Daily vocabulary: What does "Comprehensive" means?
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
WORD FORM – CÁCH LÀM NHANH, CHẮC ĐIỂM
- Xác định từ loại cần điền
- a / an / the + ___ → Danh từ (N)
- my / his / her / our / their + ___ → Danh từ (N)
- Tính từ + ___ → Danh từ (N)
- ___ + danh từ → Tính từ (Adj)
- am / is / are / was / were + ___ → Tính từ (Adj)
- very / so / too / quite + ___ → Tính từ hoặc trạng từ
- Động từ + ___ → Trạng từ (Adv)
- to + ___ → Động từ (V)
- can / should / must / will + ___ → Động từ (V)
- Nhận biết 4 từ loại
- N (Noun): danh từ → success, beauty, education
- V (Verb): động từ → succeed, beautify, educate
- Adj (Adjective): tính từ → successful, beautiful, educational
- Adv (Adverb): trạng từ → successfully, beautifully
- Một số đuôi thường gặp
Danh từ:
- -tion / -sion: decide → decision
- -ment: develop → development
- -ness: happy → happiness
- -ity: able → ability
Tính từ:
- -ful: care → careful
- -less: care → careless
- -ous: danger → dangerous
- -able: comfort → comfortable
- -ive: attract → attractive
Trạng từ:
- Tính từ + ly: quick → quickly, careful → carefully
- Quy trình làm bài
Bước 1: Đọc cả câu.
Bước 2: Nhìn từ trước và sau chỗ trống.
Bước 3: Xác định cần N, V, Adj hay Adv.
Bước 4: Biến đổi từ trong ngoặc.
Bước 5: Kiểm tra lại nghĩa và ngữ pháp.
Ví dụ:
She is a very ______ student. (CARE)
→ student là danh từ → cần tính từ.
→ care → careful
→ She is a very careful student. ✓
He drives very ______. (CARE)
→ drives là động từ → cần trạng từ.
→ care → careful → carefully
→ He drives very carefully. ✓
- Công thức nhớ
VỊ TRÍ → TỪ LOẠI → BIẾN ĐỔI → KIỂM TRA
N = danh từ
V = động từ
Adj = tính từ
Adv = trạng từ
bài làm của mk bị ẩn, bn vào trang cá nhân của mk xem nhé!
Câu 20 của bn chưa chụp hết nên mk xin phép ko làm nha
? ở cuối).Chủ ngữ: "Victoria" là ngôi thứ ba số ít (tương đương với đại từ She).Cấu trúc câu hỏi thì Hiện tại đơn:\(\text{Do\ /\ Does}+\text{Ch\ ng}+\text{Đng\ t\ nguyên\ mu\ (V-inf)}?\)
egai mih giỏi anh bạn hỏi nó nhé nick nó là HengHan (2k15xinchao) mih chỉ giỏi tiếng trung thôi



- Toàn diện: Bao gồm mọi chi tiết, khía cạnh hoặc bộ phận cần thiết.
- Sâu rộng: Vừa có phạm vi rộng, vừa có chiều sâu chi tiết.
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa (Tiếng Việt)- Từ đồng nghĩa: Toàn diện, đầy đủ, trọn vẹn, bao quát, chi tiết.
- Từ trái nghĩa: Sơ sài, một phần, hạn chế, phiến diện.
Ví dụ thực tế- "The teacher gave us a comprehensive review before the test."
- Dịch: Giáo viên đã cho chúng tôi một bài ôn tập toàn diện trước kỳ thi.
- "This book provides a comprehensive guide to local history."
- Dịch: Cuốn sách này cung cấp một hướng dẫn đầy đủ/chi tiết về lịch sử địa phương.
- "The company offers a comprehensive health insurance plan."
- Dịch: Công ty cung cấp một gói bảo hiểm y tế toàn diện (bao gồm mọi chi phí/bệnh tật).
(cre: google)