Đoàn Thị Hiền Lương
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Ước mơ và lao động có mối quan hệ gắn bó chặt chẽ với nhau. Ước mơ là mục tiêu, là động lực giúp con người cố gắng vươn lên trong cuộc sống, còn lao động là con đường để biến ước mơ thành hiện thực. Nếu chỉ có ước mơ mà không chịu học tập, rèn luyện và lao động thì ước mơ mãi chỉ là những điều viển vông. Ngược lại, lao động không có mục tiêu, không có khát vọng sẽ khiến con người dễ chán nản và mất phương hướng. Trong thực tế, rất nhiều người đã thành công nhờ biết nuôi dưỡng ước mơ và không ngừng nỗ lực. Các bác sĩ giỏi phải trải qua nhiều năm học tập vất vả, những vận động viên đạt huy chương cũng phải kiên trì luyện tập mỗi ngày. Là học sinh, chúng ta cần xác định cho mình những ước mơ đúng đắn và chăm chỉ học tập để thực hiện ước mơ ấy. Khi có ý chí và tinh thần lao động nghiêm túc, con người sẽ vượt qua khó khăn để chạm tới thành công.
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Trong nền thơ ca kháng chiến chống Pháp, bài thơ “Nhớ” của Nguyễn Đình Thi là một khúc hát đẹp về tình yêu đôi lứa hòa quyện với tình yêu đất nước. Qua bài thơ, tác giả đã thể hiện sâu sắc tâm trạng của nhân vật trữ tình – một người chiến sĩ đang sống giữa những năm tháng chiến tranh gian khổ nhưng vẫn mang trong tim nỗi nhớ da diết, niềm tin yêu và khát vọng cống hiến.
Mở đầu bài thơ là nỗi nhớ vừa lãng mạn vừa tha thiết:
“Ngôi sao nhớ ai mà sao lấp lánh
Soi sáng đường chiến sĩ giữa đèo mây”
Hình ảnh “ngôi sao” không chỉ là hình ảnh thiên nhiên mà còn là biểu tượng của nỗi nhớ và niềm hi vọng. Câu hỏi tu từ “nhớ ai” khiến nỗi nhớ trở nên da diết, mênh mang. Giữa không gian núi rừng, đèo mây của cuộc kháng chiến, ánh sao như đang đồng hành, soi sáng bước chân người lính. Qua đó, nhân vật trữ tình hiện lên với tâm trạng nhớ thương sâu nặng dành cho người mình yêu.
Không chỉ có ngôi sao, “ngọn lửa” cũng mang nỗi nhớ:
“Ngọn lửa nhớ ai mà hồng đêm lạnh
Sưởi ấm lòng chiến sĩ dưới ngàn cây”
Nếu ánh sao tượng trưng cho ánh sáng của hi vọng thì ngọn lửa là biểu tượng của hơi ấm tình yêu. Trong hoàn cảnh chiến tranh gian khổ, tình yêu trở thành nguồn động viên lớn lao giúp người chiến sĩ vượt qua khó khăn. Nỗi nhớ ở đây không bi lụy mà ấm áp, tiếp thêm sức mạnh tinh thần cho con người nơi chiến trường.
Tâm trạng của nhân vật trữ tình được bộc lộ trực tiếp và sâu sắc hơn ở những câu thơ tiếp theo:
“Anh yêu em như anh yêu đất nước
Vất vả đau thương tươi thắm vô ngần”
Tình yêu đôi lứa được đặt song song với tình yêu Tổ quốc. Đây là nét đẹp riêng của thơ ca thời kháng chiến. Người chiến sĩ yêu người con gái cũng như yêu đất nước mình – một đất nước tuy “vất vả đau thương” nhưng vẫn “tươi thắm vô ngần”. Qua cách so sánh ấy, ta thấy được tình cảm chân thành, tha thiết và cao đẹp của nhân vật trữ tình. Đó không phải thứ tình yêu ích kỉ cá nhân mà là tình yêu gắn liền với lí tưởng cách mạng.
