Dương Phương Anh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Dương Phương Anh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (2.0 điểm): Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) về mối quan hệ giữa lao động và ước mơ. Gợi ý đoạn văn: Lao động và ước mơ có mối quan hệ hữu cơ, gắn bó mật thiết, là hai yếu tố then chốt quyết định sự thành công của mỗi người. Ước mơ chính là kim chỉ nam, là mục tiêu cao đẹp mà chúng ta hướng tới, giúp cuộc sống trở nên ý nghĩa và có động lực hơn. Tuy nhiên, ước mơ sẽ mãi chỉ là ảo tưởng nếu thiếu đi sự lao động. Lao động chính là con đường duy nhất, là "chiếc cầu" biến những điều viển vông thành hiện thực. Khi chúng ta đổ mồ hôi, công sức và trí tuệ vào công việc, chúng ta không chỉ tạo ra giá trị vật chất mà còn đang từng bước hiện thực hóa khát vọng của mình. Ngược lại, lao động mà không có ước mơ sẽ dễ trở nên máy móc, mệt mỏi và thiếu sự sáng tạo. Một người có ước mơ lớn sẽ biết cách lao động thông minh và bền bỉ hơn. Như vậy, ước mơ thắp sáng niềm tin, còn lao động hiện thực hóa niềm tin đó. Mỗi chúng ta cần xác lập cho mình một ước mơ đúng đắn và không ngừng nỗ lực, làm việc hết mình để chạm tay tới thành công. Câu 2 (4.0 điểm): Phân tích, đánh giá tâm trạng nhân vật trữ tình trong bài thơ "Nhớ" của Nguyễn Đình Thi. Dàn ý chi tiết: I. Mở bài: Giới thiệu tác giả Nguyễn Đình Thi: Một nghệ sĩ đa tài với hồn thơ vừa chiến đấu, vừa lãng mạn. Giới thiệu bài thơ "Nhớ": Sáng tác trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp, thể hiện nỗi nhớ da diết và tình yêu gắn liền với lý tưởng cách mạng. Nêu vấn đề cần nghị luận: Tâm trạng của nhân vật trữ tình (người chiến sĩ) là sự hòa quyện giữa tình yêu lứa đôi và tình yêu đất nước. II. Thân bài: 1. Nỗi nhớ da diết, mênh mông (Khổ 1 & 2): Nhân vật trữ tình mượn hình ảnh thiên nhiên để bộc lộ tâm trạng: "Ngôi sao nhớ ai", "Ngọn lửa nhớ ai". Điệp từ "nhớ ai" tạo âm hưởng bâng khuâng, xao xuyến. Nỗi nhớ không làm người chiến sĩ yếu mềm mà trở thành nguồn sáng ("soi sáng đường"), thành hơi ấm ("sưởi ấm lòng") giữa rừng đêm lạnh giá, hiểm nguy. 2. Sự hòa quyện giữa tình yêu lứa đôi và tình yêu đất nước (Khổ 3): Câu thơ "Anh yêu em như anh yêu đất nước" là một sự khẳng định táo bạo nhưng chân thành. Tình yêu cá nhân không tách rời tình yêu chung. Đất nước có "vất vả đau thương" thì tình yêu ấy lại càng thêm sâu nặng, "tươi thắm vô ngần". 3. Nỗi nhớ hiện hữu trong mọi khoảnh khắc sinh hoạt (Khổ 4): Nỗi nhớ len lỏi vào từng bước chân, từng bữa ăn, giấc ngủ ("mỗi bước đường", "mỗi miếng anh ăn"). Đây là cách thể hiện tình yêu rất thực, rất đời thường của người lính. 4. Vẻ đẹp kiêu hãnh và lý tưởng cao cả (Khổ cuối): Hình ảnh "ngôi sao không bao giờ tắt" và "ngọn lửa bập bùng đỏ rực" tượng trưng cho tình yêu bất diệt và ý chí chiến đấu. "Chúng ta yêu nhau chiến đấu suốt đời": Tình yêu trở thành động lực để cùng nhau đi tới đích cuối cùng của độc lập, tự do. "Kiêu hãnh làm người": Tâm trạng chuyển từ nỗi nhớ riêng tư sang niềm tự hào chung về phẩm giá con người trong kháng chiến. III. Kết bài: Khái quát lại giá trị nội dung: Bài thơ thể hiện tâm trạng yêu đương nồng nàn gắn liền với trách nhiệm công dân. Giá trị nghệ thuật: Hình ảnh thơ giàu sức gợi, ngôn ngữ giản dị mà hàm súc. Liên hệ bản thân: Bài học về sự gắn kết giữa tình cảm cá nhân và lợi ích cộng đồng. Đoạn văn phân tích mẫu (cho một phần thân bài): Trong bài thơ "Nhớ", tâm trạng của nhân vật trữ tình trước hết hiện lên qua nỗi nhớ da diết, bao trùm cả không gian và thời gian. Nguyễn Đình Thi đã khéo léo sử dụng những hình ảnh biểu tượng như "ngôi sao" và "ngọn lửa" để nhân hóa nỗi nhớ của mình: “Ngôi sao nhớ ai mà sao lấp lánh / Ngọn lửa nhớ ai mà hồng đêm lạnh”. Nỗi nhớ ấy không chỉ là cảm xúc riêng tư mà còn đồng hành cùng người chiến sĩ trên mọi nẻo đường hành quân. Đặc biệt, đỉnh cao của tâm trạng chính là sự ý thức về mối quan hệ giữa "em" và "đất nước". Lời khẳng định “Anh yêu em như anh yêu đất nước” đã nâng tầm tình yêu lứa đôi lên thành tình yêu lý tưởng. Chính vì yêu đất nước nên anh càng yêu em, và chính vì tình yêu dành cho em mà anh có thêm sức mạnh để chiến đấu bảo vệ tổ quốc. Đó là một tâm trạng vừa lãng mạn, vừa bi tráng của thế hệ trí thức đi theo kháng chiến.

