Đào Thị Thu Trang

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đào Thị Thu Trang
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1.
Văn bản trên được viết theo thể thơ tự do.


Câu 2.
Một hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cho cuộc sống của làng biển là: “Làng là mảnh lưới trăm năm”.


Câu 3.
Hình ảnh “mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển” gợi lên sự vất vả, nhọc nhằn và nỗi lo âu thường trực của người mẹ làng chài. “Bạc đầu” không chỉ diễn tả sự già nua theo thời gian mà còn thể hiện những tháng ngày mòn mỏi chờ chồng, chờ con trở về sau mỗi chuyến ra khơi đầy hiểm nguy. Qua đó, tác giả bộc lộ niềm thương yêu, xót xa và trân trọng đối với những con người nơi miền biển luôn âm thầm hi sinh cho cuộc sống mưu sinh. Hình ảnh ấy góp phần làm nổi bật chủ đề bài thơ: ca ngợi vẻ đẹp của quê biển và con người làng chài giàu đức hi sinh, bền bỉ trước sóng gió cuộc đời.


Câu 4.
Hình ảnh “Làng là mảnh lưới trăm năm” cho thấy cuộc sống của người dân làng chài luôn gắn bó mật thiết với nghề biển truyền thống. “Mảnh lưới” không chỉ là công cụ lao động mà còn biểu tượng cho sự gắn kết cộng đồng, cho bao thế hệ ngư dân nối tiếp nhau mưu sinh trên biển cả. Từ “trăm năm” gợi bề dày lịch sử, truyền thống lâu đời và sức sống bền bỉ của làng chài qua bao biến động, bão giông. Qua đó, tác giả thể hiện niềm tự hào và tình yêu sâu nặng với quê hương biển cả.


Câu 5.
Lao động bền bỉ, nhẫn nại có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc tạo nên giá trị sống của con người hôm nay. Trong cuộc sống, không có thành công nào đến dễ dàng mà đều cần sự cố gắng và kiên trì lâu dài. Hình ảnh người dân làng biển ngày đêm vượt sóng ra khơi cho thấy con người chỉ có thể chạm tới ước mơ khi biết chịu khó và không ngại gian khổ. Đức tính nhẫn nại còn giúp con người mạnh mẽ vượt qua thất bại, thử thách trong cuộc sống. Những người chăm chỉ lao động không chỉ tạo ra của cải vật chất mà còn khẳng định giá trị bản thân và đóng góp cho xã hội. Vì vậy, mỗi người trẻ cần rèn luyện tinh thần kiên trì, chăm chỉ để xây dựng tương lai tốt đẹp hơn.


Câu 1

Trong thời đại hội nhập và phát triển mạnh mẽ hiện nay, việc gìn giữ bản sắc quê hương có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ. Bản sắc quê hương là những giá trị văn hóa, truyền thống, phong tục, tiếng nói và lối sống tốt đẹp được hình thành qua nhiều thế hệ. Đó chính là cội nguồn nuôi dưỡng tâm hồn và giúp mỗi người hiểu hơn về nơi mình sinh ra. Khi biết trân trọng và gìn giữ bản sắc quê hương, người trẻ sẽ có ý thức giữ gìn những nét đẹp truyền thống, không bị hòa tan trước sự du nhập của nhiều nền văn hóa khác nhau. Đồng thời, điều đó còn góp phần bồi đắp lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc và trách nhiệm đối với cộng đồng. Trong thực tế, nhiều bạn trẻ hiện nay đã tích cực quảng bá văn hóa quê hương qua các hoạt động nghệ thuật, du lịch hay mạng xã hội, góp phần lan tỏa những giá trị tốt đẹp của đất nước. Tuy nhiên, vẫn còn một số người thờ ơ với truyền thống dân tộc, chạy theo lối sống thực dụng, xa rời cội nguồn. Vì vậy, mỗi người trẻ cần nâng cao ý thức học tập, gìn giữ và phát huy bản sắc quê hương để những giá trị tốt đẹp ấy luôn được lưu truyền bền vững theo thời gian.


Câu 2

Quê hương luôn là nguồn cảm hứng bất tận trong thơ ca Việt Nam. Nếu văn bản ở phần Đọc hiểu thể hiện tình yêu tha thiết với quê hương qua những cảm nhận sâu sắc về con người và cuộc sống, thì bài thơ Về làng của Đỗ Viết Tuyển lại gợi lên nỗi nhớ quê hương da diết cùng khát vọng được trở về cội nguồn. Dù được thể hiện bằng những cách khác nhau, cả hai tác phẩm đều mang giá trị nội dung giàu ý nghĩa về tình yêu quê hương đất nước.

