Nguyễn Phương Linh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Phương Linh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

câu 1:

Trong dòng chảy không ngừng của thời đại hội nhập, khi những giá trị văn hóa ngoại lai ngày càng lan rộng, con người dễ bị cuốn vào guồng quay hiện đại mà đôi khi quên đi cội nguồn của chính mình. Bởi vậy, việc gìn giữ bản sắc quê hương trở thành một vấn đề có ý nghĩa đặc biệt đối với thế hệ trẻ hôm nay. Bản sắc quê hương không chỉ là những phong tục, tập quán, lễ hội truyền thống mà còn là tiếng nói, nếp sống và cả tâm hồn dân tộc đã được hun đúc qua bao thế hệ. Việc gìn giữ những giá trị ấy giúp người trẻ hiểu rõ về nguồn cội, từ đó hình thành ý thức trách nhiệm trong việc bảo vệ và phát huy văn hóa dân tộc. Không những vậy, trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc giữ gìn bản sắc còn giúp mỗi cá nhân khẳng định bản thân, tránh bị hòa tan giữa muôn vàn nền văn hóa khác nhau. Tuy nhiên, giữ gìn không đồng nghĩa với bảo thủ, mà cần biết tiếp thu có chọn lọc tinh hoa nhân loại để làm giàu thêm bản sắc dân tộc. Khi thế hệ trẻ biết trân trọng và gìn giữ quê hương, đó cũng chính là lúc họ đang góp phần xây dựng một nền văn hóa bền vững cho tương lai. Vì thế, gìn giữ bản sắc quê hương không chỉ là trách nhiệm mà còn là cách để mỗi người khẳng định giá trị của chính mình trong dòng chảy của thời đại.

câu 2:

Quê hương – hai tiếng giản dị mà thiêng liêng – luôn là miền ký ức sâu thẳm trong tâm hồn mỗi con người. Dù ở nơi đâu, trong hiện tại hay hoài niệm, quê hương vẫn là điểm tựa tinh thần bền vững, nơi lưu giữ những giá trị không thể phai mờ theo năm tháng. Chính vì thế, trong thi ca Việt Nam, hình ảnh quê hương luôn trở đi trở lại với nhiều sắc thái khác nhau. Nếu bài thơ “Quê biển” của Nguyễn Doãn Việt khắc họa một làng chài đầy sóng gió nhưng giàu sức sống và nghĩa tình, thì “Về làng” của Đỗ Viết Tuyền lại gợi lên nỗi nhớ quê da diết trong dòng chảy khắc nghiệt của thời gian. So sánh hai tác phẩm, ta càng thấy rõ những giá trị nội dung sâu sắc mà mỗi bài thơ gửi gắm. Trước hết, “Quê biển” mang đến một bức tranh sống động về làng chài ven biển – nơi con người phải đối diện với thiên nhiên khắc nghiệt nhưng vẫn bền bỉ vươn lên. Biển trong bài thơ không chỉ là không gian sinh tồn mà còn như một sinh thể có linh hồn: “gối đầu”, “gọi”, “vỗ ru”. Những hình ảnh giàu tính biểu tượng như “cánh buồm”, “mảnh lưới trăm năm”, “mái nhà hình mắt lưới” đã khắc họa sâu sắc cuộc sống lao động gắn bó với biển cả qua nhiều thế hệ. Đặc biệt, hình ảnh “mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển” đã chạm tới chiều sâu cảm xúc, gợi lên sự hi sinh thầm lặng và nỗi lo âu thường trực của người dân làng biển. Qua đó, bài thơ không chỉ phản ánh hiện thực gian nan mà còn ca ngợi vẻ đẹp của con người lao động: kiên cường, giàu tình nghĩa và luôn hướng về tương lai. Nội dung tác phẩm vì thế mang âm hưởng khỏe khoắn, giàu sức sống, như nhịp sóng biển không ngừng dâng trào. Trái lại, “Về làng” của Đỗ Viết Tuyền lại không đi vào hiện thực lao động mà nghiêng về thế giới nội tâm, nơi ký ức và nỗi nhớ đan xen. Bức tranh quê hiện lên qua những chi tiết quen thuộc: “con đê”, “cánh đồng”, “khói bếp lam chiều”, “cánh diều tuổi thơ” – tất cả đều nhuốm màu hoài niệm. Điểm đặc sắc của bài thơ nằm ở cảm thức thời gian: hành trình “về làng” dường như kéo dài vô tận, đến mức “tóc xanh đã bạc mà chưa tới làng”. Câu thơ không chỉ mang ý nghĩa tả thực mà còn hàm chứa chiều sâu triết lí: con người càng trưởng thành càng khao khát trở về với cội nguồn, nhưng thời gian và cuộc sống khiến hành trình ấy trở nên xa xôi, thậm chí không thể trọn vẹn. Vì vậy, nội dung bài thơ mang sắc thái trầm lắng, sâu tư, gợi nỗi tiếc nuối về những gì đã qua. Đặt hai tác phẩm trong thế đối sánh, có thể thấy điểm gặp gỡ lớn nhất là tình yêu quê hương tha thiết và ý thức gắn bó với cội nguồn. Cả hai nhà thơ đều sử dụng những hình ảnh gần gũi, mang đậm dấu ấn đời sống để khơi gợi cảm xúc. Tuy nhiên, mỗi bài thơ lại có cách thể hiện riêng biệt. Nếu “Quê biển” hướng đến việc phản ánh hiện thực và ca ngợi con người lao động với giọng điệu mạnh mẽ, giàu sức sống, thì “Về làng” lại thiên về cảm xúc nội tâm, lắng đọng và giàu chất suy tư. Một bên là hiện tại đầy chuyển động, một bên là ký ức nhuốm màu thời gian; một bên là sức sống vươn ra biển lớn, một bên là hành trình trở về trong nỗi nhớ không nguôi. Từ hai cách nhìn khác nhau, cả “Quê biển” và “Về làng” đều góp phần làm phong phú thêm bức tranh thơ ca về quê hương trong văn học Việt Nam. Dù được nhìn qua lăng kính hiện thực hay hoài niệm, quê hương vẫn luôn là nguồn cội thiêng liêng nuôi dưỡng tâm hồn con người. Chính vì vậy, mỗi chúng ta cần biết trân trọng, gìn giữ và hướng về quê hương như một phần không thể thiếu của chính mình. Bởi lẽ, khi còn nhớ về quê hương, con người vẫn còn giữ được sợi dây kết nối với những giá trị bền vững nhất của cuộc đời.

