Vũ Thi Trà My
Giới thiệu về bản thân
Câu 1: Ý nghĩa của việc gìn giữ bản sắc quê hương đối với thế hệ trẻ hiện nay (Khoảng 200 chữ)
Trong dòng chảy của toàn cầu hóa, việc gìn giữ bản sắc quê hương đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ. Bản sắc không chỉ là phong tục, tập quán hay ngôn ngữ, mà còn là "tấm căn cước" giúp mỗi cá nhân định vị bản thân giữa thế giới rộng lớn. Khi hiểu và trân trọng cội nguồn, người trẻ có một điểm tựa tinh thần vững chãi, từ đó hình thành lòng tự hào dân tộc và ý thức trách nhiệm. Việc gìn giữ bản sắc còn giúp bảo tồn những giá trị văn hóa tốt đẹp của cha ông, ngăn chặn sự xâm nhập của các trào lưu độc hại và sự đồng hóa văn hóa. Hơn nữa, bản sắc riêng biệt chính là lợi thế cạnh tranh, giúp chúng ta "hòa nhập mà không hòa tan" khi giao lưu quốc tế. Tóm lại, giữ gìn bản sắc quê hương không phải là bảo thủ, mà là cách thế hệ trẻ khẳng định bản ngã và làm giàu thêm cho nền văn hóa nhân loại.
Câu 1: Xác định thể thơ của văn bản trên.
• Thể thơ: Tự do.
Câu 2: Chỉ ra một hình ảnh thơ mang tính biểu tượng cho cuộc sống của làng biển được sử dụng trong bài thơ.
• Hình ảnh biểu tượng: "Cánh buồm" (biểu tượng cho khát vọng, tâm hồn làng chài) hoặc "Mảnh lưới" (biểu tượng cho nghề nghiệp và sự gắn kết truyền thống).
Câu 3: Phân tích ý nghĩa của hình ảnh "mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển" trong việc thể hiện cảm xúc và chủ đề của bài thơ.
• Về nội dung: Hình ảnh gợi lên sự vất vả, lo âu và hy sinh thầm lặng của người phụ nữ miền biển. "Bạc đầu" không chỉ là dấu ấn thời gian mà còn là sự hao mòn thể chất, tinh thần vì mong ngóng người thân trở về an toàn giữa sóng gió.
• Về cảm xúc: Thể hiện niềm xót xa, lòng biết ơn sâu sắc của tác giả đối với mẹ và những người phụ nữ hậu phương.
• Về chủ đề: Góp phần làm rõ sự khắc nghiệt của đời sống làng chài và sự bền bỉ, nhẫn nại của con người nơi đây.
Câu 4: Cách hiểu về cuộc sống và truyền thống của làng chài qua hình ảnh "Làng là mảnh lưới trăm năm".
• Cuộc sống: Gắn bó mật thiết, không thể tách rời với nghề chài lưới; đời sống bao đời nay vẫn vất vả, lênh đênh cùng sóng nước.
• Truyền thống: Sự tiếp nối lâu đời ("trăm năm") từ cha ông đến con cháu; nghề biển đã thấm sâu vào máu thịt, trở thành văn hóa và linh hồn của làng.
Câu 5: Trình bày suy nghĩ (khoảng 5 – 7 câu) về ý nghĩa của lao động bền bỉ, nhẫn nại trong việc tạo nên giá trị sống của con người hôm nay.
Lao động bền bỉ, nhẫn nại chính là chìa khóa để con người vượt qua mọi nghịch cảnh và thử thách trong cuộc sống.Giống như những người ngư dân kiên trì bám biển, sự kiên trì giúp chúng ta tích lũy kinh nghiệm, rèn luyện bản lĩnh và tạo ra những giá trị vật chất, tinh thần bền vững.Trong xã hội hiện đại đầy biến động, đức tính này giúp cá nhân không bị gục ngã trước thất bại và khẳng định được vị thế của bản thân.Hơn nữa, thành quả có được từ sự nhẫn nại luôn mang lại niềm hạnh phúc tự thân và sự trân trọng từ cộng đồng.Cuối cùng, lao động bền bỉ không chỉ nuôi sống con người mà còn là cách để chúng ta cống hiến và làm giàu cho giá trị văn hóa của quê hương, đất nước.
