Nguyễn Lê Khánh Ngọc
Giới thiệu về bản thân
ĐÁP ÁN TÓM TẮT
Bài 11
- 1 – d
- 2 – e
- 3 – c
- 4 – a
- 5 – b
Câu 2: “Nghề nghiệp tin học chỉ dành cho nam giới”
Không đồng ý vì:
- Năng lực không phụ thuộc giới tính.
- Nhiều phụ nữ đã đóng góp lớn cho ngành tin học như Ada Lovelace và Grace Hopper.
- Phụ nữ hiện làm tốt ở nhiều vị trí:
- Tester/QA
- UI/UX Design
- Data Analyst
- Project Manager
- Software Developer
Câu 21 – Các ứng dụng hỗ trợ học tập
1. Quản lý và giao bài tập
- Google Classroom
- Azota
- OLM
- ViettelStudy
2. Ứng dụng trình chiếu và thiết kế bài giảng
- Microsoft PowerPoint
- Canva
3. Ứng dụng tổ chức trò chơi học tập
- Kahoot!
- Quizizz
- Blooket
4. Ứng dụng hội họp trực tuyến
- Zoom
- Google Meet
- Microsoft Teams
5. Công cụ hỗ trợ khác
- Padlet
- XMind
- MindMeister
Ứng dụng tin học trong các nghề nghiệp
- Giáo viên
- Soạn bài giảng bằng PowerPoint, Canva
- Quản lý điểm bằng Excel
- Dạy học qua Zoom, Google Meet, Teams
- Bác sĩ / Nhân viên y tế
- Quản lý hồ sơ bệnh án điện tử
- Phân tích ảnh X-quang, CT, MRI
- Hội chẩn từ xa
- Kế toán
- Dùng phần mềm kế toán như MISA, FAST
- Lập bảng lương, quản lý thu chi bằng Excel
- Kiến trúc sư / Kỹ sư xây dựng
- Thiết kế bằng AutoCAD, SketchUp, Revit
- Mô phỏng và tính toán công trình
- Bán hàng / Kinh doanh online
- Quảng bá bằng Facebook, TikTok, Shopee, Lazada
- Thanh toán QR, ví điện tử
- Quản lý đơn hàng online
- Nghề Bác sĩ / Nhân viên Y tế
Ứng dụng:
- Quản lý hồ sơ bệnh án điện tử để theo dõi lịch sử bệnh lý của bệnh nhân.
- Sử dụng phần mềm hỗ trợ chẩn đoán và điều trị bệnh.
- Tra cứu thông tin thuốc và kiến thức y khoa trên máy tính, Internet.
- Thực hiện khám chữa bệnh từ xa qua các ứng dụng trực tuyến.
- Nghề Kế toán
Ứng dụng:
- Sử dụng Excel và các phần mềm kế toán để tính toán, quản lí thu chi.
- Lập hóa đơn, bảng lương và báo cáo tài chính nhanh chóng, chính xác.
- Lưu trữ dữ liệu an toàn và dễ dàng tra cứu khi cần thiết.
- Nghề Kiến trúc sư / Kĩ sư xây dựng
Ứng dụng:
- Thiết kế bản vẽ bằng các phần mềm chuyên dụng như AutoCAD, SketchUp.
- Mô phỏng công trình trước khi thi công.
- Tính toán kích thước, vật liệu và quản lí tiến độ xây dựng.
- Nghề Nhà báo / Biên tập viên
Ứng dụng:
- Soạn thảo và chỉnh sửa bài viết trên máy tính.
- Tìm kiếm thông tin, hình ảnh và tư liệu trên Internet.
- Thiết kế, dựng video và đăng tải tin tức lên các nền tảng trực tuyến.
“Nếu văn bản báo cáo được yêu cầu sử dụng các yếu tố phi ngôn ngữ, em sẽ gợi ý người viết kết hợp thêm những hình ảnh, biểu đồ, bảng số liệu, sơ đồ hoặc màu sắc phù hợp để làm rõ nội dung báo cáo. Các yếu tố này cần được lựa chọn ngắn gọn, dễ hiểu và liên quan trực tiếp đến vấn đề trình bày nhằm giúp người đọc tiếp nhận thông tin nhanh hơn, sinh động hơn và tăng tính thuyết phục cho báo cáo. Tuy nhiên, cần sử dụng hợp lí, tránh lạm dụng quá nhiều khiến văn bản rối mắt hoặc làm mất đi trọng tâm nội dung.”
