Mồng Hoàng Trung
Giới thiệu về bản thân
Trong đoạn trích Hãy chăm sóc mẹ của Shin Kyung-sook, diễn biến tâm lí nhân vật Chi-hon được thể hiện tinh tế và sâu sắc. Ban đầu, cô bộc lộ sự bực tức khi chất vấn người thân vì không ai ra ga đón bố mẹ. Sự tức giận ấy thực chất là phản ứng che giấu cảm giác hoang mang và lo lắng. Khi bị hỏi ngược lại “Còn cô đã ở đâu?”, Chi-hon “mím chặt môi”, cho thấy sự lúng túng, nhận ra chính mình cũng vô tâm khi bốn ngày sau mới biết tin mẹ bị lạc. Từ đó, tâm trạng cô chuyển sang day dứt, tự trách. Đặc biệt, khi trở lại ga Seoul – nơi mẹ mất tích, Chi-hon như sống lại hoàn cảnh của mẹ giữa dòng người đông đúc, xô đẩy. Cảm giác lạc lõng, bất lực khiến cô thấu hiểu nỗi hoảng loạn của mẹ lúc ấy. Những câu hỏi tự vấn “Hồi ức về mẹ thì sao?” cùng dòng ký ức ùa về đã thể hiện sự thức tỉnh trong nhận thức và tình cảm của cô. Qua diễn biến tâm lí ấy, tác giả làm nổi bật nỗi ân hận muộn màng của người con, đồng thời gợi nhắc mỗi người hãy biết yêu thương, quan tâm cha mẹ khi còn có thể.
Nhân vật cô Tâm trong truyện ngắn Cô hàng xén của Thạch Lam hiện lên với vẻ đẹp bình dị mà giàu tình cảm. Trước hết, cô là một người phụ nữ tảo tần, chịu thương chịu khó. Hình ảnh “gánh hàng trên vai”, bước đi trong gió bấc, qua quãng đồng vắng cho thấy cuộc mưu sinh vất vả, nhọc nhằn của cô. Tuy nhiên, điều đáng quý hơn ở cô Tâm chính là tấm lòng ấm áp, giàu yêu thương gia đình. Trên đường về, cô luôn nghĩ đến “mẹ già đang mong đợi” và các em “nóng ruột vì quà”; niềm vui của cô giản dị là mang về cho mỗi em vài cái kẹo bỏng nhỏ. Chính tình yêu thương ấy đã khiến “gánh hàng nhẹ đi”, giúp cô vượt qua nỗi sợ hãi, cô đơn giữa không gian lạnh lẽo. Bên cạnh đó, tâm hồn cô còn gắn bó sâu sắc với làng quê, thể hiện qua cảm giác “ấm cúng”, thân thuộc khi bước vào cổng làng, nghe tiếng tre, ngửi mùi rạ ướt. Qua nhân vật cô Tâm, Thạch Lam không chỉ khắc họa chân thực cuộc sống lam lũ của người phụ nữ nông thôn mà còn trân trọng vẻ đẹp tâm hồn giàu yêu thương, đôn hậu của họ.
Đoạn văn đã khắc họa hình tượng sông Hương như một chứng nhân lịch sử sống động của dân tộc qua ngòi bút tài hoa của Hoàng Phủ Ngọc Tường. Trước hết, sông Hương hiện lên với chiều sâu lịch sử lâu dài, từ thời các vua Hùng đến các triều đại phong kiến, gắn bó với nhiệm vụ bảo vệ biên cương đất nước. Không chỉ vậy, dòng sông còn đồng hành cùng những chặng đường oanh liệt và bi tráng của dân tộc, từ thời đại của Nguyễn Huệ đến các cuộc khởi nghĩa và Cách mạng tháng Tám. Đặc biệt, sông Hương còn chứng kiến những đau thương mất mát trong chiến tranh, nhất là sự tàn phá đối với di sản văn hóa Huế. Qua đó, tác giả đã làm nổi bật hình ảnh dòng sông không chỉ là một thực thể thiên nhiên mà còn là biểu tượng của lịch sử, văn hóa và tâm hồn dân tộc. Về nghệ thuật, đoạn văn sử dụng lối văn giàu chất suy tưởng, kết hợp giữa tự sự và trữ tình, với nhiều dẫn chứng lịch sử cụ thể, tạo nên chiều sâu và sức thuyết phục. Giọng văn trang trọng, giàu cảm xúc đã góp phần làm nổi bật vẻ đẹp vừa hùng tráng vừa bi thương của sông Hương, qua đó thể hiện tình yêu tha thiết của tác giả đối với quê hương đất nước.