Dưới đây là phần Làm văn được triển khai thành các đoạn văn hoàn chỉnh, súc tích và giàu biểu cảm để bạn tham khảo nhé:
## PHẦN II: LÀM VĂN
### Câu 1: Phân tích hình tượng người phụ nữ trong bài thơ (Khoảng 200 chữ)
Trong bài thơ của Nguyễn Quang Thiều, hình tượng người phụ nữ hiện lên như một biểu tượng của sự lam lũ và hy sinh thầm lặng bên dòng sông Đáy quê hương. Hình ảnh "những người đàn bà gánh nước sông" không chỉ đơn thuần tả thực công việc lao động nặng nhọc mà còn gợi lên một thân phận nhỏ bé, oằn mình trước gánh nặng mưu sinh. Suốt "năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm năm", dòng thời gian dằng dặc ấy càng làm nổi bật sự bền bỉ nhưng cũng đầy xót xa của họ. Đáng buồn hơn, cái nghèo khó và nhọc nhằn ấy không dừng lại ở một đời, mà dường như đã trở thành một "định mệnh" truyền kiếp: "Con gái lại đặt đòn gánh lên vai và xuống bến". Hình ảnh người phụ nữ ở đây không chỉ mang vẻ đẹp của sự chịu thương chịu khó truyền thống, mà còn chứa đựng nỗi đau về một vòng lặp số phận bế tắc. Tác giả đã thể hiện cái nhìn đầy trăn trở và niềm thương cảm sâu sắc trước những kiếp người nhỏ bé, suốt đời quẩn quanh bên bến sông để nuôi nấng tương lai, nhưng chính tương lai ấy lại lặp lại lối mòn đầy nhọc nhằn của cha ông.
### Câu 2: Nghị luận về hội chứng "burnout" (kiệt sức) của giới trẻ hiện nay (Khoảng 600 chữ)
Trong nhịp sống hiện đại hối hả, khi ánh đèn thành phố chẳng bao giờ tắt, có một "căn bệnh" âm thầm đang gặm nhấm tâm hồn và thể xác của thế hệ trẻ: hội chứng **Burnout** (kiệt sức). Burnout không đơn thuần là sự mệt mỏi sau một ngày làm việc dài, mà là trạng thái cạn kiệt hoàn toàn về năng lượng, đi kèm với sự hoài nghi về giá trị bản thân và mất đi động lực sống. Đây là một thực trạng báo động trong xã hội 4.0, nơi mà con người dễ dàng kết nối với thế giới nhưng lại mất kết nối với chính mình.
Nguyên nhân dẫn đến tình trạng này trước hết đến từ áp lực đồng trang lứa (**Peer pressure**). Mạng xã hội vô tình trở thành một "sàn diễn" của những thành công rực rỡ, khiến nhiều người trẻ rơi vào cái bẫy so sánh. Khi thấy bạn bè cùng lứa có nhà, có xe, hay đạt được những thành tựu vang dội, họ tự thúc ép bản thân phải chạy nhanh hơn, làm việc nhiều hơn để không bị bỏ lại phía sau. Bên cạnh đó, văn hóa "Hustle culture" – tôn thờ sự bận rộn – đã vô tình định nghĩa giá trị con người qua năng suất làm việc. Nghỉ ngơi bỗng chốc trở thành một nỗi tội lỗi, và việc "không làm gì" bị coi là lười biếng. Chính sự bào mòn từ những kỳ vọng quá lớn của gia đình và sự cạnh tranh khốc liệt của thị trường lao động đã đẩy người trẻ vào trạng thái "căng như dây đàn" để rồi đứt gãy.
Hậu quả của Burnout vô cùng nặng nề. Về mặt tinh thần, nó dẫn đến các chứng rối loạn lo âu, trầm cảm và cảm giác trống rỗng kéo dài. Về mặt thể chất, sự căng thẳng triền miên gây ra các bệnh lý về tim mạch, tiêu hóa và suy giảm hệ miễn dịch. Khi một thế hệ trẻ – lực lượng lao động chính của xã hội – rơi vào tình trạng kiệt quệ, đó không còn là vấn đề cá nhân mà là một tổn thất lớn cho sự phát triển của quốc gia. Những ước mơ bị thui chột, những tài năng bị mài mòn trong sự mệt mỏi là một bi kịch âm thầm của thời đại.
