Nguyễn Thành Đạt
Giới thiệu về bản thân
Câu 1
Thể thơ tự do: Các dòng thơ có độ dài ngắn khác nhau
Câu 2
-Cánh buồm nghiêng: Biểu tượng cho sự vất vả, dãi dầu nhưng cũng đầy sức sống, khát vọng của người dân chài. -Mảnh lưới: Biểu tượng cho sự gắn kết máu thịt, truyền thống lâu đời của làng chài ("Làng là mảnh lưới trăm năm"). Những ngôi nhà hình mắt lưới: Thể hiện nét -đặc trưng riêng biệt, hơi thở của biển cả thấm đẫm vào từng nếp sống.
Câu 3
-Nội dung: Diễn tả sự chờ đợi mòn mỏi, lo âu của người phụ nữ hậu phương khi chồng con ra khơi đối mặt với sóng gió. "Bạc đầu" vừa là dấu ấn thời gian, vừa là sự héo mòn vì nỗi lo âu tích tụ qua năm tháng. -Cảm xúc: Thể hiện lòng biết ơn, sự thấu hiểu và xót xa của người con trước những hy sinh thầm lặng của người mẹ. -Chủ đề: Làm nổi bật sự khắc nghiệt của nghề biển và vẻ đẹp tâm hồn kiên cường, nhẫn nại của con người quê hương. Nó khẳng định sợi dây tình cảm gia đình gắn liền với tình yêu biển cả.
Câu 4
Sự gắn kết bền chặt: Làng không chỉ là nơi ở, mà là một thực thể sống động, đan cài vào nhau chặt chẽ như những mắt lưới. Truyền thống lâu đời: Từ "trăm năm" khẳng định bề dày lịch sử, nghề chài lưới đã được cha ông truyền lại từ đời này sang đời khác, không thể tách rời. Bản sắc văn hóa: Cuộc sống của dân làng xoay quanh biển, mọi vui buồn, sinh kế đều nằm trong "mảnh lưới" ấy. Đó là một cuộc sống dù vất vả nhưng đầy tự hào và bản sắc.
Câu 5
Lao động bền bỉ và nhẫn nại là chìa khóa then chốt để tạo nên những giá trị bền vững cho cuộc sống con người trong mọi thời đại. Giống như hình ảnh những người ngư phủ trong bài thơ "Quê biển" đã hóa thân vào từng con còng, con cá để gắn bó với quê hương, sự kiên trì giúp chúng ta vượt qua những "trận bão" và thử thách khắc nghiệt của cuộc đời. Khi chúng ta lao động một cách nhẫn nại, ta không chỉ tạo ra của cải vật chất mà còn rèn luyện được bản lĩnh, sự trưởng thành và khẳng định giá trị bản thân. Giữa nhịp sống hối hả hiện nay, đức tính này giúp con người tránh khỏi sự nóng vội, biết trân trọng thành quả và sống có trách nhiệm hơn với cộng đồng. Chính sự bền bỉ là bệ phóng đưa những ước vọng xa xôi trở thành hiện thực, giống như những chuyến tàu đầy ắp cá tôm trở về sau đêm dài đợi biển.
