Luân Vũ Phong
Giới thiệu về bản thân
1. Môi trường nước (thủy sinh): Cá đuối Bạch tuộc (có thể có đà điểu nếu là đầm lầy, nhưng chủ yếu là cá đuối + bạch tuộc) 2. Môi trường đất / lục địa: Sâu đục thân Giun đất Chim bồ câu Hươu cao cổ Đà điểu 3. Sinh vật phân hủy (đất, xác hữu cơ): Nấm linh chi Vi khuẩn E. coli Giun đất Nhóm điển hình cùng môi trường (thường được chấm cao): Nhóm thủy sinh: Cá đuối, bạch tuộc Nhóm trên cạn: Hươu cao cổ, chim bồ câu, đà điểu, sâu đục thân Nhóm phân hủy: Nấm linh chi, E. coli, giun đất, xương rồng (xương khủng long là hóa thạch nên không tính)
Quần thể A: Số cá thể sinh sản cao nhất (6.815), trước sinh sản thấp hơn, sau sinh sản cũng khá cao → kiểu tháp tuổi ổn định (hình tháp cân đối hoặc hơi rộng Cách xử lý để Cách xử lý để không bị ô nhiễm nặng hơn
Quần thể A: Số cá thể sinh sản cao nhất (6.815), trước sinh sản thấp hơn, sau sinh sản cũng khá cao → kiểu tháp tuổi ổn định (hình tháp cân đối hoặc hơi rộng ở giữa). Quần thể B: Số cá thể trước sinh sản cao nhất (5.598), sinh sản và sau sinh sản giảm dần → kiểu tháp tuổi tăng trưởng (hình tam giác, đáy rộng). Quần thể C: Chưa có số liệu trong ảnh (có thể bị cắt hoặc ở câu hỏi đầy đủ). Nếu có dữ liệu, bạn cho mình biết thêm để phân tích chính xác. Vẽ cấu trúc tháp tuổi: Tháp A: Hình chữ nhật hoặc tháp hơi rộng phần giữa. Tháp B: Tam giác điển hình (đáy rộng, đỉnh hẹp). Tháp C: (tùy dữ liệu).
I-ốt là nguyên liệu quan trọng để tuyến giáp tổng hợp hormone thyroxin (chứa i-ốt). Khi thiếu i-ốt → tuyến giáp không sản xuất đủ thyroxin → tuyến giáp phải phì đại (to ra) để cố gắng sản xuất hormone → dẫn đến bệnh bướu cổ.
a. Trẻ vị thành niên cần 40 ml nước / 1 kg thể trọng mỗi ngày. Ví dụ: Nếu em nặng 50 kg → lượng nước cần = 50 × 40 = 2000 ml (2 lít) mỗi ngày. b. Nếu không uống đủ nước và nhịn tiểu: Thận phải làm việc nhiều hơn → dễ bị sỏi thận, nhiễm trùng đường tiết niệu. Nước tiểu cô đặc → tích tụ chất thải, ảnh hưởng đến hệ bài tiết và toàn thân (mệt mỏi, chóng mặt, rối loạn chuyển hóa...).
Áp dụng nông nghiệp hữu cơ: Sử dụng phân chuồng, phân xanh, compost thay vì phân hóa học. Sử dụng phương pháp luân canh, xen canh các loại cây để tăng độ phì nhiêu đất và giảm sâu bệnh. Áp dụng sinh học phòng trừ: Thả thiên địch (bọ rùa, ong ký sinh...) thay vì thuốc trừ sâu hóa học. Sử dụng giống cây trồng, vật nuôi kháng bệnh tốt, năng suất cao. Xây dựng hệ thống tưới tiêu hợp lý, thu nước mưa, tái sử dụng nước. Áp dụng nông nghiệp công nghệ cao (thủy canh, aeroponic) kết hợp tự nhiên. Tận dụng chất thải nông nghiệp (phân bò, rơm rạ) để làm biogas và phân bón.
a. Nguyên nhân dẫn đến tật cận thị: Di truyền (yếu tố bẩm sinh) Làm việc nhiều với khoảng cách gần (đọc sách, dùng điện thoại, máy tính...) Ánh sáng yếu hoặc tư thế ngồi sai Thiếu dinh dưỡng (thiếu vitamin A, khoáng chất...) Ít hoạt động ngoài trời b. Biện pháp phòng chống tật cận thị: Đọc sách, học bài đúng khoảng cách (30–40 cm), đúng tư thế Áp dụng quy tắc 20-20-20: Cứ 20 phút nhìn xa 20 feet (6m) trong 20 giây Tăng thời gian hoạt động ngoài trời (ít nhất 1–2 giờ/ngày) Bổ sung đầy đủ dinh dưỡng, đặc biệt vitamin A Khám mắt định kỳ 6 tháng/lần Sử dụng ánh sáng đầy đủ khi học
a. Xác định mật độ của quần thể cá trắm cỏ: Diện tích hồ = 15 ha Mỗi đám cá chiếm 1/4 diện tích → có 4 đám cá Tổng số cá thu được = 915 con → Mật độ quần thể = 915 con / 15 ha = 61 con/ha b. Kiểu phân bố: Cá trắm cỏ có kiểu phân bố theo đám (phân bố cụm). Giải thích: Cá sống tập trung thành từng đám ở những khu vực có nhiều cỏ hoặc thức ăn, không phân bố đều khắp hồ.
a. Các nguyên nhân gây mất cân bằng tự nhiên: Khai thác quá mức tài nguyên (đánh bắt cá, chặt rừng...) Ô nhiễm môi trường (chất thải công nghiệp, nông nghiệp, rác thải...) Phá rừng, đô thị hóa làm mất môi trường sống Thiên tai (hạn hán, lũ lụt, cháy rừng...) Giới thiệu loài ngoại lai xâm lấn Biến đổi khí hậu toàn cầu b. Nguyên nhân có tác động mạnh nhất ở Việt Nam hiện nay: Phá rừng và đô thị hóa mạnh mẽ kết hợp với ô nhiễm môi trường từ hoạt động sản xuất nông nghiệp và công nghiệp. Việt Nam đang mất cân bằng sinh thái nghiêm trọng do chuyển đổi đất rừng sang đất nông nghiệp và khu công nghiệp với tốc độ nhanh.
Tiêu chí phân biệt Quần thể sinh vật Quần xã sinh vật Thành phần loài Chỉ gồm một loài Gồm nhiều loài khác nhau Đặc trưng cơ bản Số lượng cá thể, mật độ, cấu trúc tuổi... Quan hệ giữa các loài (cạnh tranh, hợp tác, ký sinh...) Các mối quan hệ Quan hệ trong cùng loài (sinh sản, cạnh tranh nội loài) Quan hệ giữa các loài khác nhau và với môi trường Ví dụ Toàn bộ cá trắm cỏ trong hồ Toàn bộ sinh vật trong hồ (cá, tôm, rong, vi sinh vật...)