ĐẶNG THỊ THẮM
Giới thiệu về bản thân
Đây là bài làm hoàn chỉnh cho hai câu nghị luận, trình bày đúng quy thức một bài thi Ngữ văn để bạn tham khảo nhé:
PHẦN LÀM VĂN
Câu 1 (2.0 điểm): Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) trình bày suy nghĩ của em về việc bảo tồn những di tích lịch sử của dân tộc hiện nay.
Di tích lịch sử không đơn thuần là những công trình cũ kỹ của quá khứ, mà là "linh hồn" và cốt cách của một dân tộc được kết tinh qua hàng ngàn năm. Việc bảo tồn các di tích này trong bối cảnh hội nhập hiện nay là một nhiệm vụ cấp thiết hơn bao giờ hết. Những di tích như Hoàng thành Thăng Long, Cố đô Huế hay các khu căn cứ cách mạng chính là những "pho sử đá" sống động, giúp thế hệ trẻ hôm nay soi mình vào quá khứ để hiểu về nguồn cội và nuôi dưỡng lòng tự trọng dân tộc. Bảo tồn di tích không chỉ là giữ gìn những giá trị vật thể mà còn là bảo vệ bản sắc văn hóa trước làn sóng "xâm lăng" của văn hóa ngoại lai. Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy nhiều di tích đang bị xuống cấp nghiêm trọng hoặc bị xâm hại bởi ý thức kém của một bộ phận người dân qua việc viết vẽ bậy, xả rác. Để công tác bảo tồn hiệu quả, bên cạnh sự đầu tư đúng mức từ Nhà nước về kỹ thuật trùng tu, điều quan trọng nhất vẫn là giáo dục ý thức cộng đồng. Mỗi chúng ta cần hiểu rằng: đánh mất di tích chính là đánh mất ký ức của dân tộc. Bảo tồn di tích lịch sử chính là cách chúng ta trân trọng quá khứ để xây dựng một tương lai bền vững và giàu bản sắc.
Câu 2 (4.0 điểm): Viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) phân tích nội dung và nghệ thuật của bài thơ "Đồng dao cho người lớn" của Nguyễn Trọng Tạo.
Bài làm
Trong dòng chảy của thơ ca hiện đại Việt Nam, Nguyễn Trọng Tạo hiện lên như một gương mặt tài hoa với những suy tưởng sâu sắc về nhân thế. Bài thơ "Đồng dao cho người lớn" sáng tác năm 1992 là một bản nhạc độc đáo, mượn hình thức diễn xướng dân gian quen thuộc để gửi gắm những triết lý nhân sinh đầy trăn trở về cuộc đời đa đoan, thực giả lẫn lộn.
Ngay từ nhan đề, tác giả đã tạo ra một sự đối lập thú vị: "Đồng dao" vốn dành cho trẻ con với sự hồn nhiên, trong sáng, nhưng ở đây lại dành cho "người lớn" – những kẻ đã nếm trải đủ đắng cay, mặn ngọt của cuộc đời. Bài thơ mở đầu bằng một loạt những nghịch lý, những sự thật trớ trêu được liệt kê qua điệp từ "có":
có cánh rừng chết vẫn xanh trong tôi
có con người sống mà như qua đời
có câu trả lời biến thành câu hỏi
có kẻ ngoại tình ngỡ là tiệc cưới"
Bằng thủ pháp đối lập, Nguyễn Trọng Tạo đã phơi bày những góc khuất của tâm hồn và xã hội. Đó là sự tồn tại của những giá trị ảo (người sống mà tâm hồn đã chết), là sự bế tắc của nhận thức (trả lời hóa câu hỏi) và sự băng hoại của đạo đức (ngoại tình coi như tiệc hỷ). Thế giới hiện lên không còn phẳng lặng mà đầy rẫy những mâu thuẫn: có cha mẹ nhưng vẫn có trẻ mồ côi, có đất trời rộng lớn nhưng vẫn có người không nhà cửa. Tác giả đã chạm đến nỗi đau của kiếp người bằng những hình ảnh ẩn dụ đầy sức gợi.