Phần 2, viết
Câu 1
Trong bối cảnh toàn cầu hóa mạnh mẽ hiện nay, việc gìn giữ bản sắc quê hương đóng vai trò là "chiếc neo" tinh thần vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ. Trước hết, bản sắc văn hóa chính là tấm căn cước giúp mỗi cá nhân định vị bản thân, để dù đi đâu, người trẻ cũng không bị hòa tan giữa dòng chảy văn hóa đa dạng của thế giới. Những giá trị truyền thống, từ ngôn ngữ, phong tục đến cách ứng xử, không chỉ là niềm tự hào dân tộc mà còn bồi đắp tâm hồn, giúp chúng ta sống có chiều sâu và lòng biết ơn hơn. Hơn nữa, trong kỷ nguyên số, sự khác biệt về bản sắc chính là thế mạnh cạnh tranh, giúp thế hệ trẻ tạo ra những giá trị sáng tạo độc đáo dựa trên nền tảng cội nguồn để quảng bá hình ảnh đất nước ra quốc tế. Việc trân trọng "mảnh lưới trăm năm" hay "khói bếp lam chiều" của quê hương giúp người trẻ xây dựng một bản lĩnh vững vàng, gắn kết cộng đồng và tạo ra sức mạnh nội sinh bền vững. Tóm lại, gìn giữ bản sắc không phải là sự bảo thủ, mà là cách để người trẻ "hòa nhập nhưng không hòa tan", để mỗi bước đi ra thế giới đều mang theo niềm tự hào về một quê hương riêng biệt và sâu sắc.
Câu 2
Quê hương luôn là mảnh đất màu mỡ cho những tâm hồn thi sĩ gieo mầm cảm xúc. Nếu như Nguyễn Doãn Việt trong "Quê biển" đưa ta đến với không gian mặn mòi, đầy nắng gió và những nhọc nhằn của người dân chài, thì Đỗ Viết Tuyển trong "Về làng" lại dẫn lối ta trở về với không gian thanh bình, đậm chất hoài niệm của làng quê đồng bằng Bắc Bộ. Cả hai bài thơ, dù mang những phong vị riêng biệt, nhưng đều gặp nhau ở một điểm chung lớn lao: đó là tình yêu quê hương da diết và niềm trân trọng những giá trị truyền thống bền vững. Trước hết, đến với bài thơ "Quê biển", người đọc bị ám ảnh bởi vẻ đẹp của sự nhẫn nại và hy sinh. Qua ngòi bút của Nguyễn Doãn Việt, làng biển hiện lên không chỉ là nơi chốn đi về, mà là một thực thể sống động gắn liền với lao động khắc nghiệt. Hình ảnh "những ngôi nhà rám nắng", "mọc chênh vênh sau mỗi trận bão" hay người mẹ "bạc đầu sau những đêm đợi biển" đã lột tả chân thực sự vất vả, dãi dầu của những con người nơi đầu sóng ngọn gió. Đặc biệt, câu thơ "Làng là mảnh lưới trăm năm" mang tính biểu tượng cao sâu, khẳng định sự gắn kết máu thịt giữa con người và nghề nghiệp, giữa hiện tại và truyền thống cha ông. Bài thơ không chỉ ngợi ca vẻ đẹp bền bỉ của người ngư phủ mà còn là lời nhắc nhở về sự hóa thân, sự tiếp nối của các thế hệ để giữ gìn sự sống cho mảnh đất quê hương mặn vị muối mặn mòi. Ngược lại, bài thơ "Về làng" của Đỗ Viết Tuyển lại khai thác đề tài quê hương từ góc nhìn của một người con xa xứ trở về. Cảm xúc chủ đạo là sự hồi hộp xen lẫn trăn trở. Những hình ảnh như "con đê đầu làng", "cánh đồng ngang", "hát chèo", "khói bếp lam chiều" hay "cánh diều tuổi thơ" là những mảnh ghép ký ức tươi đẹp, yên bình của làng quê truyền thống. Nếu bài "Quê biển" là cuộc vật lộn với sóng gió thực tại, thì "Về làng" là cuộc đối thoại với thời gian và hoài niệm. Câu