Đoàn Việt Hà

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đoàn Việt Hà
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

​a) Phương pháp minh họa và ý nghĩa: ​Phương pháp: Hình ảnh minh họa cho phương pháp thụ phấn nhân tạo (hoặc thụ phấn bổ sung do con người thực hiện). Trong hình, con người đang lấy phấn từ hoa đực để hạt phấn tiếp xúc với đầu nhụy của hoa cái. ​Ý nghĩa của phương pháp: ​Tăng tỉ lệ thụ phấn, thụ tinh thành công ở thực vật. ​Khắc phục các hạn chế khi thụ phấn tự nhiên (như thiếu gió, thiếu côn trùng truyền phấn, hoặc do thời tiết bất lợi). ​Tăng tỉ lệ đậu quả, tạo hạt, từ đó nâng cao năng suất cây trồng. ​b) Áp dụng phương pháp này cho cây lúa: ​Người nông dân rất ít khi hoặc không áp dụng phương pháp thụ phấn nhân tạo thủ công (như bẻ hoa đực sát vào hoa cái từng bông) để nâng cao năng suất cho lúa trên diện tích lớn.

Vì Cấu tạo hoa lúa là hoa lưỡng tính (có cả nhị đực và nhụy cái trên cùng một bông hoa) và có khả năng tự thụ phấn rất cao ngay khi hoa vừa mở (thậm chí trước khi hoa mở hoàn toàn). Do đó, lúa không cần con người thụ phấn bổ sung từng hoa như các cây đơn tính (ngô, bí).

1. Các dấu hiệu đặc trưng của sinh sản ở sinh vật ​Truyền đạt vật chất di truyền: Vật chất di truyền (DNA, nhiễm sắc thể) được truyền từ thế hệ bố mẹ sang thế hệ con để đảm bảo tính đặc trưng của loài được duy trì liên tục qua các thế hệ. ​Hình thành cơ thể mới: Quá trình sinh sản luôn dẫn đến sự hình thành cá thể mới từ cơ thể ban đầu. ​Tăng số lượng cá thể: Giúp loài sinh vật tăng số lượng, từ đó đảm bảo sự tồn tại và phát triển liên tục của loài, tránh bị tuyệt chủng. ​2. Phân biệt sinh sản vô tính với sinh sản hữu tính ​Sinh sản vô tính: ​Khái niệm: Là hình thức sinh sản không có sự kết hợp giữa giao tử đực và giao tử cái. Con sinh ra từ một phần hoặc một cơ quan của cơ thể mẹ. ​Cơ sở tế bào học: Dựa trên quá trình nguyên phân. ​Đặc điểm di truyền: Con cái sinh ra hoàn toàn giống nhau và giống hệt cơ thể mẹ ban đầu. Do đó, các tính trạng tốt của mẹ được duy trì nguyên vẹn. ​Ý nghĩa: Giúp sinh vật sinh sản nhanh trong điều kiện môi trường sống ổn định. Tuy nhiên, do không có sự đa dạng di truyền nên sinh vật dễ bị ảnh hưởng hàng loạt nếu môi trường sống thay đổi đột ngột. ​Sinh sản hữu tính: ​Khái niệm: Là hình thức sinh sản có sự hợp nhất giữa giao tử đực (tinh trùng/hạt phấn) và giao tử cái (trứng/noãn) thông qua quá trình thụ tinh để tạo thành hợp tử, từ đó phát triển thành cơ thể mới. ​Cơ sở tế bào học: Dựa trên các quá trình giảm phân (để tạo giao tử) và thụ tinh (để tạo hợp tử). ​Đặc điểm di truyền: Con cái sinh ra mang đặc điểm di truyền kết hợp của cả bố và mẹ, đồng thời xuất hiện nhiều biến dị tổ hợp (đặc điểm mới). ​Ý nghĩa: Tạo ra sự đa dạng về mặt di truyền, giúp các cá thể thế hệ sau có khả năng thích nghi tốt hơn trước những thay đổi của môi trường sống.

