Phạm Ngọc Ánh
Giới thiệu về bản thân
- Kiểu văn bản: Nghị luận (nghị luận về một vấn đề tư tưởng, đạo lý).
- Vấn đề: Tầm quan trọng của việc tự biết mình (tự nhận thức bản thân) và ý thức tự sửa mình để phát triển.
- Tác giả mượn hình ảnh so sánh từ thực tế (chuyện "đèn và trăng", "gió") và dẫn chứng từ văn học (câu thơ trong truyện Kiều: "Tuần trăng khuyết, đĩa dầu hao") để dẫn dắt đến quy luật: muốn tồn tại và phát triển thì phải biết điều chỉnh bản thân cho phù hợp với hoàn cảnh.
- Nội dung: Khẳng định việc hiểu rõ bản thân là chìa khóa để sửa đổi những thiếu sót. Nếu không tự biết mình và không chịu sửa sai thì sẽ dẫn đến sự lụi tàn, thất bại.
- Mục đích: Khuyên nhủ mỗi cá nhân, nhóm hay cộng đồng cần có tinh thần cầu tiến, tự soi xét lại mình để hoàn thiện và phát triển bền vững.
- Cách lập luận: Chặt chẽ, giàu sức thuyết phục.
- Tác giả đi từ hiện tượng cụ thể (chuyện đèn, trăng, gió) đến nhận định khái quát về lối sống.
- Sử dụng các câu hỏi tu từ ("Biết mình để làm gì?") để khơi gợi suy nghĩ và đưa ra câu trả lời trực diện, dứt khoát.
- Ngôn ngữ cô đọng, có tính triết lý cao.
câu 1. bài làm
Con người Pa Di trong đoạn trích hiện lên với vẻ đẹp giản dị, mộc mạc nhưng đầy sức sống và bản sắc. Họ không chỉ là những người lao động cần cù mà còn là những "nghệ sĩ" trong chính cuộc sống thường nhật của mình. Vẻ đẹp ấy trước hết nằm ở tình yêu sâu nặng với quê hương, cội nguồn, được thể hiện qua cách họ gìn giữ những giá trị văn hóa truyền thống từ trang phục đến nếp sống. Hình ảnh con người Pa Di gắn liền với sự kiên cường, bền bỉtrước thiên nhiên khắc nghiệt, nhưng tâm hồn họ vẫn luôn rộng mở, chân thành và ấm áp. Qua đó, ta thấy được một sức sống mãnh liệt, một vẻ đẹp tâm hồn thuần khiết, đóng góp vào sự đa dạng và giàu có của bức tranh văn hóa dân tộc Việt Nam.
câu 2. bài làm
"Con người có tổ có tông, như cây có cội như sông có nguồn." Đúng thật, mỗi chúng ta may mắn được sinh ra và lớn lên trong thời đại bình yên như hiện nay. Vì vậy, chúng ta cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình đối với đất nước trong bối cảnh hiện tại.
Trách nhiệm của thế hệ trẻ hôm nay đối với đất nước dân tộc là nhận thức về tầm quan trọng của chính bản thân mình trong quá trình xây dựng và phát triển quê hương. Chúng ta cần có những hành động thiết thực để rèn luyện bản thân và đóng góp những điều tốt đẹp nhất cho đất nước, tổ quốc. Sống có trách nhiệm còn đòi hỏi chúng ta phải sống với tình yêu thương dành cho mọi người xung quanh, với tinh thần đoàn kết, sẵn sàng chia sẻ và giúp đỡ những người gặp khó khăn. Chúng ta hãy cùng nhau đoàn kết vì một đất nước vững mạnh, một xã hội giàu tình yêu thương.Sống cống hiến sẽ giúp mỗi người trở nên tốt hơn, bởi khi chúng ta nhận thức được vai trò và trách nhiệm của bản thân, chúng ta sẽ có hành động đúng đắn để xây dựng cuộc sống của mình. Đồng thời, việc sống có trách nhiệm sẽ lan tỏa những giá trị tích cực ra xã hội, giúp cho xã hội ngày càng tốt đẹp và văn minh hơn.
