Nguyễn Thanh Bình
Giới thiệu về bản thân
Câu 1 (2,0 điểm) – Đoạn văn nghị luận khoảng 200 chữ phân tích văn bản ở phần Đọc hiểu:
Văn bản “Giữa người với người” của Nguyễn Ngọc Tư là tiếng thở dài nhức buốt về sự xa cách vô hình đang gặm nhấm tình người. Bằng giọng văn xót xa mà tỉnh táo, tác giả vạch trần nghịch lý thời đại số: càng kết nối càng chia rẽ. Câu chuyện người y sĩ chụp ảnh bệnh nhân để câu view, hay đám đông chỉ thấy “bia lăn lóc” mà không thấy người gặp nạn, đều là lát cắt của căn bệnh vô cảm. Đặc biệt, câu kết “Đến đồ chơi mà cũng điều chỉnh được hành vi con người, làm cho tình người xao lãng, động vật cấp cao coi vậy mà dễ tổn thương” vừa châm biếm vừa đau đớn: con người – tưởng là chúa tể – lại dễ bị dắt mũi bởi thuật toán, bởi tin giả, để rồi đánh mất thứ quý nhất là lòng trắc ẩn. Văn bản không lên gân đạo lý, chỉ kể, chỉ nêu, nhưng khiến người đọc phải giật mình tự hỏi: mình đã bao lần lướt qua nỗi đau của người khác như lướt một tin vặt?
Câu 2 (4,0 điểm) – Bài văn nghị luận khoảng 600 chữ về sự thờ ơ, vô cảm trong xã hội hiện đại:
Trong dòng chảy hối hả của xã hội hiện đại, con người dường như đang đánh mất dần khả năng dừng lại để cảm nhận nỗi đau của đồng loại. Sự thờ ơ, vô cảm không còn là hiện tượng cá biệt mà đã trở thành một “căn bệnh” âm ỉ, thể hiện qua những hành vi tưởng chừng nhỏ nhặt: chụp ảnh người tự tử thay vì cứu giúp, chia sẻ tin giả khiến người bán hàng phá sản, hay lao vào hôi của giữa đường mà quên mất nạn nhân đang hoảng loạn.
Nguyên nhân của thực trạng này đến từ nhiều phía. Trước hết là sự lên ngôi của mạng xã hội – nơi tốc độ quan trọng hơn sự thật, cảm xúc nhất thời lấn át suy xét. Một tin “chè bưởi có thuốc rầy” chỉ cần vài giây để lan khắp cả nước, nhưng đủ để khiến gánh chè của một bà mẹ nghèo ế ẩm. Con người dần quen nhìn cuộc đời qua màn hình, nơi nỗi đau được nén thành vài dòng caption và đo bằng lượt like. Thứ hai, lối sống thực dụng, cạnh tranh khốc liệt khiến mỗi người co lại trong vỏ ốc của mình, xem “chuyện người khác” là phiền toái. Từ đó nảy sinh tâm lý đám đông: “ai cũng làm vậy, mình không làm thì thiệt”.
Hậu quả của vô cảm thật nặng nề. Với cá nhân, nó làm mòn nhân tính, biến con người thành cỗ máy chỉ biết phản ứng theo bản năng. Với xã hội, nó bào mòn niềm tin – thứ keo gắn kết cộng đồng. Khi người lương thiện bị vùi dập bởi tin đồn, khi nạn nhân chỉ còn là “background” cho một bức ảnh viral, thì xã hội ấy đang bệnh.
Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng lòng tốt vẫn tồn tại, vẫn le lói qua những chuyến từ thiện, qua người lạ đỡ cụ già qua đường. Vấn đề là làm sao để nó thắng thế. Mỗi người cần rèn cho mình thói quen “dừng lại một giây” trước khi bấm share, trước khi giơ máy lên chụp. Cần dạy trẻ con không chỉ kiến thức mà cả lòng trắc ẩn. Và quan trọng nhất, phải trả lại cho con người vị trí trung tâm: thấy người trước khi thấy tiền, thấy bia, thấy tin.
Vô cảm không phải định mệnh. Nó là lựa chọn. Và chúng ta có thể chọn khác đi – chọn làm người trước khi làm
Câu 1. Xác định thể loại của văn bản.