Đặc sắc nghệ thuật của bài thơ nằm ở nhịp điệu. Nguyễn Trọng Tạo sử dụng thể thơ tự do nhưng lại mang âm hưởng của thể thơ bốn chữ, năm chữ trong đồng dao dân gian. Cách ngắt nhịp nhanh, dồn dập cùng việc lặp đi lặp lại cấu trúc "có... có..." tạo nên một vòng xoáy của cảm xúc, khiến người đọc như bị cuốn vào những suy tư miên man về nhân thế. Giọng điệu bài thơ vừa mang vẻ ngây ngô của trẻ thơ, vừa mang sự trải đời, cay đắng của người trưởng thành.
Nếu những khổ đầu là sự liệt kê những nghịch lý, thì những câu tiếp theo là sự chấp nhận và bao dung với cuộc đời:
"có vui nho nhỏ có buồn mênh mông
mà thuyền vẫn sông mà xanh vẫn cỏ
mà đời vẫn say mà hồn vẫn gió"
Chữ "mà" xuất hiện như một sự khẳng định về sự tồn tại vĩnh hằng của quy luật tự nhiên và sức sống mãnh liệt của con người. Dù cuộc đời có buồn vui, có nghiệt ngã đến đâu, sông vẫn chảy, cỏ vẫn xanh và con người vẫn phải sống, phải "say", phải "gió" để đi tiếp hành trình của mình.
Hai câu kết của bài thơ là một đúc kết mang tầm triết học:
"có thương có nhớ có khóc có cười
có cái chớp mắt đã nghìn năm trôi."
Mọi cung bậc cảm xúc hỉ, nộ, ái, ố cuối cùng cũng quy lại trong quy luật khắc nghiệt của thời gian. Đời người dài rộng là thế, nhưng so với dòng chảy vĩnh hằng của vũ trụ thì chỉ như một "cái chớp mắt". Hình ảnh "cái chớp mắt" và "nghìn năm" đặt cạnh nhau tạo nên một độ chênh cực lớn, nhắc nhở con người về sự ngắn ngủi của kiếp người, từ đó khuyên ta hãy sống sâu sắc và trân trọng từng phút giây hiện tại.
Tóm lại, "Đồng dao cho người lớn" là một bài thơ xuất sắc cả về nội dung lẫn hình thức. Nguyễn Trọng Tạo đã thành công khi dùng một hình thức cũ để tải một nội dung mới, biến những lời hát đồng dao thành những lời độc thoại nội tâm đầy chiều sâu. Bài thơ không chỉ là tiếng thở dài trước những nghịch lý mà còn là lời tự tình về thái độ sống điềm tĩnh, bao dung trước cuộc đời đầy biến động.
Câu 1. Văn bản trên thuộc kiểu văn bản nào?
• Trả lời: Văn bản thông tin (thuyết minh về một di tích lịch sử/kỳ quan).
Câu 2. Đối tượng thông tin được đề cập đến trong văn bản là gì?
• Trả lời: Vạn Lý Trường Thành (những sự thật ít người biết và sự kỳ vĩ của công trình này).
Câu 3. Những dữ liệu mà tác giả đưa ra trong văn bản là dữ liệu sơ cấp hay thứ cấp? Chỉ ra một ví dụ để chứng minh.
• Trả lời: Đây là dữ liệu thứ cấp.
• Chứng minh: Tác giả tổng hợp thông tin từ các nguồn tài liệu lịch sử, ghi chép của các nhà khoa học và các nghiên cứu trước đó chứ không phải người trực tiếp chứng kiến quá trình xây dựng hay thực hiện cuộc khai quật mới.
• Ví dụ: Đoạn dẫn nguồn ở cuối: "(Theo Đỗ An (tổng hợp), vietnamnet.vn...)" cho thấy đây là thông tin được tổng hợp lại từ các nguồn khác.
