Lý Mai Hạnh
Giới thiệu về bản thân
Tác dụng: Các từ láy trong thơ Tú Xương thường có tính tạo hình cao, giúp khắc họa sinh động bộ mặt thực tế của xã hội.Sắc thái: Thể hiện thái độ mỉa mai, châm biếm sâu cay và nỗi chua chát của tác giả trước cảnh "đời thay đổi".
Câu 5: Phản ánh thực trạng bi hài của nền khoa cử cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX.Thể hiện nỗi lòng đau xót, bất lực nhưng cũng đầy ngạo nghễ, châm biếm của nhà thơ trước sự suy tàn của đạo học truyền thống.- Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật (hoặc Thất ngôn tứ tuyệt tùy vào đoạn trích cụ thể, nhưng phổ biến nhất ở Tú Xương là Thất ngôn bát cú).
- Đề tài: Khoa cử và sự suy tàn của Nho học trong buổi giao thời (khi thực dân Pháp bắt đầu thay đổi chế độ thi cử, chữ Quốc ngữ và tiếng Pháp dần thay thế chữ Hán).
- Vì sự thay đổi của thời thế: Các kỳ thi chữ Hán bị bãi bỏ hoặc sửa đổi, vị thế của người trí thức Nho học bị hạ thấp.
- Việc học không còn giữ được giá trị cao quý, tôn nghiêm như trước mà trở nên nhốn nháo, thực dụng (học chỉ để làm tay sai hoặc theo đuổi hư danh mới).
- Tác dụng: Các từ láy trong thơ Tú Xương thường có tính tạo hình cao, giúp khắc họa sinh động bộ mặt thực tế của xã hội.
- Sắc thái: Thể hiện thái độ mỉa mai, châm biếm sâu cay và nỗi chua chát của tác giả trước cảnh "đời thay đổi".
- Phản ánh thực trạng bi hài của nền khoa cử cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX.
- Thể hiện nỗi lòng đau xót, bất lực nhưng cũng đầy ngạo nghễ, châm biếm của nhà thơ trước sự suy tàn của đạo học truyền thống.
- Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật (hoặc Thất ngôn tứ tuyệt tùy vào đoạn trích cụ thể, nhưng phổ biến nhất ở Tú Xương là Thất ngôn bát cú).
- Đề tài: Khoa cử và sự suy tàn của Nho học trong buổi giao thời (khi thực dân Pháp bắt đầu thay đổi chế độ thi cử, chữ Quốc ngữ và tiếng Pháp dần thay thế chữ Hán).
- Vì sự thay đổi của thời thế: Các kỳ thi chữ Hán bị bãi bỏ hoặc sửa đổi, vị thế của người trí thức Nho học bị hạ thấp.
- Việc học không còn giữ được giá trị cao quý, tôn nghiêm như trước mà trở nên nhốn nháo, thực dụng (học chỉ để làm tay sai hoặc theo đuổi hư danh mới).
- Tác dụng: Các từ láy trong thơ Tú Xương thường có tính tạo hình cao, giúp khắc họa sinh động bộ mặt thực tế của xã hội.
- Sắc thái: Thể hiện thái độ mỉa mai, châm biếm sâu cay và nỗi chua chát của tác giả trước cảnh "đời thay đổi".
- Câu 5: Nội dung chính của bài thơ
- Phản ánh thực trạng bi hài của nền khoa cử cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX.
- Thể hiện nỗi lòng đau xót, bất lực nhưng cũng đầy ngạo nghễ, châm biếm của nhà thơ trước sự suy tàn của đạo học truyền thống.
- Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật (hoặc Thất ngôn tứ tuyệt tùy vào đoạn trích cụ thể, nhưng phổ biến nhất ở Tú Xương là Thất ngôn bát cú).
- Đề tài: Khoa cử và sự suy tàn của Nho học trong buổi giao thời (khi thực dân Pháp bắt đầu thay đổi chế độ thi cử, chữ Quốc ngữ và tiếng Pháp dần thay thế chữ Hán).
- Vì sự thay đổi của thời thế: Các kỳ thi chữ Hán bị bãi bỏ hoặc sửa đổi, vị thế của người trí thức Nho học bị hạ thấp.
