Hoàng Văn Huy
Giới thiệu về bản thân
PHẦN II: VIẾT
Câu 1: Nghị luận xã hội (Khoảng 200 chữ) về ý nghĩa việc giữ gìn bản sắc quê hương.
Bản sắc quê hương là "tấm căn cước" thiêng liêng để mỗi người trẻ định vị bản thân trong dòng chảy toàn cầu hóa. Giữ gìn bản sắc không chỉ là bảo tồn những giá trị văn hóa, phong tục hay ngôn ngữ của cha ông, mà còn là cách để nuôi dưỡng tâm hồn và bản lĩnh sống. Đối với thế hệ trẻ hiện nay, bản sắc quê hương là điểm tựa tinh thần vững chắc, giúp chúng ta "hòa nhập nhưng không hòa tan" giữa những trào lưu văn hóa ngoại lai. Khi hiểu và yêu những giá trị truyền thống, chúng ta có thêm lòng tự tôn dân tộc, từ đó tạo nên động lực để cống hiến và xây dựng đất nước. Hơn nữa, một quốc gia có bản sắc mạnh mẽ mới có thể tạo được dấu ấn và sự tôn trọng trên trường quốc tế. Tóm lại, giữ gìn bản sắc chính là giữ gìn cội nguồn sức mạnh để tuổi trẻ vươn xa hơn mà không bị lạc lối.
Câu 2: Nghị luận văn học (So sánh giá trị nội dung)
Gợi ý dàn ý ngắn gọn:
1. Mở bài: Giới thiệu hai văn bản (Bài thơ về làng chài và bài Về làng của Đỗ Viết Tuyển). Cả hai đều hướng về cội nguồn, làng quê với những tình cảm thiết tha.
2. Thân bài:
• Văn bản 1 (Làng biển): Tập trung vào sự gian khổ, vất vả của con người trước thiên nhiên. Giá trị nội dung nằm ở sự tôn vinh vẻ đẹp lao động, sự hy sinh và sức sống mãnh liệt của truyền thống.
• Văn bản 2 (Về làng): Khắc họa tâm trạng của người con xa quê trở về. Hình ảnh "khói bếp lam chiều", "cánh diều tuổi thơ" gợi sự bình yên nhưng cũng đầy trăn trở (tóc xanh đã bạc). Giá trị nội dung là nỗi hoài niệm và tình yêu quê hương đau đáu.
• So sánh:
• Giống nhau: Đều thể hiện sự gắn bó sâu sắc với quê hương; sử dụng hình ảnh biểu tượng giàu sức gợi.
• Khác nhau: Văn bản 1 thiên về vẻ đẹp nghị lực lao động; văn bản 2 thiên về cảm xúc chiêm nghiệm, nỗi niềm của người đi xa trở về.
3. Kết bài: Khẳng định giá trị nhân văn của hai tác phẩm trong việc bồi đắp tình yêu quê hương cho người đọc.
Câu 1: Thể thơ tự do.
Câu 2: Một hình ảnh biểu tượng cho cuộc sống làng biển: "Mảnh lưới trăm năm" (hoặc hình ảnh "mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển").
Câu 3: Ý nghĩa hình ảnh "mẹ tôi bạc đầu sau những đêm đợi biển":
• Cảm xúc: Thể hiện sự xót xa, lòng biết ơn sâu sắc của tác giả trước sự hy sinh lặng thầm của người mẹ.
• Chủ đề: Khắc họa sự gian truân, vất vả của con người làng chài và sức sống bền bỉ, kiên cường trước thiên nhiên khắc nghiệt.
Câu 4: Cách hiểu về cuộc sống và truyền thống làng chài qua hình ảnh "Làng là mảnh lưới trăm năm":
• Cuộc sống: Gắn bó mật thiết với biển cả qua bao thế hệ, sự sinh tồn dựa vào nghề chài lưới.
• Truyền thống: Sự kế thừa, nối tiếp những giá trị văn hóa và kinh nghiệm lâu đời, tạo nên bản sắc bền vững, không thể tách rời của làng biển.
