Phạm Thanh Thư

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Thanh Thư
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Văn bản thuộc thể loại: Truyện thơ Nôm Câu 2: Ngôn ngữ văn bản Văn bản là sự kết hợp giữa ngôn ngữ người kể chuyện và ngôn ngữ nhân vật (lời đối thoại của Vương ông bà và suy nghĩ của Kim Trong). Câu 3: Tóm tắt các sự kiện chính 1. Kim Trọng trở lại: Sau nửa năm chịu tang ở Liêu Dương, Kim Trọng vội vã quay về vườn Thúy tim Kiều. 2. Cảnh cũ hoang tàn: Kim Trọng bàng hoàng thấy vườn Thúy giờ đây xơ xác, quạnh quẽ, không còn bóng dáng người thương. 3. Dò hỏi tin tức: Chàng hỏi thăm láng giềng thì bàng hoàng biết gia đình Kiều gặp nạn, Kiều đã bán mình chuộc cha và cả nhà đã dời đi nơi khác. 4. Cuộc gặp gỡ đau thương: Kim Trọng tìm đến nơi ở mới tồi tàn của gia đình họ Vương, nghe cha mẹ Kiều kế lại sự tỉnh trao duyên" và nỗi đau của Kiều.

5. Nỗi đau khổ của Kim Trọng: Chàng đau đớn đến mức “vật mình vẫy gió tuôn mưa", hồn phách thần thờ vì mất đi người tri kỷ. Câu 4: Ý nghĩa hình ảnh "Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông" - Về điển tích: Sử dụng ý thơ của Thôi Hộ về việc tìm lại người xura nhưng chỉ thấy hoa đào còn đó, người đã vắng bóng. - Về ý nghĩa: Hình ảnh này tạo nên sự đối lập gay gắt giữa thiên nhiên vĩnh hằng và số phận con người mong manh. Hoa đào vẫn nở, vẫn "cười" với gió xuân, nhưng người con gái năm xưa thề non hẹn biển giờ đã không còn. Nó nhấn mạnh cảm giác hụt hẫng, trống trải và dự cảm về một cuộc chia ly vĩnh viễn trong lòng Kim Trọng. Câu 5: Tác dụng của biện pháp tả cảnh ngụ tình Đoạn thơ sử dụng các hình ảnh: én liệng lầu không, có lan mặt đất, rêu phong, gai góc mọc đây. - Tái hiện sự hoang tàn: Cho thấy sự tàn phá của thời gian và biến cố. Nơi từng là chốn tình tự đẹp đẽ giờ chỉ còn là sự bỏ hoang, không có dấu chân người.

Bộc lộ tâm trạng nhân vật: Cảnh vật u ám, lạnh lẽo chính là sự phân chiếu nỗi lòng lo âu, thảng thốt và cô đơn của Kim Trọng. Nhìn cảnh mà lòng đau thất vì lình cảm điều chẳng lành. - Tăng sức biểu cảm: Giúp người đọc cảm nhận sâu sắc hơn sự mất mát của tình yêu và bi kịch của gia đình Thúy Kiều qua cái nhìn đầy xót xa của người ở lại.