kết bài thơ: "Tóc xanh đã bạc mà chưa tới làng" là một nốt lặng đầy suy tư. Nó gợi lên sự hẫng hụt về một khoảng cách vô hình giữa thực tại và quá khứ, giữa người đi và mảnh đất cội nguồn vốn đã thay đổi hoặc đã xa xăm trong tâm tưởng. Khi đặt hai tác phẩm cạnh nhau, ta thấy rõ những điểm tương đồng và khác biệt thú vị. Cả hai nhà thơ đều sử dụng những hình ảnh biểu tượng đậm chất văn hóa vùng miền để thể hiện lòng tự hào dân tộc. Họ không chỉ viết về phong cảnh, mà viết về linh hồn của làng. Tuy nhiên, nếu "Quê biển" mang âm hưởng khỏe khoắn, ca ngợi sức mạnh nội sinh và sự nhẫn nại trong lao động, thì "Về làng" lại mang âm hưởng trầm lắng, mang nặng nỗi niềm chiêm nghiệm về thời gian và bản sắc. Một bên khẳng định giá trị sống qua sự bền bỉ của người ở lại; một bên khẳng định giá trị nguồn cội qua nỗi niềm đau đáu của người ra đi. Tóm lại, cả "Quê biển" và "Về làng" đều là những trang thơ giàu cảm xúc, góp phần làm phong phú thêm kho tàng thơ ca về quê hương. Qua sự so sánh này, chúng ta càng thêm trân trọng những giá trị văn hóa riêng biệt của mỗi vùng miền, từ vị mặn của cá của cua nơi làng biển đến mùi khói bếp lam chiều nơi làng quê yên bình. Đó chính là những giá trị bản sắc mà thế hệ trẻ hôm nay cần nâng niu và gìn giữ.
Câu 1:
Bài thơ được viết theo thơ bảy chữ
Câu2:
Nhịp thơ chủ yếu là 4/3: "Yêu, là chết / ở trong lòng một ít" Nhận xét: Nhịp thơ chậm rãi, trầm buồn, có lúc ngắt quãng như hơi thở dài hay tiếng lòng thổn thức. Điều này giúp diễn tả sâu sắc nỗi băn khoăn, sự hụt hẫng và trạng thái cô đơn của cái tôi trữ tình trong tình yêu.
Câu 3:
Đề tài: Tình yêu lứa đôi. Chủ đề: Sự mất mát, hy sinh và nỗi đau đơn phương trong tình yêu. Bài thơ khẳng định một triết lý về tình yêu: yêu là sự dâng hiến nhưng hiếm khi nhận lại được sự trọn vẹn, dẫn đến sự "chết" dần của tâm hồn.
Câu 4:
Hình ảnh: "Và cảnh đời là sa mạc cô liêu" Ý nghĩa: Sa mạc gợi lên sự khô cằn, rộng lớn nhưng trống rỗng, không có sự sống. Đặt trong bối cảnh bài thơ, nó tượng trưng cho trạng thái tâm hồn của người yêu mà không được đáp lại. Khi tình yêu không thành, thế giới xung quanh bỗng trở nên lạnh lẽo, cô độc và mất đi ý nghĩa.
Câu 5
Bài thơ "Yêu" của Xuân Diệu đã để lại trong lòng người đọc một nỗi buồn man mác nhưng đầy sâu sắc về quy luật của trái tim. Qua những vần thơ đầy ưu tư, em cảm nhận được một tâm hồn khao khát yêu thương mãnh liệt nhưng cũng đầy nhạy cảm, dễ tổn thương trước sự hờ hững của người đời. Hình ảnh "chết ở trong lòng một ít" không chỉ là sự đau đớn mà còn là minh chứng cho sự dâng hiến vô điều kiện trong tình yêu: cho đi rất nhiều nhưng chẳng nhận bao nhiêu. Điều này khiến em suy nghĩ rằng, tình yêu thực sự không phải lúc nào cũng mang màu hồng hạnh phúc; nó đòi hỏi lòng can đảm để chấp nhận cả những phút giây "cô liêu" và hụt hẫng. Dẫu biết yêu là chấp nhận đánh đổi một phần tâm hồn, nhưng chính sự dâng hiến chân thành ấy đã làm nên vẻ đẹp cao thượng và đầy tính nhân văn của tình cảm con người.
