Trần Thị Như Quỳnh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Văn bản được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2.
Một hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cho cuộc sống của làng biển là: “những cánh buồm quê”.
→ Hình ảnh này biểu tượng cho cuộc sống lao động của người dân làng chài, cho khát vọng mưu sinh và niềm tin hướng ra biển lớn.
Câu 3.
Hình ảnh “mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển” gợi lên sự vất vả, nhọc nhằn và nỗi lo âu triền miên của người mẹ làng chài. Biển vừa là nguồn sống nhưng cũng chứa đựng nhiều hiểm nguy nên người mẹ luôn thấp thỏm đợi chờ người thân trở về sau mỗi chuyến ra khơi. Chi tiết ấy làm nổi bật sự hi sinh thầm lặng của những người phụ nữ miền biển, đồng thời thể hiện tình yêu thương, sự cảm thông sâu sắc của tác giả với quê hương và con người nơi đây. Qua đó, bài thơ ca ngợi vẻ đẹp bền bỉ, giàu đức hi sinh của con người làng biển.
Câu 4.
Hình ảnh “Làng là mảnh lưới trăm năm” cho thấy cuộc sống của làng chài gắn bó bền chặt với nghề biển từ bao đời. “Mảnh lưới” không chỉ là công cụ lao động mà còn tượng trưng cho truyền thống, cho sự kết nối giữa các thế hệ người dân miền biển. Qua hình ảnh ấy, tác giả khẳng định vẻ đẹp của cuộc sống lao động cần cù, nhẫn nại và tinh thần gắn bó sâu nặng với quê hương của người dân làng chài.
Câu 5.
Lao động bền bỉ, nhẫn nại có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc tạo nên giá trị sống của con người hôm nay. Trong cuộc sống, không có thành công nào đến dễ dàng mà đều cần sự cố gắng lâu dài. Sự kiên trì giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách để hoàn thiện bản thân và đạt được mục tiêu. Những người lao động chăm chỉ không chỉ tạo ra của cải vật chất mà còn góp phần xây dựng xã hội ngày càng phát triển. Đồng thời, lao động bền bỉ còn giúp con người sống có trách nhiệm, biết trân trọng thành quả mình làm ra. Vì vậy, mỗi người trẻ hôm nay cần rèn luyện ý chí, tinh thần nhẫn nại và thái độ nghiêm túc trong học tập, lao động
Câu 1.
Trong cuộc sống hiện đại hôm nay, việc gìn giữ bản sắc quê hương có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ. Bản sắc quê hương là những giá trị văn hóa, truyền thống, phong tục, tiếng nói và lối sống đã được hình thành qua nhiều thế hệ. Đó chính là cội nguồn tạo nên bản lĩnh và tâm hồn của mỗi con người. Khi biết giữ gìn bản sắc quê hương, người trẻ sẽ thêm yêu gia đình, đất nước và có ý thức trân trọng những giá trị truyền thống tốt đẹp. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, nhiều luồng văn hóa mới xuất hiện khiến một bộ phận giới trẻ dễ chạy theo lối sống thực dụng, quên đi cội nguồn dân tộc. Vì vậy, việc giữ gìn bản sắc quê hương càng trở nên cần thiết để mỗi người không đánh mất chính mình. Thế hệ trẻ có thể góp phần bảo tồn bản sắc quê hương bằng nhiều việc làm thiết thực như gìn giữ tiếng Việt, tìm hiểu lịch sử văn hóa dân tộc, bảo vệ di sản truyền thống và quảng bá hình ảnh quê hương đến bạn bè quốc tế. Giữ gìn bản sắc quê hương cũng chính là giữ gìn linh hồn dân tộc và khẳng định giá trị của bản thân trong thời đại mới.
Câu 2.
Quê hương luôn là nơi neo giữ tâm hồn con người, là điểm tựa tinh thần thiêng liêng trong cuộc đời mỗi người. Nếu bài thơ “Quê biển” của Nguyễn Doãn Việt khắc họa vẻ đẹp bình dị mà nhọc nhằn của làng biển cùng tình yêu quê hương tha thiết thì bài thơ “Về làng” của Đỗ Viết Tuyển lại gợi lên nỗi nhớ quê da diết của người con xa xứ. Dù khác nhau về không gian nghệ thuật và cảm xúc biểu đạt, cả hai văn bản đều gặp nhau ở tình yêu sâu nặng dành cho quê hương.