Với tư cách là học sinh, chúng ta là những người chủ nhân tương lai của đất nước, chúng ta cần nhận thức sâu sắc về tầm quan trọng của việc sống cống hiến. Chúng ta cần hoàn thiện bản thân theo hướng tích cực, rèn luyện đạo đức và trau dồi kiến thức, nhằm trở thành những người trụ cột của đất nước. Mỗi ngày, hãy cố gắng từng chút một, và chúng ta sẽ trở nên tốt hơn.
Thời gian là một tài nguyên quý giá, mặc dù tưởng chừng vô hạn nhưng thực tế lại có hạn. Hãy sống trọn vẹn từng giây phút, và trở thành những người có ích cho xã hội.
câu 1 thể thơ tự do
câu 2
-Vẻ đẹp con trai: "Con trai bản trong mặt trời nắng cháy / Ép đá xanh thành rượu uống hàng ngày"
-Vẻ đẹp con gái: "Con gái đẹp trong sương gió đồng sang / Tước vỏ cây thêu áo đẹp năm tháng"
câu 3
Biện pháp tu từ:
-Điệp từ: "Gọi" (lặp lại 3 lần).
-Liệt kê: "gió, mưa, nắng", "chọn suối, ngăn sông, bắt nước".
-Ẩn dụ/Phóng đại: Thể hiện sức mạnh phi thường của con người trước thiên nhiên.
Tác dụng:
-Về nội dung: Nhấn mạnh ý chí kiên cường, sức mạnh và khả năng chinh phục thiên nhiên khắc nghiệt của con người (đặc biệt là đồng bào vùng cao). Họ không cam chịu số phận mà chủ động cải tạo thiên nhiên để phục vụ cuộc sống.
-Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu dồn dập, khỏe khoắn cho câu thơ, làm tăng sức biểu cảm và gợi hình cho lời thơ.
câu 4
Qua đoạn trích, tác giả thể hiện:
-Tình yêu quê hương, bản làng tha thiết: Sự gắn bó sâu nặng với vùng đất và con người miền núi (dân tôi chỉ có hai ngàn người).
-Niềm tự hào và sự trân trọng: Trân trọng sức sống mãnh liệt, vẻ đẹp tâm hồn của người dân tộc thiểu số—dù số lượng ít nhưng có ý chí kiên cường như "cây hai ngàn lá" giữa nắng gió, bão bùng.
-Sự đồng cảm và ngợi ca: Ca ngợi vẻ đẹp giản dị, hồn hậu và sức sống bền bỉ của con người trước thiên nhiên khắc nghiệt.
câu 5
Bạn có thể rút ra một số bài học ý nghĩa như:
-Ý thức về nguồn cội: Biết yêu thương, trân trọng và tự hào về bản sắc văn hóa của dân tộc mình, dù là dân tộc ít người hay ở vùng sâu vùng xa.
-Nghị lực sống: Luôn giữ vững tinh thần lạc quan, ý chí vươn lên trước những khó khăn, thử thách trong cuộc sống (như hình ảnh cái cây đứng vững trong mưa nắng).
-Sự khiêm nhường và bền bỉ: Học cách sống giản dị nhưng đầy sức sống và có ích cho đời.
