Nguyễn Nhật Lâm

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Nhật Lâm
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Câu 1. Xác định thể thơ
  • Thể thơ: Thơ tự do (mỗi câu 7 chữ, nhưng cấu trúc và cách ngắt nhịp linh hoạt theo cảm xúc hiện đại).
Câu 2. Nhận xét về nhịp thơ
  • Nhịp thơ: Đa dạng, biến hóa linh hoạt (thường là nhịp 4/3 hoặc 2/2/3).
  • Tác dụng: Nhịp thơ chậm rãi, trầm buồn như tiếng thở dài, diễn tả sự day dứt, u sầu và những suy tư về sự bất đối xứng trong tình yêu.
Câu 3. Đề tài và chủ đề
  • Đề tài: Tình yêu lứa đôi.
  • Chủ đề: Sự hy sinh, nỗi cô đơn và nỗi đau khổ trong tình yêu đơn phương hoặc sự thiếu hụt niềm tin vào sự đáp lại trọn vẹn từ đối phương.
Câu 4. Phân tích một hình ảnh tượng trưng ấn tượng Bạn có thể chọn hình ảnh "sa mạc cô liêu":
  • Ý nghĩa: Tình yêu vốn dĩ thường được coi là khu vườn xanh tốt, nhưng ở đây Xuân Diệu ví nó như "sa mạc". Điều này tượng trưng cho sự khô cằn, trống trải và cô độc của tâm hồn khi yêu mà không được đền đáp hoặc bị phản bội. Nó nhấn mạnh sự đối lập giữa khát khao mãnh liệt và thực tế phũ phàng.
Câu 5. Cảm nhận và suy nghĩ của bản thân
  • Cảm nhận: Bài thơ mang một nỗi buồn man mác nhưng rất chân thực. Quan niệm "Yêu là chết ở trong lòng một ít" cho thấy cái nhìn sắc sảo của "ông hoàng thơ tình" về sự hao tổn tâm lực khi yêu.
  • Suy nghĩ: Tình yêu không chỉ có màu hồng; nó đòi hỏi sự dấn thân và chấp nhận cả những tổn thương. Qua đó, ta thấy được sự trân trọng những phút giây hạnh phúc và thấu hiểu hơn về giá trị của sự đồng điệu trong tâm hồn

câu 1

Việc bảo tồn các di tích lịch sử dân tộc là nhiệm vụ cấp thiết để giữ gìn "linh hồn" và bản sắc của quốc gia trong thời đại hội nhập. Di tích lịch sử không chỉ là những công trình vật chất vô tri, mà là bằng chứng sống động về cội nguồn, truyền thống đấu tranh và trí tuệ của cha ông. Chúng đóng vai trò là "cuốn sách sử" trực quan giúp giáo dục lòng yêu nước và niềm tự hào dân tộc cho thế hệ trẻ. Tuy nhiên, thực trạng hiện nay cho thấy nhiều di tích đang bị xuống cấp nghiêm trọng do thời gian hoặc bị xâm hại bởi quá trình đô thị hóa và sự thiếu ý thức của một bộ phận người dân. Để bảo tồn hiệu quả, trước hết cần có sự đầu tư bài bản từ Nhà nước trong việc trùng tu nhưng vẫn phải giữ nguyên trạng giá trị cốt lõi. Bên cạnh đó, mỗi cá nhân, đặc biệt là người trẻ, cần nâng cao ý thức giữ gìn vệ sinh, không viết vẽ bậy khi tham quan và tích cực quảng bá hình ảnh di tích đến bạn bè quốc tế. Bảo tồn di tích chính là trân trọng quá khứ, tạo nền tảng vững chắc để xây dựng tương lai, bởi một dân tộc không biết trân trọng lịch sử là một dân tộc không có gốc rễ bền vững.

câu 2



Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nào?
  • Trả lời: Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (cụ thể là văn bản thuyết minh, cung cấp kiến thức về một công trình kiến trúc lịch sử).
Câu 2. Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là gì?
  • Trả lời: Đối tượng thông tin chính là Vạn Lý Trường Thành (tập trung vào các khía cạnh: chiều dài kỷ lục và kỹ thuật xây dựng độc đáo bằng vữa gạo nếp).
Câu 3. Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu sơ cấp hay thứ cấp? Chỉ ra một ví dụ để chứng minh.
  • Trả lời: Đây là dữ liệu thứ cấp.
  • Chứng minh: Tác giả không phải là người trực tiếp đo đạc hay làm thí nghiệm gốc mà tổng hợp thông tin từ các nguồn khác.
  • Ví dụ: Câu văn "theo Daily mail, tổng chiều dài của Vạn Lý Trường Thành ở Trung Quốc... là 21.196,18 km" cho thấy tác giả trích dẫn số liệu từ một cơ quan thông tấn khác.
Câu 4. Chỉ ra và nêu tác dụng của việc sử dụng phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản.
  • Phương tiện phi ngôn ngữ: Các con số cụ thể (\(21.196,18\) km, ngày \(5-3-2022\)) và cách trình bày các đề mục, ký hiệu số thứ tự (\(10.\)).
  • Tác dụng:
    • Giúp thông tin trở nên chính xác, khách quan và có độ tin cậy cao hơn.
    • Giúp người đọc dễ dàng hình dung được quy mô vĩ đại của công trình.
    • Làm cho văn bản trở nên khoa học, mạch lạc và dễ theo dõi.
Câu 5.
  • Trả lời: Văn bản gợi lên sự khâm phục và trân trọng đối với trí tuệ của con người thời xưa. Dù không có máy móc hiện đại, họ đã biết tận dụng những nguyên liệu gần gũi (gạo nếp) một cách sáng tạo để tạo nên một công trình bền vững hàng ngàn năm. Đồng thời, nó cho thấy tầm vóc vĩ đại của di sản văn hóa thế giới, nhắc nhở chúng ta về giá trị của sự sáng tạo và kiên trì trong lao động.