​Động vật có 2 hình thức phát triển chính dựa trên sự biến đổi về hình thái của cơ thể sau khi sinh ra hoặc nở ra từ trứng: ​Phát triển không qua biến thái: ​Đặc điểm: Con non khi sinh ra hoặc nở ra từ trứng đã có hình dạng, cấu tạo và sinh lý tương tự như con trưởng thành. Con non chỉ cần lớn lên về kích thước và hoàn thiện các cơ quan. ​Ví dụ: Người, chó, mèo, gà, lợn, chim bồ câu,... ​Phát triển qua biến thái: Được chia thành 2 nhóm nhỏ: ​Biến thái hoàn toàn: Con non (ấu trùng) có hình dạng, cấu tạo và sinh lý rất khác với con trưởng thành. Ấu trùng trải qua giai đoạn trung gian (nhộng) để biến đổi thành con trưởng thành. ​Ví dụ: Ếch (nòng nọc thành ếch), muỗi, bướm, ruồi,... ​Biến thái không hoàn toàn: Con non (ấu trùng) có hình dạng, cấu tạo và sinh lý gần giống con trưởng thành nhưng chưa hoàn thiện (ví dụ: chưa có cánh). Trải qua nhiều lần lột xác để trở thành con trưởng thành. ​Ví dụ: Cào cào, châu chấu, gián,...

Câu 1:Em hoàn toàn đồng ý với nhận định trên bởi cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng (năm 40 - 43) chính là ngọn lửa đầu tiên bùng lên mạnh mẽ trong đêm trường Bắc thuộc. Đây không chỉ là sự phản kháng của tầng lớp quý tộc trước chính sách tàn bạo của nhà Đông Hán, mà còn là minh chứng cho sự đồng lòng của toàn thể nhân dân từ các quận Giao Chỉ đến Nhật Nam. Thắng lợi này đã đập tan bộ máy cai trị ngoại bang, thiết lập nền độc lập tự chủ và quan trọng nhất là thức tỉnh tinh thần dân tộc, khẳng định ý chí quật cường của người Việt, sẵn sàng đứng lên đấu tranh vì tự do sau hơn một thế kỷ bị đô hộ.

Câu 2:

Để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo Tổ quốc, mỗi học sinh cần bắt đầu từ việc nâng cao nhận thức bằng cách chủ động học tập lịch sử, địa lý và nắm vững các cơ sở pháp lý về biển đảo. Chúng ta cần tích cực lan tỏa tình yêu quê hương qua các hoạt động tuyên truyền, tham gia những phong trào ý nghĩa như "Vì Trường Sa thân yêu" hay viết thư động viên các chiến sĩ nơi biên cương. Đồng thời, mỗi cá nhân phải luôn nâng cao tinh thần cảnh giác, đấu tranh, phản bác, lên án, phê phán các thông tin sai lệch trên không gian mạng và không ngừng rèn luyện bản thân để trở thành những công dân đủ tri thức, đủ bản lĩnh bảo vệ vững chắc lãnh thổ đất nước trong tương lai.

Câu 1

​Hình ảnh "Hoa chanh nở giữa vườn chanh" là một chi tiết nghệ thuật đặc sắc, hàm chứa ý nghĩa sâu sắc về sự thuần khiết, nguyên bản và vẻ đẹp giản dị của người phụ nữ "chân quê". Không phải hoa hồng kiêu sa hay hoa lan quý phái, hoa chanh mang vẻ đẹp mộc mạc, gần gũi với đời sống thôn dã. Đặc biệt, hành động "nở giữa vườn chanh" nhấn mạnh tính tự nhiên và hòa hợp tuyệt đối với hoàn cảnh xuất thân. Vẻ đẹp ấy không cần phô trương, không cần đặt vào môi trường xa lạ mà vẫn tỏa hương thơm dịu dàng, kín đáo. Hình ảnh này là lời khẳng định giá trị của sự trung thành với cội nguồn và sự tôn vinh vẻ đẹp chân thực, không pha tạp trước những cám dỗ, đổi thay của đời sống hiện đại. Đây chính là biểu tượng cho nét đẹp thanh cao, kín đáo mà người thi sĩ muốn bảo vệ.

