Câu 1. Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ) trình bày suy nghĩ củ...">
K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

Câu1

Ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước có vai trò đặc biệt quan trọng đối với thế hệ trẻ ngày nay. Chủ quyền quốc gia là thiêng liêng, gắn liền với độc lập, tự do và sự phát triển bền vững của dân tộc. Khi người trẻ có nhận thức đúng đắn về vấn đề này, họ sẽ thêm yêu quê hương, trân trọng những hi sinh của cha ông trong công cuộc dựng nước và giữ nước. Từ đó, thế hệ trẻ sẽ có trách nhiệm hơn trong học tập, rèn luyện và sẵn sàng đóng góp cho Tổ quốc. Trong thời đại công nghệ số, bảo vệ chủ quyền không chỉ bằng hành động nơi biên giới, hải đảo mà còn thể hiện qua việc tiếp nhận thông tin có chọn lọc, phản bác những luận điệu sai trái, lan tỏa tinh thần yêu nước đúng đắn trên không gian mạng. Bên cạnh đó, thanh niên cần không ngừng trau dồi tri thức, nâng cao năng lực bản thân để góp phần xây dựng đất nước giàu mạnh. Mỗi bạn trẻ hôm nay nếu biết sống có trách nhiệm, đoàn kết và cống hiến thì sẽ trở thành lực lượng quan trọng trong sự nghiệp bảo vệ chủ quyền quốc gia. Vì vậy, bồi dưỡng ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước cho thế hệ trẻ là việc làm cần thiết và cấp bách.


Câu2

Trong dòng chảy thơ ca Việt Nam, tình yêu quê hương đất nước luôn là nguồn cảm hứng lớn lao và bền vững. Nếu đoạn trích “Tổ quốc ở Trường Sa” của Nguyễn Việt Chiến khơi dậy tình yêu biển đảo, ý thức bảo vệ chủ quyền thiêng liêng của dân tộc, thì bài thơ “Màu xanh Trường Sơn” lại ca ngợi vẻ đẹp của con đường Trường Sơn và hình tượng Bác Hồ gắn với cuộc kháng chiến gian lao. Dù viết về những không gian khác nhau, cả hai văn bản đều gặp nhau ở giá trị nội dung sâu sắc: ca ngợi Tổ quốc, khơi dậy lòng yêu nước và niềm tự hào dân tộc.


Trước hết, đoạn trích “Tổ quốc ở Trường Sa” tập trung thể hiện tình yêu biển đảo quê hương và ý thức giữ gìn chủ quyền quốc gia. Hình ảnh Hoàng Sa, ngư dân bám biển, những con người ngày đêm canh giữ biển trời Tổ quốc hiện lên chân thực, xúc động. Nhà thơ khẳng định Tổ quốc luôn hiện diện nơi đầu sóng ngọn gió, trong máu thịt của mỗi người dân Việt Nam. Những câu thơ như “Biển Tổ quốc đang cần người giữ biển” đã nhấn mạnh trách nhiệm của mỗi công dân trước vận mệnh đất nước. Qua đó, tác giả thể hiện niềm tin vào sức mạnh đoàn kết dân tộc và tinh thần bất khuất của con người Việt Nam.


Trong khi đó, “Màu xanh Trường Sơn” lại hướng về không gian Trường Sơn hùng vĩ của những năm tháng kháng chiến chống Mĩ. Bài thơ tái hiện con đường Trường Sơn gian khổ với mưa rừng, đèo cao, đất nóng, ba lô nặng… nhưng vẫn tràn đầy sức sống. Nổi bật trong bài thơ là hình ảnh “màu xanh” – màu xanh của núi rừng, của hi vọng, của niềm tin chiến thắng. Đặc biệt, tác giả gắn màu xanh ấy với hình tượng Bác Hồ kính yêu: “Màu xanh của Bác”. Điều đó cho thấy Bác luôn là nguồn động viên tinh thần lớn lao, soi sáng con đường đấu tranh của dân tộc. Nếu “Tổ quốc ở Trường Sa” nhấn mạnh trách nhiệm bảo vệ chủ quyền hôm nay, thì “Màu xanh Trường Sơn” gợi nhớ truyền thống đấu tranh anh dũng của cha ông ngày trước.


Hai văn bản có nhiều điểm tương đồng về nội dung. Trước hết, cả hai đều thể hiện tình yêu sâu nặng với quê hương đất nước. Đó là tình yêu với biển đảo, với núi rừng, với từng tấc đất thiêng liêng của Tổ quốc. Thứ hai, cả hai đều ca ngợi vẻ đẹp con người Việt Nam: kiên cường, dũng cảm, sẵn sàng vượt khó khăn vì đất nước. Thứ ba, hai tác phẩm đều khơi dậy niềm tự hào dân tộc và nhắc nhở thế hệ sau phải biết trân trọng hòa bình, tiếp nối truyền thống cha anh.


Bên cạnh đó, mỗi văn bản có nét riêng. “Tổ quốc ở Trường Sa” mang hơi thở thời sự, hướng tới vấn đề biển đảo và chủ quyền quốc gia trong thời đại mới. Giọng thơ tha thiết, xúc động mà mạnh mẽ. Còn “Màu xanh Trường Sơn” thiên về cảm hứng hồi tưởng, tái hiện không khí chiến trường gian lao nhưng lạc quan, giàu chất sử thi. Hình ảnh thơ giàu biểu tượng, đặc biệt là sắc xanh xuyên suốt tác phẩm.


Tóm lại, dù khác nhau về đề tài cụ thể và cách biểu đạt, “Tổ quốc ở Trường Sa” và “Màu xanh Trường Sơn” đều có chung giá trị nội dung lớn lao: ca ngợi đất nước và con người Việt Nam, bồi đắp lòng yêu nước cho người đọc. Hai văn bản nhắc nhở mỗi chúng ta hôm nay phải biết sống có trách nhiệm, học tập và cống hiến để xứng đáng với những hi sinh của các thế hệ đi trước.


câu 1:

Ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước là kim chỉ nam và là trách nhiệm thiêng liêng của thế hệ trẻ trong mọi thời đại, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay. Trước hết, chủ quyền quốc gia là thành quả xương máu của cha ông, là nền tảng cho sự độc lập và tự do của mỗi cá nhân. Khi người trẻ ý thức sâu sắc về giá trị này, họ sẽ có động lực học tập, lao động để khẳng định vị thế của dân tộc trên trường quốc tế. Ý thức bảo vệ chủ quyền không chỉ nằm ở việc sẵn sàng chiến đấu khi có giặc ngoại xâm, mà còn là sự tỉnh táo trước các luận điệu xuyên tạc, tích cực quảng bá hình ảnh đất nước và bảo vệ từng tấc đất, biển trời qua những hành động thiết thực. Thế hệ trẻ chính là những người chủ tương lai; nếu thiếu đi ý thức này, quốc gia sẽ mất đi sức mạnh nội sinh và dễ bị lung lay trước các biến động toàn cầu. Tóm lại, nuôi dưỡng lòng yêu nước và ý thức chủ quyền là cách tốt nhất để thanh niên giữ vững bản sắc và xây dựng một Việt Nam hùng cường, bền vững.

câu 2:

Trong dòng chảy của văn học Việt Nam, đề tài người lính và tình yêu quê hương luôn là nguồn cảm hứng bất tận. Nếu như thời kỳ chống Mỹ cứu nước, ta bắt gặp một "Màu xanh Trường Sơn" đầy sức sống và lạc quan của Phạm Tiến Duật, thì đến thời bình, ta lại xúc động trước bản tráng ca "Tổ quốc ở Trường Sa" của Nguyễn Việt Chiến. Hai bài thơ, dù ra đời ở hai thời điểm lịch sử khác nhau, nhưng đều là những tiếng lòng thiết tha về trách nhiệm và tình yêu đối với dải đất hình chữ S. Trước hết, đến với "Màu xanh Trường Sơn", người đọc được đắm mình trong không khí hào hùng của những năm tháng kháng chiến chống Mỹ. Giá trị nội dung lớn nhất của tác phẩm chính là sự ngợi ca tinh thần lạc quan, trẻ trung của thế hệ thanh niên xung phong và bộ đội cụ Hồ. Qua những câu thơ đầy chất nhạc, "màu xanh" hiện lên không chỉ là màu của rừng cây, của áo lính mà còn là biểu tượng cho sức sống bất diệt, cho niềm tin chiến thắng. Phạm Tiến Duật đã khéo léo lồng ghép tình yêu đôi lứa vào tình yêu đất nước qua hình ảnh "Trường Sơn Đông, Trường Sơn Tây". Nỗi nhớ thương ngăn cách bởi dãy núi cao không làm con người nản chí, mà ngược lại, nó trở thành động lực để họ vượt qua bom đạn, bụi đường. Bài thơ là tiếng reo vui của một thế hệ "xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước", thể hiện vẻ đẹp tâm hồn lãng mạn giữa thực tại khốc liệt. Ngược lại, "Tổ quốc ở Trường Sa" của Nguyễn Việt Chiến lại mang một sắc thái hoàn toàn khác: trang nghiêm, bi tráng và đầy suy tư. Nếu Trường Sơn là cuộc chiến trên cạn đầy sôi nổi, thì Trường Sa là cuộc chiến bảo vệ chủ quyền biển đảo giữa trùng khơi sóng gió. Giá trị nội dung của bài thơ nằm ở việc khẳng định chủ quyền thiêng liêng và sự tri ân sâu sắc đối với những người lính đã ngã xuống. Tác giả sử dụng những hình ảnh đầy sức nặng như "ngực mình làm lá chắn", "máu thấm vào biển thẳm" để khắc họa sự hy sinh anh dũng của các chiến sĩ Gạc Ma. Ở đây, Tổ quốc hiện lên trong dáng hình của người Mẹ, vừa dịu dàng che chở, vừa mạnh mẽ vươn mình giữa sóng dữ. Bài thơ không chỉ là lời ca ngợi mà còn là một lời thề son sắt, nhắc nhở thế hệ mai sau về cái giá của hòa bình và toàn vẹn lãnh thổ. Khi đặt hai tác phẩm lên bàn cân so sánh, ta thấy rõ sự tiếp nối của chủ nghĩa anh hùng cách mạng. Điểm chung của cả hai là tình yêu Tổ quốc cực hạn và hình tượng người lính sẵn sàng dâng hiến tuổi thanh xuân. Tuy nhiên, nếu "Màu xanh Trường Sơn" mang đậm hơi thở thời đại với cái tôi cá nhân hòa trong cái ta chung, đầy chất men say của tuổi trẻ, thì "Tổ quốc ở Trường Sa" lại mang tính sử thi, tập trung vào nỗi đau và sự kiên cường trước vận mệnh dân tộc trên biển. Một bên là niềm vui ra trận, một bên là sự lắng đọng, tri ân và khẳng định vị thế quốc gia. Tóm lại, dù là "màu xanh" ngút ngàn của rừng núi hay "màu máu" hòa trong sóng biển Đông, cả hai bài thơ đều đã hoàn thành sứ mệnh thiêng liêng của mình: tạc dựng nên chân dung của một dân tộc không bao giờ khuất phục. Phạm Tiến Duật và Nguyễn Việt Chiến đã giúp người đọc hiểu rằng: dù ở rừng sâu hay đảo xa, ở thời chiến hay thời bình, Tổ quốc luôn là nhịp đập trái tim và là lẽ sống cao đẹp nhất của mỗi con người Việt Nam.



19 tháng 4

Câu 1 (khoảng 200 chữ):
Trong bối cảnh hội nhập và phát triển, ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với thế hệ trẻ. Chủ quyền không chỉ là lãnh thổ, biên giới mà còn là danh dự, là lịch sử được đánh đổi bằng biết bao mồ hôi và xương máu của cha ông. Vì vậy, mỗi người trẻ cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình trong việc giữ gìn và bảo vệ Tổ quốc. Ý thức ấy thể hiện qua việc học tập tốt, hiểu biết về lịch sử dân tộc, tôn trọng pháp luật và lan tỏa những thông tin đúng đắn về chủ quyền quốc gia. Bên cạnh đó, trong thời đại công nghệ số, giới trẻ cần tỉnh táo trước các luồng thông tin sai lệch, tránh bị lôi kéo vào những hành vi gây tổn hại đến lợi ích đất nước. Không phải ai cũng trực tiếp cầm súng bảo vệ Tổ quốc, nhưng mỗi hành động nhỏ như yêu lao động, sống có trách nhiệm, góp phần xây dựng đất nước giàu mạnh cũng chính là cách thiết thực để giữ gìn chủ quyền. Ý thức bảo vệ chủ quyền vì thế cần trở thành một phần trong suy nghĩ và hành động thường ngày của mỗi người trẻ hôm nay.


Câu 2 (khoảng 600 chữ):
Hai văn bản “Tổ quốc ở Trường Sa” và “Màu xanh Trường Sơn” đều thể hiện tình yêu đất nước sâu sắc, song mỗi tác phẩm lại có cách biểu đạt và nội dung nhấn mạnh riêng, góp phần làm phong phú thêm hình ảnh Tổ quốc trong văn học Việt Nam.

Trước hết, điểm gặp gỡ của hai văn bản là cùng khẳng định vẻ đẹp thiêng liêng của Tổ quốc gắn liền với sự hi sinh và cống hiến của con người. Trong “Tổ quốc ở Trường Sa”, hình ảnh biển đảo hiện lên vừa dữ dội vừa thiêng liêng với “sóng dữ”, “máu ngư dân”, “giữ biển”. Tổ quốc không phải khái niệm trừu tượng mà hiện hữu qua những con người cụ thể đang ngày đêm bám biển, bảo vệ chủ quyền. Còn trong “Màu xanh Trường Sơn”, Tổ quốc được cảm nhận qua “màu xanh” của núi rừng, của sức sống, của niềm tin và lí tưởng cách mạng. Dù là nơi đầu sóng ngọn gió hay giữa đại ngàn Trường Sơn, Tổ quốc đều gắn với sự hi sinh thầm lặng và bền bỉ của con người Việt Nam.