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Trong bài thơ “Mảnh vườn” của Vũ Hoàng Nam, hình ảnh mảnh vườn hiện lên gần gũi, thân thương và giàu ý nghĩa. Đó không chỉ là một không gian thiên nhiên bình dị với cây cối, hoa lá mà còn là nơi lưu giữ biết bao kỉ niệm tuổi thơ và tình cảm gia đình ấm áp. Mảnh vườn được miêu tả xanh tươi, tràn đầy sức sống, gợi cảm giác yên bình và thân thuộc của quê hương. Qua hình ảnh ấy, người đọc cảm nhận được sự gắn bó sâu nặng của nhân vật trữ tình với nơi chôn nhau cắt rốn của mình. Đồng thời, mảnh vườn còn tượng trưng cho tình yêu thương, sự chăm chút của người thân dành cho con cháu. Những hình ảnh giản dị trong khu vườn đã khơi dậy trong lòng người đọc niềm yêu quý thiên nhiên và trân trọng những điều bình thường nhưng vô cùng quý giá trong cuộc sống. Bằng ngôn ngữ mộc mạc, giàu cảm xúc, tác giả đã làm cho hình ảnh mảnh vườn trở thành biểu tượng đẹp của quê hương, gia đình và tuổi thơ.
Câu 2
Làm thế nào để nuôi dưỡng một tâm hồn đẹp?
Trong cuộc sống, vẻ đẹp bên ngoài có thể gây ấn tượng ban đầu, nhưng chính tâm hồn đẹp mới làm nên giá trị thật sự của con người. Một tâm hồn đẹp là tâm hồn biết yêu thương, sống chân thành, có lòng nhân ái và luôn hướng đến những điều tốt đẹp. Vì vậy, việc nuôi dưỡng một tâm hồn đẹp là điều vô cùng cần thiết đối với mỗi người.
Để có một tâm hồn đẹp, trước hết chúng ta cần biết yêu thương và quan tâm đến mọi người xung quanh. Một lời hỏi thăm, một hành động giúp đỡ hay sự sẻ chia chân thành đều có thể mang lại niềm vui cho người khác. Khi biết sống vì mọi người, con người sẽ trở nên bao dung và giàu tình cảm hơn.
Bên cạnh đó, mỗi người cần không ngừng học tập và rèn luyện đạo đức. Việc đọc sách, tiếp xúc với những điều tích cực và học hỏi từ những tấm gương tốt sẽ giúp chúng ta mở rộng hiểu biết và hoàn thiện bản thân. Đồng thời, cần tránh xa lối sống ích kỉ, vô cảm hay những thói quen tiêu cực làm ảnh hưởng đến nhân cách.
Ngoài ra, biết yêu thiên nhiên, trân trọng gia đình, bạn bè và sống có trách nhiệm cũng là cách để nuôi dưỡng tâm hồn. Khi sống trung thực, biết ơn và có ước mơ đẹp, con người sẽ cảm thấy cuộc sống ý nghĩa hơn.
Tuy nhiên, trong xã hội hiện nay vẫn còn nhiều người chỉ quan tâm đến vật chất mà quên đi giá trị tinh thần. Điều đó khiến con người dễ trở nên lạnh lùng, vô cảm. Vì thế, mỗi chúng ta cần ý thức rèn luyện bản thân mỗi ngày để giữ cho tâm hồn luôn trong sáng và nhân hậu.
Nuôi dưỡng một tâm hồn đẹp không phải việc làm trong ngày một ngày hai mà là cả một quá trình lâu dài. Khi có tâm hồn đẹp, con người không chỉ được mọi người yêu quý mà còn góp phần làm cho cuộc sống trở nên tốt đẹp và ý nghĩa hơn.