Trước hết, bài thơ Về làng thể hiện nỗi nhớ quê hương sâu nặng của nhân vật trữ tình. Ngay từ câu thơ mở đầu: “Xuống tàu vội vã về quê”, người đọc đã cảm nhận được niềm mong mỏi, háo hức của người con xa xứ trên hành trình trở về làng quê thân thuộc. Những hình ảnh quen thuộc như “con đê đầu làng”, “heo may”, “khói bếp lam chiều”, “cánh diều tuổi thơ” đã gợi nên một không gian quê hương bình dị, gần gũi và đậm chất Việt Nam. Đó không chỉ là cảnh vật mà còn là nơi lưu giữ biết bao kỉ niệm tuổi thơ đẹp đẽ của con người.

Bên cạnh đó, bài thơ còn gợi lên nỗi niềm bâng khuâng trước sự đổi thay của thời gian. Câu hỏi: “Người xưa giờ có còn sang hát chèo” chứa đựng sự nhớ thương đối với những nét đẹp văn hóa truyền thống của quê hương. Nhân vật trữ tình dường như lo lắng rằng những điều thân thuộc năm xưa có thể đã đổi khác sau bao năm xa cách. Đặc biệt, hai câu thơ cuối: “Tôi đi từ độ đến giờ/ Tóc xanh đã bạc mà chưa tới làng” đã nhấn mạnh nỗi nhớ quê da diết kéo dài theo năm tháng. Hình ảnh “tóc xanh đã bạc” gợi sự chảy trôi của thời gian, cho thấy quê hương luôn hiện diện sâu đậm trong trái tim con người dù cuộc đời có nhiều đổi thay.

So với bài thơ Về làng, văn bản ở phần Đọc hiểu cũng hướng tới ca ngợi vẻ đẹp quê hương và bộc lộ tình yêu quê hương tha thiết. Nếu bài thơ của Đỗ Viết Tuyển thiên về dòng cảm xúc hoài niệm, nhớ thương của người con xa quê thì văn bản ở phần Đọc hiểu lại nhấn mạnh vẻ đẹp của cuộc sống quê hương cùng niềm tự hào, gắn bó với nơi chôn rau cắt rốn. Cả hai tác phẩm đều khơi dậy trong lòng người đọc tình yêu quê hương sâu sắc, nhắc nhở mỗi người phải biết trân trọng những giá trị bình dị mà thiêng liêng của quê hương mình.

Ngoài ra, hai tác phẩm còn gặp nhau ở việc sử dụng những hình ảnh gần gũi, giàu sức gợi. Những hình ảnh như cánh đồng, khói bếp, con đê, cánh diều… đều mang đậm hồn quê Việt Nam, giúp người đọc dễ dàng đồng cảm với cảm xúc của tác giả. Qua đó, quê hương hiện lên không chỉ là một không gian địa lí mà còn là nơi lưu giữ kí ức, truyền thống và tâm hồn của mỗi con người.

Tóm lại, dù được thể hiện bằng những cung bậc cảm xúc khác nhau, cả văn bản ở phần Đọc hiểu và bài thơ Về làng đều ca ngợi vẻ đẹp quê hương và khẳng định tình cảm gắn bó sâu nặng của con người với cội nguồn. Những tác phẩm ấy góp phần nuôi dưỡng trong mỗi người tình yêu quê hương, ý thức giữ gìn những giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc.


Câu 1 (200 chữ – đoạn văn):


Hình tượng người phụ nữ trong bài thơ hiện lên với vẻ đẹp lam lũ, tảo tần nhưng đầy sức chịu đựng. Họ là những người “gánh nước sông”, lặng lẽ nuôi con và gìn giữ cuộc sống gia đình. Trong khi đàn ông ra đi với “cần câu và cơn mơ biển”, người phụ nữ ở lại, âm thầm gánh vác tất cả. Họ không chỉ chịu đựng khó khăn mà còn là điểm tựa cho con cái lớn lên. Hình ảnh “con gái lại đặt đòn gánh lên vai” cho thấy sự lặp lại số phận qua nhiều thế hệ, gợi nỗi xót xa về cuộc đời người phụ nữ. Tuy vậy, trong sự lam lũ ấy vẫn toát lên vẻ đẹp của sự hi sinh, bền bỉ và trách nhiệm. Qua đó, tác giả bày tỏ niềm thương cảm sâu sắc và trân trọng đối với những người phụ nữ trong cuộc sống.