Tuy nhiên, mỗi văn bản lại có cách thể hiện riêng biệt. “Tổ quốc ở Trường Sa” mang đậm cảm hứng thời sự và chủ quyền biển đảo. Hình ảnh “máu” được lặp lại nhiều lần vừa gợi sự hi sinh, vừa nhấn mạnh giá trị thiêng liêng của Tổ quốc được xây dựng bằng biết bao mất mát. Giọng thơ mạnh mẽ, tha thiết, như một lời nhắc nhở về trách nhiệm giữ gìn biển đảo quê hương trong thời đại hôm nay. Ngược lại, “Màu xanh Trường Sơn” thiên về cảm hứng lãng mạn và sử thi. “Màu xanh” trở thành biểu tượng xuyên suốt, vừa là màu của thiên nhiên, vừa là màu của niềm tin, của tuổi trẻ lên đường vì đất nước. Hình ảnh Trường Sơn hiện lên vừa khắc nghiệt (“đất nung bàn chân”, “cơn sốt”) vừa tràn đầy sức sống, thể hiện tinh thần lạc quan, kiên cường của con người trong chiến tranh.

Về nghệ thuật, cả hai bài thơ đều sử dụng thể thơ tự do, ngôn ngữ giàu hình ảnh và cảm xúc. “Tổ quốc ở Trường Sa” nổi bật với những hình ảnh chân thực, giàu tính biểu tượng như “máu”, “cờ”, “biển”. Trong khi đó, “Màu xanh Trường Sơn” gây ấn tượng bởi điệp từ “màu xanh” được lặp lại nhiều lần, tạo nên nhịp điệu và cảm xúc dâng trào, đồng thời khắc sâu hình tượng trung tâm của bài thơ.

Nhìn chung, hai văn bản tuy khác nhau về không gian nghệ thuật và cách biểu đạt nhưng đều gặp nhau ở tình yêu Tổ quốc và niềm tự hào dân tộc. Một bên là Trường Sa nơi biển đảo thiêng liêng, một bên là Trường Sơn nơi núi rừng hùng vĩ, tất cả đều góp phần làm nên hình hài đất nước. Qua đó, người đọc thêm trân trọng những hi sinh của thế hệ đi trước và ý thức rõ hơn trách nhiệm của mình trong việc bảo vệ, xây dựng Tổ quốc hôm nay.


19 tháng 4

Câu 1 (khoảng 200 chữ)


Ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước có vai trò vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ ngày nay. Chủ quyền quốc gia là thiêng liêng, là nền tảng để đất nước tồn tại, phát triển trong hòa bình và độc lập. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, bên cạnh những cơ hội phát triển, đất nước cũng phải đối mặt với nhiều thách thức liên quan đến biên giới, biển đảo. Vì vậy, thế hệ trẻ cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình trong việc giữ gìn chủ quyền dân tộc. Ý thức ấy giúp người trẻ nuôi dưỡng lòng yêu nước, tinh thần tự hào dân tộc và sẵn sàng cống hiến cho đất nước. Bảo vệ chủ quyền không chỉ là nhiệm vụ của quân đội mà còn là trách nhiệm của mỗi công dân qua những hành động thiết thực như học tập tốt, tìm hiểu lịch sử dân tộc, tuyên truyền thông tin đúng đắn và đấu tranh với những hành vi xâm phạm lợi ích quốc gia. Khi thế hệ trẻ có ý thức trách nhiệm, đất nước sẽ có thêm sức mạnh để bảo vệ độc lập, chủ quyền và phát triển bền vững.



Câu 2

Hai văn bản Tổ quốc ở Trường Sa của Nguyễn Việt Chiến và Màu xanh Trường Sơn đều là những bài thơ giàu cảm xúc, thể hiện sâu sắc tình yêu quê hương đất nước và ca ngợi những con người đang ngày đêm cống hiến cho Tổ quốc. Dù viết về những không gian khác nhau – một bên là biển đảo Trường Sa, một bên là núi rừng Trường Sơn – nhưng cả hai đều gặp nhau ở cảm hứng ngợi ca Tổ quốc và con người Việt Nam trong hành trình bảo vệ, gìn giữ đất nước.


Trước hết, cả hai văn bản đều thể hiện tình yêu nước tha thiết và niềm tự hào dân tộc sâu sắc. Trong đoạn trích Tổ quốc ở Trường Sa, tác giả khắc họa hình ảnh những người dân bám biển, giữ biển giữa muôn vàn khó khăn, thử thách. Những câu thơ như “Biển Tổ quốc đang cần người giữ biển” hay “Máu của họ ngân bài ca giữ nước” đã làm nổi bật tinh thần trách nhiệm và ý chí kiên cường của những con người nơi đầu sóng ngọn gió. Qua đó, nhà thơ thể hiện niềm xúc động và tự hào trước sự hy sinh thầm lặng mà lớn lao của những người dân đang ngày đêm bảo vệ chủ quyền biển đảo quê hương.


Tương tự, bài thơ Màu xanh Trường Sơn cũng là khúc ca ca ngợi con người Việt Nam trong kháng chiến. Hình ảnh người lính trên tuyến đường Trường Sơn hiện lên đầy gian khổ nhưng cũng thật đẹp đẽ, kiên cường. Những câu thơ như “Ba lô trĩu nặng / Con đường cheo leo” gợi ra biết bao gian nan, vất vả mà người lính phải vượt qua. Thế nhưng vượt lên tất cả vẫn là “màu xanh” – màu của niềm tin, sức sống và lý tưởng cách mạng. “Màu xanh” ấy không chỉ là màu của núi rừng Trường Sơn mà còn là biểu tượng cho tinh thần lạc quan, bền bỉ của người lính Việt Nam.


Tuy nhiên, mỗi bài thơ lại có cách thể hiện riêng, tạo nên nét đặc sắc về nội dung. Nếu Tổ quốc ở Trường Sa hướng đến việc khẳng định chủ quyền biển đảo và ca ngợi những con người đang bảo vệ vùng biển thiêng liêng của Tổ quốc, thì Màu xanh Trường Sơn lại tập trung tái hiện vẻ đẹp của người lính trên tuyến đường Trường Sơn trong những năm tháng chiến tranh. Ở Tổ quốc ở Trường Sa, hình ảnh “Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta / Như máu ấm trong màu cờ nước Việt” mang ý nghĩa thiêng liêng, nhấn mạnh sự gắn bó máu thịt giữa con người với đất nước. Trong khi đó, Màu xanh Trường Sơn nổi bật với biểu tượng “màu xanh”, thể hiện sức mạnh tinh thần, niềm tin và ý chí vượt khó của người lính. Một bên thiên về cảm xúc thiêng liêng, sâu lắng; một bên giàu chất lãng mạn, hào hùng.


Dù có sự khác biệt trong hình ảnh và cách biểu đạt, cả hai tác phẩm đều gặp nhau ở giá trị tư tưởng cao đẹp: ca ngợi lòng yêu nước và khơi dậy ý thức trách nhiệm với Tổ quốc. Qua hình ảnh những người dân giữ biển ở Trường Sa hay những người lính vượt núi băng rừng ở Trường Sơn, các tác giả đều muốn khẳng định rằng chính sự hy sinh, lòng dũng cảm và tình yêu nước của con người Việt Nam đã làm nên sức mạnh dân tộc. Những vần thơ ấy không chỉ giúp người đọc thêm yêu quê hương mà còn nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay phải biết trân trọng, giữ gìn và tiếp nối truyền thống yêu nước quý báu của cha ông.


Có thể nói, Tổ quốc ở Trường SaMàu xanh Trường Sơn đều là những bài thơ giàu ý nghĩa, góp phần làm nổi bật vẻ đẹp của con người Việt Nam trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc. Từ biển đảo xa xôi đến núi rừng Trường Sơn, ở đâu cũng sáng lên tinh thần yêu nước và ý chí kiên cường của dân tộc. Đó chính là nguồn sức mạnh lớn lao giúp đất nước vượt qua mọi gian khó và vững bước đi lên.


19 tháng 4

Trong bối cảnh hội nhập và phát triển, việc bảo vệ chủ quyền đất nước có ý nghĩa vô cùng quan trọng, đặc biệt đối với thế hệ trẻ hiện nay. Chủ quyền không chỉ là lãnh thổ, biển đảo mà còn là danh dự, lòng tự tôn dân tộc. Ý thức bảo vệ chủ quyền giúp mỗi người hiểu rõ trách nhiệm của mình đối với Tổ quốc. Đối với thế hệ trẻ, điều đó thể hiện qua việc học tập tốt, tìm hiểu lịch sử, pháp luật và nâng cao nhận thức về biển đảo quê hương. Bên cạnh đó, cần tích cực tuyên truyền, lan tỏa tinh thần yêu nước, đấu tranh với những thông tin sai lệch. Trong thời đại công nghệ, mỗi bạn trẻ còn cần sử dụng mạng xã hội một cách đúng đắn, góp phần bảo vệ hình ảnh đất nước. Bảo vệ chủ quyền không phải là việc của riêng ai mà là trách nhiệm chung của toàn dân, trong đó thế hệ trẻ giữ vai trò quan trọng. Vì vậy, mỗi học sinh cần ý thức rõ nghĩa vụ của mình, góp phần xây dựng và bảo vệ Tổ quốc ngày càng vững mạnh.

Câu1

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước đóng vai trò then chốt đối với thế hệ trẻ Việt Nam. Chủ quyền quốc giakhông chỉ là ranh giới địa lý trên đất liền, biển đảo hay vùng trời, mà còn là linh hồn, là sự tồn vong của một dân tộc. Ý thức này là kim chỉ nam giúp thanh niên xác định đúng đắn lý tưởng sống, từ đó biến lòng yêu nước thành những hành động thiết thực. Khi mỗi người trẻ hiểu rõ giá trị của độc lập, họ sẽ trở thành những "pháo đài" vững chắc ngăn chặn các thông tin xuyên tạc và sự xâm lấn về văn hóa, tư tưởng. Hơn nữa, bảo vệ chủ quyền còn là động lực để thế hệ trẻ không ngừng học tập, sáng tạo và cống hiến, nhằm xây dựng một Việt Nam hùng cường, đủ sức khẳng định vị thế trên trường quốc tế. Tóm lại, ý thức bảo vệ chủ quyền không chỉ là trách nhiệm mà còn là niềm tự hào, là sợi dây gắn kết quá khứ hào hùng với tương lai rạng rỡ của Tổ quốc.

Câu2

Trong dòng chảy của văn học Việt Nam, đề tài về người lính và cuộc kháng chiến luôn là mảnh đất màu mỡ để các tác giả gieo mầm cảm xúc. Nếu như văn bản ở phần Đọc hiểu đem đến cho người đọc một góc nhìn về [tên chủ đề văn bản 1], thì bài thơ “Màu xanh Trường Sơn” lại mở ra một không gian nghệ thuật đậm chất sử thi và lãng mạn. Việc đặt hai văn bản này cạnh nhau không chỉ giúp ta thấy được sự đa dạng trong cách thể hiện mà còn làm nổi bật những giá trị nội dung sâu sắc về con người và thời đại. Trước hết, bài thơ “Màu xanh Trường Sơn” tập trung khắc họa biểu tượng "màu xanh" xuyên suốt tác phẩm. Đó không chỉ là màu của đại ngàn hùng vĩ mà còn là "Màu xanh của Bác" – màu của hy vọng, của lý tưởng cách mạng soi sáng. Giữa cái khắc nghiệt của chiến trường với "Cơn sốt hùa theo", "Ba lô trĩu nặng" hay "Đất nung bàn chân", người lính vẫn hiện lên với tư thế hiên ngang và tâm hồn lạc quan đến lạ kỳ. Hình ảnh "Màu xanh thành nhạc" cho thấy sức mạnh của tinh thần đã vượt lên trên những đau đớn thể xác, biến gian khổ thành khúc hát lên đường. Bài thơ khép lại bằng hình ảnh "Màu xanh tiềm tàng", khẳng định sức sống bất diệt của dân tộc và niềm tin tuyệt đối vào thắng lợi cuối cùng. Khi đặt cạnh văn bản ở phần Đọc hiểu, ta nhận thấy những điểm tương đồng thú vị. Cả hai tác phẩm đều gặp nhau ở lòng yêu nước nồng nàn và ý chí kiên trung của con người Việt Nam trong những thử thách ngặt nghèo. Dù được thể hiện qua phương thức biểu đạt nào, cái đích cuối cùng của các tác giả vẫn là tôn vinh vẻ đẹp tâm hồn của thế hệ trẻ – những người sẵn sàng gác lại tuổi xuân để dấn thân vào nơi hiểm nguy vì độc lập tự do. Tuy nhiên, mỗi văn bản lại có những nét độc đáo riêng trong cách khai thác nội dung. Văn bản ở phần Đọc hiểu [chỗ này bạn hãy điền đặc điểm riêng của văn bản 1, ví dụ: tập trung vào những suy tư nội tâm hoặc những góc khuất đời thường của người lính]. Trong khi đó, “Màu xanh Trường Sơn” lại nghiêng về bút pháp lãng mạn hóa hiện thực. Tác giả không né tránh khó khăn nhưng nhìn khó khăn qua lăng kính của sự lạc quan. Hình tượng Bác Hồ xuất hiện như một điểm tựa tinh thần vững chãi, làm cho cuộc chiến đấu không chỉ là trách nhiệm mà còn là niềm vinh dự thiêng liêng. "Màu xanh" trong bài thơ trở thành một biểu tượng đa nghĩa, vừa là thiên nhiên, vừa là con người, vừa là lý tưởng bất tử. Sự khác biệt này xuất phát từ phong cách nghệ thuật và mục đích biểu đạt riêng của mỗi tác giả. Nhưng chính sự khác biệt đó đã làm phong phú thêm hình ảnh người lính trong mắt bạn đọc. Một bên đem lại cái nhìn trực diện, chân thực; một bên lại chắp cánh cho những cảm xúc thăng hoa bằng hình ảnh biểu tượng giàu sức gợi. Tóm lại, cả hai văn bản đã hoàn thành xuất sắc sứ mệnh của mình trong việc truyền tải những giá trị nhân văn cao cả. Qua việc so sánh, ta càng thêm trân trọng sự hy sinh của thế hệ đi trước và hiểu rằng: dù ở thời đại nào, "màu xanh" của hòa bình và lý tưởng vẫn luôn là mục tiêu cao đẹp nhất để mỗi người trẻ hướng tới.

câu 1

bài làm

Chủ quyền quốc gia là tài sản thiêng liêng, vô giá mà cha ông ta đã phải đánh đổi bằng bao xương máu mới giữ vững được. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay, ý thức bảo vệ chủ quyền của thế hệ trẻ đóng vai trò sống còn đối với vận mệnh dân tộc. Trước hết, ý thức này giúp mỗi bạn trẻ định vị được bản sắc, lòng tự tôn và trách nhiệm của mình đối với quê hương; từ đó tạo nên sức mạnh đoàn kết khối đại đoàn kết toàn dân. Khi người trẻ hiểu rõ về lịch sử, địa lý và luật pháp quốc tế, họ chính là những "lá chắn" vững chắc trên không gian mạng và đời thực, giúp đấu tranh chống lại các luận điệu xuyên tạc, xâm phạm lãnh thổ. Hơn nữa, bảo vệ chủ quyền không chỉ là giữ vững biên giới, biển đảo mà còn là nỗ lực học tập, sáng tạo để xây dựng đất nước lớn mạnh về kinh tế, uy tín về chính trị, khiến thế giới phải nể trọng. Tóm lại, thanh niên là chủ nhân tương lai, chỉ khi có nhận thức đúng đắn và hành động thiết thực, chúng ta mới có thể giữ trọn vẹn mảnh đất hình chữ S mà tiền nhân để lại.