Câu 2 Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) Trong dòng chảy hối hả của cuộc sống hiện đại, con người thường bị cuốn theo những thành công rực rỡ, những giá trị hào nhoáng mà đôi khi quên đi một vẻ đẹp âm thầm nhưng vô cùng cao quý: sự hi sinh thầm lặng. Đó là những đóng góp lặng lẽ, không phô trương, không đòi hỏi ghi nhận nhưng lại giữ vai trò quan trọng trong việc gìn giữ hạnh phúc con người và sự bền vững của xã hội. Sự hi sinh thầm lặng là khi con người chấp nhận thiệt thòi về mình vì người khác và vì lợi ích chung. Trong gia đình, đó là hình ảnh cha mẹ tần tảo sớm hôm, gác lại ước mơ riêng để con cái được học hành, trưởng thành. Ngoài xã hội, đó là những người lao công, công nhân vệ sinh làm việc khi mọi người còn say ngủ; là các y, bác sĩ, chiến sĩ nơi tuyến đầu sẵn sàng đối mặt với hiếm nguy để bảo vệ sự an toàn cho cộng đồng. Họ không cần lời ca ngợi, bởi trách nhiệm và tình yêu thương đã trở thành động lực lớn nhất. Trong xã hội hiện nay, khi lối sống cá nhân và thực dụng có xu hướng gia tăng, sự hi sinh thầm lặng lại càng trở nên đáng trân trọngKhông phải ai cũng sẵn sàng sống vì người khác, cho đi mà không mong nhận lại. Chính những con người âm thầm cống hiến ấy đã góp phần nuôi dưỡng các giá trị nhân văn, làm cho xã hội trở nên nhân ái, gần bó và giàu tình người hơn. Tuy nhiên, cần hiểu rằng sự hi sinh thầm lặng không đồng nghĩa với cam chịu hay đánh mất bản thân. Đó phải là sự hi sinh tự nguyện, xuất phát từ lòng yêu thương và ý thức trách nhiệm. Đồng thời, xã hội cũng cần biết trân trọng, ghi nhận những đóng góp âm thầm ấy để sự hi sinh không trở thành nỗi thiệt thòi kéo dài hay bị lãng quên. Là thế hệ trẻ, mỗi chúng ta cần học cách sống biết chia sẻ, biết đặt mình vào vị trí của người khác. Sự hi sinh thầm lặng có thể bắt đầu từ những hành động rất nhỏ: quan tâm đến gia đình, sống có trách nhiệm với tập thể, sẵn sàng giúp đỡ người khác mà không toan tính. Khi những hi sinh âm thầm ấy được lan tỏa, cuộc sống sẽ trở nên tốt đẹp hơn, bền vững hơn và giàu ý nghĩa nhân văn hơn.


câu 1 Đoạn trích trong Truyện Kiều tái hiện cuộc trở về đầy đau đớn của Kim Trọng sau nửa năm xa cách, qua đó thể hiện sâu sắc bì kịch tỉnh yêu tan vỡ và giá trị hiện thực, nhân đạo trong ngòi bút Nguyễn Du. Trước hết, bức tranh cảnh vật nơi.vườn Thúy hiện lên hoang tàn, lạnh lẽo với cỏ lau mọc đầy, vách mưa rã rời, én liệng lầu không. Cảnh vật đối thay không chỉ phản ánh sự tàn phá của thời gian mà còn là sự hóa thân của nỗi cô đơn, mất mát trong lòng nhân vật. Nghệ thuật tả cảnh ngụ tình được Nguyễn Du sử dụng tỉnh tế, khiến cảnh mang tâm trạng, tình thấm vào cảnh. Cao trào bi kịch được đấy lên khi Kim Trọng lần lượt nghe tin dữ. Kiều bán mình chuộc cha, gia đình lưu lạc, cuộc sống sa sút. Những câu thơ miêu tả phản ứng của Kim Trọng cho thấy nỗi đau đớn tột cùng, sự bàng hoàng đến rụng rời của một trái tim chung tình, sâu nặng. Qua đoạn trích, Nguyễn Du không chỉ xót thương cho số phận con người trong xã hội phong kiến mà còn trân trọng, ngợi ca tình yêu thủy chung và tấm lòng hi sinh cao cả của Thúy Kiều.























