Để khắc phục tình trạng này, điều quan trọng nhất là mỗi cá nhân cần học cách "lắng nghe" cơ thể và tâm trí của mình. Chúng ta cần thiết lập ranh giới rõ ràng giữa công việc và cuộc sống, học cách nói "không" với những áp lực không cần thiết. Nghỉ ngơi không phải là dừng lại, mà là bước lùi cần thiết để tiến xa hơn. Về phía xã hội, cần có cái nhìn bao dung hơn, giảm bớt những tiêu chuẩn khắt khe về sự thành công và chú trọng hơn đến sức khỏe tinh thần trong môi trường giáo dục và làm việc.
Tóm lại, cuộc đời không phải là một đường chạy marathon không có điểm dừng. Đừng để bản thân giống như những "lưỡi câu ngơ ngác lộ mồi" trong bài thơ của Nguyễn Quang Thiều, mãi mê đuổi theo những giá trị xa vời để rồi đánh mất đi bản ngã. Hãy nhớ rằng, bạn chỉ có thể cống hiến và tỏa sáng khi bên trong bạn là một ngọn lửa ấm áp, chứ không phải một đống tro tàn của sự kiệt quệ.
Hy vọng hai đoạn văn này sẽ giúp bạn đạt điểm cao trong bài kiểm tra nhé!
Câu 1: Thể thơ
• Thể thơ: Tự do.
Câu 2: Các phương thức biểu đạt
• Các phương thức biểu đạt: Biểu cảm (chính), kết hợp với Tự sự và Miêu tả.
Câu 3: Tác dụng của việc lặp lại dòng thơ "Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy"
• Về cấu trúc: Tạo sự nhịp nhàng, nhấn mạnh vào dòng chảy thời gian dằng dặc, bền bỉ.
• Về nội dung: Khẳng định sự quan sát sâu sắc và nỗi ám ảnh thường trực của tác giả trước một thực tại không thay đổi.
• Về thông điệp: Gợi ra cái nhìn xót xa về một vòng lặp quẩn quanh, bế tắc của những kiếp người nghèo khó bên dòng sông từ đời này sang đời khác.
Câu 4: Đề tài và chủ đề
• Đề tài: Cuộc sống của con người (đặc biệt là phụ nữ và trẻ em) ở vùng quê nghèo ven sông.
• Chủ đề: Nỗi ám ảnh về sự lam lũ, nghèo khó truyền đời và sự trăn trở trước số phận con người trong cái vòng lặp định mệnh của mưu sinh.
Câu 5: Suy nghĩ gợi ra từ bài thơ
• Sự thương cảm sâu sắc trước nỗi vất vả của người phụ nữ và sự thiệt thòi của những đứa trẻ vùng quê.
• Nỗi trăn trở về việc làm sao để phá vỡ "vòng lặp" của sự nghèo khó và lạc hậu.
• Ý thức về giá trị của nguồn cội nhưng cũng nhận ra nhu cầu cần phải thay đổi, bứt phá để tìm kiếm một tương lai tươi sáng hơn.
Câu 1: Xác định thể thơ của bài thơ trên.**
Thể thơ tám chữ (mỗi dòng có 8 tiếng).
Câu 2: Nhận xét về nhịp thơ của bài thơ.
Nhận xét:Nhịp thơ linh hoạt, chủ yếu là nhịp 3/5xen kẽ những đoạn ngắt nhịp chậm rãi, trầm lắng.
Tác dụng:Cách ngắt nhịp này tạo nên giọng điệu suy tư, trăn trở, diễn tả những biến chuyển tinh tế và nỗi lòng nặng nề, u sầu của nhân vật trữ tình khi suy ngẫm về bản chất của tình yêu.
Câu 3: Phát biểu đề tài, chủ đề của bài thơ.
Đề tài:Tình yêu đôi lứa.
