Hùng Minh Trường

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hùng Minh Trường
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

​1. Lưu trữ trạng thái (Bộ nhớ 1 bit) ​Mỗi Flip-Flop D có khả năng lưu trữ một bit dữ liệu nhị phân (0 hoặc 1). Để tạo thành mạch đếm 2 bit, ta cần sử dụng hai Flip-Flop D: ​FF0: Lưu trữ bit trọng số thấp (LSB). ​FF1: Lưu trữ bit trọng số cao (MSB). Hai Flip-Flop này kết hợp lại sẽ lưu giữ các giá trị đếm từ 00, 01, 10 đến 11. ​2. Thực hiện chức năng đảo trạng thái (Toggling) ​Để mạch có thể "đếm", các bit cần phải thay đổi giá trị sau mỗi xung nhịp (Clock). Trong mạch đếm, Flip-Flop D thường được cấu hình bằng cách nối đầu ra đảo (\bar{Q}) quay về đầu vào dữ liệu (D). ​Khi đó, sau mỗi cạnh của xung nhịp, trạng thái của FF sẽ tự động đảo ngược (từ 0 lên 1 hoặc từ 1 xuống 0). Đây chính là cơ chế cơ bản để tạo ra sự thay đổi số hạng trong phép đếm. ​3. Chia tần số xung nhịp ​Flip-Flop D đóng vai trò như một bộ chia đôi tần số: ​FF0 nhận xung nhịp đầu vào và đảo trạng thái, tạo ra bit có tần số bằng 1/2 tần số xung nhịp gốc. ​FF1 nhận tín hiệu từ FF0 (trong mạch đếm không đồng bộ) hoặc nhận xung nhịp chung nhưng chuyển trạng thái dựa trên điều kiện của FF0 (trong mạch đếm đồng bộ) để tạo ra bit có tần số bằng 1/4 tần số gốc. ​4. Thiết lập chu kỳ đếm ​Sự phối hợp giữa hai Flip-Flop D cho phép mạch đi qua một chu kỳ gồm 4 trạng thái nhị phân kế tiếp nhau (00 => 01 => 10 => 11 => 00... ). Nếu không có khả năng duy trì trạng thái của Flip-Flop, mạch sẽ không thể "nhớ" được mình đang ở số mấy để nhảy sang số tiếp theo.

V out   = A . (V + - V -)

Hiệu điện áp đầu vào:

∆ V = V + - V - = 2 - 1,999 = 0,001V (hay 1mV)

​Điện áp lối ra lý thuyết:

V out = 10^6 . 0,001 = 1000V 

chúng ta có thể rút ra những nhận xét quan trọng sau về đặc điểm của Op-Amp:

Hệ số khuếch đại rất lớn: Chỉ với một sự chênh lệch điện áp cực nhỏ ở đầu vào (1mV), điện áp đầu ra đã tăng vọt lên rất cao.

​Hiện tượng bão hòa: Trên thực tế, điện áp lối ra không bao giờ đạt tới 1000V. Nó sẽ bị giới hạn bởi nguồn cấp

​Độ nhạy cao: Op-Amp cực kỳ nhạy bén với sự sai khác giữa hai cổng vào. Đặc điểm này khiến nó trở thành một bộ so sánh (comparator) lý tưởng khi hoạt động ở chế độ vòng hở: ​Nếu V + > V - =>  V out  tiến về mức bão hòa dương. ​Nếu V+ < V - =>  V out tiến về mức bão hòa âm.