Câu 1: Văn bản thuộc thể loại: Truyện thơ Nôm Câu 2: Ngôn ngữ văn bản Văn bản là sự kết hợp giữa ngôn ngữ người kể chuyện và ngôn ngữ nhân vật (lời đối thoại của Vương ông bà và suy nghĩ của Kim Trong). Câu 3: Tóm tắt các sự kiện chính 1. Kim Trọng trở lại: Sau nửa năm chịu tang ở Liêu Dương, Kim Trọng vội vã quay về vườn Thúy tim Kiều. 2. Cảnh cũ hoang tàn: Kim Trọng bàng hoàng thấy vườn Thúy giờ đây xơ xác, quạnh quẽ, không còn bóng dáng người thương. 3. Dò hỏi tin tức: Chàng hỏi thăm láng giềng thì bàng hoàng biết gia đình Kiều gặp nạn, Kiều đã bán mình chuộc cha và cả nhà đã dời đi nơi khác. 4. Cuộc gặp gỡ đau thương: Kim Trọng tìm đến nơi ở mới tồi tàn của gia đình họ Vương, nghe cha mẹ Kiều kế lại sự tỉnh trao duyên" và nỗi đau của Kiều.

5. Nỗi đau khổ của Kim Trọng: Chàng đau đớn đến mức “vật mình vẫy gió tuôn mưa", hồn phách thần thờ vì mất đi người tri kỷ. Câu 4: Ý nghĩa hình ảnh "Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông" - Về điển tích: Sử dụng ý thơ của Thôi Hộ về việc tìm lại người xura nhưng chỉ thấy hoa đào còn đó, người đã vắng bóng. - Về ý nghĩa: Hình ảnh này tạo nên sự đối lập gay gắt giữa thiên nhiên vĩnh hằng và số phận con người mong manh. Hoa đào vẫn nở, vẫn "cười" với gió xuân, nhưng người con gái năm xưa thề non hẹn biển giờ đã không còn. Nó nhấn mạnh cảm giác hụt hẫng, trống trải và dự cảm về một cuộc chia ly vĩnh viễn trong lòng Kim Trọng. Câu 5: Tác dụng của biện pháp tả cảnh ngụ tình Đoạn thơ sử dụng các hình ảnh: én liệng lầu không, có lan mặt đất, rêu phong, gai góc mọc đây. - Tái hiện sự hoang tàn: Cho thấy sự tàn phá của thời gian và biến cố. Nơi từng là chốn tình tự đẹp đẽ giờ chỉ còn là sự bỏ hoang, không có dấu chân người.

Bộc lộ tâm trạng nhân vật: Cảnh vật u ám, lạnh lẽo chính là sự phân chiếu nỗi lòng lo âu, thảng thốt và cô đơn của Kim Trọng. Nhìn cảnh mà lòng đau thất vì lình cảm điều chẳng lành. - Tăng sức biểu cảm: Giúp người đọc cảm nhận sâu sắc hơn sự mất mát của tình yêu và bi kịch của gia đình Thúy Kiều qua cái nhìn đầy xót xa của người ở lại.

Câu 2 Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) Trong dòng chảy hối hả của cuộc sống hiện đại, con người thường bị cuốn theo những thành công rực rỡ, những giá trị hào nhoáng mà đôi khi quên đi một vẻ đẹp âm thầm nhưng vô cùng cao quý: sự hi sinh thầm lặng. Đó là những đóng góp lặng lẽ, không phô trương, không đòi hỏi ghi nhận nhưng lại giữ vai trò quan trọng trong việc gìn giữ hạnh phúc con người và sự bền vững của xã hội. Sự hi sinh thầm lặng là khi con người chấp nhận thiệt thòi về mình vì người khác và vì lợi ích chung. Trong gia đình, đó là hình ảnh cha mẹ tần tảo sớm hôm, gác lại ước mơ riêng để con cái được học hành, trưởng thành. Ngoài xã hội, đó là những người lao công, công nhân vệ sinh làm việc khi mọi người còn say ngủ; là các y, bác sĩ, chiến sĩ nơi tuyến đầu sẵn sàng đối mặt với hiếm nguy để bảo vệ sự an toàn cho cộng đồng. Họ không cần lời ca ngợi, bởi trách nhiệm và tình yêu thương đã trở thành động lực lớn nhất. Trong xã hội hiện nay, khi lối sống cá nhân và thực dụng có xu hướng gia tăng, sự hi sinh thầm lặng lại càng trở nên đáng trân trọngKhông phải ai cũng sẵn sàng sống vì người khác, cho đi mà không mong nhận lại. Chính những con người âm thầm cống hiến ấy đã góp phần nuôi dưỡng các giá trị nhân văn, làm cho xã hội trở nên nhân ái, gần bó và giàu tình người hơn. Tuy nhiên, cần hiểu rằng sự hi sinh thầm lặng không đồng nghĩa với cam chịu hay đánh mất bản thân. Đó phải là sự hi sinh tự nguyện, xuất phát từ lòng yêu thương và ý thức trách nhiệm. Đồng thời, xã hội cũng cần biết trân trọng, ghi nhận những đóng góp âm thầm ấy để sự hi sinh không trở thành nỗi thiệt thòi kéo dài hay bị lãng quên. Là thế hệ trẻ, mỗi chúng ta cần học cách sống biết chia sẻ, biết đặt mình vào vị trí của người khác. Sự hi sinh thầm lặng có thể bắt đầu từ những hành động rất nhỏ: quan tâm đến gia đình, sống có trách nhiệm với tập thể, sẵn sàng giúp đỡ người khác mà không toan tính. Khi những hi sinh âm thầm ấy được lan tỏa, cuộc sống sẽ trở nên tốt đẹp hơn, bền vững hơn và giàu ý nghĩa nhân văn hơn.