19 tháng 4

Câu 1: Đoạn văn 200 chữ về ý thức bảo vệ chủ quyền


Chủ quyền quốc gia là thiêng liêng, bất khả xâm phạm. Vì thế, ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước có ý nghĩa sống còn với thế hệ trẻ hôm nay. Lịch sử đã “viết bằng máu cả ngàn chương sử đỏ” để khẳng định rằng mỗi tấc đất, mỗi vùng biển đều thấm máu xương cha ông. Tuổi trẻ là chủ nhân tương lai, nên càng phải kế thừa và phát huy truyền thống “quyết tử cho Tổ quốc được sinh ra” ấy. Trong bối cảnh biển đảo đang bị đe dọa bởi những thủ đoạn tinh vi, nếu thế hệ trẻ thờ ơ, thiếu hiểu biết thì chủ quyền rất dễ bị xâm phạm. Ý thức đó không phải điều gì xa xôi. Nó bắt đầu từ việc học lịch sử để hiểu giá trị từng vùng đất, tỉnh táo trước tin giả về Hoàng Sa, Trường Sa, và sẵn sàng đóng góp sức mình để xây dựng đất nước giàu mạnh. Bởi chỉ khi đất nước mạnh, tiếng nói bảo vệ chủ quyền mới có trọng lượng. Ý thức bảo vệ chủ quyền chính là thước đo lòng yêu nước của tuổi trẻ thời đại mới.


Câu 2: Bài văn 600 chữ so sánh Tổ quốc ở Trường Sa và Màu xanh Trường Sơn


Tình yêu nước là dòng chảy bất tận trong văn học Việt Nam. Dòng chảy ấy khi thì hướng về đại ngàn, khi lại hướng ra biển khơi. Tổ quốc ở Trường Sa của Nguyễn Việt Chiến và Màu xanh Trường Sơn tuy ra đời ở hai thời điểm khác nhau, nhưng đều gặp gỡ ở điểm chung: ngợi ca vẻ đẹp Tổ quốc và sự hy sinh của con người.


Trước hết, cả hai tác phẩm đều khắc họa Tổ quốc ở những không gian thiêng liêng, gắn với máu xương dân tộc. Nếu Tổ quốc ở Trường Sa gọi tên “Hoàng Sa”, “sóng dữ”, nơi “máu ngư dân trên sóng lại chan hòa” để khẳng định biển đảo là máu thịt không thể tách rời, thì Màu xanh Trường Sơn lại đưa ta về với “đường cheo leo”, “mùa mưa Trường Sơn”, “đất nung bàn chân”. Một bên là biển, một bên là rừng, nhưng đều là giang sơn gấm vóc mà cha ông đã “viết bằng máu cả ngàn chương sử đỏ”.


Thứ hai, cả hai bài thơ đều ngợi ca sự hy sinh thầm lặng vì đất nước. Tổ quốc ở Trường Sa có những người con “ngày đêm bám biển” giữa lúc “Biển Tổ quốc đang cần người giữ biển”, sẵn sàng “quyết tử cho một lần Tổ quốc được sinh ra”. Còn Màu xanh Trường Sơn lại tái hiện hình ảnh người lính “ba lô trĩu nặng”, vượt qua “cơn sốt hùa theo” và hình ảnh Bác Hồ “tóc nhiều sợi bạc cho màu thêm xanh”. Dù là ngư dân thời bình hay người lính thời chiến, tất cả đều lấy thân mình để hóa thành dáng hình xứ sở.


Tuy nhiên, mỗi tác phẩm lại mang một vẻ đẹp riêng do hoàn cảnh sáng tác và đối tượng phản ánh khác nhau. Tổ quốc ở Trường Sa viết năm 2012, khi vấn đề chủ quyền biển Đông nóng bỏng. Vì thế, bài thơ mang giọng điệu vừa xót xa “Biển mùa này sóng dữ phía Hoàng Sa”, vừa kiên quyết khẳng định “Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta / Như máu ấm trong màu cờ nước Việt”. Nỗi niềm chính là lời hiệu triệu, đánh thức trách nhiệm bảo vệ biển đảo hôm nay. Ngược lại, Màu xanh Trường Sơn lại là khúc tráng ca về quá khứ hào hùng. “Màu xanh” ở đây không chỉ là màu của núi rừng, mà còn là “màu xanh của Bác”, màu của lý tưởng, của niềm tin đã dẫn dắt cả dân tộc đi qua chiến tranh. Nỗi niềm chính là sự biết ơn, cảm phục trước gian khổ “mùa khô xém lửa” mà cha anh đã trải qua để “màu xanh tiềm tàng” được hồi sinh.


Sự khác biệt ấy xuất phát từ dòng chảy thời gian. Một bài nhìn về quá khứ để tri ân, một bài hướng đến hiện tại để hành động. Nhưng quá khứ và hiện tại ấy không tách rời. Chính “màu xanh Trường Sơn” năm xưa đã làm nên một đất nước toàn vẹn để hôm nay ta quyết giữ “Tổ quốc ở Trường Sa”.


Tóm lại, dù viết về rừng hay về biển, hai bài thơ đều là bản tuyên ngôn về tình yêu nước. Chúng nhắc thế hệ trẻ hôm nay một chân lý: yêu nước là phải biết trân trọng “màu xanh Trường Sơn” của lịch sử và kiên quyết giữ vững “biển đảo Trường Sa” của hiện tại. Bởi Tổ quốc chỉ thực sự trường tồn khi ta biết nối liền quá khứ với tương lai bằng chính ý thức và hành động của mình.

19 tháng 4
Câu 1: Ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước của thế hệ trẻ Tầm quan trọng của ý thức bảo vệ chủ quyền:
  • Trách nhiệm thiêng liêng: Bảo vệ chủ quyền không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là đạo lý "Uống nước nhớ nguồn", tiếp nối truyền thống giữ nước của cha ông.
  • Sự tồn vong của dân tộc: Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc nhận thức rõ về chủ quyền (biển đảo, biên giới, không gian mạng) giúp giữ vững độc lập, tự do và toàn vẹn lãnh thổ.
  • Động lực phát triển: Khi có ý thức dân tộc mạnh mẽ, thế hệ trẻ sẽ có động lực học tập, lao động để xây dựng đất nước giàu mạnh, từ đó khẳng định vị thế quốc gia trên trường quốc tế.
  • Hành động cụ thể: Cần tỉnh táo trước các thông tin sai lệch, tích cực tuyên truyền về chủ quyền hợp pháp của Việt Nam và sẵn sàng cống hiến sức trẻ khi Tổ quốc cần.
Câu 2: So sánh giá trị nội dung bài thơ "Màu xanh Trường Sơn" Do không có văn bản ở phần Đọc hiểu để đối chiếu trực tiếp, dưới đây là phân tích nội dung chính của bài thơ "Màu xanh Trường Sơn" để bạn làm cơ sở so sánh:
  • Hình tượng Bác Hồ và lý tưởng cách mạng:
    • Màu xanh Trường Sơn được gắn liền với "Màu xanh của Bác". Sự hy sinh của Người ("Tóc nhiều sợi bạc") đã ươm mầm cho sức sống, cho "màu thêm xanh" của dân tộc.
    • Lý tưởng của Bác là nguồn cảm hứng, là ánh sáng dẫn đường cho các chiến sĩ đi giữa đại ngàn.
  • Sự gian khổ và tinh thần lạc quan của người lính:
    • Bài thơ tái hiện thực tế khốc liệt: "mùa mưa" suối thành sông, "ba lô trĩu nặng", "cơn sốt" rừng, "mùa khô xém lửa", "đất nung bàn chân".
    • Dù gian khổ, tâm hồn người lính vẫn tràn đầy chất thơ ("Màu xanh thành nhạc"), thể hiện ý chí kiên cường và tình yêu thiên nhiên, đất nước sâu sắc.
  • Sức sống bất diệt của con đường huyền thoại:
    • Trường Sơn không chỉ là địa danh địa lý mà là biểu tượng của ý chí thống nhất non sông. Màu xanh ấy là màu của hy vọng, của sự tiếp nối giữa các thế hệ.

Câu 1:

Chủ quyền quốc gia là tài sản thiêng liêng nhất mà cha ông đã đánh đổi bằng xương máu để gìn giữ. Đối với thế hệ trẻ ngày nay, ý thức bảo vệ chủ quyền không chỉ là trách nhiệm mà còn là thước đo giá trị đạo đức và lòng tự trọng dân tộc. Tầm quan trọng của ý thức này thể hiện ở việc nó tạo nên sức mạnh nội lực to lớn, giúp đất nước đứng vững trước những biến động phức tạp của tình hình địa chính trị thế giới. Khi mỗi người trẻ có nhận thức đúng đắn, họ sẽ trở thành những "cột mốc sống" khẳng định chủ quyền trên mọi mặt trận: từ không gian mạng đến hội nhập kinh tế quốc tế. Hơn nữa, ý thức này giúp thanh niên sống có lý tưởng, thôi thúc họ học tập và rèn luyện để xây dựng đất nước giàu mạnh – bởi một quốc gia cường thịnh chính là nền tảng vững chắc nhất để bảo vệ chủ quyền. Đừng chỉ yêu nước bằng lời nói, hãy thể hiện bằng hành động thiết thực, tỉnh táo trước các thông tin sai lệch và sẵn sàng cống hiến để màu xanh của độc lập, tự do mãi mãi trường tồn trên bản đồ thế giới.

câu 2:

Trong thơ ca kháng chiến chống Mỹ, hình ảnh Trường Sơn không chỉ là không gian địa lí mà còn là biểu tượng của ý chí dân tộc và vẻ đẹp con người Việt Nam. Hai tác phẩm “Tổ quốc ở Trường Sơn”“Màu xanh của Trường Sơn” đều khai thác đề tài này nhưng mỗi bài lại mang một sắc thái riêng, góp phần làm phong phú giá trị nội dung về Trường Sơn trong văn học.


Trước hết, “Tổ quốc ở Trường Sơn” tập trung làm nổi bật hình ảnh Tổ quốc hiện hữu ngay trên tuyến đường chiến lược. Qua đó, Trường Sơn không chỉ là nơi chiến đấu mà còn là nơi hội tụ tình yêu nước sâu sắc. Hình ảnh người lính hiện lên với tinh thần dũng cảm, sẵn sàng hi sinh vì độc lập dân tộc. Tổ quốc trong bài thơ không phải là khái niệm trừu tượng mà trở nên gần gũi, cụ thể: có trong từng bước chân hành quân, trong gian khổ, thiếu thốn, trong ý chí vượt lên bom đạn. Giá trị nội dung nổi bật của tác phẩm là khẳng định tinh thần yêu nước và lí tưởng sống cao đẹp của con người Việt Nam thời chiến.


Trong khi đó, “Màu xanh của Trường Sơn” lại khai thác Trường Sơn ở một góc nhìn giàu chất trữ tình hơn. “Màu xanh” ở đây không chỉ là màu của núi rừng mà còn là biểu tượng của sức sống, của hi vọng và tuổi trẻ. Bài thơ gợi lên vẻ đẹp thiên nhiên hùng vĩ, tươi mát, đồng thời phản ánh tinh thần lạc quan của những con người nơi tuyến lửa. Dù chiến tranh khốc liệt, màu xanh vẫn hiện diện như một niềm tin vào ngày mai. Giá trị nội dung của bài thơ vì thế nghiêng về việc ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên hòa quyện với vẻ đẹp tâm hồn con người, tạo nên một Trường Sơn vừa khốc liệt vừa thơ mộng.


So sánh hai tác phẩm, có thể thấy điểm gặp gỡ của chúng là cùng ca ngợi Trường Sơn như một biểu tượng lớn của dân tộc trong kháng chiến. Cả hai đều khắc họa hình ảnh con người Việt Nam kiên cường, giàu lí tưởng và tràn đầy niềm tin. Tuy nhiên, nếu “Tổ quốc ở Trường Sơn” nhấn mạnh yếu tố chính trị – tư tưởng, làm nổi bật ý nghĩa thiêng liêng của Tổ quốc trong chiến đấu, thì “Màu xanh của Trường Sơn” lại thiên về cảm xúc, làm nổi bật vẻ đẹp thiên nhiên và đời sống tinh thần lạc quan. Một bên mang âm hưởng hào hùng, trang trọng; bên kia nhẹ nhàng, sâu lắng nhưng vẫn đầy sức sống.


Sự khác biệt này không làm giảm đi giá trị của mỗi tác phẩm mà ngược lại, bổ sung cho nhau để tạo nên cái nhìn toàn diện hơn về Trường Sơn. Qua đó, người đọc không chỉ cảm nhận được sự khốc liệt của chiến tranh mà còn thấy được vẻ đẹp bền bỉ của thiên nhiên và con người Việt Nam.