Câu 4. Chỉ ra và nêu tác dụng của việc sử dụng phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản.
• Chỉ ra: Việc đánh số thứ tự (1. Xây Trường Thành là hình phạt...), sử dụng tiêu đề in đậm, và (có thể có) các hình ảnh minh họa đi kèm trong bài viết gốc.
• Tác dụng:
• Giúp bố cục văn bản trở nên rõ ràng, rành mạch, dễ theo dõi.
• Nhấn mạnh các ý chính, giúp người đọc nhanh chóng nắm bắt được những "sự thật" quan trọng mà tác giả muốn truyền tải.
• Tăng tính trực quan và sức hấp dẫn cho bài viết.
Câu 5. Văn bản gợi cho em suy nghĩ gì về đối tượng thông tin?
• Trả lời: Văn bản gợi lên lòng khâm phục trước sức mạnh và trí tuệ phi thường của con người thời cổ đại khi xây dựng được một công trình vĩ đại như vậy mà không có máy móc. Đồng thời, nó cũng khiến ta suy ngẫm về những hy sinh, mất mát và "góc khuất" lịch sử (như việc dùng phạm nhân để xây dựng) đằng sau vẻ hào nhoáng của một kỳ quan thế giới.
Câu 1: Thể thơ: Thất ngôn (7 chữ).
Câu 2: Nhịp thơ chủ yếu là 4/3; nhịp điệu linh hoạt, vừa gợi sự suy tư, trăn trở, vừa thể hiện sự nồng cháy, khao khát trong tình yêu.
Câu 3: Chủ đề: Sự hy sinh thầm lặng và nỗi cô đơn, tuyệt vọng trong tình yêu đơn phương.
Câu 4: Hình ảnh "sa mạc cô liêu" tượng trưng cho sự trống trải, héo hon của tâm hồn con người khi yêu mà không được đáp lại, khiến cuộc đời trở nên mênh mông nhưng cô độc.
Câu 5: Văn bản gợi cho em sự đồng cảm với nỗi đau trong tình yêu, đồng thời nhắc nhở chúng ta cần biết trân trọng tình cảm của đối phương thay vì thờ ơ, lạnh nhạt.
Câu 1: Thể thơ: Thất ngôn (7 chữ).
Câu 2: Nhịp thơ chủ yếu là 4/3; nhịp điệu linh hoạt, vừa gợi sự suy tư, trăn trở, vừa thể hiện sự nồng cháy, khao khát trong tình yêu.
Câu 3: Chủ đề: Sự hy sinh thầm lặng và nỗi cô đơn, tuyệt vọng trong tình yêu đơn phương.
Câu 4: Hình ảnh "sa mạc cô liêu" tượng trưng cho sự trống trải, héo hon của tâm hồn con người khi yêu mà không được đáp lại, khiến cuộc đời trở nên mênh mông nhưng cô độc.
Câu 5: Văn bản gợi cho em sự đồng cảm với nỗi đau trong tình yêu, đồng thời nhắc nhở chúng ta cần biết trân trọng tình cảm của đối phương thay vì thờ ơ, lạnh nhạt.
hihu
Câu 1. Xác định ngôi kể được sử dụng trong văn bản.
• Trả lời: Ngôi kể thứ ba.
• Dấu hiệu: Người kể chuyện ẩn mình, gọi tên các nhân vật (lão Goriot, Eugène, Bianchon) và quan sát thấu đáo mọi diễn biến, nội tâm nhân vật.
Câu 2. Đề tài của văn bản trên là gì?
• Trả lời: Đề tài về tình phụ tử và sự băng hoại đạo đức trong xã hội đồng tiền. Cụ thể là bi kịch của một người cha hết lòng hy sinh vì con cái nhưng cuối đời bị bỏ rơi trong cô độc và nghèo khổ.