II. tự luận
câu 1: Bài làm
“Chiếc lá đầu tiên” của Hoàng Nhuận Cầm là một trong những bài thơ hay nhất về tuổi học trò, để lại ấn tượng sâu đậm bởi sự hòa quyện giữa nội dung cảm xúc và nghệ thuật đặc sắc. Về nội dung, bài thơ là dòng hồi tưởng đầy tiếc nuối, bồi hồi về một thời hoa niên đã xa. Hình ảnh "chiếc lá đầu tiên" vừa là biểu tượng cho tình yêu đầu trong sáng, vừa là sự bắt đầu của những chiêm nghiệm trưởng thành. Những kỷ niệm về tiếng ve, hoa phượng, lớp học xưa hiện lên vừa thực vừa ảo, gợi nhắc sự trôi chảy nghiệt ngã của thời gian: "Em đã yêu anh, anh đã xa em / Trận gió chiều nay thổi vào lá vội". Về nghệ thuật, tác giả sử dụng thể thơ tự do với nhịp điệu linh hoạt như nhịp đập của trái tim đang thổn thức. Ngôn ngữ thơ giàu hình ảnh, biểu cảm cùng các biện pháp tu từ như nhân hóa, ẩn dụ giúp cảnh vật hiện lên có hồn và đầy tâm trạng. Đặc biệt, giọng thơ có sự chuyển biến từ sôi nổi, tinh nghịch sang trầm lắng, suy tư, tạo nên một khoảng lặng mênh mông trong lòng độc giả. Qua đó, bài thơ không chỉ là tiếng lòng của riêng tác giả mà còn là bản tình ca chung của tất cả những ai đã đi qua tuổi học trò vụng dại.
câu 2 Bài làm
câu 2 Bài làm
Trong cuốn tiểu thuyết "Sáu người đi khắp thế gian", James Michener đã để lại một dòng suy ngẫm đầy ám ảnh: “Mặc dù bọn trẻ ném đá vào lũ ếch để đùa vui, nhưng lũ ếch không chết đùa mà chết thật”. Câu nói đơn giản nhưng chứa đựng một triết lý sâu sắc về sự vô tâm và trách nhiệm của mỗi cá nhân đối với hành động của mình trong cuộc sống.
"Đùa vui" là trạng thái tâm lý thoải mái, không mang ác ý, thường xuất phát từ sự hồn nhiên hoặc thiếu hiểu biết. Tuy nhiên, cái "chết thật" của lũ ếch chính là minh chứng nghiệt ngã cho việc những hành động tưởng chừng vô hại lại có thể gây ra tổn thương vĩnh viễn. Ranh giới giữa một trò đùa và một tội ác đôi khi chỉ cách nhau bởi sự thấu cảm. Trong thực tế xã hội, chúng ta không khó để bắt gặp những "hòn đá" như vậy. Đó có thể là một lời nhận xét khiếm nhã về ngoại hình của người khác trên mạng xã hội, một biệt danh đầy tính chế giễu trong lớp học, hay những trò đùa dai vượt quá giới hạn. Người thực hiện có thể cười hả hê và cho rằng "có gì đâu mà nghiêm trọng", nhưng nạn nhân lại phải gánh chịu những vết sẹo tâm lý, sự trầm cảm, thậm chí là từ bỏ cuộc sống. Lũ ếch không có quyền lựa chọn việc bị ném đá, và nạn nhân của những trò đùa ác ý cũng vậy. Sự vô tâm chính là nguồn cơn của cái ác. Khi con người đánh mất khả năng đặt mình vào vị trí của người khác (sự thấu cảm), họ trở nên tàn nhẫn một cách tự nhiên. Chúng ta cần hiểu rằng, mỗi cá nhân là một thực thể nhạy cảm với những nỗi đau riêng biệt. Không ai có quyền nhân danh niềm vui cá nhân để giẫm đạp lên sự bình yên của đồng loại. Tóm lại, câu nói của Michener là lời cảnh tỉnh đanh thép: Trước khi buông một lời bình luận hay thực hiện một hành động "cho vui", hãy dừng lại một nhịp để nghĩ về hậu quả. Đừng để sự thiếu hiểu biết của bản thân biến mình thành kẻ sát nhân trong mắt người khác. Hãy học cách yêu thương và tôn trọng, để thế giới này không còn những "lũ ếch" phải chết vì những hòn đá vô tri.
