K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

19 tháng 9

Cảm giác "dậm chân tại chỗ" khi học Tiếng Anh là hiện tượng rất phổ biến được gọi là giai đoạn cao nguyên (learning plateau), khi đó sự tiến bộ của bạn diễn ra ngầm chứ không hiển thị rõ ràng.Dưới đây là các cách giúp bạn nhận biết sự tiến bộ của mình và phương pháp giảm run khi nói (Speaking).1. Dấu hiệu nhận biết bạn đang tiến bộĐôi khi bạn tiến bộ nhưng bộ não "vô tình" bỏ qua. Hãy kiểm tra xem bạn có những biểu hiện này không:Tốc độ phản xạ tăng: Bạn hiểu ngay một câu nói/đoạn văn mà không cần dịch từng từ sang tiếng Việt trong đầu.Nghe hiểu thụ động tốt hơn: Khi xem phim hoặc nghe nhạc, bạn đột nhiên nhận ra và hiểu một vài từ/cụm từ mà không cần nhìn phụ đề.Nhận ra lỗi sai của bản thân: Khi bạn nói hoặc viết sai một cấu trúc, bạn ngay lập tức phát hiện ra và tự sửa được (Self-correction). Đây là dấu hiệu tư duy ngôn ngữ đang phát triển mạnh.Thời gian hoàn thành bài tập nhanh hơn: Cùng một dạng bài đọc hoặc ngữ pháp, trước đây mất 20 phút thì nay bạn chỉ mất 15 phút.Vốn từ vựng "kích hoạt": Bạn bắt đầu dùng được các từ mới học vào câu nói/viết một cách tự nhiên thay vì chỉ nhận biết chúng khi đọc.💡 Mẹo theo dõi: Hãy ghi âm lại một bài nói ngắn (1-2 phút) hôm nay. Sau 1 tháng, hãy nghe lại. Bạn sẽ bất ngờ vì sự khác biệt trong phát âm và độ trôi chảy của mình.2. Cách giảm run và tự tin hơn khi SpeakingNỗi sợ nói tiếng Anh phần lớn đến từ tâm lý sợ sai và sợ bị phán xét. Bạn có thể khắc phục bằng các mẹo sau:Chấp nhận lỗi sai: Hãy nhớ rằng mục đích của giao tiếp là truyền đạt thông tin, không phải sự hoàn hảo. Người bản xứ hoàn toàn hiểu và thông cảm khi bạn nói sai ngữ pháp.Luyện tập một mình trước: Áp dụng phương pháp Shadowing (nhại lại lời người bản xứ qua video/phim) hoặc tự nói trước gương. Khi cơ miệng và não bộ quen với việc phát âm, bạn sẽ bớt run hơn.Chuẩn bị sẵn "phao cứu sinh": Học thuộc các cụm từ kéo dài thời gian khi bạn chưa nghĩ ra từ (Filler words) như: Well..., Let me see..., To be honest..., Actually...Nói chậm lại và thở sâu: Khi run, chúng ta có xu hướng nói rất nhanh dẫn đến vấp và quên từ. Hãy nói chậm, rõ ràng và hít thở sâu trước khi bắt đầu.Tập trung vào từ khóa: Đừng cố dịch cả câu dài từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Hãy nghĩ đến các từ khóa chính (Keywords) và ghép chúng lại một cách đơn giản nhất.

Bạn có thể lên những trang web học hoặc lên Chat GPT nói rồi nhờ nó chấm điểm hộ,còn để confident hơn thì bạn cs thể nói cho bạn cùa bạn nghe,cứ tăng dần từ 1 người lên 2 người,....... vậy là bn cs thể confident hơn khi speaking nhé(bruh mình cũng pk lên bảng speaking thuyết trình đây mệt qus

ok

bt lỗi là tốt

yeah,i report u with 4 alt accounts,do u want more?

bro, u don know u r spamming?🥀🥀🥀

17 tháng 9

Yes i do , I report you

Don't spam bro,be a good...

You've been countered. :)

20 tháng 8

bướng bỉnh, khó bảo, không chịu nghe lời

19 tháng 8
Từ "preserve" có nghĩa làgiữ gìn, bảo quản hoặc duy trì một vật, một nơi hoặc một tình trạng nào đó không bị hư hỏng, phai mờ hay thay đổi theo thời gian.Ý nghĩa chính
  • Bảo quản thực phẩm: Giữ thức ăn không bị ôi thiu bằng cách ướp muối, đông lạnh hoặc đóng hộp.
  • Bảo tồn di tích: Giữ gìn các công trình lịch sử, thiên nhiên hoặc truyền thống ở trạng thái nguyên vẹn.
  • Duy trì trạng thái: Giữ cho một tình huống hoặc mối quan hệ tiếp tục diễn ra như cũ.
nếu đúng thì bạn có thể cho mình 1tick được không ạ
19 tháng 8

+1 Tick +1 AI sus👁👁

Dear Mr. Peterson,I would like to bring to your attention a change in our delivery service policy. Up until now, we have always provided free delivery service for any order. However, due to rising fuel prices, we regret to inform you that this service will now only apply to orders over £100.I would like to take this opportunity to thank you for your valuable support.

18 tháng 8

Question 13: D. to bring (Cấu trúc would like to do something)

Question 14: A. any (Dùng any với danh từ số ít để chỉ bất kỳ đơn hàng nào)

Question 15: C. due to (Chỉ nguyên nhân: do giá nhiên liệu tăng)

Question 16: B. over (Chỉ mức giá lớn hơn: các đơn hàng trên £100)

18 tháng 8

Only until last week did the Agriculture Minister admit defeat.

18 tháng 8

Nếu đúng thì cho mình xin 1tick nhé

17 tháng 8

\(\to\) Not only did he book tickets for the afternoon performance, but he also booked tickets for the evening performance.

Not only did he book tickets for the afternoon performance, but he also booked tickets for the evening performance.

Not only is he my friend, but he is also yours.

Nếu đúng cho mình xin 1 tick nhé

17 tháng 8

\(\to\) Not only is he my friend, but he is also yours.

Cấu trúc: Not only + trợ động từ/be + S + ..., but (S) + also + ...