Nguyễn Hiến Quỳnh Anh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Hiến Quỳnh Anh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. (2 điểm) Phân tích đặc sắc nghệ thuật của đoạn trích

Đoạn trích cuộc gặp gỡ giữa Từ Hải và Thúy Kiều là một minh chứng rực rỡ cho tài năng bậc thầy của Nguyễn Du trong việc sử dụng nghệ thuật xây dựng nhân vật và ngôn ngữ. Trước hết, nghệ thuật bút pháp ước lệ tượng trưng và đòn bẩy đã khắc họa nên một Từ Hải với tầm vóc kỳ vĩ, phi thường qua những cụm từ như "đội trời đạp đất", "gươm đàn nửa gánh". Không chỉ dừng lại ở ngoại hình, tác giả còn sử dụng ngôn ngữ đối thoại đầy bản sắc: nếu Từ Hải phóng khoáng, tự tin với cách nói chuyện của một bậc quân tử ("tâm phúc tương cờ") thì Thúy Kiều lại khéo léo, khiêm nhường nhưng cũng đầy tinh tế của một người có "con mắt tinh đời". Việc vận dụng nhuần nhuyễn thể thơ lục bát tạo nên nhịp điệu lúc hào hùng, mạnh mẽ khi nói về chí trai, lúc uyển chuyển, tình tứ khi nói về duyên lứa đôi. Ngoài ra, việc sử dụng các điển cố điển tích như Bình Nguyên Quân, Tấn Dương, mây rồng không chỉ làm tăng tính hàm súc, trang trọng cho văn chương mà còn nâng tầm cuộc gặp gỡ này từ một cuộc mua vui chốn lầu hồng thành cuộc hội ngộ của những bậc tri kỷ "anh hùng đoán giữa trần ai". Tất cả tạo nên một chỉnh thể nghệ thuật hoàn mỹ, vừa mang đậm màu sắc sử thi, vừa dạt dào cảm hứng lãng mạn.

Câu 2. (4 điểm) Nghị luận xã hội

Bài làm

Trong thế giới của Truyện Kiều, Thúy Kiều đã dùng "con mắt tinh đời" và lòng tốt để nhận ra người anh hùng Từ Hải giữa chốn bụi trần, để rồi được đền đáp bằng một tình yêu tri kỷ. Từ câu chuyện văn học ấy nhìn về cuộc đời thực, chúng ta nhận ra rằng lòng tốt luôn là sợi dây quý giá nhất kết nối con người. Tuy nhiên, lòng tốt không thể chỉ dựa vào cảm xúc thuần túy, bởi đúng như ý kiến đã nhận định: “Lòng tốt của con người có thể chữa lành các vết thương nhưng lòng tốt cũng cần đôi phần sắc sảo, nếu không chẳng khác nào con số không tròn trĩnh.”

Lòng tốt là sự biểu hiện của một tâm hồn biết yêu thương, biết trăn trở trước nỗi đau của đồng loại và sẵn sàng hành động để giúp đỡ. Nó có khả năng "chữa lành", xoa dịu những tổn thương về thể xác lẫn tâm hồn. Thế nhưng, lòng tốt không thể đi một mình; nó cần sự "sắc sảo" – đó là trí tuệ, là sự tỉnh táo để phân biệt thật - giả, đúng - sai. Nếu thiếu đi sự sắc sảo ấy, mọi nỗ lực giúp đỡ có thể trở nên vô nghĩa, như một "con số không tròn trĩnh", thậm chí còn gây hại cho chính người cho đi và người nhận lại.

Khát vọng được yêu thương và giúp đỡ là bản năng cao đẹp của con người. Một bàn tay chìa ra trong lúc hoạn nạn có thể hồi sinh một hy vọng đã tắt, một lời động viên đúng lúc có thể giúp một người vượt qua bờ vực của sự tuyệt vọng. Lòng tốt xây dựng một xã hội nhân văn, nơi mà "người với người sống để yêu nhau". Thế nhưng, thực tế cuộc sống vốn phức tạp hơn chúng ta tưởng. Nếu lòng tốt không có sự dẫn đường của lý trí, chúng ta dễ dàng rơi vào cái bẫy của sự lợi dụng. Có những kẻ giả danh nghèo khổ để trục lợi từ thiện, có những người mượn danh nghĩa giúp đỡ để thực hiện hành vi lừa đảo. Khi đó, lòng tốt ngây thơ của chúng ta vô tình lại trở thành mảnh đất màu mỡ cho cái xấu sinh sôi.

Hơn thế nữa, lòng tốt thiếu đi sự sắc sảo đôi khi lại là "lòng tốt độc hại". Khi ta giúp đỡ một người lười biếng bằng cách chu cấp tiền bạc mãi mãi, ta không chữa lành vết thương nghèo khó của họ, mà đang làm mục rỗng ý chí cầu tiến của họ. Sự sắc sảo giúp chúng ta hiểu rằng: cho đi không chỉ là cho vật chất, mà còn phải cho đúng cách, đúng thời điểm và đúng đối tượng. Lòng tốt cần sự mạnh mẽ để từ chối những đòi hỏi vô lý, cần sự sáng suốt để nhận ra đâu là vết thương thật sự cần được băng bó.