Câu 1. -Văn bản được viết theo thể thơ tự do. Câu 2. -Một hình ảnh thơ mang tính biểu tượng: - “Làng là mảnh lưới trăm năm” Câu 3. -Hình ảnh “mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển” mang nhiều ý nghĩa sâu sắc: + Gợi tả sự tảo tần, lam lũ và hi sinh thầm lặng của người mẹ làng biển. “Đợi biển” không chỉ là chờ người thân trở về mà còn là nỗi lo âu thường trực trước hiểm nguy của nghề biển. +“Bạc đầu” thể hiện sự bào mòn của thời gian, nỗi nhọc nhằn và khắc khoải.

+ Qua đó, nhà thơ bộc lộ niềm thương yêu, xót xa và làm nổi bật chủ đề: + Cuộc sống làng biển tuy gian nan nhưng đậm nghĩa tình và giàu sức chịu đựng.

câu 4:

-Nếu mỗi miền quê đều có một biểu tượng riêng để lưu giữ hồn cốt của mình, thì trong bài thơ Quê biển, hình ảnh “làng là mảnh lưới trăm năm” chính là biểu tượng tiêu biểu nhất. Không phải ngẫu nhiên mà tác giả lựa chọn “mảnh lưới” – một vật dụng quen thuộc của nghề biển – để nói về làng quê. Trước hết, đó là biểu hiện của nghề nghiệp truyền thống đã tồn tại qua bao thế hệ, gắn bó mật thiết với đời sống của người dân nơi đây. Từ “trăm năm” gợi ra chiều dài lịch sử, cho thấy sự tiếp nối bền bỉ của các thế hệ ngư dân trong hành trình mưu sinh và giữ gìn quê hương. Hơn thế nữa, mảnh lưới còn là biểu tượng của sự gắn kết cộng đồng: mỗi con người như một mắt lưới nhỏ bé nhưng khi kết lại sẽ tạo thành một chỉnh thể bền vững, không thể tách rời. Qua hình ảnh giàu ý nghĩa này, nhà thơ đã khắc họa một làng chài không chỉ tồn tại bằng lao động mà còn bằng truyền thống, tình đoàn kết và sự kế thừa qua thời gian. Từ đó, người đọc nhận ra rằng chính những giá trị bền vững ấy đã làm nên sức sống trường tồn của quê hương.

câu 5:

-Lao động bền bỉ, nhẫn nại có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc tạo nên giá trị sống của con người hôm nay. Trong cuộc sống, không có thành công nào đến một cách dễ dàng nếu thiếu đi sự kiên trì và nỗ lực lâu dài. Lao động bền bỉ giúp con người vượt qua khó khăn, thử thách, từ đó trưởng thành và hoàn thiện bản thân. Sự nhẫn nại còn giúp ta theo đuổi mục tiêu đến cùng, không bỏ cuộc giữa chừng. Những người chăm chỉ, kiên trì luôn tạo ra những giá trị bền vững cho bản thân và xã hội. Ngược lại, lối sống dễ nản chí sẽ khiến con người tụt lại phía sau. Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện đức tính kiên trì để khẳng định giá trị của mình.


