Đoàn Vũ Anh Thư
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 :
Lao động và ước mơ có mối quan hệ gắn bó chặt chẽ với nhau trong cuộc sống con người. Ước mơ là mục tiêu, là động lực giúp con người cố gắng vươn lên, còn lao động chính là con đường để biến ước mơ thành hiện thực. Nếu chỉ có ước mơ mà không chịu труд học tập, làm việc thì ước mơ mãi chỉ là những điều viển vông. Ngược lại, lao động không có mục tiêu, không có khát vọng sẽ khiến con người dễ mất phương hướng và sống tẻ nhạt. Trong thực tế, những người thành công đều là những người biết nuôi dưỡng ước mơ và kiên trì lao động để đạt được điều mình mong muốn. Với học sinh, lao động không chỉ là làm việc chân tay mà còn là quá trình học tập, rèn luyện đạo đức và kỹ năng mỗi ngày. Chính sự chăm chỉ hôm nay sẽ giúp chúng ta tiến gần hơn tới tương lai tốt đẹp mai sau. Vì vậy, mỗi người cần biết sống có ước mơ và không ngừng nỗ lực lao động để thực hiện ước mơ ấy.
Câu 2 :
Nguyễn Đình Thi là một nghệ sĩ đa tài của nền văn học Việt Nam hiện đại. Thơ ông giàu cảm xúc, sâu lắng mà vẫn mang vẻ đẹp phóng khoáng, hàm súc. Bài thơ “Nhớ” là một trong những tác phẩm tiêu biểu thể hiện vẻ đẹp tâm hồn người chiến sĩ trong kháng chiến chống Pháp. Qua bài thơ, tác giả đã khắc họa sâu sắc tâm trạng của nhân vật trữ tình với nỗi nhớ tha thiết hòa quyện cùng tình yêu đôi lứa và tình yêu đất nước.
Mở đầu bài thơ là hình ảnh thiên nhiên giàu chất thơ:
“Ngôi sao nhớ ai mà sao lấp lánh
Soi sáng đường chiến sĩ giữa đèo mây”
Hình ảnh “ngôi sao” vừa là hình ảnh thực của thiên nhiên núi rừng, vừa mang ý nghĩa biểu tượng cho nỗi nhớ và niềm tin. Từ câu hỏi tu từ “nhớ ai” khiến cảnh vật như mang tâm trạng con người. Ngôi sao trên bầu trời đêm soi sáng con đường hành quân của người lính, gợi cảm giác lãng mạn giữa hoàn cảnh chiến tranh gian khổ. Qua đó, ta cảm nhận được tâm trạng nhớ nhung da diết của người chiến sĩ dành cho người mình yêu.
Nếu hình ảnh ngôi sao gợi ánh sáng thì hình ảnh ngọn lửa lại đem đến hơi ấm:
“Ngọn lửa nhớ ai mà hồng đêm lạnh
Sưởi ấm lòng chiến sĩ dưới ngàn cây”
Trong không gian núi rừng lạnh lẽo, ngọn lửa bập bùng không chỉ sưởi ấm thể xác mà còn sưởi ấm tâm hồn người lính. Điệp ngữ “nhớ ai” tiếp tục nhấn mạnh nỗi nhớ thường trực trong lòng nhân vật trữ tình. Nỗi nhớ ấy làm cho thiên nhiên như có linh hồn, có cảm xúc. Qua đó, tác giả thể hiện vẻ đẹp tâm hồn của người chiến sĩ: dù ở nơi chiến trường gian khổ vẫn mang trong mình những rung động rất đỗi dịu dàng, tha thiết.
Đặc biệt, đoạn thơ sau đã thể hiện sự hòa quyện giữa tình yêu đôi lứa và tình yêu Tổ quốc:
“Anh yêu em như anh yêu đất nước
Vất vả đau thương tươi thắm vô ngần”
Tình yêu đôi lứa được đặt song song với tình yêu đất nước, cho thấy đó là một tình yêu lớn lao, sâu nặng và cao đẹp. Đất nước hiện lên vừa đau thương vì chiến tranh, vừa “tươi thắm vô ngần” bởi niềm tin vào tương lai chiến thắng. Người chiến sĩ yêu người con gái cũng như yêu quê hương, đất nước của mình. Đây là quan niệm tình yêu rất đẹp của con người thời kháng chiến: tình yêu cá nhân luôn gắn bó với tình yêu dân tộc.
