(4 điểm) Đọc văn bản sau:
XUÂN SẦU (II)
Trăm hoa đua nở đẹp hơn cười
Một cái oanh vàng uốn lưỡi chơi
Phong cảnh chiều xuân vui vẻ thế
Xuân sầu chi để bận riêng ai!
Mười lăm năm trước xuân xanh
Tri Tri cất tiếng, Hữu Thanh gọi đàn
Tình nguyện vọng chứa chan non nước
Bạn tri âm man mác giời mây
Nở gan một cuộc cười say
Đường xa coi nhẹ gánh đầy như không
Phận nam nhi tang bồng là chí
Chữ trượng phu ý khí nhường ai
Non sông thề với hai vai
Quyết đem bút sắt mà mài lòng son
Dư đồ rách, nước non tô lại
Đồng bào xa, trai gái kêu lên
Doanh hoàn là cuộc đua chen
Rồng Tiên phải giống ngu hèn, mà cam!
Tiếng gọi bạn nửa năm vừa dứt
Sức thua giời, trăm sức mà chi
Tình duyên đến lúc phân ly
Giang sơn bảng lảng, tu mi thẹn thùng
Xếp ngọn bút, đau lòng son sắt
Giã đàn văn, lánh mặt phong sương
Cho hay trần luỵ đa mang
Trăm năm duyên nợ văn chương còn nhiều
Thuyền một lá buông liều sông nước
Lái tám năm xuôi ngược dòng sông
Nực cười trận gió đông phong
Làm cho chú lái không công mất thuyền
Ngồi nghĩ lại mối duyên sao lạ
Dẫu kêu rằng món nợ cũng hay
Trần hoàn trả trả vay vay
Kể chi công nợ, cho rầy thanh tao
Mừng xuân mới, rượu đào khuyên cạn
Vắng tri âm mà bạn non xanh
Gan vàng, tóc bạc, non xanh
Thiên nhiên ai hoạ bức tranh xuân sầu?
(Tản Đà)
* Chú thích: Tản Đà là chủ bút của tạp chí Hữu Thanh, An Nam tạp chí. Bài thơ Xuân sầu (II) được sáng tác vào năm 1936, trong khoảng thời gian tờ An Nam tạp chí của ông bị đình chỉ nhiều lần, sau đó phải đóng cửa vĩnh viễn.
Thực hiện các yêu cầu từ câu 1 đến câu 5 (trình bày ngắn gọn):
Câu 1. Chỉ ra dấu hiệu giúp em nhận biết được thể thơ của văn bản trên.
Câu 2. Phương thức biểu đạt chính của văn bản này là gì?
Câu 3. Nhận xét về không gian và thời gian trong văn bản.
Câu 4. Qua văn bản, nhân vật trữ tình gửi gắm những tâm trạng, cảm xúc gì?
Câu 5. Phân tích tác dụng của phép đối trong văn bản.

1. Chỉ ra dấu hiệu nhận biết thể thơ - Thể thơ của văn bản là song thất lục bát. Dấu hiệu nhận biết: Bài thơ được viết theo từng khổ, mỗi khổ gồm bốn câu thơ xen kẽ nhau. Hai câu đầu mỗi khổ là câu bảy chữ (thất), hai câu sau là câu sáu chữ và tám chữ (lục bát). Các câu thơ tuân theo quy luật gieo vần và nhịp điệu nhất định của thể thơ song thất lục bát truyền thống. 2. Phương thức biểu đạt chính Phương thức biểu đạt chính của văn bản là biểu cảm. 3. Nhận xét về không gian và thời gian: Không gian và thời gian trong văn bản có sự đan xen giữa thực tại và hồi tưởng. -Không gian: Cảnh mùa xuân tươi đẹp, trăm hoa đua nở, oanh vàng uốn lưỡi, nhưng lại chất chứa nỗi sầu riêng của nhân vật trữ tình. -Thời gian: Có sự dịch chuyển từ "chiều xuân" hiện tại quay về "Mười lăm năm trước xuân xanh" đầy hoài bão, rồi trở lại thực tại đầy bi kịch và suy tư về duyên nợ trần hoàn. 4. Tâm trạng, cảm xúc gửi gắm Nhân vật trữ tình gửi gắm nhiều tâm trạng, cảm xúc phức tạp. -Nỗi sầu man mác, u hoài trước cảnh xuân tươi đẹp nhưng lòng buồn riêng. -Tâm trạng tiếc nuối, xót xa khi hoài bão cứu nước, giúp đời thời trẻ không thành hiện thực ("Sức thua giời", "tu mi thẹn thùng"). -Sự chán chường, bất lực trước thực tế xã hội và số phận cá nhân ("Dư đổ rách, nước non tô lại", "thuyền một lá buông liều sông nước"). -Suy tư triết lý về cuộc đời, về duyên nợ, trả vay ("Trần hoàn trả trả vay vay"). 5. Phân tích tác dụng của phép đối - Phép đối trong văn bản có tác dụng làm nổi bật sự đối lập và tăng tính biểu cảm. -Tăng tính tạo hình và gợi cảm: Tạo ra sự cân xứng, hài hòa về hình ảnh và nhịp điệu cho câu thơ. -Nhấn mạnh sự đối lập: Phép đối làm nổi bật sự tương phản giữa cảnh xuân vui vẻ, tươi đẹp bên ngoài và nỗi sầu, tâm trạng nặng trĩu của nhân vật trữ tình bên trong ("Phong cảnh chiều xuân vui vẻ thế / Xuân sầu chi để bận riêng ai!"). -Bộc lộ bi kịch và mâu thuẫn nội tâm: Thể hiện sự giằng xé giữa lý tưởng cao đẹp của nam nhi ("Phận nam nhi tang bồng là chí") và hiện thực phũ phàng, thất bại ("Làm cho chú lái không công mất thuyền")
*Câu 1: Dấu hiệu giúp nhận biết thể thơ* - Bài thơ được viết theo thể thơ truyền thống, có cấu trúc và niêm luật chặt chẽ, gợi ý là thể thơ lục bát hoặc thất ngôn. *Câu 2: Phương thức biểu đạt chính* - Phương thức biểu đạt chính của văn bản là biểu cảm, kết hợp miêu tả và tự sự, thể hiện cảm xúc sâu lắng về mùa xuân và nỗi sầu của tác giả. *Câu 3: Không gian và thời gian* - Không gian: Cảnh xuân thiên nhiên (hoa, phong cảnh, sông nước). - Thời gian: Mùa xuân, có gợi ý về quá khứ và hiện tại đan xen. *Câu 4: Nhân vật trữ tình và tâm trạng* - Nhân vật trữ tình: Tác giả (Tân Đà), thể hiện nỗi buồn, hoài niệm, và khát vọng về mùa xuân. - Tâm trạng: Buồn sầu, nhớ nhung, có sự đối lập giữa vẻ đẹp mùa xuân và nỗi lòng tác giả. *Câu 5: Tác dụng của phép đối* - Phép đối trong bài thơ tạo sự cân đối, nhịp điệu hài hòa, nhấn mạnh cảm xúc và ý tưởng tương phản (ví dụ: đẹp - sầu, xuân - non).