I. Trắc nghiệm
câu 1: thể thơ được sử dụng trong bài thơ trên là thể thơ tự do
câu 2: Phương thức biểu đạt chính của bài thơ "Chiếc lá đầu tiên" là biểu cảm.
Câu 3: chỉ ra ít nhất năm hình ảnh dòng thơ mà tác giả sử dụng để khắc họa kỷ niệm gắn với trường cũ là:
- Chùm phượng hồng yêu dấu ấy rời tay": Hình ảnh hoa phượng đỏ rực, biểu tượng chia tay ngày hè.
- "Tiếng ve trong veo xé đôi hồ nước": Âm thanh quen thuộc của mùa thi và những ngày cuối cấp.
- "Một lớp học bâng khuâng màu xanh rủ": Không gian lớp học thân thương với màu xanh của cây cối hoặc màu sơn tường đầy hoài niệm.
- "Sân trường đêm - rụng xuống trái bàng đêm": Một chi tiết nhỏ nhặt nhưng rất đỗi thân quen ở sân trường xưa.
- "Trên trán thầy, tóc chớ bạc thêm": Hình ảnh người thầy kính yêu với nỗi lo âu về thời gian và sự hy sinh thầm lặng.
những kỷ niệm ấy có những đặc biệt như sau:
- Gắn liền với những "cái đầu tiên": Đó là tình yêu đầu đời chớm nở, bài hát đầu tiên, chiếc lá đầu tiên. Nó đánh dấu bước ngoặt từ sự ngây thơ sang sự trưởng thành.
- Sự kết hợp giữa niềm vui và nỗi buồn: Các kỷ niệm vừa trong trẻo, hồn nhiên ("tiếng ve trong veo", "bím tóc trắng") nhưng cũng đầy tiếc nuối khi nhận ra thời gian đã trôi đi không thể trở lại ("tất cả đã xa rồi", "tuổi thơ ra đi cao ngạo thế").
- Tính biểu tượng cao: Những hình ảnh như hoa phượng, tiếng ve, trái bàng không chỉ là vật thể mà đã trở thành những mảnh tâm hồn, kết nối giữa quá khứ tươi đẹp và hiện tại đầy suy tư của tác giả.
- Tình cảm chân thành: Những kỷ niệm không chỉ về cảnh vật mà còn về con người (thầy cô, bạn bè, người thương), thể hiện lòng biết ơn và sự gắn bó sâu sắc với nơi đã nuôi dưỡng tâm hồn mình.
câu 4 phân tích tác dụng của 1 biện pháp tu từ được sử dụng trong dòng thơ tiếng ve trong veo xé đôi hồ nước là
-Biện pháp tu từ này đã biến một âm thanh vô hình thành một thực thể có hình khối và sức mạnh, góp phần diễn tả nỗi nhớ da diết và sự ngỡ ngàng của tác giả khi đối diện với những ký ức tuổi thơ.
câu 5 em ấn tượng với hình ảnh “Hoa súng tím vào trong mắt lắm mê say” vì
- Vẻ đẹp lãng mạn: Màu tím của hoa súng hòa vào ánh mắt tạo nên một bức tranh thơ mộng, mang đậm dư vị của tình yêu đầu đời ngây ngô, thuần khiết.
- Sự ám ảnh: Hình ảnh này thể hiện sự đắm chìm, say mê của tuổi trẻ trước vẻ đẹp của thiên nhiên và những rung động đầu đời, khiến người đọc cảm thấy bồi hồi về một thời đã qua.