Trong bài thơ “Quê biển”, Nguyễn Doãn Việt tái hiện hình ảnh làng chài ven biển với vẻ đẹp vừa bình yên vừa đầy gian khó. Quê hương hiện lên gần gũi qua những hình ảnh giàu sức gợi như “cánh buồm nghiêng”, “mảnh lưới trăm năm”, “hàng phi lao”, “vị cá vị cua”… Tất cả đã tạo nên một không gian đậm chất miền biển. Nhà thơ không chỉ miêu tả thiên nhiên mà còn khắc họa cuộc sống nhọc nhằn của người dân làng chài. Đó là những con người “nương sóng ngọn triều lên”, là người mẹ “bạc đầu sau những đêm đợi biển”, là cha ông “phơi nhoài bên mép biển”. Qua đó, tác giả bày tỏ niềm yêu thương, sự trân trọng đối với những con người lao động cần cù, bền bỉ và giàu nghị lực. Bài thơ còn ca ngợi sức sống mãnh liệt cùng khát vọng vươn lên của người dân miền biển qua hình ảnh “những cánh buồm quê” luôn “giong hồn làng ra khơi vào lộng”.
Trong khi đó, bài thơ “Về làng” của Đỗ Viết Tuyển lại mang âm hưởng nhẹ nhàng, sâu lắng của nỗi nhớ quê hương. Những hình ảnh quen thuộc như “con đê đầu làng”, “khói bếp lam chiều”, “cánh diều tuổi thơ” gợi lên vẻ đẹp bình dị của làng quê Bắc Bộ. Đặc biệt, câu thơ “Tóc xanh đã bạc mà chưa tới làng” đã diễn tả nỗi nhớ quê day dứt, kéo dài theo năm tháng của người con xa quê. Nếu “Quê biển” thiên về tái hiện cuộc sống lao động và vẻ đẹp con người miền biển thì “Về làng” tập trung diễn tả cảm xúc hoài niệm, khắc khoải trước quê hương yêu dấu.
Dù có những nét riêng, hai bài thơ vẫn có nhiều điểm gặp gỡ về nội dung. Cả hai đều thể hiện tình yêu quê hương tha thiết, sâu nặng của người nghệ sĩ. Quê hương trong hai tác phẩm không chỉ là nơi chôn nhau cắt rốn mà còn là nguồn cội của kí ức, tâm hồn và tình cảm con người. Hai văn bản đều sử dụng những hình ảnh giản dị, gần gũi để khơi gợi cảm xúc chân thành nơi người đọc. Qua đó, các tác giả nhắc nhở mỗi người cần biết trân trọng quê hương, gìn giữ những giá trị truyền thống và luôn hướng về cội nguồn.
Bên cạnh những điểm tương đồng, mỗi tác phẩm lại có nét đặc sắc riêng. “Quê biển” mang âm hưởng khỏe khoắn, giàu chất hiện thực và đậm hơi thở lao động miền biển. Còn “Về làng” lại thiên về chất trữ tình sâu lắng, giàu hoài niệm. Chính sự khác biệt ấy đã góp phần làm phong phú thêm hình ảnh quê hương trong thơ ca Việt Nam hiện đại.
Tóm lại, cả “Quê biển” và “Về làng” đều là những bài thơ giàu cảm xúc về quê hương. Hai tác phẩm giúp người đọc thêm yêu mảnh đất nơi mình sinh ra, biết trân trọng những giá trị bình dị của cuộc sống và nhắc nhở mỗi người luôn hướng về cội nguồn dân tộc.
