Cứu t vs các bn ơi!!!!:
Hãy nêu các đặc điểm thời kì phong kiến phương tây.
Nêu nguyên nhân và lý do vì sao hình thành nên các cuộc phát kiến địa lý
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
- Sự phân hóa nội bộ: Từ thế kỷ VIII, Chân Lạp chia cắt thành Lục Chân Lạp (vùng cao) và Thủy Chân Lạp (vùng trũng Nam Bộ). Sự chia rẽ này làm suy yếu khả năng quản lý tập trung.
- Điều kiện tự nhiên khắc nghiệt: Thời kỳ này, Nam Bộ bị sụt lún, nước biển dâng khiến vùng đất trở nên sình lầy, ngập mặn và hoang vu, rất khó để định cư hay canh tác quy mô lớn.
- Trọng tâm quyền lực thay đổi: Triều đình Angkor tập trung phát triển ở vùng nội địa (biển Hồ), ưu tiên nông nghiệp lúa nước và xây dựng đền đài ở Lục Chân Lạp hơn là khai thác vùng đất ngập nước phía Nam.
- Sự suy yếu của vương triều: Từ thế kỷ XIV, đế quốc Angkor suy yếu do các cuộc tấn công của người Thái, khiến họ phải dời đô về phía Đông Nam (Phnom Penh), hoàn toàn bỏ ngỏ việc quản lý thực tế vùng Nam Bộ.
Tiêu chí | Vương quốc Phù Nam (Thế kỷ I - VII) | Nam Bộ thời Chân Lạp (Thế kỷ VII - XVI) |
|---|---|---|
Chính trị | Là một đế quốc hùng mạnh , có hệ thống quản lý tập trung, hải quân mạnh và tầm ảnh hưởng rộng lớn khắp Đông Nam Á. | Là vùng biên viễn, quản lý lỏng lẻo . Chính quyền trung ương hầu như không có sự hiện diện thực tế. |
Kinh tế | Thương mại đường biển cực kỳ phát triển (cảng thị Óc Eo); kinh tế mở, giao thương nhộn nhịp với Ấn Độ, Trung Hoa. | Kinh tế suy thoái và manh mún . Thương mại quốc tế lụi tàn; cư dân chủ yếu khai thác tự nhiên, săn bắn, hái lượm nhỏ lẻ. |
Dân cư | Đông đúc, tập trung tại các đô thị cổ và các tuyến kênh đào. | Thưa thớt, chủ yếu là các nhóm cư dân bản địa sống rải rác trên các gò cao. |
1)Nguyên nhân triều đình Chân Lạp không kiểm soát Nam Bộ:
Địa hình phức tạp, khó kiểm soát.
Chính sách yếu kém, lực lượng hạn chế.
Người dân địa phương tự chủ.
Ảnh hưởng của các thế lực bên ngoài.
Văn hóa địa phương phát triển riêng.
2)So sánh Phù Nam và Nam Bộ:
Chính trị: Phù Nam trung ương mạnh, tổ chức chặt chẽ; Nam Bộ phân tán, ít kiểm soát trung ương.
Kinh tế: Phù Nam dựa vào nông nghiệp, thủ công; Nam Bộ phát triển dựa vào nông nghiệp, thương mại.
- -Sự thất bại nhục nhã trong hai lần trước: Sau hai lần xâm lược (1258 và 1285) đều bị quân dân nhà Trần đánh bại, đặc biệt là thất bại thảm hại của Thoát Hoan năm 1285, nhà Nguyên cảm thấy bị sỉ nhục và muốn phục thù để lấy lại uy danh của đế chế Mông Nguyên.
- -Tham vọng bành trướng xuống phương Nam: Nhà Nguyên muốn biến Đại Việt thành bàn đạp để tiếp tục xâm lược các nước khác ở Đông Nam Á (như Chăm-pa, Java...). Việc chinh phục được Đại Việt sẽ giúp họ kiểm soát hoàn toàn con đường thông thương xuống phía Nam.