câu 1

Nhân vật lão Goriot là một biểu tượng đau xót cho tình phụ tử mù quáng và bi kịch của đồng tiền trong xã hội thượng lưu Pháp thế kỷ XIX. Từng là một đại gia mì ống giàu có, lão dồn tất cả tình yêu và tài sản để nuông chiều hai cô con gái, giúp chúng bước chân vào giới quý tộc. Tuy nhiên, tình yêu ấy lại mang tính chất cực đoan, biến lão thành một "con chiên ngoan đạo" của đức tin làm cha, sẵn sàng hy sinh cả danh dự và sự sống. Sự hy sinh của lão không đổi lại được lòng hiếu thảo mà chỉ nhận về sự ghẻ lạnh, coi thường từ chính những đứa con chỉ biết đến tiền tài. Cái chết cô độc, tẻ nhạt của lão tại nhà trọ Vauquer là lời tố cáo đanh thép bản chất tàn khốc của xã hội đồng tiền, nơi sợi dây huyết thống cũng bị cắt đứt bởi lòng tham. Qua lão Goriot, Balzac đã khắc họa thành công một bức chân dung vừa đáng thương vừa đáng trách, để lại nỗi ám ảnh khôn nguôi về những giá trị đạo đức bị băng hoại câu 2

Trong nhịp sống hối hả của thế kỷ 21, khi công nghệ đạt đến đỉnh cao và đời sống vật chất ngày càng đầy đủ, chúng ta lại đang phải đối mặt với một nghịch lý đau lòng: sự xa cách giữa cha mẹ và con cái. Mối quan hệ thiêng liêng vốn là nền tảng của gia đình dường như đang xuất hiện những rạn nứt thầm lặng, tạo nên những "ốc đảo" cô đơn ngay trong chính ngôi nhà của mình. Thực trạng này biểu hiện rõ nhất qua sự thiếu vắng những cuộc trò chuyện sâu sắc. Hình ảnh thường thấy trong các gia đình hiện đại là mỗi thành viên cầm một thiết bị thông minh, đắm chìm vào thế giới riêng trên mạng xã hội ngay cả trong bữa cơm. Sự im lặng đáng sợ ấy dần trở thành một thói quen, biến ngôi nhà thành một "nhà trọ" nơi mọi người chỉ gặp nhau để thực hiện những sinh hoạt tối thiểu mà thiếu đi sự giao lưu tâm hồn. Nguyên nhân đầu tiên dẫn đến sự xa cách này chính là áp lực từ vòng xoáy cơm áo gạo tiền. Cha mẹ mải mê làm việc để đảm bảo tương lai vật chất cho con, trong khi con cái lại bận rộn với lịch học dày đặc. Thời gian dành cho nhau bị bóp nghẹt, khiến sợi dây liên kết vô hình cứ thế lỏng lẻo dần. Bên cạnh đó, "khoảng cách thế hệ" cũng là một rào cản lớn. Cha mẹ thường mang tư duy cũ, mong muốn con cái đi theo lộ trình mình vạch sẵn; ngược lại, con cái lớn lên trong môi trường tự do nên dễ nảy sinh tâm lý phản kháng. Khi không tìm được tiếng nói chung, cả hai phía dần chọn cách im lặng để tránh xung đột. Hậu quả của sự xa cách này vô cùng nghiêm trọng. Con cái thiếu đi sự định hướng và điểm tựa tinh thần từ gia đình dễ rơi vào trạng thái tâm lý tiêu cực như trầm cảm hoặc sa ngã vào các tệ nạn xã hội. Về phía cha mẹ, họ sẽ cảm thấy cô đơn, bất lực khi không thể kết nối được với những đứa con mình đã dành cả đời nuôi nấng. Một gia đình mà ở đó các thành viên không thể thấu hiểu nhau sẽ mất đi ý nghĩa là bến đỗ bình yên nhất của mỗi con người. Để xóa bỏ khoảng cách này, giải pháp tiên quyết chính là sự thấu hiểu và lắng nghe từ cả hai phía. Cha mẹ cần học cách làm bạn cùng con, tôn trọng những sở thích và quan điểm cá nhân của trẻ thay vì áp đặt. Ngược lại, con cái cũng cần chủ động mở lòng, chia sẻ những khó khăn mình gặp phải và thấu hiểu cho nỗi vất vả của đấng sinh thành. Những bữa cơm gia đình không điện thoại hay những buổi đi dạo cùng nhau chính là "liều thuốc" quý giá để hàn gắn mọi vết nứt. Tóm lại, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái không phải là một bài toán không có lời giải, nhưng nó đòi hỏi nỗ lực từ trái tim. Đừng để đến khi quá muộn mới nhận ra rằng: không một công nghệ hay sự giàu sang nào có thể thay thế được hơi ấm của tình cảm gia đình. Hãy trân trọng từng phút giây bên nhau, bởi gia đình chính là gốc rễ để mỗi cá nhân vươn xa và vững vàng hơn trong cuộc đời.



