Nguyễn Thị Bảo An

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Bảo An
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a. Đặc điểm khí hậu của Nam Cực Châu Nam Cực được mệnh danh là "cực lạnh" của thế giới với những đặc điểm chính sau: Nhiệt độ cực thấp: Đây là nơi lạnh nhất Trái Đất. Nhiệt độ quanh năm luôn dưới 0^{\circ}C. Vào mùa đông, nhiệt độ ở vùng trung tâm có thể xuống thấp dưới -80^{\circ}C. Lượng mưa rất ít: Khí hậu cực kỳ khô hạn, lượng mưa trung bình năm rất thấp (thường dưới 200mm), chủ yếu dưới dạng tuyết rơi. Do đó, nơi đây còn được gọi là "hoang mạc lạnh". Gió bão dữ dội: Đây là vùng có nhiều gió bão nhất thế giới. Gió từ trung tâm lục địa thổi ra vùng ven biển với vận tốc rất cao, thường xuyên xảy ra các trận bão tuyết. b. Các mốc lớn trong lịch sử khám phá, nghiên cứu châu Nam Cực Lịch sử chinh phục lục địa băng giá này trải qua các giai đoạn quan trọng: Cuối thế kỷ XIX: Con người bắt đầu các chuyến thám hiểm tiến sâu vào vùng biển Nam Cực. Ngày 14/12/1911: Đoàn thám hiểm do Roald Amundsen (người Na Uy) dẫn đầu đã lần đầu tiên đặt chân tới cực Nam của Trái Đất. Từ năm 1957: Việc nghiên cứu châu Nam Cực được đẩy mạnh trên quy mô quốc tế. Nhiều quốc gia đã xây dựng các trạm nghiên cứu khoa học tại đây. Ngày 01/12/1959: Hiệp ước Nam Cực được ký kết bởi 12 quốc gia, quy định việc sử dụng châu lục này vì mục đích hòa bình và tự do nghiên cứu khoa học, không thuộc chủ quyền của bất kỳ quốc gia nào. Hiện nay: Có khoảng hơn 40 trạm nghiên cứu thường trực với hàng ngàn nhà khoa học làm việc quanh năm để tìm hiểu về biến đổi khí hậu và địa chất.

a. Phân tích đặc điểm khí hậu của Ô-xtrây-li-a Khí hậu của Ô-xtrây-li-a có những đặc điểm nổi bật sau: Tính chất khô hạn: Phần lớn diện tích lục địa có khí hậu khô hạn và bán khô hạn. Các hoang mạc và xavan chiếm tới 2/3 diện tích lãnh thổ. Sự phân hóa theo vĩ độ: Phía Bắc: Có khí hậu nhiệt đới gió mùa, nóng ẩm quanh năm với mùa mưa rõ rệt. Phía Nam: Có khí hậu cận nhiệt đới và ôn đới. Phía nam và tây nam thường có khí hậu Địa Trung Hải (mùa hè khô nóng, mùa đông ấm áp, mưa nhiều). Sự phân hóa từ đông sang tây: Khu vực phía đông (ven biển) có lượng mưa khá lớn do ảnh hưởng của gió tín phong và dòng hải lưu nóng. Càng đi sâu vào trong nội địa, ảnh hưởng của biển giảm dần, khí hậu trở nên khô hạn khắc nghiệt. Nguyên nhân: Do có đường chí tuyến Nam đi ngang qua giữa lục địa, phần lớn lãnh thổ nằm trong đới áp cao chí tuyến, ít mưa. Phía đông có dãy Trường Sơn Ô-xtrây-li-a chắn gió từ biển thổi vào. b. Nguyên nhân dẫn đến sự độc đáo về dân cư, xã hội của Ô-xtrây-li-a Sự độc đáo về dân cư và xã hội của quốc gia này bắt nguồn từ những yếu tố chính sau: Lịch sử nhập cư lâu đời: Ô-xtrây-li-a là một quốc gia đa sắc tộc và đa văn hóa. Phần lớn dân cư hiện nay là người nhập cư từ châu Âu (chiếm đa số), châu Á và các khu vực khác trên thế giới. Sự hòa nhập văn hóa: Sự kết hợp giữa nền văn hóa bản địa lâu đời (của người Thổ dân và người dân đảo Eo biển Torres) với các dòng văn hóa từ người nhập cư đã tạo nên một bản sắc xã hội đặc sắc và đa dạng. Chính sách khuyến khích đa văn hóa: Chính phủ Ô-xtrây-li-a có nhiều chính sách hỗ trợ sự đa dạng, tôn trọng các giá trị văn hóa khác nhau, giúp các cộng đồng cùng chung sống hòa bình. Phân bố dân cư không đều: Dân cư tập trung chủ yếu ở các vùng ven biển phía Đông, Đông Nam và Tây Nam, nơi có điều kiện tự nhiên thuận lợi, tạo nên những đô thị hiện đại và năng động, trong khi vùng nội địa rất thưa thớt.