Lòng tốt và sự sắc sảo giống như hai cánh của một con chim; thiếu một bên, con chim không thể bay đúng hướng. Sự sắc sảo không làm lòng tốt mất đi sự ấm áp, mà trái lại, nó bảo vệ lòng tốt khỏi bị vấy bẩn và giúp nó phát huy giá trị cao nhất. Một người có lòng tốt sắc sảo là người biết dùng trái tim nóng để cảm thông nhưng dùng cái đầu lạnh để quyết định hành động. Họ biết cách trao đi yêu thương sao cho "vàng thau" không lẫn lộn, để mỗi hạt giống tử tế gieo xuống thực sự nảy mầm thành những cây đời xanh tươi.

Cuộc sống sẽ trở nên khô cằn nếu thiếu đi lòng tốt, nhưng sẽ trở nên hỗn loạn nếu lòng tốt ấy mù quáng. Mỗi chúng ta cần rèn luyện cho mình một bản lĩnh sống: vừa biết yêu thương sâu sắc, vừa biết tư duy độc lập. Hãy để lòng tốt của bạn là một ngọn lửa ấm áp, chứ đừng là một ngọn nến dễ dàng bị dập tắt bởi những cơn gió của sự lừa lọc. Chỉ khi có thêm sự sắc sảo, lòng tốt mới thực sự trở thành sức mạnh cứu rỗi và kiến tạo nên những giá trị bền vững cho cuộc đời.



Câu 1.

Thể thơ: Lục bát.

Câu 2.

Hai nhân vật Từ Hải và Thúy Kiều gặp nhau ở lầu xanh.

Câu 3.

Nhận xét về ngôn ngữ nói của nhân vật Thúy Kiều qua bốn câu thơ: Dịu dàng, từ tốn; sử dụng điển cố, điển tích; vận dụng lối nói ẩn dụ, bóng gió để gởi gắm tâm tư, tình cảm của bản thân.

Câu 4.

Nhận xét về nhân vật Từ Hải qua đoạn trích:

+ Ngoại hình: Oai phong lẫm liệt, đúng hình mẫu một anh hùng.

+ Ngôn ngữ: Nhẹ nhàng, từ tốn, hào sảng, phóng khoáng.

+ Hành động: Tôn trọng Kiều (“thiếp danh đưa đến lầu hồng”), xem Kiều như người tri kỉ, cứu Kiều ra khỏi lầu xanh, cùng Kiều “Phỉ nguyền sánh phượng, đẹp duyên cưỡi rồng.” => Hành động nhanh chóng, dứt khoát.

Câu 1

Văn bản thuộc thể loại Truyện ngắn.

Câu 2.

Đề tài về trẻ em và tình bạn (cụ thể là sự thấu hiểu, sẻ chia giữa những đứa trẻ có hoàn cảnh khác nhau trong dịp Tết).

Câu 3.

Điểm nhìn ban đầu tập trung vào suy nghĩ, cảm xúc của bé Em (hào hứng về chiếc áo mới, muốn khoe với bạn). Sau đó, điểm nhìn chuyển sang hoàn cảnh và nội tâm của Bích (sự tủi thân vì nhà nghèo, sự hiếu thảo nhường nhịn đồ mới cho em). Cuối cùng, điểm nhìn quay lại với sự thức tỉnh trong suy nghĩ của bé Em. tác dụng Giúp người đọc hiểu rõ hoàn cảnh và tâm lý của cả hai nhân vật một cách khách quan, đa chiều. Làm nổi bật sự tương phản giữa cái giàu - cái nghèo, từ đó làm tôn vinh vẻ đẹp tâm hồn và tình bạn chân thành của hai đứa trẻ.

Câu 4.

Chiếc áo đầm hồng là chi tiết đắt giá nhất, mang nhiều tầng ý nghĩa:

  • Với bé Em: Ban đầu nó là niềm kiêu hãnh, là biểu tượng của sự đủ đầy. Nhưng sau đó, việc bé Em quyết định không mặc nó để mặc bộ đồ bình thường giống bạn cho thấy sự tinh tế, lòng trắc ẩn và sự hy sinh vì tình bạn.
  • Với Bích: Là thứ khiến Bích thoáng buồn vì sự thua thiệt của bản thân, nhưng cũng là thước đo cho thấy Bích yêu quý bé Em không vì vật chất ("mặc áo gì Bích vẫn quý bé Em").
  • Bộc lộ tính cách: Chiếc áo là "phép thử" cho thấy bé Em là cô bé biết quan tâm, không muốn bạn mình bị tổn thương; còn Bích là cô bé hiểu chuyện, bao dung.

Câu 5. Từ câu chuyện, ta rút ra bài học sâu sắc: Tình bạn chân chính không xây dựng trên sự hào nhoáng bên ngoài hay sự tương đồng về vật chất, mà dựa trên sự thấu hiểu và lòng trắc ẩn. Sự sẻ chia không chỉ là cho đi vật chất, mà đôi khi là sự tiết chế niềm vui riêng để bảo vệ cảm xúc của bạn (như cách bé Em không mặc áo đẹp để Bích không thấy tự ti). Hãy luôn biết đặt mình vào vị trí của người khác để cảm thông và gìn giữ những mối quan hệ tốt đẹp, vì "người bạn thân" thật sự là người nhìn thấy giá trị con người nhau chứ không phải qua tấm áo họ mặc.