Nỗi nhớ còn theo bước chân người lính trong từng khoảnh khắc đời thường:
“Anh nhớ em mỗi bước đường anh bước
Mỗi tối anh nằm mỗi miếng anh ăn”
Điệp từ “mỗi” kết hợp cách liệt kê đã diễn tả nỗi nhớ trải dài theo thời gian và không gian. Người chiến sĩ nhớ người yêu trong mọi hoạt động hằng ngày. Nỗi nhớ ấy chân thành, giản dị mà sâu sắc. Chính tình yêu và nỗi nhớ đã trở thành động lực tinh thần giúp người lính vượt qua khó khăn nơi chiến trường.
Khép lại bài thơ là những hình ảnh giàu ý nghĩa biểu tượng:
“Ngôi sao trong đêm không bao giờ tắt
Chúng ta yêu nhau chiến đấu suốt đời
Ngọn lửa trong rừng bập bùng đỏ rực
Chúng ta yêu nhau kiêu hãnh làm người.”
Ngôi sao và ngọn lửa trở thành biểu tượng cho tình yêu, niềm tin và lý tưởng sống. Tình yêu ấy không yếu mềm mà gắn liền với tinh thần chiến đấu và lòng tự hào dân tộc. Cụm từ “kiêu hãnh làm người” thể hiện vẻ đẹp lý tưởng của thế hệ thanh niên thời kháng chiến: sống có tình yêu, có trách nhiệm và sẵn sàng hi sinh vì Tổ quốc.
Bằng giọng thơ tha thiết, giàu nhạc điệu cùng những hình ảnh giàu sức gợi, Nguyễn Đình Thi đã diễn tả thành công tâm trạng của nhân vật trữ tình trong bài thơ “Nhớ”. Đó là nỗi nhớ da diết của người chiến sĩ dành cho người yêu, đồng thời cũng là tình yêu quê hương đất nước sâu nặng. Bài thơ giúp người đọc cảm nhận được vẻ đẹp tâm hồn của con người Việt Nam trong những năm tháng kháng chiến gian khổ mà hào hùng.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận.
Câu 2.
Văn bản bàn về: ý nghĩa và vai trò của lao động trong cuộc sống con người.
Câu 3.
Để làm rõ ý kiến: “Mọi động vật đều lao động, trước hết là để duy trì sự sống”, tác giả đã đưa ra các bằng chứng:
- Chim yến khi lớn phải tự đi kiếm mồi.
- Hổ và sư tử cũng tự lao động để tồn tại.
→ Những bằng chứng này cụ thể, gần gũi, tiêu biểu và có sức thuyết phục, giúp làm sáng tỏ luận điểm.
Câu 4.
Câu văn cho em hiểu rằng:
- Lao động không chỉ để kiếm sống mà còn mang lại niềm vui, ý nghĩa cho cuộc đời.
- Nếu biết yêu thích và tìm thấy niềm vui trong công việc, con người sẽ sống tích cực và hạnh phúc hơn.
- Vì vậy, mỗi người cần có thái độ trân trọng lao động và làm việc bằng sự say mê, trách nhiệm.
Câu 5.
Một biểu hiện cho thấy hiện nay vẫn có người nhận thức chưa đúng về ý nghĩa của lao động là:
- Một số người lười biếng, chỉ muốn hưởng thụ, sống dựa dẫm vào gia đình hoặc người khác mà không chịu học tập, làm việc.