Đoạn trích trong tùy bút Người lái đò sông Đà của Nguyễn Tuân đã khắc họa vẻ đẹp trữ tình, cổ kính của dòng sông Đà. Trước hết, con sông hiện lên với không gian “lặng tờ”, gợi cảm giác yên bình, tĩnh lặng đến tuyệt đối. Đặc biệt, tác giả sử dụng liên tưởng độc đáo “hình như từ đời Trần đời Lê”, khiến cảnh vật mang màu sắc cổ xưa, như chưa từng bị thời gian và con người tác động. Qua đó, sông Đà không chỉ là một dòng sông thiên nhiên mà còn là chứng nhân lịch sử, lưu giữ dấu ấn của quá khứ dân tộc. Về nghệ thuật, đoạn văn thể hiện rõ phong cách tài hoa, uyên bác của Nguyễn Tuân qua việc sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh, nhịp điệu chậm rãi, giàu chất tạo hình. Biện pháp so sánh, liên tưởng kết hợp với cảm nhận tinh tế đã làm nổi bật vẻ đẹp vừa thực vừa mơ của cảnh sắc. Đoạn trích vì thế không chỉ ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên Tây Bắc mà còn thể hiện tình yêu quê hương đất nước sâu sắc của tác giả.
Đoạn trích trong Văn tế thập loại chúng sinh của Nguyễn Du đã thể hiện sâu sắc giá trị nhân đạo và nghệ thuật đặc sắc. Về nội dung, tác giả khắc họa số phận bi thương của nhiều lớp người trong xã hội: kẻ lính trận bỏ mình nơi chiến địa, người phụ nữ lỡ làng, kẻ nghèo khổ lang thang không nơi nương tựa… Tất cả đều chịu cảnh chết chóc, đau đớn và cô độc, “sống nhờ hàng xứ, chết vùi đường quan”. Qua đó, Nguyễn Du bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc trước nỗi khổ của con người, đặc biệt là những kiếp người nhỏ bé, bất hạnh bị xã hội lãng quên. Về nghệ thuật, đoạn thơ sử dụng thể song thất lục bát giàu nhạc điệu, kết hợp với điệp ngữ “cũng có kẻ” tạo nhịp điệu dồn dập, liệt kê nhiều số phận khác nhau, làm nổi bật tính phổ quát của nỗi đau. Hình ảnh giàu sức gợi như “ngọn lửa ma trơi”, “tiếng oan văng vẳng” càng tăng thêm vẻ ám ảnh. Ngôn ngữ giàu cảm xúc, vừa xót xa vừa day dứt đã góp phần làm nổi bật tấm lòng nhân đạo bao la của tác giả. Đoạn trích vì thế không chỉ có giá trị nghệ thuật mà còn thể hiện sâu sắc tinh thần nhân văn cao cả.