Câu 1. Phương thức biểu đạt chính được tác giả sử dụng là gì? Trả lời: Phương thức biểu đạt chính là Nghị luận (tác giả đưa ra các tư tưởng, quan điểm về giá trị của lao động và dùng lí lẽ, dẫn chứng để thuyết phục người đọc). Câu 2. Văn bản trên bàn về vấn đề gì? Trả lời: Văn bản bàn về vai trò và giá trị to lớn của lao động đối với sự tồn tại của sinh vật, sự tiến bộ của con người và niềm hạnh phúc cá nhân cũng như lợi ích cho cộng đồng. Câu 3. Để làm rõ ý kiến: "Mọi động vật đều lao động, trước hết là để duy trì sự sống", tác giả đã sử dụng những bằng chứng nào? Nhận xét về những bằng chứng ấy. Dẫn chứng: Chim yến non được bố mẹ mớm mồi, nhưng khi lớn phải tự mình đi kiếm mồi. Hổ và sư tử cũng phải tự mình lao động (săn mồi) để tồn tại. Nhận xét: Các bằng chứng này rất cụ thể, thực tế và giàu tính thuyết phục. Việc lấy ví dụ từ thế giới tự nhiên giúp người đọc dễ dàng hình dung lao động là một bản năng sinh tồn tất yếu, làm nền tảng vững chắc để tác giả chuyển sang bàn luận về lao động ở con người. Câu 4. Câu: "Việc con người có cảm nhận được niềm vui trong lao động hay không sẽ có ý nghĩa lớn lao, quyết định cuộc đời của người đó hạnh phúc hay không" đem đến cho em suy nghĩ gì? Suy nghĩ: Câu nói nhấn mạnh rằng lao động không chỉ là trách nhiệm hay nghĩa vụ để sinh tồn, mà còn là nguồn cội của hạnh phúc. Khi coi lao động là niềm vui, con người sẽ làm việc với sự đam mê, sáng tạo và không cảm thấy mệt mỏi. Ngược lại, nếu coi lao động là gánh nặng, cuộc sống sẽ trở nên nặng nề và vô nghĩa. Lao động giúp con người khẳng định giá trị bản thân và tìm thấy mục đích sống. Câu 5. Từ thực tiễn đời sống, hãy nêu một biểu hiện cho thấy hiện nay vẫn có người nhận thức chưa đúng đắn về ý nghĩa của lao động. Biểu hiện: Một bộ phận giới trẻ hiện nay có tâm lý "lười lao động, thích hưởng thụ". Cụ thể: Nhiều người có tư tưởng "việc nhẹ lương cao", dựa dẫm vào cha mẹ, hoặc lựa chọn lối sống "nằm yên" (không muốn nỗ lực, cố gắng). Họ xem lao động là điều khổ cực cần né tránh thay vì là cơ hội để rèn luyện và đóng góp cho xã hội.