Câu 1:
Trong văn bản “Không một tiếng vang”, Vũ Trọng Phụng đã khắc họa bi kịch đau thương của gia đình ông lão mù trong xã hội cũ đầy bất công. Gia đình ấy rơi vào cảnh nghèo đói cùng cực, cuộc sống luôn bị ám ảnh bởi nỗi lo cơm áo gạo tiền. Ông lão mù già yếu, bất lực trước hoàn cảnh nên mọi gánh nặng đè lên vai các con. Sự túng quẫn không chỉ khiến cuộc sống vật chất thiếu thốn mà còn làm cho tình cảm gia đình bị tổn thương, nhân phẩm con người đứng trước nguy cơ bị tha hóa. Các nhân vật trong gia đình đều phải vật lộn với nỗi đau riêng: có người trở nên cay nghiệt, có người cam chịu hi sinh để giữ gìn tình thân. Qua đó, tác giả phản ánh hiện thực xã hội thực dân nửa phong kiến tàn nhẫn đã đẩy người lao động nghèo vào bước đường cùng. Đồng thời, tác phẩm cũng bày tỏ niềm xót thương sâu sắc đối với những con người bất hạnh nhưng vẫn cố giữ lòng tự trọng và tình người trong nghịch cảnh.
Câu 2:
Trong cuộc sống, tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng luôn là những giá trị vô cùng cần thiết, đặc biệt đối với những người yếu thế, bất hạnh trong xã hội. Qua bi kịch của gia đình ông lão mù trong “Không một tiếng vang”, ta càng nhận ra rằng nếu thiếu đi sự quan tâm và sẻ chia, con người rất dễ rơi vào đau khổ và tuyệt vọng.
Nhân ái là tình yêu thương, sự cảm thông và sẵn sàng giúp đỡ người khác khi họ gặp khó khăn. Trách nhiệm cộng đồng là ý thức sống vì tập thể, biết quan tâm đến những người xung quanh chứ không chỉ nghĩ cho bản thân mình. Hai phẩm chất ấy luôn gắn bó chặt chẽ với nhau và góp phần làm cho xã hội trở nên tốt đẹp hơn.
Trong thực tế, có rất nhiều người đang cần sự giúp đỡ như người nghèo, trẻ em mồ côi, người già neo đơn hay người khuyết tật. Nếu cộng đồng biết yêu thương và hỗ trợ họ, cuộc sống sẽ trở nên ấm áp và nhân văn hơn. Những hoạt động như quyên góp cho đồng bào vùng lũ, xây nhà tình thương hay giúp đỡ người có hoàn cảnh khó khăn đều thể hiện tinh thần nhân ái cao đẹp của dân tộc Việt Nam. Đặc biệt, trong những lúc thiên tai hay dịch bệnh, tinh thần đoàn kết và trách nhiệm cộng đồng càng được phát huy mạnh mẽ.
Ngược lại, nếu con người sống thờ ơ, ích kỉ, vô cảm trước nỗi đau của người khác thì xã hội sẽ trở nên lạnh lẽo. Sự vô cảm có thể khiến những người yếu thế mất niềm tin vào cuộc sống, thậm chí rơi vào bi kịch. Vì vậy, mỗi người cần biết quan tâm, sẻ chia và sống có trách nhiệm với cộng đồng. Học sinh chúng ta có thể bắt đầu từ những việc nhỏ như giúp đỡ bạn bè, kính trọng người già, tham gia các hoạt động thiện nguyện hay giữ gìn môi trường sống.
Tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng không chỉ giúp đỡ người khác mà còn làm cho bản thân mỗi người trở nên tốt đẹp hơn. Khi biết yêu thương và sẻ chia, cuộc sống sẽ ý nghĩa và hạnh phúc hơn. Đây chính là truyền thống quý báu cần được gìn giữ và phát huy trong mọi thời đại.
Câu 1:
Nhân vật Thông Xạ là con trai của ông lão mù trong gia đình nghèo khổ ấy.
Câu 2:
Xung đột cơ bản của văn bản là xung đột giữa nghèo đói, sức ép “cơm áo gạo tiền” với tình người, nhân phẩm và đạo đức con người.
Câu 3:
Anh cả Thuận cho rằng đồng tiền có sức mạnh rất lớn, có thể chi phối cuộc sống và tình cảm con người. Quan điểm đó phản ánh xã hội thực dân nửa phong kiến đầy bất công, nơi đồng tiền làm tha hóa nhân cách và đẩy con người vào bi kịch.