- Việc học không còn giữ được giá trị cao quý, tôn nghiêm như trước mà trở nên nhốn nháo, thực dụng (học chỉ để làm tay sai hoặc theo đuổi hư danh mới).
- Tác dụng: Các từ láy trong thơ Tú Xương thường có tính tạo hình cao, giúp khắc họa sinh động bộ mặt thực tế của xã hội.
- Sắc thái: Thể hiện thái độ mỉa mai, châm biếm sâu cay và nỗi chua chát của tác giả trước cảnh "đời thay đổi".
- Phản ánh thực trạng bi hài của nền khoa cử cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX.
- Thể hiện nỗi lòng đau xót, bất lực nhưng cũng đầy ngạo nghễ, châm biếm của nhà thơ trước sự suy tàn của đạo học truyền thống.
- Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật (hoặc Thất ngôn tứ tuyệt tùy vào đoạn trích cụ thể, nhưng phổ biến nhất ở Tú Xương là Thất ngôn bát cú).
- Đề tài: Khoa cử và sự suy tàn của Nho học trong buổi giao thời (khi thực dân Pháp bắt đầu thay đổi chế độ thi cử, chữ Quốc ngữ và tiếng Pháp dần thay thế chữ Hán).
- Vì sự thay đổi của thời thế: Các kỳ thi chữ Hán bị bãi bỏ hoặc sửa đổi, vị thế của người trí thức Nho học bị hạ thấp.
- Việc học không còn giữ được giá trị cao quý, tôn nghiêm như trước mà trở nên nhốn nháo, thực dụng (học chỉ để làm tay sai hoặc theo đuổi hư danh mới).
- Tác dụng: Các từ láy trong thơ Tú Xương thường có tính tạo hình cao, giúp khắc họa sinh động bộ mặt thực tế của xã hội.
- Sắc thái: Thể hiện thái độ mỉa mai, châm biếm sâu cay và nỗi chua chát của tác giả trước cảnh "đời thay đổi".
- Phản ánh thực trạng bi hài của nền khoa cử cuối thế kỷ XIX - đầu thế kỷ XX.
- Thể hiện nỗi lòng đau xót, bất lực nhưng cũng đầy ngạo nghễ, châm biếm của nhà thơ trước sự suy tàn của đạo học truyền thống.
cau1:Bài thơ Than đạo học thể hiện nỗi trăn trở, buồn đau của tác giả trước thực trạng suy thoái của việc học trong xã hội. Nội dung nổi bật là sự phê phán lối học hình thức, chạy theo danh lợi, coi nhẹ đạo lý và giá trị thực chất của tri thức. Qua đó, tác giả bày tỏ nỗi tiếc nuối cho một nền học vấn chân chính đang dần mai một, đồng thời gửi gắm mong muốn khôi phục lại đạo học đúng nghĩa.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng giọng điệu châm biếm, mỉa mai nhưng cũng đầy xót xa, tạo ấn tượng sâu sắc. Ngôn ngữ giản dị mà giàu sức gợi, hình ảnh gần gũi nhưng mang ý nghĩa biểu tượng cao. Các biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ góp phần làm nổi bật nội dung phê phán. Kết cấu chặt chẽ, lập luận rõ ràng giúp tư tưởng của tác giả được thể hiện một cách thuyết phục. Nhờ đó, bài thơ không chỉ phản ánh hiện thực mà còn mang giá trị cảnh tỉnh sâu sắc.
Câu 2
Trong xã hội hiện đại, ý thức học tập của học sinh là một vấn đề quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến tương lai của mỗi cá nhân cũng như sự phát triển của đất nước. Ý thức học tập không chỉ thể hiện ở thái độ đối với việc học mà còn ở tinh thần tự giác, trách nhiệm và mục tiêu phấn đấu của mỗi học sinh.