Chủ đề: Bài thơ thể hiện quan niệm về sự hy sinh, nỗi đau và sự cô đơn trong tình yêu. Tình yêu không chỉ có hạnh phúc mà còn đi liền với sự tổn thương ("chết ở trong lòng một ít") khi không nhận lại được sự đền đáp tương xứng hoặc đối diện với sự thờ ơ, biệt ly.
Câu 4: Phân tích ý nghĩa của một hình ảnh tượng trưng mà em thấy ấn tượng.
Bạn có thể chọn hình ảnh "sợi dây vấn vít"hoặc "sa mạc cô liêu" Dưới đây là phân tích cho hình ảnh phổ biến nhất:
Hình ảnh: "Yêu là chết ở trong lòng một ít
Ý nghĩa: Đây là một hình ảnh ẩn dụ đầy táo bạo của Xuân Diệu. "Chết" ở đây không phải là cái chết thể xác, mà là sự hụt hẫng, mất mát đi một phần tâm hồn. Khi yêu, ta trao đi rất nhiều nhưng thường nhận lại sự hờ hững hoặc phải chia ly, khiến trái tim tan vỡ. Câu thơ khẳng định: tình yêu luôn song hành với những nỗi đau âm thầm.
* **Hoặc hình ảnh: "Sa mạc cô liêu"**
* **Ý nghĩa:** Tượng trưng cho sự trống trải, khô cằn và cô độc tuyệt đối của con người khi tình yêu không có sự đồng điệu hoặc bị khước từ.
### **Câu 5: Văn bản gợi cho em những cảm nhận và suy nghĩ gì?**
Câu này bạn có thể trả lời theo cảm xúc cá nhân, dưới đây là một hướng gợi ý:
* **Về nhận thức:** Bài thơ giúp ta hiểu rằng tình yêu là một cung bậc cảm xúc phức tạp, không phải lúc nào cũng màu hồng. Nó đòi hỏi sự dũng cảm để chấp nhận cả những nỗi buồn và sự tổn thương.
* **Về cảm xúc:** Gợi lên sự đồng cảm với nỗi lòng của những người "si tình" – những người luôn khao khát yêu thương chân thành dù biết trước có thể nhận về sự cay đắng.
* **Về thái độ sống:** Nhắc nhở chúng ta hãy biết trân trọng những phút giây gần gũi, thấu hiểu và sẻ chia để tình yêu không trở thành "sa mạc cô liêu" hay "sợi dây vấn vít" gây đau khổ cho nhau.
**Chúc bạn ôn tập tốt và đạt kết quả cao trong kỳ thi sắp tới!**
Câu 1. Nghị luận xã hội (Khoảng 200 chữ)
Đề bài: Suy nghĩ về việc bảo tồn những di tích lịch sử của dân tộc hiện nay.
Việc bảo tồn các di tích lịch sử không đơn thuần là giữ gìn những viên gạch, mảng tường cũ mà chính là bảo vệ "cuốn sử sống" của dân tộc. Trong bối cảnh toàn cầu hóa mạnh mẽ hiện nay, di tích lịch sử chính là sợi dây kết nối giữa quá khứ và hiện tại, là minh chứng cho nguồn cội và bản sắc riêng biệt của mỗi quốc gia. Bảo tồn di tích giúp thế hệ trẻ hiểu rõ về những thăng trầm của cha ông, từ đó khơi dậy lòng tự hào và trách nhiệm đối với đất nước. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều di tích đang bị xuống cấp do thời gian hoặc bị xâm hại bởi chính sự vô ý thức của con người như viết vẽ bậy, phá hoại cảnh quan vì lợi ích kinh tế. Để việc bảo tồn thực sự hiệu quả, chúng ta cần sự chung tay từ phía Nhà nước trong việc trùng tu đúng cách và sự tự giác từ mỗi cá nhân trong việc giữ gìn vệ sinh, tôn trọng giá trị nguyên bản. Một dân tộc biết trân trọng quá khứ thông qua việc bảo tồn di tích là một dân tộc có nền tảng vững chắc để vươn tới tương lai.
câu 2
Nguyễn Trọng Tạo là một nghệ sĩ đa tài với hồn thơ luôn mang đậm chất nhạc và những suy tư triết học sâu sắc về nhân sinh. Trong số các tác phẩm của ông, "Đồng dao cho người lớn" sáng tác năm 1992 nổi lên như một bản nhạc đầy ám ảnh, một cái nhìn thấu thị về những nghịch lý và bản chất của cuộc đời. Bằng việc mượn hình thức đồng dao vốn dành cho trẻ nhỏ để chở nặng những chiêm nghiệm của người trưởng thành, tác giả đã tạo ra một không gian nghệ thuật độc đáo, nơi những chân lý cuộc đời được phơi bày một cách tinh tế và trần trụi.