câu 1 Đoạn trích trong Truyện Kiều tái hiện cuộc trở về đầy đau đớn của Kim Trọng sau nửa năm xa cách, qua đó thể hiện sâu sắc bì kịch tỉnh yêu tan vỡ và giá trị hiện thực, nhân đạo trong ngòi bút Nguyễn Du. Trước hết, bức tranh cảnh vật nơi.vườn Thúy hiện lên hoang tàn, lạnh lẽo với cỏ lau mọc đầy, vách mưa rã rời, én liệng lầu không. Cảnh vật đối thay không chỉ phản ánh sự tàn phá của thời gian mà còn là sự hóa thân của nỗi cô đơn, mất mát trong lòng nhân vật. Nghệ thuật tả cảnh ngụ tình được Nguyễn Du sử dụng tỉnh tế, khiến cảnh mang tâm trạng, tình thấm vào cảnh. Cao trào bi kịch được đấy lên khi Kim Trọng lần lượt nghe tin dữ. Kiều bán mình chuộc cha, gia đình lưu lạc, cuộc sống sa sút. Những câu thơ miêu tả phản ứng của Kim Trọng cho thấy nỗi đau đớn tột cùng, sự bàng hoàng đến rụng rời của một trái tim chung tình, sâu nặng. Qua đoạn trích, Nguyễn Du không chỉ xót thương cho số phận con người trong xã hội phong kiến mà còn trân trọng, ngợi ca tình yêu thủy chung và tấm lòng hi sinh cao cả của Thúy Kiều.























































Đoạn trích "Cảnh tượng đau lòng" là đỉnh điểm bi kịch của vở kịch Vua Lia. Văn bản không chỉ tái hiện cái chết thương tâm của cha con Vua Lia mà còn phơi bày sự tàn khốc của tham vọng quyền lực. Hình ảnh Vua Lia ôm xác con gái Cor-đê-li-a trong tiếng kèn lâm khốc là biểu tượng cho sự hối hận muộn màng và nỗi đau tột cùng của một người cha. Qua đó, tác giả Shakespeare đã lên án sự băng hoại đạo đức trong gia đình và xã hội khi lòng tham lấn át tình thân. Nghệ thuật xây dựng tình huống kịch căng thẳng cùng ngôn ngữ giàu tính biểu cảm đã giúp văn bản khơi gợi sự đồng cảm sâu sắc, đồng thời để lại bài học đắt giá về việc trân trọng những giá trị đích thực của cuộc sống trước khi quá I. Mở bài:

• Dẫn dắt từ bi kịch của Vua Lia: Cuộc đời không phải lúc nào cũng trải đầy hoa hồng; đôi khi nghịch cảnh ập đến như một cơn bão quét sạch mọi thứ.

