Giải thích sự khác biệt giữa môi trường biển đảo và môi trường trên đất liền.
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
các đảo và quần đảo không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp mà còn tạo động lực cho nhiều ngành khác cùng phát triển, đồng thời khẳng định vị thế của Việt Nam là một quốc gia biển mạnh.
Dẫn chứng: nước ta có tới 14600 loài thực vật, 11200 loài và phân loài động vật và có 365 loài động vật , 350 loài thực vật thuộc loại quý hiếm đã được đưa vào sách đỏ cần được bảo tồn
Các nhân tố tạo nên sự phong về các loài sinh vật ở nước ta:
- Nước ta có môi trường sống thuận lợi
- Có khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa
- Có đủ ánh sáng, nước, thức ăn
- Đối với sự phát triển cây trồng và vật nuôi: Nước ta có khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa. Nguồn nhiệt ẩm phong phú làm cho cây cối xanh tươi quanh năm, sinh trưởng nhanh, có thể trồng từ hai đến ba vụ lúa và rau, màu trong một năm; cơ cấu cây trồng, vật nuôi đa dạng.
- Đối với cơ cấu sản phẩm: Khí hậu nước ta có sự phân hoá rõ rệt theo chiều bắc - nam, theo mùa và theo độ cao. Vì vậy, ở nước ta có thể trồng được từ các loại cây nhiệt đời cho đến một số cây cận nhiệt và ôn đới.
- Đối với cơ cấu mùa vụ: Cơ cấu mùa vụ cũng rất đa dạng, phong phú và có sự khác nhau giữa các vùng.
- Khó khăn
+ Nhiều thiên tai thường xuyên xảy ra (bão, lũ lụt, hạn hán, gió Tây khô nóng, sương muối,...) gây thiệt hại cho sản xuất nông nghiệp.
+ Khí hậu nóng ẩm tạo điều kiện cho sâu bệnh, dịch bệnh, nấm mốc phát triển gây hại cho cây trồng, vật nuôi.
1. Giải pháp giảm nhẹ (Giảm phát thải) Tiết kiệm điện: Tắt thiết bị khi không dùng. Trồng rừng: Bảo vệ và trồng thêm cây xanh để hấp thụ CO2. Năng lượng sạch: Ưu tiên dùng điện mặt trời, điện gió. Giảm rác thải: Hạn chế túi nilon, tăng cường tái chế. 2. Giải pháp thích ứng (Sống chung với biến đổi) Nông nghiệp: Thay đổi giống cây trồng chịu hạn, mặn. Thủy lợi: Củng cố đê điều, hệ thống thoát nước. Dự báo: Theo dõi sát tin bão, lũ để chủ động phòng tránh
- Tính liên thông và lan tỏa: Môi trường biển đảo không thể chia cắt. Một khu vực biển hay đảo bị ô nhiễm sẽ dễ dàng lan rộng ra các khu vực lân cận, gây tác động đến cả vùng ven bờ.
- Độ nhạy cảm sinh thái: Môi trường đảo nhỏ thường biệt lập và rất nhạy cảm trước tác động của con người, hệ sinh thái dễ bị tổn thương và khó phục hồi hơn trên đất liền.
- Khí hậu và hải văn: Khí hậu biển đảo mang tính nhiệt đới ẩm gió mùa, nhiệt độ nước biển cao (trung bình >\(23^{\circ }C\)) và độ muối (30 - 33‰). Thời tiết biển thường biến động nhanh, mưa lớn và bão cường độ mạnh.
- Tài nguyên và hệ sinh thái: Biển đảo giàu tài nguyên sinh vật và khoáng sản, nhưng cũng chịu áp lực lớn từ hoạt động du lịch, nuôi trồng thủy sản và giao thông vận tải, dễ gây ô nhiễm.