Trước hết, cần khẳng định rằng học tập là con đường cơ bản để con người tiếp cận tri thức và hoàn thiện bản thân. Một học sinh có ý thức học tập tốt sẽ chủ động trong việc tiếp thu kiến thức, không ngại khó khăn, biết đặt mục tiêu rõ ràng và kiên trì theo đuổi. Ngược lại, nếu thiếu ý thức học tập, học sinh dễ rơi vào tình trạng lười biếng, học đối phó, thậm chí gian lận trong thi cử. Điều này không chỉ làm giảm chất lượng giáo dục mà còn ảnh hưởng xấu đến nhân cách.Thực tế hiện nay cho thấy ý thức học tập của học sinh có sự phân hóa rõ rệt. Bên cạnh những bạn chăm chỉ, nỗ lực vươn lên thì vẫn còn không ít học sinh học tập một cách thụ động, phụ thuộc vào thầy cô, gia đình. Một số bạn bị cuốn vào các thiết bị điện tử, mạng xã hội mà sao nhãng việc học. Nguyên nhân của tình trạng này đến từ nhiều phía: sự thiếu định hướng của bản thân, môi trường học tập chưa thật sự khuyến khích sáng tạo, hoặc tác động tiêu cực từ xã hội.Để nâng cao ý thức học tập, trước hết mỗi học sinh cần nhận thức rõ vai trò của việc học đối với tương lai của mình. Cần xây dựng mục tiêu học tập cụ thể, phù hợp với năng lực và sở thích. Bên cạnh đó, học sinh nên rèn luyện tính tự giác, chủ động tìm tòi kiến thức, không chỉ học trong sách vở mà còn học từ thực tiễn. Gia đình và nhà trường cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng, tạo động lực và môi trường học tập tích cực cho học sinh.
Là một học sinh, em nhận thấy bản thân cần không ngừng cố gắng, tránh tâm lý học đối phó, luôn có ý thức tự học và rèn luyện. Chỉ khi có ý thức học tập đúng đắn, mỗi người mới có thể phát triển toàn diện và góp phần xây dựng xã hội ngày càng tốt đẹp hơn
Câu 1 (khoảng 200 chữ):
Bài thơ Than đạo học thể hiện nỗi trăn trở, buồn đau của tác giả trước thực trạng suy thoái của việc học trong xã hội. Nội dung nổi bật là sự phê phán lối học hình thức, chạy theo danh lợi, coi nhẹ đạo lý và giá trị thực chất của tri thức. Qua đó, tác giả bày tỏ nỗi tiếc nuối cho một nền học vấn chân chính đang dần mai một, đồng thời gửi gắm mong muốn khôi phục lại đạo học đúng nghĩa.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng giọng điệu châm biếm, mỉa mai nhưng cũng đầy xót xa, tạo ấn tượng sâu sắc. Ngôn ngữ giản dị mà giàu sức gợi, hình ảnh gần gũi nhưng mang ý nghĩa biểu tượng cao. Các biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ góp phần làm nổi bật nội dung phê phán. Kết cấu chặt chẽ, lập luận rõ ràng giúp tư tưởng của tác giả được thể hiện một cách thuyết phục. Nhờ đó, bài thơ không chỉ phản ánh hiện thực mà còn mang giá trị cảnh tỉnh sâu sắc.
.
- Sự thay đổi về thi cử: Từ năm 1900, thực dân Pháp can thiệp sâu, thay đổi chương trình, bớt chữ Hán, tăng chữ Quốc ngữ và tiếng Pháp.
- Sự xuống cấp của nho giáo: Nho học không còn giữ được vị thế tôn nghiêm, việc học và thi trở nên hỗn tạp, lố lăng (như hình ảnh "Lôi thôi sĩ tử", "Ập ọe quan trường").
- Tính tạo hình: Khắc họa sinh động, sắc nét vẻ nhếch nhác, thiếu tôn nghiêm của trường thi.
- Sắc thái biểu cảm: Thể hiện thái độ mỉa mai, châm biếm sâu cay của Tú Xương đối với hiện thực xã hội đương thời.
- Trả lời: Thể thơ Thất ngôn bát cú Đường luật(hoặc Thất ngôn tứ tuyệt tùy vào đoạn trích cụ thể, nhưng phổ biến nhất với thơ Tú Xương về đề tài này là Thất ngôn bát cú).
- Trả lời: Đề tài về nhà nho và khoa cử trong buổi giao thời, khi Hán học đang dần bị thay thế bởi lối học mới của thực dân Pháp.
