K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

8 giờ trước (8:15)

Trong văn bản nghị luận, các yếu tố phụ trợ như miêu tả, biểu cảm, thuyết minh được kết hợp nhằm tăng hiệu quả diễn đạt và sức thuyết phục cho lập luận.

1. Yếu tố miêu tả

  • Giúp tái hiện sự việc, con người, hiện tượng một cách cụ thể, sinh động.
  • Làm cho vấn đề nghị luận trở nên rõ ràng, gần gũi hơn với người đọc.
  • Góp phần tăng sức gợi hình, gợi cảm cho bài viết.

Ví dụ: miêu tả cảnh đói khổ trong Vợ nhặt giúp làm nổi bật giá trị hiện thực của tác phẩm.


2. Yếu tố biểu cảm

  • Bộc lộ tình cảm, thái độ, cảm xúc của người viết trước vấn đề nghị luận.
  • Tạo sự đồng cảm, tác động vào tình cảm người đọc.
  • Làm cho bài văn nghị luận không khô khan mà giàu cảm xúc hơn.

Ví dụ: khi phân tích nhân vật Chí Phèo, yếu tố biểu cảm giúp thể hiện sự xót thương đối với số phận người nông dân.


3. Yếu tố thuyết minh

  • Cung cấp thông tin, giải thích, giới thiệu đặc điểm của sự vật, hiện tượng hoặc vấn đề được bàn luận.
  • Giúp người đọc hiểu chính xác nội dung nghị luận.
  • Tăng tính khách quan và tính khoa học cho bài viết.

Ví dụ: thuyết minh về hoàn cảnh sáng tác của Tuyên ngôn Độc lập giúp làm rõ giá trị lịch sử của văn bản.


Khái quát:

Các yếu tố miêu tả, biểu cảm và thuyết minh giúp văn bản nghị luận trở nên sinh động, giàu cảm xúc, dễ hiểu và tăng sức thuyết phục cho luận điểm.

1. Yếu tố Tự sự và Miêu tả
  • Tác dụng: Giúp luận điểm, luận cứ trở nên cụ thể, sinh động và dễ hình dung hơn. Thay vì chỉ nói lý thuyết suông, việc kể lại một câu chuyện hoặc miêu tả một hình ảnh sẽ giúp người đọc "thấy" được vấn đề.
  • Ví dụ: Khi nghị luận về lòng hiếu thảo, việc kể một câu chuyện ngắn về sự chăm sóc của con cái dành cho cha mẹ sẽ làm bài viết chân thực hơn.
2. Yếu tố Biểu cảm
  • Tác dụng: Giúp bộc lộ tình cảm, thái độ của người viết, từ đó dễ dàng tác động đến cảm xúc và khơi gợi sự đồng cảm của người đọc. Yếu tố này làm cho bài nghị luận có sức truyền cảm mạnh mẽ.
  • Ví dụ: Sử dụng những câu văn bộc lộ sự trăn trở, xót xa trước một hiện tượng tiêu cực trong xã hội.
3. Yếu tố Thuyết minh
  • Tác dụng: Cung cấp những tri thức khách quan, chính xác về đối tượng đang được bàn luận, giúp luận điểm có cơ sở khoa học và đáng tin cậy hơn.
1. Bi kịch tha hóa (Bi kịch bị lưu manh hóa) Từ một nông dân hiền lành, giàu tự trọng, Chí Phèo bị đẩy vào nhà tù thực dân. Sau khi ra tù, Chí bị biến đổi hoàn toàn cả về nhân hình (mặt đầy sẹo, vằn dọc vằn ngang) lẫn nhân tính (trở thành "con quỷ dữ của làng Vũ Đại", chuyên đâm thuê chém mướn, rạch mặt ăn vạ). 2. Bi kịch bị từ chối quyền làm người Đây là bi kịch đau đớn và sâu sắc nhất, xuất hiện sau khi Chí gặp Thị Nở và khao khát hoàn lương:
  • Sự thức tỉnh: Bát cháo hành của Thị Nở đánh thức bản chất lương thiện trong Chí. Chí thèm lương thiện và muốn làm hòa với mọi người.
  • Sự khước từ: Bà cô Thị Nở (đại diện cho định kiến xã hội) đã ngăn cản, khiến cánh cửa trở lại cuộc đời lương thiện của Chí bị đóng sập.
  • Kết cục bi thảm: Chí Phèo nhận ra mình không thể làm người lương thiện được nữa. Anh chọn cái chết (giết Bá Kiến và tự sát) để giải thoát và bảo vệ phần lương thiện vừa thức tỉnh.
8 giờ trước (8:11)