Câu 1: Phân tích bi kịch của gia đình ông lão mù (~200 chữ) Trong đoạn trích "Không một tiếng vang", bi kịch của gia đình ông lão mù là hiện thân đau xót cho số phận con người dưới sức ép nghẹt thở của cái nghèo và đồng tiền. Trước hết, đó là bi kịch về vật chất: một gia đình rơi vào cảnh cùng quẫn đến mức không còn gì để ăn, phải bán đi cả chiếc chậu thau cũ – tài sản cuối cùng – để đổi lấy bát cháo cầm hơi. Nỗi đau ấy càng nhân lên gấp bội khi đối mặt với sự tàn nhẫn của chủ nợ Thông Xa, biến cuộc sống của họ thành một ngõ cụt không lối thoát. Đáng sợ hơn chính là bi kịch về tinh thần: cái nghèo đã bào mòn nhân cách và niềm tin. Anh cả Thuận – người con vốn hiền lành – giờ đây trở nên tha hóa, tôn thờ đồng tiền như một thế lực tối thượng, phủ nhận mọi giá trị đạo đức và tâm linh. Hình ảnh ông lão mù ngã xuống trong sự tĩnh lặng đáng sợ, "không một tiếng vang" đáp lại, chính là biểu tượng cho sự bất lực và cô độc tột cùng của những kiếp người nhỏ bé bị xã hội bỏ rơi. Bi kịch này không chỉ là tiếng khóc cho một gia đình mà còn là bản cáo trạng đanh thép đối với thực tế xã hội bất công, nơi đồng tiền làm băng hoại lương tri con người. Câu 2: Nghị luận về tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng (~600 chữ) 1. Mở bài Văn học luôn là tấm gương phản chiếu những góc khuất đau thương của cuộc đời. Bi kịch của gia đình ông lão mù trong tác phẩm "Không một tiếng vang" không chỉ để lại nỗi xót xa về một kiếp người khốn khổ, mà còn gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh về sự vô cảm. Từ những mảnh đời "không một tiếng vang" ấy, ta nhận ra rằng: tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng không chỉ là một đức tính tốt đẹp, mà còn là sợi dây sinh mệnh cứu rỗi con người trong những lúc khốn cùng nhất. 2. Thân bài Giải thích vấn đề: Tinh thần nhân ái là lòng yêu thương, sự thấu cảm giữa người với người. Trách nhiệm cộng đồng là ý thức tự giác của mỗi cá nhân trong việc đóng góp, hỗ trợ và bảo vệ những giá trị chung, đặc biệt là việc che chở cho những nhóm người yếu thế – những người già yếu, bệnh tật hay nghèo khổ không có khả năng tự vệ trước sóng gió cuộc đời. Sự cần thiết của tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng: Cứu giúp những mảnh đời bế tắc: Nếu gia đình ông lão mù nhận được sự hỗ trợ kịp thời từ cộng đồng hay sự sẻ chia từ những người xung quanh, có lẽ họ đã không rơi vào cảnh bán rẻ lương tâm hay gục ngã trong tuyệt vọng. Lòng nhân ái giúp tạo ra một "mạng lưới an sinh" tinh thần, giúp người yếu thế thấy mình không bị bỏ lại phía sau. Ngăn chặn sự tha hóa đạo đức: Sức ép từ "cơm áo gạo tiền" rất dễ khiến con người biến chất. Khi cộng đồng có trách nhiệm, sự giúp đỡ về vật chất và sự động viên về tinh thần sẽ là điểm tựa để họ giữ vững thiện lương, không vì đói nghèo mà đánh mất nhân phẩm như nhân vật anh cả Thuận. Xây dựng xã hội văn minh: Một xã hội chỉ thực sự vững mạnh khi nó được xây dựng trên nền tảng của tình thương thay vì sự sòng phẳng lạnh lùng của đồng tiền. Tinh thần nhân ái giúp hóa giải những mâu thuẫn, gắn kết các cá nhân và tạo nên một môi trường sống nhân văn. Bàn luận mở rộng: Ngày nay, chúng ta thấy rất nhiều tấm gương về trách nhiệm cộng đồng như các quỹ thiện nguyện, những "siêu thị 0 đồng" hay những người trẻ sẵn sàng xả thân hỗ trợ vùng lũ. Tuy nhiên, vẫn còn đó lối sống "thờ ơ", coi việc của người khác là chuyện "bao đồng". Sự vô cảm chính là liều thuốc độc giết chết cộng đồng nhanh hơn bất kỳ khó khăn vật chất nào. Bài học hành động: Chúng ta không cần phải làm những điều lớn lao mới được gọi là nhân ái. Trách nhiệm cộng đồng bắt đầu từ việc quan tâm đến người hàng xóm gặp khó khăn, biết lên tiếng trước sự bất công, hay đơn giản là dành sự tôn trọng cho những người lao động nghèo. 3. Kết bài "Sống là đâu chỉ nhận riêng mình". Tinh thần nhân ái và trách nhiệm cộng đồng chính là ánh sáng xua tan bóng tối của sự nghèo đói và vô cảm. Đừng để bất kỳ ai xung quanh chúng ta phải ngã xuống trong lặng câm như ông lão mù năm nào. Hãy để mỗi hành động tử tế của chúng ta trở thành một "tiếng vang" ấm áp, kết nối những trái tim và làm cho thế giới này trở nên đáng sống hơn.