Câu 4:
Chị cả Thuận được khắc họa là người giàu tình thương, giàu lòng hi sinh và vẫn giữ được nhân phẩm.
- Chị thương cha già mù lòa, lo lắng cho gia đình.
- Chị nhẫn nhịn, chịu đựng khó khăn để chăm sóc người thân.
- Trong hoàn cảnh nghèo túng, chị vẫn giữ lòng tự trọng và tình người.
Câu 5:
Qua bi kịch của gia đình ông lão mù, em thấy sức ép của “cơm áo gạo tiền” có thể đẩy con người vào đau khổ, bế tắc và làm thay đổi nhân cách. Nghèo đói khiến nhiều người mất niềm tin, sống ích kỉ hoặc lạnh lùng hơn. Tuy nhiên, trong hoàn cảnh ấy vẫn có những con người giàu lòng yêu thương và giữ được phẩm giá. Văn bản cho thấy xã hội bất công là nguyên nhân gây nên bi kịch của người lao động nghèo. Vì vậy, con người cần biết yêu thương, chia sẻ và trân trọng nhân phẩm của nhau.
Câu 1:
Nhân vật Trần Thiết Chung trong đoạn trích “Kim tiền” hiện lên là một con người từng bị cuốn vào vòng xoáy của tiền bạc và danh lợi. Ông mang trong mình khát vọng làm giàu mãnh liệt, tin rằng tiền có thể đem lại tất cả, từ địa vị đến hạnh phúc. Tuy nhiên, chính sự đề cao quá mức giá trị vật chất đã khiến ông dần đánh mất sự tỉnh táo và rơi vào thất bại. Qua cuộc đối thoại với Cự Lợi, Trần Thiết Chung bắt đầu nhận ra những sai lầm của mình. Những lời lẽ thẳng thắn, sâu sắc của Cự Lợi đã khiến ông thức tỉnh, hiểu rằng tiền bạc không phải là thước đo duy nhất của cuộc sống. Ở cuối đoạn trích, Trần Thiết Chung không còn giữ thái độ cố chấp mà đã có sự chuyển biến trong nhận thức, thể hiện qua sự suy ngẫm và phần nào hối hận. Nhân vật này vì thế mang ý nghĩa điển hình: đại diện cho những con người từng lầm lạc vì đồng tiền nhưng có khả năng nhận ra và sửa sai, qua đó góp phần làm nổi bật thông điệp phê phán lối sống thực dụng của tác phẩm.
Câu 2:
Trong cuộc sống hiện đại, con người luôn phải đối mặt với bài toán cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần. Vật chất là điều kiện cần thiết để con người tồn tại và phát triển, giúp đáp ứng những nhu cầu cơ bản như ăn, mặc, ở và học tập. Không thể phủ nhận rằng tiền bạc đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, nếu chỉ chạy theo vật chất mà xem nhẹ giá trị tinh thần, con người sẽ dễ rơi vào trạng thái mất cân bằng và khủng hoảng.
Giá trị tinh thần bao gồm những yếu tố như đạo đức, tình cảm, nhân cách, niềm tin và mục đích sống. Đây chính là nền tảng tạo nên ý nghĩa đích thực của cuộc đời mỗi người. Một người có thể giàu có về tiền bạc nhưng lại nghèo nàn về tâm hồn thì khó có thể cảm thấy hạnh phúc trọn vẹn. Ngược lại, nếu chỉ coi trọng đời sống tinh thần mà bỏ qua điều kiện vật chất thì cũng khó duy trì một cuộc sống ổn định. Vì vậy, sự hài hòa giữa hai yếu tố này là điều vô cùng cần thiết.
Thực tế cho thấy, nhiều người vì quá tham vọng làm giàu mà bất chấp mọi giá trị đạo đức, sẵn sàng gian lận, lừa dối hoặc đánh đổi các mối quan hệ. Hậu quả là họ có thể đạt được tiền bạc nhưng lại đánh mất niềm tin, danh dự và sự thanh thản trong tâm hồn. Ngược lại, cũng có những người biết dừng lại đúng lúc, biết trân trọng gia đình, tình bạn và những giá trị bền vững, từ đó có được cuộc sống cân bằng và hạnh phúc hơn.
Để đạt được sự cân bằng giữa vật chất và tinh thần, mỗi người cần xác định rõ mục tiêu sống đúng đắn. Cần nỗ lực học tập, lao động để tạo ra của cải vật chất, nhưng đồng thời phải rèn luyện đạo đức, nuôi dưỡng tâm hồn và giữ gìn các mối quan hệ tốt đẹp. Biết đủ, biết hài lòng với những gì mình có cũng là một cách giúp con người tránh rơi vào vòng xoáy của lòng tham. Ngoài ra, xã hội cũng cần đề cao những giá trị nhân văn, tạo môi trường lành mạnh để con người phát triển toàn diện.
Tóm lại, vật chất và tinh thần đều có vai trò quan trọng trong cuộc sống. Chỉ khi biết dung hòa hai yếu tố này, con người mới có thể đạt tới hạnh phúc bền vững và sống một cuộc đời ý nghĩa.
Câu 1.
Thể loại: Kịch (trích kịch).
Câu 2.
Theo ông Cự Lợi, Trần Thiết Chung thất bại vì:
→ Quá tham tiền, coi trọng vật chất, bị đồng tiền chi phối nên đánh mất mục tiêu đúng đắn và sự tỉnh táo.
Câu 3.
- So sánh “tiền” với “phân, bẩn, rác” → cách nói mạnh, mang tính phê phán.
- Ý nghĩa:
- Hạ thấp giá trị của tiền khi con người tôn thờ quá mức.
- Tiền tự nó không xấu, nhưng nếu lệ thuộc thì trở nên đáng khinh như rác rưởi.
- Qua đó, Cự Lợi muốn thuyết phục Trần Thiết Chung:
→ Đừng chạy theo tiền bạc, hãy sống đúng giá trị, biết đủ và giữ nhân cách.
Câu 4.
- Kết thúc cuộc trò chuyện:
→ Trần Thiết Chung nhận ra sai lầm, bị lay động trước lời nói của Cự Lợi. - Ý nghĩa:
→ Khẳng định sức mạnh của lẽ phải và đạo lý, đồng thời làm nổi bật chủ đề:
Phê phán lòng tham tiền, đề cao lối sống thanh sạch, đúng đắn.
Câu 5. (Viết 5–7 dòng)
Em đồng ý với ý kiến của Trần Thiết Chung. Thực tế cho thấy khi con người càng tham lam, mong muốn càng nhiều thì áp lực và hệ lụy cũng tăng lên. Lòng tham dễ khiến ta đánh mất đạo đức, các mối quan hệ và sự bình yên trong tâm hồn. Biết đủ không có nghĩa là không cố gắng, mà là giữ được giới hạn để sống cân bằng. Khi con người làm chủ được ham muốn, cuộc sống sẽ nhẹ nhàng và ý nghĩa hơn. Vì vậy, mỗi người cần học cách sống vừa phải, hướng tới giá trị bền vững thay vì chạy theo tiền bạc.
Câu 1 (khoảng 200 chữ):
Đoạn trích “Chén thuốc độc” của Vũ Đình Long khắc họa sâu sắc bi kịch gia đình trong xã hội cũ. Nổi bật là hình tượng người cha – một người từng có vị thế nhưng lại sa vào con đường ăn chơi, rượu chè, khiến gia đình rơi vào cảnh tan nát. “Chén thuốc độc” không chỉ là vật cụ thể mà còn mang ý nghĩa biểu tượng cho lối sống buông thả, thiếu trách nhiệm, đang đầu độc cả bản thân và những người thân yêu. Qua những lời thoại giàu kịch tính, tác giả đã lột tả sự xung đột gay gắt giữa tình thân và thói hư tật xấu, giữa đạo đức và sự sa ngã. Nhân vật người con hiện lên với nỗi đau đớn, bất lực trước sự suy đồi của cha, qua đó làm nổi bật hậu quả nặng nề của lối sống ích kỉ. Đoạn trích không chỉ phản ánh hiện thực xã hội mà còn gửi gắm lời cảnh tỉnh: con người cần biết giữ gìn nhân cách, sống có trách nhiệm với gia đình, nếu không sẽ tự đẩy mình và người thân vào bi kịch.