Câu 1 Hình tượng người phụ nữ trong bài thơ hiện lên đầy ám ảnh với cuộc đời lam lũ, vất vả và nhiều hi sinh. Họ được khắc họa qua những chi tiết chân thực như “ngón chân xương xẩu”, “móng dài và đen”, “tóc vỡ xối xả”, cho thấy sự nhọc nhằn của lao động nặng nhọc. Không chỉ vậy, họ còn gánh trên vai cả cuộc sống gia đình, âm thầm chịu đựng qua năm tháng dài “năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm năm và nửa đời”. Đó là cuộc đời lặp lại, bế tắc, không lối thoát. Đáng thương hơn, số phận ấy còn tiếp tục ở thế hệ sau khi con gái lại “đặt đòn gánh lên vai”. Qua đó, tác giả thể hiện niềm xót xa, thương cảm sâu sắc trước cuộc đời người phụ nữ nghèo, đồng thời lên tiếng về những bất công trong xã hội. Hình tượng người phụ nữ vì thế không chỉ gợi thương mà còn khiến người đọc suy ngẫm về trách nhiệm thay đổi cuộc sống

câu 2:

Trong cuộc sống hiện đại đầy áp lực, con người ngày càng phải đối mặt với nhiều căng thẳng trong học tập và công việc. Chính vì vậy, tình trạng kiệt sức về tinh thần và thể chất đang trở thành một vấn đề đáng lo ngại, đặc biệt ở giới trẻ. Đây không chỉ là biểu hiện của sự mệt mỏi nhất thời mà còn là lời cảnh báo về lối sống thiếu cân bằng. Nhìn nhận đúng đắn về vấn đề này giúp mỗi người biết điều chỉnh bản thân để hướng tới một cuộc sống lành mạnh và bền vững hơn. Kiệt sức là trạng thái con người cảm thấy mệt mỏi kéo dài, mất động lực, tinh thần sa sút do áp lực tích tụ trong thời gian dài. Nguyên nhân của tình trạng này đến từ nhiều phía. Trước hết là áp lực học tập và công việc ngày càng lớn, khi người trẻ phải đáp ứng kỳ vọng cao từ gia đình và xã hội. Bên cạnh đó, sự cạnh tranh gay gắt khiến nhiều người luôn trong trạng thái cố gắng không ngừng, dễ rơi vào làm việc quá sức. Ngoài ra, việc thiếu kỹ năng quản lí thời gian, không biết cân bằng giữa học tập và nghỉ ngơi cũng góp phần khiến con người nhanh chóng suy kiệt. Đáng chú ý, sự phát triển của mạng xã hội còn tạo ra áp lực so sánh vô hình, khiến nhiều người cảm thấy tự ti và căng thẳng hơn. Tình trạng kiệt sức để lại nhiều hậu quả nghiêm trọng. Trước hết, nó ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe khi con người luôn trong trạng thái mệt mỏi, mất ngủ, lo âu, thậm chí rơi vào trầm cảm. Không chỉ vậy, hiệu quả học tập và làm việc cũng giảm sút, khiến người trẻ dễ mất niềm tin vào bản thân và đánh mất mục tiêu sống. Về lâu dài, nếu không được khắc phục, kiệt sức có thể cản trở sự phát triển của mỗi cá nhân và tác động tiêu cực đến xã hội. Từ thực trạng đó, mỗi người cần rút ra cho mình những bài học đúng đắn. Trước hết, cần biết cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi, tránh để bản thân rơi vào trạng thái quá tải. Mỗi người cũng cần học cách lắng nghe cơ thể và cảm xúc của mình, biết dừng lại khi cần thiết. Đồng thời, cần xây dựng lối sống lành mạnh như tập thể dục, ngủ đủ giấc, duy trì tinh thần tích cực. Gia đình và nhà trường cũng cần giảm áp lực thành tích, tạo môi trường phát triển toàn diện cho người trẻ. Bên cạnh đó, xã hội cần quan tâm hơn đến sức khỏe tinh thần, giúp con người có điều kiện sống tốt hơn. Tuy nhiên, cũng cần phê phán những người có lối sống buông thả, dễ dàng viện cớ “kiệt sức” để trốn tránh trách nhiệm. Mỗi người cần hiểu rằng nỗ lực là cần thiết, nhưng nỗ lực phải đi kèm với sự cân bằng và ý thức tự chăm sóc bản thân. Tóm lại, kiệt sức là một vấn đề đáng quan tâm trong xã hội hiện đại, đặc biệt đối với giới trẻ. Nhận thức đúng và có biện pháp điều chỉnh kịp thời sẽ giúp mỗi người giữ được sức khỏe cả về thể chất lẫn tinh thần. Hãy biết sống chậm lại, yêu thương bản thân và cân bằng cuộc sống, bởi đó chính là chìa khóa để chúng ta tiến xa và vững vàng hơn trên hành trình của mình.