Câu 1. (0,5 điểm) Nhân vật Thông Xa là chủ nợ của gia đình ông lão mù. Câu 2. (0,5 điểm) Xung đột cơ bản của đoạn trích "Không một tiếng vang" là sự mâu thuẫn gay gắt giữa khát vọng sống, nhu cầu tồn tại tối thiểu của người dân nghèo với thực tế xã hội nghiệt ngã, bất công. Câu 3. (1,0 điểm) – Quan điểm của anh cả Thuận về đồng tiền: Đồng tiền là thế lực tối thượng, thay cả thần thánh ("Chỉ có đồng tiền là Giời, là Phật"). Đồng tiền có sức mạnh vạn năng, đứng trên cả đạo đức và pháp luật ("Lương tâm à? Còn thua đồng tiền! Luật pháp à? Chưa bằng đồng tiền!"). – Quan niệm của anh cả Thuận đã phản ánh hiện thực xã hội: Thực trạng xã hội thối nát, nơi các giá trị đạo đức bị đảo lộn, công lý bị bóp méo dưới sức mạnh của đồng tiền. Xã hội "kim tiền" tàn bạo, nơi kẻ ác, kẻ giàu có thì sung sướng, còn người hiền lành và lương thiện nhưng nghèo khó thì bị chà đạp, dồn vào bước đường cùng. Câu 4. (1,0 điểm) Phẩm chất đáng quý của nhân vật chị cả Thuận: – Tấm lòng hiếu thảo, giàu tình yêu thương: Giữa cảnh cùng quẫn, chị luôn là người quan tâm đến sức khoẻ và cảm giác của người cha già mù loà. Vội vàng chạy đi bán chậu vì muốn mua bát cháo và lọ dầu vì lo bố chồng đói. Khi thấy cha ngã thì hoảng loạn, nâng đỡ và hỏi han đầy xót xa: "Thầy ơi, thầy ngã có đau không?", "tay run lẩy bẩy, hết sức dìu bố". – Kiên cường, không cam chịu, buông xuôi trước số phận: Khác với sự bất lực, than trời trách đất của người chồng, chị Thuận có bản năng sống mãnh liệt và tư duy thực tế hơn. Chị không chấp nhận ngồi chờ chết mà cố gắng xoay xở tình hình đến giây phút cuối cùng. Chị cố gắng xốc lại tinh thần mọi người: "... chẳng nhẽ cứ để mặc nó muốn nghiêng thì nghiêng, muốn ngửa thì ngửa, đành bó tay chịu chết?". Hành động chị "tất cả vào bếp, xách ra một chiếc chậu thau" định đem bán cho bác phó để kiếm vài hào mua cháo cho bố cho thấy chị luôn nỗ lực tìm kiếm tia hi vọng sống, dù là mong manh nhất, để cứu vãn gia đình. Câu 5. (1,0 điểm) Học sinh đưa ra suy nghĩ của bản thân về sức ép của "cơm áo gạo tiền" đối với nhân phẩm con người. Gợi ý: – Bi kịch của gia đình ông lão mù là lời cảnh tỉnh đau xót về sức tàn phá khủng khiếp của gánh nặng "cơm áo gạo tiền". – Khi bị dồn vào bước đường cùng của sự đói nghèo, con người dễ bị tha hoá, đánh mất niềm tin vào những giá trị tốt đẹp (như anh Cả mất niềm tin vào Giời Phật, pháp luật, sự lương thiện). – Cái nghèo không chỉ bào mòn thể xác mà còn đe doạ tước đoạt cả nhân phẩm, lòng tự trọng; buộc người ta phải đứng trước những lựa chọn nghiệt ngã: Giữ lấy lương tâm mà chết đói hay làm liều để tồn tại.

Câu 1: Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật Trần Thiết Chung trong đoạn trích "Kim tiền". Gợi ý đoạn văn: Trong đoạn trích "Kim tiền" của Vi Huyền Đắc, nhân vật Trần Thiết Chung hiện lên là một hình tượng bi kịch về sự tha hóa của con người trước sức mạnh của đồng tiền. Ban đầu, Thiết Chung là một trí thức có lòng tự trọng, trọng danh dự và giữ mình thanh cao giữa xã hội thực dụng. Tuy nhiên, bi kịch của ông nằm ở sự giằng xé giữa lý tưởng đạo đức và thực tại nghiệt ngã của cái nghèo cùng những dự định còn dang dở. Trước những lý lẽ sắc sảo nhưng đầy độc hại của Cự Lợi – kẻ đại diện cho triết lý "tiền là tất cả", Thiết Chung dần bộc lộ sự yếu đuối và lung lay. Việc ông so sánh và chấp nhận sự bẩn thỉu của tiền bạc để làm "phân bón" cho sự nghiệp đánh dấu một bước ngoặt đau xót: sự gục ngã của lương tri. Qua Thiết Chung, tác giả không chỉ khắc họa một cá nhân thất bại mà còn phản ánh sự tàn khốc của xã hội lúc bấy giờ, nơi đồng tiền có khả năng bẻ cong nhân cách và biến những giá trị tinh thần cao quý trở thành thứ yếu. Nhân vật để lại trong lòng người đọc sự nuối tiếc và một lời cảnh báo đắt giá về việc giữ mình trước những cám dỗ vật chất. Câu 2: Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn về sự cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần. Dàn ý chi tiết: I. Mở bài: Dẫn dắt từ vở kịch "Kim tiền": Cuộc đấu tranh giữa lòng tự trọng và tham vọng giàu sang của Trần Thiết Chung. Nêu vấn đề: Trong cuộc sống hiện đại, việc tìm kiếm sự cân bằng giữa giá trị vật chất và giá trị tinh thần là một bài