câu 1

Văn bản sử dụng ngôi kể thứ ba. Người kể chuyện ẩn mình, gọi tên các nhân vật (lão Goriot, Anastasie, Delphine, Rastignac...) và quan sát diễn biến câu chuyện một cách khách quan nhưng đầy thấu hiểu.

Câu 2.

Đề tài về tình phụ tử và sự băng hoại đạo đức trong xã hội đồng tiền. Cụ thể là tình yêu thương con mù quáng của người cha và sự bất hiếu, thực dụng của những đứa con.

Câu 3. Cảm nhận về lời nói của lão Goriot với Rastignac. Lời nói: "Con phải yêu quý cha mẹ con... Ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ ta được uống..." gợi lên những suy nghĩ:
  • Nỗi đau đớn tột cùng: Hình ảnh "khát mà không được uống" là ẩn dụ cho khao khát tình thương cháy bỏng nhưng không bao giờ được các con đáp lại.
  • Sự hối tiếc và cảnh tỉnh: Lão khuyên Rastignac yêu thương cha mẹ như một sự thức tỉnh muộn màng về giá trị gia đình mà lão đã đánh mất khi quá nuông chiều con bằng tiền bạc.
  • Lòng vị tha: Dù bị đối xử tàn tệ, đến cuối đời lão vẫn chỉ đau đáu nỗi nhớ con.
Câu 4. Vì sao lão Goriot khao khát gặp các con ngay sau khi nguyền rủa, mắng chửi chúng vì
  • Bản năng người cha: Cơn giận dữ, nguyền rủa chỉ là sự bộc phát nhất thời khi nỗi đau bị bỏ rơi lên đến đỉnh điểm. Tuy nhiên, tình yêu thương con đã ăn sâu vào máu thịt, trở thành bản năng không thể chối bỏ.
  • Sự cô đơn: Trong giờ phút cận kề cái chết, nỗi sợ cô độc và bản chất bao dung của một người cha đã chiến thắng mọi sự oán hận. Lão sẵn sàng tha thứ tất cả chỉ để được nhìn thấy con lần cuối.
Câu 5. Nhận xét về tình cảnh lúc cuối đời của lão Goriot.
  • Bi kịch và đau đớn: Lão chết trong cảnh nghèo khổ, cô độc, không một người thân bên cạnh dù đã hy sinh cả đời và gia sản cho các con.
  • Sự mỉa mai của xã hội: Đây là bản án đanh thép tố cáo xã hội thượng lưu Pháp thời bấy giờ - nơi đồng tiền làm xói mòn tình thâm, biến con người thành những kẻ vị kỷ và tàn nhẫn.
  • Đáng thương nhưng cũng đáng trách: Tình cảnh của lão vừa khiến người đọc xót xa, vừa là lời cảnh báo về việc giáo dục con cái và sự mù quáng trong tình yêu thương.

câu 1

Trong xã hội hiện đại, hội chứng "burnout" (kiệt sức) đang trở thành một vấn đề báo động và là "vết thương ngầm" trong giới trẻ. Khác với sự mệt mỏi thông thường, burnout là tình trạng cạn kiệt hoàn toàn về cả thể chất lẫn tinh thần do áp lực kéo dài. Nguyên nhân chủ yếu đến từ sự kỳ vọng quá lớn của gia đình, áp lực đồng trang lứa (peer pressure) và nhịp sống hối hả của kỷ nguyên số, nơi mỗi người luôn cảm thấy mình phải chạy đua để không bị bỏ lại phía sau. Các bạn trẻ thường rơi vào vòng xoáy của làm việc quá sức, mất ngủ và dần mất đi kết nối với bản thân cũng như những người xung quanh. Biểu hiện rõ rệt nhất là cảm giác chán nản, hoài nghi về giá trị của chính mình và hiệu suất công việc giảm sút trầm trọng. Để vượt qua tình trạng này, chúng ta cần học cách lắng nghe cơ thể, thiết lập ranh giới giữa công việc và đời sống cá nhân, đồng thời gạt bỏ tư tưởng "phải hoàn hảo". Xã hội và gia đình cũng cần có cái nhìn bao dung hơn, thay vì chỉ chú trọng vào thành tích. Sau tất cả, sự thành công bền vững nhất phải được xây dựng trên nền tảng của một sức khỏe tinh thần vững chãi.