Nhân vật Chí Phèo thể hiện bi kịch của người nông dân bị tha hóa và bị cự tuyệt quyền làm người trong xã hội thực dân phong kiến trước Cách mạng tháng Tám.

19 tháng 5

Nhan đề “Tôi muốn được là tôi toàn vẹn” (trích từ vở kịch Hồn Trương Ba, da hàng thịt của Lưu Quang Vũ) thể hiện khát vọng sống chân thật, mãnh liệt của con người. Nhan đề này là tuyên ngôn khẳng định giá trị cốt lõi về sự hài hòa giữa tâm hồn và thể xác.

19 tháng 5

Lĩnh vực lí luận phê bình em nhé!


Những chi tiết nổi bật trong đoạn trích " Chí Phèo" mà e học có thể kể ra như: Tiếng chửi, cái lò gạch, bát cháo hành


18 tháng 5

Trong tác phẩm Chí Phèo của Nam Cao, có một số chi tiết tiêu biểu mà bạn cần lưu ý để nắm vững nội dung và ý nghĩa nghệ thuật của truyện:

  • Tiếng chửi của Chí Phèo: Mở đầu truyện bằng tiếng chửi vu vơ, bất tận. Đây là cách Chí giao tiếp với đời, bộc lộ sự cô đơn và nỗi đau của một con người bị xã hội ruồng bỏ.
  • Bát cháo hành của Thị Nở: Chi tiết quan trọng nhất, biểu tượng của tình thương mộc mạc. Nó đánh thức bản chất lương thiện và khao khát làm người hòa nhập với cộng đồng của Chí.
  • Tiếng chim hót và âm thanh cuộc sống: Những âm thanh đời thường (tiếng gõ chèo, tiếng người đi chợ) mà Chí nghe được sau đêm gặp Thị Nở, đánh dấu sự thức tỉnh của ý thức và nỗi sợ cô đơn.
  • Sự thay đổi diện mạo của Chí: Từ một canh điền hiền lành thành "con quỷ dữ của làng Vũ Đại" với khuôn mặt đầy vết sẹo, thể hiện sự hủy hoại cả nhân hình lẫn nhân tính do chế độ thực dân phong kiến.
  • Cái chết của Chí Phèo và Bá Kiến: Hành động tự sát của Chí sau khi đâm chết Bá Kiến là lời khẳng định mãnh liệt: thà chết để giữ thiên lương còn hơn sống kiếp thú vật, đồng thời tố cáo gay gắt xã hội đương thời.

Hy vọng những ý chính này giúp bạn ôn tập tốt hơn nhé!

5 tháng 5

\(\rarr\) Tham khảo:

Trong cuộc sống, lời khen và tiếng chê luôn song hành như hai mặt của một vấn đề. Chúng tác động trực tiếp đến tâm lý và sự phát triển của mỗi cá nhân.

Lời khen giống như ánh nắng ấm áp, giúp chúng ta cảm thấy hạnh phúc và tự tin hơn. Khi nhận được một lời khen chân thành về một bài kiểm tra tốt hay một hành động đẹp, ta như được tiếp thêm sức mạnh để cố gắng hơn nữa. Ngược lại, tiếng chê lại như một gáo nước lạnh, đôi khi làm ta buồn bã nhưng nếu đó là lời góp ý đúng đắn, nó sẽ là "vị thuốc đắng" giúp ta nhận ra lỗi sai để sửa đổi.

Tuy nhiên, khen và chê đều là con dao hai lưỡi. Một lời khen quá mức dễ khiến người ta trở nên kiêu ngạo, còn một lời chê bai ác ý có thể làm tổn thương lòng tự trọng và gây ra sự tự ti. Vì vậy, chúng ta cần học cách tiếp nhận mọi nhận xét một cách bình tĩnh: không quá đắc ý khi được khen và không gục ngã khi bị chê.