Câu1:
Trong dòng chảy hối hả của hiện đại hóa, việc bảo tồn các di tích lịch sử là nhiệm vụ cấp thiết để giữ gìn "linh hồn" của dân tộc. Di tích lịch sử không đơn thuần là những bức tường rêu phong hay những kỷ vật vô tri, mà là bằng chứng sống động cho hành trình dựng nước và giữ nước của cha ông. Chúng đóng vai trò là nhịp cầu kết nối quá khứ với hiện tại, giáo dục lòng yêu nước và niềm tự hào dân tộc cho thế hệ trẻ. Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy nhiều di tích đang đứng trước nguy cơ bị lãng quên hoặc hư hại do sự thiếu ý thức của một bộ phận du khách và công tác quản lý còn lỏng lẻo. Để bảo tồn những báu vật này, cần có sự chung tay của cả cộng đồng. Nhà nước cần đầu tư vào kỹ thuật trùng tu chuyên nghiệp, tránh làm biến dạng di sản. Đồng thời, mỗi cá nhân khi đến với di tích cần giữ gìn vệ sinh, không xâm hại cảnh quan. Giữ gìn di tích lịch sử chính là giữ gìn bản sắc văn hóa, để mỗi chúng ta không bao giờ lạc lõng trên con đường tiến vào tương lai.
Câu 2:
Nguyễn Trọng Tạo không chỉ là một nhạc sĩ tài hoa mà còn là một thi sĩ với những vần thơ đầy ắp tính triết lý và sự chiêm nghiệm về nhân sinh. Trong số các tác phẩm của ông, "Đồng dao cho người lớn" (1992) nổi lên như một bản nhạc buồn, sâu lắng, phơi bày những nghịch lý của cuộc đời thông qua một hình thức nghệ thuật độc đáo: mượn nhịp điệu hồn nhiên của trẻ thơ để nói về nỗi đau và sự trưởng thành của người lớn. Ngay từ nhan đề, tác giả đã tạo nên một sự mâu thuẫn thú vị. "Đồng dao" vốn là thể loại dành cho trẻ em với nhịp điệu vui tươi, trong sáng. Nhưng đây lại là đồng dao "cho người lớn" – những người đã đi qua giông bão, đã nếm trải đủ vị chát đắng của cuộc đời. Bài thơ mở đầu bằng một loạt các hình ảnh đối lập, tạo nên một bức tranh nhân thế đa chiều: "có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi có con người sống mà như qua đời có câu trả lời biến thành câu hỏi" Cấu trúc điệp từ "có" được lặp lại liên tục ở đầu mỗi dòng thơ, giống như một sự liệt kê thản nhiên nhưng đầy đau xót về những thực trạng trớ trêu. Tác giả chỉ ra những nghịch lý: có những giá trị đã mất đi nhưng vẫn ám ảnh trong tâm trí (cánh rừng chết vẫn xanh), và có những thực thể đang tồn tại nhưng tâm hồn đã nguội lạnh, vô cảm (sống mà như qua đời). Đỉnh điểm của sự bế tắc là khi niềm tin bị lung lay, ngay cả những điều tưởng chừng đã rõ ràng cũng trở nên mù mịt khi "câu trả lời biến thành câu hỏi". Đi sâu vào những lát cắt của đời sống xã hội, Nguyễn Trọng Tạo tiếp tục phơi bày những cảnh ngộ đầy bi kịch: "có cha có mẹ có trẻ mồ côi có ông trăng tròn nào phải mâm xôi có cả đất trời mà không nhà