Câu 1:
Hình tượng người phụ nữ trong thơ Nguyễn Quang Thiều hiện lên đầy ám ảnh qua những chi tiết tạo hình chân thực và giàu sức gợi. Họ xuất hiện với vẻ ngoài lam lũ: "ngón chân xương xẩu", "móng dài và đen toẽ ra" – những dấu ấn của một đời lao động cực nhọc, bấu chặt vào đất để mưu sinh. Hình ảnh "một bàn tay bám vào đầu đòn gánh... bàn tay kia bám vào mây trắng" là một ẩn dụ tuyệt đẹp và đau đớn: họ vừa phải gánh vác sức nặng của cơm áo gạo tiền, vừa phải tựa vào những hy vọng mong manh, xa vời để bước tiếp. Trong khi những người đàn ông ra đi với "cơn mơ biển" đầy bất lực, người phụ nữ vẫn ở lại, lầm lũi bên bến sông, trở thành điểm tựa duy nhất cho "lũ trẻ cởi truồng". Hình tượng này không chỉ tôn vinh vẻ đẹp của sự nhẫn nại, hy sinh mà còn chứa đựng nỗi xót xa về một thân phận quẩn quanh, "truyền đời" từ mẹ sang con trong cái nghèo bền vững. Qua đó, tác giả thể hiện niềm cảm thông sâu sắc với những kiếp người nhỏ bé nơi làng quê.
Câu 2:
Trong kỷ nguyên số, khi thế giới vận hành với tốc độ của những cú nhấp chuột, giới trẻ đang bị cuốn vào một cuộc đua không có vạch đích. Chúng ta thường ca ngợi sự bận rộn như một biểu tượng của sự thành công, nhưng phía sau ánh hào quang đó là một bóng ma đang âm thầm gặm nhấm tâm hồn thế hệ trẻ: hội chứng "burnout" – sự kiệt sức toàn diện.
"Burnout" không đơn thuần là cảm giác mệt mỏi sau một ngày làm việc dài. Đó là tình trạng kiệt quệ về cả thể chất, cảm giác và tinh thần do áp lực kéo dài. Khi rơi vào trạng thái này, con người không chỉ mất đi năng lượng mà còn mất đi cả niềm tin vào giá trị bản thân, nhìn đâu cũng thấy sự bế tắc và hoài nghi.
Thực tế hiện nay thật đáng báo động. Trên các diễn đàn mạng xã hội, không khó để bắt gặp những dòng tâm sự của những người trẻ tuổi đôi mươi nhưng tâm hồn đã "già cỗi". Họ đi làm trong sự uể oải, đối phó với công việc bằng sự vô cảm và trở về nhà với một cơ thể rỗng tuếch. Áp lực từ "văn hóa hối hả" (hustle culture) khiến nhiều người tin rằng nếu không làm việc xuyên đêm, nếu không đạt được thành tựu trước tuổi 25, họ là những kẻ thất bại. Bên cạnh đó, hội chứng FOMO – nỗi sợ bị bỏ lại phía sau – khi nhìn thấy bạn bè đồng trang lứa khoe khoang sự giàu có trên Instagram càng đẩy mức độ căng thẳng lên đỉnh điểm.
Nguyên nhân của thực trạng này đến từ cả hai phía. Về khách quan, xã hội hiện đại đặt ra những tiêu chuẩn quá khắt khe về sự thành đạt. Về chủ quan, giới trẻ thường thiếu kỹ năng quản trị cảm giác và chưa biết cách thiết lập ranh giới cho bản thân. Nhiều bạn trẻ mải mê theo đuổi những giá trị bên ngoài mà quên mất việc lắng nghe tiếng nói từ bên trong cơ thể mình.
Hậu quả của burnout là vô cùng nặng nề. Nó không chỉ dẫn đến những căn bệnh thể chất như suy nhược, mất ngủ mà còn là tiền đề của những rối loạn tâm lý nguy hiểm như trầm cảm hay rối loạn lo âu. Khi một thế hệ trẻ – lực lượng lao động chính của xã hội – rơi vào tình trạng kiệt quệ, sức sáng tạo và động lực phát triển của cả cộng đồng sẽ bị trì trệ.
Để vượt qua bóng ma này, giải pháp quan trọng nhất chính là sự thay đổi trong tư duy. Chúng ta cần hiểu rằng: Nghỉ ngơi không phải là lười biếng, mà là một phần của quy trình làm việc hiệu quả. Hãy học cách nói "không" với những áp lực không tên và dành thời gian để "sạc" lại năng lượng thông qua việc tập thể thao, thiền định hoặc đơn giản là tách rời khỏi các thiết bị điện tử. Gia đình và xã hội cũng cần bớt áp đặt những thước đo thành công rập khuôn, thay vào đó hãy khuyến khích sự phát triển bền vững và hạnh phúc tự thân.