1. Trắc nghiệm
câu 1 Phương thức biểu đạt chính của văn bản là nghị luận
câu 2 : 2 cặp từ từ đối lập được sử dụng trong đoạn 1 là phung phí - keo kiệt, hào phóng - bủn xỉn, cười - khóc.
câu 3: tác giả lại cho rằng đừng bao giờ phán xét người khác 1 cách dễ dàng vì: mỗi người đều có những hoàn cảnh, nỗi niềm và "những điều đổi thay mỗi ngày" mà người ngoài không thể hiểu hết được. Những gì ta thấy chỉ là bề nổi, và mọi kinh nghiệm cá nhân đều không đủ để đưa ra một nhận xét hoàn toàn chính xác về cuộc đời của người khác.
câu 4: về quan điểm của tác giả: đây là điều tồi tệ nhất vì nó khiến chúng ta đánh mất bản sắc cá nhân. Khi để cuộc sống bị điều khiển bởi định kiến của người khác, chúng ta trở nên tự ti, thu mình lại và không dám sống thật với chính mình, làm cho cuộc đời trở nên tẻ nhạt và bế tắc.
câu 5: em rút ra thông điệp cho bản thân từ văn bản trên đó chính là: Thông điệp ý nghĩa nhất là hãy biết tôn trọng sự khác biệt và ngừng phán xét. Thay vì để tâm đến những định kiến tiêu cực, mỗi người nên lắng nghe tiếng nói bên trong, sống bao dung hơn với bản thân và mọi người xung quanh để tìm thấy sự thanh thản trong tâm hồn.
2.Viết
câu 1: Bài Làm
Tôn trọng sự khác biệt của người khác là một giá trị quan trọng giúp xây dựng một xã hội văn minh và hài hòa. Mỗi con người đều có hoàn cảnh sống, suy nghĩ, niềm tin và cách thể hiện bản thân riêng biệt. Chính những khác biệt ấy tạo nên sự đa dạng, làm cho cuộc sống trở nên phong phú và đáng khám phá hơn. Khi biết tôn trọng sự khác biệt, chúng ta không chỉ thể hiện sự lịch sự, hiểu biết mà còn mở rộng tầm nhìn của chính mình, học hỏi được nhiều điều mới mẻ từ người khác. Ngược lại, nếu áp đặt suy nghĩ cá nhân hoặc kỳ thị những điều không giống mình, chúng ta dễ gây ra xung đột, chia rẽ và làm tổn thương người khác. Tôn trọng sự khác biệt không có nghĩa là đồng ý hoàn toàn, mà là biết lắng nghe, thấu hiểu và chấp nhận sự tồn tại của những quan điểm đa chiều. Đây cũng là nền tảng để xây dựng các mối quan hệ bền vững, từ gia đình, nhà trường đến xã hội. Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện sự bao dung và tinh thần cởi mở để cùng nhau phát triển trong một môi trường tôn trọng và nhân ái.
Câu 2: Bài làm
Bài thơ Nắng mới của Lưu Trọng Lư là một trong những tác phẩm tiêu biểu của phong trào Thơ Mới, thể hiện sâu sắc nỗi nhớ mẹ và những hoài niệm về tuổi thơ đã xa. Qua hình ảnh “nắng mới”, nhà thơ không chỉ gợi tả vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn khơi dậy dòng cảm xúc bâng khuâng, da diết về quá khứ.
Mở đầu bài thơ là khung cảnh quen thuộc nơi làng quê với “nắng mới hát bên song”, “gà trưa gáy não nùng”. Những hình ảnh bình dị ấy gợi nên không gian yên ả nhưng lại nhuốm màu buồn. Từ “não nùng” đã diễn tả rõ tâm trạng cô đơn, trống vắng của nhân vật trữ tình. Nắng – vốn là biểu tượng của sự ấm áp – nay lại gợi nhớ, gợi buồn, khiến lòng người “chợt buồn theo thời dĩ vãng”. Đó là nỗi buồn của sự mất mát, của những ngày tháng không thể trở lại.