• Nêu vấn đề: Nghịch cảnh không chỉ là thử thách mà còn là "lửa thử vàng" giúp con người trưởng thành và khám phá sức mạnh bản thân.

II. Thân bài:

1. Giải thích: Nghịch cảnh là những khó khăn, trắc trở, hoặc những biến cố không mong muốn xảy ra trong cuộc sống (thất bại, mất mát, bệnh tật...).

2. Phân tích ý nghĩa của nghịch cảnh:

Sàng lọc và nhận diện giá trị: Trong nghịch cảnh, ta nhận ra ai là bạn thực sự, đâu là giá trị cốt lõi của bản thân (giống như Vua Lia chỉ khi trắng tay mới nhận ra tình yêu thuần khiết của Cor-đê-li-a).

Rèn luyện bản lĩnh: Nghịch cảnh buộc con người phải thích nghi, tư duy và mạnh mẽ hơn để tồn tại. Nó biến những nỗi đau thành bài học xương máu.

Khám phá tiềm năng: Có những sức mạnh tiềm ẩn chỉ bộc phát khi con người bị dồn vào đường cùng.

3. Chứng minh:

• Nêu tấm gương thực tế (Ví dụ: Nick Vujicic vượt qua nghịch cảnh khiếm khuyết cơ thể, hoặc các nhân vật vượt khó trong văn học).

4. Phản biện:

• Nghịch cảnh có thể quật ngã những người thiếu ý chí, khiến họ rơi vào tuyệt vọng hoặc tha hóa đạo đức (như các nhân vật phản diện vì tham vọng mà gây ra nghịch cảnh cho người khác).

• Quan trọng không phải là nghịch cảnh lớn thế nào, mà là thái độ của chúng ta trước nó.

III. Kết bài:

• Khẳng định lại: Nghịch cảnh là một phần tất yếu của cuộc sống.

• Bài học hành động: Hãy đón nhận nghịch cảnh bằng tâm thế chủ động, biến nó thành đòn bẩy để tiến xa hơn thay vì đầu hàng số phận.


Trong đoạn trích ở Câu 3, có thể thấy đó là một lời độc thoại nội tâm hoặc lời nói trong lúc mê sảng của Vua "Về mặt đó thì thiên nhiên vượt trên nghệ thuật... A! Bay giỏi lắm, chim ơi! Bắn trúng hồng tâm, trúng hồng tâm! Hù ù Câu 2. Vua Lia nhận ra bản chất của hai cô con gái và sự ảo tưởng về quyền phép vạn năng của bản thân khi nào?

Dựa vào nội dung tác phẩm (và gợi ý từ đoạn tóm tắt), Vua Lia nhận ra điều này khi:

Bản chất con gái: Khi ông bị Gô-rơ-nin và Rê-gan đối xử bạc bẽo, tước bỏ mọi quyền lợi và đuổi ra ngoài giữa cơn bão dữ dội.

Sự ảo tưởng quyền năng: Khi ông phải đối mặt với sự cuồng nộ của thiên nhiên (cơn bão), nhận ra mình cũng chỉ là một "con người trần trụi" yếu ớt, không thể ra lệnh cho sấm sét hay thời gian.

Câu 3. Đặc điểm lời thoại của Vua Lia (đoạn trích kèm theo).

Đoạn lời thoại này có các đặc điểm sau:

Nội dung rời rạc, chắp vá: Các ý tưởng nhảy từ thiên nhiên, quân đội sang con chuột, mẫu bánh, con chim...

Trạng thái tâm lý: Phản ánh sự điên loạn, hoảng loạn và bế tắc của nhà vua sau những cú sốc quá lớn.

Ngôn ngữ: Mang tính ẩn dụ cao, thể hiện sự cay đắng về thực tại và sự xáo trộn giữa hư và thực.