Câu 2 (khoảng 600 chữ):
Hiện tượng “tiêu hoang ném tiền qua cửa sổ” không còn xa lạ trong đời sống hiện đại, đặc biệt ở một bộ phận giới trẻ. Từ thực trạng của nhân vật Thông Thu, ta có thể thấy rõ hậu quả của việc chi tiêu thiếu kiểm soát – một vấn đề đáng suy ngẫm.
Trước hết, tiêu xài thiếu kiểm soát là việc sử dụng tiền bạc một cách tùy tiện, không có kế hoạch, thường chạy theo nhu cầu nhất thời hoặc xu hướng. Ngày nay, với sự phát triển của mạng xã hội và các nền tảng mua sắm trực tuyến, việc chi tiêu trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Chỉ cần vài thao tác đơn giản, người trẻ có thể mua bất cứ thứ gì mình thích, từ quần áo, mỹ phẩm đến đồ công nghệ, dù nhiều món không thực sự cần thiết.
Nguyên nhân của hiện tượng này đến từ nhiều phía. Một phần là do tâm lí thích thể hiện bản thân, muốn theo kịp bạn bè, xu hướng. Bên cạnh đó, sự thiếu kĩ năng quản lí tài chính cá nhân khiến nhiều người không nhận thức được giới hạn chi tiêu của mình. Ngoài ra, việc phụ thuộc vào gia đình hoặc có sẵn điều kiện kinh tế cũng khiến một số bạn trẻ không trân trọng giá trị của đồng tiền.
Hậu quả của việc tiêu xài hoang phí là rất rõ ràng. Trước hết, nó dẫn đến tình trạng “cháy túi”, nợ nần, ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống cá nhân. Về lâu dài, thói quen này hình thành lối sống thiếu trách nhiệm, dễ sa vào hưởng thụ, không biết tích lũy cho tương lai. Không ít trường hợp vì tiêu xài quá mức mà phải vay mượn, thậm chí rơi vào những hệ lụy nghiêm trọng hơn. Giống như nhân vật Thông Thu, việc tiêu tiền vô tội vạ cuối cùng dẫn đến cảnh khánh kiệt, bế tắc.
Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng chi tiêu là nhu cầu chính đáng. Vấn đề nằm ở cách mỗi người kiểm soát nó. Giới trẻ cần học cách lập kế hoạch tài chính, phân chia rõ ràng giữa nhu cầu thiết yếu và mong muốn cá nhân. Việc ghi chép chi tiêu, đặt ra giới hạn mỗi tháng hay tiết kiệm một phần thu nhập là những thói quen đơn giản nhưng hiệu quả. Bên cạnh đó, gia đình và nhà trường cũng cần giáo dục kĩ năng quản lí tiền bạc cho học sinh, giúp các bạn hình thành ý thức từ sớm.
Tóm lại, tiêu xài thiếu kiểm soát là một thói quen xấu, gây nhiều hệ lụy cho cá nhân và xã hội. Mỗi người trẻ cần tỉnh táo, biết làm chủ bản thân và đồng tiền của mình. Sống có kế hoạch, biết tiết kiệm và chi tiêu hợp lí không chỉ giúp ta ổn định cuộc sống mà còn là nền tảng cho tương lai bền vững.
Câu 1.
Văn bản "Chén thuộc độc" thuộc thể loại bi kịch.
Câu 2.
Hình thức ngôn ngữ chủ yếu: Độc thoại (nhân vật nói với chính mình đế bộc lộ nội tâm).
Câu 3.
- Các chỉ dẫn sân khấu trong văn bản:
+ "Bóp trán nghĩ ngợi".
+ "Nâng cốc nâng lên sắp uống lại đặt xuống.".
