Đoàn Nguyễn Hải Linh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Để bảo vệ và phát huy giá trị các di tích lịch sử, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước và người dân. Trước hết, về phía cơ quan quản lí cần đẩy mạnh công tác trùng tu, tôn tạo di tích một cách khoa học, tránh làm biến dạng nguyên bản; đồng thời tăng cường ứng dụng công nghệ như số hóa di sản (thực tế ảo) để lưu giữ tư liệu. Thứ hai, cần đẩy mạng giáo dục đưa việc tham quan di tích vào chương trình học đường để khơi dậy niềm tự hào dân tộc trong giới trẻ. Về phía mỗi cá nhân, chúng ta cần có ý thức giữ gìn vệ sinh chung, không viết vẽ bậy lên di tích lịch sử. Cuối cùng kết hợp với phát triển bền vững không chỉ giúp tạo nguồn kinh phí bảo tồn mà còn đưa hình ảnh văn hóa Việt Nam vươn xa ra thế giới. Bảo vệ di tích chính là bảo vệ cội nguồn và bản sắc văn hóa của dân tộc.
Câu 2
Trong dòng chảy của thi ca Việt Nam, đề tài quê hương luôn là một mảnh đất màu mỡ để các thi sĩ gieo mầm cảm xúc. Nếu như nhà thơ Đỗ Trung Quân định nghĩa quê hương là "chùm khế ngọt", hay Giang Nam nhớ về quê hương qua "những buổi học múa gậy tung tăng", thì nhà thơ Vũ Tuấn lại tìm thấy hồn quê qua một hình ảnh vô cùng dân dã, mộc mạc: mùi cơm cháy. Đoạn thơ trích trong tác phẩm "Mùi cơm cháy" (tập Khúc ru quê) đã chạm đến những rung cảm sâu xa nhất của người đọc về tình yêu gia đình và lòng yêu nước thiết tha.
Mở đầu đoạn thơ, tác giả đưa ta trở về với không gian của hoài niệm và những bước chân xa xứ:
"Con đi xa, nhớ hương vị tuổi thơ Mùi cơm cháy, con vẫn ăn ngày trước Đôi chân con đi khắp miền Tổ quốcChẳng nơi nào... có vị cơm năm xưa..."
Cụm từ "đi xa" đặt trong sự đối sánh với "hương vị tuổi thơ" tạo nên một khoảng trống mênh mông trong tâm hồn người lữ thứ. Giữa bao cao lương mỹ vị trên khắp mọi miền Tổ quốc, người con vẫn đau đáu nhớ về miếng cơm cháy vàng rộm nơi đáy nồi năm ấy. Dấu chấm lửng "Chẳng nơi nào..." như một nốt lặng đầy xúc động, khẳng định rằng vị cơm ấy là duy nhất, không thể thay thế, bởi nó không chỉ được nấu bằng gạo, bằng lửa mà còn bằng cả ký ức vẹn nguyên của một thời thơ ấu.
Khổ thơ tiếp theo mở rộng biên độ biểu cảm, khi "mùi cơm cháy" không còn là một món ăn thuần túy mà trở thành biểu tượng cho nỗi nhọc nhằn và tình yêu thương của mẹ:
"Cơm cháy quê nghèo... có nắng, có mưa Có lời mẹ ru, ngọt ngào cay đắng Có những hi sinh, nhớ thương thầm lặng Con yêu nước mình... từ những câu ca..."
Điệp từ "có" được lặp lại liên tiếp như những lớp sóng tình cảm dâng trào. Trong miếng cơm cháy giòn rụm ấy, người con nếm được cả cái nắng cháy lưng, cái mưa xối xả của miền quê nghèo. Nó chứa đựng cả âm hưởng ngọt ngào của lời ru và những "cay đắng", "hi sinh thầm lặng" mà mẹ đã gánh vác để nuôi con khôn lớn. Từ tình yêu dành cho mẹ, cho hương vị quê nhà, nhà thơ đã nâng tầm thành tình yêu đất nước một cách rất tự nhiên: "Con yêu nước mình... từ những câu ca". Hóa ra, lòng yêu nước không phải là điều gì trừu tượng, nó bắt nguồn từ những gì gần gũi, thân thuộc nhất.