cửa" Đó là sự hiện hữu song hành giữa hạnh phúc và bất hạnh, giữa sự đủ đầy của thiên nhiên và sự thiếu thốn của kiếp người. Hình ảnh "ông trăng tròn" không còn là biểu tượng của sự no ấm (mâm xôi) như trong quan niệm dân gian, mà trở thành một sự thật xa vời. Nỗi cô đơn của con người hiện lên xót xa khi đứng giữa đất trời bao la mà lại "không nhà cửa". Tuy nhiên, bài thơ không chỉ dừng lại ở sự than vãn. Điểm sáng của tác phẩm nằm ở những câu thơ khẳng định sự vận động vĩnh hằng của sự sống: "mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió" Dấu nối "mà" chuyển hướng mạch thơ từ bi quan sang một cái nhìn chấp nhận và bao dung. Dù thế thái nhân tình có đảo điên, dù con người có phải nếm trải cái "buồn mênh mông", thì quy luật tự nhiên vẫn không thay đổi: cỏ vẫn xanh, thuyền vẫn xuôi dòng, và tâm hồn con người vẫn cần phải "say", phải tự do như gió để tiếp tục tồn tại. Về nghệ thuật, bài thơ thành công nhờ việc sử dụng thể thơ tự do nhưng mang âm hưởng của đồng dao, nhịp điệu dồn dập, đều đặn tạo nên sức ám ảnh lớn. Các biện pháp tu từ như điệp cấu trúc, đối lập được sử dụng nhuần nhuyễn, giúp các triết lý nhân sinh không trở nên khô khan mà thấm đẫm cảm xúc. Kết thúc bài thơ với hình ảnh: "có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi", tác giả nhắc nhở về sự hữu hạn của đời người và sự vô hạn của thời gian. "Đồng dao cho người lớn" không chỉ là một bài thơ, mà là một lời thức tỉnh. Nó dạy chúng ta cách nhìn thẳng vào những nghịch lý, chấp nhận những khiếm khuyết của cuộc đời để từ đó biết trân trọng hơn những giá trị đích thực và sống một cuộc đời sâu sắc hơn.
Câu 1:
Văn bản trên thuộc văn bản thông tin
Câu 2:
Đối tượng thông tin chính là Vạn Lý Trường Thành (Trung Quốc) với các khía cạnh như lịch sử hình thành, quy mô, quá trình xây dựng và tình trạng hiện tại.
Câu 3:
Các dữ liệu trong văn bản chủ yếu là dữ liệu thứ cấp. Tác giả tổng hợp thông tin từ các nguồn khác nhau như UNESCO, Travel China Guide, Daily Mail, hoặc các nghiên cứu khoa học.
Câu 4:
Phương tiện phi ngôn ngữ là hình ảnh minh họa về một đoạn Vạn Lý Trường Thành chạy qua vùng núi. Tác dụng:
-Giúp người đọc dễ dàng hình dung cụ thể về sự hùng vĩ, quy mô và đặc điểm kiến trúc của công trình.
-Làm cho văn bản trở nên sinh động, hấp dẫn và tăng tính xác thực cho các thông tin được trình bày.
Câu 5:
Văn bản khơi gợi niềm cảm phục trước trí tuệ và sức lao động bền bỉ của con người thời cổ đại (xây dựng bằng sức người, dùng gạo nếp làm vữa). Đồng thời, nó cũng nhắc nhở về ý thức bảo tồn các giá trị di sản văn hóa thế giới trước sự tàn phá của thời gian và tác động của con người.