Nỗi nhớ còn hiện diện trong từng nhịp sống thường ngày:
“Anh nhớ em mỗi bước đường anh bước
Mỗi tối anh nằm mỗi miếng anh ăn”
Điệp từ “mỗi” cho thấy nỗi nhớ luôn thường trực, theo người chiến sĩ trong mọi sinh hoạt. Dù ở bất cứ đâu, làm bất cứ việc gì, hình bóng người yêu vẫn luôn ở trong tim anh. Qua đó, nhân vật trữ tình hiện lên với một tâm hồn giàu tình cảm, thủy chung và sâu sắc.
Ở cuối bài thơ, cảm xúc được nâng lên thành niềm tin và lí tưởng:
“Ngôi sao trong đêm không bao giờ tắt
Chúng ta yêu nhau chiến đấu suốt đời”
Ngôi sao trở thành biểu tượng của tình yêu và niềm tin bất diệt. Tình yêu của họ không tách rời cuộc chiến đấu bảo vệ quê hương. Chính tình yêu ấy đã tiếp thêm sức mạnh để họ vượt qua gian khổ, hi sinh.
Khép lại bài thơ là âm hưởng đầy tự hào:
“Ngọn lửa trong rừng bập bùng đỏ rực
Chúng ta yêu nhau kiêu hãnh làm người.”
Hình ảnh ngọn lửa bập bùng tượng trưng cho tình yêu, lòng nhiệt huyết và ý chí chiến đấu mãnh liệt. Nhân vật trữ tình không chỉ nhớ thương mà còn cảm thấy tự hào vì được sống, yêu và chiến đấu cho đất nước. Tình yêu cá nhân đã hòa quyện với tình yêu dân tộc, tạo nên vẻ đẹp lí tưởng của con người Việt Nam thời kháng chiến.
Bằng giọng thơ tha thiết, hình ảnh giàu ý nghĩa biểu tượng cùng cảm xúc chân thành, Nguyễn Đình Thi đã khắc họa thành công tâm trạng của nhân vật trữ tình trong bài thơ “Nhớ”. Đó là nỗi nhớ da diết, tình yêu thủy chung và tinh thần chiến đấu cao đẹp của người chiến sĩ trong thời kì kháng chiến chống Pháp.
Câu 1:
Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận.
Câu 2:
Văn bản bàn về ý nghĩa và vai trò của lao động trong cuộc sống con người.
Câu 3:
Để làm rõ ý kiến: “Mọi động vật đều lao động, trước hết là để duy trì sự sống”, tác giả đã đưa ra các bằng chứng:
- Chim yến khi lớn phải tự đi kiếm mồi.
- Hổ và sư tử cũng tự lao động để tồn tại.
Nhận xét:
- Những bằng chứng gần gũi, cụ thể, dễ hiểu.
- Có tính thuyết phục cao, giúp làm nổi bật vai trò của lao động đối với sự sống của mọi sinh vật.
Câu 4:
Câu nói giúp em hiểu rằng nếu con người biết tìm niềm vui và ý nghĩa trong lao động thì cuộc sống sẽ hạnh phúc, có giá trị hơn. Lao động không chỉ giúp tạo ra của cải mà còn giúp con người hoàn thiện bản thân và sống có ích cho xã hội.
Câu 5:
Một biểu hiện cho thấy hiện nay vẫn có người nhận thức chưa đúng về ý nghĩa của lao động là:
- Một số người lười lao động, chỉ muốn hưởng thụ, dựa dẫm vào gia đình hoặc người khác mà không chịu cố gắng làm việc, học tập.
Câu 1: Đoạn văn phân tích bi kịch gia đình ông lão mù (khoảng 200 chữ)
Bi kịch của gia đình ông lão mù trong Không một tiếng vang nằm ở sự cô đơn tuyệt vọng và sự lãng quên hoàn toàn trước cái nhanh, cái hời của xã hội hiện đại. Ông lão mù, người đã cống hiến cả cuộc đời cho gia đình, giờ đây chỉ còn đi lang thang trên đường phố, khao khát được thấu hiểu, sẻ chia nhưng không nhận được một lời đáp lại nào.
Sự bất hạnh của ông không chỉ đến từ tật mù mà còn từ sự thờ ơ của cộng đồng: con cái ông bỏ rơi ông, hàng xóm nhìn qua lờ đi, cả xã hội chỉ tập trung vào phát triển kinh tế mà quên đi giá trị gia đình và tình yêu thương. Ông chỉ có thể trầm lắng trong âm vang của chiếc gậy chạm đất, với nỗi đau không ai có thể xoa dịu.
