K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

Từ comprehensive (tính từ) trong tiếng Việt có nghĩa là toàn diện, đầy đủ, bao hàm toàn bộ hoặc sâu sát mọi khía cạnh.Các nghĩa chính
  • Toàn diện: Bao gồm mọi chi tiết, khía cạnh hoặc bộ phận cần thiết.
  • Sâu rộng: Vừa có phạm vi rộng, vừa có chiều sâu chi tiết.
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa (Tiếng Việt)
  • Từ đồng nghĩa: Toàn diện, đầy đủ, trọn vẹn, bao quát, chi tiết.
  • Từ trái nghĩa: Sơ sài, một phần, hạn chế, phiến diện.
Ví dụ thực tế
  • "The teacher gave us a comprehensive review before the test."
    • Dịch: Giáo viên đã cho chúng tôi một bài ôn tập toàn diện trước kỳ thi.
  • "This book provides a comprehensive guide to local history."
    • Dịch: Cuốn sách này cung cấp một hướng dẫn đầy đủ/chi tiết về lịch sử địa phương.
  • "The company offers a comprehensive health insurance plan."
    • Dịch: Công ty cung cấp một gói bảo hiểm y tế toàn diện (bao gồm mọi chi phí/bệnh tật).
(cre: google)

WORD FORM – CÁCH LÀM NHANH, CHẮC ĐIỂM

  1. Xác định từ loại cần điền
  • a / an / the + ___ → Danh từ (N)
  • my / his / her / our / their + ___ → Danh từ (N)
  • Tính từ + ___ → Danh từ (N)
  • ___ + danh từ → Tính từ (Adj)
  • am / is / are / was / were + ___ → Tính từ (Adj)
  • very / so / too / quite + ___ → Tính từ hoặc trạng từ
  • Động từ + ___ → Trạng từ (Adv)
  • to + ___ → Động từ (V)
  • can / should / must / will + ___ → Động từ (V)
  1. Nhận biết 4 từ loại
  • N (Noun): danh từ → success, beauty, education
  • V (Verb): động từ → succeed, beautify, educate
  • Adj (Adjective): tính từ → successful, beautiful, educational
  • Adv (Adverb): trạng từ → successfully, beautifully
  1. Một số đuôi thường gặp

Danh từ:

  • -tion / -sion: decide → decision
  • -ment: develop → development
  • -ness: happy → happiness
  • -ity: able → ability

Tính từ:

  • -ful: care → careful
  • -less: care → careless
  • -ous: danger → dangerous
  • -able: comfort → comfortable
  • -ive: attract → attractive

Trạng từ:

  • Tính từ + ly: quick → quickly, careful → carefully
  1. Quy trình làm bài

Bước 1: Đọc cả câu.
Bước 2: Nhìn từ trước và sau chỗ trống.
Bước 3: Xác định cần N, V, Adj hay Adv.
Bước 4: Biến đổi từ trong ngoặc.
Bước 5: Kiểm tra lại nghĩa và ngữ pháp.

Ví dụ:

She is a very ______ student. (CARE)

→ student là danh từ → cần tính từ.
→ care → careful

→ She is a very careful student. ✓

He drives very ______. (CARE)

→ drives là động từ → cần trạng từ.
→ care → careful → carefully

→ He drives very carefully. ✓

  1. Công thức nhớ

VỊ TRÍ → TỪ LOẠI → BIẾN ĐỔI → KIỂM TRA

N = danh từ
V = động từ
Adj = tính từ
Adv = trạng từ

Ngồi dịch xg bài này chắc nhiều thời gian hơn làm bài :)))

17 tháng 8

Yasss 😔💅

16 tháng 8

you can chat with me if you want

Sr, I can't,I'm very busy

16 tháng 8

Mean " cái gọi là "
Dùng trước một danh từ để thể hiện sự hoài nghi, châm biếm, hoặc không đồng tình

Ex : My so-called friend stole my money

13 tháng 8

mik gửi đề qua nhắn tin nhé để ý phần tin nhắn

Kết bạn mình gửi nhé, bị ẩn mất rồi.

bài làm của mk bị ẩn, bn vào trang cá nhân của mk xem nhé!

Câu 20 của bn chưa chụp hết nên mk xin phép ko làm nha

Bị ẩn à làm sao mà lại bị ẩn nhỉ

8 tháng 8
Dấu hiệu nhận biết: Cụm từ "every day" (mỗi ngày) chỉ một thói quen ở hiện tại. Do đó, câu này sử dụng thì Hiện tại đơn (Present Simple).Thể loại câu: Đây là câu hỏi nghi vấn (có dấu chấm hỏi ? ở cuối).Chủ ngữ: "Victoria" là ngôi thứ ba số ít (tương đương với đại từ She).Cấu trúc câu hỏi thì Hiện tại đơn:
\(\text{Do\ /\ Does}+\text{Ch\ ng}+\text{Đng\ t\ nguyên\ mu\ (V-inf)}?\)
8 tháng 8
  • Câu hoàn chỉnh: Does Victoria drink coffee every day?
Guess who I am?I belong to a field where scientific innovation, creativity and human confidence are closely connected. My work is not simply about creating something attractive; it is about transforming scientific ideas into practical and meaningful solutions.I spend much of my time researching various substances, analysing their chemical properties and investigating how they interact under different conditions. Through meticulous laboratory experiments, I develop and refine new products,...
Đọc tiếp

Guess who I am?

I belong to a field where scientific innovation, creativity and human confidence are closely connected. My work is not simply about creating something attractive; it is about transforming scientific ideas into practical and meaningful solutions.

I spend much of my time researching various substances, analysing their chemical properties and investigating how they interact under different conditions. Through meticulous laboratory experiments, I develop and refine new products, carefully evaluating their efficacy, stability and overall performance before they reach consumers.

Nevertheless, I believe my purpose goes far beyond technology. I carry a mission to help people discover the beauty they already possess. There is no such thing as an ugly person; sometimes, people simply have not found the right way to enhance their natural appearance.

I am not here merely to bring you beauty through technology. I am here to help you become more confident and radiant through the belief that we share.

To me, every successful creation is more than a scientific achievement. It is a small step towards helping someone see themselves in a more positive light.

So, who am I?

2
7 tháng 8

-> You are a cosmetic chemist or a product development scientist in the beauty and cosmetics industry.

a cosmetic chemist

1 tháng 8

egai mih giỏi anh bạn hỏi nó nhé nick nó là HengHan (2k15xinchao) mih chỉ giỏi tiếng trung thôi

1 tháng 8

có mình có chị họ hồi xưa top 1 trường