Câu 1
Bài thơ “Cảm tưởng đọc Thiên gia thi” của Hồ Chí Minh thể hiện quan niệm tiến bộ của tác giả về thơ ca và trách nhiệm của người nghệ sĩ trước thời đại. Hai câu thơ đầu gợi lên đặc điểm quen thuộc của thơ cổ: thường say mê vẻ đẹp của thiên nhiên với những hình ảnh như núi, sông, khói, hoa, trăng, gió. Những hình ảnh ấy tạo nên vẻ đẹp nhẹ nhàng, thanh tao nhưng cũng cho thấy thơ xưa phần nào xa rời hiện thực đời sống. Từ đó, hai câu thơ sau đã bộc lộ rõ quan điểm của tác giả về thơ ca hiện đại: trong thơ cần có “thép”, tức là tinh thần mạnh mẽ, ý chí chiến đấu và khát vọng đấu tranh vì đất nước. Không chỉ vậy, nhà thơ cũng phải biết “xung phong”, nghĩa là dấn thân vào thực tế cuộc sống, đồng hành cùng nhân dân trong sự nghiệp cách mạng. Qua cấu tứ chặt chẽ với sự đối lập giữa thơ xưa và thơ nay, bài thơ khẳng định vai trò to lớn của văn học đối với đời sống xã hội. Đồng thời, tác phẩm cũng thể hiện tư tưởng sâu sắc của Hồ Chí Minh: thơ ca không chỉ để thưởng thức cái đẹp mà còn phải phục vụ cuộc sống, góp phần cổ vũ con người hành động vì những lý tưởng cao đẹp.
Câu 2
Trong dòng chảy của lịch sử, mỗi dân tộc đều hình thành cho mình những giá trị văn hoá truyền thống quý báu. Đó là kết tinh của trí tuệ, tâm hồn và bản sắc của cả một cộng đồng qua nhiều thế hệ. Vì vậy, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hoá truyền thống của dân tộc có ý nghĩa vô cùng quan trọng, đặc biệt đối với giới trẻ hiện nay. Văn hoá truyền thống của dân tộc bao gồm những phong tục, tập quán, lễ hội, trang phục, ngôn ngữ, nghệ thuật và các giá trị đạo đức tốt đẹp đã được lưu truyền từ đời này sang đời khác. Đó có thể là những ngày lễ truyền thống như Tết Nguyên Đán, là tà áo dài duyên dáng, là tiếng Việt giàu đẹp hay những làn điệu dân ca mộc mạc. Những giá trị ấy không chỉ thể hiện bản sắc riêng của dân tộc mà còn góp phần gắn kết cộng đồng, nuôi dưỡng lòng tự hào và tình yêu quê hương đất nước. Trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hoá hiện nay, văn hoá các quốc gia có sự giao thoa mạnh mẽ. Điều đó mang lại nhiều cơ hội để tiếp thu những tinh hoa của nhân loại, nhưng đồng thời cũng đặt ra nguy cơ mai một những giá trị truyền thống. Chính vì vậy, việc giữ gìn và phát huy văn hoá dân tộc trở thành trách nhiệm quan trọng của mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ. Nhiều bạn trẻ ngày nay đã có ý thức tích cực trong việc bảo tồn văn hoá truyền thống như tìm hiểu lịch sử, mặc áo dài trong các dịp lễ, tham gia các hoạt động văn hoá dân gian, quảng bá hình ảnh văn hoá Việt Nam trên các nền tảng mạng xã hội. Những hành động nhỏ nhưng ý nghĩa ấy góp phần lan toả vẻ đẹp văn hoá dân tộc đến với nhiều người hơn. Tuy nhiên, bên cạnh những tín hiệu tích cực vẫn còn một bộ phận giới trẻ chưa thực sự quan tâm đến văn hoá truyền thống. Một số bạn chạy theo lối sống hiện đại một cách mù quáng, coi nhẹ hoặc thậm chí thờ ơ với những giá trị văn hoá của dân tộc. Điều này có thể dẫn đến nguy cơ đánh mất bản sắc văn hoá nếu không được nhìn nhận và khắc phục kịp thời. Để giữ gìn và phát huy những giá trị văn hoá truyền thống, trước hết mỗi bạn trẻ cần nâng cao nhận thức và hiểu biết về lịch sử, văn hoá của dân tộc. Khi hiểu rõ nguồn gốc và ý nghĩa của những giá trị ấy, chúng ta sẽ biết trân trọng và tự hào hơn về bản sắc dân tộc mình. Bên cạnh đó, giới trẻ cũng cần chủ động tham gia các hoạt động văn hoá, học hỏi và gìn giữ những nét đẹp truyền thống trong đời sống hằng ngày. Đồng thời, trong thời đại công nghệ phát triển, việc sáng tạo những cách thức mới để quảng bá văn hoá dân tộc cũng là một hướng đi tích cực giúp văn hoá truyền thống được lan toả rộng rãi hơn. Là học sinh, chúng ta cần bắt đầu từ những việc làm đơn giản như tìm hiểu lịch sử, trân trọng tiếng Việt, giữ gìn những phong tục tốt đẹp của gia đình và quê hương. Khi mỗi người trẻ đều có ý thức gìn giữ và phát huy văn hoá truyền thống, những giá trị tốt đẹp của dân tộc sẽ tiếp tục được lưu truyền và tỏa sáng trong tương lai. Giữ gìn văn hoá truyền thống không có nghĩa là khép mình trước sự phát triển của thế giới, mà là biết trân trọng cội nguồn để từ đó tự tin bước ra hội nhập. Chính thế hệ trẻ hôm nay sẽ là những người tiếp nối, bảo vệ và làm giàu thêm bản sắc văn hoá của dân tộc Việt Nam.