toán sống còn để đạt được hạnh phúc thực sự. II. Thân bài: Giải thích khái niệm: Giá trị vật chất: Là những điều kiện hữu hình như tiền bạc, nhà cửa, tiện nghi sinh hoạt... giúp duy trì cuộc sống và đáp ứng nhu cầu cơ bản. Giá trị tinh thần: Là những thứ vô hình như tình cảm, đạo đức, tri thức, sự thanh thản trong tâm hồn... mang lại ý nghĩa và chiều sâu cho sự tồn tại của con người. Mối quan hệ giữa vật chất và tinh thần: Vật chất là nền tảng (có thực mới vực được đạo). Thiếu thốn vật chất khiến con người dễ rơi vào bi kịch và bế tắc như Thiết Chung. Tinh thần là kim chỉ nam. Nếu chỉ đuổi theo vật chất mà bỏ quên tinh thần, con người sẽ trở nên trống rỗng, vô cảm và dễ tha hóa. Tại sao cần sự cân bằng? Nếu quá nghiêng về vật chất: Con người trở thành nô lệ của đồng tiền, sẵn sàng chà đạp lên đạo đức, đánh mất gia đình và bạn bè. Nếu quá coi nhẹ vật chất: Cuộc sống sẽ trở nên khó khăn, hạn chế khả năng thực hiện những ước mơ lớn lao và chăm sóc người thân. Sự cân bằng: Giúp con người sống đầy đủ về tiện nghi nhưng vẫn giữ được tâm hồn trong sạch, biết yêu thương và sẻ chia. Bài học từ văn bản và thực tiễn: Phê phán lối sống thực dụng, "đồng tiền đi trước đạo đức". Ca ngợi những người biết nỗ lực làm giàu chân chính nhưng vẫn giữ vững niềm tin và giá trị đạo đức. Giải pháp để đạt được sự cân bằng: Xác định mục tiêu sống rõ ràng: Tiền bạc là phương tiện, không phải đích đến cuối cùng. Trau dồi thế giới nội tâm qua sách vở, nghệ thuật và sự sẻ chia. Biết đủ (tri túc) để không bị lòng tham dẫn dắt. III. Kết bài: Khẳng định lại giá trị của sự cân bằng. Liên hệ bản thân: Là một học sinh, cần nỗ lực học tập để tạo dựng tương lai vật chất vững chắc, đồng thời không ngừng rèn luyện nhân cách để trở thành người có ích.

Câu 1: Xác định thể loại của văn bản "Kim tiền". Thể loại: Kịch (Bi kịch). Câu 2: Theo ông Cự Lợi, vì sao ông Trần Thiết Chung thất bại trong sự nghiệp và các dự định của mình? Theo quan điểm của ông Cự Lợi, Trần Thiết Chung thất bại là vì quá lương thiện, thật thà và trọng danh dự trong một xã hội mà đồng tiền làm chủ. Cự Lợi cho rằng Thiết Chung quá cứng nhắc, không biết dùng thủ đoạn hay "uốn mình" theo sức mạnh của đồng tiền để đạt được mục đích. Câu 3: Phân tích ý nghĩa hình ảnh so sánh "phân, bẩn, rác" với "tiền". Qua đó, Cự Lợi muốn thuyết phục điều gì? Ý nghĩa hình ảnh: Đây là một sự so sánh cực đoan, hạ thấp giá trị đạo đức và vẻ bề ngoài của tiền bạc. Cự Lợi muốn nhấn mạnh rằng tiền bạc vốn dĩ không thanh cao, nó "bẩn" nhưng lại có khả năng "bón" cho sự nghiệp phát triển nhanh chóng (giống như phân bón cho cây cối). Mục đích thuyết phục: Cự Lợi muốn thuyết phục Thiết Chung hãy vứt bỏ lòng tự trọng và sự thanh cao hão huyền. Ông ta muốn Thiết Chung chấp nhận "nhúng tay vào chàm", chấp nhận sự bẩn thỉu của thủ đoạn để có được tiền, vì có tiền mới có thể thực hiện được những dự định lớn lao. Câu 4: Kết thúc cuộc trò chuyện diễn ra như thế nào? Ý nghĩa đối với chủ đề văn bản. Diễn biến: Sau cuộc trò chuyện đầy cám dỗ và lý lẽ sắc sảo của Cự Lợi, Trần Thiết Chung đã bị khuất phục. Ông bắt đầu thay đổi tư tưởng, chấp nhận bước vào con đường làm giàu bằng mọi giá, gạt bỏ những nguyên tắc đạo đức trước đây. Ý nghĩa: Kết thúc này thể hiện sâu sắc chủ đề của văn bản: Sức mạnh tha hóa khủng khiếp của đồng tiền. Nó cho thấy ngay cả một người trí thức đầy tự trọng cũng có thể bị quật ngã và biến chất trước áp lực của nghèo đói và sự cám dỗ của quyền lực tài chính. Câu 5: Em có đồng ý với quan điểm của Trần Thiết Chung: "Bao giờ cũng vậy, hễ mình càng tham muốn nhiều thì cái gánh hệ lụy càng nặng" không? Vì sao? Gợi ý trả lời: Em hoàn toàn đồng ý với quan điểm này. Trong cuộc sống, tham vọng là động lực để phát triển, nhưng nếu đó là sự "tham muốn" mù quáng, bất chấp đạo đức thì con người sẽ phải trả giá đắt. Khi lòng tham càng lớn, ta càng dễ sa chân vào những sai lầm, đánh mất sự thanh thản trong tâm hồn và phá vỡ các giá trị gia đình, xã hội. Những "hệ lụy" đó chính là sự lo âu, cô độc, và thậm chí là sự trừng phạt của pháp luật hay sự khinh rẻ của người đời. Biết đủ và sống chính trực chính là cách để giảm bớt "gánh nặng" cho cuộc đời mình.