Hình tượng “nàng Vọng Phu” trong bài thơ Trò chuyện với nàng Vọng Phu của Vương Trọng hiện lên đầy ám ảnh và giàu ý nghĩa nhân văn. Trước hết, nàng là biểu tượng cho người phụ nữ thủy chung, son sắt, luôn hướng về người chồng nơi xa. Dù “niềm sum họp đã vào từng cánh cửa”, nàng vẫn “đứng trong mưa, trong gió”, cô đơn giữa đất trời, thể hiện nỗi chờ đợi mòn mỏi kéo dài qua năm tháng. Không chỉ dừng lại ở nỗi nhớ thương cá nhân, sự chờ đợi của nàng còn mang ý nghĩa sâu xa: đó là nỗi đau của biết bao người vợ trong chiến tranh, khi “đất nước qua trăm trận binh đao”, khiến hạnh phúc riêng bị chia cắt. Hình ảnh “hóa đá” không chỉ nói về thân phận bất động mà còn là sự hóa thân của niềm tin, nỗi cô đơn và thời gian chờ đợi vô tận. Qua đó, tác giả bày tỏ niềm xót thương sâu sắc trước số phận người phụ nữ, đồng thời khẳng định giá trị cao đẹp của lòng chung thủy. Hình tượng nàng Vọng Phu vì thế vừa mang tính truyền thống, vừa gợi lên những suy ngẫm về chiến tranh và khát vọng đoàn tụ trong cuộc sống con người.
Trong bài thơ Chân quê của Nguyễn Bính, nhân vật “em” hiện lên là một cô gái quê hồn nhiên, giản dị nhưng đang có sự đổi thay khi tiếp xúc với chốn thị thành. Trước hết, “em” xuất hiện với hình ảnh trở về từ “tỉnh”, mang theo những dấu hiệu của lối sống mới như “khăn nhung”, “quần lĩnh”, “áo cài khuy bấm”. Sự thay đổi ấy khiến “tôi” – chàng trai quê – không khỏi ngỡ ngàng, tiếc nuối, bởi nó làm phai nhạt vẻ đẹp mộc mạc vốn có của “em”. Qua đó, ta thấy “em” là biểu tượng cho lớp người nông thôn chịu ảnh hưởng của cuộc sống đô thị, có phần xa rời truyền thống. Tuy nhiên, ẩn sâu trong “em” vẫn là nét chân quê đáng quý, bởi chỉ cần “em” trở lại với “yếm lụa sồi”, “áo tứ thân”, “khăn mỏ quạ” là đã “vừa lòng anh”. Nhân vật “em” vì thế không chỉ phản ánh sự biến đổi trong đời sống mà còn gợi lên giá trị bền vững của bản sắc quê hương. Qua hình tượng này, tác giả kín đáo bày tỏ tình yêu tha thiết với vẻ đẹp truyền thống và mong muốn gìn giữ “chân quê” trong tâm hồn con người.
Hiện nay, thế hệ Gen Z – những người trẻ sinh ra trong thời đại công nghệ số – đang phải đối mặt với không ít định kiến tiêu cực về lối sống và cách làm việc. Nhiều người cho rằng Gen Z lười biếng, thiếu kiên trì, thích hưởng thụ và sống ảo. Tuy nhiên, nhìn nhận một cách công bằng, những đánh giá này chưa thật sự đầy đủ và đôi khi mang tính quy chụp.
Trước hết, cần hiểu rằng mỗi thế hệ đều có những đặc điểm riêng, chịu ảnh hưởng từ bối cảnh xã hội mà họ lớn lên. Gen Z sinh ra trong thời đại internet phát triển mạnh mẽ, có điều kiện tiếp cận thông tin nhanh chóng, đa dạng. Điều này giúp họ năng động, sáng tạo và có tư duy mở. Không ít bạn trẻ Gen Z đã sớm khởi nghiệp, đạt được những thành công đáng kể trong nhiều lĩnh vực như công nghệ, truyền thông, kinh doanh. Họ cũng là thế hệ dám nghĩ, dám làm, sẵn sàng thể hiện cá tính và theo đuổi đam mê của mình.
