Câu 1. (2,0 điểm) Viết một đoạn văn ngắn (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật Đan Thiềm trong văn bản ở phần Đọc hiểu.
Câu 2. (4,0 điểm) Từ câu chuyện của Vũ Như Tô, anh/chị hãy viết bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) bàn luận mối quan hệ giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia.
Câu 1. (2,0 điểm – khoảng 200 chữ)
Phân tích nhân vật Đan Thiềm
Trong đoạn trích, Đan Thiềm hiện lên là một nhân vật giàu lòng nhân ái, biết trân trọng tài năng và có tấm lòng vượt lên hoàn cảnh cung cấm khắc nghiệt. Dù bản thân là cung nữ bị giam hãm suốt hai mươi năm, mang nỗi “cung oán” dằng dặc, Đan Thiềm vẫn giữ được sự tinh tế và lòng cảm thông đối với những người tài hoa bị vùi dập. Khi gặp Vũ Như Tô, bà lập tức nhận ra nỗi khổ của “người đồng bệnh” – những con người có tài mà không được dùng, có tâm mà không được trọng. Sự chia sẻ chân thành cùng tiếng lòng thấu hiểu cho thấy Đan Thiềm là người sâu sắc, biết nhìn xa hơn những câu chuyện cá nhân để nghĩ cho vận mệnh quốc gia. Quan trọng hơn, bà là người có “con mắt xanh” hiếm có trong xã hội phong kiến suy tàn: bà không chỉ thương tài mà còn biết khơi dậy, nâng đỡ tài năng để thực hiện những giá trị lớn lao cho đất nước. Tư tưởng thuyết phục Vũ Như Tô xây Cửu Trùng Đài cho thấy Đan Thiềm là người có lý tưởng thẩm mỹ, có khát vọng làm đẹp cho non sông, vượt lên cách nhìn thiển cận về việc phục vụ bạo chúa. Vì thế, Đan Thiềm là điểm sáng nhân văn của tác phẩm, đại diện cho khát vọng trân trọng và bảo vệ hiền tài.
Câu 2. (4,0 điểm – khoảng 600 chữ)
Nghị luận: Mối quan hệ giữa hiền tài và sự nghiệp quốc gia
Từ câu chuyện của Vũ Như Tô, ta lại được nhắc nhở về một chân lý có giá trị bền vững: hiền tài luôn giữ vai trò đặc biệt đối với sự hưng thịnh của đất nước. Bi kịch của người nghệ sĩ tài hoa bị vùi lấp trong xã hội phong kiến không chỉ là nỗi đau của một cá nhân, mà còn là sự suy yếu chung của quốc gia khi không biết trọng dụng người tài. Bởi vậy, việc nhận thức đúng đắn và trân trọng hiền tài là điều kiện tiên quyết để xây dựng sự nghiệp lớn lao của dân tộc.
Hiền tài trước hết là những con người có trí tuệ, bản lĩnh và tấm lòng hướng về lợi ích chung. Họ là nguồn lực đặc biệt – không phải nguồn lực vật chất mà là nguồn lực tinh thần, sáng tạo và ý chí. Một đất nước muốn mạnh, muốn phát triển, nhất thiết phải dựa vào tầng lớp tinh hoa này. Lịch sử dân tộc ta đã chứng minh điều ấy: thời Lý – Trần rực rỡ nhờ có các bậc hiền tài như Lý Thường Kiệt, Trần Hưng Đạo; thời Lê Thánh Tông thịnh trị nhờ trọng dụng những trí thức như Nguyễn Trãi, Thân Nhân Trung. Không phải ngẫu nhiên mà Thân Nhân Trung đã khẳng định: “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia.” Nguyên khí thịnh thì quốc gia mạnh, nguyên khí suy thì đất nước yếu. Đó là quy luật không bao giờ thay đổi.
Tuy nhiên, hiền tài chỉ có thể cống hiến khi họ được đặt vào đúng môi trường phát triển. Câu chuyện của Vũ Như Tô là một bài học đắt giá: chế độ phong kiến thối nát đã làm cho người tài trở thành tội nhân, chà đạp họ bằng gông cùm và nghi kỵ. Người nghệ sĩ, vốn mang trong mình khát vọng sáng tạo, rơi vào bế tắc vì bị cản trở bởi những thế lực tăm tối. Khi quốc gia không biết tôn trọng người tài, thì tài năng sẽ héo tàn, sự nghiệp chung sẽ lụi bại. Đó chính là nguyên nhân khiến đất nước nghèo nàn, nghệ thuật trì trệ, công trình kiến trúc không thể sánh với các quốc gia xung quanh. Bi kịch của Vũ Như Tô cũng là cảnh tỉnh: lãng phí hiền tài là tội lỗi với tương lai dân tộc.
Ngày nay, mối quan hệ giữa hiền tài và đất nước càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Trong bối cảnh hội nhập toàn cầu, cạnh tranh không chỉ bằng tài nguyên mà bằng trí tuệ, sáng tạo, khoa học công nghệ, việc thu hút và bồi dưỡng nhân tài trở thành trách nhiệm sống còn. Một quốc gia muốn tiến bộ phải tạo môi trường công bằng, minh bạch, trọng dụng đúng người. Đồng thời, mỗi người trẻ cũng cần ý thức nuôi dưỡng tài năng của bản thân để góp phần vào sự phát triển chung.