- Trả lời: Tác giả cho rằng như vậy vì:
- Sự thay đổi của thời thế: Chế độ khoa cử cũ không còn được trọng dụng (bớt chữ Hán, tăng chữ Quốc ngữ/Pháp ngữ).
- Giá trị đảo lộn: Những người có học thức thực sự bị coi nhẹ, trong khi lối học thực dụng, vì danh lợi lên ngôi.
- Sự sa sút của sĩ phu: Những người theo đạo học rơi vào cảnh nghèo túng, bế tắc ("Tư lương: Thầy khóa dạy tư").
- Trả lời:
- Việc sử dụng từ láy giúp tăng tính hình tượngvà biểu cảm.
- Góp phần tạo nên giọng điệu mỉa mai, châm biếm sắc sảo đặc trưng của Tú Xương.
- Nhấn mạnh sự rệu rã, buồn bã hoặc lố lăng của cảnh tượng được miêu tả.
- Trả lời: Bài thơ thể hiện nỗi lòng xót xa, đau xóttrước sự suy tàn của Nho học và thực trạng xã hội nhốn nháo buổi giao thời. Qua đó, tác giả bày tỏ thái độ phê phán, mỉa mai những kẻ theo đuổi hư danh và bộc lộ tình cảm gắn bó với những giá trị văn hóa truyền thống đang dần mất đi.
Trong xã hội hiện đại, niềm tin vào bản thân được coi là một trong những yếu tố quan trọng giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách và đạt được thành công. Đặc biệt, đối với giới trẻ - thế hệ đang đứng trước những cơ hội và thách thức của thời đại số, việc có niềm tin vào chính mình càng trở nên cần thiết hơn bao giờ hết.
Niềm tin vào bản thân chính là sự tự tin, mạnh dạn trong suy nghĩ và hành động, dám dấn thân vào những điều mới mẻ mà không sợ thất bại. Đó là việc hiểu rõ giá trị của bản thân, tin vào khả năng của mình và không dễ dàng bỏ cuộc trước khó khăn. Trong bối cảnh hiện nay, khi cuộc sống có nhiều biến động và thách thức, niềm tin vào bản thân giúp giới trẻ không bị cuốn theo dòng chảy tiêu cực, giữ vững lập trường và kiên định với con đường đã chọn.
Hiện nay, có thể thấy nhiều bạn trẻ đã biết xây dựng niềm tin thông qua việc không ngừng học hỏi, rèn luyện kỹ năng và tham gia vào các hoạt động xã hội. Họ không ngại khẳng định mình trong các lĩnh vực mới, từ khởi nghiệp, công nghệ, cho đến nghệ thuật và thể thao. Chính nhờ niềm tin vững chắc, nhiều bạn đã đạt được những thành công đáng tự hào, tạo dấu ấn trong cộng đồng và xã hội.
Tuy nhiên, vẫn còn không ít bạn trẻ thiếu niềm tin vào bản thân, dễ dàng bỏ cuộc khi gặp phải thử thách. Một số khác lại quá tự tin dẫn đến chủ quan, kiêu ngạo, không lắng nghe ý kiến của người khác. Nguyên nhân của hiện tượng này đến từ nhiều phía: áp lực từ gia đình, xã hội, sự so sánh trên mạng xã hội hoặc đôi khi là do thiếu trải nghiệm thực tế.
Để xây dựng và duy trì niềm tin vào bản thân, giới trẻ cần phải trang bị cho mình sự hiểu biết đúng đắn về năng lực cá nhân, không ngừng học hỏi từ thất bại và rèn luyện ý chí kiên cường. Bên cạnh đó, gia đình và nhà trường cần tạo môi trường khuyến khích sự tự lập và phát triển năng lực cá nhân, giúp các bạn trẻ có cơ hội khẳng định chính mình.
Niềm tin vào bản thân chính là chiếc chìa khóa mở ra cánh cửa thành công và hạnh phúc. Giới trẻ cần hiểu rằng, chỉ khi tự tin vào bản thân, chúng ta mới đủ dũng cảm bước qua những thử thách của cuộc sống. Vì vậy, hãy nuôi dưỡng niềm tin ấy mỗi ngày, bắt đầu từ những việc nhỏ nhất và không ngại ngần đối mặt với những trở ngại trên con đường trưởng thành.