Nỗ lực là điều cần thiết để vươn tới thành công, nhưng nếu không biết điểm dừng, chúng ta sẽ tự thiêu rụi chính mình trước khi chạm tay tới ước mơ. Đừng để cuộc đời mình chỉ là một chuỗi ngày dài của sự chịu đựng. Hãy nhớ rằng, bạn chỉ có thể cống hiến tốt nhất khi bản thân bạn đang ở trạng thái cân bằng và bình an nhất.
Câu 1: Thể thơ Tự do.
Câu 2: Các phương thức biểu đạt: Biểu cảm kết hợp với tự sự và miêu tả.
Câu 3: Tác dụng của việc lặp lại dòng thơ "Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy":
- Về nội dung: Nhấn mạnh sự bền bỉ, kiên nhẫn nhưng cũng đầy cam chịu của người phụ nữ trong vòng quay nhọc nhằn của cuộc đời. Nó cho thấy cái nghèo khổ, vất vả không phải là nhất thời mà kéo dài dằng dặc qua nhiều thế hệ.
- Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu ám ảnh, tính nhạc cho bài thơ và khẳng định cái nhìn chiêm nghiệm, xót xa của tác giả trước hiện thực đời sống.
Câu 4:
- Đề tài: Người phụ nữ nông thôn và cuộc sống lao động nghèo khó.
- Chủ đề: Sự hy sinh thầm lặng, số phận nhọc nhằn, quẩn quanh của người phụ nữ trong bối cảnh cuộc sống khắc nghiệt và sự tiếp nối đầy bi kịch của các thế hệ.
Câu 5: Suy nghĩ gợi ra từ bài thơ:
- Sự xúc động và biết ơn trước sự hy sinh vô điều kiện của những người phụ nữ (người mẹ, người chị).
- Trăn trở về cái nghèo và sự quẩn quanh: Làm sao để những thế hệ sau (lũ trẻ) thoát khỏi "vòng lặp" của đòn gánh và những cơn mơ xa vời để có cuộc đời tươi sáng hơn.
- Nhận thức về trách nhiệm của bản thân trong việc trân trọng các giá trị gia đình và nỗ lực thay đổi nghịch cảnh.
Câu 1.
Bài thơ Yêu được viết theo thể thơ tám chữ.
Câu 2.
Nhịp thơ linh hoạt, chủ yếu ngắt nhịp 4/4, 3/5, 5/3, tạo âm điệu da diết, trầm buồn, phù hợp với cảm xúc đau đớn, day dứt trong tình yêu. Nhịp thơ khi chậm rãi suy tư, khi dồn nén như tiếng lòng thổn thức của cái tôi đang yêu.
Câu 3.
- Đề tài: Tình yêu đôi lứa.
- Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm của Xuân Diệu về tình yêu: yêu vừa ngọt ngào, hạnh phúc nhưng cũng chất chứa đau khổ, mất mát, cô đơn. Qua đó cho thấy tâm hồn nhạy cảm, tha thiết yêu đời, yêu người của nhà thơ.
Câu 4.
Hình ảnh tượng trưng em ấn tượng nhất là “sa mạc cô liêu” trong câu thơ: “Và cảnh đời là sa mạc cô liêu.” Hình ảnh này gợi không gian rộng lớn nhưng hoang vắng, khô cằn, thiếu sức sống. Đó là biểu tượng cho tâm trạng trống trải, cô đơn của con người khi yêu mà không được đáp lại. Qua hình ảnh ấy, Xuân Diệu đã diễn tả sâu sắc nỗi đau của tình yêu đơn phương hoặc dang dở, đồng thời nhấn mạnh khát vọng được đồng cảm, sẻ chia trong tình yêu.
Câu 5.
Văn bản gợi cho em nhiều cảm nhận sâu sắc về tình yêu. Tình yêu là một tình cảm đẹp đẽ, làm cho con người biết sống chân thành, biết hi sinh và rung động trước cuộc đời. Tuy nhiên, yêu cũng có thể mang đến đau khổ, tổn thương nếu không được thấu hiểu và trân trọng. Vì vậy, mỗi người cần yêu bằng sự chân thành, biết tôn trọng cảm xúc của nhau và sống có trách nhiệm trong tình cảm. Đồng thời, ta cũng hiểu rằng dù có đau buồn, tình yêu vẫn là một phần ý nghĩa của cuộc sống.