Bi kịch này là lời kêu gọi cảnh tỉnh mọi người về sự cần thiết của sự quan tâm, chăm sóc cho những người đã hy sinh cho xã hội và gia đình.
✅ Câu 2: Bài văn nghị luận về tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng (khoảng 600 chữ)
Tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng: Là lẽ phải để loại bỏ bi kịch người yếu thế
Sự cô đơn tuyệt vọng của ông lão mù trong Không một tiếng vang không chỉ là nỗi đau cá nhân mà còn là một phản ánh sâu sắc về vấn đề xã hội: sự lãng quên những người yếu thế trong quá trình phát triển. Bài bi kịch này gợi lên một câu hỏi cấp bách: tại sao những người đã cống hiến cả cuộc đời cho gia đình và xã hội lại phải chịu đựng sự cô đơn, thiếu thốn đến thế?
Tinh thần nhân ái là nền tảng để giải quyết vấn đề này. Nhân ái không chỉ là sự thương tiếng đơn thuần mà còn là sự đồng cảm, hành động giúp đỡ những người gặp khó khăn. Khi chúng ta dành một chút thời gian, một lời chào ấm áp cho người lão mù lang thang trên đường phố, chúng ta đã xoa dịu nỗi đau của họ và xây dựng một xã hội ấm áp hơn. Nhân ái giúp giảm thiểu sự bất bình đẳng, tạo ra sự kết nối giữa các thành viên trong cộng đồng, loại bỏ khoảng cách thờ ơ giữa người này và người đó.
Bên cạnh đó, trách nhiệm cộng đồng là yếu tố không thể thiếu để duy trì sự phát triển bền vững của xã hội. Mỗi cá nhân đều có nghĩa vụ đóng góp cho sự tốt đẹp của cộng đồng, không chỉ bằng tiền bạc mà còn bằng thời gian, tình cảm và sự quan tâm. Trách nhiệm cộng đồng giúp chúng ta nhận ra rằng chúng ta là một phần của cả cộng đồng, sự hạnh phúc của mỗi người phụ thuộc vào hạnh phúc của tất cả mọi người. Khi chúng ta thực hiện trách nhiệm của mình, chúng ta đang xây dựng một xã hội đoàn kết, nơi không ai bị bỏ rơi hay lãng quên.
Trong xã hội hiện đại ngày nay, thái độ thờ ơ, ích kỷ đang ngày càng lan rộng. Nhiều người chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân, quên đi nghĩa vụ của mình đối với cộng đồng. Điều này dẫn đến tình trạng nhiều người yếu thế bị bỏ rơi, sống trong sự cô đơn và đau khổ. Để thay đổi tình trạng này, chúng ta cần bắt đầu từ những hành động nhỏ hàng ngày: giúp đỡ bạn bè, người láng giềng, tham gia các hoạt động tình nguyện và lan tỏa tinh thần nhân ái xung quanh.
Tóm lại, tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng không chỉ là những giá trị đạo đức mà còn là những yếu tố quan trọng để xây dựng một xã hội văn minh, đoàn kết và hạnh phúc. Hãy luôn nhớ rằng, mỗi hành động nhân ái, dù nhỏ nhất cũng có thể thay đổi cuộc sống của một người nào đó và góp phần xây dựng một thế giới tốt đẹp hơn.
Nếu bạn muốn điều chỉnh nội dung cho phù hợp với phiên bản cụ thể của tác phẩm Không một tiếng vang mà bạn đang học, hãy cho tôi biết để tôi có thể cải thiện thêm bài viết nhé.
Câu 1.
Nhân vật Thông Xạ là chủ nhà cho gia đình ông lão mù thuê trọ và thường đến đòi tiền nhà, dọa đuổi cả gia đình ra đường nếu không trả tiền.
Câu 2.
Xung đột cơ bản của văn bản là:
- Xung đột giữa cuộc sống nghèo đói, bế tắc của gia đình ông lão mù với sự tàn nhẫn, áp lực của đồng tiền và xã hội.
- Đồng thời là xung đột nội tâm của anh cả Thuận giữa lòng tự trọng, tình thương gia đình với sự tuyệt vọng vì cảnh nghèo.