Câu 4. Liệt kê các chỉ dẫn sân khấu và nêu tác dụng.

Trong đoạn văn bản tóm tắt trên, các chỉ dẫn sân khấu không xuất hiện rõ dưới dạng văn bản kịch bản (thường nằm trong ngoặc đơn). Tuy nhiên, nếu xét đoạn trích ở Câu 3, các thán từ như "A!", "Hù ù ù!..." chính là những gợi ý về hành động/giọng điệu.

Tác dụng: Giúp người đọc/diễn viên hình dung được cử chỉ, điệu bộ và tâm trạng của nhân vật; đồng thời tạo ra không khí căng thẳng, bi thương cho vở diễn.

Câu 5. Bức tranh hiện thực đời sống hiện ra như thế nào?

Qua phần tóm tắt và văn bản, bức tranh hiện thực hiện lên đầy khắc nghiệt:

Sự băng hoại đạo đức: Con cái phản bội cha (Gô-rơ-nin, Rê-gan, Ed-mơn), anh em hãm hại nhau vì quyền lực và tài sản.

Số phận con người: Mong manh trước tham vọng và sự tàn ác. Ngay cả một vị vua cũng có thể mất tất cả và rơi vào bi kịch.

Sự hỗn loạn của xã hội: Chiến tranh (quân Pháp kéo đến), sự phản bội và cái chết bao trùm, cho thấy một thế giới mà giá trị nhân văn bị đảo lộn.



Câu 1 Nhân vật Đan Thiềm trong vở kịch Vũ Như Tô của Nguyễn Huy Tưởng là một điển hình cho người "biệt nhãn liên tài", tức là người có con mắt tinh đời, biết quý trọng và ngưỡng mộ tài năng xuất chúng. Dù chỉ là một cung nữ, Đan Thiềm lại là tri kỉ hiếm hoi, thấu hiểu khát vọng xây dựng một công trình vĩ đại "bền như trăng sao" để lưu danh muôn thuở của kiến trúc sư Vũ Như Tô. Bà không chỉ ủng hộ lí tưởng nghệ thuật cao cả đó, mà còn là người duy nhất kề cận, lo lắng và tìm cách khuyên Vũ Như Tô chạy trốn khi cuộc khởi loạn của phe nổi dậy bùng nổ. Thông qua nhân vật này, Nguyễn Huy Tưởng bộc lộ sự đồng cảm sâu sắc trước bi kịch của những người tài hoa trong xã hội phong kiến, đồng thời thể hiện thái độ băn khoăn day dứt về mối quan hệ phức tạp giữa nghệ thuật thuần túy và đời sống thực tiễn đầy rẫy mâu thuẫn

Câu 2

Từ bi kịch của kiến trúc sư Vũ Như Tô trong vở kịch cùng tên của Nguyễn Huy Tưởng, vấn đề về mối quan hệ giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia hiện lên thật sâu sắc và day dứt. "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia", tức là người tài giỏi, có đạo đức là nền tảng, sức sống của đất nước. Tuy nhiên, câu chuyện của Vũ Như Tô cho thấy mối quan hệ này không phải lúc nào cũng thuận chiều, mà có thể dẫn đến bi kịch nếu không được giải quyết hài hòa. Vũ Như Tô là một thiên tài với khát vọng xây Cửu Trùng Đài "bền như trăng sao", đem lại niềm hãnh diện cho dân tộc, khẳng định người tài là động lực to lớn cho sự phát triển của quốc gia. Tuy nhiên, cái sai lầm của Vũ Như Tô là đã để khát vọng nghệ thuật vị nghệ thuật lấn át, biến công trình vĩ đại thành gánh nặng, được xây bằng mồ hôi, xương máu của nhân dân trong cảnh lầm than. Khi đó, hiền tài lại vô tình trở thành kẻ đối nghịch với lợi ích thiết thực của nhân dân, dù mục đích ban đầu là tốt đẹp. Câu chuyện cũng đặt ra trách nhiệm của nhà cầm quyền và xã hội trong việc trọng dụng, sử dụng hiền tài đúng mục đích. Vua Lê Tương Dực chỉ biết ăn chơi, lạm dụng tài năng của Vũ Như Tô để thỏa mãn dục vọng, khiến mâu thuẫn xã hội bị đẩy lên cao trào. Khi hiền tài bị đặt sai chỗ, phục vụ cho cường quyền bạo chúa, thì cả người tài và công trình của họ đều bị hủy diệt trong sự phẫn nộ của dân chúng. Điều này nhắc nhở rằng quốc gia cần có chính sách đúng đắn để hiền tài cống hiến trong một môi trường lành mạnh, vì lợi ích chung của nhân dân. Bi kịch của Vũ Như Tô cho thấy mối quan hệ giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia cần sự cân bằng giữa khát vọng sáng tạo và thực tế đời sống. Nghệ thuật, hay tài năng, chỉ thực sự có ý nghĩa và tồn tại lâu dài khi gắn liền với lợi ích của nhân dân, xuất phát từ cuộc sống và phục vụ cuộc sống. Ngược lại, nếu xa rời quần chúng, nó sẽ bị tiêu diệt, và người tài cũng phải trả giá đắt.


