Câu 1.
Bài thơ Yêu được viết theo thể thơ tám chữ.
Câu 2.
Nhịp thơ linh hoạt, chủ yếu ngắt nhịp 4/4, 3/5, 5/3, tạo âm điệu da diết, trầm buồn, phù hợp với cảm xúc đau đớn, day dứt trong tình yêu. Nhịp thơ khi chậm rãi suy tư, khi dồn nén như tiếng lòng thổn thức của cái tôi đang yêu.
Câu 3.
- Đề tài: Tình yêu đôi lứa.
- Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm của Xuân Diệu về tình yêu: yêu vừa ngọt ngào, hạnh phúc nhưng cũng chất chứa đau khổ, mất mát, cô đơn. Qua đó cho thấy tâm hồn nhạy cảm, tha thiết yêu đời, yêu người của nhà thơ.
Câu 4.
Hình ảnh tượng trưng em ấn tượng nhất là “sa mạc cô liêu” trong câu thơ: “Và cảnh đời là sa mạc cô liêu.” Hình ảnh này gợi không gian rộng lớn nhưng hoang vắng, khô cằn, thiếu sức sống. Đó là biểu tượng cho tâm trạng trống trải, cô đơn của con người khi yêu mà không được đáp lại. Qua hình ảnh ấy, Xuân Diệu đã diễn tả sâu sắc nỗi đau của tình yêu đơn phương hoặc dang dở, đồng thời nhấn mạnh khát vọng được đồng cảm, sẻ chia trong tình yêu.
Câu 5.
Văn bản gợi cho em nhiều cảm nhận sâu sắc về tình yêu. Tình yêu là một tình cảm đẹp đẽ, làm cho con người biết sống chân thành, biết hi sinh và rung động trước cuộc đời. Tuy nhiên, yêu cũng có thể mang đến đau khổ, tổn thương nếu không được thấu hiểu và trân trọng. Vì vậy, mỗi người cần yêu bằng sự chân thành, biết tôn trọng cảm xúc của nhau và sống có trách nhiệm trong tình cảm. Đồng thời, ta cũng hiểu rằng dù có đau buồn, tình yêu vẫn là một phần ý nghĩa của cuộc sống.
Câu 1:
Việc bảo tồn các di tích lịch sử của dân tộc hiện nay là một nhiệm vụ vô cùng quan trọng và cấp thiết. Di tích lịch sử không chỉ là những công trình vật chất mà còn là nơi lưu giữ ký ức, bản sắc và truyền thống văn hóa của cả một dân tộc qua nhiều thế hệ. Trong bối cảnh hiện đại hóa và đô thị hóa nhanh chóng, nhiều di tích đang bị xuống cấp, thậm chí bị xâm hại hoặc lãng quên. Điều đó đặt ra trách nhiệm cho mỗi cá nhân và toàn xã hội trong việc giữ gìn và phát huy giá trị của những di sản quý báu ấy. Bảo tồn di tích không chỉ dừng lại ở việc trùng tu, tôn tạo mà còn cần nâng cao ý thức cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ, trong việc trân trọng lịch sử. Bên cạnh đó, cần kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và phát triển du lịch bền vững để vừa gìn giữ giá trị văn hóa, vừa góp phần phát triển kinh tế. Là một học sinh, em nhận thấy mình cần tìm hiểu lịch sử, tham gia giữ gìn di tích và tuyên truyền những giá trị tốt đẹp của dân tộc.
Câu 2
Bài thơ “Đồng dao cho người lớn” của Nguyễn Trọng Tạo là một tác phẩm giàu tính triết lí, thể hiện cái nhìn sâu sắc về cuộc sống và con người trong xã hội hiện đại. Qua hình thức ngắn gọn, nhịp điệu giống như lời đồng dao nhưng nội dung lại chứa đựng nhiều suy tư, bài thơ đã gợi ra những nghịch lí và chiêm nghiệm đầy ám ảnh về đời sống.
