10 dm = mm
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
15 dm 10 mm = 15,01 dm
5 dm 9 mm = 5,09 dm
9 km 60 m = 9,060 km
7 m = 0,007 km
340 m = 0,034 km
704 mm = 0,704 m
1534 mm = 1,534 m
900 m = 0,9 km
a. 1 cm = 10 mm 2 cm = 20 mm
2 dm = 200 cm 2000 m = 2 km50 m = 5 dm 5 km = 500 000 cm
b. 10 giờ = 600 phút 1 tháng = 30 hoặc 31 ngày ( tháng 2 có 28 hoặc 29 ngày )
2 ngày = 48 giờ 1 ngày = 24 giờ
5 tháng = ... ngày 1 năm = 365 hoặc 366 ngày
a. 1 cm = 10 mm 2 cm = 20 mm
2 dm = 20 cm 2000 m = 2 km
50 m = 500 dm 5 km = 500000 cm
b. 10 giờ = 600 phút 1 tháng = 30 ngày
2 ngày = 48 giờ 1 ngày = 24 giờ
5 tháng = 150 ngày 1 năm = 365 ngày
Hướng dẫn giải:
| Tỉ lệ bản đồ | 1 : 500 | 1 : 10 000 | 1 : 200 000 | 1 : 300 |
| Độ dài trên bản đồ | 1 mm | 1 cm | 1 dm | 1 m |
| Độ dài thực tế | 500 mm | 10 000 cm | 200 000dm | 300 m |
Hướng dẫn giải:
| Tỉ lệ bản đồ | 1 : 500 | 1 : 10 000 | 1 : 200 000 | 1 : 300 |
| Độ dài trên bản đồ | 1 mm | 1 cm | 1 dm | 1 m |
| Độ dài thực tế | 500 mm | 10 000 cm | 200 000dm | 300 m |
a) 1 cm = 10 mm 1 dm = 10 cm = 100 mm 1 m = 10 dm = 100 cm = 1000mm |
2 cm = 20 mm 3 dm = 30 cm = 300 mm 4m = 40 dm = 400 cm = 4000mm |
b) 1 kg = 1000 g 1000 g = 1 kg 2 kg = 2000 g | c) 1 l = 1000 ml 1000 ml = 1 l 3 l = 3000 ml |
'''''''''''''''''''''''''''''''''''''''''''''''''''''''''''''''''''''''
0,5 dm = 0,05 m = 500 mm
2,1 cm = 0,021 m = 0,21 dm
0,05 m = 50 mm = 5 cm
4,52 mm = 0,0452 dm = 0,452 cm
Học vui nha !
^^
1 mm2 = 0,01 cm2
1 mm2 = 0,0001 dm2
1 mm2 = 0,000001 m2
1mm = 0,1 cm
1mm = 0,01 dm
1mm = 0,001 m
1 mm2 = 0,01 cm2
1 mm2 = 0,0001 dm2
1 mm2 = 0,000001 m2
1 mm = 0,1 cm
1 mm = 0,01 dm
1 mm = 0,001 m
giúp mình bạn nhé\n\n75km 234m =……..km\n9dm 8cm 6mm=……dm\n3m 6dm 4cm=……..m\n6dm 6mm=……..dm\n2,538m=…….m…..dm……cm………mm\n2,538m=…….m……cm…….mm\n2,538m=…….m…..mm\n7,306m=……m…….dm…..mm\n7,306m=……m…….cm……mm\n7,306m=……m…….mm\n7,306m=……mm\n2,586km=…….km……m\n2,586km=…….m\n8,2km=…….km……..m\n8,2km=…….m\n4m 25cm=……m\n9dm 8cm 5mm=…………dm\n2m 6dm 3cm=………m\n4dm 4mm=………..dm\n1,105kg=………g\n5,6kg……….g\n9,05kg=………g\n0,01kg=……g\n0,003kg=…….g\n0,078kg=………g\n\n\
toán 5
7,306 m = 73,06 dm = 7306 mm
2,586 km = 25860 dm = 2586000 mm
6,2 km = 6200 m = 620000 cm
2,539m= 2m 5dm 3cm 9mm
7,306m= 7m 3dm 6mm
2,586km= 2km 586m
8,2km= 8km 200m
1000mm
10 dm²=10 000 mm²