Câu 1
Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt
Câu 2
Bài thơ được viết theo luật bằng
Câu 3
Bptt liệt kê "sơn, thủy, yên, hoa, tuyết, nguyệt, phòng"
Tác dụng: -làm tăng sức gợi hình, gợi cảm xúc giúp thu hút người đọc người nghe
-gợi ra hàng loạt hình ảnh quen thuộc có trong thơ cổ
-làm nổi bật đặc điểm của thưa xưa thường miêu tả về vẻ đẹp thiên nhiên
-Qua đó làm nền để tác giả bày tỏ quan điểm: thơ hiện đại cần gắn với cuộc sống và chiến đấu
Câu 4
-thời đại lúc đó đất nước đang bị áp bức, cần phải có sự đấu tranh giải phóng
-tác giả muốn nhấn mạnh cho chúng ta rằng thơ ca không chỉ để ngắm cảnh mà phải phản ánh hiện thực, cổ vũ tinh thần chiến đấu
-nhà thơ phải có trách nhiệm với đất nước, biết "xung phong", đồng hành cùng nhân dân cùng đất nước
Câu 5
-Hai câu đầu: nói về đặc điểm của thơ xưa
-Hai câu sau: nêu quan niệm thơ hiện đại
-> cấu tứ chặt chẽ, đối lập giữa thơ xưa và thơ nay, qua đó làm nổI bật quan điểm nghệ thuật của tác giả
a) Những bài học cơ bản của các cuộc kháng chiến bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 đến nay Giữ vững sự lãnh đạo của Đảng và tinh thần độc lập, tự chủ của dân tộc. Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại. Kết hợp chặt chẽ đấu tranh quân sự với chính trị, ngoại giao, vừa kháng chiến vừa xây dựng đất nước. Xây dựng nền quốc phòng toàn dân, chiến tranh nhân dân, lấy nhân dân làm gốc. Chủ động, sáng tạo, kiên trì, biết nắm bắt thời cơ để giành thắng lợi. Gắn bảo vệ Tổ quốc với phát triển kinh tế – xã hội, giữ vững ổn định để xây dựng đất nước. b) Học sinh cần làm gì để góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo hiện nay? Chăm chỉ học tập, rèn luyện đạo đức, nâng cao hiểu biết về lịch sử và chủ quyền biển đảo Việt Nam. Chấp hành tốt pháp luật, nội quy nhà trường, sống có kỷ luật. Tuyên truyền cho bạn bè, người thân về tình yêu quê hương, biển đảo; không chia sẻ thông tin sai lệch. Tham gia các hoạt động hướng về biển đảo (quyên góp, phong trào “Trường Sa – Hoàng Sa”). Rèn luyện sức khỏe, kỹ năng sống để sau này sẵn sàng đóng góp cho đất nước.