Trước hết, về nội dung, bài thơ phản ánh những mâu thuẫn, nghịch lí tồn tại trong cuộc sống con người. Ngay từ những câu thơ đầu, tác giả đã đặt ra những hình ảnh đối lập: “cánh rừng chết vẫn xanh”, “con người sống mà như qua đời”. Những nghịch lí ấy gợi lên một thực trạng đáng suy ngẫm: có những giá trị tưởng như đã mất đi nhưng vẫn tồn tại trong tâm trí, trong khi có những con người tồn tại về mặt thể xác nhưng lại sống vô cảm, vô nghĩa. Tiếp đó, hàng loạt hình ảnh như “câu trả lời biến thành câu hỏi”, “ngoại tình ngỡ là tiệc cưới” tiếp tục cho thấy sự đảo lộn của các giá trị đạo đức và nhận thức. Con người đôi khi rơi vào trạng thái nhầm lẫn giữa đúng – sai, thật – giả, khiến cuộc sống trở nên phức tạp và khó nắm bắt.
Bài thơ còn thể hiện nỗi trăn trở về những bất công và nghịch cảnh trong xã hội: “có cha có mẹ có trẻ mồ côi”, “có cả đất trời mà không nhà cửa”. Những câu thơ ngắn gọn nhưng gợi lên những vấn đề lớn lao về số phận con người, về sự thiếu thốn tình cảm và vật chất. Đó là lời nhắc nhở về trách nhiệm của xã hội đối với những mảnh đời bất hạnh. Đồng thời, tác giả cũng khắc họa những trạng thái cảm xúc đối lập: “có vui nho nhỏ có buồn mênh mông”, cho thấy đời sống nội tâm con người luôn chứa đựng nhiều cung bậc khác nhau, không đơn giản, một chiều.
Tuy nhiên, ẩn sau những nghịch lí ấy vẫn là một dòng chảy của sự sống và niềm tin: “mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió”. Điệp từ “mà” như một sự khẳng định mạnh mẽ rằng dù cuộc sống có nhiều biến động, những giá trị tự nhiên và tinh thần vẫn tồn tại bền bỉ. Con người vẫn tiếp tục sống, yêu thương và hy vọng. Câu thơ cuối “có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi” mang đậm màu sắc triết lí về thời gian, gợi cảm giác thời gian trôi nhanh, đời người ngắn ngủi, từ đó nhắc nhở con người biết trân trọng từng khoảnh khắc sống.
Về nghệ thuật, bài thơ gây ấn tượng bởi hình thức độc đáo. Tác giả sử dụng thể thơ tự do với cấu trúc lặp “có…”, “mà…” tạo nên nhịp điệu giống như đồng dao nhưng lại chứa đựng nội dung sâu sắc dành cho người lớn. Biện pháp đối lập, nghịch lí được sử dụng xuyên suốt, giúp làm nổi bật những suy tư về cuộc sống. Ngôn ngữ giản dị, cô đọng nhưng giàu sức gợi, mỗi câu thơ như một phát hiện, một chiêm nghiệm. Giọng điệu vừa hồn nhiên vừa suy tư đã tạo nên nét đặc sắc riêng cho tác phẩm.
Nhìn chung, “Đồng dao cho người lớn” là một bài thơ giàu ý nghĩa, thể hiện cái nhìn đa chiều về cuộc sống với những nghịch lí và giá trị bền vững. Tác phẩm không chỉ giúp người đọc nhận ra những mặt trái của xã hội mà còn khơi gợi niềm tin vào sự sống và ý nghĩa của con người.
Câu 1.
Văn bản thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh).
Câu 2.
Đối tượng thông tin được đề cập đến là: Vạn Lý Trường Thành (công trình kiến trúc nổi tiếng của Trung Quốc).
Câu 3.
Những dữ liệu trong văn bản chủ yếu là dữ liệu thứ cấp (được tổng hợp từ các nguồn khác như nghiên cứu, tổ chức, báo chí…).
- “Thống kê của UNESCO cho thấy gần một phần ba công trình này đã biến mất.” → thông tin được trích từ tổ chức UNESCO, không phải do tác giả trực tiếp thu thập.
Câu 4.
- Phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ: hình ảnh “Vạn Lý Trường Thành”.
- Tác dụng:
- Minh họa trực quan cho nội dung văn bản.
- Giúp người đọc dễ hình dung về công trình.
- Tăng tính sinh động, hấp dẫn và thuyết phục cho văn bản.
Câu 5.