- -Sự kiên quyết của nhà Trần: Vua tôi nhà Trần luôn giữ thái độ cứng rắn, không chịu khuất phục, không sang chầu và nhiều lần từ chối các yêu sách vô lý của nhà Nguyên. Điều này khiến Hốt Tất Liệt tức giận và quyết tâm dùng vũ lực để khuất phục hoàn toàn Đại Việt.
- -Đình chỉ cuộc xâm lược Nhật Bản: Để tập trung toàn lực cho mặt trận phía Nam, Hốt Tất Liệt đã ra lệnh đình chỉ cuộc tấn công vào Nhật Bản, dồn quân đội và đóng tàu chiến để chuẩn bị cho cuộc xâm lược Đại Việt lần thứ ba với quy mô rất lớn.
- Âm mưu bành trướng, xâm lược của nhà Nguyên: muốn thôn tính Đại Việt để mở rộng lãnh thổ xuống phía Nam.
- Không chấp nhận thất bại ở hai lần trước (1258, 1285): quyết tâm phục thù, lấy lại uy danh
- Muốn khống chế Đại Việt làm bàn đạp đánh Chiêm Thành và các nước Đông Nam Á.
- Đại Việt không hoàn toàn thần phục: nhà Trần vẫn giữ độc lập, không chấp nhận sự kiểm soát của nhà Nguyên.
-Vị trí chiến lược (Hiểm địa): Phòng tuyến nằm ở bờ Nam sông Như Nguyệt, chặn đứng các ngả đường bộ quan trọng nhất từ Quảng Tây (Trung Quốc) xuống Thăng Long. Bờ Nam cao ráo, thuận lợi cho việc đặt lũy, doanh trại và hậu cần, trong khi bờ Bắc có địa hình lầy lội, gây khó khăn cho kỵ binh và công binh địch.
-Kiến trúc kiên cố: Phòng tuyến được xây dựng bằng hệ thống lũy đất vững chắc, đóng cọc tre dày đặc nhiều tầng, tạo thành bức tường thành tự nhiên kết hợp nhân tạo gần như không thể vượt qua.
-Chiến thuật độc đáo:
+Tiên phát chế nhân: Chủ động tấn công trước vào các căn cứ của địch (Ung Châu, Khâm Châu, Liêm Châu) để chặn thế mạnh của giặc.
+Phòng ngự chủ động: Dựa vào phòng tuyến vững chắc, kết hợp với các đợt phản công quyết liệt khi địch yếu, đặc biệt là chiến thuật đánh từ dưới đất lên và dùng hỏa tiễn đốt trại giặc.
+Tâm lý chiến: Sử dụng bài thơ thần "Nam quốc sơn hà" để khẳng định chủ quyền và nâng cao tinh thần quân sĩ, làm hoang mang ý chí địch.
-Kết thúc chiến tranh mềm dẻo: Dù thắng lớn, Lý Thường Kiệt chủ động đề nghị "giảng hòa" để hạn chế tổn thất, chấm dứt chiến tranh và giữ vững quan hệ bang giao.
Phòng tuyến Như Nguyệt là minh chứng cho tài thao lược của Lý Thường Kiệt, kết hợp nhuần nhuyễn giữa địa lợi và nhân tâmNhững điểm độc đáo và kiên cố của phòng tuyến Như Nguyệt:
-Vị trí chiến lược (Hiểm địa): Phòng tuyến nằm ở bờ Nam sông Như Nguyệt, chặn đứng các ngả đường bộ quan trọng nhất từ Quảng Tây (Trung Quốc) xuống Thăng Long. Bờ Nam cao ráo, thuận lợi cho việc đặt lũy, doanh trại và hậu cần, trong khi bờ Bắc có địa hình lầy lội, gây khó khăn cho kỵ binh và công binh địch.
-Kiến trúc kiên cố: Phòng tuyến được xây dựng bằng hệ thống lũy đất vững chắc, đóng cọc tre dày đặc nhiều tầng, tạo thành bức tường thành tự nhiên kết hợp nhân tạo gần như không thể vượt qua.