Văn bản thuộc thể loại tản văn (hoặc tùy bút). Đây là một dạng văn nghị luận – trữ tình, người viết bày tỏ suy nghĩ, cảm xúc trước những hiện tượng đời sống qua giọng văn giàu hình ảnh, đậm chất chiêm nghiệm cá nhân.
Câu 2. Đề tài của văn bản này là gì?
Đề tài của văn bản là sự thờ ơ, vô cảm và khoảng cách giữa người với người trong xã hội hiện đại – biểu hiện qua mạng xã hội, tin giả, cách con người đối xử với nỗi đau của người khác như một “món tin” để câu view.
Câu 3. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ liệt kê trong đoạn trích:
Đoạn trích: “Đầu năm những người bán bắp luộc chết giấc với tin nồi nước luộc có pin đèn, cuối năm giới hủ tiếu gõ sập tiệm với tin nước dùng chuột cống. Mẹ em nấu chè dừa non bán, hổm rày lo rầu sợ mở báo thấy đăng tin chè bưởi có thuốc rầy...”
• Liệt kê hàng loạt các sự việc: bắp luộc có pin đèn – hủ tiếu gõ có nước chuột cống – chè bưởi có thuốc rầy.
• Tác dụng:
+ Tạo nhịp điệu nhanh, dồn dập, phản ánh tốc độ lan truyền chóng mặt của tin giả trên mạng xã hội.
+ Khắc họa rõ sự lặp đi lặp lại của cùng một kịch bản: một tin đồn thất thiệt đủ sức phá sập sinh kế của người lao động nghèo.
+ Gợi cảm giác bất an, mệt mỏi và bất lực của con người trước thứ “tai bay vạ gió” vô hình nhưng có sức sát thương thật. Qua đó, tác giả phê phán sự nhẹ dạ, thiếu kiểm chứng của đám đông và sự vô trách nhiệm của những kẻ tung tin.
Câu 4. Hai câu văn gợi suy nghĩ gì về thực trạng đạo đức con người Việt Nam hiện nay?
Hai câu văn: “Một vụ cướp tiền giữa ban ngày, người ta chỉ thấy giấy bạc bay mà không thấy nạn nhân. Hôi bia cũng vì chỉ thấy bia lăn lóc ra đường.” đã phơi bày một thực trạng nhức nhối: con người đang nhìn thấy “vật” mà không thấy “người”.
Trong cơn say vật chất và tâm lý đám đông, lòng trắc ẩn bị che lấp bởi lợi ích trước mắt. Người ta lao vào nhặt tiền, hôi của, nhưng thờ ơ trước nỗi đau, sự hoảng loạn của nạn nhân. Đó là biểu hiện của sự xuống cấp đạo đức, khi giá trị đồng tiền và lòng tham át đi tình người, khi đám đông hành động theo bản năng mà đánh mất khả năng đồng cảm tối thiểu.
Câu 5. Bài học rút ra từ văn bản:
• Phải giữ “con người” trong cách nhìn người khác: đừng biến nỗi đau của ai đó thành nội dung giải trí hay câu view.
• Cần tỉnh táo trước thông tin trên mạng, kiểm chứng trước khi chia sẻ để không vô tình tiếp tay cho tin giả làm hại người lương thiện.
• Nuôi dưỡng lòng trắc ẩn và trách nhiệm cộng đồng: một cái chạm tay cứu giúp, một sự im lặng trước tin đồn đều là lựa chọn đạo đức.
Câu 1 (2.0 điểm) – Đoạn văn khoảng 200 chữ: Cảm nhận về hình tượng “li khách” trong “Tống biệt hành”
Trong “Tống biệt hành”, Thâm Tâm đã dựng lên hình tượng “li khách” – người ra đi – mang vẻ đẹp vừa cổ điển vừa hiện đại đầy ám ảnh. Li khách không phải kẻ thất tình, yếm thế mà là tráng sĩ lên đường vì “chí lớn”, quyết dấn thân vào đời dù biết phía trước đầy hiểm nguy (“Anh đi đấy, anh về đâu? / Không, tôi biết, anh không hẹn”). Chàng ra đi không nước mắt, không bịn rịn (“không đưa qua sông”, “không xoay đầu lại”), dáng đi dứt khoát, lạnh lùng như trong những khúc tráng ca cổ. Nhưng ẩn sau vẻ ngoài kiên cường ấy là nỗi cô đơn thăm thẳm của kẻ hành trình một mình giữa buổi chiều “không thắm, không vàng vọt”. Hình tượng li khách vì thế vừa kiêu bạc, ngạo nghễ, vừa cô độc, mang nỗi buồn thời đại – nỗi buồn của cả một thế hệ trí thức tiểu tư sản những năm 1940 bế tắc, không tìm thấy lối đi chung cho dân tộc nên đành chọn lên đường một mình. Chính sự mâu thuẫn giữa chí lớn và cô độc ấy khiến li khách của Thâm Tâm trở thành biểu tượng đẹp và buồn của Thơ mới.