Câu 1Sự việc trong văn bản: Đan Thiềm khuyên giải Vũ Như Tô xây Cửu Trùng Đài cho vua Lê Tương Dực. Câu 2Giúp người đọc có thể dễ dàng hình dung các cử chỉ, cảm xúc của Vũ Như Tô một cách chân thực hơn; từ đó giúp cho người đọc hiểu rõ hơn nội dung của văn bản

Câu 3Từ “đồng bệnh” nghĩa đen là có cùng bệnh, nghĩa bóng là người cùng hoàn cảnh. Và vì thế người “đồng bệnh” sẽ thấu hiểu, dễ thương cảm cho nhau hơn. Tác dụng: Trong ngữ cảnh của trích đoạn, từ “đồng bệnh” trong lời nói của Vũ Như Tô có tác dụng nhấn mạnh, khẳng định hoàn cảnh của nhân vật Đan Thiềm – một người phụ nữ nhỏ bé, đáng thương, bị chôn vùi tuổi xuân nơi cung cấm.

Câu 4 Văn bản thể hiện xung đột giữa Vũ Như Tô và vua Lê Tương Dực. Cụ thể: + Vũ Như Tô không hề muốn cống hiến tài hoa của mình cho một hồn quân. Đây là quan niệm nghệ thuật thuần túy, thanh cao. + Lê Tương Dực muốn Vũ Như Tô xây dựng Cửu Trùng Đài để làm nơi hưởng lạc với các cung nữ. Đây là một mong muốn rất đỗi tầm thường và thậm chí còn có phần ô trọc. - Ý nghĩa: Chính mâu thuẫn giữa lí tưởng, khát vọng của Vũ Như Tô với mong muốn, quyền lực của hôn quân Lê Tương Dực đã góp phần làm nổi bật được chân dung nhân vật Vũ Như Tô – một người nghệ sĩ tài hoa, cương trực, quyết không chịu khuất phục trước quyền lực.

Câu5Ban đầu Vũ Như Tô nhất quyết không chịu xây dựng Cửu Trùng Đài là vì chàng muốn giữ vững quan điểm nghệ thuật của mình, quyết không chịu cúi mình trước quyền lực, xây dựng Cửu Trùng Đài cho Lê Tương Dực.