Ở khổ thơ tiếp theo, nỗi nhớ mẹ hiện lên cụ thể hơn. Tác giả nhớ về “thuở thiếu thời”, khi “người còn sống”, những kỉ niệm gắn với hình ảnh mẹ tần tảo, giản dị. Hình ảnh “áo đỏ người đưa trước giậu phơi” không chỉ gợi màu sắc ấm áp mà còn gợi bóng dáng người mẹ hiền hậu, gần gũi. Những chi tiết nhỏ bé ấy lại chứa đựng tình cảm lớn lao, thiêng liêng.
Đến khổ thơ cuối, hình ảnh mẹ trở nên mờ ảo, xa xăm nhưng vẫn in đậm trong tâm trí: “Nét cười đen nhánh sau tay áo”. Đó là nụ cười hiền từ, kín đáo, thể hiện vẻ đẹp truyền thống của người phụ nữ Việt Nam. Dù thời gian trôi qua, hình bóng mẹ vẫn không thể phai mờ, trở thành ký ức sâu sắc trong lòng người con.
Bài thơ sử dụng ngôn ngữ giản dị, giàu hình ảnh, giọng điệu nhẹ nhàng mà thấm thía. Qua đó, Lưu Trọng Lư đã thể hiện thành công tình cảm yêu thương, kính trọng mẹ cùng nỗi nhớ quê hương da diết. Nắng mới không chỉ là tiếng lòng riêng của tác giả mà còn chạm đến cảm xúc chung của nhiều người, nhắc nhở mỗi chúng ta biết trân trọng những kỉ niệm gia đình thiêng liêng.
câu 1 Bài làm
Đoạn thơ của Trương Trọng Nghĩa, trích từ bài Phía sau làng, là một bức tranh buồn man mác về sự thay đổi, xói mòn những giá trị truyền thống và vẻ đẹp thanh bình của làng quê Việt Nam trước sức ép của kinh tế thị trường và quá trình đô thị hóa.
Về nội dung, đoạn thơ chất chứa nỗi xót xa của cái tôi trữ tình khi chứng kiến sự “ly tán” của những người trẻ (“rời làng kiếm sống”) vì “Đất không đủ cho sức trai cày ruộng / Mồ hôi chẳng hóa thành bát cơm no”. Đây là một thực trạng xã hội đau lòng: sự nghèo khó đã buộc con người phải rời bỏ gốc rễ. Sự mất mát không chỉ về kinh tế mà còn về văn hóa, thể hiện qua hình ảnh thiếu nữ “không còn hát dân ca” hay “thôi để tóc dài ngang lưng” – những biểu tượng của vẻ đẹp thôn nữ xưa. Cảnh quan thiên nhiên cũng bị xâm hại khi “nhà cửa chen chúc mọc” thay thế những “lũy tre ngày xưa”. Kết thúc là sự đối lập nghiệt ngã: nhân vật “Mang lên phố những nỗi buồn ruộng rẫy”, cho thấy sự chia cắt tâm hồn và nỗi niềm day dứt của người con xa xứ.
Về nghệ thuật, tác giả sử dụng ngôn ngữ giản dị, chân thực nhưng giàu sức gợi. Các hình ảnh thơ giàu tính biểu tượng như “dấu chân”, “lũy tre”, “cánh đồng” đều gợi lên ký ức về một không gian thiêng liêng nay đã phai mờ. Giọng thơ trầm buồn, mang tính tự sự, xen lẫn sự day dứt đã tạo nên sức ám ảnh sâu sắc cho người đọc về bi kịch của làng quê.
câu 2 Bài làm
Trong kỷ nguyên số hóa, mạng xã hội (MXH) đã trở thành một phần không thể tách rời, định hình cách con người kết nối, giao tiếp và tiếp nhận thông tin. Từ Facebook, Instagram đến Zalo, TikTok, những nền tảng này mang lại những tiện ích không thể phủ nhận, nhưng đồng thời cũng phơi bày những hệ lụy sâu sắc, khiến nó trở thành một “con dao hai lưỡi” trong cuộc sống hiện đại.