Câu 2 (4.0 điểm) – Bài văn khoảng 600 chữ: Ý nghĩa của sự tự lập đối với tuổi trẻ
Cuộc đời mỗi người là một hành trình dài, và trên hành trình ấy, sẽ có lúc ta buộc phải tự mình bước đi mà không còn bàn tay nâng đỡ. Với tuổi trẻ – lứa tuổi của ước mơ và thử thách – tự lập không chỉ là lựa chọn, mà là điều kiện để trưởng thành.
Trước hết, tự lập giúp tuổi trẻ làm chủ cuộc đời mình. Khi ta tự quyết định, tự chịu trách nhiệm cho việc học, việc làm, chi tiêu, ta thôi đổ lỗi cho hoàn cảnh, thôi chờ đợi người khác sắp đặt. Một sinh viên xa nhà tự nấu ăn, tự cân đối tiền trọ, tự tìm việc làm thêm sẽ học được cách quản lý thời gian và tài chính – những kỹ năng mà sách vở không dạy. Chính trong những lần vấp ngã rồi tự đứng dậy ấy, ta mới biết giới hạn và sức mạnh của bản thân.
Thứ hai, tự lập rèn bản lĩnh và sự tự tin. Tuổi trẻ thường sợ sai, sợ bị đánh giá. Nhưng chỉ khi tự mình giải quyết vấn đề – từ việc thuyết trình trước lớp đến xin thực tập bị từ chối – ta mới hiểu thất bại không giết chết ta, nó dạy ta. Người trẻ tự lập sẽ không hoang mang trước biến động: mất việc thì học nghề mới, chia tay thì tập trung phát triển bản thân. Đó là thứ bản lĩnh mà cha mẹ không thể “trao tay” được.
Thứ ba, tự lập là nền tảng để đóng góp cho xã hội. Một người trẻ không tự lo cho mình thì khó lòng gánh vác việc lớn. Khi ta tự lập về tư duy – biết phản biện, chọn lọc thông tin, không chạy theo đám đông – ta mới trở thành công dân có ích. Đất nước cần những người trẻ dám khởi nghiệp, dám lên tiếng, dám rời khỏi vùng an toàn, chứ không phải những “đứa trẻ to xác” mãi núp dưới bóng gia đình.
Tất nhiên, tự lập không có nghĩa là cô lập, là từ chối sự giúp đỡ. Tự lập là biết khi nào cần hỏi, khi nào cần tự làm. Như người li khách trong “Tống biệt hành” – anh lên đường một mình vì chí lớn, nhưng trong lòng vẫn mang nỗi niềm của người ở lại. Tuổi trẻ hôm nay cũng vậy: có thể xa nhà, tự lập thân, nhưng vẫn biết gọi về cho mẹ, vẫn biết tri ân.
Tóm lại, tự lập là hành trang bắt buộc của tuổi trẻ. Không ai có thể sống thay ta. Chỉ khi dám tự bước đi, ta mới thực sự sống cuộc đời của chính mình.
Câu 1. Xác định nhân vật trữ tình trong bài thơ.
Nhân vật trữ tình là người đưa tiễn (người ở lại). Đây là người chứng kiến, cảm nhận và thuật lại cuộc chia tay, thể hiện qua các đại từ “ta”, “tôi” và qua điểm nhìn đầy xót xa, lưu luyến: “Đưa người ta không đưa qua sông / Sao có tiếng sóng ở trong lòng?”. Người ra đi (“anh”) là đối tượng trữ tình, được khắc họa như một tráng sĩ lên đường vì chí lớn.