1. Đối với lợn nái sau sinh Vệ sinh sát trùng: Vệ sinh sạch sẽ chuồng nuôi và cơ thể lợn nái trước và sau khi sinh. Sát trùng kỹ bộ phận sinh dục và vú bằng nước muối ấm hoặc dung dịch sát khuẩn nhẹ. Chế độ dinh dưỡng: Cung cấp đầy đủ nước uống sạch và thức ăn giàu dinh dưỡng, dễ tiêu hóa. Bổ sung thêm vitamin và khoáng chất để nái nhanh hồi phục và có nhiều sữa. Theo dõi sức khỏe: Quan sát nhiệt độ cơ thể, dịch tiết âm đạo và tình trạng ăn uống của nái để kịp thời phát hiện các bệnh như viêm tử cung hay mất sữa. 2. Đối với đàn lợn con Ủ ấm cho lợn con: Đảm bảo nhiệt độ chuồng nuôi ổn định (khoảng 30-32°C trong những ngày đầu) bằng đèn sưởi để tránh lợn con bị tiêu chảy hoặc viêm phổi do lạnh. Cho bú sữa đầu sớm: Cần cho lợn con bú sữa đầu ngay sau khi sinh (trong vòng 1-2 giờ đầu) để nhận kháng thể tự nhiên từ mẹ. Vệ sinh và can thiệp y tế: Cắt đuôi, cắt nanh và tiêm sắt theo đúng quy trình kỹ thuật. Thực hiện đầy đủ lịch tiêm phòng các bệnh truyền nhiễm phổ biến. Tập ăn đúng lúc: Cho lợn con tập ăn sớm (khoảng 7-10 ngày tuổi) với thức ăn phù hợp để bộ máy tiêu hóa làm quen và giảm áp lực cho lợn nái.

1. Dấu hiệu vật nuôi bị bệnh: Thay đổi trạng thái cơ thể: Ủ rũ, lờ đờ, kém linh hoạt hoặc nằm im một chỗ. Ăn uống: Bỏ ăn hoặc ăn ít hơn bình thường, uống nước quá nhiều hoặc quá ít. Biểu hiện bên ngoài: Lông xơ xác, da mẩn đỏ, chảy nước mắt, nước mũi, thở khò khè hoặc khó thở. Tiêu hóa: Tiêu chảy, phân có màu hoặc mùi bất thường, bụng chướng. Nhiệt độ: Thân thể nóng (sốt) hoặc quá lạnh. 2. Việc nên làm và không nên làm: Nên làm: * Cách ly ngay vật nuôi ốm để tránh lây lan cho cả đàn. Báo ngay cho cán bộ thú y để được thăm khám và điều trị kịp thời. Vệ sinh, sát trùng chuồng trại và dụng cụ chăn nuôi. Cung cấp nước uống sạch và thức ăn dễ tiêu hóa. Không nên làm: Tự ý mua thuốc điều trị khi chưa có chỉ định của bác sĩ thú y. Mổ thịt hoặc vứt xác vật nuôi chết bừa bãi ra môi trường. Bán chạy vật nuôi đang bị bệnh.