Hà Thúy Hường
Giới thiệu về bản thân
…
…
- Quy mô dân số: Là quốc gia đông dân (khoảng 125-126 triệu người), tuy nhiên dân số đang có xu hướng giảm dần.
- Tỉ lệ gia tăng dân số: Rất thấp và đang ở mức âm (năm 2020 là −0 , 3 %).
- Cơ cấu dân số: Nhật Bản có cơ cấu dân số già. Tỉ trọng người già (trên 65 tuổi) ngày càng cao, trong khi tỉ trọng trẻ em (dưới 15 tuổi) ngày càng thấp.
- Phân bố dân cư: Không đều, tập trung đông đúc tại các vùng đồng bằng ven biển (như dải siêu đô thị Tokaido) và thưa thớt ở vùng núi.
- Đô thị hóa: Tỉ lệ dân thành thị rất cao (trên 90 %).
- Chất lượng dân cư: Người dân Nhật Bản nổi tiếng với đức tính cần cù, kỷ luật, tự giác và trình độ học vấn, chuyên môn rất cao.
- Giảm bớt sức ép lên các vấn đề như giáo dục phổ thông, giải quyết việc làm cho giới trẻ (do số lượng trẻ em ít đi).
- Thúc đẩy các ngành dịch vụ chăm sóc sức khỏe và công nghệ tự động hóa, robot phát triển để thay thế sức người.
- Thiếu hụt nguồn lao động: Số người trong độ tuổi lao động giảm mạnh, gây khó khăn cho việc duy trì và phát triển sản xuất.
- Gánh nặng phúc lợi xã hội: Chi phí dành cho y tế, lương hưu và chăm sóc người cao tuổi ngày càng tăng cao, gây áp lực lên ngân sách quốc gia.
- Thị trường tiêu thụ: Quy mô dân số giảm và già hóa làm thu hẹp thị trường tiêu thụ nội địa, ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng kinh tế.
- Nguy cơ suy giảm dân số: Dẫn đến việc nhiều vùng nông thôn bị bỏ hoang, mất đi sức sống xã hội.
- Cao ở phía Tây, thấp ở phía Đông: Địa hình có xu hướng thấp dần từ tây sang đông, tạo thành các bậc thang rõ rệt, thuận lợi cho sông ngòi chảy theo hướng này.
- Đa dạng: Có đủ các dạng địa hình như núi cao, cao nguyên, bồn địa, đồi và đồng bằng.
- Phía Tây: Chủ yếu là núi cao (như Himalaya), cao nguyên đồ sộ (Tây Tạng) và các bồn địa lớn.
- Phía Đông: Chủ yếu là các đồng bằng phù sa màu mỡ (như Đồng bằng Hoa Bắc, Hoa Trung) và các vùng đồi thấp.
- Phía Tây: Đất đai khô cằn, chủ yếu là đất hoang mạc và bán hoang mạc, nghèo dinh dưỡng, không thuận lợi cho nông nghiệp.
- Phía Đông: Đất đai màu mỡ, đặc biệt là đất phù sa ở các vùng đồng bằng hạ lưu sông lớn (sông Hoàng Hà, sông Trường Giang), rất thuận lợi cho canh tác nông nghiệp.
- Trục tung: Thể hiện GDP (tỉ USD).
- Trục hoành: Thể hiện các năm (2000, 2005, 2010, 2015, 2020).
- Tên biểu đồ: Biểu đồ thể hiện quy mô GDP của Nam Phi giai đoạn 2000 - 2020.
- Tổng quan: Quy mô GDP của Nam Phi trong giai đoạn 2000 - 2020 có sự biến động, không ổn định. Nhìn chung, GDP năm 2020 ( 338 , 0 tỉ USD) vẫn cao hơn nhiều so với năm 2000 ( 151 , 7 tỉ USD), tăng gấp khoảng 2,2 lần.
- Giai đoạn 2000 - 2010: GDP tăng liên tục và mạnh mẽ, từ 151 , 7 tỉ USD (năm 2000) lên mức đỉnh điểm là 417 , 4 tỉ USD (năm 2010).
- Giai đoạn 2010 - 2020: GDP có xu hướng sụt giảm và biến động thất thường:
- Từ 2010 đến 2015: Giảm từ 417 , 4 tỉ USD xuống còn 346 , 7 tỉ USD.
- Từ 2015 đến 2020: Tiếp tục giảm nhẹ xuống 338 , 0 tỉ USD.
Câu 1: Người kể: Ngôi thứ ba
câu 2: Đặc điểm: Biển ở đây không phải biển khơi bình thường mà là một không gian ở cõi âm (nơi linh hồn trú ngụ). Nó gắn liền với sự nguy hiểm, khắc nghiệt với "hành trình mười hai rán nước vô cùng hiểm nguy" và những âm thanh dữ dội như "nước sôi gầm réo".
câu 3 Chủ đề: Văn bản phản ánh số phận bi kịch, oan ức của con người (người em) và sự tàn nhẫn, hẹp hòi của tình thân bị rạn nứt. Đồng thời, nó thể hiện quan niệm về thế giới bên kia và sự an ủi linh hồn trong văn hóa tâm linh vùng hồ Ba Bể.
câu 4: Biểu tượng: Các "rán nước" (thường được hiểu là các ghềnh thác hoặc chặng đường trên nước) biểu tượng cho những thử thách, kiếp nạn và nỗi đau khổ mà linh hồn phải vượt qua để tìm sự giải thoát hoặc chốn nương tựa ở cõi âm.
câu 5: Các âm thanh: "Nước dựng đứng chấm trời", "nước sôi gầm réo", tiếng kêu cứu "Biển ơi, đừng giết tôi", "Nước hỡi, đừng lôi lấy thuyền".
- Cảm xúc gợi ra:
- Sự kinh hãi, lo sợ trước sức mạnh hủy diệt của thiên nhiên cõi âm.
- Nỗi xót xa, thương cảm cho linh hồn đơn độc, nhỏ bé đang phải chống chọi với nghịch cảnh sau cái chết oan ức.