Câu 1. - Thể thơ: thơ tự do Câu 2. -Các phương thức biểu đạt: Biểu cảm Tự sự Miêu tả Câu 3.

-Tác dụng của việc lặp dòng thơ: +Nhấn mạnh sự kéo dài triền miên của thời gian (năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm năm, nửa đời). +Làm nổi bật số phận lam lũ, vất vả, lặp lại của những người đàn bà gánh nước. +Gợi cảm xúc xót xa, ám ảnh về cuộc đời họ. Câu 4. - Đề tài:Người phụ nữ lao động nghèo ven sông -Chủ đề:Ca ngợi và đồng cảm với cuộc đời vất vả, nhọc nhằn, hi sinh thầm lặng của người phụ nữ; Đồng thời phản ánh vòng luẩn quẩn của nghèo khó và số phận. Câu 5. Bài thơ gợi cho em nhiều suy nghĩ sâu sắc về số phận con người, đặc biệt là những người phụ nữ lao động nghèo. Họ phải gánh trên vai không chỉ là nước mà còn là cả cuộc đời vất vả, nhọc nhằn kéo dài qua năm tháng. Hình ảnh ấy khiến em cảm thấy xót xa và trân trọng hơn những hi sinh thầm lặng của họ. Đồng thời, bài thơ cũng cho thấy sự lặp lại của số phận qua các thế hệ, khi những đứa trẻ lại tiếp tục con đường của cha mẹ. Từ đó, em nhận ra cần biết yêu thương, chia sẻ và có trách nhiệm hơn với những con người kém may mắn trong xã hội.

Câu 1. Xác định thể thơ của bài thơ trên.

-Bài thơ được viết theo thể thơ tự do. (Đặc điểm: số chữ mỗi dòng không đều, không gò bó niêm luật, vần điệu linh hoạt.)

Câu 2. Nhận xét về nhịp thơ của bài thơ. - Nhịp thơ linh hoạt, biến đổi đa dạng, khi nhanh, khi chậm. Có những câu ngắt nhịp ngắn (2/2/3, 3/4…) tạo cảm giác day dứt, nghẹn ngào. -Nhịp thơ góp phần thể hiện cảm xúc mãnh liệt nhưng đầy đau đớn, suy tư về tình yêu.

Câu 3. Phát biểu đề tài, chủ đề của bài thơ. -Đề tài: Tình yêu. Chủ đề: - Bài thơ thể hiện quan niệm của Xuân Diệu về tình yêu: Yêu là sự hi sinh, cho đi nhiều nhưng chưa chắc được đáp lại, luôn tiềm ẩn đau khổ, cô đơn và mất mát.

câu 4

-Hình ảnh “Yêu, là chết ở trong lòng một ít” là một ẩn dụ đặc sắc, để lại nhiều ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc. “Chết” ở đây không phải là sự mất đi về thể xác mà là sự tổn thương, hao hụt trong tâm hồn khi con người yêu hết mình. Khi yêu, ta trao đi tình cảm chân thành, đồng nghĩa với việc đánh mất một phần cái tôi và dễ rơi vào đau khổ nếu không được đáp lại. Qua hình ảnh này, Xuân Diệu đã thể hiện quan niệm về tình yêu vừa mãnh liệt, say đắm nhưng cũng đầy bất an, lo âu và mất mát. Câu thơ không chỉ giàu giá trị biểu cảm mà còn mang ý nghĩa triết lí sâu sắc: càng yêu sâu đậm, con người càng dễ bị tổn thương. Qua đó, tác giả giúp người đọc nhận thức rõ hơn về bản chất hai mặt của tình yêu trong cuộc sống.

câu 5

-Bài thơ gợi cho em nhiều suy nghĩ sâu sắc về tình yêu. Trước hết, em nhận ra rằng tình yêu không chỉ là niềm vui mà còn chứa đựng những nỗi buồn, sự hi sinh và cả đau khổ. Khi yêu, con người thường cho đi rất nhiều nhưng không phải lúc nào cũng nhận lại tương xứng, vì vậy cần có sự chân thành nhưng cũng tỉnh táo. Bên cạnh đó, bài thơ giúp em hiểu rằng tình yêu đích thực đòi hỏi sự đồng cảm và trân trọng từ cả hai phía. Nếu yêu mù quáng, con người dễ rơi vào cô đơn, lạc lõng như “lạc lối giữa u sầu mù mịt”. Từ đó, em rút ra bài học cho bản thân: cần biết yêu thương đúng cách, sống chân thành nhưng không đánh mất chính mình, đồng thời phải biết trân trọng những tình cảm chân thật trong cuộc sống.

câu 1

Trong dòng chảy không ngừng của thời gian, những di tích lịch sử chính là “chứng nhân sống” lưu giữ ký ức và bản sắc của một dân tộc. Vì vậy, việc bảo tồn các di tích lịch sử hiện nay không chỉ mang ý nghĩa gìn giữ quá khứ mà còn góp phần định hình tương lai. Trước sự tác động mạnh mẽ của quá trình đô thị hóa và hội nhập, vấn đề bảo tồn di sản càng trở nên cấp thiết và đáng được quan tâm hơn bao giờ hết.Trước hết, cần hiểu rằng các di tích lịch sử không đơn thuần là những công trình kiến trúc cổ xưa mà còn là kết tinh của văn hóa, trí tuệ và tâm hồn dân tộc qua nhiều thế hệ. Những địa danh như Hoàng thành Thăng Long hay Quần thể di tích Cố đô Huế không chỉ có giá trị về mặt lịch sử mà còn mang ý nghĩa giáo dục sâu sắc, giúp thế hệ hôm nay hiểu hơn về cội nguồn và truyền thống cha ông. Tuy nhiên, thực trạng đáng buồn là nhiều di tích đang bị xuống cấp nghiêm trọng do ảnh hưởng của thời gian, thiên nhiên và đặc biệt là ý thức chưa cao của con người. Không ít người vô tư xả rác, khắc vẽ lên di tích, thậm chí khai thác du lịch một cách thiếu kiểm soát, làm biến dạng giá trị nguyên gốc của di sản. Nguyên nhân của tình trạng này xuất phát từ sự thiếu hiểu biết, thờ ơ của một bộ phận người dân, cũng như công tác quản lý, bảo tồn chưa thực sự hiệu qarĐể khắc phục, cần có những giải pháp đồng bộ và lâu dài. Nhà nước cần đầu tư hợp lý cho việc trùng tu, bảo tồn di tích theo hướng khoa học, tránh làm mất đi giá trị nguyên bản. Đồng thời, cần tăng cường giáo dục ý thức bảo vệ di sản trong cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước. Bên cạnh đó, việc phát triển du lịch phải gắn liền với bảo tồn bền vững, tránh chạy theo lợi nhuận mà làm tổn hại đến di sản. Mỗi cá nhân cũng cần tự nâng cao ý thức, ứng xử văn minh khi tham quan các di tích, bởi chính những hành động nhỏ sẽ góp phần tạo nên sự thay đổi lớn.Bảo tồn di tích lịch sử không chỉ là giữ lại những công trình của quá khứ mà còn là gìn giữ linh hồn của dân tộc. Khi mỗi người biết trân trọng và có trách nhiệm với di sản, chúng ta không chỉ bảo vệ được những giá trị quý báu mà còn góp phần xây dựng một tương lai bền vững, giàu bản sắc. Đó cũng chính là cách thiết thực nhất để thế hệ hôm nay tri ân quá khứ và khẳng định vị thế của dân tộc trong thời đại mới.

câu 2

Trong nền thơ ca hiện đại, có những tác phẩm không chỉ chạm đến cảm xúc mà còn khơi gợi những suy tư sâu xa về cuộc đời. Đoạn thơ trích từ “Đồng dao cho người lớn” là một ví dụ tiêu biểu. Với hình thức như một bài đồng dao quen thuộc nhưng lại chứa đựng những triết lí nhân sinh sâu sắc, tác giả đã phản ánh một hiện thực đa chiều, phức tạp của đời sống con người hiện đại. Về nội dung, đoạn thơ mở ra một bức tranh cuộc sống đầy nghịch lí và đối lập. Những câu thơ như “có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi”, “có con người sống mà như qua đời” gợi ra cảm giác về sự tồn tại song hành giữa cái sống và cái chết, giữa hi vọng và tuyệt vọng. “Cánh rừng chết vẫn xanh” không chỉ là hình ảnh mang tính biểu tượng mà còn thể hiện sức sống bền bỉ của kí ức, của niềm tin trong tâm hồn con người. Ngược lại, “con người sống mà như qua đời” lại là lời cảnh tỉnh về lối sống vô cảm, mất phương hướng, khi con người tồn tại mà không thực sự “sống”. Bên cạnh đó, tác giả còn phản ánh những nghịch lí trong các mối quan hệ xã hội: “ngoại tình nọ là tiệc cưới”, “có cha có mẹ có trẻ mồ côi”. Những câu thơ này gợi lên một hiện thực đau xót khi các giá trị đạo đức bị đảo lộn, khi con người mất đi sự gắn kết thiêng liêng trong gia đình và tình cảm. Hình ảnh “có ông trăng tròn nào phải mâm xôi” hay “có cả đất trời mà không ngạt cửa” tiếp tục mở rộng không gian suy tưởng, cho thấy sự vô lí, phi logic của cuộc sống nhưng lại rất “thật” trong cảm nhận của con người. Tuy nhiên, đoạn thơ không chỉ dừng lại ở việc phản ánh những mặt tiêu cực. Trong dòng chảy ấy vẫn le lói niềm tin và khát vọng sống: “có vui nho nhỏ có buồn mênh mông mà thiền vẫn sống mà xanh vẫn có”. Dù cuộc đời có nhiều bất ổn, con người vẫn hướng đến sự bình yên, vẫn tìm thấy ý nghĩa trong sự tồn tại của mình. Những câu thơ cuối “có thương có nhớ có khóc có cười, có gái chớp mắt đã nghìn năm trôi” như một lời khẳng định: cuộc sống dù ngắn ngủi, mong manh nhưng vẫn đầy đủ cung bậc cảm xúc, vẫn đáng để trân trọng. Về nghệ thuật, đoạn thơ gây ấn tượng mạnh với lối điệp cấu trúc “có… có…” được lặp lại liên tục. Cách diễn đạt này tạo nên nhịp điệu giống như một bài đồng dao, vừa gần gũi, vừa ám ảnh. Đồng thời, nó cũng giúp liệt kê hàng loạt hiện tượng, hình ảnh, từ đó làm nổi bật tính đa chiều và phức tạp của cuộc sống. Bên cạnh đó, tác giả sử dụng nhiều hình ảnh mang tính biểu tượng, giàu sức gợi như “cánh rừng chết”, “ông trăng tròn”, “đất trời”… kết hợp với các cặp đối lập (sống – chết, vui – buồn, thương – nhớ) để tạo nên chiều sâu triết lí. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng hàm súc, giàu tính suy tưởng, khiến người đọc phải dừng lại để chiêm nghiệm. Tóm lại, đoạn thơ trong “Đồng dao cho người lớn” không chỉ phản ánh hiện thực đời sống với nhiều nghịch lí mà còn gửi gắm những triết lí sâu sắc về con người và cuộc đời. Bằng hình thức đồng dao độc đáo cùng nghệ thuật biểu đạt giàu tính biểu tượng, tác giả đã tạo nên một tác phẩm vừa gần gũi, vừa sâu sắc, khiến người đọc không chỉ cảm nhận mà còn suy ngẫm về cách sống, cách tồn tại của chính mình trong thế giới đầy biến động.



câu 1

- văn bản thông tin

câu 2

-đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là: vạn lý trường thành

câu 3


-những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu thứ cấp

-“Theo Travel China Guide…”

-"theo UNESCO"

-"theo daily mail..."

câu 4

-phương tiện phi ngôn ngữ: hình ảnh minh họa vạn Lý Trường Thành

-tác dụng

+làm tăng sức gửi hình gợi cảm giúp cho câu văn trở nên sinh động hấp dẫn lôi cuốn người đọc tăng tính trực quan tăng độ tin cậy cho văn bản.

+giúp người đọc hình dung rõ hơn về công trình kiến trúc hoành tráng và quy mô về lịch sử lâu đời của những giá trị cổ xưa ở Trung Quốc

+qua đó tác giả thể hiện sự trân trọng với những giá trị truyền thống lịch sử ở nước Trung Quốc

câu 5

-Văn bản không chỉ cung cấp tri thức mà còn gợi cho em nhiều suy ngẫm sâu sắc về giá trị của Vạn Lý Trường Thành – một biểu tượng vĩ đại của nhân loại. Đằng sau vẻ hùng vĩ ấy là biết bao mồ hôi, xương máu của con người, đặc biệt là những người lao động khổ sai trong lịch sử, khiến em nhận ra rằng mọi di sản đều được đánh đổi bằng những hi sinh to lớn. Đồng thời, thực trạng công trình đang dần bị mai một theo thời gian và tác động của con người cũng đặt ra một vấn đề đáng suy nghĩ: nếu con người không có ý thức bảo tồn, những giá trị quý báu của quá khứ sẽ biến mất vĩnh viễn. Vì vậy, văn bản không chỉ giúp em thêm tự hào về thành tựu kiến trúc của loài người mà còn nhắc nhở mỗi cá nhân cần nâng cao trách nhiệm trong việc gìn giữ, bảo vệ các di sản văn hóa. Hơn thế, nó còn khơi dậy trong em ý thức trân trọng lịch sử, biết nhìn lại quá khứ để sống có trách nhiệm hơn với hiện tại và tương lai.


câu 1:

Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích là hình ảnh tiêu biểu cho tình phụ tử sâu nặng và đầy bi kịch. Trước hết, lão là một người cha hết lòng yêu thương con. Trong những giây phút cuối đời, điều mà lão khao khát nhất vẫn là được gặp hai cô con gái Anastasie và Delphine. Dù các con đã vô tâm, bỏ mặc lão trong cảnh nghèo khổ và bệnh tật, lão vẫn luôn nghĩ đến họ, lo lắng cho họ và mong được nhìn thấy họ lần cuối. Điều đó cho thấy tình yêu thương con của lão vô cùng tha thiết, bao dung và vị tha. Tuy nhiên, lão Goriot cũng là một con người bất hạnh. Lão từng giàu có, sẵn sàng hi sinh tất cả tài sản để các con có cuộc sống sung túc, nhưng cuối cùng lại bị chính những đứa con mình yêu thương bỏ rơi. Cảnh lão chết trong cô đơn, đau đớn đã làm nổi bật bi kịch của một người cha bị con cái vô ơn đối xử tàn nhẫn. Qua nhân vật lão Goriot, tác giả bày tỏ sự cảm thương sâu sắc đối với số phận của người cha giàu tình yêu thương, đồng thời phê phán sự ích kỉ, vô tình của con cái trong xã hội.

câu 2:

Gia đình từ lâu đã được xem là mái ấm thiêng liêng, nơi mỗi con người được yêu thương, che chở và sẻ chia. Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại ngày nay, khoảng cách giữa cha mẹ và con cái đang dần trở nên rõ rệt, trở thành một vấn đề đáng suy ngẫm. Trước hết, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái được biểu hiện ở việc thiếu sự quan tâm, chia sẻ và thấu hiểu lẫn nhau. Nhiều người trẻ ngày nay dành phần lớn thời gian cho việc học tập, công việc hoặc thế giới công nghệ như điện thoại, mạng xã hội mà quên đi việc trò chuyện với cha mẹ. Có những gia đình tuy sống chung một mái nhà nhưng mỗi người lại chìm vào thế giới riêng của mình. Ngược lại, một số bậc cha mẹ vì quá bận rộn với công việc mưu sinh nên ít dành thời gian quan tâm đến tâm tư, tình cảm của con cái. Chính sự thiếu kết nối đó khiến khoảng cách giữa các thành viên trong gia đình ngày càng lớn. Tình trạng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Trước hết là nhịp sống hiện đại ngày càng nhanh và áp lực khiến con người luôn bận rộn. Bên cạnh đó, sự khác biệt về suy nghĩ, quan điểm sống giữa các thế hệ cũng khiến cha mẹ và con cái khó thấu hiểu nhau. Nhiều bậc cha mẹ thường áp đặt suy nghĩ của mình lên con cái, trong khi người trẻ lại mong muốn được tự do và được tôn trọng. Ngoài ra, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ và mạng xã hội cũng khiến con người dễ bị cuốn vào thế giới ảo, từ đó vô tình làm giảm sự gắn kết trong gia đình. Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái có thể gây ra nhiều hậu quả đáng lo ngại. Khi thiếu sự quan tâm và chia sẻ từ gia đình, con cái có thể cảm thấy cô đơn, dễ rơi vào những suy nghĩ tiêu cực hoặc có những hành vi sai lệch. Cha mẹ cũng cảm thấy buồn bã, hụt hẫng khi không nhận được sự quan tâm và thấu hiểu từ con cái. Nếu tình trạng này kéo dài, tình cảm gia đình có thể dần rạn nứt, làm mất đi ý nghĩa thiêng liêng của mái ấm. Vì vậy, để thu hẹp khoảng cách giữa cha mẹ và con cái, mỗi người cần có ý thức thay đổi. Cha mẹ nên lắng nghe, tôn trọng và thấu hiểu suy nghĩ của con cái, tránh áp đặt hay quá khắt khe. Đồng thời, con cái cũng cần biết quan tâm, yêu thương và bày tỏ lòng biết ơn đối với cha mẹ – những người đã hi sinh rất nhiều vì mình. Chỉ cần những hành động nhỏ như một lời hỏi thăm, một bữa cơm gia đình hay những cuộc trò chuyện chân thành cũng có thể giúp gắn kết tình cảm giữa các thành viên. Tình cảm gia đình là giá trị vô cùng quý giá và không gì có thể thay thế. Vì vậy, mỗi người cần biết trân trọng và giữ gìn mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái, để gia đình luôn là nơi bình yên, ấm áp và là điểm tựa vững chắc trong cuộc sống của mỗi con người.