Đến khổ thơ cuối, hình bóng người cha và vẻ đẹp thanh bình của làng quê hiện lên thật sống động:
"Cơm cháy quê nghèo... mặn mồ hơi cha Có vị thơm rơm, cánh đồng mùa gặt Muối mặn gừng cay, có hè nắng gắt Có ánh trăng vàng... chị múc bên sông..."
Nếu mẹ là lời ru ngọt ngào thì cha là "vị mặn mồ hôi" đổ xuống đồng sâu ruộng cạn. Hình ảnh "thơm rơm", "cánh đồng mùa gặt" gợi lên sự trù phú nhưng đầy vất vả của làng quê Việt Nam. Thành ngữ "muối mặn gừng cay" được vận dụng sáng tạo, vừa gợi lên gia vị của món ăn, vừa tượng trưng cho nghĩa tình gắn bó, thủy chung của con người trong gian khó. Khép lại đoạn thơ là một hình ảnh đẹp như tranh vẽ: "ánh trăng vàng" và dáng hình người chị múc nước bên sông, gợi lên sự yên bình, tĩnh tại của một vùng quê nghèo nhưng giàu tình nghĩa.
Về nghệ thuật, đoạn thơ sử dụng thể thơ tự do với nhịp điệu chậm rãi, tha thiết như một lời tự sự. Các hình ảnh so sánh, điệp ngữ và hệ thống từ ngữ giàu sức gợi (nắng gắt, mặn mồ hôi, thơm rơm...) đã tái hiện thành công một không gian văn hóa làng quê đặc trưng.
Tóm lại, đoạn thơ "Mùi cơm cháy" của Vũ Tuấn không chỉ là bài ca về một món ăn bình dị mà còn là khúc hát về lòng biết ơn. Qua mùi hương nồng đượm của cơm cháy, tác giả đã nhắc nhở mỗi chúng ta về nguồn cội, về công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ. Đoạn thơ sẽ mãi còn đọng lại trong lòng độc giả như chính mùi thơm của rơm rạ, của tình quê chẳng thể nào phai nhạt.
Văn bản trên thuộc kiểu văn bản thông tin (thuyết minh về một di sản văn hóa).
Câu 2
Đối tượng thông tin chính là Quần thể di tích Cố đô Huế (bao gồm giá trị lịch sử, kiến trúc, văn hóa và sự công nhận của UNESCO).
Câu 3.
- Cách trình bày: Thông tin được trình bày theo quan hệ nguyên nhân – kết quả.
- Phân tích: * Nguyên nhân: Sự kiện Cố đô Huế được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa thế giới vào ngày 6-12-1993.
- Kết quả: Vị thế của Huế được nâng cao, trở thành di tích quan trọng bậc nhất của quốc gia và nhân loại.
- Tác dụng: Giúp người đọc thấy rõ tầm quan trọng và giá trị pháp lý quốc tế của di sản này.
Câu 4.
- Phương tiện phi ngôn ngữ: Hình ảnh (ảnh chụp Hoàng Thành Huế).
- Tác dụng: * Minh họa trực quan cho những mô tả bằng lời về kiến trúc cung điện.
- Giúp văn bản sinh động, hấp dẫn hơn.
- Tăng tính xác thực cho thông tin, giúp người đọc dễ dàng hình dung vẻ đẹp thực tế của di sản.
Câu 5.
- Mục đích: Cung cấp tri thức khách quan về Cố đô Huế nhằm giới thiệu, quảng bá giá trị di sản và nâng cao ý thức bảo tồn của cộng đồng.
- Nội dung: Văn bản giới thiệu bao quát về:
- Vị trí, lịch sử hình thành dưới triều Nguyễn.
- Đặc điểm kiến trúc độc đáo (kết hợp phong kiến Việt Nam, Trung Hoa và phương Tây).
- Giá trị văn hóa, tâm linh (chùa chiền, lễ hội).
- Ý nghĩa của việc được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới.