ĐOÀN HẢI PHONG
Giới thiệu về bản thân
P(t) = Po . 10^t
P(12) = Po . 10^12 = S ==> Po = S/(10^12)
P(t) = Po . 10^t = 1/5.S
S/10^12 . 10^t = 1/5.S
10^(t-12) = 1/5
t−12=log10(1/5)
t ≈ 11.3
Câu 1: Văn bản trên viết theo thể loại truyện ngắn
Câu 2: Đoạn văn thể hiện sử thay đổi của gia đình anh Gầy là: “Anh gầy bỗng dưng tái mét mặt, …gài hết cúc áo lại...”
Câu 3: Tình huống truyện của văn bản là: Hai người bạn cũ thân thiết thuở nhỏ tình cờ gặp lại nhau ở sân ga Ni-cô-lai.
Ban đầu họ vui mừng, thân mật ôn lại kỷ niệm, nhưng khi anh gầy biết anh béo là viên chức bậc cao, anh lập tức đổi thái độ: trở nên khúm núm, lễ phép, tự hạ mình. Sự thay đổi đó làm không khí từ thân tình chuyển sang gượng gạo.
Câu 4:
Trước khi biết anh béo là viên chức bậc ba
- Cử chỉ ấm áp, ngang vai bằng hữu: hai người “ôm nhau hôn đến ba lần, mắt rưng rưng” — thân mật, tình bạn thuở nhỏ được khơi lại.
- Lời nói thân mật, tự nhiên: anh gầy kể chuyện cũ, trêu chọc, gọi kỷ niệm và giới thiệu gia đình một cách tự nhiên, không có khoảng cách lễ nghi.
- Tự tin, khoáng đạt về thân phận mình: mặc dù cuộc sống khó khăn, anh gầy vẫn giữ giọng điệu bình đẳng, dí dỏm (nhắc biệt danh, kể nghề bán tẩu).
Sau khi biết anh béo là quan chức cao (viên chức bậc ba, có huân chương)
- Thái độ biến thành cung kính, khúm núm: anh gầy “rúm ró, so vai rụt cổ khúm núm”, nắm tay anh béo rồi cúi gập mình chào.
- Lời nói đổi sang kính ngữ, tự hạ: xuất hiện câu kiểu “dạ bẩm quan trên… tôi rất lấy làm hân hạnh ạ”, kèm theo tiếng cười lúng túng “hì hì hì”.
- Hành vi, ngôn ngữ cơ thể co cụm: va-li, hộp, túi như “co rúm lại”, vợ và con cũng e dè, không còn thoải mái như trước — không khí trở nên gượng gạo.
Câu 5: Văn bản phản ánh sự chênh lệch địa vị xã hội đã làm biến đổi tình cảm giữa con người, cụ thể là làm méo mó tình bạn chân thành thuở nhỏ. Cuộc gặp gỡ tình cờ giữa hai người bạn cũ — anh béo và anh gầy — cho thấy khi nhận thức về chức tước, quyền lực, anh gầy lập tức thay đổi thái độ: từ thân mật, bình đẳng trở nên khúm núm, cung kính. Qua đó, truyện lên án tâm lý sính quyền lực, tự ti và nịnh bợ, đồng thời phê phán những quan hệ xã hội bị chi phối bởi địa vị chứ không xuất phát từ tình cảm chân thành.
Câu 1: Thể thơ của văn bản là lục bát
Câu 2: Đoạn trích kể về cuộc chia tay đầy bìn rịn và lo âu giữa Thuý Kiều và Thúc Sinh, khi Thúc Sinh phải trở về Lâm Tri để giải quyết chuyện gia đình sau thời gian chung sống với Kiều
Câu 3: Biện pháp tu từ: Phép đối. "Người về" đối với "kẻ đi", "chiếc bóng năm canh" đối với "muôn dặm một mình xa xôi". Tác dụng:
- Nhấn mạnh sự cách biệt về không gian và tâm trạng của hai người sau khi chia tay.
- Diễn tả nỗi cô đơn, lẻ loi và nỗi đau chia lìa của Kiều (người về) và Thúc Sinh (kẻ đi).
- Gợi hình ảnh Kiều phải trở lại với cuộc sống cô đơn, lẻ bóng trong khi Thúc Sinh phải mang nặng tâm tư trên đường trở về.
Câu 4: Cảm hứng chủ đạo là nỗi buồn chia ly, sự lo âu và cảm thương cho số phận éo le, bất hạnh của con người, đặc biệt là người phụ nữ. Nỗi buồn ấy được thể hiện qua cảnh tiễn biệt, những lời dặn dò đầy trăn trở và hình ảnh “Vầng trăng ai xẻ làm đôi”
Câu 5: Nhan đề: Thúc Sinh từ biệt Thúy Kiều hoặc Cuộc chia tay đầy nước mắt. Giải thích:
- Thúc Sinh từ biệt Thúy Kiều: Nhan đề này trực tiếp nêu bật sự kiện chính trong đoạn trích. Nó giúp người đọc nhận biết ngay nội dung và tình huống cốt lõi của câu chuyện.
- Cuộc chia tay đầy nước mắt: Nhan đề này tập trung vào cảm xúc chủ đạo của đoạn trích, đó là nỗi buồn, sự bịn rịn và tâm trạng đau khổ của các nhân vật khi phải xa nhau. Nó gợi cảm xúc mạnh mẽ hơn và nhấn mạnh yếu tố bi kịch
Câu 1: Bài thơ được viết theo thể thơ 7 chữ
Câu 2: Vần “ay” (bay, tay, này). Kiểu vần: Vần chân, vần liền
Câu 3: Biện pháp tu từ của văn bản là điệp cấu trúc “có lần tôi thấy”. Tác dụng: Nhấn mạnh sự lặp lại của cuộc chia ly trên sân ga, tạo nhịp điệu cho câu thơ đồng thời thể hiện sự đồng cảm của nhân vật trữ tình đối với số phận của con người.
Câu 4: Đề tài: Nỗi buồn chia ly trên sân ga. Chủ đề: Bài thơ thể hiện nỗi buồn, sự cô đơn và cảm thương sâu sắc của nhà thơ trước những cuộc chia tay trên sân ga, qua đó khái quát về những số phận bấp bênh, phiêu bạt trong cuộc sống.
Câu 5: Yếu tố tự sự được thể hiện qua lời kể của nhân vật "tôi", người trực tiếp chứng kiến và thuật lại các câu chuyện chia ly khác nhau trên sân ga. Tác dụng:
- Khiến các cuộc chia ly trở nên chân thực, cụ thể và sinh động hơn, giúp người đọc dễ dàng hình dung và đồng cảm với các nhân vật.
- Thể hiện rõ hơn tình cảm, thái độ của nhân vật "tôi" – một người đứng ngoài quan sát nhưng lại mang nặng cảm xúc, sự đồng cảm sâu sắc với nỗi buồn của những người khác.