(1,5 điểm) Cho sơ đồ chuyển hóa sau:
![]()
a) Hoàn thành sơ đồ trên.
b) Phức chất nào trong sơ đồ trên có dạng bát diện?
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
%Na = 39,316% => MZ = 58,5
=> Z là NaCl
=> X là H2 và Y là HCl
Pt: Cl2 + H2 → 2HCl
HCl + NaOH → NaCl + H2O
2NaCl + H2SO4đặc → Na2SO4 + 2HCl
4HCl + MnO2 → MnCl2 + Cl2↑ + 2H2O
A: CaCO3
B: CO2
C: NaHCO3
D: Na2CO3
E: HCl
F: CaCl2
PTHH:
\(CaCO_3\left(A\right)\underrightarrow{t^o}CaO+CO_2\left(B\right)\)
\(CO_2\left(B\right)+NaOH\rightarrow NaHCO_3\left(C\right)\)
\(CO_2\left(B\right)+2NaOH\rightarrow Na_2CO_3\left(D\right)+H_2O\)
\(NaHCO_3\left(C\right)+HCl\left(E\right)\rightarrow NaCl\left(H\right)+CO_2+H_2O\)
\(Na_2CO_3\left(D\right)+CaCl_2\left(F\right)\rightarrow2NaCl\left(H\right)+CaCO_3\downarrow\)
\(NaHCO_3\left(C\right)+NaOH\rightarrow Na_2CO_3\left(D\right)+H_2O\)
\(Na_2CO_3\left(D\right)+HCl\rightarrow NaCl+NaHCO_3\left(E\right)\)
- Sơ đồ:

Phương trình phản ứng:
(1) Khí NH3 + H2O ⇆ NH4OH
(2) NH3 + HCl → NH4Cl
(3) NH4Cl + NaOH → NH3↑ + NaCl + H2O
(4) NH3 + HNO3 → NH4NO3
(5) NH4NO3 → N2O + 2H2O
A : Fe , B : O2 , C : Zn , D : HCl , E : O2
a) 3Fe + 2O2 → (to) Fe3O4
b) S + O2 → (to) SO2
c) Zn + H2SO4 → ZnSO4 + H2
d) HCl + KOH → KCl + H2O
e) 2HgO → (to) O2 + 2Hg
Chúc bạn học tốt
Từ A tạo ra cao su ⇒ A phải thuộc dãy đồng đẳng ankađien liên hợp.
⇒ C4H6 trong TH này là Buta-1,3-đien.
(1) \(\left[{}\begin{matrix}CH_2=CH-CH=CH_2+Cl_2\rightarrow CH_2Cl-CHCl-CH=CH_2\left(\text{Cộng 1,2}\right)\\CH_2=CH-CH=CH_2+Cl_2\rightarrow CH_2Cl-CH=CH-CH_2Cl\left(\text{Cộng 1,4}\right)\end{matrix}\right.\)
➤ Note: Từ các pthh dưới mình lấy sp cộng 1,4. Sản phẩm cộng 1,2 viết tương tự.
(2) \(CH_2Cl-CH=CH-CH_2Cl+NaOH\rightarrow CH_2\left(OH\right)-CH=CH-CH_2\left(OH\right)\)
(3) \(CH_2\left(OH\right)-CH=CH-CH_2\left(OH\right)\xrightarrow[Ni]{t^\circ}CH_2\left(OH\right)-CH_2-CH_2-CH_2\left(OH\right)\)(4) \(CH_2\left(OH\right)-CH_2-CH_2-CH_2\left(OH\right)\xrightarrow[H_2SO_4\left(đ\right)]{170^\circ C}CH_2=CH-CH=CH_2+2H_2O\)
(5) \(nCH_2=CH-CH=CH_2\xrightarrow[xt]{t^\circ,p}\left(-CH_2-CH=CH-CH_2\right)_n\)
a) Hoàn thành sơ đồ chuyển hóa Sơ đồ này mô tả quá trình từ muối đồng (II) sunfat tan trong nước tạo phức aqua, sau đó phản ứng với kiềm và amoniac. Các phương trình phản ứng như sau:
(1) Hòa tan CuSO_4 vào nước:
CuSO4 + 6H2O -->[Cu(H_2O)_6]SO4
Phản ứng tạo phức bát diện hexaaquacopper(II))
(2) Tác dụng với dung dịch kiềm (như NaOH hoặc NH_3 loãng):
[Cu(H2O)6]SO4 + 2NaOH --->[Cu(OH)_2(H_2O)_4] + Na_2SO_4 + 2H_2O
(Tạo kết tủa xanh lam đồng(II) hydroxide dạng phức trung hòa)
(3) Tác dụng với dung dịch NH_3 dư:
[Cu(OH)2(H2O)4] + 4NH3 --->[Cu(NH3)4(H2O)2](OH)2 + 2H2O
(Kết tủa tan tạo thành dung dịch màu xanh lam thẫm đặc trưng của phức chất ammine)
b) Phức chất nào có dạng bát diện? Trong hóa học vô cơ lớp 12, các phức chất của Cu^{2+} với số phối trí là 6 thường có dạng hình học là bát diện (octahedral). Dựa vào sơ đồ, cả 3 phức chất trên đều có dạng bát diện vì chúng đều có tổng số phối tử xung quanh nguyên tử trung tâm Cu là 6: [Cu(H_2O)_6]^{2+}: Có 6 phối tử H_2O. [Cu(OH)_2(H_2O)_4]: Có 2 phối tử OH^- và 4 phối tử H_2O (tổng là 6). [Cu(NH_3)_4(H_2O)_2]^{2+}: Có 4 phối tử NH_3 và 2 phối tử H_2O (tổng là 6).
a) Hoàn thành sơ đồ chuyển hóa: (1) Hòa tan CuSO4 vào nước: CuSO4 + 6H2O → [Cu(H2O)6]SO4 (2) Thêm dung dịch NaOH: [Cu(H2O)6]SO4 + 2NaOH → [Cu(OH)2(H2O)4] + Na2SO4 (3) Thêm dung dịch NH3 dư: [Cu(OH)2(H2O)4] + 4NH3 → Cu(NH3)4(H2O)22 b) Xét dạng hình học của các phức chất: [Cu(H2O)6]2+ có 6 phối tử H2O → dạng bát diện [Cu(OH)2(H2O)4] có 2 OH và 4 H2O (tổng 6 phối tử) → dạng bát diện [Cu(NH3)4(H2O)2]2+ có 4 NH3 và 2 H2O (tổng 6 phối tử) → dạng bát diện → Kết luận: Cả 3 phức chất trong sơ đồ đều có dạng bát diện