+ "Lấy dao mở hộp thuốc phiện, rót vào cốc, lấy que khuấy.".
+ "Đứng dậy lấy chai dấm thanh giấu ở dưới gầm tủ, rót vào cốc. Thò tay vào tủ lấy hộp thuốc phiện.".
+...
- Tác dụng của các chỉ dẫn sân khấu:
+ Giúp người đọc hình dung được hành động, cử chỉ và trạng thái cảm xúc cụ thế của nhân vật.
+ Thế hiện xung đột nội tâm, giẵng xé gay gắt của Thông Thu (sự do dự giữa sống và chết qua hành động nâng cốc lên rồi lại đặt xuống).
Câu 4.
- Tâm lí thầy Thông Thu trong hồi thứ Hai: Tâm lí hối hận và tự sỉ vả. Thông Thu nhận thức được sai lầm của bản thân sau khi tiêu tán gia sản, cảm thấy nhục nhã vì không làm được gì ích quốc lợi dân mà lại làm "nhơ nhuốc" thanh danh gia đình.
- Tâm lí thây Thông Thu trong hồi thứ Ba: Tâm lí tuyệt vọng và bế tắc. Khi đối mặt với cảnh tù tội, Thông Thu vô cùng sợ hãi. Hăn quyết định tìm đến cái chết để giải thoát ("Thà rằng một thác cho xong!").
- Sự thay đổi: Từ việc hối hận về quá khứ (Hồi II)
chuyển sang sự hoảng loạn trước tương lai và đi đến hành động cực đoan (Hồi III). Tuy nhiên, trong sự tuyệt vọng vẫn nhen nhóm chút trách nhiệm muộn màng với gia đình (dừng lại đế viết thư cho em trai).
Câu 5.
Học sinh đưa ra quan điểm không đồng tình với quyết định của thầy Thông Thu và giải thích hợp lí. Gợi ý:
- Tự tử là một hành động trốn chạy hèn nhát trước sai lầm của chính mình thay vì đối mặt đế sửa chữa.
- Cái chết không giải quyết được vấn đề mà đôi khi còn gây ảnh hưởng và liên luy đến những người thân xung quanh.
- Thầy Thông Thu nên chọn cách sống trách nhiệm hơn, lao động để trả nợ và làm lại cuộc đời, như vậy mới thực sự là "thác trong còn hơn sống đục". Cái chết trong sự bế tắc này chỉ là sự kết thúc của một nhân cách bạc nhược.
Câu 1:
Văn bản của Nguyễn Ngọc Tư đã phản ánh một thực trạng đáng lo ngại trong xã hội hiện nay: sự lan truyền thông tin thiếu kiểm chứng và thái độ vô cảm giữa con người với nhau. Tác giả sử dụng hàng loạt dẫn chứng cụ thể như chuyện người bán bắp, bán hủ tiếu, bán chè bị ảnh hưởng bởi những tin đồn thất thiệt để cho thấy sức tàn phá của lời nói và mạng xã hội. Biện pháp liệt kê được sử dụng hiệu quả, tạo cảm giác dồn dập, nhấn mạnh mức độ phổ biến và nguy hiểm của hiện tượng này. Đặc biệt, hình ảnh “cả nước biết tin, tẩy chay món chè của bà già” đã cho thấy hậu quả nặng nề mà người trong cuộc phải gánh chịu. Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp sâu sắc: con người cần có trách nhiệm với lời nói, hành động của mình, không nên dễ dàng tin và lan truyền những thông tin chưa được kiểm chứng. Đồng thời, mỗi người cũng cần sống nhân ái, biết đặt mình vào hoàn cảnh của người khác để tránh gây tổn thương không đáng có.
Câu 2 :
Trong xã hội hiện đại, bên cạnh sự phát triển mạnh mẽ của khoa học – công nghệ, một vấn đề đáng lo ngại đang dần xuất hiện và lan rộng, đó là sự thờ ơ, vô cảm của con người. Đây không chỉ là biểu hiện của sự xuống cấp về đạo đức mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và các mối quan hệ xã hội.