Đoạn trích “Chén thuốc độc” của Vũ Đình Long khắc họa sâu sắc bi kịch của con người trong xã hội cũ, đặc biệt là sự sa đọa và hậu quả của lối sống buông thả. Nhân vật Thông Thu hiện lên với tâm trạng giằng xé, đau đớn khi nhận ra sự khánh kiệt của bản thân sau chuỗi ngày tiêu xài hoang phí. Diễn biến tâm lí của nhân vật chuyển từ bàng hoàng, lo sợ sang tuyệt vọng, bế tắc, cho thấy sự thức tỉnh muộn màng trước thực tại nghiệt ngã. Ngôn ngữ đối thoại kịch giàu kịch tính, kết hợp với các chỉ dẫn sân khấu, đã góp phần làm nổi bật xung đột nội tâm và hoàn cảnh bi đát của nhân vật. Qua đó, tác giả không chỉ phản ánh hiện thực xã hội đầy bất công mà còn gửi gắm lời cảnh tỉnh về lối sống thiếu trách nhiệm, coi thường giá trị của đồng tiền và gia đình. Đoạn trích vì thế mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc, giúp người đọc nhận thức rõ hơn về hậu quả của những lựa chọn sai lầm trong cuộc sống. Câu 2 (khoảng 600 chữ): Trong xã hội hiện đại, cùng với sự phát triển của kinh tế và công nghệ, thói quen tiêu dùng của con người cũng có nhiều thay đổi. Tuy nhiên, một thực trạng đáng lo ngại là tình trạng tiêu xài thiếu kiểm soát ở một bộ phận giới trẻ, dẫn đến những hậu quả không nhỏ cho bản thân và gia đình. Trước hết, tiêu xài thiếu kiểm soát được hiểu là việc sử dụng tiền bạc một cách tùy tiện, không có kế hoạch, vượt quá khả năng tài chính của bản thân. Nhiều bạn trẻ hiện nay dễ dàng chi tiền cho những món đồ không thực sự cần thiết như hàng hiệu, thiết bị công nghệ đắt tiền hay các hoạt động giải trí xa xỉ. Sự bùng nổ của các nền tảng mua sắm trực tuyến và mạng xã hội càng khiến việc chi tiêu trở nên dễ dàng, thậm chí mang tính “bốc đồng”. Không ít người còn sử dụng thẻ tín dụng hoặc vay mượn để thỏa mãn nhu cầu tiêu dùng trước mắt mà không lường trước hậu quả lâu dài. Nguyên nhân của hiện tượng này đến từ nhiều phía. Một phần là do tâm lí chạy theo xu hướng, thích thể hiện bản thân, sợ bị tụt hậu so với bạn bè. Bên cạnh đó, việc thiếu kĩ năng quản lí tài chính cá nhân cũng khiến nhiều bạn trẻ không kiểm soát được chi tiêu. Ngoài ra, sự nuông chiều từ gia đình hoặc việc kiếm tiền dễ dàng trong một số trường hợp cũng góp phần hình thành thói quen tiêu xài phung phí. Hậu quả của việc tiêu xài thiếu kiểm soát là rất nghiêm trọng. Trước hết, nó dẫn đến tình trạng nợ nần, mất cân đối tài chính, gây áp lực tâm lí và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Về lâu dài, thói quen này còn làm suy giảm ý thức tiết kiệm, thiếu trách nhiệm với bản thân và gia đình. Thậm chí, trong những trường hợp cực đoan, nó có thể đẩy con người vào những hành vi tiêu cực để có tiền tiếp tục chi tiêu. Để khắc phục tình trạng này, mỗi bạn trẻ cần nâng cao ý thức về giá trị của đồng tiền và học cách quản lí tài chính cá nhân. Việc lập kế hoạch chi tiêu, phân biệt rõ nhu cầu và mong muốn, cũng như hạn chế những khoản chi không cần thiết là điều rất quan trọng. Đồng thời, gia đình và nhà trường cũng cần giáo dục kĩ năng sống, đặc biệt là kĩ năng quản lí tài chính, giúp giới trẻ hình thành thói quen tiêu dùng hợp lí. Tóm lại, tiêu xài thiếu kiểm soát là một vấn đề đáng quan tâm trong xã hội hiện nay. Mỗi người cần tự điều chỉnh hành vi của mình để tránh rơi vào “cái bẫy” của lối sống tiêu dùng thiếu lành mạnh, từ đó xây dựng một cuộc sống cân bằng và bền vững hơn.