Ngay từ tiêu đề, sự kết hợp giữa "đồng dao" và "người lớn" đã gợi lên một sự tương phản đầy sức hút. Đồng dao thường hồn nhiên, trong trẻo, nhưng ở đây lại được dùng để diễn tả một thế giới đầy những xoay vần và trắc trở. Mở đầu bài thơ là những hình ảnh chứa đựng nghịch lý sâu sắc: "có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi / có con người sống mà như qua đời". Tác giả sử dụng thủ pháp đối lập để chỉ ra sự khác biệt giữa hình thức bên ngoài và bản chất bên trong. Một cánh rừng đã "chết" về mặt vật chất nhưng vẫn "xanh" trong tâm tưởng, tượng trưng cho những giá trị tinh thần vĩnh cửu. Ngược lại, có những người đang "sống" về mặt sinh học nhưng tâm hồn đã nguội lạnh, vô cảm. Đây là lời cảnh tỉnh về sự tàn héo của tâm hồn trong guồng quay cuộc sống.
Tiếp theo, bài thơ mở rộng ra những mảnh ghép đa diện của xã hội thông qua điệp từ "có" được lặp lại liên tục. Điệp từ này giống như một sự liệt kê không dứt về những lẽ đời tất yếu: có sự hoài nghi khi "câu trả lời biến thành câu hỏi", có những ảo tưởng trớ trêu khi "kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới", và có cả những nỗi đau thân phận của "trẻ mồ côi". Nguyễn Trọng Tạo không né tránh mà nhìn thẳng vào những góc tối, những khiếm khuyết của đời sống để thấy được sự phức tạp của nhân sinh. Tuy nhiên, giữa những bộn bề ấy, tác giả vẫn khẳng định những giá trị trường tồn: "mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ / mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió". Sự kết hợp giữa liên từ "mà" và cấu trúc song hành khẳng định quy luật bất biến của tự nhiên và ý chí con người. "Đời vẫn say" và "hồn vẫn gió" chính là biểu tượng cho sức sống mãnh liệt, cho sự lãng mạn và tự do của tâm hồn trước mọi sóng gió.
Về nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ nhịp điệu dồn dập, mô phỏng lối hát đồng dao nhưng mang âm hưởng hiện đại. Cách ngắt nhịp linh hoạt cùng việc sử dụng các hình ảnh giàu tính biểu tượng đã biến những suy tưởng triết học trở nên gần gũi. Khép lại bằng những cung bậc "có thương có nhớ có khóc có cười", bài thơ đã khái quát trọn vẹn gương mặt của đời người với đủ đầy hỉ, nộ, ái, ố.
Tóm lại, "Đồng dao cho người lớn" là một bài thơ giàu tính nhân văn, phản chiếu những đa đoan của kiếp người. Nguyễn Trọng Tạo đã nhắn nhủ chúng ta cách chấp nhận nghịch lý, thấu hiểu nỗi đau và luôn giữ cho mình một tâm hồn tự do để tiếp tục yêu thương. Tác phẩm xứng đáng là một nốt nhạc trầm sâu lắng trong dòng chảy thơ ca hiện đại Việt Nam.
Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nào?
• Trả lời: Văn bản thông tin.
Câu 2. Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là gì?
• Trả lời: Những sự thật ít người biết về Vạn Lý Trường Thành (lịch sử xây dựng, quy mô, tình trạng bảo tồn và những đặc điểm kiến trúc độc đáo).
Câu 3. Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu sơ cấp hay thứ cấp? Chỉ ra một ví dụ để chứng minh.
• Trả lời: Đây là dữ liệu thứ cấp (tác giả tổng hợp từ các nguồn khác nhau).