Câu 2




Câu 1.
→ Thể thơ: thơ tự do (không bị ràng buộc số câu, số chữ, nhịp điệu linh hoạt).


Câu 2.
→ Các phương thức biểu đạt:

  • Biểu cảm (bộc lộ cảm xúc buồn bã, xót xa)
  • Tự sự (kể lại những biến đổi qua thời gian)
  • Miêu tả (hình ảnh sông, cá, con người…)


Câu 3.
→ Tác dụng của việc lặp:

  • Nhấn mạnh dòng chảy thời gian dài đằng đẵng (5 năm, 15 năm, 35 năm, nửa đời).
  • Gợi sự chứng kiến dai dẳng, ám ảnh của nhân vật trữ tình.
  • Làm nổi bật sự lặp lại buồn bã của số phận con người và cuộc sống ven sông.


Câu 4.

  • Đề tài: Cuộc sống của người dân vùng sông nước.
  • Chủ đề: Nỗi buồn, sự lam lũ và vòng lặp số phận của con người (đặc biệt là phụ nữ và gia đình) trước cuộc sống khó khăn, đồng thời gợi niềm xót xa, trăn trở.


Câu 5.
Bài thơ khiến em suy nghĩ về cuộc sống vất vả của người dân lao động ven sông, đặc biệt là người phụ nữ âm thầm gánh vác gia đình. Qua đó, em cảm nhận được sự khắc nghiệt của cuộc đời và vòng lặp số phận qua nhiều thế hệ. Bài thơ cũng nhắc nhở em biết trân trọng cuộc sống hiện tại và cảm thông hơn với những con người còn nhiều khó khăn.


Câu 1.
Thể thơ: thơ tự do (số chữ không đều, không gò bó niêm luật).


Câu 2.
Nhịp thơ:

  • Linh hoạt, biến đổi theo cảm xúc.
  • Nhiều câu ngắt nhịp 2/3, 3/3 hoặc nhịp chậm, dàn trải → tạo cảm giác trầm buồn, suy tư, day dứt.
  • Điệp câu “Yêu, là chết ở trong lòng một ít” làm nhịp thơ như chùng xuống, nhấn mạnh nỗi đau trong tình yêu.


Câu 3.

  • Đề tài: Tình yêu.
  • Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm về tình yêu của Xuân Diệu – yêu là sự hi sinh, dễ tổn thương, thường đi kèm đau khổ và mất mát.


Câu 4.
Một hình ảnh tiêu biểu: “tình ái là sợi dây vấn vít”

  • Ý nghĩa:
    • Tình yêu gắn kết con người, tạo sự ràng buộc chặt chẽ.
    • Nhưng cũng chính sự “vấn vít” ấy khiến con người dễ bị lệ thuộc, đau khổ.
  • → Thể hiện hai mặt của tình yêu: vừa ngọt ngào, vừa trói buộc, khiến con người không thể dứt ra.


Câu 5.
Văn bản gợi cho em:

  • Nhận ra tình yêu không chỉ là niềm vui mà còn có thể mang đến tổn thương.
  • Cần biết trân trọng tình cảm, sống chân thành, không hờ hững hay phụ bạc.
  • Đồng thời, phải tỉnh táo trong tình yêu, không để bản thân bị cuốn vào đau khổ quá mức.

→ Bài thơ giúp em hiểu sâu hơn về giá trị và sự phức tạp của tình yêu trong cuộc sống.


Câu 1.
Thể thơ: thơ tự do (số chữ không đều, không gò bó niêm luật).


Câu 2.
Nhịp thơ:

  • Linh hoạt, biến đổi theo cảm xúc.
  • Nhiều câu ngắt nhịp 2/3, 3/3 hoặc nhịp chậm, dàn trải → tạo cảm giác trầm buồn, suy tư, day dứt.
  • Điệp câu “Yêu, là chết ở trong lòng một ít” làm nhịp thơ như chùng xuống, nhấn mạnh nỗi đau trong tình yêu.


Câu 3.