Vô cảm là trạng thái con người trở nên lạnh lùng, dửng dưng trước nỗi đau, niềm vui hay những biến cố xảy ra xung quanh. Trong cuộc sống ngày nay, không khó để bắt gặp những hình ảnh như người đi đường thản nhiên trước một tai nạn, hay việc nhiều người sẵn sàng chia sẻ, bình luận những thông tin tiêu cực trên mạng mà không quan tâm đến hậu quả đối với người trong cuộc. Sự phát triển của mạng xã hội khiến con người dễ bị cuốn vào “đám đông ảo”, từ đó đánh mất đi sự tỉnh táo và lòng trắc ẩn vốn có.
Nguyên nhân của tình trạng này xuất phát từ nhiều phía. Trước hết là do lối sống cá nhân, khi con người ngày càng đề cao lợi ích riêng mà quên đi trách nhiệm với cộng đồng. Bên cạnh đó, nhịp sống nhanh, áp lực công việc, học tập cũng khiến con người ít quan tâm hơn đến những gì diễn ra xung quanh. Ngoài ra, việc sử dụng mạng xã hội thiếu kiểm soát cũng góp phần làm gia tăng sự vô cảm, khi con người quen với việc “xem cho biết” mà không hành động hay suy nghĩ sâu sắc.
Hậu quả của sự vô cảm là vô cùng nghiêm trọng. Nó làm suy giảm các giá trị đạo đức tốt đẹp, khiến con người trở nên xa cách, thiếu gắn kết. Một xã hội mà con người thờ ơ với nhau sẽ trở nên lạnh lẽo, thiếu tình thương và dễ nảy sinh nhiều vấn đề tiêu cực. Không chỉ vậy, sự vô cảm còn có thể gián tiếp gây ra những tổn thương lớn cho người khác, đặc biệt khi những thông tin sai lệch bị lan truyền rộng rãi.
Để khắc phục tình trạng này, mỗi cá nhân cần tự ý thức rèn luyện bản thân. Trước hết, cần sống có trách nhiệm hơn với lời nói và hành động của mình, đặc biệt là khi tham gia mạng xã hội. Đồng thời, mỗi người cần nuôi dưỡng lòng nhân ái, biết quan tâm, chia sẻ và giúp đỡ người khác khi có thể. Gia đình và nhà trường cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục đạo đức, hình thành nhân cách cho mỗi người. Bên cạnh đó, xã hội cần có những biện pháp tuyên truyền, định hướng để xây dựng một môi trường sống lành mạnh, nhân văn hơn.
Tóm lại, sự thờ ơ, vô cảm là một vấn đề đáng báo động trong xã hội hiện nay. Mỗi người cần thay đổi từ chính bản thân mình, sống tử tế và có trách nhiệm hơn, để góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp, nơi con người biết yêu thương và quan tâm lẫn nhau.
Câu 1:truyện ngắn
Câu 2: mối quan hệ giữa người với người trong cuộc sống
Câu 3.
Tác dụng của phép liệt kê:
- Liệt kê nhiều sự việc (tin đồn thực phẩm bẩn, tin sai lệch…).
- Làm nổi bật thực trạng lan truyền tin giả tràn lan.
- Nhấn mạnh hậu quả: gây hoang mang, ảnh hưởng người vô tội, làm mất niềm tin giữa người với người.
- Tăng sức thuyết phục cho lập luận.
Câu 4.
Hai câu văn gợi suy nghĩ:
- Xã hội có biểu hiện vô cảm, thờ ơ trước nỗi đau của người khác.
- Con người quan tâm vật chất hơn con người (chỉ thấy tiền, không thấy nạn nhân).
- Đạo đức có dấu hiệu xuống cấp, thiếu sự đồng cảm và trách nhiệm.
Câu 5.
Bài học rút ra:
- Cần sống có trách nhiệm, biết kiểm chứng thông tin trước khi lan truyền.
- Biết yêu thương, đồng cảm, quan tâm đến người khác.
- Giữ gìn niềm tin và đạo đức trong các mối quan hệ.
- Tránh vô cảm, a dua theo đám đông.