Văn bản gợi cho em nhiều suy nghĩ:
Vạn Lý Trường Thành không chỉ là một công trình kiến trúc vĩ đại mà còn là biểu tượng của lịch sử, sức lao động và trí tuệ con người. Tuy nhiên, công trình này đang bị xuống cấp theo thời gian, vì vậy con người cần có ý thức bảo tồn và gìn giữ các di sản văn hóa. Đồng thời, em cũng nhận ra giá trị của việc tìm hiểu lịch sử để thêm trân trọng những thành tựu mà cha ông để lại.
Câu 1:
Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích hiện lên là hình ảnh tiêu biểu của một người cha giàu tình yêu thương con nhưng có số phận vô cùng bi kịch. Trong những phút giây cuối đời, lão vẫn không ngừng nhắc đến hai con gái với niềm khao khát được gặp chúng lần cuối. Dù bị các con bỏ rơi, thậm chí đã từng nguyền rủa chúng trong cơn đau đớn và tuyệt vọng, nhưng ngay sau đó lão vẫn tha thiết mong được nhìn thấy chúng. Điều đó cho thấy tình yêu thương của lão dành cho con là vô điều kiện và vô cùng sâu nặng. Cả cuộc đời lão đã hi sinh tất cả cho các con, từ tiền bạc đến hạnh phúc của bản thân, nhưng cuối cùng lại phải chết trong cô độc và nghèo khổ. Bi kịch ấy khiến người đọc không khỏi xót xa, đồng thời tố cáo sự vô ơn, ích kỉ của những đứa con khi chạy theo vật chất và danh vọng mà quên đi tình thân. Qua nhân vật lão Goriot, tác giả đã khắc họa cảm động tình phụ tử thiêng liêng, đồng thời gửi gắm lời nhắc nhở con người phải biết trân trọng và yêu thương cha mẹ khi còn có thể.
Câu 2:
Gia đình từ lâu vẫn được xem là nơi bình yên nhất của mỗi con người, nơi cha mẹ và con cái gắn bó với nhau bằng tình yêu thương và sự thấu hiểu. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại ngày nay, tình trạng xa cách giữa cha mẹ và con cái đang dần trở nên phổ biến, đặt ra nhiều suy nghĩ đáng lo ngại.
Xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể hiểu là sự thiếu gắn kết trong tình cảm, sự ít chia sẻ và thấu hiểu lẫn nhau trong gia đình. Nhiều bậc cha mẹ bận rộn với công việc, mưu sinh nên ít có thời gian quan tâm, trò chuyện với con. Ngược lại, nhiều người trẻ lại dành phần lớn thời gian cho bạn bè, mạng xã hội hay thế giới riêng của mình mà ít khi tâm sự cùng cha mẹ. Khoảng cách về thế hệ, suy nghĩ và lối sống cũng khiến hai bên khó tìm được tiếng nói chung.
Thực tế cho thấy không ít gia đình sống cùng một mái nhà nhưng các thành viên lại ít trò chuyện với nhau. Cha mẹ lo làm việc từ sáng đến tối, còn con cái chìm trong điện thoại, máy tính hoặc các mối quan hệ bên ngoài. Dần dần, sự im lặng và thiếu quan tâm khiến tình cảm gia đình trở nên lạnh nhạt. Khi gặp khó khăn hay áp lực trong cuộc sống, nhiều người trẻ không tìm đến cha mẹ để chia sẻ mà lại giữ trong lòng hoặc tìm đến những người khác.
Tình trạng xa cách này gây ra nhiều hệ quả đáng buồn. Khi thiếu sự quan tâm và thấu hiểu từ gia đình, con cái dễ cảm thấy cô đơn, thiếu điểm tựa tinh thần. Điều đó có thể dẫn đến những suy nghĩ tiêu cực hoặc những hành động sai lầm. Về phía cha mẹ, việc không hiểu được tâm tư của con cũng khiến họ khó định hướng và đồng hành cùng con trong quá trình trưởng thành. Gia đình – nơi lẽ ra phải là chỗ dựa vững chắc – lại trở nên xa lạ.
Nguyên nhân của tình trạng này xuất phát từ nhiều phía. Một phần do nhịp sống hiện đại quá bận rộn khiến con người ít dành thời gian cho gia đình. Bên cạnh đó, khoảng cách thế hệ khiến cha mẹ và con cái có cách suy nghĩ khác nhau. Ngoài ra, sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội cũng khiến nhiều người trẻ dần thu mình trong thế giới riêng, ít chia sẻ với gia đình.
