1. So sánh Đồng bằng sông Hồng và Đồng bằng sông Cửu Longa. Diện tíchĐồng bằng sông Hồng:-Diện tích khoảng 15.000 km²-Là đồng bằng nhỏ hơn, dân cư đông, nhiều khu công nghiệp và đô thịĐồng bằng sông Cửu Long:-Diện tích khoảng 40.000 km²-Là đồng bằng lớn nhất nước ta, rộng gấp gần 3 lần đồng bằng sông Hồngb. Độ cao địa hìnhĐồng bằng sông Hồng:-Địa hình cao hơn, có sự phân...
Đọc tiếp
1. So sánh Đồng bằng sông Hồng và Đồng bằng sông Cửu Long
a. Diện tích
Đồng bằng sông Hồng:
-Diện tích khoảng 15.000 km²
-Là đồng bằng nhỏ hơn, dân cư đông, nhiều khu công nghiệp và đô thị
Đồng bằng sông Cửu Long:
-Diện tích khoảng 40.000 km²
-Là đồng bằng lớn nhất nước ta, rộng gấp gần 3 lần đồng bằng sông Hồng
b. Độ cao địa hình
Đồng bằng sông Hồng:
-Địa hình cao hơn, có sự phân tầng rõ rệt: cao ở phía tây và bắc, thấp dần ra phía đông
-Có nhiều vùng trũng và hệ thống sông ngòi dày đặc
Đồng bằng sông Cửu Long:
-Địa hình thấp, bằng phẳng, ít chênh lệch độ cao
-Có nhiều kênh rạch chằng chịt, thường ngập nước vào mùa mưa
c. Hệ thống đê
Đồng bằng sông Hồng:
-Có hệ thống đê sông kiên cố, dày đặc (đặc biệt là đê sông Hồng, sông Đáy)
-Được xây để chống lũ, bảo vệ ruộng đồng và khu dân cư
Đồng bằng sông Cửu Long:
-Ít đê vì nước lũ về chậm và thoát tự nhiên ra biển
-Người dân quen sống chung với lũ, tận dụng lũ để bồi đắp phù sa
2. Tỉnh Bắc Ninh nằm trong khu vực địa hình nào
-Tỉnh Bắc Ninh nằm trong khu vực đồng bằng sông Hồng
-Thuộc địa hình đồng bằng châu thổ, bằng phẳng và thấp dần ra biển
-Có nhiều sông ngòi, đất phù sa màu mỡ
-Thuận lợi cho phát triển nông nghiệp, công nghiệp và đô thị hóa
Em có muốn cô giúp làm thêm phần sơ đồ tư duy tóm tắt bài này để dễ học hơn không?
Answer: Văn minh sông Hồng được gọi là văn minh "lúa nước" vì hoạt động sản xuất nông nghiệp trồng lúa nước đóng vai trò chủ đạo, quyết định đến toàn bộ đời sống kinh tế, xã hội và văn hóa của cư dân nơi đây.
Dưới đây là các lý do chi tiết:
Điều kiện tự nhiên thuận lợi: Lưu vực sông Hồng có đất phù sa màu mỡ và nguồn nước dồi dào, tạo môi trường lý tưởng cho cây lúa nước phát triển.
Hoạt động kinh tế chính: Trồng lúa nước là nghề chính, nuôi sống cộng đồng và thúc đẩy sự phát triển của các ngành nghề khác.
Đặc trưng văn hóa: Đời sống văn hóa, phong tục tập quán (như lễ hội cầu mưa, lễ cơm mới) và tín ngưỡng của cư dân đều gắn liền với chu kỳ cây lúa và nền nông nghiệp.
Tổ chức xã hội: Nhu cầu trị thủy và làm thủy lợi để phục vụ trồng lúa đã gắn kết các cộng đồng, hình thành nên các làng xã và tổ chức xã hội chặt chẽ.
Văn minh sông Hồng được gọi là văn minh lúa nước vì sự ra đời và phát triển của nó gắn liền với hoạt động trồng lúa nước trên vùng đồng bằng phù sa màu mỡ.
Để thích nghi với môi trường sông ngòi dày đặc, cư dân cổ đã sáng tạo nên những kỹ thuật canh tác độc đáo như đắp đê ngăn lũ và làm thủy lợi để dẫn nước vào đồng ruộng. Cây lúa không chỉ là nguồn lương thực chính mà còn trở thành trung tâm của mọi hoạt động kinh tế, xã hội thời bấy giờ.
Chính từ việc cùng nhau làm thủy lợi và bảo vệ mùa màng, tính cộng đồng làng xã bền chặt và các phong tục tập quán đặc trưng đã được hình thành. Các lễ hội như xuống đồng, thờ thần nông hay các hình thức nghệ thuật như múa rối nước đều phản ánh sâu sắc đời sống nông nghiệp này.
Tóm lại, tên gọi này khẳng định lúa nước là nền tảng cốt lõi tạo nên toàn bộ giá trị vật chất và tinh thần của người Việt cổ.