Hằng số cân bằng của phản ứng là 20

Câu 1. Bài làm Trong khổ thơ cuối của Tương tư, Nguyễn Bính đã mượn hình ảnh “giầu” và “cau” để gửi gắm nỗi niềm tình yêu và khát vọng gắn bó đôi lứa: “Bao giờ bến mới gặp đò Hoa khuê các bướm giang hồ gặp nhau Bao giờ giầu bén duyên cau Thì ta sẽ cưới nhau về một nhà.” Giầu và cau vốn là hình ảnh quen thuộc trong đời sống văn hóa cưới hỏi của người Việt, tượng trưng cho tình duyên vợ chồng gắn bó bền chặt. Nguyễn Bính đã đưa chất liệu dân gian ấy vào thơ, biến chúng thành biểu tượng nghệ thuật giàu sức gợi. Qua đó, ta thấy được khát vọng tình yêu chân thành, mãnh liệt của chàng trai nông thôn: yêu không chỉ để thương nhớ mà còn mong đến sự kết trái, mong tình yêu được đơm hoa kết quả bằng hạnh phúc hôn nhân. Hình ảnh “giầu – cau” còn cho thấy quan niệm tình yêu của Nguyễn Bính rất mộc mạc, thuần khiết, gắn bó với phong tục và nếp sống thôn quê. Như vậy, bằng hình ảnh dân dã, giàu tính biểu tượng, nhà thơ đã khẳng định sức mạnh, sự bền chặt và thiêng liêng của tình yêu lứa đôi. Câu 2. Bài làm Trong một phát biểu nổi tiếng, Leonardo DiCaprio từng nhấn mạnh: “Hành tinh của chúng ta là nơi duy nhất mà chúng ta có thể sống, chúng ta cần bảo vệ nó.” Đây là một quan điểm đúng đắn và đầy tính cảnh báo trong bối cảnh môi trường toàn cầu đang bị đe dọa nghiêm trọng. Trước hết, Trái Đất là ngôi nhà chung duy nhất của nhân loại. Cho đến nay, dù khoa học vũ trụ đã phát triển, con người vẫn chưa tìm được một hành tinh nào khác có điều kiện sống phù hợp như Trái Đất. Không khí, nguồn nước, đất đai, rừng cây, đại dương – tất cả đều là những yếu tố không thể thay thế cho sự tồn tại của con người và muôn loài. Vì vậy, bảo vệ Trái Đất cũng chính là bảo vệ sự sống của chính chúng ta. Tuy nhiên, thực tế đáng buồn là môi trường Trái Đất đang bị tàn phá nặng nề. Ô nhiễm không khí, biến đổi khí hậu, rừng bị chặt phá, băng tan, nước biển dâng… đang đe dọa sự cân bằng sinh thái và kéo theo nhiều hậu quả khôn lường: thiên tai, dịch bệnh, khan hiếm lương thực, suy giảm đa dạng sinh học. Nguyên nhân chủ yếu đến từ chính con người: khai thác tài nguyên quá mức, lối sống tiêu dùng thiếu ý thức, chạy theo lợi ích kinh tế mà bỏ quên môi trường. Ý kiến của Leonardo DiCaprio vì thế mang ý nghĩa cảnh tỉnh mạnh mẽ. Nó nhắc nhở chúng ta rằng không ai có thể thoát khỏi hậu quả nếu hành tinh này bị hủy hoại. Cần phải thay đổi từ nhận thức đến hành động: các quốc gia phải chung tay thực hiện các cam kết quốc tế về giảm phát thải, phát triển năng lượng tái tạo, bảo vệ rừng và đại dương. Ở cấp độ cá nhân, mỗi người cũng có thể góp phần bằng những hành động nhỏ bé nhưng thiết thực: hạn chế sử dụng túi nilon, tiết kiệm điện nước, trồng cây xanh, phân loại rác thải, sống thân thiện hơn với tự nhiên. Tóm lại, Trái Đất là mái nhà duy nhất của nhân loại, không có nơi nào khác để thay thế. Bảo vệ hành tinh này không chỉ là trách nhiệm mà còn là nghĩa vụ thiêng liêng của mỗi con người đối với tương lai chung. Ý kiến của Leonardo DiCaprio vừa là lời nhắc nhở vừa là lời kêu gọi hành động, để chúng ta cùng nhau gìn giữ ngôi nhà xanh này cho thế hệ hôm nay và mai sau.