K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

4 tháng 4 2022

nồi,bình,khăn,...

chúc bạn học tốt!

4 tháng 4 2022

giúp m với

6 tháng 6 2019

Câu trả lời:

Cho con mượn cái máy tính để tham khảo văn mẹ nhé

~Hok tốt~

cục xà phòng này trơn quá!

31 tháng 1 2019
Chỉ người Chỉ đồ vật Chỉ con vật Chỉ cây cối
anh trai, chị gái, công nhân, nông dân, cô giáo, thầy giáo, … ấm chén, bát đĩa, máy tính, bàn, tủ, kính, gương, hộp, thùng, … tê giác, báo, sư tử, khỉ, chó, mèo, gà, hổ, voi, công, vẹt, họa mi, … phượng, dẻ, mít, chuối, lê, táo, thông, ổi, nhãn, bàng, …
28 tháng 11 2022

Bing Chillng (•_ • )...

30 tháng 3 2022

khó thé

30 tháng 3 2022

lên mạng tra đi bn

28 tháng 11 2023

a) Chỉ người thân trong gia đình: bố, mẹ, anh trai, em gái.

b) Chỉ đồ dùng trong nhà: tủ, bàn, ghế, giường.

c) Chỉ tình cảm gia đình: yêu thương, chân thành, gắn bó. 