Câu 1. Văn bản “Chén thuốc độc” thuộc thể loại kịch (kịch nói). Câu 2. Đoạn trích chủ yếu được triển khai bằng hình thức đối thoại (lời thoại giữa các nhân vật), kết hợp với một số lời độc thoại và chỉ dẫn sân khấu. Câu 3. Một số lời chỉ dẫn sân khấu: (Thầy Thông Thu run rẩy…) (Nói nhỏ / kêu lên / ngã xuống…) (Không khí căng thẳng, im lặng…) Vai trò: Những chỉ dẫn này giúp người đọc/hình dung rõ hơn hành động, cử chỉ, tâm trạng của nhân vật, đồng thời làm nổi bật tình huống kịch căng thẳng, tăng tính chân thực và hấp dẫn cho tác phẩm. Câu 4. Hồi II: Thầy Thông Thu rơi vào trạng thái bế tắc, đau khổ và dằn vặt. Ông nhận ra hoàn cảnh éo le của mình, vừa thương vợ con vừa cảm thấy bất lực trước cuộc sống. Tâm lí giằng xé giữa trách nhiệm và tuyệt vọng. Hồi III: Tâm trạng chuyển sang tuyệt vọng tột độ, mất niềm tin vào cuộc sống. Cuối cùng, ông quyết định tìm đến cái chết như một cách giải thoát. Đây là đỉnh điểm bi kịch của nhân vật. Câu 5. Em không đồng tình với quyết định tìm đến cái chết của thầy Thông Thu. Dù hoàn cảnh khó khăn và bế tắc, nhưng cái chết không phải là cách giải quyết vấn đề mà còn khiến người thân thêm đau khổ. Con người cần đối mặt với khó khăn, tìm cách vượt qua để bảo vệ bản thân và gia đình. Tuy nhiên, em cũng cảm thông với bi kịch của thầy vì ông là nạn nhân của hoàn cảnh xã hội khắc nghiệt.

Câu 1: Phân tích văn bản "Giữa người với người" (Khoảng 200 chữ) Văn bản "Giữa người với người" của Nguyễn Ngọc Tư là một nốt lặng đầy ám ảnh về thực trạng con người trong thời đại số. Với giọng văn nhẹ nhàng mà sắc sảo, tác giả đã bóc tách sự vô cảm đang len lỏi vào từng ngõ ngách của đời sống. Hình ảnh anh y sĩ chụp ảnh bệnh nhân đang đau đớn để đăng mạng hay những tin đồn ác ý hủy hoại bát cơm của người nghèo chính là minh chứng cho lối sống "mồi người" đáng sợ. Mạng xã hội, thay vì kết nối, lại trở thành bức tường vô hình ngăn cách sự thấu cảm, khiến con người ta "đứng bên bờ lằn ranh chia rẽ". Tác giả đã sử dụng những chi tiết đời thường nhưng có sức gợi lớn như "giấy bạc bay", "bia lăn lóc" để chỉ ra rằng: khi lòng tham và sự hiếu kỳ lên ngôi, nhân tính sẽ bị lu mờ. Thông điệp của tản văn như một lời cảnh tỉnh: đừng để công nghệ làm xao lãng tình người, hãy học cách nhìn thấy "người" trong "người" để cuộc sống không bị bao phủ bởi những lời nguyền của sự vô cảm. Câu 2: Nghị luận về sự thờ ơ, vô cảm của con người trong xã hội hiện đại (Khoảng 600 chữ) Mở bài: Xã hội càng hiện đại, con người càng có điều kiện để kết nối với nhau qua các thiết bị thông minh. Thế nhưng, có một nghịch lý đang tồn tại: chúng ta càng gần nhau về khoảng cách địa lý hay kỹ thuật số, thì lại càng xa nhau về tâm hồn. Sự thờ ơ, vô cảm đang trở thành một thứ "căn bệnh dịch hạch" thầm lặng tàn phá những giá trị đạo đức tốt đẹp. Thân bài: Giải thích: Vô cảm là trạng thái chai sạn về cảm xúc, thờ ơ với những sự việc xảy ra xung quanh, không biết xúc động trước cái đẹp và cũng không biết bất bình trước cái ác, đặc biệt là dửng dưng trước nỗi đau của đồng loại. Biểu hiện của sự vô cảm: Trên đường phố: Thấy tai nạn giao thông thay vì cứu giúp thì đứng lại quay phim, chụp ảnh để đăng lên mạng xã hội. Trong gia đình: Các thành viên ngồi cùng bàn ăn nhưng mỗi người nhìn vào một màn hình điện thoại, thiếu sự giao lưu bằng ánh mắt và trái tim. Trong công việc và xã hội: Thấy cái sai không dám đấu