Câu 3.
Anh cả Thuận cho rằng đồng tiền có sức mạnh chi phối tất cả: “chỉ có đồng tiền là Giời, là Phật”, còn lương tâm, luật pháp hay tình người đều thua đồng tiền.
Quan điểm đó phản ánh một xã hội thực dân nửa phong kiến bất công, nơi người nghèo bị chà đạp, đồng tiền ngự trị và con người rơi vào tuyệt vọng.
Câu 4.
Chị cả Thuận được khắc họa với những phẩm chất đáng quý như: yêu thương gia đình, giàu đức hi sinh, nhân hậu và chịu thương chịu khó.
Chi tiết thể hiện:
- Lo lắng cho ông lão mù và chồng.
- Định mang chiếc chậu đi bán để lấy tiền mua cháo và dầu cho bố chồng.
- Khi chồng bỏ đi, chị hoảng hốt chạy theo gọi chồng.
- Sau đó quay lại đỡ ông lão dậy, chăm sóc tận tình.
Những chi tiết ấy cho thấy chị là người phụ nữ giàu tình thương và luôn gồng gánh gia đình trong nghịch cảnh.
Câu 5.
Qua bi kịch của gia đình ông lão mù, em thấy “cơm áo gạo tiền” có sức ép rất lớn đối với con người. Nghèo đói không chỉ làm con người khổ cực về vật chất mà còn đẩy họ vào tuyệt vọng, mất niềm tin và bế tắc. Đồng tiền trong xã hội bất công có thể chà đạp nhân phẩm, làm tan vỡ hạnh phúc gia đình. Tuy vậy, trong hoàn cảnh khó khăn, tình yêu thương và sự hi sinh của con người vẫn rất đáng trân trọng. Vì thế, xã hội cần quan tâm hơn đến những người nghèo khổ để họ có cuộc sống tốt đẹp hơn.
Câu 1 (khoảng 200 chữ):
Nhân vật Trần Thiết Chung trong đoạn trích “Kim tiền” hiện lên là một con người chịu ảnh hưởng nặng nề của lối sống thực dụng, coi trọng tiền bạc. Ông tin rằng tiền là thước đo giá trị của mọi thứ, từ thành công đến hạnh phúc, nên luôn chạy theo lợi ích vật chất. Chính quan niệm này khiến ông trở nên bảo thủ, khó tiếp nhận những ý kiến trái chiều, đặc biệt là lời khuyên của Cụ Lợi. Dù đã trải qua thất bại, Trần Thiết Chung vẫn chưa nhận ra nguyên nhân sâu xa từ chính cách sống của mình. Nhân vật thể hiện rõ bi kịch của con người khi quá đề cao vật chất mà xem nhẹ giá trị tinh thần. Qua đó, tác giả phê phán lối sống chạy theo đồng tiền và cảnh tỉnh con người cần biết điều chỉnh nhận thức, sống cân bằng hơn. Trần Thiết Chung không chỉ là một cá nhân cụ thể mà còn là hình ảnh tiêu biểu cho một kiểu người trong xã hội.
Câu 2 (khoảng 600 chữ):
Trong cuộc sống hiện đại, con người ngày càng phải đối mặt với nhiều áp lực về vật chất, từ tiền bạc, công việc đến các nhu cầu sinh hoạt. Tuy nhiên, bên cạnh những giá trị vật chất, giá trị tinh thần cũng đóng vai trò vô cùng quan trọng. Vì vậy, việc giữ được sự cân bằng giữa hai yếu tố này là điều cần thiết để mỗi người có một cuộc sống trọn vẹn.
Trước hết, giá trị vật chất là nền tảng đảm bảo cho cuộc sống ổn định. Có tiền bạc, con người mới có thể đáp ứng những nhu cầu cơ bản như ăn, mặc, ở, học tập và chăm sóc sức khỏe. Trong xã hội phát triển, vật chất còn là điều kiện để mỗi người theo đuổi ước mơ và nâng cao chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, nếu quá đề cao vật chất, con người dễ rơi vào lối sống thực dụng, chỉ biết chạy theo đồng tiền mà bỏ quên những điều ý nghĩa khác.