Tóm lại, cả hai bài thơ đều có giá trị nội dung sâu sắc, góp phần khắc họa hình tượng Trường Sơn vừa là tuyến lửa anh hùng, vừa là không gian của sự sống và hi vọng. Sự kết hợp giữa chất sử thi và chất trữ tình trong hai tác phẩm đã giúp người đọc hiểu rõ hơn về một thời kì lịch sử hào hùng của dân tộc.


19 tháng 4

câu 1

Chủ quyền quốc gia là tài sản thiêng liêng nhất mà cha ông đã đánh đổi bằng xương máu để gìn giữ. Đối với thế hệ trẻ ngày nay, ý thức bảo vệ chủ quyền không chỉ là trách nhiệm mà còn là sứ mệnh lịch sử sống còn. Trước hết, nhận thức đúng đắn về chủ quyền giúp người trẻ xác định được lý tưởng sống, khơi dậy lòng tự hào dân tộc và tinh thần tự tôn trong bối cảnh hội nhập toàn cầu. Trong thời đại số, bảo vệ chủ quyền không chỉ nằm ở biên giới đất liền hay biển đảo, mà còn là cuộc chiến giữ gìn bản sắc văn hóa và an ninh không gian mạng. Một thế hệ trẻ có ý thức sẽ là những "lá chắn" vững chắc nhất trước các luận điệu xuyên tạc của thế lực thù địch. Bên cạnh đó, việc nỗ lực học tập, lao động sáng tạo để xây dựng đất nước giàu mạnh chính là cách bảo vệ chủ quyền bền vững nhất, bởi sức mạnh quốc gia chính là tiếng nói uy tín nhất trên trường quốc tế. Tóm lại, khi mỗi người trẻ coi chủ quyền là một phần máu thịt, họ sẽ có đủ bản lĩnh để bảo vệ và đưa Tổ quốc vươn xa trong hòa bình, ổn định.

câu 2


19 tháng 4

Cau1 Giữ gìn bản sắc quê hương có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ trong xã hội hiện nay. Bản sắc quê hương là những giá trị văn hóa, truyền thống tốt đẹp được hình thành qua bao thế hệ, như phong tục, tiếng nói, lối sống và cả tình cảm gắn bó với nơi mình sinh ra. Trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa, giới trẻ có nhiều cơ hội tiếp cận với các nền văn hóa khác nhau, nhưng cũng dễ bị cuốn theo những trào lưu mới mà quên đi cội nguồn. Vì vậy, việc giữ gìn bản sắc quê hương giúp mỗi người xác định được bản thân, nuôi dưỡng lòng tự hào dân tộc và ý thức trách nhiệm với cộng đồng. Đồng thời, đó cũng là cách để bảo tồn những giá trị văn hóa quý báu, góp phần làm phong phú thêm đời sống tinh thần xã hội. Thế hệ trẻ cần thể hiện điều này qua những hành động cụ thể như trân trọng tiếng Việt, gìn giữ phong tục truyền thống, tìm hiểu lịch sử quê hương và quảng bá hình ảnh đất nước ra thế giới. Khi biết gìn giữ bản sắc quê hương, mỗi người không chỉ phát triển bản thân mà còn góp phần xây dựng một xã hội giàu bản sắc và bền vững.



câu 2

Bài thơ ở phần Đọc hiểu và bài thơ “Về làng” của Đỗ Viết Tuyên đều hướng tới khắc họa cuộc sống và tình cảm gắn bó với quê hương, nhưng mỗi văn bản lại có cách thể hiện riêng, tạo nên những sắc thái ý nghĩa khác nhau. Nếu văn bản ở phần Đọc hiểu tập trung làm nổi bật hình ảnh con người làng biển với cuộc sống lao động vất vả, nhọc nhằn nhưng giàu tình nghĩa, thì “Về làng” lại nghiêng về dòng cảm xúc hoài niệm, nhớ thương quê hương da diết. Trong bài thơ thứ nhất, hình ảnh như “mẹ bạc đầu sau những đêm đợi biển”, “làng là mảnh lưới trăm năm” gợi lên sự hi sinh, bền bỉ và truyền thống lâu đời của con người nơi biển cả. Còn ở “Về làng”, những chi tiết như “lối con đê”, “cánh đồng ngang”, “khói bếp lam chiều”, “cánh diều tuổi thơ” lại tái hiện một không gian làng quê yên bình, thân thuộc, gắn với kí ức tuổi thơ của nhân vật trữ tình. Đặc biệt, câu thơ “Tóc xanh đã bạc mà chưa tới làng” thể hiện nỗi day dứt, khắc khoải của con người khi xa quê quá lâu, đến khi ngoảnh lại thì thời gian đã trôi qua không thể lấy lại. Điểm gặp gỡ của hai văn bản là đều thể hiện tình yêu quê hương sâu sắc, sự trân trọng những giá trị truyền thống và con người lao động. Tuy nhiên, một bên thiên về hiện thực đời sống và sự hi sinh, một bên lại thiên về cảm xúc hoài niệm và nỗi nhớ. Qua đó, cả hai bài thơ đều góp phần khơi dậy trong mỗi người ý thức gìn giữ và hướng về cội nguồn quê hương.

19 tháng 4

câu 1

  • Chủ quyền đất nước có giá trị vô cùng thiêng liêng, gắn liền với độc lập, tự do và toàn vẹn lãnh thổ của dân tộc. Y thức bảo vệ chủ quyền là nhận thức và trách nhiệm của mỗi công dân, đặc biệt là thể hệ trẻ.
  • Đối với thế hệ trẻ, ý thức về chủ quyền lãnh thổ góp phần bồi đắp lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc và tinh thần trách nhiệm với Tổ quốc. Đây là động lực để mỗi người không ngừng học tập, rèn luyện nhằm đóng góp cho đất nước.
  • Trong bối cảnh hiện nay, bảo vệ chủ quyền không chỉ thế hiện ở hành động nơi biên giới, hải đảo mà còn qua việc giữ gìn hình ảnh quốc gia, đấu tranh với những thông tin sai lệch, nâng cao hiếu biết về lịch sử, pháp lí. Ví dụ, nhiều bạn trẻ chủ động tìm hiếu về biến đảo, chia sẻ thông tin chính thống trên các nền tảng số.
  • Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận thanh niên thờ ơ, thiếu hiểu biết về vấn đề chủ quyền. Điều này đòi hỏi cần tăng cường giáo dục, nâng cao nhận thức và ý thức trách nhiệm của tuổi trẻ.

→ Ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước có vai trò đặc biệt quan trọng đối với thế hệ trẻ; mỗi người cần chủ động rèn luyện, góp phần giữ gìn và phát triển Tổ quốc.

Câu 2

Mở bài: Giới thiệu vấn đề nghị luận.

  • Giới thiệu hai văn bản thơ cùng viết về Tổ quốc trong bối cảnh chiến tranh và bảo vệ đất nước.
  • Nêu định hướng: So sánh giá trị nội dung trên các phương diện đề tài, chủ đề, nội dung biểu hiện và nhận xét.

* Thân bài:

- So sánh giá trị nội dung của hai văn bản trên các phương diện:

+ Về đề tài:

t+ Văn bản "Tổ quốc ở Trường Sa" khai thác đề tài chủ quyền biển đảo, cuộc chiến đấu bảo vệ Tổ quốc nơi đầu sóng ngọn gió, gắn với hình ảnh người lính và ngư dân.

t+ Bài thơ "Màu xanh Trường Sơn" khai thác đề tài cuộc kháng chiến chống Mỹ trên tuyến đường Trường Sơn, gắn với hành trình chiến đấu gian khố của người lính.

→ Cả hai đều hướng tới đề tài Tố quốc trong chiến tranh, nhưng một bên là không gian biến đảo, một bên là không gian núi rừng.

+ Về chủ đế:

++ Văn bản "Tổ quốc ở Trường Sa" thể hiện niềm tự hào về lịch sử đấu tranh dựng nước và giữ nước; khẳng định ý chí quyết tâm bảo vệ chủ quyền biến đảo; ca ngợi sự hi sinh của những con người nơi biến cả qua những dòng thơ như:

"Viết bằng máu cả ngàn chương sử đỏ", "Khi giặc đến vạn người con quyết tử", "Máu của họ ngân bài ca giữ nước".

++ Bài thơ "Màu xanh Trường Sơn" ca ngợi vẻ đẹp của người lính Trường Sơn với tinh thân lạc

Bài thơ "Màu xanh Trường Sơn" ca ngợi vẻ đẹp của người lính Trường Sơn với tinh thần lạc quan, bền bỉ; khẳng định sức sống mãnh liệt và niềm tin chiến thắng được gửi gắm qua hình tượng "màu xanh" như: "Đi trong Trường Sơn/ Màu xanh của Bác", "Màu xanh thành nhạc/ Khi ta qua đèo", "Từ trong màu xanh/ Tuôn ra tiền tuyến/ Cháu con Bác Hồ".

→ Cả hai đều thể hiện tình yêu Tổ quốc sâu sắc và tinh thần chiến đấu kiên cường, nhưng một bên nhấn mạnh ý chí bảo vệ chủ quyền biển đảo, một bên làm nổi bật sức sống và niềm tin trên tuyến lửa Trường Sơn.

+ Về nội dung biểu hiện:

++ Văn bản "Tổ quốc ở Trường Sa" khắc hoạ hình ảnh Tổ quốc gắn với máu, với sự hi sinh và truyền thống lịch sử; hình ảnh người dân và người lính biển hiện lên kiên cường trong hoàn cảnh khắc nghiệt: "Biển mùa này sóng dữ phía Hoàng Sa", "Các con mẹ vẫn ngày đêm bám biển", "Máu ngư dân trên sóng lại chan hoà".

++ Bài thơ "Màu xanh Trường Sơn" tái hiện hiện thực gian khổ của chiến trường Trường Sơn với "Mùa mưa Trường Sơn/ Suối thành sông rộng/ Ba lô trĩu nặng/ Con đường cheo leo/ Cơn sốt hùa theo"

', đồng thời làm nổi bật vẻ đẹp tinh

thần qua "màu xanh" - biểu tượng của niềm tin, lý tưởng, sức sống: "Ta nhìn vào đất/ Màu xanh tiềm tàng", "Ta nhìn vào người/ Từ trong đáy mắt/ Màu xanh chói ngời".



19 tháng 4

Câu 1 (khoảng 200 chữ):

Ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước có vai trò vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ hiện nay. Chủ quyền không chỉ là lãnh thổ mà còn là danh dự, là sự tồn tại của dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập, việc giữ vững chủ quyền càng trở nên cần thiết. Thế hệ trẻ chính là lực lượng kế cận, có trách nhiệm tiếp nối và bảo vệ đất nước. Ý thức ấy thể hiện qua việc hiểu biết lịch sử, tôn trọng sự thật, không tiếp tay cho những thông tin sai lệch về chủ quyền. Bên cạnh đó, mỗi người cần nỗ lực học tập, rèn luyện để góp phần xây dựng đất nước vững mạnh. Tuy nhiên, vẫn còn một số bạn trẻ thờ ơ, thiếu hiểu biết về vấn đề này. Vì vậy, cần nâng cao nhận thức và tinh thần trách nhiệm. Bảo vệ chủ quyền không phải điều gì xa vời, mà bắt đầu từ những hành động nhỏ nhưng thiết thực trong cuộc sống hằng ngày.


Câu 2

Cả văn bản ở phần Đọc hiểu và bài thơ “Màu xanh Trường Sơn” đều thể hiện tình yêu sâu sắc đối với Tổ quốc, nhưng mỗi tác phẩm lại có cách biểu đạt riêng. Văn bản Đọc hiểu tập trung khắc họa hình ảnh biển đảo thiêng liêng với những từ ngữ như “biển”, “sóng dữ”, “Hoàng Sa”, “Tổ quốc”… Qua đó, tác giả nhấn mạnh chủ quyền quốc gia và ca ngợi những con người ngày đêm bám biển, bảo vệ đất nước. Hình ảnh so sánh “Mẹ Tổ quốc… như máu ấm” càng làm nổi bật sự gắn bó máu thịt giữa con người và Tổ quốc, khơi dậy niềm tự hào và ý thức trách nhiệm trong mỗi người.

Trong khi đó, bài thơ “Màu xanh Trường Sơn” lại thể hiện tình yêu đất nước qua hình ảnh thiên nhiên và con người nơi chiến trường. Màu xanh Trường Sơn không chỉ là màu của núi rừng mà còn là biểu tượng của sức sống, của niềm tin và lí tưởng. Hình ảnh “ba lô trĩu nặng”, “con đường cheo leo”, “đất nung bàn chân” gợi lên những gian khổ mà người lính phải trải qua. Tuy vậy, vượt lên tất cả vẫn là tinh thần lạc quan, ý chí kiên cường. Màu xanh ở đây còn gắn với hình ảnh Bác Hồ, trở thành biểu tượng cao đẹp của cách mạng và niềm tin chiến thắng.

Điểm gặp gỡ của hai tác phẩm là đều ca ngợi tình yêu Tổ quốc và tinh thần trách nhiệm của con người Việt Nam trong việc bảo vệ đất nước. Cả hai đều khẳng định Tổ quốc là giá trị thiêng liêng, là nguồn sức mạnh to lớn nâng đỡ con người vượt qua mọi khó khăn. Tuy nhiên, mỗi tác phẩm lại có cách thể hiện khác nhau: văn bản Đọc hiểu thiên về khẳng định chủ quyền biển đảo trong hiện tại, còn bài thơ “Màu xanh Trường Sơn” lại gợi nhớ về quá khứ chiến đấu gian khổ nhưng hào hùng của dân tộc.


Qua hai tác phẩm, có thể thấy Tổ quốc luôn giữ vị trí đặc biệt trong trái tim mỗi con người Việt Nam. Vì vậy, thế hệ trẻ hôm nay cần ý thức rõ trách nhiệm của mình, không ngừng học tập, rèn luyện để góp phần bảo vệ và xây dựng đất nước ngày càng phát triển, xứng đáng với sự hi sinh của cha ông.


