Nhữ Vi Trường Sơn
Giới thiệu về bản thân
BẢN TƯỜNG TRÌNH Kính gửi: Cơ quan Công an … Em tên là: … Sinh ngày: … Học sinh lớp: … Em xin trình bày sự việc mà em đã chứng kiến như sau: Vào khoảng … giờ … phút, ngày … tháng … năm …, tại đoạn đường …, em chứng kiến một vụ tai nạn giao thông xảy ra giữa một xe máy và một xe ô tô. Khi đó, xe máy đang lưu thông trên đường thì va chạm với xe ô tô đi cùng chiều. Sau cú va chạm, người điều khiển xe máy bị ngã xuống đường và bị thương. Những người xung quanh đã nhanh chóng đến giúp đỡ và gọi cấp cứu. Sau đó, cơ quan công an cũng có mặt để giải quyết vụ việc. Em viết bản tường trình này để trình bày lại sự việc mà em đã trực tiếp chứng kiến. Em xin cam đoan những điều trên là đúng sự thật. … , ngày … tháng … năm … Người tường trình (Ký và ghi rõ họ tên)
BẢN TƯỜNG TRÌNH Kính gửi: Thầy/Cô giáo chủ nhiệm lớp … Em tên là: … Học sinh lớp: … Em xin tường trình lại sự việc như sau: Vào giờ ra chơi ngày … tháng … năm …, tại lớp học, em chứng kiến hai bạn trong lớp là bạn A và bạn B xảy ra mâu thuẫn và cãi nhau. Sau đó, hai bạn đã đánh nhau ngay trong lớp. Một số bạn trong lớp đã vào can ngăn và báo với thầy/cô giáo. Nguyên nhân ban đầu theo em được biết là do hai bạn hiểu lầm nhau trong lúc nói chuyện nên dẫn đến nóng giận và mất bình tĩnh. Sau khi được các bạn và thầy/cô nhắc nhở, hai bạn đã dừng lại. Em viết bản tường trình này để trình bày lại sự việc mà em đã chứng kiến. Em xin cam đoan những điều trên là đúng sự thật. … , ngày … tháng … năm … Người tường trình (Ký và ghi rõ họ tên)
Câu 2. Trong xã hội hiện đại, việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Bản sắc văn hóa là hồn cốt, là giá trị riêng giúp dân tộc ta tồn tại và phát triển giữa dòng chảy hội nhập. Trước hết, giữ gìn bản sắc văn hóa giúp con người tìm thấy gốc rễ, niềm tự hào dân tộc. Mỗi món ăn truyền thống, mỗi phong tục tập quán đều mang đậm dấu ấn lịch sử và tâm hồn dân tộc. Nếu để mai một, chúng ta sẽ trở thành những con người vô hồn, đánh mất chính mình giữa muôn vàn văn hóa khác. Thứ hai, bản sắc văn hóa là nguồn lực quan trọng cho phát triển kinh tế - xã hội. Du lịch văn hóa, ẩm thực truyền thống đang trở thành sức hút lớn với du khách quốc tế, góp phần thúc đẩy kinh tế đất nước. Tuy nhiên, trong thời đại toàn cầu hóa, nhiều giá trị truyền thống đang bị mai một trước sức ép của văn hóa ngoại lai và lợi nhuận thương mại. Vì vậy, mỗi chúng ta cần có ý thức bảo tồn, lan tỏa những giá trị tốt đẹp của dân tộc. Chỉ khi giữ gìn được bản sắc văn hóa, dân tộc ta mới có thể hội nhập mà không hòa tan, vững bước đi lên trong thời đại mới.
Câu 1 Phương thức biểu đạt chính của văn bản là miêu tả kết hợp với biểu cảm. Câu 2 Các biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn trích là so sánh hoán dụ và nhân hóa. Câu 3 Đề tài là bánh đậu Hải Dương và bánh đậu Hà Nội. Chủ đề là sự tinh tế trong văn hóa ẩm thực Hà Nội cùng nỗi niềm hoài niệm về những thức quà truyền thống. Câu 4 Câu văn thể hiện cái tôi của Thạch Lam là một cái tôi nhã nhặn khiêm tốn nhưng rất rõ ràng và có cá tính. Tác giả vừa tôn trọng sự đa dạng vừa dứt khoát nêu ra sở thích cá nhân của mình. Câu 5 Trong thời đại ngày nay việc giữ gìn hương vị truyền thống như bánh đậu Hàng Gai chính là giữ gìn bản sắc văn hóa. Nhiều món ăn truyền thống đang bị thay đổi để hiện đại hơn chạy theo lợi nhuận. Giá trị thực sự nằm ở sự nguyên chất và giản dị. Chúng ta nên trân trọng những nghệ nhân vẫn giữ nguyên công thức xưa. Giữ gìn hương vị truyền thống không phải là bảo thủ mà là giữ lại hồn cốt dân tộc để thế hệ sau vẫn biết được đậu xanh thơm ngon nhất khi chỉ là đậu xanh.