Câu 3. Những lời nói và hành động của lão Goriot gợi cho em cảm nhận, suy nghĩ gì?
• Về phía lão Goriot: Cho thấy một tình yêu thương con mù quáng, mãnh liệt và đầy đau đớn. Dù bị các con đối xử tệ bạc, trong cơn hấp hối lão vẫn khao khát được gặp con, vừa oán trách, nguyền rủa nhưng ngay lập tức lại bênh vực và yêu thương chúng.
• Về phía xã hội/con cái: Gợi lên sự xót xa trước nghịch cảnh "cha nuôi được mười con, nhưng mười con không nuôi nổi một cha". Nó phản ánh sự lạnh lùng, vô ơn của những đứa con bị lối sống thượng lưu và đồng tiền làm mờ mắt.
• Bài học: Lời nhắc nhở "Con phải yêu quý cha mẹ con" là một thông điệp đạo đức sâu sắc về lòng hiếu thảo.
Câu 4. Vì sao lão Goriot lại khao khát được gặp các con ngay sau khi nguyền rủa, mắng chửi chúng?
• Bản năng người cha: Sự nguyền rủa chỉ là sự bộc phát trong lúc đau đớn tột cùng về thể xác và tinh thần ("chết vì tức giận"). Tuy nhiên, tình yêu thương con đã ăn sâu vào máu thịt, là bản năng lớn hơn cả lòng tự trọng và nỗi đau cá nhân.
• Sự bao dung: Lão tự nhận lỗi về mình ("Ta sai lầm rồi phải không?"), lão muốn tìm lý do để bào chữa cho hành động của con cái để được thanh thản lúc ra đi. Với lão, chỉ cần nhìn thấy con, chạm vào áo chúng là đủ để lão "chết trong sung sướng".
Câu 5. Nhận xét về tình cảnh lúc cuối đời của lão Goriot.
• Bi kịch và cô độc: Lão chết trong cảnh nghèo túng, không một xu dính túi, trong một căn phòng trọ rẻ tiền.
• Sự cay đắng: Đau đớn nhất không phải là cái chết, mà là cái chết thiếu vắng tình thân. Những đứa con mà lão đã hy sinh cả gia tài để chúng được làm quý tộc đã không đến nhìn mặt cha lần cuối.
• Ý nghĩa phê phán: Tình cảnh của lão là bản án đanh thép tố cáo xã hội tư sản Pháp thời bấy giờ – nơi mà đồng tiền đã phá vỡ những giá trị thiêng liêng nhất của gia đình
Câu 1. Tình huống kịch: Ác-pa-gông toan gả con gái cho người giàu để tiết kiệm tiền, trong khi Va-le-rơ khéo léo thuyết phục ông ta, đồng thời Ác-pa-gông lo sợ mất trộm tiền trong vườn, tạo ra mâu thuẫn vừa căng thẳng vừa hài hước.
Câu 2. Lời độc thoại:
Ác-pa-gông (nhìn ra ngoài vườn, nói một mình): “Úi chà! Hình như có tiếng chó sủa. Có kẻ muốn lấy trộm tiền của mình chăng?”
Câu 3. Mục đích giao tiếp của Va-le-rơ: Thuyết phục Ác-pa-gông để bảo vệ tình yêu của mình và Ma-ri-an, đồng thời khéo léo làm cho Ác-pa-gông tự nhận ra điều tốt cho con gái mà vẫn giữ được lợi ích tiền bạc.
Câu 4. Hiệu quả nghệ thuật của việc lặp lại “Không của hồi môn”: Nhấn mạnh sự keo kiệt, bủn xỉn đến mức cực đoan của Ác-pa-gông, tạo yếu tố hài hước và làm nổi bật tính cách nhân vật.
Câu 5. Nội dung văn bản: Phê phán tính keo kiệt, quá đề cao tiền bạc của Ác-pa-gông và ca ngợi sự khéo léo, thông minh của Va-le-rơ trong việc bảo vệ tình yêu chân thành.