tranh, thấy người gặp khó khăn thì ngó lơ vì sợ "liên lụy". Hình ảnh "hôi bia" hay "cướp tiền" mà tác giả Nguyễn Ngọc Tư nhắc đến chính là đỉnh điểm của sự vô cảm kết hợp với lòng tham. Nguyên nhân: Khách quan: Nhịp sống công nghiệp quá nhanh khiến con người luôn bận rộn; sự tác động tiêu cực của mạng xã hội khiến mọi thứ trở nên ảo hóa. Chủ quan: Lối sống ích kỷ, thực dụng, đề cao cái tôi cá nhân. Sự giáo dục từ gia đình và nhà trường đôi khi quá nặng về kiến thức mà nhẹ đi phần bồi đắp tâm hồn. Hậu quả: Sự vô cảm biến con người thành những cỗ máy sinh học, làm rạn nứt các mối quan hệ xã hội. Nó tạo điều kiện cho cái ác, cái xấu lộng hành. Khi người tốt im lặng và thờ ơ, kẻ ác sẽ không còn sợ hãi. Gây ra nỗi đau tinh thần chồng chất cho những nạn nhân cần sự giúp đỡ. Giải pháp: Mỗi cá nhân cần học cách sống chậm lại, mở lòng mình để cảm nhận và thấu hiểu. Gia đình và nhà trường cần chú trọng giáo dục lòng nhân ái, sự tử tế ngay từ khi còn nhỏ. Cần lên án mạnh mẽ những hành vi vô cảm và biểu dương những tấm gương tử tế để lan tỏa năng lượng tích cực. Kết bài: "Nơi lạnh nhất thế giới không phải là Bắc Cực mà là nơi thiếu vắng tình thương". Sự vô cảm có thể giúp ta an toàn trong vỏ ốc của mình nhưng nó sẽ khiến cuộc đời chúng ta trở nên cô độc và vô nghĩa. Hãy phá vỡ những "bức tường vô hình" để giữa người với người không còn là những vết rạn, mà là sự gắn kết chân thành của những trái tim biết rung động.

Câu 1: Xác định thể loại của văn bản. Thể loại: Tản văn (hoặc Tùy bút). Câu 2: Đề tài của văn bản này là gì? Đề tài: Sự xuống cấp của đạo đức, sự vô cảm và khoảng cách giữa con người với con người trong xã hội hiện đại, đặc biệt là dưới tác động của mạng xã hội và truyền thông. Câu 3: Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ liệt kê trong đoạn trích. Biện pháp liệt kê: bắp luộc có pin đèn, hủ tiếu gõ có nước dùng chuột cống, chè bưởi có thuốc rầy... Tác dụng: Về nội dung: Làm nổi bật sự tràn lan của những tin đồn ác ý, những "tin vịt" thiếu kiểm chứng trên mạng xã hội và báo chí lá cải. Qua đó, cho thấy hậu quả khủng khiếp: làm phá sản, hủy hoại sinh kế của những người lao động nghèo (người bán bắp, bán hủ tiếu, bà già bán chè). Về nghệ thuật: Tạo nhịp điệu dồn dập, tăng sức thuyết phục cho lập luận và thể hiện thái độ xót xa, bất bình của tác giả trước thực trạng con người sẵn sàng dùng "người" làm mồi câu dư luận. Câu 4: Suy nghĩ về thực trạng đạo đức con người Việt Nam qua hai hình ảnh "giấy bạc bay" và "hôi bia". Hai hình ảnh này phản ánh một thực trạng đau lòng về sự thực dụng và vô cảm: Con người quá coi trọng giá trị vật chất (tờ tiền, chai bia) mà quên đi nỗi đau, sự mất mát của đồng loại (nạn nhân vụ cướp, tài xế bị tai nạn). Sự trỗi dậy của lòng tham và lối sống ích kỷ: khi thấy lợi ích trước mắt, người ta sẵn sàng bỏ qua liêm sỉ và sự trắc ẩn. Đó là biểu hiện của một bộ phận xã hội đang bị "mù lòa" về tâm hồn, chỉ thấy vật mà không thấy người. Câu 5: Bài học rút ra từ văn bản. Biết thấu cảm và sẻ chia: Đừng biến nỗi đau của người khác thành trò tiêu khiển hoặc công cụ để "câu view". Trách nhiệm khi sử dụng mạng xã hội: Cần tỉnh táo trước thông tin, không lan truyền những tin đồn ác ý làm hại người khác. Giữ gìn nhân tính: Trong bất kỳ hoàn cảnh nào, hãy nhìn nhau bằng đôi mắt của sự tử tế, coi trọng giá trị con người hơn vật chất hay những hư vinh trên mạng.