22 tháng 7 2018

1. Armchair – /’ɑ:mt∫eə/: Ghế có tay vịn

2. Bed – /bed/: Giường

3. Bedside table – /ˈbɛdˌsaɪd ˈteɪbl/: Bàn để cạnh giường ngủ

4. Bookcase – /’bukkeis/: Giá sách

5. Bookshelf – /’buk∫elf/: Giá sách

6. Chair – /t∫eə/: Ghế

7. Chest of drawers – /ʧɛst ɒv drɔːz /: Tủ ngăn kéo

8. Clock – /klɔk/: Đồng hồ

9. Coat stand – /kəʊt stænd /: Cây treo quần áo

10. Coffee table – /ˈkɒfi ˈteɪbl /: Bàn uống nước

11. Cupboard – /’kʌpbəd/: Tủ chén

12. Desk – /desk/: Bàn

13. Double bed – /ˈdʌbl bɛd/: Giường đôi

14. Mirror – /’mirə/: Gương

15. Piano – /’piænou/: Đàn piano

16. Sideboard – /’saidbɔ:d/: Tủ ly

17. Sofa – /’soufə/: Ghế sofa

18. Stool – /stu:l/: Ghế đẩu

19. Wardrobe – /’wɔ:droub/: Tủ quần áo

20. Filing cabinet – /ˈfaɪlɪŋ ˈkæbɪnɪt /: Tủ đựng giấy tờ

B: Từ vựng tiếng Anh về thiết bị gia dụng

1. Alarm clock – /əˈlɑːm klɒk/: Đồng hồ báo thức

2. Bathroom scales – /ˈbɑːθru(ː)m skeɪlz/: Cân sức khỏe

3. CD player – /siː-diː ˈpleɪə/: Máy chay CD

4. Electric fire – /ɪˈlɛktrɪk ˈfaɪə/: Lò sưởi điện

5. Game console – /geɪm kənˈsəʊl/: Máy chơi điện tử

6. Gas fire – /gæs ˈfaɪə/: Lò sưởi ga

7. Hoover – /’hu:və/: Máy hút bụi

8. Iron – /’aiən/: Bàn là

9. Lamp – /læmp/: Đèn bàn

10. Radiator – /’reidieitə/: Lò sưởi

11. Radio – /’reidiou/: Đài

12. Record player – /ˈrɛkɔːd ˈpleɪə/: Máy hát

13. Spin dryer – /spɪn ˈdraɪə/: Máy sấy quần áo

14. Stereo – /’steriou/: Máy stereo

15. Telephone – /’telifoun/: Điện thoại

16. Television – /’teliviʒn/: Ti vi

17. Washing machine – /ˈwɒʃɪŋ məˈʃiːn/: Máy giặt

C: Từ vựng tiếng Anh về đồ đạc bằng chất liệu mềm

1. Blanket – /’blæηkit/: Chăn

2. Carpet – /’kɑ:pit/: Thảm trải nền

3. Cushion – /’ku∫n/: Đệm

4. Duvet – /’dju:vei/: Chăn

5. Pillow – /’pilou/: Gối

6. Rug – /rʌg/: Thảm lau chân

7. Sheet – /∫i:t/: Ga trải giường

8. Tablecloth – : Khăn trải bàn

9. Towel – /ˈteɪb(ə)lˌklɒθ/: Khăn tắm

10. Wallpaper – /’wɔ:l,peipə/: Giấy dán tường

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng gia đình

Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng gia đình

D: Một vài từ vựng liên quan khác

1. Bath – /bɑ:θ/: Bồn tắm

2. Bin – /bin/: Thùng rác

3. Broom  – /bru:m/: Chổi

4. Bucket – /’bʌkit/: Cái xô

5. Coat hanger – /kəʊt ˈhæŋə/: Móc treo quần áo

6. Cold tap – /kəʊld tæp/: Vòi nước lạnh

7. Door handle – /dɔː ˈhændl/: Tay nắm cửa

8. Door knob – /dɔː nɒb/: Núm cửa

9. Dustbin – /’dʌstbin/: Thùng rác

10. Dustpan and brush – /ˈdʌstpæn ænd brʌʃ/: Hót rác và chổi

11. Flannel – /’flænl/: Khăn rửa mặt

12. Fuse box – /fjuːz bɒks/: Hộp cầu chì

13. Hot tap – /hɒt tæp/: Vòi nước nóng

14. Houseplant – /ˈhaʊsplɑːnt/: Cây trồng trong nhà

15. Ironing board – /ˈaɪənɪŋ bɔːd/: Bà kê khi là quần áo

16. Lampshade – /ˈlæmpʃeɪd/: Chụp đèn

17. Light switch – /laɪt swɪʧ/: Công tác đèn

18. Mop – /mɔp/: Cây lau nhà

19. Ornament – /’ɔ:nəment/: Đồ trang trí trong nhà

20. Painting – /ˈpeɪntɪŋ/: Bức họa

21. Plug – /plʌg/: Phích cắm

22. Plug socket – /plʌg ˈsɒkɪt/: Ổ cắm

23. Poster – /’poustə(r)/: Bức ảnh lớn

24. Sponge – /spʌndʒ/: Mút rửa bát

25. Tap – /tæp/: Vòi nước

26. Torch – /’tɔ:t∫/: Đèn pin

27. Vase – /vɑ:z/: Bình hoa

Việc học đan xen cả từ mới và từ cũ giúp bạn có thể vừa học thêm vừa lại bài. Với những từ vựng đồ dùng gia đình mới này, bạn hãy đọc cả phiên âm và đọc chính xác. Còn với các từ vựng bạn đã biết, bạn cũng nên đọc đúng phiên âm. Như vậy cách phát âm của của bạn mới được cải thiện. Và quan trọng là không quên hình dung chúng khi học đến từ vựng đó.

Bạn đã chuẩn bị chưa? Bạn đã thuộc được bao nhiêu tên đồ vật bằng tiếng Anh nhờ cách học tiếng Anh theo chủ đề rồi? Hãy chia sẻ cho Boston biết bằng cách comment dưới bài viết này nhé!

Trung tâm Anh ngữ Boston
Địa chỉ: Số 2B ngõ 68 Xuân Thủy – Cầu Giấy –  Hà Nội
Điện thoại: 0243.793.9422 – Hotline: 0974.995.998
Email: hotro@bostonenglish.edu.vn
Website: https://bostonenglish.edu.vn

Bài viết đang theo dõi:

  • Từ vựng đồ dùng gia đinh bằng tiếng Anh

Bài viết gắn thẻ:

  • từ vựng đồ dùng gia đình
  • từ vựng vật dụng gia đình
  • từ vựng tiếng anh chủ đề đồ dùng gia đình

TỪ VỰNG TIẾNG ANH THEO CHỦ ĐỀ

Từ vựng tiếng Anh cho nhân viên phục vụ cafe

Từ vựng tiếng Anh trong quán Cafe

100 từ vựng tiếng Anh văn phòng

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Văn Phòng

Học từ vựng tiếng anh du lịch

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Du Lịch

Từ vựng tiếng Anh về gia đình - Chủ đề gia đình

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề Gia Đình

1. Armchair – /’ɑ:mt∫eə/: Ghế có tay vịn

2. Bed – /bed/: Giường

3. Bedside table – /ˈbɛdˌsaɪd ˈteɪbl/: Bàn để cạnh giường ngủ

4. Bookcase – /’bukkeis/: Giá sách

5. Bookshelf – /’buk∫elf/: Giá sách

6. Chair – /t∫eə/: Ghế

7. Chest of drawers – /ʧɛst ɒv drɔːz /: Tủ ngăn kéo

8. Clock – /klɔk/: Đồng hồ

9. Coat stand – /kəʊt stænd /: Cây treo quần áo

10. Coffee table – /ˈkɒfi ˈteɪbl /: Bàn uống nước

11. Cupboard – /’kʌpbəd/: Tủ chén

12. Desk – /desk/: Bàn

13. Double bed – /ˈdʌbl bɛd/: Giường đôi

14. Mirror – /’mirə/: Gương

15. Piano – /’piænou/: Đàn piano

16. Sideboard – /’saidbɔ:d/: Tủ ly

17. Sofa – /’soufə/: Ghế sofa

18. Stool – /stu:l/: Ghế đẩu

19. Wardrobe – /’wɔ:droub/: Tủ quần áo

20. Filing cabinet – /ˈfaɪlɪŋ ˈkæbɪnɪt /: Tủ đựng giấy tờ

15 tháng 12 2018

a)

chổi, bàn chải, chày cối, chén, chảo, chuông…

b)