Câu 2 ​Cựu Tổng thống Mỹ Barack Obama từng khẳng định: "Biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất đối với tương lai của nhân loại." Ý kiến này hoàn toàn có cơ sở và mang tính cảnh báo mạnh mẽ. Biến đổi khí hậu không chỉ là một vấn đề môi trường đơn thuần mà đã trở thành khủng hoảng đa chiều, đe dọa trực tiếp đến sự tồn vong và ổn định của mọi nền văn minh trên Trái Đất. Việc nhận định đây là "thách thức lớn nhất" phản ánh đúng mức độ khẩn cấp và phạm vi tàn phá của nó đối với tương lai nhân loại. ​Biến đổi khí hậu (BĐKH) vượt qua mọi thách thức khác (như chiến tranh, khủng hoảng kinh tế hay dịch bệnh) ở tính chất phổ quát và không thể đảo ngược trong ngắn hạn. Nó không chỉ là sự gia tăng nhiệt độ, mà kéo theo một chuỗi phản ứng dây chuyền: ​Thách thức sinh thái: Gây ra hiện tượng nước biển dâng, băng tan, axit hóa đại dương và tuyệt chủng hàng loạt các loài sinh vật. Điều này phá vỡ cân bằng sinh thái, làm suy giảm nguồn tài nguyên thiên nhiên vốn là nền tảng của sự sống. ​Thách thức kinh tế và xã hội: Gây ra thiên tai cực đoan (bão lũ, hạn hán kéo dài) làm sụt giảm năng suất nông nghiệp, phá hủy cơ sở hạ tầng, dẫn đến khủng hoảng lương thực, di cư hàng loạt và gia tăng nghèo đói. Các quốc gia nghèo và các khu vực ven biển đặc biệt dễ bị tổn thương, làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng. ​Thách thức sức khỏe: Tạo điều kiện cho các dịch bệnh nhiệt đới lây lan, làm tăng các bệnh hô hấp và các vấn đề sức khỏe liên quan đến nhiệt độ. ​Trong khi chiến tranh hoặc khủng hoảng kinh tế là những thách thức có tính chu kỳ và có thể giải quyết bằng các chính sách tức thời, BĐKH là một vấn đề mang tính thế kỷ và đòi hỏi sự thay đổi căn bản về mô hình phát triển, năng lượng và tiêu dùng toàn cầu. Nó là một "bom hẹn giờ" mà nếu không hành động ngay lập tức, các thế hệ tương lai sẽ phải gánh chịu hậu quả vượt quá khả năng phục hồi của họ. Phạm vi ảnh hưởng của nó không chỉ giới hạn ở một quốc gia mà là toàn bộ địa cầu, đòi hỏi sự hợp tác chưa từng có trong lịch sử nhân loại. ​Để ứng phó với thách thức này, nhân loại cần có hành động quyết liệt, tập trung vào hai hướng chính: ​Giảm thiểu (Mitigation): Chuyển đổi toàn diện sang năng lượng tái tạo (gió, mặt trời), loại bỏ dần nhiên liệu hóa thạch, và đầu tư vào công nghệ thu hồi carbon. ​Thích ứng (Adaptation): Xây dựng cơ sở hạ tầng chống chịu được thiên tai, phát triển giống cây trồng chịu hạn/chịu mặn và lập kế hoạch di dời dân cư khỏi các vùng rủi ro cao. ​Ý kiến của Barack Obama là một lời cảnh báo chính xác và cần thiết. Biến đổi khí hậu không chỉ là một nguy cơ mà đã là hiện thực đang đe dọa trực tiếp đến hòa bình, thịnh vượng và cả sự sống của nhân loại. Giải quyết thách thức này không chỉ là trách nhiệm của các chính phủ, mà là mệnh lệnh đạo đức đối với mỗi cá nhân. Tương lai của hành tinh xanh này phụ thuộc vào tốc độ và quyết tâm mà chúng ta hành động ngay từ hôm nay.