Bên cạnh đó, giá trị tinh thần lại chính là yếu tố nuôi dưỡng tâm hồn con người. Đó là tình cảm gia đình, tình bạn, lòng nhân ái, sự trung thực và những giá trị đạo đức. Một người có đời sống tinh thần phong phú sẽ cảm thấy hạnh phúc, bình yên hơn, ngay cả khi điều kiện vật chất không quá dư dả. Ngược lại, nếu thiếu đi đời sống tinh thần, con người dù giàu có vẫn có thể cảm thấy trống rỗng, cô đơn.
Thực tế cho thấy, nhiều người vì quá chạy theo vật chất mà đánh mất bản thân, đánh đổi tình cảm và đạo đức. Họ có thể đạt được thành công về tiền bạc nhưng lại phải trả giá bằng sự cô độc và áp lực. Ngược lại, cũng có những người chỉ chú trọng tinh thần mà thiếu đi sự nỗ lực về vật chất, khiến cuộc sống gặp nhiều khó khăn. Vì vậy, sự cân bằng là điều quan trọng nhất.
Để đạt được sự cân bằng, mỗi người cần xác định rõ mục tiêu sống của mình, biết trân trọng cả vật chất lẫn tinh thần. Cần lao động chăm chỉ để đảm bảo cuộc sống, nhưng cũng phải dành thời gian cho gia đình, bạn bè và bản thân. Đồng thời, cần rèn luyện đạo đức, sống có trách nhiệm và biết sẻ chia với người khác.
Tóm lại, vật chất và tinh thần đều có vai trò quan trọng như hai mặt của một đồng xu. Chỉ khi biết cân bằng giữa chúng, con người mới có thể sống hạnh phúc và phát triển bền vững.
Câu 1.
Văn bản “Kim tiền” thuộc thể loại kịch (trích vở kịch).
Câu 2.
Theo ông Cụ Lợi, Trần Thiết Chung thất bại là vì quá coi trọng tiền bạc, tham lam, đặt lợi ích vật chất lên trên hết, nên đánh mất những giá trị khác (tình nghĩa, đạo đức…), dẫn đến mọi dự định không thành.
Câu 3.
Hình ảnh so sánh tiền với “phân, bẩn, rác” → cách nói mạnh, mang tính mỉa mai, phê phán.
Ý nghĩa: cho thấy tiền không phải lúc nào cũng quý giá, nếu con người quá tôn thờ nó thì tiền cũng trở nên tầm thường, thậm chí đáng khinh.
→ Qua đó, Cụ Lợi muốn thuyết phục Trần Thiết Chung đừng quá lệ thuộc vào tiền bạc, hãy nhìn nhận đúng giá trị của nó.
Câu 4.
Kết thúc: Cuộc trò chuyện không đạt được sự thống nhất, Trần Thiết Chung vẫn giữ quan điểm của mình.
Ý nghĩa:
Làm nổi bật xung đột tư tưởng giữa hai nhân vật.
Nhấn mạnh chủ đề: phê phán lối sống chạy theo tiền bạc, đồng thời gợi suy ngẫm cho người đọc.
Câu 5.
Em đồng ý với quan điểm của Trần Thiết Chung. Trong cuộc sống, nếu con người càng tham lam, ham muốn nhiều thì áp lực và hậu quả kéo theo cũng càng lớn. Khi quá đặt nặng tiền bạc, người ta dễ đánh mất tình cảm, đạo đức và sự bình yên trong tâm hồn. Ngược lại, biết đủ và sống có chừng mực sẽ giúp con người nhẹ nhàng, hạnh phúc hơn. Vì vậy, mỗi người cần biết cân bằng giữa vật chất và tinh thần, không để lòng tham chi phối bản thân.
câu 1
“Chén thuốc độc” của Vũ Đình Long không chỉ là cột mốc khởi đầu của kịch nói Việt Nam mà còn là hồi chuông cảnh tỉnh sâu sắc về đạo đức xã hội. Qua hình ảnh gia đình ông thông Thu, tác giả đã bóc trần bi kịch của tầng lớp tiểu tư sản: vì chạy theo lối sống phô trương, phù phiếm mà rơi vào hố sâu nợ nần, dẫn đến sự tha hóa nhân cách. Nghệ thuật xây dựng xung đột kịch sắc bén, tập trung vào những cuộc đối thoại đầy kịch tính đã làm nổi bật sự mâu thuẫn giữa vẻ ngoài sang trọng giả tạo và nội dung mục rỗng bên trong. Đoạn trích chính là lời phê phán mạnh mẽ những thói hư tật xấu, đồng thời nhắc nhở mỗi cá nhân về việc giữ gìn những giá trị đạo đức bền vững trước sự cám dỗ của đồng tiền và danh vọng.
