Lý Thị Phấn

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lý Thị Phấn
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

câu 1

Trong đoạn trích Kim Tiền, nhân vật Trần Thiết Chung hiện lên là một con người có tài năng, giàu lòng tự trọng và mang trong mình lí tưởng sống thanh cao, thoát li khỏi những cám dỗ vật chất tầm thường. Ông lựa chọn con đường sống giản dị, coi thường tiền bạc và danh lợi, bởi theo ông, để có được tiền trong xã hội đương thời, con người rất dễ phải đánh đổi bằng những hành vi bất chính như “bóc lột kẻ nghèo khó”. Chính vì vậy, Trần Thiết Chung luôn giữ cho mình một khoảng cách với vòng xoáy của danh lợi, quyết không “dấn thân vào chỗ hôi tanh, u ám”. Trước những lời khuyên đầy thực tế của Cự Lợi, ông vẫn giữ thái độ điềm tĩnh nhưng kiên quyết, thể hiện rõ bản lĩnh và sự nhất quán trong quan điểm sống. Tuy nhiên, bên cạnh những phẩm chất đáng trân trọng ấy, nhân vật cũng bộc lộ sự cực đoan khi tuyệt đối hóa giá trị tinh thần, phủ nhận vai trò cần thiết của tiền bạc trong đời sống. Điều này khiến ông rơi vào cảnh túng quẫn, không thể thực hiện những hoài bão của mình. Qua nhân vật Trần Thiết Chung, tác giả không chỉ ca ngợi một nhân cách thanh sạch mà còn đặt ra vấn đề sâu sắc: con người cần biết dung hòa giữa lí tưởng cao đẹp và thực tế cuộc sống, tránh rơi vào hai thái cực đối lập.

câu 2

Trong đời sống con người, giá trị vật chất và giá trị tinh thần luôn tồn tại song hành như hai mặt không thể tách rời. Nếu vật chất là nền tảng giúp con người tồn tại thì tinh thần lại là yếu tố làm nên ý nghĩa và phẩm giá của cuộc sống. Chính vì vậy, việc tìm kiếm sự cân bằng giữa hai phương diện này trở thành một vấn đề mang tính thiết yếu, đặc biệt trong xã hội hiện đại đầy biến động.

Trước hết, giá trị vật chất đóng vai trò vô cùng quan trọng trong đời sống con người. Vật chất bao gồm tiền bạc, của cải, điều kiện sinh hoạt – những yếu tố trực tiếp đảm bảo cho sự tồn tại và phát triển. Không có vật chất, con người khó có thể đáp ứng những nhu cầu cơ bản như ăn, mặc, ở, học tập hay chăm sóc sức khỏe. Như trong đoạn trích Kim Tiền, nhân vật Cự Lợi đã khẳng định tiền là “huyết mạch” của cuộc sống, nhấn mạnh rằng mọi dự định, hoài bão đều khó có thể thực hiện nếu thiếu tiền. Thực tế xã hội cũng cho thấy, vật chất không chỉ giúp cá nhân ổn định cuộc sống mà còn tạo điều kiện để họ đóng góp cho gia đình và cộng đồng.

Tuy nhiên, nếu con người chỉ chạy theo giá trị vật chất mà xem nhẹ đời sống tinh thần thì rất dễ rơi vào lối sống thực dụng, ích kỉ và đánh mất chính mình. Giá trị tinh thần bao gồm đạo đức, tình cảm, lí tưởng sống, lòng tự trọng và sự thanh thản trong tâm hồn. Đây chính là những yếu tố làm nên nhân cách và giá trị đích thực của mỗi con người. Một cuộc sống giàu có về vật chất nhưng thiếu vắng tình yêu thương, sự trung thực hay lòng nhân ái thì cũng trở nên trống rỗng và vô nghĩa. Nhân vật Trần Thiết Chung trong đoạn trích là đại diện cho kiểu người đề cao giá trị tinh thần, luôn mong muốn giữ gìn phẩm giá và sự trong sạch của bản thân trước những cám dỗ của tiền bạc.