  • Đề tài: Tình yêu.
  • Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm về tình yêu của Xuân Diệu – yêu là sự hi sinh, dễ tổn thương, thường đi kèm đau khổ và mất mát.


Câu 4.
Một hình ảnh tiêu biểu: “tình ái là sợi dây vấn vít”

  • Ý nghĩa:
    • Tình yêu gắn kết con người, tạo sự ràng buộc chặt chẽ.
    • Nhưng cũng chính sự “vấn vít” ấy khiến con người dễ bị lệ thuộc, đau khổ.
  • → Thể hiện hai mặt của tình yêu: vừa ngọt ngào, vừa trói buộc, khiến con người không thể dứt ra.


Câu 5.
Văn bản gợi cho em:

  • Nhận ra tình yêu không chỉ là niềm vui mà còn có thể mang đến tổn thương.
  • Cần biết trân trọng tình cảm, sống chân thành, không hờ hững hay phụ bạc.
  • Đồng thời, phải tỉnh táo trong tình yêu, không để bản thân bị cuốn vào đau khổ quá mức.

→ Bài thơ giúp em hiểu sâu hơn về giá trị và sự phức tạp của tình yêu trong cuộc sống.



Câu 1

Di tích lịch sử là những “chứng nhân” sống động ghi dấu quá khứ hào hùng và bản sắc văn hóa của dân tộc. Trong bối cảnh hiện nay, việc bảo tồn các di tích lịch sử trở nên vô cùng quan trọng. Trước hết, di tích giúp thế hệ trẻ hiểu hơn về cội nguồn, từ đó hình thành lòng yêu nước và ý thức trách nhiệm với quê hương. Tuy nhiên, nhiều di tích đang bị xuống cấp do tác động của thời gian, môi trường và cả sự thiếu ý thức của con người. Vì vậy, bảo tồn di tích không chỉ là nhiệm vụ của Nhà nước mà còn là trách nhiệm chung của toàn xã hội. Mỗi người cần có ý thức giữ gìn, không xâm hại, không làm hư hỏng di tích khi tham quan. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức cộng đồng, đồng thời kết hợp bảo tồn với phát triển du lịch bền vững. Là học sinh, em nhận thấy mình cần trân trọng, tìm hiểu và góp phần nhỏ bé vào việc gìn giữ những giá trị lịch sử quý báu ấy. Bảo tồn di tích chính là gìn giữ linh hồn của dân tộc cho mai sau.


Câu 2

Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm giàu suy tư, thể hiện cái nhìn sâu sắc về cuộc đời với nhiều nghịch lí và triết lí nhân sinh.


Về nội dung, bài thơ phản ánh một hiện thực cuộc sống đầy mâu thuẫn, trái ngang. Ngay từ những câu thơ đầu, tác giả đã đặt ra hàng loạt nghịch lí: “cánh rừng chết vẫn xanh”, “con người sống mà như qua đời”. Những hình ảnh này gợi lên cảm giác về sự tồn tại vô nghĩa, sự sống nhưng thiếu đi ý nghĩa đích thực. Cuộc sống hiện lên với nhiều điều phi lí: “câu trả lời biến thành câu hỏi”, “ngoại tình ngỡ là tiệc cưới” – đó là biểu hiện của sự đảo lộn các giá trị, của một xã hội phức tạp, khó nắm bắt.


Bên cạnh đó, bài thơ còn thể hiện những nỗi đau và thiếu thốn trong đời sống con người: “có cha có mẹ có trẻ mồ côi”, “có cả đất trời mà không nhà cửa”. Những câu thơ này gợi lên sự bất công, nghịch cảnh trong xã hội, nơi con người vẫn phải đối mặt với cô đơn, mất mát dù đang sống trong một thế giới rộng lớn. Tuy nhiên, giữa những nghịch lí ấy, cuộc sống vẫn tiếp diễn: “mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ”. Điều đó cho thấy quy luật bất biến của tự nhiên và cuộc đời – dù buồn vui, mất mát, mọi thứ vẫn vận động không ngừng.


Đặc biệt, câu thơ cuối “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi” mang ý nghĩa triết lí sâu sắc về thời gian. Thời gian trôi nhanh, đời người ngắn ngủi, vì vậy con người cần sống ý nghĩa hơn, biết trân trọng từng khoảnh khắc.


Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do với cấu trúc lặp đi lặp lại từ “có”, tạo nhịp điệu giống như lời đồng dao nhưng lại chứa đựng suy tư của người trưởng thành. Biện pháp liệt kê kết hợp với các hình ảnh mang tính đối lập, nghịch lí đã góp phần làm nổi bật nội dung triết lí. Ngôn ngữ giản dị nhưng hàm súc, giàu tính gợi khiến người đọc phải suy ngẫm.


Tóm lại, “Đồng dao cho người lớn” là một bài thơ độc đáo, vừa mang âm hưởng dân gian vừa chứa đựng chiều sâu triết lí. Tác phẩm giúp người đọc nhận ra những nghịch lí của cuộc sống và từ đó biết sống tỉnh táo, ý nghĩa hơn trong dòng chảy vô tận của thời gian.


Câu 1.

Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh).

Câu 2.

Đối tượng thông tin được đề cập đến là: Vạn Lý Trường Thành – một công trình kiến trúc nổi tiếng của Trung Quốc.

Câu 3.

  • Những dữ liệu mà tác giả đưa ra là dữ liệu thứ cấp (được tổng hợp từ các nguồn như nghiên cứu, thống kê, tổ chức…).
  • Ví dụ: “Thống kê của UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất.” → Đây là số liệu được trích từ tổ chức UNESCO, không phải do tác giả trực tiếp thu thập.

Câu 4.

  • Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ: hình ảnh Vạn Lý Trường Thành trong văn bản.
  • Tác dụng:
    Giúp người đọc hình dung trực quan về công trình.Làm cho văn bản sinh động, hấp dẫn hơn.Tăng độ tin cậy và tính thuyết phục của thông tin

Câu 5.

Văn bản giúp em nhận ra rằng Vạn Lý Trường Thành không chỉ là một công trình kiến trúc vĩ đại mà còn chứa đựng nhiều giá trị lịch sử, văn hóa và cả những bí ẩn chưa được giải đáp. Đồng thời, em cũng thấy rõ trách nhiệm của con người trong việc bảo tồn di sản trước sự tàn phá của thời gian và môi trường.


Câu 1:

Bài thơ "Khán 'Thiên gia thi' hữu cảm" không chỉ là một tuyên ngôn nghệ thuật mà còn soi sáng thái độ trân trọng di sản kết hợp với tinh thần cách mạng quyết liệt của Hồ Chí

Minh. Ở hai câu đầu, qua việc liệt kê các thi liệu "sơn, thủy, yên, hoa...", Bác thể hiện thái độ ngưỡng mộ và tâm hồn nhạy cảm trước vẻ đẹp thanh cao của thơ ca cổ điển. Người không phủ nhận quá khứ mà tiếp nhận nó với một phong thái ung dung, tự tại ngay trong cảnh ngục tù. Tuy nhiên, tình cảm ấy không dừng lại ở sự thưởng ngoạn tĩnh tại. Đến hai câu sau, giọng thơ chuyển sang mạnh mẽ, dứt khoát, bộc lộ một khát vọng hành động sục sôi. Thái độ của Người rất rõ ràng: trong hoàn cảnh đất nước lầm than, nhà thơ không thể đứng ngoài cuộc. Chữ "thiết" (thép) và hành động "xung phong" chính là tiếng gọi của trách nhiệm và lòng yêu nước nồng nàn. Qua đó, ta thấy được một tình cảm lớn lao: tình yêu thiên nhiên hòa quyện chặt chẽ với lý tưởng cách mạng. Bác đã khăng định răng: nghệ thuật chân chính phải mang hơi thở của thời đại và người nghệ sĩ phải là người chiến sĩ tiên phong trên mặt trận tư tưởng. Câu 2

Có người từng ví von rằng: "Văn hóa là những gì còn lại khi người ta đã quên đi tất cả". Giữa một thế giới đang phẳng hóa từng ngày, nơi những giá trị toàn cầu dễ dàng làm mờ nhạt đi dấu ấn riêng biệt của mỗi quốc gia, thì hồn cốt dân tộc chính là sợi dây neo giữ chúng ta lại với cội nguồn. Đối với thế hệ trẻ - những người đang vươn mình ra biển lớn, việc giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống không chỉ là một sự hoài cố, mà còn là hành trình đi tìm lại bản ngã, khẳng định vị thế của

Việt Nam trong mắt bạn bè quốc tế.