Trước hết, không thể phủ nhận vai trò tích cực của MXH trong việc kết nối và lan tỏa tri thức. Mạng xã hội xóa nhòa khoảng cách địa lý, cho phép chúng ta duy trì liên lạc với bạn bè, người thân khắp nơi. Nó còn là kênh thông tin nhanh nhạy, là diễn đàn mở để trao đổi ý kiến, học hỏi kinh nghiệm. Nhiều phong trào xã hội hữu ích, các chiến dịch nhân đạo đã được khởi xướng và lan truyền mạnh mẽ nhờ khả năng kết nối của MXH, thể hiện sức mạnh tập hợp cộng đồng to lớn.
Tuy nhiên, mặt trái của những tiện ích này lại đáng lo ngại hơn. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự bùng nổ của thông tin sai lệch (tin giả - fake news). Sự thiếu kiểm duyệt và tốc độ lan truyền chóng mặt khiến những thông tin độc hại, thiếu căn cứ dễ dàng gây nhiễu loạn nhận thức xã hội, thậm chí dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng về an ninh trật tự. Vấn đề thứ hai là sự “giả trá” và “nửa thật” trong tương tác. Giống như câu chuyện về sự giả trá trong xã hội được khắc họa trong tiểu thuyết Washington Square của Henry James, nhiều người trên MXH xây dựng những hình ảnh hoàn hảo, tô hồng cuộc sống, dẫn đến sự so sánh tiêu cực, lo âu và cảm giác cô đơn ngay cả khi đang kết nối trực tuyến.
Hơn nữa, việc lạm dụng MXH đang bào mòn các mối quan hệ thực. Thay vì đối thoại trực tiếp, con người dễ dàng ẩn mình sau màn hình, giao tiếp bằng tin nhắn và biểu tượng cảm xúc, làm mai một kỹ năng giao tiếp xã hội thực tế. Đặc biệt, đối với giới trẻ, sự cám dỗ của việc tìm kiếm sự công nhận ảo qua lượt thích và bình luận có thể dẫn đến sự phụ thuộc và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần.
Để sử dụng MXH một cách khôn ngoan, chúng ta cần rèn luyện ý thức tự chủ và khả năng sàng lọc thông tin. Người dùng cần trở thành nhà phê bình thông thái, luôn kiểm chứng nguồn tin trước khi tiếp nhận hay chia sẻ. Quan trọng hơn, cần thiết lập ranh giới rõ ràng giữa thế giới ảo và thực tại, ưu tiên vun đắp các mối quan hệ chân thật ngoài đời.
Tóm lại, mạng xã hội là công cụ mạnh mẽ, phản ánh cả những khía cạnh tốt đẹp lẫn những vấn đề xã hội tồn tại. Việc đánh giá MXH là tốt hay xấu phụ thuộc hoàn toàn vào cách chúng ta khai thác nó. Thay vì né tránh, hãy học cách làm chủ công nghệ, biến nó thành phương tiện phục vụ cuộc sống lành mạnh và ý nghĩa hơn.
câu 1 thể thơ tự do
câu 2 hạnh phúc miêu tả qua các từ sau: Xanh, Dịu dàng, Vô tư
câu 3. Đoạn thơ này gợi lên hình ảnh hạnh phúc là một thứ gì đó tinh tế, thầm lặng và mang lại cảm giác êm đềm, dễ chịu.
câu 4 Biện pháp tu từ được sử dụng ở đây là so sánh (Hạnh phúc so sánh với sông).
câu 5 Đoạn trích là bài thơ Hạnh phúc đôi khi của Nguyễn Loan, được trích từ tạp chí Sông Hương. Quan niệm về hạnh phúc của tác giả được thể hiện rất rõ ràng qua việc sử dụng hình ảnh so sánh tự nhiên, giản dị.