Câu 5 (Đoạn văn 5-7 câu):
Lao động bền bỉ, nhẫn nại là chìa khóa cốt lõi tạo nên giá trị sống của mỗi cá nhân trong xã hội hiện đại. Giống như những người dân chài kiên trì bám biển, sự bền bỉ giúp chúng ta vượt qua những nghịch cảnh và thử thách nghiệt ngã. Nó không chỉ mang lại thành quả về vật chất mà còn rèn luyện bản lĩnh, sự trưởng thành và lòng tự trọng. Khi nhẫn nại theo đuổi mục tiêu, con người khẳng định được vị thế và đóng góp hữu ích cho cộng đồng. Cuối cùng, giá trị đích thực không đến từ may mắn nhất thời mà từ quá trình nỗ lực không ngừng nghỉ.
âu 1. Xác định thể thơ của bài thơ trên.
• Thể thơ: Tự do (Các dòng thơ có độ dài ngắn khác nhau, không gò bó về số chữ hay vần điệu).
Câu 2. Chỉ ra những phương thức biểu đạt được sử dụng trong bài thơ.
• Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm.
• Các phương thức kết hợp: Tự sự (kể về sự nối tiếp các thế hệ) và Miêu tả (hình ảnh gánh nước, lũ trẻ, con cá thiêng...).
Câu 3. Việc lặp lại hai lần dòng thơ "Đã năm năm, mười lăm năm, ba mươi lăm và nửa đời tôi thấy" trong bài có tác dụng gì?
Việc lặp lại dòng thơ này có các tác dụng chính sau:
• Về cấu trúc: Tạo sự nhịp nhàng, nhấn mạnh cấu trúc điệp vòng cho bài thơ.
• Về nội dung: * Khẳng định chiều dài của thời gian và sự quan sát bền bỉ, ám ảnh của tác giả đối với quê hương.
• Nhấn mạnh sự lặp lại của số phận con người: những đứa trẻ lớn lên lại tiếp nối cuộc đời nhọc nhằn của cha mẹ (con gái gánh nước, con trai đi biển).
• Thể hiện nỗi xót xa trước một thực tại không thay đổi, sự cũ kỹ của nếp sống và những nỗi đau âm thầm theo thời gian.
Câu 4. Phát biểu đề tài và chủ đề của bài thơ.
• Đề tài: Quê hương và cuộc sống sinh hoạt của con người ở những vùng quê nghèo.
• Chủ đề: Bài thơ thể hiện sự trăn trở, niềm xót thương của tác giả trước sự nối tiếp của những kiếp người nghèo khó, đơn điệu và những giá trị tâm linh, văn hóa đang dần bị đe dọa bởi cuộc sống mưu sinh nhọc nhằn.
Câu 5. Bài thơ này gợi cho em những suy nghĩ gì?
Bài thơ gợi lên nhiều suy nghĩ sâu sắc về sự vận động của cuộc sống và giá trị của cội nguồn:
• Sự tiếp nối thế hệ: Cảm nhận được sự hy sinh thầm lặng của những người mẹ, người cha và cái vòng quẩn quanh của nghèo khó. Những đứa trẻ lớn lên lại bước vào đúng "vết xe" nhọc nhằn của thế hệ trước.
• Nỗi đau của thiên nhiên/văn hóa: Hình ảnh "cá thiêng quay mặt khóc" gợi sự suy ngẫm về việc con người vì mưu sinh mà có thể làm tổn thương đến những giá trị thiêng liêng, cao đẹp.
• Trách nhiệm cá nhân: Gợi cho chúng ta khao khát muốn thay đổi, muốn mang lại một tương lai tươi sáng hơn để những thế hệ sau không còn phải gánh trên vai những nỗi lo toan quá nặng nề từ quá sớm
Câu 1: Phân tích hình tượng người phụ nữ (Khoảng 200 chữ)
Mở đoạn: Giới thiệu bài thơ và hình tượng trung tâm – người phụ nữ với những phẩm chất đáng quý/vẻ đẹp tâm hồn.
Thân đoạn:
• Vẻ đẹp ngoại hình/hoàn cảnh: (Dựa vào văn bản cụ thể) Có thể là vẻ đẹp tần tảo, lam lũ hoặc vẻ đẹp đài các, duyên dáng.
• Vẻ đẹp tâm hồn:
• Sự hy sinh, nhẫn nhịn: Luôn lo toan cho gia đình, người thân (nếu là thơ về mẹ/vợ).
