Phân biệt các loại mô phân sinh ở thực vật về vị trí và vai trò của mỗi loại.
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Tham khảo!
Loại mô phân sinh | Vị trí | Chức năng |
Mô phân sinh đỉnh | Nằm ở đỉnh chồi ngọn, chồi bên (chồi nách) và đỉnh rễ. | Làm tăng chiều dài của thân và rễ. |
Mô phân sinh bên | Nằm ở phần vỏ và trụ của thân, rễ. | Làm tăng độ dày (đường kính) của thân và rễ. |
Mô phân sinh lóng | Nằm ở vị trí các mắt của thân. | Làm tăng quá trình sinh trưởng chiều dài của lóng. |
Tham khảo!
Hình thức hướng động | Tác nhân gây ra | Đặc điểm | Vai trò |
Hướng sáng | Ánh sáng | Là phản ứng sinh trưởng của cây đối với ánh sáng: Ngọn thân hoặc cành của cây luôn sinh trưởng hướng đến nguồn ánh sáng (hướng sáng dương). | Đảm bảo cho cây nhận được nhiều ánh sáng cung cấp cho quang hợp. |
Hướng hoá | Chất hoá học như chất khoáng, chất hữu cơ, hormone thực vật, chất độc,... | Là phản ứng sinh trưởng của cây đối với các chất hóa học: Rễ cây luôn sinh trưởng hướng đến nguồn chất dinh dưỡng (hướng hóa dương) và sinh trưởng tránh xa kim loại nặng, chất độc trong đất (hướng hóa âm). | Đảm bảo cho cây lấy được các chất dinh dưỡng cần thiết cung cấp cho các hoạt động sống của cây. |
Hướng nước | Nước | Là một trường hợp đặc biệt của hướng hóa: Rễ cây sinh trưởng hướng đến nguồn nước (hướng nước dương). | Đảm bảo cho cây lấy được đủ lượng nước cần thiết cung cấp cho các hoạt động sống của cây. |
Hướng trọng lực | Trọng lực (lực hút của Trái Đất) | Là phản ứng sinh trưởng của cây đối với trọng lực: Đỉnh rễ sinh trưởng theo hướng của trọng lực (hướng trọng lượng dương), còn chồi đỉnh sinh trưởng ngược hướng của trọng lực (hướng trọng lượng âm). | Đảm bảo bộ rễ đâm sâu xuống đất giúp cây được cố định và tìm kiếm được nguồn nước, khoáng cho cây. |
Hướng tiếp xúc | Tác động cơ học (tiếp xúc) đến từ một phía. | Là phản ứng sinh trưởng của cây đối với tác động cơ học đến từ một phía; thường gặp ở thực vật thân leo và thân bò. | - Giúp cây leo vươn lên cao để có nhiều không gian và nguồn sáng cho sự sinh trưởng của cây. |
Đáp án D
Cây một lá mầm có mô phân sinh đỉnh và mô phân sinh lóng, mô phân sinh bên chỉ có ở cây hai lá mầm.
| Mô cơ vân | Mô cơ trơn | Mô tim | |
| Đặc điểm cấu tạo | - Tế bào có nhiều nhân , ở phía sát màng . - Có vân ngang . | - Tế bào có một nhân ở giữa . - Không có vân ngang . | - Tế bào có nhiều nhân , ở giữa . - Có vân ngang . |
| Vị trí trong cơ thể | Gắn với xương | Phủ ngoài da , lót trong các cơ quan rỗng như khí quản , thực quản ... | Thành tim |
1
Có lớp cutin chống mất nước, biểu bì lá có khí khổng để trao đổi khí và thoát hơi nước
- Hệ mạch dẫn phát triển --> vận chuyển nước, muối khoáng và các chất hữu cơ
- thụ phấn nhờ gió, côn trùng nên ko phải phụ thuộc vào nước --> khả năng thụ phấn cao hơn, có chọn lọc hơn
- Thụ tinh kép: ngoài tạo hợp tử còn tạo phôi nhũ giàu chất dinh dưỡng nuôi hợp tử phát triển --> tỷ lệ nảy mầm, sống sót cao
- Hạt được bảo vệ trong quả --> tránh được các tác động6 bất lợi của điều kiện môi trường luôn thay đổi, phát tán tốt hơn
Các Câu Trả Lời Chi Tiết Về Thực Vật và Sinh Vật
1. Vì sao thực vật hạt kín có thể phát triển như ngày nay?
Thực vật hạt kín (Angiosperms) có ưu thế tiến hóa nhờ:
- Hoa: Cơ quan sinh sản chuyên hóa, giúp thu hút động vật và côn trùng để thụ phấn chéo hiệu quả.
- Quả: Bao bọc, bảo vệ hạt và tối ưu hóa sự phát tán hạt (nhờ động vật).