câu 2
Trong xã hội hiện đại, khi nền kinh tế thị trường phát triển và các hình thức mua sắm trực tuyến trở nên phổ biến, một bộ phận không nhỏ giới trẻ đang rơi vào cái bẫy của thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát. Đây không chỉ là câu chuyện cá nhân về tiền bạc mà còn là một vấn đề xã hội đáng suy ngẫm.Dễ dàng nhận thấy nhiều bạn trẻ hiện nay sẵn sàng chi ra những khoản tiền khổng lồ, đôi khi vượt xa khả năng thu nhập của mình, chỉ để sở hữu những món đồ hiệu, điện thoại đời mới hay tham gia vào những cuộc vui sang chảnh. Thuật ngữ "flexing" (khoe khoang) hay trào lưu "chốt đơn" vô tội vạ trên các sàn thương mại điện tử đã trở thành một phần của đời sống thường nhật. Nhiều người dù chưa làm ra tiền hoặc thu nhập chỉ ở mức trung bình nhưng vẫn vay mượn, sử dụng thẻ tín dụng để đáp ứng những nhu cầu nhất thời.
Có nhiều lý do dẫn đến tình trạng này. Thứ nhất là sự bùng nổ của mạng xã hội. Những hình ảnh lung linh về một cuộc sống xa hoa của các influencer, KOLs đã tạo ra một áp lực vô hình, khiến giới trẻ luôn muốn khẳng định bản thân thông qua vật chất để không bị tụt hậu (hội chứng FOMO). Thứ hai, việc tiếp cận với các khoản vay tiêu dùng và thẻ tín dụng quá dễ dàng khiến giới trẻ có cảm giác giả tạo về sự giàu có. Cuối cùng, quan trọng nhất là sự thiếu hụt về kiến thức quản lý tài chính cá nhân ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.
Thói quen tiêu xài thiếu kiểm soát để lại những hệ lụy nặng nề. Về mặt kinh tế, nó dẫn đến tình trạng nợ nần chồng chất, khiến nhiều bạn trẻ rơi vào vòng xoáy "vay chỗ này đắp chỗ kia". Về tâm lý, sự lệ thuộc vào vật chất khiến họ dễ rơi vào căng thẳng, mệt mỏi khi không thể duy trì vẻ ngoài hào nhoáng. Quan trọng hơn, việc không có tích lũy tài chính sẽ khiến họ mất đi những cơ hội đầu tư cho tương lai như học tập, khởi nghiệp hay đối phó với những biến cố bất ngờ trong cuộc sống.
Để khắc phục tình trạng này, bản thân mỗi bạn trẻ cần thay đổi tư duy về giá trị của đồng tiền. Hãy học cách phân biệt giữa "cần" (needs) và "muốn" (wants). Việc áp dụng các phương pháp quản lý tài chính như quy tắc 50/30/20 (50% thiết yếu, 30% sở thích, 20% tiết kiệm) là một khởi đầu tốt. Gia đình và nhà trường cũng cần đóng vai trò định hướng, giáo dục kỹ năng quản lý tiền bạc thay vì chỉ chú trọng vào điểm số.
Tiêu dùng là một nhu cầu chính đáng, nhưng tiêu dùng thông minh mới là biểu hiện của một người trẻ hiện đại và bản lĩnh. Đừng để những món đồ bóng bẩy điều khiển cuộc đời bạn. Hãy nhớ rằng: "Số tiền bạn tiết kiệm được chính là sự tự do mà bạn có trong tương lai".
Câu 1.
Văn bản “Chén thuốc độc” thuộc thể loại kịch (kịch nói).
Câu 2.
Đoạn trích chủ yếu được triển khai bằng ngôn ngữ độc thoại nội tâm (lời thoại của nhân vật thầy Thông Thu).
Câu 3.