Câu 2. Nêu không gian, thời gian của cuộc chia tay.
• Thời gian: buổi chiều, lúc hoàng hôn (“Bóng chiều không thắm, không vàng vọt / Sao đầy hoàng hôn trong mắt trong?”).
• Không gian: không gian tiễn biệt mơ hồ, không cụ thể là bến sông (“Đưa người ta không đưa qua sông”), nhưng lại có “tiếng sóng”, “bóng chiều”, “hoàng hôn” – không gian vừa thực vừa ảo, mang tính tâm trạng, được mở rộng từ cảnh chia tay ra không gian tâm hồn người ở lại.
Câu 3. Chỉ ra và nêu tác dụng của hiện tượng phá vỡ quy tắc ngôn ngữ thông thường trong hai câu thơ:
Bóng chiều không thắm, không vàng vọt,
Sao đầy hoàng hôn trong mắt trong?
• Hiện tượng phá vỡ quy tắc: Dùng phủ định kép “không thắm, không vàng vọt” để miêu tả “bóng chiều” – vốn thường được gắn với sắc màu (thắm, vàng). Dùng từ “đầy” (chỉ vật chất, có thể đong đếm) để nói về “hoàng hôn” (khái niệm thời gian, trừu tượng) trong “mắt trong”.
• Tác dụng:
+ Tạo sự lạ hóa, gây ấn tượng mạnh về một buổi chiều khác thường: không có màu sắc rực rỡ mà nhạt nhòa, lạnh lẽo, đúng với tâm trạng buồn vắng của người đưa tiễn.
+ “Đầy hoàng hôn trong mắt” là cách nói chuyển đổi cảm giác: lấy cái bên ngoài (hoàng hôn) đổ vào cái bên trong (mắt/ lòng người). Nó cho thấy nỗi buồn của cảnh đã thấm sâu, tràn ngập trong tâm hồn người ở lại, khiến đôi mắt trong cũng nhuốm màu ly biệt. Câu thơ trở nên hàm súc, gợi nỗi buồn mênh mang, không nói mà thấm.
Câu 4. Phân tích ý nghĩa tượng trưng của hình ảnh “tiếng sóng” trong văn bản.
“Đưa người ta không đưa qua sông / Sao có tiếng sóng ở trong lòng?”
• Nghĩa thực: Không có con sông thật, không có sóng thật (vì “không đưa qua sông”).
• Ý nghĩa tượng trưng:
+ “Tiếng sóng” là sóng lòng – nỗi xao động, cồn cào, đau đớn, lưu luyến của người ở lại khi chứng kiến người bạn lên đường vì chí lớn. Cuộc chia tay không ồn ào, không nước mắt bên ngoài nhưng dậy sóng bên trong.
+ Nó còn tượng trưng cho dự cảm về những hiểm nguy, gian truân mà người ra đi sắp đối mặt (vì chí làm trai thời loạn).
+ Hình ảnh cho thấy sự đồng cảm sâu sắc của người đưa tiễn: không níu kéo, không bi lụy mà thấu hiểu, tôn trọng lý tưởng của bạn, nhưng vẫn không giấu được nỗi đau.
Câu 5. Qua văn bản, nêu một thông điệp có ý nghĩa nhất đối với cuộc sống và giải thích lí do.
Thông điệp: Hãy biết tôn trọng lý tưởng, khát vọng lớn lao của người thân yêu, dù điều đó có thể mang đến sự chia ly, mất mát.
Lý do: Trong “Tống biệt hành”, người đưa tiễn không giữ bạn ở lại, không trách móc (“Anh đi đấy, anh về đâu?” rồi tự trả lời “Chí lớn không về bàn tay không”). Dù lòng đau như có sóng, anh vẫn tiễn bạn bằng thái độ dứt khoát, kiêu hãnh. Điều này cho thấy: tình cảm chân thành không phải là trói buộc, mà là nâng đỡ cho người mình thương được sống đúng với chí hướng. Trong cuộc sống hôm nay, thông điệp ấy nhắc chúng ta biết yêu thương đúng cách – chấp nhận để người thân theo đuổi ước mơ, sự nghiệp, dù phải tạm xa. Đó mới là tình bạn/tình yêu trưởng thành và cao thượng.