- Thụ tinh kép: Hình thành cả phôi và nội nhũ (nguồn dinh dưỡng cho phôi) trong cùng một quá trình, tiết kiệm năng lượng.
- Hệ thống mạch dẫn: Phát triển hiệu quả, giúp vận chuyển chất dinh dưỡng nhanh chóng.
2. Thế nào là phân loại thực vật? Hãy viết các bậc phân loại từ cao đến thấp.
Phân loại thực vật (Taxonomy) là ngành khoa học nhận dạng, đặt tên và sắp xếp các loài thực vật vào một hệ thống thứ bậc dựa trên quan hệ tiến hóa.
Các bậc phân loại từ cao đến thấp:
- Giới (Kingdom)
- Ngành (Phylum/Division)
- Lớp (Class)
- Bộ (Order)
- Họ (Family)
- Chi (Genus)
- Loài (Species)
3. Giải thích nguồn gốc cây trồng.
Cây trồng có nguồn gốc từ cây dại thông qua quá trình thuần hóa (domestication). Con người đã chọn lọc nhân tạo qua nhiều thế hệ, giữ lại các cá thể có đặc điểm có lợi (hạt to, năng suất cao, dễ thu hoạch...) để tạo ra các giống cây trồng như ngày nay.
4. Phân biệt cây trồng và cây dại.
Đặc điểm | Cây trồng | Cây dại |
Nguồn gốc | Thuần hóa, chọn lọc nhân tạo. | Sống và sinh sản tự nhiên. |
Đặc tính | Năng suất cao, cần chăm sóc. | Thích nghi cao, khả năng sinh tồn mạnh. |
Đa dạng gen | Thấp hơn do chọn lọc nghiêm ngặt. | Cao, là nguồn gen quý giá. |
5. Phải làm gì để bảo vệ sự đa dạng của thực vật?
- Bảo tồn tại chỗ (In-situ): Bảo vệ các khu vực sống tự nhiên (Vườn Quốc gia, Khu bảo tồn).
- Bảo tồn chuyển chỗ (Ex-situ): Lưu trữ trong Ngân hàng hạt giống, trồng trong Vườn Bách thảo.
- Ngăn chặn phá rừng: Thực thi luật pháp nghiêm ngặt để bảo vệ môi trường sống.
6. Cần làm gì để chống tác hại của nấm?
- Nông nghiệp: Sử dụng thuốc trừ nấm và áp dụng luân canh để kiểm soát bệnh cây.
- Đời sống: Bảo quản thực phẩm (làm khô, đông lạnh) để ngăn nấm mốc và không ăn nấm hoang dã không rõ nguồn gốc.
7. Địa y là gì?
Địa y (Lichen) là một cơ thể cộng sinh bền vững giữa Nấm (cung cấp cấu trúc, nước) và Tảo hoặc Vi khuẩn lam (cung cấp chất hữu cơ qua quang hợp).
8. Quan hệ của các sinh vật trong địa y.
Quan hệ Cộng sinh (Mutualism):
- Nấm bảo vệ Tảo khỏi ánh nắng và cung cấp nước.
- Tảo cung cấp chất hữu cơ (thức ăn) cho Nấm.
9. Nấm có gì giống Vi khuẩn?
Cả Nấm (Nhân thực) và Vi khuẩn (Nhân sơ) đều:
- Có thành tế bào (dù thành phần khác nhau).
- Là sinh vật dị dưỡng (không tự tổng hợp thức ăn).
- Đóng vai trò là sinh vật phân hủy trong hệ sinh thái.
Tham khảo:
- Mô phân sinh đỉnh: nằm ở vị trí đỉnh của thân và rễ, có chức năng hình thành nên quá trình sinh trưởng sơ cấp của cây, làm gia tăng chiều dài của thân và rễ. Mô phân sinh đỉnh có cả ở cây Một lá mầm và cây Hai lá mầm.
- Mô phân sinh bên: phân bố theo hình trụ và hướng ra phần ngoài của thân, có chức năng tạo ra sự sinh trưởng thứ cấp nhằm tăng độ dày (đường kính) của thân. Mô phân sinh bên chỉ có ở cây Hai lá mầm.
- Mô phân sinh lóng: nằm ở vị trí các mắt của vỏ thân, có tác dụng gia tăng sinh trưởng chiều dài của lóng (hay các vị trí khác với đỉnh thân). Mô phân sinh lóng chỉ có ở cây Một lá mầm.


Tham khảo:
Vị trí
Vai trò
Mô phân sinh đỉnh
Ngọn cây, đỉnh cành và chốp rễ của cây một lá mầm và hai lá mầm
Mô phân sinh đỉnh ở ngọn cây và đỉnh cành làm tăng chiều cao của cây, chiều dài của cành
Mô phân sinh đỉnh ở rễ làm tăng chiều dài rễ