Giáp Thị Ngọc Oanh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Giáp Thị Ngọc Oanh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
  • Đối với bệnh cúm: Virus cúm có tốc độ đột biến rất nhanh và thường xuyên thay đổi các đặc điểm kháng nguyên trên bề mặt. Do đó, hệ miễn dịch (kháng thể) mà cơ thể tạo ra từ lần tiêm vaccine năm trước có thể không còn nhận diện được chủng virus của năm sau. Đây là lý do vaccine cúm phải được cập nhật và tiêm nhắc lại hàng năm để đối phó với các chủng mới.
  • Đối với bệnh quai bị: Virus gây bệnh quai bị có cấu trúc di truyền rất ổn định và hầu như không thay đổi theo thời gian. Khi tiêm vaccine, cơ thể tạo ra "trí nhớ miễn dịch" bền vững. Vì virus không biến đổi nên hệ miễn dịch có thể nhận diện và bảo vệ cơ thể suốt đời mà không cần tiêm lại nhiều lần.
1. Công nghiệp thực phẩm Đây là lĩnh vực ứng dụng phổ biến nhất dựa trên các quá trình lên men.
  • Ví dụ: Sử dụng vi khuẩn lactic để làm sữa chua, phô mai, muối dưa cà; dùng nấm men để sản xuất bia, rượu, làm bánh mì.
2. Nông nghiệp Giúp tăng năng suất cây trồng và thay thế hóa chất độc hại.
  • Ví dụ: Sản xuất phân bón vi sinh (như vi khuẩn cố định đạm Rhizobium); sản xuất thuốc trừ sâu sinh học để tiêu diệt sâu bệnh.
3. Y học và Dược phẩm Đóng vai trò then chốt trong việc điều trị và phòng bệnh.
  • Ví dụ: Sử dụng nấm mốc để sản xuất kháng sinh (như Penicillin); sản xuất vaccine, vitamin và các hormone (như Insulin trị bệnh tiểu đường).
1. Một số yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển của vi sinh vật Các yếu tố này thường được chia thành hai nhóm chính:
  • Yếu tố vật lý: Nhiệt độ, độ ẩm, độ pH, áp suất thẩm thấu, ánh sáng.
  • Yếu tố hóa học: Các chất dinh dưỡng (cacbon, nitơ, khoáng chất...), các chất ức chế sinh trưởng (cồn, iốt, kháng sinh...).
2. Ứng dụng vào bảo quản thực phẩm Từ việc hiểu các yếu tố trên, chúng ta có thể ứng dụng để ức chế sự phát triển của vi sinh vật gây hại bằng các cách sau:
  • Kiểm soát nhiệt độ:
    • Nhiệt độ thấp: Để thực phẩm trong tủ lạnh (ngăn mát hoặc ngăn đá) làm chậm hoặc dừng sự nhân lên của vi sinh vật.
    • Nhiệt độ cao: Đun sôi, thanh trùng hoặc tiệt trùng để tiêu diệt vi sinh vật.
  • Kiểm soát độ ẩm (Rút nước): Phơi khô, sấy khô hoặc làm mứt để vi sinh vật không có đủ nước để hoạt động.
  • Thay đổi áp suất thẩm thấu: Ướp muối (muối cá, thịt) hoặc ướp đường để gây co nguyên sinh, khiến vi sinh vật bị tiêu diệt hoặc không thể phát triển.
  • Thay đổi độ pH: Muối chua rau quả (lên mâm chua) tạo môi trường axit ức chế vi sinh vật gây thối.
  • Sử dụng chất bảo quản: Dùng các chất kháng khuẩn tự nhiên hoặc hóa học (trong danh mục cho phép) để ức chế vi sinh vật.

Tiêu chí Pha sángPha tối (Chu trình Calvin)

nơi diễn ra

Tại màng thylakoid của lục lạp.

Tại chất nền (stroma) của lục lạp.

Điều kiện ánh sáng

Bắt buộc phải có ánh sáng để kích hoạt diệp lục.

Không phụ thuộc trực tiếp vào ánh sáng (có thể diễn ra cả khi có sáng hoặc trong tối), nhưng cần sản phẩm từ pha sáng.

Nguyên liệu

H2O𝐻2𝑂

NADP+𝑁𝐴𝐷𝑃+

ADP𝐴𝐷𝑃

Pi𝑃𝑖

 và ánh sáng mặt trời.

CO2𝐶𝑂2

 và các sản phẩm từ pha sáng (

ATP𝐴𝑇𝑃

NADPH𝑁𝐴𝐷𝑃𝐻

).

Sản phẩm

O2𝑂2

 (giải phóng ra môi trường), 

ATP𝐴𝑇𝑃

NADPH𝑁𝐴𝐷𝑃𝐻

.

Hợp chất hữu cơ (đường 

C6H12O6𝐶6𝐻12𝑂6

), 

NADP+𝑁𝐴𝐷𝑃+

1 Kháng khuẩn và ức chế vi khuẩn

2 Cân bằng độ pH trong miệng

3 Làm sạch và hỗ trợ làm lành vết thương

4 Giảm mùi hôi miệng

a. Cấu tạo của phân tử ATP  ATP (Adenosine Triphosphate) là đồng tiền năng lượng của tế bào, được cấu tạo từ 3 thành phần chính: 
  1. Bazo nito Adenine: Một hợp chất hữu cơ có cấu trúc vòng chứa nitrogen.
  2. Đường Ribose: Một loại đường đơn có 5 carbon ( C5H10O5𝐶5𝐻10𝑂5).
  3. 3 nhóm phosphate ( PO43−𝑃𝑂3−4): Các nhóm này liên kết nối tiếp nhau, đính vào phân tử đường Ribose.
    • Sự kết hợp giữa Adenine và đường Ribose tạo thành Adenosine. Khi đính thêm 3 nhóm phosphate, ta có Adenosine Triphosphate
b. Tại sao liên kết giữa các nhóm phosphate được gọi là liên kết cao năng?  Liên kết giữa hai nhóm phosphate cuối cùng trong phân tử ATP được gọi là liên kết cao năng vì những lý do sau: 
  • Lực đẩy tĩnh điện: Các nhóm phosphate đều mang điện tích âm. Khi nằm cạnh nhau, các điện tích âm này đẩy nhau rất mạnh, tạo ra trạng thái kém bền vững và chứa nhiều thế năng.
  • Dễ đứt gãy và giải phóng năng lượng lớn: Do sức đẩy giữa các nhóm phosphate, các liên kết này rất dễ bị phá vỡ thông qua phản ứng thủy phân. Khi một nhóm phosphate cuối cùng tách ra (biến ATP thành ADP), một lượng năng lượng lớn (khoảng 7,3 kcal/mol) sẽ được giải phóng ngay lập tức để cung cấp cho các hoạt động sống của tế bào.
  • Tính chất linh hoạt: Thuật ngữ "cao năng" không chỉ có nghĩa là chứa nhiều năng lượng mà còn có nghĩa là liên kết này có năng lượng hoạt hóa thấp, dễ dàng bị bẻ gãy để sử dụng nhanh chóng và kịp thời trong tế bào.