Tuy nhiên, cũng cần thẳng thắn thừa nhận rằng một bộ phận Gen Z có những hạn chế nhất định. Việc quá phụ thuộc vào mạng xã hội có thể khiến họ dễ bị phân tâm, thiếu tập trung và đôi khi sống thiên về hình thức. Một số bạn trẻ chưa thực sự kiên trì, dễ bỏ cuộc khi gặp khó khăn. Chính những biểu hiện này đã góp phần làm gia tăng những định kiến không tốt về thế hệ Gen Z.
Dẫu vậy, không thể vì một bộ phận mà đánh giá cả một thế hệ. Việc gắn mác, quy chụp sẽ tạo ra khoảng cách giữa các thế hệ, làm giảm sự thấu hiểu và hợp tác trong xã hội. Thay vì phê phán, người lớn cần lắng nghe, định hướng và tạo điều kiện để Gen Z phát huy thế mạnh của mình. Đồng thời, bản thân người trẻ cũng cần nhìn nhận lại chính mình, rèn luyện tính kỷ luật, ý chí và trách nhiệm trong học tập, công việc.
Là một người trẻ, em cho rằng Gen Z cần chứng minh giá trị của mình bằng hành động cụ thể. Đó là không ngừng học hỏi, trau dồi kỹ năng, sống có mục tiêu và trách nhiệm. Bên cạnh đó, cần biết cân bằng giữa thế giới ảo và đời sống thực, sử dụng công nghệ một cách thông minh. Khi mỗi cá nhân đều nỗ lực hoàn thiện bản thân, những định kiến tiêu cực sẽ dần bị xóa bỏ.
Tóm lại, Gen Z không phải là một thế hệ “có vấn đề” như nhiều người vẫn nghĩ. Họ là những người trẻ đầy tiềm năng, chỉ cần được định hướng đúng đắn và nỗ lực không ngừng. Việc nhìn nhận khách quan, công bằng sẽ giúp xã hội phát triển hài hòa và tạo điều kiện để mỗi thế hệ cùng đóng góp vào tương lai chung.
Trong cuộc sống, việc góp ý, nhận xét người khác trước đám đông là một vấn đề khá nhạy cảm, đòi hỏi sự khéo léo và tinh tế. Đây không chỉ là cách để giúp người khác hoàn thiện bản thân mà còn thể hiện văn hóa ứng xử và nhân cách của mỗi người. Tuy nhiên, nếu không cẩn trọng, việc góp ý trước tập thể có thể gây tổn thương, thậm chí làm mất đi sự tự tin của người được góp ý.
Trước hết, cần khẳng định rằng góp ý, nhận xét là điều cần thiết trong cuộc sống. Không ai là hoàn hảo, mỗi người đều có những thiếu sót cần được người khác chỉ ra để sửa chữa và tiến bộ. Khi góp ý đúng lúc, đúng cách, người được nhận xét sẽ nhận ra sai lầm của mình, từ đó hoàn thiện hơn trong học tập và cuộc sống. Trong môi trường học đường, việc thầy cô hay bạn bè góp ý trước lớp giúp mỗi cá nhân nhìn nhận lại bản thân, rèn luyện ý thức kỷ luật và trách nhiệm.
Tuy nhiên, góp ý trước đám đông cũng có thể trở thành “con dao hai lưỡi” nếu thiếu sự tế nhị. Những lời nhận xét quá gay gắt, mang tính chỉ trích hoặc thiếu tôn trọng sẽ khiến người nghe cảm thấy xấu hổ, tự ti, thậm chí phản kháng. Đặc biệt, ở lứa tuổi học sinh, tâm lý còn nhạy cảm, việc bị phê bình trước nhiều người có thể gây tổn thương sâu sắc. Không ít trường hợp, chỉ vì một lời nói thiếu suy nghĩ mà làm ảnh hưởng đến tinh thần, mối quan hệ giữa các cá nhân trong tập thể.