Từ câu chuyện của Vũ Như Tô, ta hiểu rằng hiền tài chỉ có thể phát huy khi được đặt đúng chỗ. Một đất nước biết trọng dụng hiền tài là đất nước có tương lai vững mạnh. Vì vậy, phát hiện – bồi dưỡng – sử dụng – bảo vệ người tài chính là con đường ngắn nhất để xây dựng một quốc gia phồn thịnh, văn minh và trường tồn.
Câu 1:
Trong đoạn trích, Đan Thiềm hiện lên là một nhân vật có tâm hồn cao thượng và tư tưởng sắc sảo. Bà không chỉ là một cung nữ có số phận bất hạnh, bị giam hãm trong cung cấm suốt 20 năm, mà còn là người có khả năng thấu thị tài năng và lòng người. Sự "đồng bệnh" mà Vũ Như Tô nhận ra ở bà chính là sự đồng điệu của những tâm hồn nghệ sĩ bị vùi dập bởi thời thế. Đan Thiềm hiện thân cho tấm lòng "biệt nhãn liên tài" (con mắt tinh đời trân trọng người tài). Bà sẵn sàng gạt bỏ những định kiến về một "bạo chúa" để khuyên Vũ Như Tô lợi dụng thời cơ xây dựng Cửu Trùng Đài. Với Đan Thiềm, tài năng không nên để "mục nát với cỏ cây" mà phải đem dâng hiến cho non sông để khẳng định vị thế dân tộc trước thế giới. Qua lời khuyên can đầy quyết đoán: "Ông cứ xây lấy một tòa đài cao cả... hậu thế sẽ xét công cho ông", Đan Thiềm không chỉ cứu rỗi tâm hồn bế tắc của người nghệ sĩ mà còn thể hiện một khát vọng lớn lao về sự bất tử của cái đẹp. Bà chính là chất xúc tác quan trọng, đưa Vũ Như Tô từ một kẻ sĩ cứng nhắc trở thành một nghệ sĩ dám dấn thân vì lý tưởng nghệ thuật vĩ đại.
Câu 2:
Thân nhân Trung đã từng khẳng định: "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia". Qua câu chuyện của kiến trúc sư Vũ Như Tô và lời khuyên của Đan Thiềm, ta càng thấy rõ mối quan hệ mật thiết giữa người có tài và sự hưng thịnh của một dân tộc.
Hiền tài là những người có cả tài năng xuất chúng và nhân cách cao đẹp, là lực lượng nòng cốt dẫn dắt sự phát triển của xã hội. Trong văn bản, Vũ Như Tô đại diện cho những người có "thiên tư đặc biệt", có thể tạo ra những công trình "tranh tinh xảo với hóa công". Khi hiền tài được trọng dụng, quốc gia sẽ có những bước tiến vượt bậc về văn hóa, kinh tế và vị thế. Như Đan Thiềm đã nói, một công trình vĩ đại có thể giúp nhân dân hãnh diện, khiến quốc gia láng giềng phải kiêng dè.Tuy nhiên, mối quan hệ này chỉ thực sự bền vững khi có sự gặp gỡ giữa khát vọng cá nhân và lợi ích quốc gia. Nếu người tài bị vùi dập, không có đất dụng võ như thực trạng "nhà không cho làm cao, áo không cho mặc đẹp" mà Vũ Như Tô trăn trở, thì tài năng ấy sẽ tàn lụi, dẫn đến sự suy thoái của cả một nền kiến trúc, văn hóa. Một quốc gia không biết trân trọng người tài thì "nhân tài nhiều sao được", và hệ quả là sự lạc hậu so với thế giới.Ngược lại, người tài cũng cần có tầm nhìn chiến lược. Vũ Như Tô ban đầu chỉ quan tâm đến tiết tháo cá nhân, không muốn phục vụ kẻ xấu. Nhưng Đan Thiềm đã chỉ ra một hướng đi khác: dùng quyền lực và tiền bạc của triều đình để thực hiện "cái mộng lớn" cho muôn đời sau. Điều này dạy cho chúng ta rằng, hiền tài cần biết vượt lên trên những tiểu tiết để hướng tới mục tiêu phụng sự quốc gia bền vững.Trong bối cảnh hiện đại, mối quan hệ này càng trở nên sống động. Quốc gia cần có những chính sách đãi ngộ, môi trường làm việc tự do để người tài cống hiến. Đồng thời, mỗi cá nhân ưu tú cần ý thức được trách nhiệm của mình đối với cộng đồng. Tài năng không chỉ là tài sản riêng mà là nguồn lực để quốc gia vươn tầm quốc tế.
hiền tài và sự nghiệp quốc gia là hai yếu tố không thể tách rời. Một đất nước muốn hùng cường phải biết vun đắp và sử dụng "nguyên khí" một cách đúng đắn. Bài học từ Vũ Như Tô vẫn còn nguyên giá trị: Đừng để tài hoa trở thành bi kịch chỉ vì thiếu đi sự thấu hiểu giữa người cầm quyền và người nghệ sĩ