• Sức sống mãnh liệt/khát vọng hạnh phúc: Sự vươn lên trước nghịch cảnh hoặc tâm hồn đa sầu đa cảm, chân thành trong tình yêu.
• Nghệ thuật xây dựng nhân vật: Sử dụng hình ảnh ước lệ, biện pháp tu từ (so sánh, ẩn dụ) và ngôn ngữ giàu cảm xúc để làm nổi bật tâm trạng người phụ nữ.
Kết đoạn: Khẳng định giá trị của hình tượng và thông điệp mà tác giả muốn gửi gắm về vẻ đẹp của người phụ nữ Việt Nam.
Câu 2: Nghị luận về hội chứng "burnout" ở giới trẻ (Khoảng 600 chữ)
1. Mở bài
Dẫn dắt từ nhịp sống hối hả của xã hội hiện đại. Nêu vấn đề cần nghị luận: Hội chứng "burnout" (kiệt sức) đang trở thành một bóng đen tâm lý bủa vây thế hệ trẻ ngày nay.
2. Thân bài
a. Giải thích
• Burnout không chỉ đơn thuần là mệt mỏi sau một ngày làm việc. Đó là trạng thái kiệt sức về cả thể chất, tinh thần và cảm giác bất lực, mất kết nối với công việc, cuộc sống do căng thẳng kéo dài.
b. Thực trạng
• Giới trẻ hiện nay đối mặt với áp lực "đồng lứa" (peer pressure), chạy đua với các KPI, chứng chỉ và sự kỳ vọng của gia đình.
• Hình ảnh những "người trẻ kiệt sức" xuất hiện dày đặc trên mạng xã hội qua các từ khóa như "chữa lành", "vô định" hay tình trạng bỏ việc hàng loạt vì áp lực.
c. Nguyên nhân
• Khách quan: Nền kinh tế cạnh tranh khốc liệt; sự bùng nổ của mạng xã hội khiến con người dễ so sánh bản thân với "vỏ bọc" hoàn hảo của người khác.
• Chủ quan: Tâm lý mong muốn thành công nhanh chóng; chưa biết cách quản lý thời gian và thiết lập ranh giới giữa công việc - cuộc sống (work-life balance). Nhiều bạn trẻ rơi vào cái bẫy của "năng suất độc hại" (toxic productivity).
d. Hậu quả
• Sức khỏe: Suy nhược cơ thể, mất ngủ, các bệnh về tiêu hóa.
• Tinh thần: Dẫn đến trầm cảm, lo âu, mất đi niềm vui và ý nghĩa sống.
• Xã hội: Làm giảm chất lượng nguồn nhân lực và sự sáng tạo của thế hệ kế cận.
e. Giải pháp
• Cá nhân: Học cách lắng nghe bản thân, chấp nhận những khiếm khuyết. Hãy cho phép mình được nghỉ ngơi đúng nghĩa (rest, not just sleep). Học cách nói "không" với những áp lực không cần thiết.
• Xã hội: Gia đình và nhà trường cần giảm bớt áp lực thành tích, tạo môi trường để người trẻ chia sẻ và thấu hiểu thay vì chỉ phán xét.
3. Kết bài
• "Burnout" là một lời cảnh báo từ cơ thể và tâm hồn.
• Liên hệ bản thân: Mỗi chúng ta cần hiểu rằng, thành công thực sự không phải là chạy nhanh nhất, mà là đi được bền bỉ nhất trên con đường hạnh phúc của chính mình.
1
1
Bảo tồn di tích lịch sử là trách nhiệm cấp thiết của mỗi cá nhân trong xã hội hiện đại. Di tích lịch sử không chỉ là những công trình vô tri mà còn là "nhân chứng" sống động, lưu giữ linh hồn, văn hóa và niềm tự hào dân tộc qua ngàn đời. Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh chóng, nhiều di tích đang đứng trước nguy cơ bị xuống cấp hoặc lãng quên. Việc bảo tồn giúp thế hệ trẻ hiểu rõ về cội nguồn, tạo nền tảng vững chắc để xây dựng bản sắc quốc gia. Để làm tốt điều này, nhà nước cần có chính sách trùng tu đúng đắn, tránh làm biến dạng di sản; đồng thời, mỗi chúng ta cần nâng cao ý thức: không vẽ bậy, không xâm phạm hiện vật và tích cực quảng bá hình ảnh di tích đến bạn bè quốc tế. Giữ gìn di tích chính là giữ gìn sợi dây kết nối giữa quá khứ và tương lai, để lòng yêu nước luôn có điểm tựa vững bền.