câu 2

bài làm

Trong nhịp sống hối hả của thế kỷ 21, khi những khái niệm như "thành công sớm" hay "vượt ngưỡng" trở thành chuẩn mực, một bóng ma tâm lý đang âm thầm xâm chiếm đời sống của thế hệ trẻ chính là hội chứng burnout, hay còn gọi là sự kiệt sức. Burnout không đơn thuần là một trạng thái mệt mỏi sau những giờ làm việc căng thẳng, mà là một sự sụp đổ toàn diện về cả thể chất lẫn tinh thần. Đây là một vấn đề cấp thiết, phản ánh những góc khuất và áp lực khắc nghiệt mà giới trẻ đang phải đối mặt trong xã hội hiện đại. Trước hết, cần hiểu rõ burnout là gì. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, đây là một hiện tượng nghề nghiệp nảy sinh từ tình trạng căng thẳng mãn tính nơi làm việc mà không được kiểm soát tốt. Đối với giới trẻ, đặc biệt là thế hệ Gen Z và Millennials, burnout biểu hiện qua ba dấu hiệu chính: cảm giác cạn kiệt năng lượng, tâm lý xa cách hoặc tiêu cực đối với công việc, và sự suy giảm hiệu quả chuyên môn. Khi rơi vào trạng thái này, người trẻ thường cảm thấy mất đi phương hướng, mọi đam mê ban đầu đều biến thành gánh nặng, và mỗi ngày trôi qua đều là một sự chịu đựng nặng nề. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng này vô cùng đa dạng và phức tạp. Đầu tiên phải kể đến áp lực từ nền văn hóa hối hả. Xã hội hiện nay tôn sùng sự bận rộn và coi đó là thước đo của giá trị cá nhân. Giới trẻ bị cuốn vào vòng xoáy của việc phải đa nhiệm, phải không ngừng nỗ lực để khẳng định mình. Bên cạnh đó, sự bùng nổ của mạng xã hội đã tạo nên một áp lực vô hình mang tên FOMO (sợ bỏ lỡ). Khi nhìn thấy những tấm gương thành đạt, những cuộc sống lung linh của bạn bè đồng trang lứa trên màn hình, người trẻ dễ nảy sinh tâm lý tự ti và ép buộc bản thân phải lao vào cuộc đua không hồi kết để "bằng bạn bằng bè". Ngoài ra, những kỳ vọng quá lớn từ gia đình cùng với sự bất ổn kinh tế toàn cầu cũng khiến người trẻ luôn sống trong trạng thái lo âu về tương lai, từ đó dẫn đến việc làm việc quá sức để tìm kiếm cảm giác an toàn. Hệ lụy của hội chứng burnout là vô cùng nghiêm trọng. Về mặt sức khỏe, nó gây ra các chứng rối loạn giấc ngủ, suy giảm trí nhớ và các bệnh lý về tim mạch, tiêu hóa. Về mặt tinh thần, sự kiệt sức kéo dài là mầm mống của các chứng bệnh tâm lý nguy hiểm như trầm cảm hay rối loạn lo âu. Khi một thế hệ trẻ - lực lượng lao động nòng cốt của xã hội - rơi vào trạng thái kiệt quệ, năng suất lao động chung sẽ bị ảnh hưởng, sức sáng tạo bị triệt tiêu và các giá trị hạnh phúc gia đình cũng trở nên mong manh hơn bao giờ hết. Burnout không chỉ dừng lại ở nỗi đau cá nhân mà nó còn là một tổn thất lớn cho sự phát triển bền vững của cộng đồng. Để giải quyết vấn đề này, cần có sự phối hợp từ nhiều phía. Về phía cá nhân, mỗi bạn trẻ cần học cách thiết lập ranh giới rõ ràng giữa công việc và đời sống riêng tư. Chúng ta cần hiểu rằng "ngừng lại để thở" không phải là lười biếng, mà là để tái tạo năng lượng. Việc thực hành lối sống lành mạnh, chăm sóc sức khỏe tâm thần và học cách từ chối những áp lực không cần thiết là vô cùng quan trọng. Về phía xã hội, các tổ chức và doanh nghiệp cần thay đổi tư duy quản lý, chú trọng hơn đến sức khỏe tinh thần của nhân viên thay vì chỉ nhìn vào các con số chỉ tiêu. Gia đình cũng cần là nơi vỗ về, thấu hiểu thay vì là nơi tạo thêm những áp lực vô hình về thành tích. Tóm lại, hội chứng burnout là một lời cảnh tỉnh sâu sắc cho giới trẻ trong kỷ nguyên số. Thành công thực sự không phải là việc vắt kiệt sức lực để đổi lấy những danh hiệu phù hoa, mà là khi chúng ta có thể tiến bước trên con đường sự nghiệp với một cơ thể khỏe mạnh và một tâm hồn bình an. Hãy học cách yêu thương bản thân trước khi yêu thương những hoài bão, vì chỉ khi ngọn lửa bên trong được nuôi dưỡng đúng cách, nó mới có thể cháy sáng bền bỉ và rực rỡ nhất.
Câu 1. Xác định thể thơ của bài thơ trên.
  • Thể thơ: Tự do (các dòng thơ có độ dài ngắn khác nhau, không gò bó về số chữ hay vần điệu).
Câu 2. Chỉ ra những phương thức biểu đạt được sử dụng trong bài thơ.
  • Phương thức chính: Biểu cảm.
  • Phương thức kết hợp: Tự sự (kể về vòng lặp của các thế hệ) và Miêu tả (hình ảnh người đàn ông, đàn bà, trẻ nhỏ, con cá...).
Câu 3. Tác dụng của việc lặp lại dòng thơ "Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy".
  • Nhấn mạnh sự ám ảnh: Cho thấy những hình ảnh đó đã in sâu vào tâm trí tác giả suốt một thời gian dài đằng đẵng.
  • Tạo nhịp điệu: Làm tăng tính nhạc và sự suy tư cho bài thơ.
  • Khẳng định tính quy luật: Nhấn mạnh rằng sự nghèo khó, đơn điệu của cuộc sống nơi đây không hề thay đổi qua nhiều thế hệ.
Câu 4. Phát biểu đề tài và chủ đề của bài thơ.
  • Đề tài: Cuộc sống sinh hoạt và thân phận con người ở làng quê.
  • Chủ đề: Sự trăn trở về một vòng lặp luẩn quẩn, buồn bã của cuộc đời con người (từ đời cha sang đời con) và niềm xót xa trước kiếp sống nghèo nàn, nhọc nhằn nhưng đầy nhẫn nại.
Câu 5. Bài thơ này gợi cho em những suy nghĩ gì?
  • Sự thấu cảm: Cảm nhận được nỗi buồn và sự bế tắc của những người dân chài/người dân quê nghèo.
  • Sự suy ngẫm về số phận: Suy nghĩ về "vòng lặp" của cuộc đời: con gái lại gánh nước, con trai lại vác cần câu... Điều này đặt ra câu hỏi về việc làm sao để thoát khỏi sự nghèo khó và tìm thấy hướng đi mới mẻ hơn.
  • Trân trọng cuộc sống: Thấy thương cảm cho những "cơn mơ biển" lặng lẽ và những hy sinh âm thầm của người lao động.