câu 1 :

-ngôi kể được sử dụng trong văn bản:

ngôi thứ ba

câu 2:

- đề tài của văn bản là: tình phụ tử , đồng thời phản ánh bi kịch của người cha bị con cái vô ơn bỏ rơi trong xã hội

câu 3:

-Lời nói của lão Goriot gợi cho em nhiều cảm xúc xót xa và thương cảm. Đó là nỗi đau của một người cha hết lòng yêu thương con nhưng lại không được con cái quan tâm, thậm chí bỏ rơi khi ông sắp chết. Qua đó cho thấy tình phụ tử thiêng liêng, sâu nặng và đầy hi sinh của người cha. Đồng thời đoạn văn cũng khiến ta suy nghĩ về bổn phận của con cái phải yêu thương, kính trọng cha mẹ.

câu 4:

Lão Goriot tuy đã nguyền rủa và mắng chửi các con nhưng vẫn khao khát được gặp họ vì tình yêu của người cha dành cho con là vô cùng sâu nặng. Những lời trách móc chỉ xuất phát từ nỗi đau, sự tủi thân và thất vọng khi ông bị các con bỏ rơi lúc ốm đau, sắp qua đời. Tuy vậy, trong sâu thẳm trái tim, ông vẫn yêu thương và luôn mong được nhìn thấy các con lần cuối. Điều đó cho thấy tình cha bao dung, vị tha, sẵn sàng tha thứ cho lỗi lầm của con cái.

câu 5:

-Tình cảnh cuối đời của lão Goriot vô cùng bi thảm và đáng thương. Ông từng là người giàu có, hết lòng hi sinh vì các con nhưng khi về già lại rơi vào cảnh nghèo khổ, bệnh tật và cô đơn. Các con gái mà ông yêu thương lại thờ ơ, không ở bên khi ông hấp hối. Lão Goriot ra đi trong nỗi đau đớn và khát khao được gặp con lần cuối. Qua đó, tác giả thể hiện sự xót thương đối với số phận của người cha giàu tình yêu thương và đồng thời phê phán sự vô ơn, ích kỉ của con cái trong xã hội.





câu 1

-thể thơ thất ngôn tứ tuyệt đường luật

câu 2

- bài thơ được viết theo luật bằng

câu 3

-biện pháp tu từ: liệt kê: núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió


+giúp cho câu văn trở nên sinh động hấp dẫn gợi hình gợi cảm lôi cuốn người đọc +nhấn mạnh vẻ đẹp phong phú hùng vĩ lãng mạn của thiên nhiên trong đoạn thơ đồng thời tác giả khái quát đặc điểm của thơ xưa thiên về cảm hứng thiên nhiên +tác giả thể hiện sự trân trọng đối với thơ ca cổ điển và vẻ đẹp thiên nhiên, giá trị thẩm mỹ của thơ ca xưa

câu 4

-Tác giả cho rằng “Hiện đại thi trung ưng hữu thiết / Thi gia dã yếu hội xung phong” bởi thơ ca trong thời đại cách mạng không thể chỉ dừng lại ở việc ngợi ca vẻ đẹp thiên nhiên hay bộc lộ cảm xúc cá nhân. Trong bối cảnh đất nước bị áp bức, nhân dân đang đấu tranh giành độc lập, thơ ca cần mang trong mình “chất thép” – tức tinh thần chiến đấu, ý chí cách mạng và trách nhiệm xã hội. Nhà thơ vì thế không chỉ là người sáng tạo nghệ thuật mà còn là một chiến sĩ trên mặt trận tinh thần, biết dấn thân, xung phong cùng thời đại. Quan niệm ấy thể hiện tư duy nghệ thuật tiến bộ và lý tưởng cách mạng rõ ràng của tác giả

câu 5

-Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm có cấu tứ chặt chẽ, mạch lạc và giàu tính tư tưởng. Hai câu đầu tập trung khái quát đặc điểm của thơ ca cổ điển, nghiêng về việc ngợi ca vẻ đẹp thiên nhiên và cảm hứng thẩm mỹ. Trên cơ sở đó, hai câu sau tạo bước chuyển rõ rệt, nêu quan niệm về thơ ca hiện đại với yêu cầu phải có “chất thép” và tinh thần xung phong, dấn thân vì thời đại. Cấu tứ bài thơ được triển khai theo lối đối sánh giữa “xưa” và “nay”, từ thưởng thức cái đẹp đến hành động cách mạng, qua đó làm nổi bật tư tưởng đổi mới thơ ca và quan điểm nghệ thuật tiến bộ của tác giả.