-Chiến thuật độc đáo:
+Tiên phát chế nhân: Chủ động tấn công trước vào các căn cứ của địch (Ung Châu, Khâm Châu, Liêm Châu) để chặn thế mạnh của giặc.
+Phòng ngự chủ động: Dựa vào phòng tuyến vững chắc, kết hợp với các đợt phản công quyết liệt khi địch yếu, đặc biệt là chiến thuật đánh từ dưới đất lên và dùng hỏa tiễn đốt trại giặc.
+Tâm lý chiến: Sử dụng bài thơ thần "Nam quốc sơn hà" để khẳng định chủ quyền và nâng cao tinh thần quân sĩ, làm hoang mang ý chí địch.
-Kết thúc chiến tranh mềm dẻo: Dù thắng lớn, Lý Thường Kiệt chủ động đề nghị "giảng hòa" để hạn chế tổn thất, chấm dứt chiến tranh và giữ vững quan hệ bang giao.
Triều đại | Năm thành lập | Người sáng lập |
Nhà Ngô | 939 | Ngô Quyền |
Nhà Đinh | 968 | Đinh Tiên Hoàng |
Nhà Tiền Lê | 980 | Lê Hoàn (Lê Đại Hành) |
Nhà Lý | 1009 | Lý Công Uẩn (Lý Thái Tổ) |
Nhà Trần | 1225 | Trần Cảnh (Trần Thái Tông) |
Nhà Hồ | 1400 | Hồ Quý Ly |
Nhà Hậu Trần | 1407 | Trần Ngỗi |
Nhà Hậu Lê (Lê Sơ) | 1428 | Lê Lợi (Lê Thái Tổ) |
Nhà Mạc | 1527 | Mạc Đăng Dung |
Nhà Lê Trung Hưng | 1533 | Lê Ninh (Lê Chiêu Tông) |
Nhà Tây Sơn | 1778 | Nguyễn Nhạc (Thái Đức) |
Nhà Nguyễn | 1802 | Nguyễn Ánh (Gia Long) |
Thời kỳ dựng nước
1. Nhà nước Văn Lang – khoảng 2879 TCN
(Các vua Hùng)
- Nhà nước Âu Lạc – 257 TCN
(An Dương Vương)
Thời kỳ Bắc thuộc (không phải triều đại Việt Nam)
- 179 TCN – 938
(Bị các triều đại phong kiến phương Bắc đô hộ, xen kẽ một số cuộc khởi nghĩa giành quyền tự chủ)
Thời kỳ phong kiến độc lập
- Nhà Ngô – 939
(Ngô Quyền) - Nhà Đinh – 968
(Đinh Bộ Lĩnh) - Nhà Tiền Lê – 980
(Lê Hoàn) - Nhà Lý – 1009
(Lý Công Uẩn) - Nhà Trần – 1225
(Trần Cảnh) - Nhà Hồ – 1400
(Hồ Quý Ly)
Bắc thuộc lần thứ tư
- 1407 – 1427
(Nhà Minh đô hộ)
Thời kỳ trung hưng và phân tranh
- Nhà Hậu Lê – 1428
(Lê Lợi) - Nhà Mạc – 1527
(Mạc Đăng Dung)
Sau đó là thời kỳ Lê Trung Hưng (1533), với:
- Chúa Trịnh (Đàng Ngoài)
- Chúa Nguyễn (Đàng Trong)
→ đất nước bị chia cắt nhưng vẫn lấy danh nghĩa nhà Lê
Thời kỳ thống nhất cuối phong kiến
- Nhà Tây Sơn – 1778
(Nguyễn Nhạc) - Nhà Nguyễn – 1802
(Gia Long)
Thời kỳ hiện đại
- Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa – 1945
- Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam – 1976
Lịch sử là cả một quá trình phát triển của hiện tượng, sự việc từ lúc bắt đầu rồi phát triển cho đến lúc suy vong hoặc hưng thịnh, là sự nghiêm cứu về những quá trình phát triển xã hội trong quá khứ, để từ đó liên hệ thực tại rút ra bài học cho hôm nay và xây dựng tương lai tốt đẹp hơn.