Câu 1.

a. Yêu cầu chung:

Xác định đúng vấn đề nghị luận; bảo đảm yêu cầu về hính thức, dung lượng

  • Vẫn đề nghị luận: Cảm nhận về đoạn thơ trong tác phẩm "Bài thơ chưa thể đặt tên" (những đặc sắc về nội dung và nghệ thuật).
  • Hình thức: Có thế trình bày đoạn văn theo cách diễn dịch, quy nạp, phối hợp,...
  • Dung lượng: Khoảng 200 chữ.

b. Yêu cầu cụ thế:

Thí sinh triển khai đoạn văn theo trình tự hợp lí và sử dụng đúng các kĩ năng nghị luận. b1. Cảm nhận được nét đặc sắc về nội dung và nghệ thuật của đoạn thơ

- Nhân vật trữ tình tôi thể hiện những suy nghĩ, tình cảm khi nâng bát cơm trên tay, cảm nhận trong từng hạt gạo

óng ánh mồ hôi, óng ánh thơm lời ru ; cảm nhận sâu sắc sự kết tinh của công sức lớp người đi trước, tình yêu thương của bà trong từng hạt gạo; lòng biết ơn tới tổ tiên, với bà.

- Thể thơ tự do; ngôn ngữ thơ giàu cảm xúc giàu hình ảnh; khai thác các biện pháp tu từ so sánh, điệp ngữ, liệt kê; giọng thơ thiết tha sâu lắng,.. b2. Đánh giá

Tình cảm chân thành, sâu sắc của nhân vật trữ tình thể hiện qua đoạn thơ; độc đáo trong nghệ thuật thể hiện, hình ảnh thơ gần gũi, sâu lắng.

Câu 2.

a. Yêu cầu chung:

Xác định đúng vấn đề nghị luận; đảm bảo yêu cầu về dung lượng và sử dụng bằng chứng

  • Vấn đề nghị luận: Tuổi trẻ thích ứng trong mọi hoàn cảnh.
  • Dung lượng: Khoảng 600 chữ.
  • Bằng chứng: Thực tế đời sống.

b. Yêu cầu cụ thể:

Thí sinh triến khai bài viết theo trình tự hợp lí và sử dụng đúng các kĩ năng nghị luận. b1. Viết được mở bài và kết bài cho bài văn nghị luận xã hội

  • Mở bài: Giới thiệu được vấn đề nghị luận.
  • Kết bài: Khẳng định được vấn đề nghị luận. b2. Giải thích được vấn đề nghị luận
  • Tuối trẻ

: Là giai đoạn đẹp nhất của đời người, giàu năng lượng, khát vọng, hoài bão, ước mơ và tinh thần dấn thân. Đây cũng là giai đoạn hình thành nhân cách, lí tưởng sống và định hướng tương lai. Hơn nữa, tuối trẻ còn đại diện cho sự đối mới, sáng tạo và khả năng bứt phá.