Câu 1 ​Phương thức biểu đạt chính là Nghị luận. ​Câu 2. ​Trong phần (3), người viết đã thể hiện cảm xúc và thái độ: ​Cảm xúc: Ngạc nhiên, băn khoăn, day dứt, trăn trở ("không sao xoá được khỏi lòng mình cái cảm giác băn khoăn này"). ​Thái độ: Yêu mến, gắn bó sâu sắc với bài thơ, đồng thời thể hiện thái độ nghiên cứu, tìm tòi, lý giải về chiều sâu triết lí và ý nghĩa biểu tượng của "Tràng giang" ("mình là cái cảnh củi khô luân lạc... hay mình là cánh chim nhỏ lạc... Nó là cảm tưởng của một đứa trẻ? Hay là của một người già?"). ​Câu 3. ​Trong phần (1), tác giả có thể đã chỉ ra nét khác biệt của "Tràng giang" so với thơ xưa qua cách Huy Cận đã: ​Kết hợp không gian cổ điển với không gian hiện đại: Thơ xưa thường miêu tả sông nước gắn liền với cảm xúc hoài cổ, chia ly (ví dụ: Tản Đà). Huy Cận vẫn dùng hình ảnh sông (Tràng giang) nhưng đưa vào đó cái buồn cá nhân, cái cô đơn hiện đại và tâm thế rợn ngợp trước vũ trụ của con người thế kỷ XX. ​Tái tạo cái "tính vĩnh mênh mông" bằng cách không chỉ miêu tả sông nước hữu hình, mà còn biến "Tràng giang" thành dòng chảy thời gian, không gian vô tận (dòng đời, dòng thời gian lịch sử - như được gợi mở ở phần (2) và (3)). Nó không chỉ là sự mênh mông của cảnh vật mà là sự cô đơn tuyệt đối của cái "tôi" trữ tình trước sự vĩnh cửu của vũ trụ. ​Câu 4. ​Trong phần (2), tác giả đã phân tích các yếu tố ngôn ngữ và hình ảnh sau: ​Âm điệu và nhịp điệu: Tác giả chỉ ra "nhịp chảy thầm tháy trong âm điệu", thể hiện qua cách gieo vần và ngắt nhịp của bài thơ. ​Sự chuyển dịch của không gian và thời gian: Tác giả phân tích hình ảnh "Tràng giang" không chỉ "chảy trong không gian" mà còn "chảy trong thời gian", từ "thuở khai thiên lập địa", tức là nó mang tính vĩnh hằng, vượt qua thời đại. ​Tính biểu tượng của từ ngữ: "Tràng giang" được nâng lên thành biểu tượng của chiều sâu tư tưởng mơ hồ và hư ảo (chứa đựng những ý nghĩa triết lí, không còn đơn thuần là con sông vật lý). ​Tóm lại, các yếu tố được phân tích là âm điệu, nhịp điệu và sự mở rộng tính biểu tượng của hình ảnh "Tràng giang" gắn liền với thời gian vô tận (khai thiên lập địa, thời đại). ​Câu 5 ​Đây là câu hỏi mở, bạn có thể chọn một trong các ý đã phân tích ở trên. Dưới đây là một gợi ý trả lời: ​Em ấn tượng nhất với đặc điểm được phân tích ở phần (2) – Tràng giang không chỉ chảy trong không gian, mà còn chảy trong thời gian, từ thuở khai thiên lập địa. ​Lý do: ​Mở rộng ý nghĩa: Phân tích này đã nâng tầm bài thơ từ một tác phẩm tả cảnh sông nước lên thành một tác phẩm triết lí, vũ trụ. Nó giải thích vì sao cảm xúc buồn của Huy Cận lại sâu xa và phổ quát đến vậy, không chỉ là nỗi buồn cá nhân trước cảnh vật mà là nỗi buồn của con người trước sự vô tận của thời gian và sự hữu hạn của đời người. ​Sự vĩnh hằng: Hình ảnh "chảy trong thời gian" giúp người đọc cảm nhận được tính vĩnh hằng, "miên viễn" của vũ trụ, qua đó càng làm nổi bật sự cô đơn nhỏ bé của con người, đúng với tinh thần thơ Mới.

Câu 1​

Bé Em là nhân vật chính, được xây dựng với những nét tính cách hồn nhiên, đáng yêu nhưng cũng giàu lòng trắc ẩn và biết suy nghĩ. Ban đầu, bé Em mang tâm lý trẻ thơ điển hình của ngày Tết: háo hức, chờ mong chiếc áo mới và có phần tự ti khi thấy bạn bè xúng xính. Sự tủi thân này thể hiện rõ khi bé cố gắng tránh mặt bạn thân tên Hiên. Tuy nhiên, tính cách đẹp nhất của bé Em được bộc lộ ở đoạn cuối. Khi nhìn thấy Hiên gặp tai nạn và lo lắng cho chiếc áo mới, bé Em đã nhanh chóng vượt qua cảm giác tiếc nuối cá nhân để thể hiện sự quan tâm và tình bạn chân thành. Chiếc áo mới đã bị lấm bẩn, nhưng bé Em lại nhận ra giá trị cao hơn: tình bạn và sự sẻ chia. Hành động xé áo giúp Hiên băng bó và sự quan tâm lo lắng cho bạn đã khẳng định bé Em là một cô bé nhân hậu, biết trân trọng những giá trị tinh thần, vượt lên trên những ham muốn vật chất phù phiếm.

Câu 2 ​Cuộc sống là một bức tranh đa diện được dệt nên từ vô vàn nhu cầu và khát vọng. Trong số đó, nhu cầu vật chất và nhu cầu tinh thần là hai trụ cột song hành, quyết định chất lượng và ý nghĩa của sự tồn tại. Câu chuyện về nhân vật bé Em trong truyện ngắn "Áo Tết" là một minh chứng sâu sắc về sự chuyển hóa nhận thức: khi chứng kiến bạn gặp nạn, bé Em đã gạt bỏ niềm vui sở hữu chiếc áo mới để chạy đến giúp đỡ, nhận ra rằng tình bạn chân thành và lòng nhân ái quan trọng hơn bất kỳ giá trị vật chất nào. Sự giác ngộ này đặt ra một vấn đề thời sự: làm thế nào chúng ta có thể đạt được sự cân bằng hài hòa giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần để xây dựng một lối sống trọn vẹn và hạnh phúc đích thực? ​Giá trị vật chất bao gồm tiền bạc, tài sản, và tiện nghi sống – chúng là nền tảng thiết yếu để đảm bảo sự tồn tại, sức khỏe và sự phát triển ban đầu của con người. Không có vật chất, cuộc sống sẽ rơi vào khó khăn, thiếu thốn, không thể đảm bảo an sinh tối thiểu. Tuy nhiên, giá trị tinh thần (tình yêu thương, niềm tin, sức khỏe tâm hồn, lòng trắc ẩn, tri thức và các mối quan hệ) mới là yếu tố quyết định chất lượng và ý nghĩa của đời sống. Vật chất có thể mang lại sự tiện nghi, nhưng chỉ có tinh thần mới mang lại sự an yên và niềm hạnh phúc bền vững. ​Hai giá trị này không đối lập mà hỗ trợ nhau. Vật chất là phương tiện để con người theo đuổi những giá trị tinh thần cao đẹp hơn (dùng tiền để đi du lịch khám phá, đầu tư vào giáo dục, hoặc làm từ thiện). Ngược lại, một tinh thần minh mẫn, lạc quan sẽ giúp con người lao động hiệu quả hơn, tạo ra nhiều của cải vật chất hơn. ​Sự mất cân bằng, đặc biệt là khuynh hướng tuyệt đối hóa vật chất, là căn bệnh phổ biến của xã hội hiện đại. Khi vật chất trở thành mục đích tối thượng, con người dễ dàng rơi vào vòng xoáy của sự tham lam, cạnh tranh thiếu lành mạnh, và đánh mất các giá trị đạo đức cơ bản. Họ có thể giàu có về tài sản nhưng nghèo nàn về tình cảm, cô đơn và căng thẳng. Ngược lại, nếu chỉ theo đuổi các giá trị tinh thần một cách lý tưởng hóa mà bỏ qua nhu cầu vật chất, cuộc sống sẽ trở nên chật vật, khó khăn, không đủ điều kiện để phát triển bản thân và chăm sóc cho người thân. ​Bài học từ bé Em là bài học vượt lên trên sự tiếc nuối vật chất cá nhân. Chiếc áo mới đã bị hy sinh, nhưng bé Em đã nhận về được một giá trị cao hơn gấp bội: sự cứu giúp kịp thời cho bạn và sự thanh thản, tự hào trong tâm hồn về một hành động nhân ái. Đây chính là minh chứng cho việc tinh thần phải là kim chỉ nam dẫn dắt cách ta sử dụng vật chất. ​Để xây dựng một lối sống cân bằng, mỗi người cần thực hiện những hành động cụ thể và có ý thức: ​Quản lý "Thời gian chất lượng": Ưu tiên phân bổ thời gian cho các hoạt động bồi đắp tinh thần, như dành buổi tối không thiết bị điện tử để trò chuyện cùng gia đình, duy trì thói quen tập thể dục hoặc thiền định. Sức khỏe thể chất (vật chất) và tinh thần phải được chăm sóc đồng thời. ​Thực hành Lối sống Tối giản và Biết ơn: Hãy học cách trân trọng những gì đang có thay vì chạy theo những thứ không ngừng phát sinh. Ghi lại những điều tốt đẹp mỗi ngày để tăng cường nhận thức về những giá trị tinh thần đã hiện diện trong cuộc sống (gia đình, bạn bè, sức khỏe). ​Nuôi dưỡng Lòng nhân ái và Sự sẻ chia: Dành một phần nguồn lực vật chất (thời gian, tiền bạc, công sức) để tham gia các hoạt động từ thiện hoặc giúp đỡ những người xung quanh. Việc cho đi không chỉ giúp đỡ người khác mà còn làm giàu có hơn đời sống tinh thần của chính mình, chống lại sự ích kỷ do vật chất tạo ra. ​Đầu tư vào Tri thức: Coi vật chất là công cụ để mua sắm sách vở, tham gia các khóa học hoặc trải nghiệm mới. Tri thức là cầu nối giúp vật chất chuyển hóa thành giá trị tinh thần lâu dài. ​Sự cân bằng giữa giá trị vật chất và tinh thần là nghệ thuật sống mà mỗi người cần phải học hỏi. Đó không phải là từ bỏ vật chất, mà là việc đặt vật chất vào đúng vị trí của nó – là phương tiện chứ không phải mục đích cuối cùng. Giống như bé Em đã đưa ra lựa chọn nhân văn, mỗi người chúng ta cần học cách sử dụng của cải mình có được để phục vụ cho sự phát triển của tâm hồn, bồi đắp các mối quan hệ và tạo ra những giá trị ý nghĩa cho cộng đồng. Chỉ khi đạt được sự hài hòa này, chúng ta mới có thể tìm thấy cuộc sống đầy đủ, bình yên và hạnh phúc trọn vẹn.