Trước hết, chúng ta cần hiểu rằng văn hóa truyền thống chính là lớp trầm tích quý báu được bồi đắp qua hàng ngàn năm lịch sử. Đó không chỉ là những tà áo dài thướt tha, những làn điệu dân ca ngọt ngào hay các lễ hội rộn ràng, mà còn là đạo lý làm người, là cách ứng xử nhân văn giữa người với người. Nói cách khác, văn hóa là "tấm căn cước" để thế giới nhận diện chúng ta, là gốc rễ giúp cái cây dân tộc đứng vững trước những cơn bão táp của thời đại.

Nhìn vào thực tế đời sống hôm nay, ta có thể thấy một làn sóng "phục hưng" đầy sức sống của những người trẻ tuổi. Thay vì thờ ơ với quá khứ, nhiều bạn trẻ thuộc thế hệ Gen Z đang dùng tư duy hiện đại để "đánh thức" những giá trị cũ. Họ không chỉ là người thừa kế mà còn là những "người kể chuyện" tài năng, đưa văn hóa truyền thống thoát khỏi những bảo tàng tĩnh lặng để hòa vào nhịp đập hối hả của cuộc sống đương đại.

Chính sự chuyển mình ấy đã mang lại những giá trị vô giá. Khi người trẻ có ý thức bảo tồn văn hóa, họ sẽ tìm thấy một điểm tựa tinh thần vững chãi để không bị "hòa tan" trong quá trình hội nhập. Một dân tộc biết trân trọng quá khứ sẽ có đủ nội lực để kiến tạo tương lai. Hơn thế nữa, sức mạnh mềm của văn hóa còn là đòn bẩy để phát triển kinh tế và du lịch, tạo nên một thương hiệu Việt Nam độc đáo và đầy bản sắc.

Thật vậy, trong cuộc sống có những tấm gương tiêu biểu cho tinh thần gìn giữ và phát huy bản sắc dân tộc. Đó là nghệ sĩ trẻ Hoàng Thùy Linh hay rapper Đen Vâu, những người đã khéo léo đưa chất liệu văn học dân gian, những câu hát then, tiếng đàn tính vào âm nhạc đương đại, tạo nên cơn sốt không chỉ trong nước mà còn vươn tầm quốc tế. Hay như nhà thiết kế trẻ Phan Đăng Hoàng, người đã mang những chất liệu đậm chất Việt như mây tre đan và cảm hứng từ làng quê vào sàn diễn thời trang đẳng cấp Milan Fashion Week, khiến giới mộ điệu thế giới phải kinh ngạc trước vẻ đẹp của di sản Việt Nam. Những thành công ấy chính là minh chứng hùng hồn nhất cho việc truyền thống không bao giờ cũ nếu chúng ta biết yêu thương và sáng tạo trên nền tảng đó.

Tuy nhiên, bên cạnh những máng màu tươi sáng, chúng ta không khỏi trăn trở trước một bộ phận giới trẻ đang dần xa rời gốc rễ.

Trong sự bùng nổ của mạng xã hội, có những người đang rơi vào tình trạng "xâm lăng văn hóa" tự nguyện, sùng bái thái quá những xu hướng ngoại lai mà quên mất ý nghĩa của ngày

Tết đoàn viên hay vẻ đẹp của tiếng Việt thuần khiết. Sự thờ ơ, lãnh đạm với truyền thống chính là con đường ngắn nhất dẫn đến sự mất mát về bản sắc, khiến con người trở nên "vô gia cư" ngay trên chính mảnh đất tâm hồn mình.

Trước thực trạng đó, điều cấp thiết nhất hiện nay là chúng ta cần thay đối từ trong nhận thức đến hành động. Giữ gìn văn hóa không có nghĩa là bảo thủ, đóng kín, mà là

"hòa nhập nhưng không hòa tan". Bài học quý giá nhất là hãy tiếp cận truyền thống bằng tất cả sự thấu hiểu và lòng tự tôn. Mỗi bạn trẻ hãy là một sứ giả, bắt đầu từ việc yêu lấy những điều bình dị nhất như câu ca dao của bà hay nếp sống nghĩa tình của cha ông. Tóm lại, văn hóa là ngọn lửa cần được tiếp nối chứ không phải là đống tro tàn cần thờ phụng. Là một học sinh đang đứng trước ngưỡng cửa tương lai, em tự hứa sẽ không ngừng tìm hiếu và lan tỏa vẻ đẹp của quê hương mình qua những hành động nhỏ nhất.

