Hoàng Văn Chung
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Trong thời đại công nghệ, con người sợ bị AI thay thế, nhưng điều đáng sợ hơn là chính ta tự biến mình thành “cỗ máy”. Sự máy móc trong tư duy là lối nghĩ rập khuôn, thiếu sáng tạo, chỉ biết sao chép và làm theo lệnh có sẵn. Với người trẻ, đây là “liều thuốc độc” bào mòn bản sắc. Thứ nhất, nó giết chết sáng tạo. Khi chỉ quen áp công thức, tra Google cho mọi vấn đề, ta đánh mất khả năng đặt câu hỏi “tại sao” và năng lực giải quyết vấn đề độc lập. Thứ hai, nó làm chai sạn cảm xúc. Sống máy móc khiến ta hành xử như lập trình: yêu theo trend, buồn theo status, phẫn nộ theo đám đông, mà quên lắng nghe trái tim mình. Thứ ba, nó tạo ra một thế hệ “sản xuất hàng loạt”: giống nhau từ ước mơ, cách ăn mặc đến lối sống. Một xã hội toàn những bộ óc được cài đặt sẵn sẽ không thể tiến bộ. Vì vậy, người trẻ cần dám tư duy phản biện, dám sai, dám khác biệt. Hãy để AI làm việc của máy, còn ta phải giữ lấy quyền được suy nghĩ như một con người.
Câu 2
Dương Kiều Minh (1960-2012) là gương mặt cách tân độc đáo của thơ Việt sau Đổi mới. Thơ ông dung dị mà ám ảnh, neo vào cội nguồn phương Đông. “Củi lửa” rút từ tập Những mảnh ghép của huyền thoại là một nốt trầm sâu lắng về mẹ, về quê hương, nơi quá khứ không mất đi mà hóa thành mùi khói vấn vương trong ký ức.
Nỗi nhớ mẹ và miền quê được đánh thức từ mùi khói
Bài thơ là dòng hồi tưởng được khơi nguồn từ “mùi khói”. Mùi khói ấy đã “thưa dần” trong đời con, đồng nghĩa với sự xa cách, với nhịp sống đô thị làm phai nhạt hồn quê. Từ mùi khói, hình ảnh người mẹ hiện lên: “Mẹ già nua như những buổi chiều”. So sánh độc đáo gợi tuổi già hiu hắt, lặng lẽ của mẹ, đồng thời cũng là “buổi chiều” của một kiếp người. Mẹ gắn với “lăng lắc tuổi xuân, lăng lắc niềm thôn dã bếp lửa ngày đông”. Từ láy “lăng lắc” vừa gợi dáng vẻ hao gầy, vừa gợi sự chông chênh, tần tảo một đời bên bếp lửa.
Nỗi nhớ vỡ òa thành khát vọng: “Mơ được về bên mẹ”. Miền quê hiện về qua những hình ảnh thân thuộc: “ao xưa, mảnh vườn nhỏ”, “bậc thềm dàn dụa trăng”, “hoàng hôn loang lổ gò đồi”, “mùi lá bạch đàn xộc vào giấc ngủ”. Đó là không gian thanh bình, nguyên sơ đã nuôi dưỡng tâm hồn con “về yêu mái rạ cuộc đời”. Điệp từ “ngày xưa”, “xưa” nhấn mạnh sự xa vời của quá khứ và nỗi tiếc nuối khôn nguôi. Kết bài, giấc mơ hóa hiện thực trong khoảnh khắc: “Một sớm vắng / ùa lên khói bếp / về đây / củi lửa ngày xưa…”. Khói bếp, củi lửa không còn là vật chất, mà thành biểu tượng của hơi ấm gia đình, của cội nguồn, của tình mẹ. Dấu ba chấm cuối bài như dư âm của nỗi nhớ kéo dài vô tận.
Cách tân trong cái vỏ dung dị
Thể thơ tự do, câu thơ ngắn dài đan xen: Phá vỡ niêm luật, tạo nhịp điệu như dòng chảy tự nhiên của ký ức, khi dồn nén “Đời con thưa dần mùi khói”, khi trải dài miên man “lăng lắc tuổi xuân, lăng lắc niềm thôn dã bếp lửa ngày đông...”.
Hình ảnh thơ giàu sức gợi, mang tính biểu tượng: “Mùi khói”, “bếp lửa”, “củi lửa” không chỉ là cái cụ thể mà trở thành ký ức, quê hương, tình mẹ. “Bậc thềm dàn dụa trăng” là một liên tưởng rất thơ, vừa thực vừa ảo.