- Thích ứng trong mọi hoàn cảnh

: Là khả năng điều chỉnh suy nghĩ, thái độ và hành động để phù hợp với những thay đổi của môi trường bao gồm: Thuận lợi - khó khăn, thành công - thất bại, môi trường quen thuộc - xa lạ, biến động xã hội, công nghệ, dịch

b3. Phân tích, chứng minh được vấn đề nghị

เหลิก

- Tuổi trẻ phải thích ứng trong mọi hoàn cảnh vì

+ Cuộc sống luôn vận động, biến đổi không ngừng: Công nghệ, nghề nghiệp, môi trường sống,... Nếu không thích ứng, tuổi trẻ sẽ tụt hậu và bị đào thải.

+ Tuối trẻ là giai đoạn phải đối mặt với nhiều thử thách nhất như: Chuyến cấp học, chọn ngành nghề, lập nghiệp, xây dựng các mối quan hệ mới trong những môi trường học tập và làm việc khác nhau. Và không phải con đường nào cũng bằng phẳng do đó, tuổi trẻ phải thích ứng linh hoạt để vượt qua những khó khăn, thách thức đó.

Giá trị của việc thích ứng trong mọi hoàn cảnh của người trẻ

+ Giúp vượt qua khó khăn, thất bại: Không gục ngã khi gặp biến cố; biết xem thử thách là cơ hội rèn luyện bản thân.

+ Tạo cơ hội phát triển và sáng tạo: Thích ứng giúp mở rộng tư duy, linh hoạt giải quyết vấn đề; dễ dàng hoà nhập môi trường mới, nắm bắt

b4. Mở rộng, nâng cao được vấn đề nghị luận và rút ra bài học

  • Cần phải hiểu thích ứng không đồng nghĩa với thỏả hiệp vô nguyên tắc; không phải chạy theo mọi xu hướng, đánh mất bản sắc. Tuối trẻ cần thích ứng nhưng vẫn giữ giá trị cốt lõi và lí tưởng sống. Do đó, ta cần phê phán một số bạn trẻ sống thụ động, ngại thay đổi, dễ bỏ cuộc khi gặp khó khăn; sống dựa dẫm, thiếu kĩ năng thích nghi.
  • Hiểu rằng thay đổi là điều tất yếu: Khó khăn là một phần của hành trình trưởng thành. Thích ứng là kĩ năng sống quan trọng nhất của tuổi trẻ. Vì vậy, ta cần rèn luyện tư duy mở, tinh thần học hỏi không ngừng; trang bị kĩ năng mềm như:

Giao tiếp, làm việc nhóm, quản lí thời gian; dám thử nghiệm, dám bước ra khỏi vùng an toàn; giữ vững lí tưởng nhưng linh hoạt trong cách thực hiện.

b5. Sáng tạo

  • Có những ý đột phá, vượt ra ngoài Đáp án nhưng có sức thuyết phục.
  • Có cách diễn đạt tinh tế, độc đáo.

Câu 1.

Dấu hiệu xác định thế thơ:

  • Số chữ của các dòng không bằng nhau, không cố định về niêm, luật.
  • Là dấu hiệu đế xác định thế thơ tự do của văn bản.

Câu 2.

Hình ảnh được sử dụng để so sánh với từng hạt gạo ngọt thơm ở khổ thơ đầu tiên là lời ru của bà.

Câu 3. (1,0 điểm)

Phân tích tác dụng biện pháp tu từ liệt kê:

  • Nêu biểu hiện: Liệt kê/nêu/kể ra những điều nhân vật tôi "nghe trong khói hương": hồn bà lan toả, bám sâu vào đất, mọc rễ vào ruộng đồng, bà se sẽ hát ru gọi lúa trố đòng.
  • Tác dụng:

+ Thế hiện những cảm nhận tinh tế và sâu sắc, niềm xúc động của nhân vật tôi khi đứng trên cánh đồng, đứng trước mộ bà. Nhân vật trữ tình tôi như cảm nhận được linh hồn bà đã bám sâu gắn bó với đồng ruộng, với từng cây lúa nuôi con cháu lớn khôn. Qua đó đoạn trích thể hiện lòng biết ơn, sự kết nối thế hệ sau với thế hệ trước.

+ Tăng hiệu quả diễn đạt, khái quát được những khía cạnh khác nhau của sự vật, sự việc; tạo giọng điệu thiết tha, sâu lắng.

Câu 4.

Suy nghĩ, tình cảm của nhân vật tôi qua những câu thơ:

  • Suy nghĩ sâu sắc: Nhận ra mỗi hạt gạo làm nên bát cơm trên tay hôm nay là kết tinh bao mồ hôi công sức của tổ tiên, kết tinh bao yêu thương của bà trong lời ru.
  • Tình cảm: Nhân vật tôi thể hiện sự trân trọng, biết ơn sâu sắc với tổ tiên, tình yêu thương đối với bà.