Câu 1

​Văn bản thuộc thể loại truyện ngắn ​Câu 2 ​Chủ đề của văn bản "Áo Tết" là về tình bạn, sự sẻ chia, và những suy nghĩ, cảm xúc của trẻ thơ trong dịp Tết, cụ thể là qua chi tiết về những chiếc áo mới. Câu ​3 ​Sự thay đổi điểm nhìn trong đoạn trích : ​Ban đầu là người kể chuyện ngôi thứ ba (người ngoài cuộc) kể lại hành động và trang phục của hai bé Em và Bích ("Rồi tới mùng một, mùng hai, bé Em lại rủ con Bích đi chơi..."). ​Sau đó, điểm nhìn chuyển sang nhân vật bé Em (tâm trạng, suy nghĩ nội tâm) khi Em nghĩ thầm về bộ đồ hồng ("Lúc đó con bé Em nghĩ thầm, mình mà mặc bộ đầm hồng, thế nào cũng mất vui. Bạn bè phải vậy chớ..."). ​Cuối cùng, điểm nhìn lại chuyển sang nhân vật Bích (tâm trạng, suy nghĩ nội tâm) khi Bích nghĩ về tình bạn của Em ("Nhưng Bích lại nghĩ khác, bé Em thương bạn như vậy, tốt như vậy, có mặc áo gì Bích vẫn quý bé Em. Thiệt đó."). -​Tác dụng của việc thay đổi điểm nhìn ​Tạo sự khách quan và chiều sâu tâm lí: Giúp người đọc vừa nắm bắt được hành động bên ngoài (ngôi thứ ba), vừa hiểu rõ tâm lí, cảm xúc, suy nghĩ thầm kín của từng nhân vật (ngôi thứ nhất hóa thân). ​Làm rõ chủ đề tình bạn: Sự thay đổi điểm nhìn giúp đối chiếu cảm xúc và suy nghĩ của hai nhân vật về cùng một sự việc (chiếc áo, tình bạn). Nó làm nổi bật sự hy sinh, vị tha của bé Em và sự trân trọng, thấu hiểu của bé Bích, qua đó khắc họa sâu sắc hơn vẻ đẹp của tình bạn. ​Câu 4 ​Chi tiết "chiếc áo đầm hồng" là chi tiết tiêu biểu, tập trung ý nghĩa của đoạn trích. ​Ý nghĩa của chi tiết ​Tượng trưng cho cái đẹp và sự mong ước: Chiếc áo đầm hồng là vật đẹp nhất, là niềm vui, là ước muốn mặc đẹp của bé Em trong ngày Tết. ​Biểu tượng cho sự sẻ chia và hy sinh: Việc bé Em chọn không mặc chiếc áo đẹp nhất của mình để tránh làm bạn Bích buồn (vì Bích mặc áo thường và có suy nghĩ "Đứa mặc áo đẹp, đứa mặc áo xấu coi đi được gì") thể hiện tinh thần hy sinh cá nhân, đồng cảm và tôn trọng cảm xúc của bạn. ​Thước đo tình bạn: Hành động không mặc áo đầm hồng đã bộc lộ vẻ đẹp và độ sâu của tình bạn. Nó cho thấy bé Em đã đặt niềm vui và sự thoải mái của Bích lên trên niềm vui riêng của mình. ​Bộc lộ tính cách nhân vật ​Bé Em: Là người nhân hậu, vị tha, nhạy cảm và sâu sắc. Em không chỉ quan tâm đến niềm vui của mình mà còn để tâm đến cảm nhận của bạn, sẵn sàng từ bỏ niềm vui nhỏ của mình để bảo vệ cảm xúc và sự tự tin của bạn. ​Bé Bích: Là người chân thành và biết ơn. Bích đã hiểu được tấm lòng của Em và quý trọng tình cảm đó hơn bất cứ chiếc áo đẹp nào. Sự trân trọng của Bích chứng minh tình bạn của hai đứa là thật lòng, không phụ thuộc vào vật chất bên ngoài. Câu ​5 ​Từ câu chuyện bé Em và bé Bích, em rút ra bài học: ​Tình bạn thực sự được xây dựng trên sự đồng cảm và sẻ chia. Để giữ gìn một tình bạn đẹp, ta cần biết đặt mình vào vị trí của người khác, tôn trọng và trân trọng cảm xúc của bạn bè, đôi khi phải biết hy sinh niềm vui cá nhân để mang lại sự thoải mái cho bạn. Sự chân thành và tấm lòng tốt mới là điều đáng quý nhất, hơn hẳn mọi vẻ ngoài hay giá trị vật chất.