Bởi em hiểu rằng, chỉ khi đôi chân bám sâu vào lòng đất mẹ, đôi cánh của chúng ta mới có thể bay cao và xa hơn tới những chân trời mới.

Câu 1. Xác định thể thơ:

Thể thơ được sử dụng trong bài thơ là thể thơ:

Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật

Câu 2.

Luật của bài thơ là:Luật Trắc

Câu 3.

- Biện pháp tu từ hoán dụ được sử dụng trong câu thơ là : "Thiết" - Thép

- Tác dụng :

+ Làm cho câu thơ thêm mạnh mẽ, gân guốc, giàu tính chiến đấu và tạo được sức nặng về mặt biểu cảm, giúp tư tưởng của bài thơ trở nên đanh thép, hùng hồn.

+Nhấn mạnh về: Tính chất cách mạng và bản lĩnh kiên cường của thơ ca hiện đại. "Thép" chính là biểu tượng cho ý chí sắt đá, tinh thần lạc quan và sự gắn kết chặt chẽ giữa văn chương với cuộc kháng chiến của dân tộc.

+ Qua đó tác giả muốn gửi gắm thông điệp là cta phải có sự quyết đoán, bản lĩnh của một người chiến sĩ cộng sản luôn đặt nhiệm vụ cứu nước lên trên hết, ngay cả trong chốn lao tù.

Câu 4:

Hai câu thơ kết: "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong" nằm trong tác phẩm "Khán 'Thiên gia thi' hữu cảm" của Chủ tịch Hồ Chí Minh đã kết tinh trọn vẹn tư tưởng nghệ thuật tiến bộ của người chiến sĩ cách mạng. Sở dĩ tác giả khẳng định thơ hiện đại cần có "thép" và nhà thơ phải biết "xung phong" là bởi Người đã nhận thức sâu sắc về sứ mệnh thiêng liêng của văn chương trước những biến động dữ dội của lịch sử dân tộc. Trong bối cảnh đất nước lầm than dưới ách thống trị, thơ ca không thể mãi đắm mình trong cái tôi ủy mị hay những thú vui

"tuyết nguyệt phong hoa" tĩnh tại của quá khứ, mà phải trở thành vũ khí sắc bén phục vụ sự nghiệp giải phóng. Hình ảnh "thép" chính là ẩn dụ cho ý chí săt đá, chất cộng sản kiên cường phải được tôi luyện và thẩm thấu vào từng trang viết để tiếp thêm sức mạnh cho nhân dân. Khi nhà thơ dám "xung phong" trên mặt trận văn hóa, họ không chỉ là người nghệ sĩ sáng tạo cái đẹp mà còn là người chiến sĩ tiên phong, dùng ngòi bút để thức tỉnh hồn sông núi. Qua đó, Hồ Chí Minh đã khẳng định một chân lý: nghệ thuật chân chính phải gắn liền với hiện thực khốc liệt và người cầm bút phải có bản lĩnh xoay chuyển thời đại bằng tinh thần thép quật cường. Câu 5:

Cấu tứ bài thơ "Khán 'Thiên gia thi' hữu cảm" đạt đến sự thành công mẫu mực nhờ nghệ thuật đối lập tương phản cực kỳ sắc sảo giữa hệ giá trị thẩm mỹ cũ và mới. Tác giả đã thiết lập một sự chuyển dịch mạnh mẽ từ không gian tĩnh tại, thiên về hưởng thụ thiên nhiên ("tuyết, nguyệt, phong, hoa") sang một không gian động, mang hơi thở nóng hối của cuộc chiến đấu ("thép", "xung phong"). Việc đặt cái mềm mại của quá khứ bên cạnh cái rắn rỏi của hiện tại không chỉ tạo nên sức bật về mặt ngôn từ mà còn khẳng định một tư duy nghệ thuật cách tân: thơ ca không được tách rời thực tại. Qua cấu tứ độc đáo này, ta thấy được thái độ vừa trân trọng di sản văn học cô điển, vừa kiên quyết, chủ động của Hồ Chí Minh trong việc xác lập sứ mệnh mới cho người nghệ sĩ. Bài thơ không chỉ là cảm xúc đọc sách mà còn là lời tự răn đầy bản lĩnh, thể hiện một tâm hồn luôn thao thức cùng vận mệnh dân tộc ngay cả trong chốn ngục tù.