Câu 2. Phân tích bài thơ "Đồng dao cho người lớn" (Dàn ý & Bài văn mẫu)
1. Dàn ý tóm tắt
• Mở bài: Giới thiệu tác giả Nguyễn Trọng Tạo và bài thơ "Đồng dao cho người lớn" – một tác phẩm giàu tính triết lý về những nghịch lý trong cuộc đời.
• Thân bài:
• Nội dung: Bài thơ liệt kê những mặt đối lập, những điều trớ trêu: rừng chết nhưng vẫn xanh trong ký ức; con người sống nhưng tâm hồn đã nguội lạnh; những câu hỏi không có lời giải; hạnh phúc mong manh và nỗi buồn mênh mông.
• Nghệ thuật: Thể thơ tự do kết hợp nhịp điệu đồng dao (dễ nhớ, dễ thuộc nhưng mang thông điệp nặng nề); điệp từ "có" nhấn mạnh sự tồn tại hiển nhiên của những nghịch lý; hình ảnh đối lập gợi suy ngẫm sâu sắc.
• Kết bài: Khẳng định giá trị tác phẩm: Lời thức tỉnh con người về sự đa diện, phức tạp của cuộc sống.
2. Bài văn mẫu (Khoảng 600 chữ)
Nguyễn Trọng Tạo là một nghệ sĩ đa tài, và "Đồng dao cho người lớn" chính là một trong những bản nhạc trầm buồn nhất mà ông viết về nhân sinh. Với nhịp điệu quen thuộc của đồng dao trẻ con nhưng nội dung lại chứa đựng những suy ngẫm cay đắng của người trưởng thành, bài thơ mở ra một thế giới đầy rẫy những nghịch lý và biến động.
Ngay từ những dòng đầu tiên, tác giả đã chỉ ra sự mâu thuẫn giữa hiện thực và tâm tưởng: "có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi". Đó là sự nuối tiếc về những giá trị tốt đẹp đã mất nhưng vẫn ám ảnh khôn nguôi. Đáng sợ hơn cả là trạng thái "có con người sống mà như qua đời". Đây là lời cảnh báo về lối sống vô cảm, sự chai sạn về tâm hồn khiến con người chỉ còn là những thực thể tồn tại vật lý mà thiếu đi sức sống tinh thần. Bài thơ tiếp tục xoáy sâu vào những nghịch lý của xã hội: cái ngoại tình ẩn sau tiệc cưới, đứa trẻ mồ côi bên cạnh cha mẹ, hay hình ảnh ông trăng (vốn của chung) lại bị coi như mâm xôi (lợi ích cá nhân).
Về mặt nghệ thuật, việc sử dụng điệp từ "có" liên tiếp ở đầu mỗi dòng thơ tạo nên một nhịp điệu dồn dập, khẳng định rằng những điều ngang trái ấy không phải cá biệt mà hiện hữu khắp nơi. Tác giả đã vay mượn hình thức "đồng dao" – vốn hồn nhiên, trong sáng – để chuyển tải những thông điệp nặng nề, tạo nên một sự tương phản đầy sức gợi. Những cặp đối lập "vui nho nhỏ" - "buồn mênh mông", "thuyền vẫn sông" - "xanh vẫn cỏ" cho thấy cuộc đời vẫn trôi, thiên nhiên vẫn vĩnh hằng, chỉ có lòng người là đầy rẫy bão giông và say tỉnh.
Câu kết bài thơ: "có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi" là một nhận thức đau đớn về sự hữu hạn của đời người trước sự vô hạn của thời gian. Tất cả những hỉ, nộ, ái, ố rồi cũng sẽ qua đi nhanh chóng. Qua đó, Nguyễn Trọng Tạo không chỉ phơi bày những góc khuất của cuộc sống mà còn nhắn nhủ con người hãy trân trọng những giá trị đích thực, đừng để tâm hồn mình "chết" ngay khi còn đang sống.