19 tháng 4

C1

Bảo vệ chủ quyền đất nước luôn là nhiệm vụ thiêng liêng và đối với thế hệ trẻ ngày nay, ý thức về vấn đề này càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Chủ quyền quốc gia không chỉ giới hạn ở biên giới đất liền, biển đảo, vùng trời mà còn mở rộng ra cả không gian mạng và bản sắc văn hóa dân tộc. Ý thức bảo vệ chủ quyền giúp thanh niên xác định được lý tưởng sống đúng đắn, khơi dậy lòng tự hào và trách nhiệm tiếp nối truyền thống của cha ông. trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc hiểu rõ lịch sử và luật pháp quốc tế là vũ khí sắc bén để tuổi trẻ đấu tranh chống lại các luận điệu xuyên tạc, bảo vệ sự toàn vẹn của lãnh thổ. Hơn nữa, khi mỗi người trẻ có ý thức sâu sắc về chủ quyền, họ sẽ có động lực để học tập, lao động sáng tạo, từ đó xây dựng nội lực quốc gia vững mạnh — tiền đề cao nhất để khẳng định vị thế dân tộc trên trường quốc tế. Tóm lại, ý thức về chủ quyền chính là "ngọn hải đăng" dẫn dắt thế hệ trẻ hành động vì một Việt Nam độc lập, tự chủ và trường tồn. Mỗi hành động nhỏ hôm nay như yêu tiếng Việt, bảo vệ môi trường biển hay nỗ lực hội nhập đều là cách để khẳng định chủ quyền bền vững nhất.

C2

Lòng yêu nước luôn là mạch nguồn chảy mãi trong dòng máu mỗi người dân Việt Nam, là sợi dây vô hình gắn kết các thế hệ. Nếu văn bản ở phần Đọc hiểu mang đến cái nhìn trực diện, thực tế về trách nhiệm bảo vệ chủ quyền lãnh thổ của thế hệ trẻ hôm nay, thì bài thơ "Màu xanh Trường Sơn" lại đưa ta trở về với những năm tháng gian khổ mà hào hùng, nơi vẻ đẹp của lý tưởng cách mạng hòa quyện cùng hình bóng lãnh tụ kính yêu. Cả hai văn bản, dù khác biệt về hình thức và hoàn cảnh ra đời, đều gặp gỡ nhau ở giá trị nội dung cao đẹp: sự trân trọng và ý thức trách nhiệm đối với sự trường tồn của Tổ quốc. Trước hết, văn bản ở phần Đọc hiểu tập trung khẳng định tầm quan trọng của ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước. Trong bối cảnh hòa bình và hội nhập, chủ quyền không chỉ là biên giới đất liền hay biển đảo, mà còn là bản sắc văn hóa và vị thế dân tộc trên trường quốc tế. Văn bản nhấn mạnh rằng, mỗi người trẻ cần trang bị tri thức, bản lĩnh và lòng tự tôn dân tộc để trở thành những "cột mốc sống". Đây là tiếng gọi của thời đại, thúc giục thế hệ hôm nay tiếp nối cha ông bằng một tinh thần tỉnh táo và chủ động. Ngược lại, bài thơ "Màu xanh Trường Sơn" lại khơi gợi lòng yêu nước thông qua những hình ảnh biểu tượng và cảm xúc mãnh liệt. Tác giả mở đầu bằng hình ảnh "Màu xanh của Bác" – một màu xanh không chỉ của thiên nhiên núi rừng mà còn là màu của hy vọng, của lý tưởng cộng sản mà Bác Hồ đã thắp sáng. Dù "tóc nhiều sợi bạc", nhưng sự hy sinh thầm lặng của Người đã "cho màu thêm xanh", giữ vững sự sống cho dân tộc. Bài thơ không né tránh những khắc nghiệt của chiến tranh: "ba lô trĩu nặng", "cơn sốt ùa theo", "đất nung bàn chân". Tuy nhiên, vượt lên trên tất cả là vẻ đẹp của ý chí. Hình ảnh "màu xanh tiềm tàng" lặp lại ở cuối bài như một lời khẳng định về sức sống mãnh liệt, bất diệt của con người và đất nước Việt Nam. Khi đặt hai văn bản cạnh nhau, ta thấy rõ sự tương đồng về tư tưởng. Cả hai đều tôn vinh sự hy sinh. Nếu bài thơ ca ngợi sự hy sinh của thế hệ đi trước dưới sự dẫn dắt của Bác Hồ trong bom đạn, thì văn bản đọc hiểu nhắc nhở chúng ta phải biết ơn và bảo vệ thành quả đó. Cả hai đều hướng tới mục đích chung là khơi dậy lòng yêu nước, biến tình cảm thành hành động cụ thể để giữ gìn màu xanh bình yên cho Tổ quốc. Tuy nhiên, mỗi văn bản lại có những sắc thái riêng biệt. Văn bản đọc hiểu có tính thời sự, trực diện, đi sâu vào trách nhiệm cá nhân trong xã hội hiện đại. Nó là lời nhắc nhở về lý trí. Trong khi đó, "Màu xanh Trường Sơn" mang đậm tính sử thi và cảm hứng lãng mạn. Màu xanh trong thơ là sự kết nối giữa quá khứ và tương lai, giữa lãnh tụ và nhân dân. Bài thơ tác động mạnh mẽ vào tâm hồn, khiến người đọc không chỉ hiểu mà còn cảm nhận sâu sắc cái giá của độc lập, tự do. Tóm lại, văn bản phần Đọc hiểu và bài thơ "Màu xanh Trường Sơn" như hai mảnh ghép hoàn hảo tạo nên bức tranh toàn cảnh về lòng yêu nước. Một bên cho ta thấy con đường phải đi, một bên cho ta thấy nguồn cội của sức mạnh để vững bước. Hiểu được giá trị nội dung của cả hai văn bản, thế hệ trẻ hôm nay sẽ càng thêm trân trọng lịch sử, từ đó nỗ lực học tập và rèn luyện để bảo vệ vững chắc chủ quyền đất nước, cho "màu xanh" của dân tộc mãi mãi trường tồn.
20 tháng 4

Câu 1

Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với thế hệ trẻ. Chủ quyền không chỉ là lãnh thổ, biên giới mà còn là độc lập, tự do và bản sắc dân tộc được gìn giữ qua bao thế hệ. Nếu thế hệ trẻ thờ ơ, thiếu trách nhiệm thì những giá trị thiêng liêng ấy có thể bị xâm phạm.

Ngược lại, khi người trẻ có nhận thức đúng đắn, họ sẽ trở thành lực lượng nòng cốt trong việc bảo vệ và phát triển đất nước. Ý thức ấy thể hiện qua những hành động cụ thể như học tập tốt, rèn luyện đạo đức, tìm hiểu lịch sử dân tộc, lên tiếng trước các hành vi sai trái, bảo vệ thông tin đúng đắn trên không gian mạng. Trong thời đại công nghệ, việc giữ vững chủ quyền còn gắn với

"biên giới số", đòi hỏi người trẻ phải tỉnh táo trước các thông tin xuyên tạc. Bảo vệ chủ quyền không phải là nhiệm vụ xa vời mà bắt đầu từ những việc nhỏ mỗi ngày.

Khi mồi người trẻ ý thức được trách nhiệm của mình, đất nước sẽ có một nền tảng vững chắc để phát triển bền vững và trường tồn.

Câu 2

"Màu xanh Trường Sơn” đều hướng đến ca ngợi con người Việt Nam trong hoàn cảnh gian khổ, qua đó làm nổi bật vẻ đẹp tinh thần và ý chí kiên cường của dân tộc. Tuy nhiên, mỗi văn bản lại có cách thể hiện và sắc thái nội dung riêng, tạo nên những giá trị độc đáo.


Trước hết, điểm gặp gỡ giữa hai văn bản nằm ở việc khẳng định sức mạnh nội tâm của con người Việt Nam. Trong bài thơ “Màu xanh Trường Sơn”, hình ảnh người lính hiện lên giữa thiên nhiên khắc nghiệt: “mùa mưa suối thành sông rộng”, “mùa khô xém lửa”, “đất nung bàn chân”, “ba lô trĩu nặng”. Đó là những gian khổ tưởng chừng không thể vượt qua. Thế nhưng, vượt lên tất cả là “màu xanh” – biểu tượng của niềm tin, của lý tưởng cách mạng, của sức sống mãnh liệt. Màu xanh ấy không chỉ hiện hữu trong thiên nhiên mà còn “từ trong đáy mắt” con người, thể hiện tinh thần lạc quan và ý chí kiên cường. Tương tự, văn bản ở phần Đọc hiểu (thường hướng đến những giá trị như lòng yêu nước, trách nhiệm công dân hoặc tinh thần vượt khó) cũng làm nổi bật phẩm chất tốt đẹp của con người Việt Nam trong hoàn cảnh thử thách.

Tuy nhiên, bài thơ “Màu xanh Trường Sơn” có cách thể hiện giàu chất trữ tình và hình tượng hơn. Tác giả sử dụng điệp từ “màu xanh” như một trục cảm xúc xuyên suốt, vừa cụ thể vừa mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Màu xanh gắn với Bác Hồ (“Màu xanh của Bác”), với thiên nhiên, với con người, tạo nên sự hòa quyện giữa lý tưởng và hiện thực. Đặc biệt, việc lặp lại hình ảnh “ta nhìn vào đất / màu xanh tiềm tàng” nhấn mạnh niềm tin vào tương lai, vào sức sống bền bỉ của dân tộc ngay cả trong gian khó. Ngôn ngữ thơ giản dị nhưng giàu nhạc điệu, tạo nên âm hưởng vừa thiết tha vừa mạnh mẽ.

Trong khi đó, văn bản ở phần Đọc hiểu (thường là văn xuôi hoặc nghị luận) thiên về lý lẽ, lập luận và tính khái quát. Nội dung có thể tập trung phân tích, lý giải một vấn đề xã hội hoặc tư tưởng, từ đó định hướng nhận thức và hành động cho người đọc. Nếu bài thơ tác động chủ yếu bằng cảm xúc và hình ảnh, thì văn bản nghị luận lại thuyết phục bằng lý trí và dẫn chứng. Hai cách thể hiện khác nhau nhưng bổ sung cho nhau, cùng làm nổi bật giá trị con người và tinh thần dân tộc.

Một điểm khác biệt nữa là không gian và thời gian nghệ thuật. “Màu xanh Trường Sơn” gắn với không gian chiến tranh – tuyến đường Trường Sơn huyền thoại, nơi ghi dấu những năm tháng gian khổ nhưng hào hùng của dân tộc. Bài thơ mang đậm màu sắc sử thi, ca ngợi thế hệ chiến sĩ đã hy sinh vì độc lập tự do. Trong khi đó, văn bản ở phần Đọc hiểu có thể đặt trong bối cảnh hiện đại, hướng đến những vấn đề của xã hội hôm nay. Điều này giúp người đọc thấy được sự tiếp nối giữa quá khứ và hiện tại: tinh thần kiên cường, ý thức trách nhiệm vẫn luôn cần thiết trong mọi thời đại.


Tóm lại, dù khác nhau về thể loại và cách biểu đạt, cả hai văn bản đều gặp nhau ở việc tôn vinh vẻ đẹp con người Việt Nam – giàu ý chí, niềm tin và trách nhiệm với đất nước. Nếu bài thơ “Màu xanh Trường Sơn” lay động lòng người bằng hình ảnh và cảm xúc, thì văn bản ở phần Đọc hiểu lại giúp người đọc nhận thức rõ hơn bằng lý lẽ và suy ngẫm. Sự kết hợp ấy góp phần bồi đắp tình yêu quê hương, đất nước và ý thức sống có trách nhiệm trong mỗi chúng ta.

Câu1;

Ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước có vai trò vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ ngày nay. Chủ quyền quốc gia là thiêng liêng, gắn liền với sự tồn tại và phát triển của dân tộc. Vì vậy, mỗi người trẻ cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình trong việc giữ gìn và bảo vệ Tổ quốc. Ý thức đó trước hết được thể hiện qua tình yêu quê hương, niềm tự hào dân tộc và sự tôn trọng lịch sử của đất nước. Bên cạnh đó, thế hệ trẻ cần không ngừng học tập, rèn luyện bản thân để góp phần xây dựng đất nước ngày càng phát triển. Ngoài ra, thanh niên cũng cần có thái độ đúng đắn trước các vấn đề liên quan đến chủ quyền lãnh thổ, đặc biệt là chủ quyền biển đảo. Mỗi hành động nhỏ như tìm hiểu lịch sử, lan tỏa thông tin đúng đắn hay bảo vệ hình ảnh đất nước cũng là cách thể hiện tinh thần trách nhiệm với Tổ quốc. Trong bối cảnh đất nước đang hội nhập và phát triển, thế hệ trẻ chính là lực lượng quan trọng góp phần bảo vệ và gìn giữ chủ quyền quốc gia. Vì vậy, mỗi người trẻ cần nâng cao ý thức và trách nhiệm của mình đối với đất nước.