Văn bản “Phương tiện vận chuyển của các dân tộc thiểu số Việt Nam ngày xưa” trình bày rõ nét về các phương tiện đi lại và vận chuyển của các dân tộc thiểu số trong khoảng thế kỷ X-XVIII. Ở miền núi phía Bắc, người dân chủ yếu di chuyển bằng cách đi bộ. Tuy nhiên một số tộc người sinh sống ven sông Đà, sông Mã, sông Lam như người Kháng, La Ha, Mảng, Thái, Cống… đã biết đóng thuyền và sử dụng thuyền để vận chuyển, lưu thông trên sông suối lớn. Họ còn dùng bè, mảng khá phổ biến. Người Kháng thường dùng thuyền độc mộc đuôi én. Người Sán Dìu dùng xe quệt trâu kéo để chở phân bón ra ruộng, chở lúa, củi về nhà. Người Mông (H’mông), Hà Nhì, Dao thường cưỡi ngựa và dùng sức ngựa để vận chuyển đồ đạc, hàng hóa. Khác với miền Bắc, ở Tây Nguyên người Gia Rai, Ê Đê, Mnông chủ yếu dùng sức voi, sức ngựa để vận chuyển trên cạn. Các buôn làng ven sông suối lớn thì dùng thuyền độc mộc làm từ gỗ dầu, gỗ sáo. Việc dùng thuyền chỉ phổ biến với đàn ông. Qua đó thấy các phương tiện vận chuyển rất đa dạng, phong phú, phù hợp với địa bàn sinh sống và góp phần tạo nên bản sắc văn hóa của các dân tộc thiểu số.
Văn bản “Ghe xuồng Nam Bộ” cho thấy sự phong phú, đa dạng của các loại ghe xuồng ở vùng sông nước Nam Bộ. Căn cứ vào đặc điểm sản xuất, chức năng sử dụng và phương thức hoạt động, người ta phân chia thành nhiều kiểu loại khác nhau. Về xuồng có xuồng ba lá (dài 4m, rộng 1m, chở 4-6 người, làm bằng ba tấm ván ghép), xuồng tam bản (dùng chở nhẹ, có mui ống), xuồng vỏ gòn (nhỏ gọn, dùng buôn bán), xuồng độc mộc (do người Khmer làm từ thân cây thốt nốt), xuồng máy gắn máy nổ rất cơ động. Về ghe thì có ghe bầu (mũi nhọn, chạy buồm, đi biển), ghe lồng (chở hàng dọc bờ biển), ghe chài (to lớn, chở 150-300 tấn, có hai tầng), ghe cào tôm, ghe ngo (màu sắc rực rỡ, dùng đua lễ hội của người Khmer), ghe hầu… Ngoài ra còn có các loại ghe đặc trưng từng địa phương như ghe câu Phú Quốc, ghe cửa Bà Rịa, ghe lưới rùng Phước Hải, ghe Cửa Đại. Ghe xuồng không chỉ là phương tiện giao thông hiệu quả mà còn gắn bó mật thiết với đời sống cư dân Nam Bộ và mang trong mình những giá trị văn hóa độc đáo khó thay thế.
Trong tác phẩm “Người ngồi đợi trước hiên nhà” của Huỳnh Như Phương, hình ảnh Dì Bảy hiện lên như một biểu tượng của sự hy sinh thầm lặng, cao cả và đầy yêu thương.
Qua những chi tiết đời thường, người đọc không khỏi xúc động trước tấm lòng của người phụ nữ ấy. Dì Bảy là người đã lặng lẽ hy sinh cả thanh xuân và sức khỏe để chăm sóc cho người chồng bị tai nạn nằm liệt giường suốt nhiều năm. Bà không một lời than vãn, không đòi hỏi bất kỳ sự sẻ chia nào từ con cái hay hàng xóm. Mỗi ngày, Dì Bảy đều ngồi đợi trước hiên nhà, vừa chăm sóc chồng, vừa làm những công việc vặt để lo cho gia đình. Sự hy sinh ấy càng trở nên thầm lặng và sâu sắc hơn khi bà gần như đánh mất chính bản thân mình. Bà không còn thời gian cho sở thích cá nhân, không có những giấc ngủ trọn vẹn, thậm chí chấp nhận cả những ánh mắt thương hại từ người đời. Thế nhưng, trong ánh mắt và nụ cười mệt mỏi của Dì Bảy vẫn luôn toát lên một tình yêu thương vô bờ dành cho chồng và trách nhiệm với gia đình. Đó chính là vẻ đẹp của người phụ nữ Việt Nam truyền thống: chịu thương chịu khó, sống vì người khác mà không mong cầu.Em cảm thấy vừa thương vừa kính trọng Dì Bảy. Sự hy sinh thầm lặng của bà khiến em nhận ra rằng hạnh phúc thực sự đôi khi nằm ở những việc làm bình dị nhất, ở sự kiên trì và lòng vị tha không giới hạn. Qua hình ảnh Dì Bảy, tác giả Huỳnh Như Phương đã khắc họa thành công giá trị nhân văn sâu sắc: sự hy sinh thầm lặng chính là nền tảng của gia đình và là bài học quý giá về lòng biết ơn, về tình yêu thương mà mỗi chúng ta cần học hỏi và trân trọng.