Lê Đăng Đức

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lê Đăng Đức
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Trong suốt thời kì Bắc thuộc (từ thế kỉ II TCN đến đầu thế kỉ X), nhân dân Việt Nam không ngừng nổi dậy đấu tranh chống ách đô hộ phương Bắc, tạo nên một dòng chảy liên tục của các cuộc khởi nghĩa tiêu biểu, thể hiện sâu sắc ý chí độc lập và bản sắc dân tộc. Mở đầu là Khởi nghĩa Hai Bà Trưng (năm 40) do Trưng Trắc và Trưng Nhị lãnh đạo, nhanh chóng đánh đổ chính quyền đô hộ nhà Đông Hán, giành lại quyền tự chủ và thiết lập chính quyền độc lập trong gần ba năm. Tiếp nối truyền thống đó, Khởi nghĩa Bà Triệu (năm 248) do Triệu Thị Trinh lãnh đạo đã bùng nổ trong bối cảnh chính quyền Đông Ngô suy yếu, tuy thất bại nhưng đã để lại dấu ấn sâu đậm về tinh thần quật cường của dân tộc. Sang thế kỉ VI, Khởi nghĩa Lý Bí do Lý Bí lãnh đạo không chỉ đánh bại quân Lương mà còn đưa đến sự ra đời của nhà nước Vạn Xuân (544) – một bước phát triển vượt bậc từ đấu tranh khởi nghĩa sang xây dựng chính quyền độc lập có tổ chức. Đến thế kỉ VIII, Khởi nghĩa Mai Thúc Loan do Mai Thúc Loan lãnh đạo đã quy tụ lực lượng rộng lớn, liên kết với các nước lân bang, thể hiện quy mô và tầm vóc vượt khỏi khuôn khổ một cuộc nổi dậy địa phương. Tiếp đó, Khởi nghĩa Phùng Hưng (khoảng 776–791) do Phùng Hưng lãnh đạo đã làm chủ Tống Bình trong một thời gian, chứng tỏ khả năng giành và giữ chính quyền của người Việt. Bước sang đầu thế kỉ X, Khúc Thừa Dụ giành quyền tự chủ do Khúc Thừa Dụ lãnh đạo đánh dấu bước chuyển từ khởi nghĩa vũ trang sang thiết lập chính quyền tự chủ một cách hòa bình, đặt nền móng cho quá trình giành độc lập hoàn toàn. Đỉnh cao của tiến trình này là chiến thắng Trận Bạch Đằng 938 do Ngô Quyền lãnh đạo, đã đập tan âm mưu xâm lược của Nam Hán, chính thức chấm dứt hơn một thiên niên kỉ Bắc thuộc, mở ra kỉ nguyên độc lập, tự chủ lâu dài cho dân tộc Việt Nam.

Như vậy, các cuộc khởi nghĩa thời kì Bắc thuộc không chỉ là những phản ứng tự phát mà ngày càng phát triển về quy mô, tổ chức và mục tiêu, từ đấu tranh giành quyền sống đến xác lập nền độc lập dân tộc, phản ánh rõ quy luật vận động đi lên của lịch sử dân tộc Việt Nam.

Câu 2:

Trong bối cảnh hiện nay, bảo vệ chủ quyền biển đảo, đặc biệt là ở Biển Đông, là nhiệm vụ thiêng liêng của toàn dân tộc. Mỗi công dân, nhất là thế hệ trẻ, cần nhận thức sâu sắc về vị trí chiến lược và ý nghĩa lịch sử – pháp lí của chủ quyền biển đảo Việt Nam. Trước hết, cần chủ động tìm hiểu, trang bị kiến thức chính xác về chủ quyền quốc gia, từ đó hình thành lập trường đúng đắn, kiên định. Bên cạnh đó, mỗi người cần có trách nhiệm trong việc lan tỏa thông tin chính xác, đấu tranh phản bác các luận điệu sai trái, xuyên tạc về vấn đề Biển Đông, đặc biệt trên không gian mạng. Đồng thời, cần chấp hành nghiêm chỉnh pháp luật, góp phần xây dựng xã hội ổn định – nền tảng quan trọng cho bảo vệ chủ quyền. Ngoài ra, những hành động thiết thực như tham gia các phong trào hướng về biển đảo, ủng hộ vật chất và tinh thần cho lực lượng làm nhiệm vụ trên biển, bảo vệ môi trường biển, hay không ngừng học tập, rèn luyện để nâng cao năng lực bản thân cũng chính là những cách góp phần củng cố sức mạnh tổng hợp của quốc gia. Từ đó có thể thấy, bảo vệ chủ quyền biển đảo không chỉ là nhiệm vụ của lực lượng chuyên trách mà là trách nhiệm chung của mỗi công dân, thể hiện lòng yêu nước trong điều kiện lịch sử mới.