Khi kim dài chỉ số 12 và kim ngắn chỉ số 11 thì đồng hồ chỉ 11 giờ đúng ⏰
Khi phân tích nhân vật trong tác phẩm, em nên tập trung vào các khía cạnh sau:
- Ngoại hình
→ Giúp gợi tính cách, số phận hoặc hoàn cảnh nhân vật. - Lời nói
→ Thể hiện suy nghĩ, tính cách, thái độ. - Hành động, cử chỉ
→ Làm nổi bật phẩm chất và bản chất nhân vật. - Nội tâm, cảm xúc
→ Cho thấy tâm trạng, ước mơ, suy nghĩ bên trong. - Mối quan hệ với nhân vật khác
→ Giúp thấy vai trò và tính cách của nhân vật. - Hoàn cảnh sống
→ Ảnh hưởng đến tính cách và số phận nhân vật. - Nghệ thuật xây dựng nhân vật của tác giả
→ Cách miêu tả, ngôn ngữ, tình huống truyện,…
Cuối cùng cần nêu:
- đặc điểm nổi bật của nhân vật,
- và giá trị, ý nghĩa mà nhân vật thể hiện.
ính liên kết về mặt nội dung trong đoạn văn là sự gắn bó chặt chẽ giữa các câu về ý nghĩa, giúp đoạn văn tập trung vào một chủ đề thống nhất và các ý được sắp xếp hợp lí.
Flo có độ âm điện mạnh nhất nên luôn hút electron về phía mình → chỉ có số oxi hóa \(- 1\).
Clo yếu hơn flo nên đôi khi nhận electron, đôi khi bị hút electron → có nhiều số oxi hóa khác nhau như \(- 1 , + 1 , + 3 , + 5 , + 7\).
Trong hầu hết các hợp chất, flo luôn có số oxi hóa là \(- 1\) vì:
1. Flo là nguyên tố có độ âm điện lớn nhất
Electronegativity
Flo hút electron mạnh nhất trong tất cả các nguyên tố. Khi tạo liên kết hóa học, flo gần như luôn kéo electron về phía mình.
→ Vì nhận thêm 1 electron nên flo thường mang số oxi hóa \(- 1\).
2. Flo chỉ cần thêm 1 electron để bền
Nguyên tử flo có 7 electron lớp ngoài cùng:
\(1 s^{2} 2 s^{2} 2 p^{5}\)Nó chỉ thiếu 1 electron để đạt cấu hình bền như khí hiếm neon.
→ Flo rất dễ nhận 1 electron và hầu như không nhường electron.
3. Flo không thể có số oxi hóa dương
Các nguyên tố khác như clo, brom có thể vừa nhận vừa nhường electron nên có nhiều số oxi hóa khác nhau.
Nhưng flo quá âm điện nên:
- không bị nguyên tố nào hút electron mạnh hơn,
- nên không thể mang số oxi hóa dương trong hợp chất thông thường.
Vì vậy:
- Trong hợp chất: flo gần như luôn là \(- 1\).
- Trong đơn chất \(F_{2}\): số oxi hóa là \(0\).
Ví dụ:
- HF: flo = \(- 1\)
- NaF: flo = \(- 1\)
- OF\(_{2}\): flo vẫn = \(- 1\), còn oxi lại có số oxi hóa \(+ 2\) vì flo mạnh hơn oxi.
Các phép liên kết chủ yếu trong chương trình Ngữ văn mà mình thường học gồm:
- Phép lặp
- Lặp lại từ ngữ đã dùng ở câu trước.
- Ví dụ:
“Lan rất chăm học. Lan luôn được thầy cô khen.”
- Phép thế
- Dùng từ khác để thay thế nhằm tránh lặp.
- Ví dụ:
“Nam là lớp trưởng. Cậu ấy rất năng nổ.”
- Phép nối
- Dùng các từ nối để liên kết câu.
- Các từ thường gặp: và, nhưng, tuy nhiên, vì vậy, hơn nữa…
- Ví dụ:
“Trời mưa to, vì vậy đường bị ngập.”
- Phép liên tưởng
- Dùng những từ ngữ có liên quan về nghĩa với nhau.
- Ví dụ:
“Trường học, thầy cô, bạn bè” đều liên tưởng đến môi trường học tập.
- Phép đồng nghĩa – trái nghĩa
- Dùng từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa để tạo liên kết.
- Ví dụ:
“Bạn Minh rất chăm chỉ. Sự siêng năng ấy giúp bạn học tốt.”
👉 Tóm lại, các phép liên kết chủ yếu là:
- phép lặp
- phép thế
- phép nối
- phép liên tưởng
- phép đồng nghĩa/trái nghĩa