Phương thức chính: Biểu cảm.
Kết hợp: Miêu tả, tự sự.
Câu 2. Đề tài:
Đề tài: Tình yêu đôi lứa và nỗi đau, sự chia lìa, cô đơn của nhân vật trữ tình.
Câu 3. Hình ảnh thơ mang tính tượng trưng:
Hình ảnh: "Bông phượng nở trong màu huyết / Nhỏ xuống lòng tôi những giọt châu".
Cảm nhận: Đây là hình ảnh ẩn dụ tượng trưng đầy ám ảnh, thể hiện nỗi đau tình yêu thấu xương, mãnh liệt. "Màu huyết" tượng trưng cho sự tuyệt vọng, sự đớn đau, và bệnh tật; "nhỏ xuống lòng... những giọt châu" là giọt nước mắt thương cảm, là những giọt máu tâm hồn của chính nhà thơ khi chứng kiến sự chia lìa.
Câu 4. Tác dụng của biện pháp tu từ trong khổ cuối:
Biện pháp: Câu hỏi tu từ ("Tôi vẫn còn đây hay ở đâu? / Ai đem bỏ tôi dưới trời sâu? / Sao bông phượng nở trong màu huyết, / Nhỏ xuống lòng tôi những giọt châu?").
Tác dụng:
- Nhấn mạnh tâm trạng chông chênh, hụt hẫng, mất phương hướng và cô đơn tột cùng của nhân vật trữ tình khi bị bỏ lại.
- Khắc họa nỗi đau thương quằn quại, tuyệt vọng, như một lời than thở nghẹn ngào.
Câu 5. Nhận xét về cấu tứ:
Cấu tứ bài thơ đi từ nỗi hoài nghi, mong muốn giải thoát khỏi nỗi đau đến sự bàng hoàng trước thực tại chia ly và cuối cùng là nỗi cô đơn, quằn quại.
Cấu trúc theo dòng cảm xúc dồn dập, đứt gãy, kết hợp với các câu hỏi tu từ, tạo nên một không gian nghệ thuật u buồn, tâm linh và đầy kịch tính.
Phương thức chính: Biểu cảm.
Kết hợp: Miêu tả, tự sự.
Câu 2. Đề tài:
Đề tài: Tình yêu đôi lứa và nỗi đau, sự chia lìa, cô đơn của nhân vật trữ tình.
Câu 3. Hình ảnh thơ mang tính tượng trưng:
Hình ảnh: "Bông phượng nở trong màu huyết / Nhỏ xuống lòng tôi những giọt châu".
Cảm nhận: Đây là hình ảnh ẩn dụ tượng trưng đầy ám ảnh, thể hiện nỗi đau tình yêu thấu xương, mãnh liệt. "Màu huyết" tượng trưng cho sự tuyệt vọng, sự đớn đau, và bệnh tật; "nhỏ xuống lòng... những giọt châu" là giọt nước mắt thương cảm, là những giọt máu tâm hồn của chính nhà thơ khi chứng kiến sự chia lìa.
Câu 4. Tác dụng của biện pháp tu từ trong khổ cuối:
Biện pháp: Câu hỏi tu từ ("Tôi vẫn còn đây hay ở đâu? / Ai đem bỏ tôi dưới trời sâu? / Sao bông phượng nở trong màu huyết, / Nhỏ xuống lòng tôi những giọt châu?").
Tác dụng:
- Nhấn mạnh tâm trạng chông chênh, hụt hẫng, mất phương hướng và cô đơn tột cùng của nhân vật trữ tình khi bị bỏ lại.
- Khắc họa nỗi đau thương quằn quại, tuyệt vọng, như một lời than thở nghẹn ngào.
Câu 5. Nhận xét về cấu tứ:
Cấu tứ bài thơ đi từ nỗi hoài nghi, mong muốn giải thoát khỏi nỗi đau đến sự bàng hoàng trước thực tại chia ly và cuối cùng là nỗi cô đơn, quằn quại.
Cấu trúc theo dòng cảm xúc dồn dập, đứt gãy, kết hợp với các câu hỏi tu từ, tạo nên một không gian nghệ thuật u buồn, tâm linh và đầy kịch tính.