Để khắc phục tình trạng này, cả cha mẹ và con cái đều cần thay đổi. Cha mẹ nên dành nhiều thời gian quan tâm, lắng nghe và tôn trọng suy nghĩ của con. Thay vì áp đặt, cha mẹ cần trở thành người bạn đồng hành để con cảm thấy thoải mái khi chia sẻ. Về phía con cái, cần biết trân trọng tình cảm gia đình, chủ động trò chuyện, quan tâm và bày tỏ tình yêu thương với cha mẹ. Những bữa cơm chung, những cuộc trò chuyện nhỏ mỗi ngày hay sự quan tâm chân thành sẽ giúp gắn kết các thành viên trong gia đình.
Gia đình là nơi nuôi dưỡng tâm hồn và hình thành nhân cách của mỗi con người. Vì vậy, mỗi người cần ý thức giữ gìn và vun đắp tình cảm gia đình, để cha mẹ và con cái luôn gần gũi, thấu hiểu và yêu thương nhau. Khi đó, gia đình mới thực sự trở thành bến đỗ bình yên trong cuộc sống.
Câu 1:
Văn bản được kể theo ngôi thứ ba
Câu 2:
- Văn bản viết về bi kịch của lão Goriot trong những phút giây cuối đời khi khao khát được gặp hai con gái nhưng bị chúng bỏ rơi. Câu chuyện diễn ra trong hoàn cảnh lão Goriot đang hấp hối, vừa đau đớn về thể xác vừa tuyệt vọng về tinh thần vì không được gặp các con lần cuối. Qua đó, văn bản làm nổi bật bi kịch của tình phụ tử và sự vô ơn của con cái trong xã hội tư sản Pháp thế kỉ XIX.
Câu 3:
- Lời nói của lão Goriot với Rastignac gợi nhiều cảm xúc xót xa và suy ngẫm. Trước hết, đó là tình yêu thương con vô bờ bến của một người cha, dù bị con cái bỏ rơi vẫn luôn hướng về chúng. Bên cạnh đó, lời nói ấy cũng bộc lộ nỗi đau đớn, tủi cực và tuyệt vọng khi ông sắp chết mà không được gặp con gái lần cuối. Hình ảnh “luôn thấy khát nhưng không bao giờ được uống” gợi lên sự thiếu thốn tình cảm, khát khao được yêu thương của ông trong suốt nhiều năm. Qua đó, người đọc càng cảm nhận sâu sắc bi kịch của tình phụ tử bị chối bỏ và thêm trân trọng tình cảm cha mẹ.
Câu 4:
Lão Goriot khao khát được gặp các con ngay sau khi nguyền rủa chúng vì tình yêu của người cha dành cho con là vô điều kiện và không thể dứt bỏ. Những lời nguyền rủa chỉ xuất phát từ sự đau đớn, tủi hờn và tuyệt vọng nhất thời khi ông nhận ra mình bị bỏ rơi. Nhưng ngay sau đó, tình phụ tử sâu nặng lại trỗi dậy khiến ông vẫn mong được gặp con, được chạm vào chúng lần cuối trước khi chết. Điều đó cho thấy tình cha bao dung và mãnh liệt, dù con cái bạc bẽo vẫn không thể khiến ông ngừng yêu thương
Câu 5:
Cuối đời, lão Goriot rơi vào tình cảnh vô cùng bi thảm và cô độc. Từ một người cha từng giàu có, hết lòng hi sinh cho con, ông phải chết trong cảnh nghèo khổ, bệnh tật và bị con cái bỏ rơi. Trong những phút cuối cùng, bên cạnh ông chỉ có những người ngoài như Rastignac và Bianchon, còn hai cô con gái mà ông yêu thương nhất lại không xuất hiện. Điều đó thể hiện bi kịch đau đớn của một người cha hết lòng vì con nhưng nhận lại sự vô ơn, đồng thời cũng phản ánh sự lạnh lùng, thực dụng của xã hội tư sản đương thời. Qua đó, người đọc càng cảm thấy xót thương cho số phận lão Goriot và trân trọng tình cảm gia đình.