Câu 5.

  • Hiện tại luôn được xây đắp từ quá khứ, cuộc sống ấm no trong hiện tại của mỗi cá nhân, mỗi cộng đồng đều có được nhờ những thế hệ đi trước vất vả dựng xây. Vì vậy nhìn những gì có trong hiện tại, cần có thái độ trân quý, biết ơn với những người đi trước, với quá khứ,...
  • Một người sẽ trưởng thành thực sự khi biết nhìn hiện tại mà thấy quá khứ, biết trân trọng những gì đang được thụ hưởng với lòng biết ơn, biết nhớ về tổ tiên, gắn kết với gia đình đặc biệt là với thế hệ trước,...

Câu 1 (2,0 điễm).

a. Xác định được yêu cầu về hình thức, dung lượng của đoạn văn (0,25 điểm):

  • Xác định đúng yêu cầu về hình thức và dung lượng (khoảng 200 chữ) của đoạn văn.
  • HS có thể trình bày đoạn văn theo cách diễn dịch, quy nạp, phối hợp, song song.

b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận (0,25 điểm):

Trình bày suy nghĩ về tầm quan trọng của ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước đối với thế hệ trẻ ngày nay.

c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận (1,5 điểm):

Xác định được các ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận, sau đây là một số gợi ý:

  • Chủ quyền đất nước có giá trị vô cùng thiêng liêng, gắn liền với độc lập, tự do và toàn vẹn lãnh thổ của dân tộc. Ý thức bảo vệ chủ quyền là nhận thức và trách nhiệm của mỗi công dân, đặc biệt là thể hệ trẻ.
  • Đối với thế hệ trẻ, ý thức về chủ quyền lãnh thố góp phần bồi đắp lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc và tinh thần trách nhiệm với Tổ quốc. Đây là động lực để mỗi người không ngừng học tập, rèn luyện nhằm đóng góp cho đất nước.
  • Trong bối cảnh hiện nay, bảo vệ chủ quyền không chỉ thể hiện ở hành động nơi biên giới, hải
  • Trong bối cảnh hiện nay, bảo vệ chủ quyền không chỉ thể hiện ở hành động nơi biên giới, hải đảo mà còn qua việc giữ gìn hình ảnh quốc gia, đấu tranh với những thông tin sai lệch, nâng cao hiểu biết về lịch sử, pháp lí. Ví dụ, nhiều bạn trẻ chủ động tìm hiểu về biển đảo, chia sẻ thông tin chính thống trên các nền tảng số.
  • Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận thanh niên thờ ơ, thiếu hiểu biết về vấn đề chủ quyền. Điều này đòi hỏi cần tăng cường giáo dục, nâng cao nhận thức và ý thức trách nhiệm của tuối trẻ.

→ Ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước có vai trò đặc biệt quan trọng đối với thế hệ trẻ; mỗi người cần chủ động rèn luyện, góp phần giữ gìn và phát triển Tổ quốc.

Câu 2 (4,0 điểm).

a. Xác định được yêu cầu của kiểu bài (0,25 điểm):

Xác định đúng yêu cầu của kiểu bài: Nghị luận văn học.

b. Xác định đúng vấn đề cần nghị luận (0,25 điểm):

Xác định đúng vấn đề cần nghị luận: So sánh giá trị nội dung của văn bản "Tổ quốc ở Trường Sa" (Nguyễn Việt Chiến) và bài thơ "Màu xanh

Trường Sơn" (Đỗ Nam Cao).

c. Đề xuất được hệ thống ý phù hợp để làm rõ vấn đề nghị luận (1,0 điểm):

  • Xác định được các ý chính của bài viết.
  • Sắp xếp được các ý hợp lí theo bố cục 3 phần
  • Mở bài: Giới thiệu vấn đề nghị luận.
  • Giới thiệu hai văn bản thơ cùng viết về Tổ quốc trong bối cảnh chiến tranh và bảo vệ đất nước.
  • Nêu định hướng: So sánh giá trị nội dung trên các phương diện đề tài, chủ đề, nội dung biểu hiện và nhận xét.

* Thân bài:

- So sánh giá trị nội dung của hai văn bản trên các phương diện:

+ Về đề tài:

++ Văn bản "Tổ quốc ở Trường Sa" khai thác đề tài chủ quyền biển đảo, cuộc chiến đấu bảo vệ Tố quốc nơi đầu sóng ngọn gió, găn với hình ảnh người lính và ngư dân.

++ Bài thơ "Màu xanh Trường Sơn" khai thác đề tài cuộc kháng chiến chống Mỹ trên tuyến đường Trường Sơn, gắn với hành trình chiến đấu gian khổ của người lính.

→ Cả hai đều hướng tới đề tài Tổ quốc trong chiến tranh, nhưng một bên là không gian biển đảo, một bên là không gian núi rừng.