Câu2:


20 tháng 4
CÂU 1: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế đầy biến động hiện nay, ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước đóng vai trò như một "kim chỉ nam" sống còn đối với thế hệ trẻ. Chủ quyền không chỉ là ranh giới trên bản đồ hay từng tấc đất, sải biển mà còn là bản sắc văn hóa và lòng tự tôn dân tộc. Thế hệ trẻ, với lợi thế về trí tuệ và công nghệ, cần nhận thức rõ giá trị của hòa bình hôm nay đã được đánh đổi bằng máu xương của bao thế hệ đi trước. Ý thức bảo vệ chủ quyền chính là động lực thôi thúc thanh niên không ngừng học tập, lao động sáng tạo để xây dựng một Việt Nam hùng cường về kinh tế và vững mạnh về quốc phòng. Trong thời đại số, trách nhiệm này còn mở rộng ra việc bảo vệ chủ quyền trên không gian mạng và tỉnh táo trước các thông tin sai lệch. Khi mỗi người trẻ đều mang trong mình ngọn lửa yêu nước và ý thức trách nhiệm cao cả, chúng ta sẽ tạo nên một sức mạnh nội sinh bền bỉ, khẳng định vị thế của Tổ quốc và giữ vững nền độc lập dân tộc trường tồn. CÂU 2: Tình yêu quê hương đất nước luôn là dòng chảy đỏ rực trong huyết quản của mỗi người dân Việt Nam, và cũng là nguồn cảm hứng bất tận của thi ca. Nếu như Nguyễn Việt Chiến trong "Tổ quốc ở Trường Sa"mang đến những vần thơ hào hùng về chủ quyền biển đảo, thì bài thơ "Màu xanh Trường Sơn" lại đưa ta về với đại ngàn lộng gió, nơi lý tưởng cách mạng nở hoa. Dù viết về những không gian khác nhau, cả hai tác phẩm đều gặp nhau ở một điểm chung: sự tôn thờ và lòng biết ơn vô hạn dành cho mảnh đất hình chữ S. Trước hết, điểm gặp gỡ lớn nhất của hai văn bản chính là tinh thần dân tộc nồng nàn. Cả hai bài thơ đều không né tránh những gian khổ, mất mát. Nếu ở Trường Sa là "sóng dữ", là "máu ngư dân chan hòa trên sóng", thì ở Trường Sơn là "con đường che leo", là "cơn sốt ùa theo" và "đất nung bàn chân". Những hình ảnh ấy không làm người đọc sờn lòng, mà ngược lại, nó tôn vinh sự hy sinh cao cả của con người Việt Nam. Dù là ngư dân bám biển hay người lính bám rừng, họ đều chung một mục đích: giữ vững từng tấc đất thiêng liêng của cha ông. Tuy nhiên, mỗi bài thơ lại khai thác một khía cạnh cảm xúc và biểu tượng riêng biệt. Trong "Tổ quốc ở Trường Sa", Nguyễn Việt Chiến nhấn mạnh vào tính sử thi và sự gắn bó máu thịt. Tổ quốc hiện lên qua hình tượng "Mẹ" gần gũi nhưng uy nghiêm. Hình ảnh "Mẹ Tổ quốc vẫn luôn ở bên ta / Như máu ấm trong màu cờ nước Việt" khẳng định một chân lý: chủ quyền biển đảo là một phần cơ thể, là nhịp đập trái tim dân tộc. Mỗi giọt máu rơi xuống biển sâu đều là để "một lần Tổ quốc được sinh ra". Bài thơ là lời khẳng định đanh thép về chủ quyền và ý chí quyết tử của những con người đang ngày đêm đối mặt với bão tố. Ngược lại, "Màu xanh Trường Sơn" lại mang đậm chất lãng mạn cách mạng và niềm tin lạc quan. Hình ảnh bao trùm toàn bài là "màu xanh" – màu của sự sống, của hy vọng và cũng là "màu xanh của Bác". Tác giả khẳng định rằng sức sống của Trường Sơn, của cuộc kháng chiến có được là nhờ sự dẫn dắt của Đảng và Bác Hồ: "Tóc nhiều sợi bạc / Cho màu thêm xanh". Màu xanh ấy không chỉ nằm ở cỏ cây, mà còn "chói ngời" trong đáy mắt người chiến sĩ, thể hiện một tâm hồn trẻ trung, yêu đời bất chấp mọi khắc nghiệt của chiến trường. Về nghệ thuật, nếu "Tổ quốc ở Trường Sa" sử dụng những từ ngữ mạnh, giàu sức gợi hình tạo nên nhịp điệu dồn dập, hào sảng; thì "Màu xanh Trường Sơn" lại có nhịp điệu uyển chuyển, sử dụng các điệp từ để tạo nên một không gian trữ tình, sâu lắng. Tóm lại, cả hai văn bản đều là những khúc ca tuyệt đẹp về con người Việt Nam. Một bên là biển khơi cuộn sóng với ý chí bảo vệ chủ quyền, một bên là rừng già hùng vĩ với khát vọng tự do. Đọc hai bài thơ, thế hệ trẻ hôm nay không chỉ thêm yêu non sông gấm vóc mà còn tự nhắc nhở bản thân về trách nhiệm tiếp bước cha anh, gìn giữ "màu xanh" và "máu ấm" của Tổ quốc mãi mãi trường tồn.
20 tháng 4

2. Viết

câu 1

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và nhiều biến động hiện nay, ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với thế hệ trẻ. Trước hết, chủ quyền quốc gia là nền tảng để một dân tộc tồn tại và phát triển bền vững; nếu không có chủ quyền, mọi thành tựu kinh tế, văn hóa đều trở nên mong manh. Vì vậy, mỗi người trẻ cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình trong việc giữ gìn độc lập, toàn vẹn lãnh thổ. Ý thức ấy không chỉ thể hiện qua việc sẵn sàng bảo vệ Tổ quốc khi cần thiết, mà còn ở những hành động thiết thực như tìm hiểu lịch sử, tôn trọng pháp luật, lan tỏa thông tin chính xác và đấu tranh với những quan điểm sai lệch. Bên cạnh đó, trong thời đại công nghệ, việc sử dụng mạng xã hội có trách nhiệm cũng là một cách góp phần bảo vệ chủ quyền. Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận giới trẻ thờ ơ, thiếu hiểu biết, dễ bị tác động bởi thông tin sai lệch, điều này cần được khắc phục thông qua giáo dục và tự rèn luyện. Có thể khẳng định, khi thế hệ trẻ có ý thức đúng đắn và hành động tích cực, đó chính là sức mạnh vững chắc để bảo vệ chủ quyền và tương lai của đất nước.


20 tháng 4

Câu 1

Trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa sâu rộng hiện nay, ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với thế hệ trẻ. Chủ quyền quốc gia không chỉ là vấn đề lãnh thổ mà còn là danh dự, lòng tự tôn dân tộc và sự tồn vong của đất nước. Thế hệ trẻ – những chủ nhân tương lai – cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình trong việc giữ gìn và phát huy giá trị ấy. Ý thức bảo vệ chủ quyền trước hết thể hiện ở lòng yêu nước đúng đắn, sự hiểu biết về lịch sử, pháp luật và các vấn đề biển đảo. Bên cạnh đó, giới trẻ cần tỉnh táo trước những thông tin sai lệch, không để bị lôi kéo, kích động. Trong thời đại số, việc bảo vệ chủ quyền còn thể hiện qua hành động nhỏ như lan tỏa thông tin chính xác, phản bác quan điểm sai trái. Đồng thời, mỗi người cần không ngừng học tập, rèn luyện để góp phần xây dựng đất nước vững mạnh. Khi đất nước phát triển, đó chính là nền tảng vững chắc nhất để bảo vệ chủ quyền. Ý thức ấy không phải là khẩu hiệu mà cần trở thành hành động cụ thể trong đời sống hằng ngày.

Câu 2


23 tháng 4

câu 1

Ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước có vai trò đặc biệt quan trọng đối với thế hệ trẻ hôm nay. Chủ quyền quốc gia không chỉ là ranh giới lãnh thổ, biển đảo mà còn là danh dự và lòng tự hào của cả dân tộc. Trong bối cảnh hội nhập, giới trẻ càng cần hiểu rõ giá trị thiêng liêng ấy để không thờ ơ trước những vấn đề liên quan đến đất nước. Khi có nhận thức đúng đắn, người trẻ sẽ biết trân trọng lịch sử, biết ơn sự hi sinh của cha ông và sống có trách nhiệm hơn với tương lai dân tộc. Ý thức bảo vệ chủ quyền không nhất thiết phải là những hành động lớn lao mà có thể bắt đầu từ việc học tập tốt, tìm hiểu kiến thức lịch sử, lan tỏa thông tin đúng đắn và đấu tranh với những quan điểm sai lệch. Bên cạnh đó, thế hệ trẻ cần rèn luyện bản lĩnh, nhân cách và tinh thần đoàn kết để góp phần xây dựng đất nước ngày càng vững mạnh. Một đất nước chỉ thật sự bền vững khi lớp trẻ biết yêu nước bằng nhận thức đúng và hành động thiết thực. Vì vậy, nâng cao ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước chính là trách nhiệm và cũng là sứ mệnh của tuổi trẻ Việt Nam hôm nay.

câu 2

Trong dòng chảy của văn học Việt Nam, hình ảnh đất nước và con người trong chiến tranh luôn là nguồn cảm hứng lớn lao. Nếu văn bản ở phần Đọc hiểu khơi gợi ý thức về chủ quyền thiêng liêng của Tổ quốc, thì bài thơ Màu xanh Trường Sơn lại tái hiện vẻ đẹp của con đường Trường Sơn cùng tinh thần chiến đấu bền bỉ của thế hệ trẻ trong kháng chiến. Dù thể hiện ở những góc nhìn khác nhau, cả hai văn bản đều gặp nhau ở tình yêu nước sâu sắc và niềm tự hào dân tộc.

Điểm tương đồng nổi bật giữa hai văn bản là cùng ca ngợi tình yêu quê hương đất nước. Ở văn bản Đọc hiểu, chủ quyền đất nước được nhìn nhận như giá trị thiêng liêng mà mỗi người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, cần ý thức bảo vệ. Đó không chỉ là trách nhiệm mà còn là biểu hiện của lòng yêu nước trong thời đại mới. Còn trong bài thơ Màu xanh Trường Sơn, tình yêu nước được thể hiện qua hình ảnh những con người vượt qua gian khổ nơi núi rừng Trường Sơn để chiến đấu vì độc lập dân tộc. “Màu xanh” trong bài thơ không chỉ là màu của núi rừng mà còn là màu của niềm tin, của lý tưởng cách mạng, của sức sống trẻ trung luôn hướng về Tổ quốc. Cả hai văn bản đều khẳng định rằng tình yêu nước luôn là sức mạnh tinh thần lớn lao của con người Việt Nam.

Bên cạnh đó, hai văn bản đều đề cao vai trò của thế hệ trẻ đối với đất nước. Văn bản Đọc hiểu nhấn mạnh thanh niên hôm nay cần nâng cao nhận thức, sống có trách nhiệm với chủ quyền quốc gia bằng hành động cụ thể như học tập, rèn luyện, bảo vệ sự thật lịch sử và lan tỏa tinh thần yêu nước. Trong khi đó, bài thơ Màu xanh Trường Sơn khắc họa thế hệ trẻ thời chiến bằng vẻ đẹp kiên cường, dũng cảm. Họ hiện lên giữa núi rừng gian khổ nhưng vẫn mang trong mình “màu xanh chói ngời”, biểu tượng cho sức trẻ và niềm tin chiến thắng. Qua đó, cả hai văn bản đều cho thấy trong bất cứ thời đại nào, tuổi trẻ cũng là lực lượng quan trọng góp phần làm nên sức mạnh dân tộc.

Tuy nhiên, mỗi văn bản lại có cách thể hiện riêng. Văn bản Đọc hiểu thiên về nghị luận nên mang tính trực tiếp, rõ ràng, nhấn mạnh đến trách nhiệm công dân trong thời đại hòa bình. Người đọc cảm nhận được lời nhắc nhở sâu sắc về ý thức bảo vệ chủ quyền bằng nhận thức và hành động. Ngược lại, Màu xanh Trường Sơn là một bài thơ giàu chất trữ tình, sử dụng hình ảnh biểu tượng “màu xanh” lặp đi lặp lại để gợi lên vẻ đẹp của thiên nhiên, con người và lý tưởng cách mạng. Nếu văn bản Đọc hiểu thiên về lý trí thì bài thơ lại thiên về cảm xúc, giúp người đọc rung động trước vẻ đẹp của một thời lịch sử hào hùng.

Như vậy, dù khác nhau về thể loại và cách biểu đạt, cả hai văn bản đều hướng đến việc khơi dậy lòng yêu nước và ý thức trách nhiệm với quê hương. Từ những trang văn ấy, mỗi người trẻ hôm nay càng hiểu rằng bảo vệ đất nước không chỉ bằng súng đạn nơi chiến trường mà còn bằng tri thức, bản lĩnh và lòng tự hào dân tộc trong cuộc sống hôm nay.


25 tháng 4

Câu 1 :

Ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước đóng vai trò then chốt và là trách nhiệm thiêng liêng hàng đầu của thế hệ trẻ trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay. Trước hết, chủ quyền lãnh thổ là thành quả xương máu của cha ông suốt hàng ngàn năm dựng nước và giữ nước; do đó, việc nhận thức rõ giá trị của độc lập, tự do là cách để thanh niên thể hiện lòng tri ân sâu sắc. Đối với tuổi trẻ, ý thức này không chỉ dừng lại ở tình yêu quê hương thuần túy mà còn là động lực để học tập, rèn luyện và cống hiến. Khi mỗi bạn trẻ ý thức được vị thế của quốc gia, họ sẽ có bản lĩnh để chống lại các luồng thông tin xuyên tạc, bảo vệ vững chắc biên giới, biển đảo trên cả thực địa lẫn không gian mạng. Hơn nữa, tinh thần trách nhiệm này còn tạo nên sức mạnh đại đoàn kết dân tộc, giúp Việt Nam khẳng định vị thế trên trường quốc tế. Tóm lại, bảo vệ chủ quyền không chỉ là giữ gìn đất đai mà còn là bảo vệ tương lai, bảo vệ bản sắc văn hóa dân tộc. Thế hệ trẻ cần biến ý thức thành hành động cụ thể: học tập tốt, lao động sáng tạo và luôn sẵn sàng khi Tổ quốc cần.

8 tháng 5

Câu 1: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay, ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước đóng vai trò then chốt, là "kim chỉ nam" cho mọi hành động của thế hệ trẻ. Chủ quyền không chỉ là ranh giới địa lý, biển đảo mà còn là lòng tự trọng và bản sắc dân tộc. Đối với thanh niên - lực lượng kế cận và nòng cốt, việc nhận thức rõ trách nhiệm này giúp hình thành bản lĩnh chính trị vững vàng trước những diễn biến phức tạp của tình hình thế giới. Khi có ý thức bảo vệ chủ quyền, người trẻ sẽ biết trân trọng những giá trị lịch sử, từ đó nỗ lực học tập, lao động để xây dựng quốc gia giàu mạnh - cách tốt nhất để khẳng định vị thế dân tộc trên trường quốc tế. Hơn nữa, trong kỷ nguyên số, bảo vệ chủ quyền còn là việc tỉnh táo trước những thông tin sai lệch, bảo vệ không gian mạng và văn hóa dân tộc. Nếu thiếu đi ý thức này, chúng ta dễ dàng bị lung lạc, đánh mất cội nguồn. Tóm lại, mỗi bạn trẻ cần nuôi dưỡng lòng yêu nước bằng những hành động thiết thực, bởi bảo vệ chủ quyền chính là bảo vệ tương lai của chính mình và của cả dân tộc.