Giai đoạn thế kỷ V-VII, Vương quốc Lan Xang (Lào) có tổ chức nhà nước quân chủ tập quyền sơ khai với vua đứng đầu và chia thành các Mường (tỉnh) do quan lại quản lý, quân đội kết hợp quân triều đình và địa phương; kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp, chăn nuôi, thủ công và khai thác lâm sản, có buôn bán với nước ngoài, đời sống nhân dân tương đối ấm no, thịnh vượng
→ Văn hóa Trung Quốc từ thế kỉ VII đến XIX phát triển toàn diện, đạt nhiều thành tựu nổi bật về tư tưởng, văn học, khoa học kỹ thuật và nghệ thuật,
→ Có ảnh hưởng sâu rộng trong khu vực và để lại di sản lớn cho nhân loại, thể hiện tính liên tục, ổn định và sáng tạo của nền văn minh phương Đông.
Bảo tàng Hỳng Vương (Bảo tàng tỉnh Phú Thọ) toạ lạc tại thành phố Việt Trì. Nơi đây lưu giữ và trưng bày hơn một vạn hiện vật, tài liệu về thời đại Hùng Vương và lịch sử – văn hóa đất Tổ. Các phòng trưng bày giới thiệu tiến trình phát triển của các nền văn hóa Phùng Nguyên, Đồng Đậu, Gò Mun, Đông Sơn; giới thiệu về tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương, lễ hội Đền Hùng và di sản văn hóa phi vật thể như hát Xoan. Bảo tàng còn tái hiện những thành tựu kinh tế, xã hội của Phú Thọ trong kháng chiến và thời kỳ đổi mới, giúc người xem hiểu rõ hơn về truyền thống và con người đất Tổ.
Bảo tàng tỉnh Phú Thọ nằm trong khu Di tích lịch sử Đền Hùng tại thành phố Việt Trì. Nơi đây lưu giữ và trưng bày nhiều hiện vật quý liên quan đến thời kỳ văn hóa Hùng Vương và lịch sử Phú Thọ. Bảo tàng chia thành các khu trưng bày: khu thiên nhiên và con người Phú Thọ, khu trưng bày hiện vật thời Hùng Vương – văn hóa Đông Sơn, và khu trưng bày về các di tích, di vật lịch sử‑cách mạng của tỉnh qua các cuộc kháng chiến. Khách tham quan có thể chiêm ngưỡng các chiếc trống đồng, vũ khí, đồ trang sức thời Đông Sơn và những hiện vật gắn với phong trào kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ. Bảo tàng là điểm đến giúp thế hệ trẻ hiểu hơn về cội nguồn dân tộc và truyền thống vùng đất Tổ.
1. Đặc điểm thời kì phong kiến phương Tây:
* Kinh tế: Nông nghiệp lãnh địa tự cấp tự túc là chủ đạo; từ thế kỉ XI xuất hiện thành thị thúc đẩy kinh tế hàng hóa.
* Xã hội: Gồm hai giai cấp chính là Lãnh chúa (thống trị) và Nông nô (bị bóc lột); sau có thêm thị dân.
* Chính trị: Giai đoạn đầu phân quyền cát cứ, sau chuyển dần sang tập quyền.
* Văn hóa - tư tưởng: Thiên Chúa giáo chi phối toàn bộ đời sống tinh thần.
2. Nguyên nhân các cuộc phát kiến địa lý:
* Kinh tế: Nhu cầu cấp thiết về vàng bạc, nguyên liệu và thị trường mới.
* Thương mại: Con đường tơ lụa trên bộ sang phương Đông bị người Ottoman (Thổ Nhĩ Kỳ) chiếm độc quyền, buộc phải tìm đường biển mới.
* Khoa học - kĩ thuật: Tiến bộ về hàng hải (la bàn, hải đồ, thuyết Trái Đất hình cầu) và kĩ thuật đóng tàu lớn (tàu Ca-ra-ven).