Tuy nhiên, cả hai thái cực – tuyệt đối hóa vật chất hoặc tuyệt đối hóa tinh thần – đều không phải là con đường đúng đắn. Nếu quá coi trọng vật chất, con người có thể sẵn sàng đánh đổi đạo đức, nhân phẩm để đạt được lợi ích cá nhân. Ngược lại, nếu chỉ đề cao tinh thần mà phủ nhận vai trò của vật chất thì con người dễ rơi vào tình trạng bế tắc, không thể thực hiện được những lí tưởng tốt đẹp của mình. Vì vậy, điều quan trọng nhất là phải biết dung hòa giữa hai yếu tố này. Con người cần kiếm tiền bằng những cách chính đáng, sử dụng vật chất như một phương tiện để phục vụ cuộc sống và thực hiện những mục tiêu cao đẹp. Đồng thời, mỗi người cũng cần nuôi dưỡng đời sống tinh thần phong phú, giữ vững những giá trị đạo đức và lí tưởng sống đúng đắn.

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, khi áp lực kinh tế ngày càng lớn và nhịp sống ngày càng nhanh, việc cân bằng giữa vật chất và tinh thần càng trở nên khó khăn nhưng cũng vô cùng cần thiết. Người trẻ hôm nay cần có hoài bão, khát vọng vươn lên để đạt được thành công về vật chất, nhưng không được đánh đổi bằng những giá trị cốt lõi như lòng trung thực, sự tử tế hay tình người. Một cuộc sống thực sự hạnh phúc không chỉ được đo bằng của cải vật chất mà còn bằng sự bình yên trong tâm hồn và những giá trị tinh thần bền vững.

Tóm lại, giá trị vật chất và giá trị tinh thần là hai yếu tố bổ sung, hỗ trợ lẫn nhau trong cuộc sống con người. Sự cân bằng giữa chúng không chỉ giúp con người tồn tại mà còn giúp sống có ý nghĩa, nhân văn và trọn vẹn hơn.

Câu 1. Thể loại: kịch nói

Câu 2. Theo ông Cự Lợi, Trần Thiết Chung thất bại vì: Không coi trọng tiền, không chịu kiếm tiền. Cố chấp, sống mơ mộng, không thực tế. Mọi dự định, công việc đều thiếu tiền nên không thực hiện được.

Câu 3. Ý nghĩa so sánh “phân, bẩn, rác” với “tiền”: Đều là những thứ tưởng như xấu, thấp kém nhưng có giá trị lớn nếu biết sử dụng đúng cách Tiền cũng vậy: không xấu, quan trọng là cách dùng Qua đó, Cự Lợi muốn thuyết phục: Trần Thiết Chung đừng khinh tiền. Hãy kiếm tiền và sử dụng nó để làm việc có ích, có giá trị

Câu 4. Kết thúc: Hai người không thuyết phục được nhau, mỗi người giữ quan điểm riêng. Trần Thiết Chung chọn sống thanh bạch, Cự Lợi vẫn đề cao tiền. Ý nghĩa: Thể hiện xung đột tư tưởng giữa lý tưởng thanh cao và thực tế vật chất. Gợi suy nghĩ: tiền quan trọng nhưng kh phải tất cả, mỗi người có lựa chọn sống riêng

câu 5

Em đồng ý với quan điểm của Trần Thiết Chung. Khi con người càng tham muốn nhiều thì càng dễ rơi vào áp lực, lo toan và đánh mất sự thanh thản trong tâm hồn. Tham vọng quá mức còn có thể khiến con người bất chấp đạo đức để đạt mục đích. Tuy nhiên, con người vẫn cần có ước mơ và mục tiêu để phấn đấu, nhưng phải biết điểm dừng. Vì vậy, sống biết đủ, cân bằng giữa vật chất và tinh thần mới là cách sống đúng đắn

Câu 1.

Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do.


Câu 2.

Một số từ ngữ tiêu biểu thể hiện hình ảnh biển đảo và đất nước:


  • Hoàng Sa
  • biển Tổ quốc
  • sóng dữ
  • cờ nước Việt
  • ngư dân trên sóng.



Câu 3.

Biện pháp tu từ so sánh:

→ “Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta / Như máu ấm trong màu cờ nước Việt.”


Tác dụng:


  • Làm nổi bật tình yêu và sự gắn bó thiêng liêng với Tổ quốc.
  • Tăng sức gợi cảm, xúc động cho hình ảnh thơ.



Câu 4.

Đoạn trích thể hiện tình yêu sâu sắc, niềm tự hào và ý thức bảo vệ biển đảo Tổ quốc của nhà thơ.


Câu 5 (5–7 dòng):

Biển đảo là một phần thiêng liêng của Tổ quốc, vì vậy mỗi người cần có trách nhiệm bảo vệ. Là học sinh, em có thể góp phần bằng cách học tập tốt, tìm hiểu về chủ quyền biển đảo và lan tỏa tình yêu quê hương đất nước. Đồng thời cần có ý thức giữ gìn môi trường biển, tôn trọng những người đang ngày đêm bảo vệ biển đảo. Mỗi hành động nhỏ đều thể hiện lòng yêu nước. Khi mọi người cùng chung tay, biển đảo Tổ quốc sẽ luôn được bảo vệ vững chắc.


Câu 1.

Văn bản thể hiện tâm trạng của nhân vật trữ tình khi đang ở xa quê (San Diego – Mỹ) và nhớ về quê hương.


Câu 2.

Những hình ảnh khiến nhân vật trữ tình ngỡ như quê ta:


  • Nắng
  • Mây trắng
  • Đồi nhuộm vàng trên đỉnh ngọn.



Câu 3.

Cảm hứng chủ đạo: Nỗi nhớ quê hương da diết của người xa xứ.


Câu 4.


  • Khổ 1: cảm giác ngỡ ngàng, tưởng như đang ở quê nhà khi thấy nắng vàng, mây trắng.
  • Khổ 3: chuyển sang nỗi nhớ quê sâu sắc và buồn hơn khi nhận ra mình đang ở nơi xa.



Câu 5.

Ví dụ:

Em ấn tượng nhất với hình ảnh “mây trắng, nắng vàng” vì đó là những hình ảnh quen thuộc của quê hương, gợi lên nỗi nhớ quê giản dị nhưng sâu sắc của người xa xứ.


Câu 1.

Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm.


Câu 2.

Văn bản gợi nhắc đến các tác phẩm của Andecxen (Hans Christian Andersen) như:


  • Nàng tiên cá
  • Cô bé bán diêm



Câu 3.

Việc gợi nhắc các tác phẩm của Andecxen giúp:


  • Gợi không gian cổ tích quen thuộc.
  • Làm nổi bật khát vọng tình yêu đẹp nhưng có phần mong manh, đau buồn.



Câu 4.

Biện pháp so sánh “Biển mặn mòi như nước mắt của em”:


  • Nhấn mạnh nỗi buồn, sự đau khổ trong tình yêu.
  • Làm hình ảnh thơ gợi cảm, giàu cảm xúc.



Câu 5.

Khổ thơ cuối thể hiện vẻ đẹp của nhân vật trữ tình:

→ Chung thủy, giàu tình cảm, luôn tin vào tình yêu và sẵn sàng hi sinh vì tình yêu.


Câu 1.

Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do.


Câu 2.

Hai hình ảnh cho thấy sự khắc nghiệt của thiên nhiên miền Trung:


  • “Trên nắng và dưới cát”
  • “Chỉ gió bão là tốt tươi như cỏ”



Câu 3.

Những dòng thơ cho thấy miền Trung tuy đất đai nghèo, khắc nghiệt nhưng con người giàu tình nghĩa, gắn bó và chân thành.


Câu 4.

Việc vận dụng thành ngữ “mỏng tới không kịp rớt” giúp nhấn mạnh sự nghèo khó của mảnh đất miền Trung, đồng thời làm câu thơ gợi hình, sinh động và giàu sức biểu cảm.


Câu 5.

Đoạn thơ thể hiện tình cảm yêu thương, gắn bó và xót xa của tác giả đối với mảnh đất và con người miền Trung.


Câu 1.

Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do.


Câu 2.

Nhân vật trữ tình bày tỏ lòng biết ơn đối với:


  • Những điều của thiên nhiên và tuổi thơ (cánh sẻ nâu, cánh diều, cánh đồng).
  • Người mẹ.
  • Những trò chơi tuổi nhỏ.
  • Tiếng Việt.
  • Những bước chân trên đường đời, con đường đi học.



Câu 3.

Dấu ngoặc kép trong câu “Chuyền chuyền một…” có tác dụng:


  • Trích dẫn lời nói/âm thanh của trò chơi dân gian,
  • Gợi lại kỉ niệm tuổi thơ hồn nhiên, sống động.



Câu 4.

Phép lặp cú pháp “Biết ơn…” được lặp lại nhiều lần có tác dụng:


  • Nhấn mạnh tình cảm biết ơn sâu sắc của nhân vật trữ tình
  • Tạo nhịp điệu cho bài thơ và làm cảm xúc thêm tha thiết.



Câu 5.

Thông điệp ý nghĩa nhất:

→ Con người cần biết ơn những điều bình dị trong cuộc sống: gia đình, tuổi thơ, quê hương và tiếng mẹ đẻ, vì đó là những điều nuôi dưỡng và làm nên mỗi con người.