Tóm lại, bài thơ là một bức tranh đa sắc về nhân sinh. Bằng ngôn từ giản dị nhưng giàu tính biểu tượng, tác giả đã chạm đến những vỉa tầng sâu kín nhất của tâm hồn con người, khiến chúng ta phải dừng lại và tự hỏi: Ta đang sống hay chỉ đang tồn tại?
Câu 1. Kiểu văn bản: Văn bản thông tin.
Câu 2. Đối tượng thông tin: Gạo nếp (cụ thể là vai trò của nó trong việc xây dựng/gắn kết các công trình kiến trúc cổ).
Câu 3.
• Loại dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp (tác giả tổng hợp từ các nguồn khác như vietnamnet.vn).
• Ví dụ: Trích dẫn nguồn tài liệu "(Theo Đỗ An (tổng hợp), vietnamnet.vn, 5-3-2022)".
Câu 4. * Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh minh họa (hoặc số liệu, biểu đồ - tùy thuộc vào phần văn bản bị ẩn phía trên).
• Tác dụng: Giúp người đọc dễ hình dung, tăng tính xác thực và sinh động cho thông tin về độ bền vững của gạo nếp trong xây dựng.
Câu 5. Suy nghĩ về đối tượng: Cho thấy sự sáng tạo và trí tuệ của người xưa khi tận dụng nguyên liệu tự nhiên (gạo nếp) để tạo nên những công trình bền bỉ với thời gian; khẳng định giá trị đa năng của những sản vật gần gũi trong đời sống.
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Bài thơ Khán “Thiên gia thi” hữu cảm thể hiện rõ quan niệm mới mẻ của tác giả về chức năng của thơ ca. Hai câu thơ đầu nhắc đến đặc điểm của thơ xưa khi thường nghiêng về vẻ đẹp của thiên nhiên với những hình ảnh quen thuộc như “núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió”. Cách liệt kê những hình ảnh này đã gợi lên một bức tranh thiên nhiên phong phú, giàu chất thơ, đồng thời cho thấy thơ cổ chủ yếu hướng tới việc miêu tả cảnh sắc và bộc lộ cảm xúc trước thiên nhiên. Tuy nhiên, đến hai câu sau, tác giả đã bộc lộ quan niệm tiến bộ về thơ ca hiện đại. Theo đó, thơ không chỉ dừng lại ở việc ngợi ca vẻ đẹp thiên nhiên mà còn phải mang “thép”, nghĩa là có tinh thần chiến đấu, có sức mạnh cổ vũ con người hành động. Nhà thơ cũng không thể đứng ngoài cuộc sống mà cần “biết xung phong”, hòa mình vào cuộc đấu tranh của dân tộc. Với cấu tứ chặt chẽ, lập luận rõ ràng và giọng điệu mạnh mẽ, bài thơ đã khẳng định vai trò của thơ ca trong thời đại mới, đồng thời thể hiện tinh thần cách mạng và trách nhiệm của người nghệ sĩ đối với đất nước.
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Văn hóa truyền thống là kết tinh của lịch sử, tâm hồn và bản sắc của mỗi dân tộc. Đối với dân tộc Việt Nam, những giá trị văn hóa truyền thống như tiếng Việt, phong tục tập quán, lễ hội, trang phục, nghệ thuật dân gian hay tinh thần đoàn kết, yêu nước đã được bồi đắp qua hàng nghìn năm lịch sử. Trong bối cảnh hội nhập và phát triển mạnh mẽ của xã hội hiện đại, ý thức giữ gìn, bảo tồn và phát huy những giá trị văn hóa truyền thống trở thành một vấn đề quan trọng, đặc biệt đối với thế hệ trẻ.
Giữ gìn và bảo tồn văn hóa truyền thống trước hết là trân trọng và duy trì những giá trị tốt đẹp mà cha ông để lại. Đó có thể là việc giữ gìn tiếng Việt trong sáng, tìm hiểu lịch sử dân tộc, tôn trọng các phong tục tập quán tốt đẹp, hay tham gia các hoạt động văn hóa truyền thống như lễ hội, nghệ thuật dân gian, trang phục truyền thống. Khi những giá trị ấy được lưu giữ và tiếp nối, bản sắc văn hóa dân tộc sẽ không bị mai một theo thời gian.
