2. Look again and circle.
(Xem lại và khoanh chọn.)

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
- fifteen: 15, số 15
- brother: anh/ em trai
- shirts: áo sơ mi
- bike: xe đạp
- pasta: mì ống
- pizza:bánh pi-za
- sail: con thuyền
- sea: biển
- rainbow: cầu vồng
- road: con đường
- kitten: mèo con
1. charity = a group that helps people or animals: tổ chức từ thiện
2. protect = keep safe: bảo vệ
3. free = no money: miễn phí
4. wildlife = animals and plants: động thực vật hoang dã
5. donate = give money to help someone or something: quyên góp
1. We're going to travel by train.
(Chúng ta sẽ đi du lịch bằng tàu hỏa.)
2. I am going away.
(Tôi sắp đi xa.)
3. What are you going to do this summer?
(Bạn định làm gì vào mùa hè này?)
- juice: nước ép
- village: ngôi làng