• Ví dụ: Tác giả trích dẫn số liệu và thông tin từ: Travel China Guide, UNESCO, Daily Mail, hoặc tập thơ cổ Kinh Thi.
Câu 4. Chỉ ra và nêu tác dụng của việc sử dụng phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản.
• Trả lời: * Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh minh họa về một đoạn Vạn Lý Trường Thành hùng vĩ trên sườn núi.
• Tác dụng: Giúp người đọc dễ dàng hình dung được quy mô, kiến trúc thực tế của công trình; làm cho bài viết sinh động, hấp dẫn và tăng tính xác thực cho các thông tin được trình bày.
Câu 5. Văn bản gợi cho em suy nghĩ gì về đối tượng thông tin?
• Trả lời: Văn bản cho thấy Vạn Lý Trường Thành không chỉ là một công trình kiến trúc vĩ đại mang tính biểu tượng của trí tuệ và sức lao động con người, mà còn chứa đựng những giá trị lịch sử, văn hóa sâu sắc. Đồng thời, thông tin về việc công trình đang dần "biến mất" nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm bảo tồn các di sản văn hóa thế giới trước sự tác động của thời gian và con người
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản trên.
-Thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (
Câu 2. Xác định luật của bài thơ.
→ Luật bằng
Câu 3. Phân tích tác dụng của một biện pháp tu từ mà em ấn tượng trong bài thơ.
Biện pháp tu từ: Liệt kê “Sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phong” (núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió).
Tác dụng:
-Gợi ra hàng loạt hình ảnh thiên nhiên quen thuộc trong thơ cổ.
-Làm nổi bật đặc điểm của thơ xưa: thường chỉ miêu tả cảnh đẹp thiên nhiên.
-Qua đó tạo tiền đề để tác giả nêu quan điểm: thơ hiện đại cần có nội dung mạnh mẽ hơn, gắn với cuộc sống và đấu tranh.
Câu 4. “Hiện đại thi trung ứng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong.”
→ Vì:
-Thời đại của tác giả là thời kỳ đấu tranh giải phóng dân tộc, đất nước đang cần hành động.
-Thơ ca không chỉ để ngắm cảnh hay thưởng thức mà còn phải phản ánh hiện thực, cổ vũ tinh thần đấu tranh.
-Vì vậy thơ phải có “thép” (tinh thần chiến đấu) và nhà thơ cũng phải biết xung phong, dấn thân vì đất nước.
Câu 5. Nhận xét về cấu tứ của bài thơ.
Cấu tứ chặt chẽ, logic
-Hai câu đầu: Nhận xét về thơ xưa – thiên về tả cảnh thiên nhiên.
-Hai câu sau: Nêu quan điểm về thơ hiện đại – thơ cần có “thép”, nhà thơ phải có tinh thần chiến đấu.
→ Cách lập luận theo kiểu đối lập giữa thơ xưa và thơ nay, từ đó khẳng định quan niệm mới về chức năng của thơ ca.
Nếu bạn muốn, mình có thể viết đáp án kiểu học sinh giỏi (phân tích sâu hơn để được điểm tối đa) cho bài này.
-Không ngừng phát huy tinh thần yêu nước, tạo thành sức mạnh tổng hợp của dân tộc.
-Củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân.
-Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, trong đó sức mạnh dân tộc là yếu tố quyết định.
-Phát triển sáng tạo nghệ thuật chiến tranh nhân dân, xây dựng nền quốc phòng toàn dân.
-Sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng Cộng sản Việt Nam và Chủ tịch Hồ Chí Minh.
b) Là một học sinh, để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo của Tổ quốc, em cần:-Nắm vững kiến thức lịch sử, địa lý về chủ quyền biển đảo của Việt Nam.
-Tích cực học tập, rèn luyện để trở thành công dân có ích, góp phần xây dựng đất nước vững mạnh.
-Tuyên truyền, nâng cao nhận thức về chủ quyền biển đảo cho bạn bè và cộng đồng. -Phê phán những luận điệu sai trái, xuyên tạc lịch sử, chủ quyền biển đảo của Tổ quốc.
-Tham gia các hoạt động ngoại khóa, phong trào thanh niên tình nguyện bảo vệ môi trường biển, đảo.