Trần Phương Thảo
Giới thiệu về bản thân
“Which” trong mệnh đề quan hệ dùng để thay thế cho vật, sự việc, con vật ở mệnh đề trước. Nó có thể đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ.
1. Dùng “which” thay cho vật/sự việc
a. Which làm chủ ngữ
Cấu trúc:
Noun (thing) + which + verb …
Ví dụ:
- The book which is on the table is mine.
→ Quyển sách đang ở trên bàn là của tôi. - I like movies which make me laugh.
→ Tôi thích những bộ phim khiến tôi cười.
b. Which làm tân ngữ
Cấu trúc:
Noun (thing) + which + subject + verb …
Ví dụ:
- The phone which I bought yesterday is very expensive.
→ Chiếc điện thoại mà tôi mua hôm qua rất đắt. - This is the cake which my mother made.
→ Đây là cái bánh mẹ tôi làm.
👉 Khi “which” là tân ngữ, có thể lược bỏ:
- The phone I bought yesterday is very expensive.
2. Mệnh đề xác định và không xác định
a. Mệnh đề xác định (không có dấu phẩy)
Dùng để bổ nghĩa cần thiết cho danh từ.
Ví dụ:
- Students which study hard will pass the exam. ❌
(Với người phải dùng “who”) - The car which is parked outside belongs to my uncle. ✔️
b. Mệnh đề không xác định (có dấu phẩy)
Thêm thông tin phụ, phải có dấu phẩy.
Ví dụ:
- My laptop, which is very old, still works well.
→ Laptop của tôi, vốn rất cũ, vẫn hoạt động tốt.
👉 Trong dạng này:
- Không được bỏ “which”.
- Không dùng “that” thay cho “which”.
3. Which có thể thay cho cả một mệnh đề
Ví dụ:
- Tom failed the exam, which surprised everyone.
→ Tom trượt kỳ thi, điều đó khiến mọi người ngạc nhiên.
“Which” ở đây thay cho cả ý “Tom failed the exam”.
4. Phân biệt nhanh
Đại từ quan hệ | Dùng cho |
|---|---|
who | người |
whom | người (tân ngữ) |
which | vật/sự việc/con vật |
that | người + vật |
5. Mẹo nhanh cho học sinh
- Thấy phía trước là đồ vật / sự việc → nghĩ tới which.
- Có dấu phẩy → thường dùng which, không dùng “that”.
- “Which” làm tân ngữ → có thể bỏ.
Nếu em ôn thi TN THPTQG môn Tiếng Anh thì cô nghĩ em nên kết hợp 3 dạng sách: ngữ pháp, từ vựng và luyện đề. Một vài đầu sách khá ổn mà nhiều học sinh dùng hiệu quả là:
- English Grammar In Use Book With Answers 5th Edition: rất phù hợp để củng cố ngữ pháp nền tảng, giải thích dễ hiểu và có bài tập luyện theo từng chủ điểm. Nhiều bạn ôn thi THPT và IELTS đều dùng cuốn này.
- Destination B2 - Grammar & Vocabulary with Answer Key: phù hợp nếu em muốn nâng mức điểm lên khoảng 8–9+, vì sách có cả grammar và vocabulary theo dạng bài nâng cao.
- Sách - lớp 12 - Hướng dẫn ôn thi tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh hoặc Sách - Combo Ôn thi THPT môn tiếng Anh theo chương trình mới: bám sát cấu trúc đề thi mới, phù hợp để luyện dạng bài thực tế của kỳ thi TN THPT.
- Sách Chinh Phục Kỳ Thi THPT Quốc Gia Toán Văn Anh Lớp 12 Ôn Thi THPT Cấp Tốc và Destination B2 - Grammar & Vocabulary with Answer Key có nhiều bài luyện và mẹo làm bài khá tốt cho giai đoạn tăng tốc.
“Make” thường dùng khi mình tạo ra, làm ra hoặc tạo nên một thứ gì đó cụ thể. Ví dụ: make a cake, make a plan, make a mistake.
Còn “do” thường dùng với công việc, hoạt động hoặc nhiệm vụ nói chung. Ví dụ: do homework, do housework, do exercise.
Em có thể nhớ đơn giản là:
- “Make” = tạo ra kết quả/sản phẩm.
- “Do” = thực hiện công việc hoặc hành động.
Mình nên học theo cụm từ cố định và luyện đặt câu nhiều thì sẽ quen hơn nhé.
Em đừng cố nghe từng từ một nhé, như vậy sẽ rất dễ bị mất ý chính. Khi nghe, em nên tập trung vào từ khóa quan trọng như chủ đề, thời gian, địa điểm hoặc cảm xúc của người nói.
Trước khi bật audio, hãy đọc nhanh câu hỏi và gạch chân từ khóa để đoán nội dung bài nghe. Lần nghe đầu chỉ cần hiểu ý chung, không cần cố làm đúng hết ngay. Đến lần nghe thứ hai thì mới tập trung nghe chi tiết hơn.
Ngoài ra, em nên luyện nghe tiếng Anh mỗi ngày một chút, ví dụ nghe podcast hoặc xem video ngắn có phụ đề để quen tốc độ nói nhé.