Match the imperatives with the corresponding situations.

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
Where is the museum? - Go straight ahead and turn right.
Tạm dịch: Bảo tàng ở đâu? – Đi thẳng và rẽ phải.
Is this your ball? - Yes. Throw it to me, please?
Tạm dịch: Đây là quả bóng của bạn? – Vâng, làm ơn hãy ném đó cho tôi.
It's too noisy. - Keep silent, please.
Tạm dịch: Ồn ào quá – Làm ơn hãy giữ im lặng.
How to make the food softer? - Pour a little wine into the pot and stir constantly.
Tạm dịch: Làm thế nào để thực phẩm mềm hơn? – Hãy đổ một ít rượu vào nồi và khuấy liên tục.
1 the $\rightarrow$ a (Đã được bạn tìm ra ở ngay câu đầu tiên: "a 21st century illness")
2 Those $\rightarrow$ These (Dùng "These days" để chỉ "ngày nay/dạo này", còn "Those days" chỉ một khoảng thời gian xa xôi trong quá khứ)
3 necessary $\rightarrow$ a necessary (Cấu trúc "consider something a necessary evil" — cần một mạo từ đứng trước cụm danh từ đếm được số ít)
4 negetive $\rightarrow$ negative (Lỗi sai chính tả)
5 just $\rightarrow$ such (Cấu trúc liệt kê ví dụ: "such as..." chứ không dùng "just as...")
6 struck $\rightarrow$ stuck (Cụm từ "be/get stuck in a traffic jam" có nghĩa là bị kẹt xe, còn "struck" là cột 2/3 của động từ "strike" - đánh/đập)
7 blooded $\rightarrow$ blood (Thuật ngữ y khoa đúng phải là "high blood pressure" — bệnh cao huyết áp)
8 society $\rightarrow$ social (Cần một tính từ "social" để bổ nghĩa cho danh từ "failure" tạo thành cụm "social failure" — sự thất bại trong xã hội)
9 sufferings $\rightarrow$ suffering (Từ "suffering" ở đây là danh từ không đếm được mang ý nghĩa "sự đau đớn/nỗi đau khổ", không dùng dạng số nhiều)
10 why $\rightarrow$ what (Dựa vào cấu trúc và ngữ nghĩa của câu: "What should we be looking out for...?" — Chúng ta nên tìm kiếm/đề phòng cái gì?)
1 eat less candy
2 exercise more
3 eat more vegetable
4 watch less TV
5 sleep more
6 eat more fish
7 eat less fast food
8 try to talk less
9 drink more warm water
10 sunbathe less
I'm thirsty. - Have an orange juice.
( Tôi khát nước. – Hãy uống một ly nước cam.)
It's a little bit hot. - Please turn on the fan.
( Hơi nóng một chút – Làm ơn hãy bật quạt)
It's so cold. - Have a hot cup of tea.
( Trời lạnh quá – Hãy uống một tách trà nóng)
I'm very tired. – Sleep more
( Tôi mệt quá – Hãy ngủ nhiều hơn)