- Một số lời chỉ dẫn sân khấu:
- (Bóp trán nghĩ ngợi)
- (Một lát)
- (Một lát lại nói)
- (Một mình, thở dài)
- (Đứng dậy lấy chai dấm thanh…)
- (Cầm cốc nâng lên sắp uống lại đặt xuống)
- Vai trò:
Những chỉ dẫn này giúp thể hiện rõ hành động, cử chỉ, trạng thái tâm lí của nhân vật → làm nổi bật diễn biến nội tâm, tăng tính kịch và giúp người đọc/người xem hình dung rõ cảnh diễn.
Câu 4.
- Hồi II:
Thầy Thông Thu nhận ra sự sa sút của gia đình → hối hận, tự trách, day dứt vì lối sống ăn chơi, tiêu xài hoang phí → ý thức được lỗi lầm của bản thân. - Hồi III:
Tâm trạng chuyển sang tuyệt vọng, bế tắc → mất niềm tin vào cuộc sống → muốn tìm đến cái chết. Tuy nhiên vẫn có giằng xé nội tâm (nghĩ đến mẹ, vợ, em) → cho thấy nhân vật chưa hoàn toàn dứt bỏ tình thân.
→ Diễn biến: từ hối hận → tuyệt vọng → giằng xé → quyết định cực đoan.
Câu 5. (Viết 5–7 dòng)
Em không đồng tình với quyết định tìm đến cái chết của thầy Thông Thu. Dù rơi vào hoàn cảnh khó khăn, bế tắc, cái chết không phải là cách giải quyết đúng đắn mà chỉ là sự trốn tránh trách nhiệm. Thầy vẫn còn gia đình, mẹ già, vợ và em cần được chăm lo, nên việc từ bỏ cuộc sống sẽ khiến những người thân càng đau khổ hơn. Con người khi mắc sai lầm cần dũng cảm đối diện, sửa chữa và làm lại từ đầu. Chính ý chí và nghị lực mới giúp vượt qua nghịch cảnh. Vì vậy, lựa chọn sống và thay đổi mới là con đường đúng đắn.
Câu 1 (đoạn văn ~200 chữ):
Văn bản “Giữa người với người” đã phản ánh một thực trạng đáng lo ngại trong xã hội hiện đại: sự vô cảm và khoảng cách ngày càng lớn giữa con người với nhau. Tác giả chỉ ra rằng những “vết rạn” trong mối quan hệ bắt đầu từ những điều rất nhỏ, như việc con người dần quên đi lòng trắc ẩn, chỉ quan tâm đến những gì gây chú ý trên mạng xã hội. Hình ảnh người bác sĩ chụp ảnh bệnh nhân hay việc lan truyền tin giả đã cho thấy con người đang đặt sự hiếu kì, lợi ích cá nhân lên trên đạo đức. Đặc biệt, hiện tượng thờ ơ trước nỗi đau của người khác – như chỉ nhìn thấy tiền mà không thấy nạn nhân – là biểu hiện rõ nét của sự xuống cấp về nhân cách. Bằng việc đưa ra hàng loạt dẫn chứng thực tế, tác giả không chỉ phê phán mà còn cảnh tỉnh con người về lối sống vô cảm đang lan rộng. Qua đó, văn bản gửi gắm thông điệp: hãy sống có trách nhiệm, biết yêu thương và thấu hiểu để giữ gìn giá trị nhân văn trong xã hội.
Câu 2 (bài văn ~600 chữ):
Trong xã hội hiện đại, khi cuộc sống ngày càng phát triển, con người dường như có nhiều cơ hội để kết nối với nhau hơn. Tuy nhiên, nghịch lí thay, sự thờ ơ, vô cảm giữa người với người lại đang ngày càng gia tăng. Đây là một vấn đề đáng suy ngẫm và cần được nhìn nhận nghiêm túc.
Trước hết, vô cảm là trạng thái con người trở nên lạnh lùng, thờ ơ trước nỗi đau, khó khăn của người khác. Biểu hiện của sự vô cảm có thể dễ dàng bắt gặp trong cuộc sống hằng ngày. Đó là khi người ta chứng kiến tai nạn nhưng không giúp đỡ, chỉ đứng nhìn hoặc quay video đăng lên mạng. Đó cũng là khi những thông tin sai lệch được lan truyền mà không ai kiểm chứng, gây ảnh hưởng đến danh dự và cuộc sống của người khác. Thậm chí, có những người chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân mà sẵn sàng bỏ qua đạo đức, làm tổn hại đến cộng đồng.