Câu 2: Tình yêu Tổ quốc luôn là mạch nguồn cảm xúc mãnh liệt nhất trong dòng chảy văn học Việt Nam. Ở mỗi thời kỳ, mỗi không gian, tình yêu ấy lại được các nhà thơ thể hiện qua những lăng kính khác nhau. Nếu như Nguyễn Việt Chiến trong đoạn trích "Tổ quốc ở Trường Sa" mang đến cái nhìn đầy xót xa nhưng kiên cường về chủ quyền biển đảo, thì Đỗ Nam Cao trong "Màu xanh Trường Sơn" lại khắc họa vẻ đẹp lý tưởng và sức sống bất diệt của người lính giữa đại ngàn thời chống Mỹ. Cả hai tác phẩm, dù khác biệt về bối cảnh, đều gặp nhau ở một điểm chung duy nhất: ý chí bảo vệ trọn vẹn hình hài đất nước. Trước hết, đến với đoạn trích "Tổ quốc ở Trường Sa", người đọc cảm nhận được hơi thở nồng nàn của biển cả và sự khắc nghiệt nơi đầu sóng ngọn gió. Nguyễn Việt Chiến không né tránh những mất mát khi viết: "Viết bằng máu cả ngàn chương sử đỏ". Hình ảnh biển Tổ quốc gắn liền với sự hy sinh thầm lặng của những ngư dân và người chiến sĩ: "Máu ngư dân trên sóng lại chan hòa". Đối với tác giả, Tổ quốc không phải là một khái niệm trừu tượng mà vô cùng gần gũi, thiêng liêng như "máu ấm trong màu cờ". Nội dung bao trùm của đoạn trích là lời khẳng định chủ quyền đanh thép và lòng biết ơn sâu sắc trước những người đã lấy thân mình làm cột mốc sống để "Tổ quốc được sinh ra" thêm một lần nữa giữa trùng khơi. Trái ngược với không gian biển mặn, "Màu xanh Trường Sơn" của Đỗ Nam Cao lại đưa ta về với rừng núi đại ngàn trong những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước (1971). Hình tượng xuyên suốt bài thơ là "màu xanh" – màu của rừng cây, màu áo lính và hơn hết là màu của lý tưởng cách mạng. Tác giả đã tái hiện chân thực những gian khổ của người lính: "Ba lô trĩu nặng / Con đường cheo leo / Cơn sốt hùa theo". Thế nhưng, vượt lên trên cái khắc nghiệt của "đất nung bàn chân", người lính vẫn lạc quan, vẫn nhìn thấy "màu xanh chói ngời" từ trong đáy mắt. Nếu như thơ Nguyễn Việt Chiến đầy rẫy những trăn trở về chủ quyền, thì thơ Đỗ Nam Cao lại ngời sáng tinh thần sử thi, ca ngợi sức mạnh của niềm tin và sự tiếp nối lý tưởng của "Cháu con Bác Hồ" trên con đường giải phóng dân tộc. Khi đặt hai văn bản cạnh nhau, ta thấy rõ sự tương đồng và khác biệt thú vị. Cả hai nhà thơ đều sử dụng những hình ảnh biểu tượng mạnh mẽ như "máu" và "màu xanh" để nói về sự sống và sự trường tồn. Tuy nhiên, Nguyễn Việt Chiến nhấn mạnh vào trách nhiệm bảo vệ lãnh thổ trước những đe dọa hiện hữu nơi biển đảo thời bình. Trong khi đó, Đỗ Nam Cao lại tập trung vào ý chí quyết tâm và tâm hồn lãng mạn của thế hệ trẻ thời chiến. Một bên là tiếng gọi giữ biển, một bên là tiếng gọi xẻ dọc Trường Sơn; cả hai đã tạo nên một bức tranh toàn cảnh về lòng yêu nước của người Việt qua các thời kỳ. Tóm lại, hai tác phẩm đã hoàn thành xuất sắc sứ mệnh khơi gợi lòng tự hào dân tộc trong lòng độc giả. Thông qua những vần thơ đầy tâm huyết, chúng ta thêm thấu hiểu và trân trọng giá trị của hòa bình, độc lập. Với những học sinh đang đứng trước ngưỡng cửa trưởng thành, bài học về trách nhiệm bảo vệ Tổ quốc từ hai văn bản này chính là hành trang quý giá nhất để bước vào đời

8 tháng 5

Câu1:

Chủ quyền quốc gia là tài sản thiêng liêng mà cha ông đã đánh đổi bằng xương máu, và việc bảo vệ nó chính là sứ mệnh cao cả của thế hệ trẻ hôm nay. Ý thức bảo vệ chủ quyền không chỉ dừng lại ở lòng yêu nước nồng nàn mà còn phải chuyển hóa thành hành động cụ thể. Trong thời đại hòa bình, thanh niên cần tích cực học tập, rèn luyện để xây dựng đất nước vững mạnh về kinh tế và quốc phòng. Bên cạnh đó, việc nâng cao hiểu biết về lịch sử, địa lý và luật pháp quốc tế là vô cùng cần thiết để mỗi cá nhân có thể đấu tranh phản bác các thông tin sai lệch, bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ trên không gian mạng. Lòng yêu nước của tuổi trẻ cần sự tỉnh táo, tránh bị lôi kéo bởi các phần tử cực đoan. Khi mỗi người trẻ đều mang trong mình niềm tự hào dân tộc và ý chí quyết tâm, chúng ta sẽ tạo nên sức mạnh đại đoàn kết, khẳng định vị thế và chủ quyền bất khả xâm phạm của Tổ quốc trước bạn bè quốc tế.

Câu 2:

Trong dòng chảy của văn học cách mạng Việt Nam, hình tượng những người con trẻ tuổi lên đường cứu nước luôn là nguồn cảm hứng bất tận.

Nếu văn bản ở phần Đọc hiểu mang đến cho ta những suy ngẫm sâu sắc về [nội dung văn bản 1], thì bài thơ "Màu xanh Trường Sơn" lại gieo vào lòng độc giả những rung động mãnh liệt về sức sống và lý tưởng của một thế hệ "xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước". Qua việc so sánh hai văn bản, ta thấy được sự gặp gỡ của những tâm hồn lớn trong việc ngợi ca vẻ đẹp con người Việt Nam.Trước hết, bài thơ "Màu xanh Trường Sơn" là một bản hòa ca về hy vọng và niềm tin. Xuyên suốt tác phẩm, hình ảnh "màu xanh" xuất hiện như một điệp khúc đầy ám ảnh. Đó không chỉ là màu sắc của thiên nhiên đại ngàn, mà cao cả hơn, đó là "màu xanh của Bác" – màu của lý tưởng cách mạng soi sáng. Dưới ngòi bút của tác giả, sự hy sinh của thế hệ đi trước ("tóc nhiều sợi bạc") chính là để giữ mãi màu xanh cho tương lai, cho dân tộc.Dù phải đối mặt với thực tại khắc nghiệt của chiến tranh: những cơn sốt rét rừng hành hạ, con đường chèo leo nguy hiểm, hay cái nắng cháy da "mùa khô xém lửa", người lính vẫn giữ được tâm hồn lạc quan, biến gian khổ thành tiếng nhạc. Điểm nhấn xúc động nhất nằm ở khổ thơ cuối, khi cái nhìn xuyên thấu vào lòng đất để thấy "màu xanh tiềm tàng" và nhìn vào đôi mắt con người để thấy "màu xanh chói ngời". Điều này khẳng định một chân lý: Sức sống của lý tưởng không gì có thể dập tắt, nó ẩn sâu trong ý chí và phát tiết thành ánh sáng dẫn đường.Khi đặt cạnh văn bản ở phần Đọc hiểu, ta nhận thấy những điểm tương đồng thú vị. Cả hai tác phẩm đều tập trung khắc họa [điểm chung, ví dụ: ý chí nghị lực hoặc tình yêu đất nước]. Chúng cùng hướng người đọc đến một lối sống tích cực, biết hy sinh cái tôi cá nhân cho cái ta chung của cộng đồng. Nếu văn bản 1 sử dụng [phương thức biểu đạt, ví dụ: những lý lẽ đanh thép] để thuyết phục người đọc về giá trị của sự cống hiến, thì "Màu xanh Trường Sơn" lại dùng hình ảnh biểu tượng và cảm xúc cô đọng để khơi gợi sự đồng cảm.Tuy nhiên, mỗi văn bản lại có những sắc thái riêng biệt làm nên giá trị độc đáo. Ở bài thơ, giá trị nội dung được nâng tầm nhờ bút pháp lãng mạn cách mạng."Màu xanh" không đứng yên mà nó vận động: từ màu lá thành màu tóc, thành bản nhạc và cuối cùng là ánh sáng chói ngời trong đáy mắt. Điều này tạo nên một sức mạnh truyền cảm hứng mạnh mẽ, khiến người đọc không chỉ hiểu mà còn "cảm" được vẻ đẹp của một thời hoa lửa.

Tóm lại, cả hai văn bản dù có hình thức thể hiện khác nhau nhưng đều gặp nhau ở đích đến cuối cùng: đó là ngợi ca vẻ đẹp tâm hồn và bản lĩnh con người Việt Nam trước thử thách. "Màu xanh Trường Sơn" nói riêng đã để lại một dấu ấn sâu đậm về một thế hệ sống có lý tưởng, biết yêu thương và tin tưởng vào tương lai tươi sáng của dân tộc. Đọc những tác phẩm này, thế hệ trẻ hôm nay càng thêm trân trọng hòa bình và ý thức rõ hơn về trách nhiệm của bản thân đối với đất nước.


8 tháng 5

Câu 1 :

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay, ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước đối với thế hệ trẻ không chỉ là trách nhiệm mà còn là mệnh lệnh từ trái tim, giữ vai trò sống còn đối với sự trường tồn của dân tộc. Chủ quyền không chỉ bao gồm lãnh thổ, biển đảo mà còn là bản sắc văn hóa và an ninh không gian mạng. Đối với thế hệ trẻ, việc nhận thức rõ chủ quyền giúp định hình bản lĩnh, trách nhiệm, tránh bị lôi kéo bởi các thế lực thù địch và góp phần quảng bá hình ảnh Việt Nam hòa bình, tự cường ra thế giới. Nếu thiếu đi ý thức này, dân tộc dễ đứng trước nguy cơ bị đồng hóa và mất đi nền độc lập mà cha ông đã đánh đổi bằng xương máu. Bảo vệ chủ quyền không nhất thiết phải cầm súng, mà bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất: học tập tốt, tìm hiểu lịch sử, tôn trọng pháp luật và tỉnh táo trên mạng xã hội. Tóm lại, thế hệ trẻ chính là "trụ cột" tương lai, ý thức bảo vệ chủ quyền vững chắc chính là nền tảng để xây dựng đất nước Việt Nam giàu mạnh và bền vững.

Câu 2 :

Gia đình vốn được coi là tế bào của xã hội, là bến đỗ bình yên nhất của mỗi con người. Thế nhưng, trong dòng chảy xiết của thời đại số, giữa các thành viên thường xuất hiện một bóng ma vô hình mang tên "khoảng cách thế hệ". Để phá vỡ bức tường ngăn cách ấy, không có phương thuốc nào hiệu quả hơn sự thấu cảm. Thấu cảm giữa các thế hệ không chỉ là sợi dây liên kết tình cảm mà còn là nền tảng cốt lõi để xây dựng một gia đình hạnh phúc và bền vững.

​ Trước hết, ta cần hiểu thấu cảm là gì? Thấu cảm không đơn thuần là sự thương hại hay thấu hiểu bằng lý trí. Đó là khả năng đặt mình vào hoàn cảnh, suy nghĩ và cảm xúc của người khác để nhìn nhận thế giới qua lăng kính của họ. Trong phạm vi gia đình, thấu cảm là khi cha mẹ cố gắng hiểu cho những áp lực đồng trang lứa và khát vọng tự do của con cái; đồng thời, đó cũng là khi con cái nhận ra những nỗi lo toan cơm áo và cả những rào cản tư duy do bối cảnh lịch sử để lại trên vai ông bà, cha mẹ.

​Ý nghĩa lớn nhất của sự thấu cảm chính là khả năng hóa giải xung đột. Mâu thuẫn trong gia đình thường nảy sinh từ sự khác biệt về quan điểm sống: người già trọng nề nếp, truyền thống; người trẻ chuộng sự phá cách, tự do. Nếu thiếu thấu cảm, những cuộc trò chuyện sẽ nhanh chóng biến thành những bài giảng giải giáo điều hoặc sự phản kháng gay gắt. Ngược lại, khi biết thấu cảm, mỗi thành viên sẽ học được cách lắng nghe nhiều hơn phán xét. Thay vì thốt lên "Sao con lại làm thế?", cha mẹ sẽ tự hỏi "Điều gì khiến con chọn như vậy?". Chính sự lùi lại một bước của cái tôi cá nhân sẽ tạo ra không gian cho sự hòa hợp, biến những bất đồng thành cơ hội để thấu hiểu nhau sâu sắc hơn.

​ Bên cạnh đó, sự thấu cảm còn là nguồn động lực tinh thần vô giá. Trong thế giới đầy rẫy áp lực bên ngoài, ngôi nhà cần là nơi "an toàn" nhất về mặt cảm xúc. Khi một người trẻ gặp thất bại và nhận được cái vỗ vai thấu hiểu của cha mẹ thay vì những lời chỉ trích, họ sẽ có thêm bản lĩnh để đứng dậy. Khi người già cảm nhận được sự trân trọng từ con cháu đối với những giá trị cũ, họ sẽ không cảm thấy mình bị gạt ra ngoài lề của xã hội hiện đại. Sự thấu cảm tạo nên một môi trường mà ở đó, mỗi cá nhân đều cảm thấy mình thuộc về, được tôn trọng và được yêu thương vô điều kiện.