- 3 tiếng có thanh hỏi : nhảy, mải, phải, của, kể, hỏi, thỉnh thoảng, hiểu, hẳn.

- 3 tiếng có thanh ngã : gỗ, ngã, dẫn, vẫy, sĩ, đã.

22 tháng 11 2017

Anh, chị, bác, ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại, anh rể, dì, thím, cậu, mợ, …

30 tháng 11 2025

Câu 1.

a. Các đồ dùng điện trong gia đình và thông số kỹ thuật

Các đồ dùng điện trong gia đình: Nồi cơm điện , Tủ lạnh , Tivi , Quạt điện , Bàn là , Máy giặt , Bếp điện , Bóng đèn

Đọc thông số kỹ thuật của 3 đồ dùng điện bất kỳ:

- Nồi cơm điện: Thông số có thể là 220V - 700W.

+ \(220V\): Điện áp định mức, là hiệu điện thế mà nồi cơm điện hoạt động bình thường.

+ \(700W\): Công suất định mức, là công suất tiêu thụ của nồi cơm điện khi hoạt động bình thường.

- Tivi: Thông số có thể là 220V - 100W.

+ \(220V\): Điện áp hoạt động.

+ \(100W\): Công suất tiêu thụ.

- Bóng đèn: Thông số có thể là 220V - 60W.

+ \(220V\): Điện áp định mức.

+ \(60W\): Công suất của bóng đèn.

b. Cách sử dụng tốt đồ dùng điện trong gia đình

- Sử dụng tiết kiệm điện:

+ Lựa chọn các thiết bị có nhãn năng lượng tốt (ví dụ, nhãn 5 sao).

+ Tắt các thiết bị khi không sử dụng để tránh tốn điện năng.

+ Tận dụng ánh sáng tự nhiên thay vì sử dụng đèn điện.

- Sử dụng đúng cách:

+ Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

+ Sử dụng thiết bị đúng với mục đích và công dụng của nó.

+ Kiểm tra định kỳ dây điện, phích cắm, ổ cắm để đảm bảo an toàn.

- Đảm bảo an toàn điện:

+ Nối đất các thiết bị điện như tủ lạnh, máy giặt, bếp điện để tránh nguy cơ điện giật.

+ Không sử dụng đồ dùng điện khi tay ướt.

+ Để đồ dùng điện xa tầm tay trẻ em.

+ Kiểm tra dây dẫn điện, phích cắm, ổ cắm để đảm bảo cách điện tốt.

30 tháng 11 2025

Câu 2.

1. Kiểu dáng:

- Áo: Chọn áo dáng rộng, áo oversize, áo có bèo nhún, hoặc áo có chi tiết rườm rà ở ngực, vai. Áo sơ mi kiểu cũng là một lựa chọn tốt.

- Quần: Nên chọn quần baggy, quần ống suông hoặc quần culottes. Tránh quần skinny quá ôm sát vì có thể làm lộ rõ nhược điểm gầy.

- Váy: Chọn váy dáng xòe, váy chữ A hoặc váy suông dài.

- Đồ nhiều lớp: Kết hợp nhiều lớp trang phục như áo phông bên trong, khoác thêm áo cardigan, hoặc blazer dáng rộng để tạo cảm giác "có da có thịt" hơn.

2. Chất liệu:

- Ưu tiên các chất liệu vải mềm mại, không quá cứng như cotton, linen, silk.

- Tránh các loại vải quá dày và cứng như denim hoặc canvas vì có thể khiến cơ thể thêm cồng kềnh và thiếu mềm mại.

3. Màu sắc và họa tiết:

- Màu sắc: Chọn các màu sáng như trắng, pastel, hồng nhạt, xanh lam, hoặc các màu trung tính để tạo cảm giác tươi sáng và nhẹ nhàng.

- Họa tiết: Họa tiết kẻ ngang là lựa chọn tuyệt vời để tạo cảm giác đầy đặn hơn. Các họa tiết nhỏ nhắn như chấm bi, hoa nhí cũng rất phù hợp.

- Tránh: Tránh các màu tối và các họa tiết quá lớn, quá rườm rà vì chúng có thể làm bạn trông gầy và cao hơn.