Nguyên nhân của tình trạng này xuất phát từ nhiều phía. Một phần là do nhịp sống nhanh khiến con người trở nên bận rộn, ít quan tâm đến người xung quanh. Bên cạnh đó, sự phát triển của mạng xã hội khiến con người dễ bị cuốn vào những thông tin giật gân, đánh mất khả năng cảm nhận và chia sẻ thật sự. Ngoài ra, lối sống cá nhân ích kỉ, đặt lợi ích bản thân lên trên hết cũng góp phần làm gia tăng sự vô cảm.
Hậu quả của sự thờ ơ là vô cùng nghiêm trọng. Nó khiến các mối quan hệ xã hội trở nên lạnh lẽo, thiếu sự gắn kết. Khi con người không còn biết yêu thương và sẻ chia, xã hội sẽ dần mất đi tính nhân văn. Những hành động vô cảm nếu kéo dài sẽ làm suy giảm đạo đức, khiến con người trở nên ích kỉ và xa cách nhau hơn.
Tuy nhiên, vẫn còn rất nhiều tấm gương sống đẹp, sẵn sàng giúp đỡ người khác trong lúc khó khăn. Những hành động nhỏ như nhường chỗ, giúp người bị nạn hay chia sẻ thông tin tích cực đều góp phần lan tỏa giá trị tốt đẹp trong xã hội. Điều đó cho thấy, sự tử tế vẫn luôn tồn tại và có thể được nhân rộng nếu mỗi người có ý thức.
Để khắc phục tình trạng vô cảm, mỗi người cần rèn luyện cho mình lòng nhân ái và tinh thần trách nhiệm. Hãy biết quan tâm đến những người xung quanh, không thờ ơ trước nỗi đau của người khác. Đồng thời, cần sử dụng mạng xã hội một cách có ý thức, không lan truyền thông tin sai lệch. Gia đình và nhà trường cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục đạo đức, hình thành nhân cách cho thế hệ trẻ.
Tóm lại, sự thờ ơ, vô cảm là một vấn đề đáng báo động trong xã hội hiện đại. Mỗi người cần tự thay đổi bản thân, sống yêu thương và có trách nhiệm hơn để góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp, giàu tình người.
Câu 1.
Thể loại:
→ Văn bản nghị luận (tản văn mang tính nghị luận xã hội)
Câu 2.
Đề tài:
→ Bàn về mối quan hệ giữa người với người trong xã hội hiện đại, đặc biệt là sự vô cảm, lệch lạc do mạng xã hội và thông tin sai lệch.
Câu 3.
Tác dụng của biện pháp liệt kê:
- Liệt kê hàng loạt sự việc:
- Tin giả (bắp luộc có pin, hủ tiếu dùng chuột cống…)
- Hệ quả (người bán bị tẩy chay…)
👉 Tác dụng:
- Làm nổi bật thực trạng tin giả lan truyền nhanh, gây hậu quả nghiêm trọng
- Tăng sức thuyết phục cho lập luận
- Thể hiện sự lo ngại, phê phán của tác giả
- Gợi cho người đọc nhận thức rõ hơn về trách nhiệm khi tiếp nhận và chia sẻ thông tin
Câu 4.
Suy nghĩ về thực trạng đạo đức:
→ Hai câu văn cho thấy một thực trạng đáng lo ngại: con người ngày càng vô cảm, thờ ơ trước nỗi đau của người khác.
- Thấy tiền mà không thấy nạn nhân → coi vật chất hơn con người
- Hôi của → thiếu đạo đức, ích kỉ
👉 Điều này phản ánh sự xuống cấp về đạo đức, con người dần mất đi lòng nhân ái và sự sẻ chia.
→ Cần lên án và thay đổi.
Câu 5.
Bài học rút ra:
- Cần sống có trách nhiệm, biết yêu thương và đồng cảm với người khác
- Không nên vô cảm trước nỗi đau của con người
- Cẩn trọng khi sử dụng mạng xã hội, không lan truyền tin giả
- Biết giữ gìn đạo đức, lòng nhân ái trong cuộc sống hiện đại