Việc chuyển sang trồng đậu nành trên đất đã từng canh tác các loại cây trồng khác có tác dụng bổ sung và duy trì lượng nitrogen trong đất vì: Đậu nành là cây họ đậu, có khả năng cộng sinh với vi khuẩn Rhizobium trong các nốt sần ở rễ. Vi khuẩn này có khả năng cố định đạm (nitrogen) từ khí quyển thành dạng ammonia (NH₃) mà cây có thể hấp thụ và sử dụng để phát triển ,cây đậu nành cung cấp carbohydrate cho vi khuẩn, và ngược lại, vi khuẩn cung cấp nitrogen cho cây. Khi cây đậu nành tàn lụi và phân hủy, lượng nitrogen đã được cố định trong sinh khối của cây (rễ, thân, lá) sẽ được trả lại cho đất, làm tăng độ phì nhiêu và hàm lượng nitrogen cho các vụ sau. Do đó, việc luân canh hoặc trồng đậu nành giúp cải thiện và duy trì lượng nitrogen tự nhiên trong đất, giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học chứa nitrogen.

Câu 1:

a. Môi trường nuôi cấy không liên tục là môi trường không được bổ sung chất dinh dưỡng mới và không được lấy đi các sản phẩm trao đổi chất.

Môi trường nuôi cấy liên tục là môi trường thường xuyên được bổ sung chất dinh dưỡng và loại bỏ các sản phẩm trao đổi chất.

b.

Pha tiềm phát (pha lag): Vi khuẩn thích nghi với môi trường, tổng hợp vật chất chuẩn bị cho sự phân chia, số lượng tế bào trong quần thể chưa tăng.

Pha lũy thừa (pha log): Sinh trưởng với tốc độ lớn nhất, số lượng tế bào trong quần thể tăng theo lũy thừa và đạt đến cực đại ở cuối pha.

Pha cân bằng: Số lượng vi khuẩn đạt cực đại và không đổi theo thời gian ,số tế bào sinh ra bằng số tế bào chết đi.

Pha suy vong : Số lượng tế bào trong quần thể ngày càng giảm do cất dinh dượng cạn kiệt, chất độc hại tích lũy càng nhiều.