+ Về chủ đề:

++ Văn bản "Tổ quốc ở Trường Sa" thể hiện niềm tự hào về lịch sử đấu tranh dựng nước và giữ nước; khẳng định ý chí quyết tâm bảo vệ chủ quyền biển đảo; ca ngợi sự hi sinh của những con người nơi biển cả qua những dòng thơ như:

"Viết bằng máu cả ngàn chương sử đỏ", "Khi giặc đến vạn người con quyết tử", "Máu của họ ngân bài ca giữ nước"

++ Bài thơ "Màu xanh Trường Sơn" ca ngợi vẻ đẹp của người lính Trường Sơn với tinh thần lạc quan, bền bỉ; khăng định sức sống mãnh liệt và niềm tin chiến thắng được gửi gắm qua hình tượng "màu xanh" như: "Đi trong Trường Sơn/ Màu xanh của Bác", "Màu xanh thành nhạc/ Khi ta qua đèo", "Từ trong màu xanh/ Tuôn ra tiền tuyến/ Cháu con Bác Hồ".

→ Cả hai đều thể hiện tình yêu Tổ quốc sâu sắc và tinh thần chiến đấu kiên cường, nhưng một bên nhấn mạnh ý chí bảo vệ chủ quyền biển đảo, một bên làm nối bật sức sống và niềm tin trên tuyến lửa Trường Sơn.

+ Về nội dung biếu hiện:

++ Văn bản "Tổ quốc ở Trường Sa" khắc hoạ hình ảnh Tổ quốc gắn với máu, với sự hi sinh và truyền thống lịch sử; hình ảnh người dân và người lính biển hiện lên kiên cường trong hoàn cảnh khắc nghiệt: "Biển mùa này sóng dữ phía Hoàng Sa", "'Các con mẹ vẫn ngày đêm bám biển", "Máu ngư dân trên sóng lại chan hoà".

++ Bài thơ "Màu xanh Trường Sơn" tái hiện

Văn bản "Tổ quốc ở Trường Sa" khắc hoạ hình ảnh Tố quốc gắn với máu, với sự hi sinh và truyền thống lịch sử; hình ảnh người dân và người lính biển hiện lên kiên cường trong hoàn cảnh khắc nghiệt: "Biển mùa này sóng dữ phía Hoàng Sa", "Các con mẹ vẫn ngày đêm bám biển", "Máu ngư dân trên sóng lại chan hoà".

++ Bài thơ "Màu xanh Trường Sơn" tái hiện hiện thực gian khổ của chiến trường Trường Sơn với "Mùa mưa Trường Sơn/ Suối thành sông rộng/ Ba lô trĩu nặng/ Con đường cheo leo/ Cơn sốt hùa theo"

', đồng thời làm nối bật vẻ đẹp tinh

thần qua "màu xanh" - biểu tượng của niềm tin, lý tưởng, sức sống: "Ta nhìn vào đất/ Màu xanh tiềm tàng", "Ta nhìn vào người/ Từ trong đáy mắt/ Màu xanh chói ngời".

→ Một bên thiên về khắc hoạ hiện thực chiến đấu nơi biển đảo với giọng điệu hào hùng, bi tráng; một bên kết hợp giữa hiện thực gian khổ và cảm hứng lãng mạn, giàu chất biểu tượng.

+ Nhận xét về giá trị nội dung:

++ Điếm giống: Đều thế hiện tình yêu Tố quốc sâu sắc; ca ngợi những con người đang ngày đêm chiến đấu, hi sinh vì đất nước; khơi dậy niềm tự hào dân tộc và ý thức trách nhiệm của mỗi cá nhân đối với Tổ quốc.

++ Điểm khác: Văn bản "Tổ quốc ở Trường Sa" nhấn mạnh yếu tố lịch sử và chủ quyền; trong khi đó "Màu xanh Trường Sơn" tập trung thể hiện đời sống nội tâm và tinh thần lạc quan

Hai văn bản góp phần làm phong phú hình tượng Tố quốc trong thơ ca hiện đại, từ biến đảo đến núi rừng, từ hiện thực khốc liệt đến vẻ đẹp tinh thần.

* Kết bài: Khái quát lại vấn đề nghị luận.

  • Khẳng định: Cả hai văn bản đều có giá trị nội dung sâu sắc, thể hiện tình yêu Tổ quốc và tinh thần chiến đấu của con người Việt Nam trong chiến tranh.
  • Nhấn mạnh: Sự khác biệt về không gian, cảm hứng và cách thế hiện đã góp phần làm hình ảnh Tố quốc trong thơ ca thêm phong phú, giàu đẹp.

d. Viết bài văn đảm bảo các yêu cầu sau (1,5 điếm):

  • Vận dụng tốt các thao tác lập luận: phân tích, so sánh, tổng hợp.
  • Trình bày rõ quan điểm, hệ thống ý mạch lạc, lập luận chặt chẽ.
  • Dẫn chứng tiêu biểu, chính xác; biết lựa chọn và phân tích dân chứng phù hợp.