Từ láy tạo hình, tạo nhạc: “lăng lắc”, “loang lổ”, “dàn dụa” vừa khắc họa dáng hình, vừa gợi nhịp điệu thổn thức.
Nghệ thuật so sánh, ẩn dụ: “Mẹ già nua như những buổi chiều” vừa tả thực, vừa gợi nỗi buồn hoàng hôn của đời người.
“Củi lửa” thành công bởi sự hòa quyện giữa nội dung và nghệ thuật. Bằng lối viết dung dị mà tài hoa, Dương Kiều Minh đã biến những gì thân quen nhất thành thiêng liêng nhất. Bài thơ không ồn ào triết lý, chỉ có mùi khói, bếp lửa, dáng mẹ già, nhưng lại lay thức phần sâu nhất trong mỗi chúng ta: tình yêu cội nguồn. Đó chính là “sự tuôn chảy của cảm xúc thăng hoa” mà thơ ông hướng tới.
“Củi lửa” như một nén hương thắp lên để tri ân mẹ, tri ân quê hương. Đọc thơ Dương Kiều Minh, ta hiểu vì sao ông “sống cả đời chỉ với thơ”. Bởi chỉ có thơ mới giữ được cho ông, và cho chúng ta, mùi khói bếp không bao giờ tắt.
Câu 1 Luận đề của văn bản là: Cần phân biệt rõ trí tuệ và ý thức. Trí tuệ nhân tạo có thể vượt trội con người về khả năng giải quyết vấn đề mà không cần có ý thức. Vì vậy, con người phải cẩn trọng, không nên quá lệ thuộc vào thuật toán, cần đầu tư khám phá tâm trí chính mình để tránh trở thành "con người hạ cấp sử dụng sai máy tính cao cấp".
Câu 2 Tác giả sử dụng thao tác giải thích và phân tích.
Câu 3
Đáp án: Trong đoạn (3), tác giả sử dụng 2 bằng chứng:
“Máy bay bay nhanh hơn chim mà không bao giờ cần mọc lông”
“Một thuật toán không cần cảm thấy vui, giận hay sợ hãi để nhận ra các dạng thức sinh hóa khác nhau của những con linh trưởng đang vui, đang giận hay đang sợ hãi”
Tác dụng:
Làm sáng tỏ luận điểm: Trí tuệ cao không nhất thiết phải đi kèm với ý thức/cảm xúc. AI có thể giỏi hơn người mà không cần có cảm giác như người.
Sử dụng lối so sánh gần gũi, dễ hiểu: máy bay - chim, giúp người đọc hình dung được sự khác biệt bản chất giữa AI và con người.
Tăng tính thuyết phục, giúp lập luận trở nên cụ thể, sinh động, tránh khô khan.
Câu 4
“Trong đoạn trích đã thể hiện những hiểu biết sâu sắc và đưa ra những kiến giải thuyết phục về trí tuệ nhân tạo (AI).”
Lỗi: Câu thiếu chủ ngữ. Thành phần “Trong đoạn trích” chỉ là trạng ngữ, khiến câu không xác định được ai/cái gì “đã thể hiện”, “đưa ra”.
Cách sửa:
Cách 1: Thêm chủ ngữ. → Tác giả trong đoạn trích đã thể hiện những hiểu biết sâu sắc và đưa ra những kiến giải thuyết phục về trí tuệ nhân tạo (AI).
Cách 2: Bỏ “Trong”. → Đoạn trích đã thể hiện những hiểu biết sâu sắc và đưa ra những kiến giải thuyết phục về trí tuệ nhân tạo (AI).
Câu 5
Lời cảnh báo của Harari khiến em giật mình về sự lệ thuộc mù quáng vào công nghệ. AI, Big Data là “máy tính cao cấp”, nhưng nếu con người “hạ cấp” về đạo đức, về sự thấu hiểu chính mình thì ta sẽ dùng chúng để chạy theo lợi ích trước mắt, gây ra chiến tranh, bất bình đẳng, hủy hoại môi trường. Ý nghĩa với em là: phải làm chủ công nghệ chứ không để công nghệ làm chủ mình. Cần học cách tư duy độc lập, bồi dưỡng trí tuệ cảm xúc, và hiểu rõ bản thân trước khi trao toàn bộ quyết định cho thuật toán. Có như vậy, AI mới thực sự phục vụ con người thay vì hủy diệt chúng ta.