Tô Ánh Nguyệt
Giới thiệu về bản thân
a. Vẽ biểu đồ Để thể hiện cơ cấu sản lượng thủy sản trong 2 năm (2016 và 2022), loại biểu đồ thích hợp nhất là biểu đồ tròn (nếu vẽ 2 hình tròn cho 2 năm) hoặc biểu đồ cột chồng (%). Tuy nhiên, trước khi vẽ, bạn cần thực hiện bước xử lý số liệu để chuyển từ giá trị tuyệt đối (nghìn tấn) sang giá trị tương đối (%). Bảng xử lý số liệu (Cơ cấu sản lượng thủy sản - Đơn vị: %)
b. Nhận xét về cơ cấu sản lượng thủy sản Dựa vào bảng số liệu đã xử lý, ta có các nhận xét sau: Tổng quan: Cơ cấu sản lượng thủy sản giữa các tỉnh có sự chênh lệch và có sự thay đổi trong giai đoạn 2016 - 2022. Tỉnh chiếm tỷ trọng lớn nhất: Nghệ An luôn giữ vị trí dẫn đầu và có xu hướng tăng tỷ trọng (tăng từ 46,2% năm 2016 lên 50,4% năm 2022, tăng thêm 4,2%). Đến năm 2022, Nghệ An đã chiếm hơn một nửa tổng sản lượng của 3 tỉnh. Tỉnh có tỷ trọng giảm: * Thanh Hóa đứng thứ hai nhưng tỷ trọng có xu hướng giảm khá rõ rệt (giảm từ 42,8% xuống còn 39,2%, giảm 3,6%). Hà Tĩnh chiếm tỷ trọng thấp nhất và cũng có xu hướng giảm nhẹ (từ 11,0% xuống 10,4%). Đánh giá chung: Ngành thủy sản của Nghệ An đang có tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ hơn so với các tỉnh còn lại trong nhóm, làm thay đổi cục diện cơ cấu sản lượng thủy sản tại khu vực này.
Về tài nguyên khoáng sản Mặc dù không giàu khoáng sản như vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ, nhưng Đồng bằng sông Hồng có một số loại quan trọng làm tiền đề cho các ngành công nghiệp cụ thể: Khoáng sản làm vật liệu xây dựng: Đây là thế mạnh lớn nhất với các mỏ đá vôi (Hà Nam, Ninh Bình, Hải Phòng), sét làm gạch ngói và cát sỏi. Đây là cơ sở để phát triển ngành công nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng (xi măng, gạch men...). Than nâu: Có trữ lượng rất lớn ở dưới lòng đất (hàng tỉ tấn), tuy điều kiện khai thác còn khó khăn nhưng đây là nguồn năng lượng dự trữ quan trọng cho công nghiệp năng lượng trong tương lai. Khí tự nhiên: Đang được khai thác ở mỏ Tiền Hải (Thái Bình), cung cấp nhiên liệu cho các cơ sở sản xuất sành, sứ, thủy tinh và điện khí. 2. Về nguồn nước Đây là yếu tố cực kỳ thuận lợi giúp vùng duy trì và mở rộng sản xuất công nghiệp: Hệ thống sông ngòi dày đặc: Với sông Hồng và sông Thái Bình, vùng có nguồn nước mặt dồi dào, đáp ứng nhu cầu khổng lồ về nước cho sản xuất công nghiệp (làm mát máy móc, sơ chế nguyên liệu) và sinh hoạt của công nhân. Nguồn nước ngầm: Có trữ lượng lớn và chất lượng tốt, giúp bổ sung nguồn cấp nước ổn định cho các khu công nghiệp và đô thị. Giao thông vận tải đường thủy: Mạng lưới sông ngòi thuận lợi cho việc vận chuyển nguyên liệu nặng và thành phẩm công nghiệp với chi phí thấp.