Đối với mỗi học sinh, chúng ta nên học cách khen ngợi để khích lệ bạn bè và góp ý nhẹ nhàng khi bạn mắc lỗi. Biết sử dụng lời khen và tiếng chê đúng lúc, đúng chỗ sẽ giúp chúng ta hoàn thiện bản thân và xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp hơn.

4 tháng 5
1. Điểm nhìn của truyện ngắn
  • Điểm nhìn: Điểm nhìn của người anh (nhân vật "tôi").
  • Tác dụng: Việc chọn điểm nhìn từ người anh giúp miêu tả chân thực những biến chuyển tâm lý phức tạp (từ sự coi thường, đố kỵ đến hối lỗi) và làm cho câu chuyện trở nên khách quan, giàu sức thuyết phục hơn.

Chị gửi is a good thing you know

4 tháng 5
2. Ngôi kể và dấu hiệu nhận biết
  • Ngôi kể: Ngôi kể thứ nhất.
  • Dấu hiệu nhận biết:
    • Người kể chuyện tự xưng là "tôi" (người anh).
    • Người kể trực tiếp tham gia vào câu chuyện và kể lại những gì mình chứng kiến, cảm nhận.
    • Các từ ngữ xưng hô như: "tôi", "em gái tôi", "gia đình tôi".
Ghi chú: Việc sử dụng ngôi kể thứ nhất kết hợp với điểm nhìn của người anh là yếu tố then chốt giúp bộc lộ chiều sâu tư tưởng của tác phẩm: sự thức tỉnh trước tâm hồn trong sáng của người khác.
4 tháng 5

\(→\) Điểm nhìn của truyện ngắn "Bức tranh của em gái tôi" là:

- Ngôi kể: Ngôi thứ nhất (nhân vật người anh xưng "tôi").

- Vị trí: Điểm nhìn đặt vào tâm trạng của người anh để quan sát cô em gái và các sự việc diễn ra.

 Tác dụng:

- Chân thực: Giúp bộc lộ những góc khuất tâm lý như lòng đố kỵ, sự mặc cảm một cách tự nhiên.

- Thuyết phục: Làm cho sự hối hận và thức tỉnh ở cuối truyện trở nên sâu sắc, lay động hơn khi nhân vật tự soi lòng mình.

4 tháng 5
Câu hỏi yêu cầu xác định điểm nhìn trong truyện ngắn "Quê hương". Vì đây là một câu hỏi về tác phẩm văn học cụ thể, bạn cần cung cấp thêm thông tin về tác giả hoặc nội dung chính của truyện ngắn này. Thông thường, điểm nhìn trong tác phẩm văn học có thể được xác định dựa trên các yếu tố sau:
  • Điểm nhìn ngôi thứ nhất: Người kể chuyện xưng "tôi" hoặc "chúng tôi", trực tiếp kể lại những gì mình chứng kiến hoặc trải qua.
  • Điểm nhìn ngôi thứ ba: Người kể chuyện giấu mình, gọi tên các nhân vật, có thể biết hết tất cả suy nghĩ và hành động của các nhân vật.
  • Điểm nhìn hạn tri: Điểm nhìn chỉ tập trung vào một nhân vật nhất định, người đọc chỉ biết những gì nhân vật đó biết. [1, 2, 3]
  • Điểm nhìn ngôi thứ nhất: Câu chuyện được kể qua lời của nhân vật "tôi" (người cháu), tạo sự gần gũi, chân thực và trực tiếp thể hiện cảm xúc, suy nghĩ nội tâm của nhân vật khi về thăm quê.
  • Điểm nhìn từ trải nghiệm cá nhân: Câu chuyện thể hiện tình cảm quê hương sâu sắc thông qua những kỷ niệm, ký ức gắn liền với người bà và cảnh vật làng quê của nhân vật "tôi".
  • Điểm nhìn biến đổi theo thời gian: Điểm nhìn có thể chuyển dịch từ những hồi ức quá khứ (những mùa hè về quê thăm bà) đến hiện tại (sự thay đổi của quê hương ngày nay).