Bên cạnh việc bảo tồn, thế hệ trẻ cũng cần biết phát huy các giá trị văn hóa truyền thống trong đời sống hiện đại. Phát huy ở đây không chỉ là giữ nguyên mà còn là sáng tạo, làm cho các giá trị truyền thống trở nên gần gũi và phù hợp với cuộc sống ngày nay. Chẳng hạn, nhiều bạn trẻ đã quảng bá văn hóa Việt thông qua mạng xã hội, đưa âm nhạc dân gian vào các sản phẩm nghệ thuật hiện đại, hay giới thiệu trang phục truyền thống như áo dài đến bạn bè quốc tế. Những việc làm đó không chỉ góp phần gìn giữ bản sắc dân tộc mà còn giúp văn hóa Việt Nam lan tỏa rộng rãi hơn trên thế giới.
Tuy nhiên, trong thực tế vẫn còn một bộ phận giới trẻ chưa thật sự quan tâm đến văn hóa truyền thống. Một số người chạy theo lối sống hiện đại, sính ngoại, thờ ơ với lịch sử và phong tục của dân tộc. Điều này có thể dẫn đến nguy cơ mai một những giá trị văn hóa quý báu. Vì vậy, việc nâng cao nhận thức của giới trẻ về vai trò của văn hóa truyền thống là rất cần thiết. Gia đình, nhà trường và xã hội cần tăng cường giáo dục, tạo điều kiện để thanh niên hiểu rõ và tự hào hơn về bản sắc văn hóa dân tộc.
Mỗi người trẻ hôm nay cần ý thức rằng văn hóa truyền thống chính là cội nguồn tạo nên bản sắc và sức mạnh của dân tộc. Khi biết trân trọng, gìn giữ và phát huy những giá trị ấy, chúng ta không chỉ bảo vệ di sản của cha ông mà còn góp phần xây dựng một nền văn hóa Việt Nam giàu bản sắc trong thời đại hội nhập.
Tóm lại, giữ gìn, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống là trách nhiệm chung của toàn xã hội, trong đó giới trẻ giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Khi thế hệ trẻ hiểu, yêu và tự hào về văn hóa dân tộc, những giá trị tốt đẹp của Việt Nam sẽ tiếp tục được gìn giữ và phát triển bền vững trong tương lai.
Bài thơ được viết theo thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật.
Câu 2.
Bài thơ theo luật bằng (vần bằng), gieo vần ở các câu 1, 2, 4: mỹ – phong – phong.
Câu 3.
Biện pháp tu từ liệt kê: “Sơn thủy yên hoa tuyết nguyệt phong” (núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió).
→ Tác dụng:
- Gợi ra bức tranh thiên nhiên phong phú, đẹp đẽ.
- Thể hiện đặc điểm của thơ xưa thường thiên về miêu tả cảnh sắc thiên nhiên.
- Làm nổi bật sự đối lập với quan niệm thơ ca hiện đại ở hai câu sau.
Câu 4.
Tác giả cho rằng thơ hiện đại phải có “thép”, nhà thơ phải biết “xung phong” vì:
- Thời đại lúc bấy giờ đất nước đang bị áp bức, nhân dân cần đấu tranh giành độc lập.
- Thơ ca không chỉ để ngắm cảnh thiên nhiên mà còn phải phục vụ cuộc đấu tranh của dân tộc.
- Nhà thơ phải có tinh thần chiến đấu, dùng thơ để cổ vũ, động viên cách mạng.
Câu 5.
Cấu tứ bài thơ chặt chẽ theo lối đối lập giữa thơ xưa và thơ nay:
- Hai câu đầu: nói về đặc điểm thơ cổ – thiên về vẻ đẹp thiên nhiên.
- Hai câu sau: nêu quan niệm thơ hiện đại – thơ phải có tinh thần chiến đấu, phục vụ cách mạng.
→ Qua đó thể hiện rõ tư tưởng mới mẻ của tác giả về chức năng và trách nhiệm của thơ ca trong thời đại mới.