Vì vậy, khi góp ý, mỗi người cần lựa chọn cách nói phù hợp. Trước hết, cần xuất phát từ sự chân thành và mong muốn giúp đỡ người khác tiến bộ, không nên góp ý vì mục đích chê bai hay hạ thấp người khác. Ngôn từ sử dụng cần nhẹ nhàng, tôn trọng, tránh những lời lẽ mang tính xúc phạm. Bên cạnh đó, cũng cần cân nhắc hoàn cảnh: có những vấn đề nên góp ý riêng để giữ thể diện cho người khác, thay vì nói trước đám đông. Một lời góp ý đúng lúc, đúng cách không chỉ giúp người khác thay đổi mà còn tạo nên sự gắn kết, tin tưởng trong tập thể.
Về phía người được góp ý, cũng cần có thái độ cầu thị, biết lắng nghe và tiếp thu ý kiến. Không nên tự ái hay phản ứng tiêu cực, bởi mục đích của góp ý là để giúp mình tốt hơn. Khi biết tiếp nhận góp ý một cách tích cực, mỗi người sẽ ngày càng trưởng thành và hoàn thiện bản thân.
Là học sinh, em nhận thấy mình cần học cách góp ý một cách văn minh, lịch sự và đầy thiện chí. Đồng thời, em cũng phải rèn luyện bản thân để biết lắng nghe, tiếp thu ý kiến từ người khác. Chỉ khi cả người góp ý và người được góp ý đều có thái độ đúng đắn, việc nhận xét trước đám đông mới thực sự mang lại ý nghĩa tích cực.
Tóm lại, góp ý, nhận xét người khác trước đám đông là một nghệ thuật trong giao tiếp. Nếu được thực hiện đúng cách, nó sẽ trở thành động lực giúp mỗi người hoàn thiện bản thân và xây dựng một môi trường sống tốt đẹp hơn.
Câu 1.
👉 Thể thơ của đoạn trích: Thơ tự do
(Vì số chữ trong mỗi dòng không đều, không bị gò bó theo luật thơ cố định).
Câu 2.
👉 Một số từ ngữ tiêu biểu thể hiện hình ảnh biển đảo và đất nước:
- “biển”, “sóng dữ”, “Hoàng Sa”
- “bám biển”, “ngày đêm”
- “Tổ quốc”, “màu cờ nước Việt”
➡️ Những từ ngữ này gợi lên:
- Sự khắc nghiệt của biển đảo
- Cuộc sống kiên cường của con người
- Chủ quyền thiêng liêng của đất nước
Câu 3.
👉 Biện pháp tu từ: So sánh
- Câu thơ: “Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta / Như máu ấm trong màu cờ nước Việt”
👉 Tác dụng:
- Làm nổi bật hình ảnh Tổ quốc gần gũi, thiêng liêng, gắn bó máu thịt với mỗi con người
- Gợi cảm xúc tự hào, xúc động sâu sắc
- Khẳng định Tổ quốc luôn hiện diện, tiếp sức mạnh cho con người nơi biển đảo
Câu 4.
👉 Đoạn trích thể hiện những tình cảm của nhà thơ:
- Tình yêu sâu sắc đối với biển đảo quê hương
- Niềm tự hào về Tổ quốc
- Sự trân trọng, biết ơn những con người ngày đêm bám biển
- Ý thức bảo vệ chủ quyền biển đảo thiêng liêng
Câu 5. (Đoạn văn 5–7 dòng)
Biển đảo là một phần thiêng liêng không thể tách rời của Tổ quốc, vì vậy mỗi người cần có trách nhiệm bảo vệ. Trước hết, chúng ta cần nâng cao hiểu biết về chủ quyền biển đảo, đặc biệt là các vùng như Hoàng Sa, Trường Sa. Bên cạnh đó, cần thể hiện lòng yêu nước bằng những hành động thiết thực như tuyên truyền, bảo vệ môi trường biển. Là học sinh, em cần chăm chỉ học tập, rèn luyện để góp phần xây dựng đất nước vững mạnh. Ngoài ra, cần lên án những hành vi xâm phạm chủ quyền biển đảo. Bảo vệ biển đảo chính là bảo vệ tương lai của dân tộc.