Câu 1:
Nhân vật Ác-pa-gông trong Lão hà tiện là hiện thân sinh động của sự keo kiệt và tham lam. Lão đặt tiền bạc lên trên tất cả, kể cả hạnh phúc và tình cảm của con cái, luôn tính toán từng việc nhỏ để tích cóp. Việc lão chôn trữ vàng trong vườn, cảnh giác với mọi người xung quanh và toan tính sắp đặt hôn sự của con theo ý mình nhằm “tiết kiệm được một món to” thể hiện bản chất bủn xỉn đến mức ác nghiệt. Lời nói và hành động của Ác-pa-gông vừa hài hước vừa mâu thuẫn, làm nổi bật thói ích kỷ và áp đặt của lão, đồng thời tạo ra tình huống kịch lý thú vị. Tính cách này không chỉ đem lại tiếng cười cho người đọc mà còn phản ánh hiện thực xã hội: sự coi trọng tiền bạc quá mức, vô cảm trước tình cảm con người. Qua Ác-pa-gông, Mô-li-e-rơ phê phán thói xấu của con người, đồng thời xây dựng hình tượng nhân vật điển hình để thông qua sự bủn xỉn của lão, gửi gắm thông điệp về giá trị đạo đức, tình cảm và nhân cách.
câu 2:
Trong cuộc sống, tri thức đóng vai trò vô cùng quan trọng, được Benjamin Franklin ví như “con mắt của đam mê và có thể trở thành hoa tiêu của tâm hồn”. Câu nói này nhấn mạnh rằng kiến thức không chỉ giúp con người hiểu biết về thế giới xung quanh mà còn soi đường, dẫn lối cho tâm hồn phát triển và định hướng những khát vọng trong cuộc sống. Tri thức làm sáng tỏ những điều chưa biết, giúp con người nhận diện đúng sai, thiện ác, đồng thời làm bừng sáng đam mê, niềm yêu thích, từ đó tạo động lực để hành động một cách sáng suốt và hiệu quả.
Thực tế, tri thức kết hợp với đam mê sẽ mang lại kết quả cao hơn nhiều so với chỉ có đam mê mà thiếu hiểu biết. Chẳng hạn, người nghệ sĩ có đam mê mà hiểu biết về kỹ thuật và lịch sử nghệ thuật sẽ tạo ra những tác phẩm vừa giàu cảm xúc vừa chặt chẽ về kỹ thuật; người lãnh đạo có kiến thức về chính trị, xã hội và tâm lý sẽ định hướng cộng đồng đúng đắn, đạt được mục tiêu lớn. Ngược lại, thiếu tri thức, đam mê dễ dẫn tới hành động mù quáng, gây hại cho bản thân và người khác. Tri thức còn giúp tâm hồn định hướng giá trị, chọn lựa con đường sống tích cực, hài hòa giữa lý trí và cảm xúc, làm phong phú đời sống tinh thần, mở rộng hiểu biết và lòng nhân ái.
Từ đó, có thể thấy rằng tri thức không chỉ là công cụ nhận thức mà còn là “hoa tiêu” cho tâm hồn, giúp con người định vị bản thân trong xã hội và trong cuộc sống, biết nuôi dưỡng đam mê một cách bền vững và đúng hướng. Vì vậy, việc học tập, trau dồi tri thức luôn cần được đặt song song với phát triển đam mê và rèn luyện nhân cách. Mỗi người nếu biết kết hợp tri thức với đam mê, sẽ trở nên tự tin, sáng suốt và biết định hướng cuộc đời mình một cách sáng tạo và nhân văn.
Như vậy, tri thức chính là chìa khóa mở ra cánh cửa thành công, là ánh sáng soi rọi đam mê, đồng thời là định hướng cho tâm hồn, giúp con người sống có ý nghĩa, biết chọn lựa đúng đắn và phát triển toàn diện.