​ Hơn thế nữa, sự thấu cảm còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và phát huy các giá trị gia đình. Sự tiếp nối giữa các thế hệ không chỉ là vấn đề huyết thống mà còn là sự kế thừa về tư tưởng. Nhờ thấu cảm, người trẻ sẽ biết gạn đục khơi trong, tiếp nối những truyền thống tốt đẹp của cha ông một cách tự nguyện chứ không phải gượng ép. Đồng thời, thế hệ đi trước cũng sẽ cởi mở hơn để tiếp nhận những giá trị mới mẻ, tích cực từ con cháu, giúp gia đình luôn vận động và phát triển cùng thời đại.

​ Tuy nhiên, thấu cảm không đồng nghĩa với sự thỏa hiệp vô điều kiện hay dung túng cho những hành vi sai trái. Thấu cảm thực sự phải dựa trên nền tảng của sự chân thành và những nguyên tắc đạo đức đúng đắn. Để nuôi dưỡng sự thấu cảm, mỗi thành viên cần học cách kiên nhẫn và từ bỏ tư duy "mình luôn luôn đúng".

Tóm lại, sự thấu cảm chính là "chất keo" kỳ diệu gắn kết những mảnh ghép khác biệt trong một gia đình. Như một danh nhân từng nói: "Gia đình không phải là việc bạn mang dòng máu của ai, mà là việc bạn yêu thương, chia sẻ và thấu hiểu ai". Khi chúng ta mở lòng để cảm nhận nhịp đập trái tim của người thân, mọi khoảng cách về thời gian hay không gian đều sẽ bị xóa nhòa, nhường chỗ cho hơi ấm của tình thân bền chặt.

8 tháng 5

Câu 1:

Trong bối cảnh thế giới đầy biến động hiện nay, ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là tiếng gọi thiêng liêng từ trái tim của mỗi người trẻ. Chủ quyền lãnh thổ, từ những dải đất biên cương đến vùng biển đảo xa xôi, chính là thành quả của xương máu và nước mắt mà cha ông đã dày công vun đắp qua hàng nghìn năm. Đối với thế hệ trẻ, việc nhận thức rõ tầm quan trọng của chủ quyền là "sợi chỉ đỏ" định hướng cho mọi hành động. Khi có ý thức dân tộc sâu sắc, thanh niên sẽ có đủ bản lĩnh để nhận diện và đấu tranh trước những thông tin xuyên tạc, những mưu đồ xâm phạm biên giới lãnh thổ hay tài nguyên quốc gia trên không gian mạng. Bảo vệ chủ quyền ngày nay không dừng lại ở việc cầm súng nơi tiền tiêu, mà còn là sự nỗ lực trong học tập và lao động để xây dựng một đất nước hùng cường. Một quốc gia giàu mạnh về kinh tế, vững chãi về tri thức chính là tiền đề quan trọng nhất để khẳng định vị thế và tiếng nói trên trường quốc tế. Tóm lại, mỗi bạn trẻ cần nuôi dưỡng lòng yêu nước bằng một trái tim nóng và một cái đầu tỉnh táo, biến ý thức chủ quyền thành động lực cống hiến, để hai chữ "Việt Nam" mãi mãi vẹn tròn và rạng rỡ.

Câu2:

Lòng yêu nước luôn là nguồn mạch vô tận chảy qua những trang thơ kháng chiến và văn học thời bình. Dẫu viết về những không gian khác nhau, thời điểm khác nhau, nhưng bài thơ "Màu xanh Trường Sơn" của Đỗ Nam Cao và đoạn trích "Tổ quốc ở Trường Sa" của Nguyễn Việt Chiến đều gặp nhau ở một điểm chung lớn lao: ca ngợi ý chí kiên cường và sự hy sinh cao cả của con người Việt Nam để giữ gìn từng tấc đất, sải biển thiêng liêng.

Cả hai văn bản đều khẳng định một chân lý vĩnh hằng: Tổ quốc được tạo nên và bảo vệ bằng sự hy sinh. Nguyễn Việt Chiến nhìn về lịch sử dân tộc như một cuốn sử thi được "viết bằng máu", nơi mỗi người con ngã xuống là một lần "Tổ quốc được sinh ra". Hình ảnh "máu ngư dân trên sóng lại chan hòa" gợi lên một thực tại đau thương nhưng đầy kiêu hãnh nơi biển đảo. Tương ứng với đó, Đỗ Nam Cao lại khắc họa sự hy sinh dưới hình thức bền bỉ hơn qua hình ảnh "tóc nhiều sợi bạc" của Bác Hồ và những "cơn sốt hùa theo" trên đường hành quân của người lính. Dù là máu đổ nơi sóng dữ hay mồ hôi, sức lực đổ xuống đường mòn cheo leo, tất cả đều chung một mục đích: bảo vệ sự tồn vong của dân tộc.Tuy nhiên, mỗi bài thơ lại mang một sắc thái biểu cảm và hình tượng nghệ thuật riêng biệt. Trong bài "Màu xanh Trường Sơn", giá trị nội dung được kết tinh qua Lòng yêu nước luôn là nguồn mạch vô tận chảy qua những trang thơ kháng chiến và văn học thời bình. Dẫu viết về những không gian khác nhau, thời điểm khác nhau, nhưng bài thơ "Màu xanh Trường Sơn" của Đỗ Nam Cao và đoạn trích "Tổ quốc ở Trường Sa" của Nguyễn Việt Chiến đều gặp nhau ở một điểm chung lớn lao: ca ngợi ý chí kiên cường và sự hy sinh cao cả của con người Việt Nam để giữ gìn từng tấc đất, sải biển thiêng liêng. cả hai văn bản đều khẳng định một chân lý vĩnh hằng: Tổ quốc được tạo nên và bảo vệ bằng sự hy sinh. Nguyễn Việt Chiến nhìn về lịch sử dân tộc như một cuốn sử thi được "viết bằng máu", nơi mỗi người con ngã xuống là một lần "Tổ quốc được sinh ra". Hình ảnh "máu ngư dân trên sóng lại chan hòa" gợi lên một thực tại đau thương nhưng đầy kiêu hãnh nơi biển đảo. Tương ứng với đó, Đỗ Nam Cao lại khắc họa sự hy sinh dưới hình thức bền bỉ hơn qua hình ảnh "tóc nhiều sợi bạc" của Bác Hồ và những "cơn sốt hùa theo" trên đường hành quân của người lính. Dù là máu đổ nơi sóng dữ hay mồ hôi, sức lực đổ xuống đường mòn cheo leo, tất cả đều chung một mục đích: bảo vệ sự tồn vong của dân tộc.Tuy nhiên, mỗi bài thơ lại mang một sắc thái biểu cảm và hình tượng nghệ thuật riêng biệt. Trong bài "Màu xanh Trường Sơn", giá trị nội dung được kết tinh qua biểu tượng "màu xanh". Đây không đơn thuần là màu lá ngụy trang, mà là màu của lý tưởng cách mạng, của niềm tin chiến thắng. Màu xanh ấy xuyên suốt từ quá khứ đến hiện tại: từ mái tóc bạc của Bác đến "đáy mắt" chói ngời của cháu con. Đỗ Nam Cao đã nhìn thấy cái "tiềm tàng" của sự sống ngay trong mảnh đất bị nung nóng bởi nắng lửa, biến cái gian khổ thành bản nhạc lạc quan để tiến về tiền tuyến. Bài thơ tràn đầy tinh thần lãng mạn cách mạng, lấy cái xanh tươi của tâm hồn để vượt lên cái khắc nghiệt của chiến tranh. "Tổ quốc ở Trường Sa" lại mang đậm tính thời sự và cảm hứng bi tráng. Nếu Đỗ Nam Cao dùng "màu xanh" để hy vọng, thì Nguyễn Việt Chiến dùng "màu đỏ" để khẳng định chủ quyền. Hình ảnh "Mẹ Tổ quốc" hiện lên như một điểm tựa tâm linh tiếp thêm sức mạnh cho những người con đang "ngày đêm bám biển". Tác giả nhấn mạnh mối quan hệ máu thịt giữa cá nhân và đất nước: Tổ quốc không ở đâu xa, Tổ quốc nằm ngay trong dòng "máu ấm", trong sự kiên tâm của những người ngư dân và chiến sĩ trước "sóng dữ". Nếu bài thơ về Trường Sơn là khúc hát lên đường hành quân, thì bài thơ về Trường Sa là lời thề giữ biển đanh thép.Về mặt nghệ thuật, nếu Đỗ Nam Cao sử dụng thể thơ năm chữ với nhịp điệu dồn dập, khỏe khoắn như bước chân hành quân, thì Nguyễn Việt Chiến lại sử dụng thể thơ tự do với những hình ảnh ẩn dụ giàu sức gợi cảm, mang tính biểu tượng cao về sự sống và cái chết, về biển và máu.

Qua đó, hai văn bản đã tạo nên một bức tranh toàn cảnh về lòng yêu nước của người Việt qua các thời kỳ. Dù là rừng sâu hay biển khơi, dù thời chiến hay thời bình, tinh thần "quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh" vẫn luôn vẹn nguyên. Đọc hai tác phẩm, chúng ta không chỉ cảm phục ý chí của thế hệ cha ông đi trước mà còn ý thức sâu sắc hơn về trách nhiệm của bản thân trong việc bảo vệ và xây dựng quê hương hôm nay.

8 tháng 5

Câu 1

Bài làm

Có thể nói rằng, một dân tộc, một đất nước có lớn mạnh hay không đều được nhìn qua nền văn hóa của dân tộc, đất nước đó. Nền văn hóa của một dân tộc phản ánh bề dày lịch sử, bản sắc và cả tâm hồn của người dân trong đất nước. Việc bảo vệ, giữ gìn văn hóa truyền thống, bản sắc dân tộc chính là bảo vệ cội nguồn, giá trị riêng của đất nước. Trong xã hội ngày nay, khi dòng chảy toàn cầu hóa ngày càng trở nên phổ biến kéo theo việc du nhập văn hóa vào các quốc gia ngày càng nhiều. Sự giao lưu văn hóa đó đang trở thành một mối đe dọa, một tác nhân làm mai một đi những giá trị truyền thống văn hóa. Qua đó, đối với các thế hệ trẻ nói riêng và toàn dân tộc nói chung, việc bảo vệ, giữ gìn văn hóa truyền thống của dân tộc là điều vô cùng cấp bách. Những nét văn hóa như trang phục, nghề truyền thống, lễ hội, tập tục,.... mang đậm nét truyền thống cổ xưa, là minh chứng sống cho một đất nước qua các thời kỳ lịch sử. Việc giữ gìn cũng như phát huy những nét văn hóa truyền thống của dân tộc sẽ khiến các thế hệ sau hiểu được và cảm thấy tự hào về cội nguồn nơi mình sinh ra. Từ đó, phát triển nền văn hóa truyền thống của nước nhà, giúp nền văn hóa truyền thống vượt ra ngoài phạm vi lãnh thổ của quốc gia mình đến với các nước khác để tạo dựng một hình ảnh đất nước thật đẹp.

Câu 2

Bài làm

Biển đảo quê hương luôn là mạch nguồn cảm hứng bất tận cho văn học Việt Nam. Cùng viết về Trường Sa thân yêu, đoạn trích Tổ quốc nhìn từ biển của Nguyễn Việt Chiến và bài thơ Màu xanh Trường Sa của Hữu Thỉnh đã gặp gỡ ở tình yêu biển đảo, nhưng mỗi tác phẩm lại có cách khám phá riêng, tạo nên những giá trị nội dung độc đáo.

Trước hết, hai tác phẩm có điểm gặp gỡ lớn về tư tưởng. Cả Tổ quốc nhìn từ biển và Màu xanh Trường Sa đều khẳng định chủ quyền thiêng liêng của dân tộc nơi đầu sóng ngọn gió. Nguyễn Việt Chiến viết: “Nếu Tổ quốc đang bão giông từ biển/ Có một phần máu thịt ở Hoàng Sa”, Hữu Thỉnh lại khắc họa: “Màu xanh của biển, màu xanh của trời/ Màu xanh áo lính ta ngồi trên đảo”. Cả hai đều lấy “màu xanh” làm biểu tượng: xanh của biển, xanh của hy vọng, xanh của sức trẻ những người lính giữ đảo. Qua đó, hai tác giả cùng ngợi ca vẻ đẹp bình dị mà anh hùng của người chiến sĩ hải quân, đồng thời đánh thức ý thức trách nhiệm bảo vệ chủ quyền trong mỗi người con đất Việt.

Tuy nhiên, giá trị nội dung của hai tác phẩm cũng có những nét riêng do đặc trưng thể loại và góc nhìn tác giả. Tổ quốc nhìn từ biển thuộc thể loại chính luận trữ tình, thiên về triết luận sâu sắc. Nguyễn Việt Chiến đặt biển trong chiều dài lịch sử bốn nghìn năm, từ “Ngàn năm trước con tàu không số” đến hôm nay, để nhấn mạnh quy luật: mỗi khi Tổ quốc lâm nguy thì biển lại trở thành phên dậu. Giọng thơ trầm tĩnh, nhiều suy tư, chủ yếu khơi gợi trách nhiệm công dân: “Nếu Tổ quốc nhìn từ bao mất mát/ Máu xương kia dằng dặc lũy thành”. Như vậy, văn bản tập trung vào chiều kích lịch sử và chính trị, buộc người đọc phải trăn trở.

Ngược lại, Màu xanh Trường Sa là thơ trữ tình, Hữu Thỉnh chọn lát cắt hiện thực đời thường trên đảo để thể hiện nội dung. Bài thơ không nói nhiều về mất mát mà nghiêng về vẻ đẹp: màu xanh của lính trẻ, màu xanh rau muống, màu xanh ước mơ. Hình ảnh “Anh lính trẻ đọc thư nhà dưới bóng cây bàng vuông” hay “giọt mồ hôi trên má người lính trẻ” khiến Trường Sa hiện lên vừa khắc nghiệt vừa nên thơ. Chất trữ tình làm dịu đi vị mặn của biển, để người đọc thấy Trường Sa không xa xôi mà rất gần, rất người. Nếu Nguyễn Việt Chiến buộc ta suy ngẫm thì Hữu Thỉnh khiến ta rung động, yêu mến.

Sự khác biệt ấy bắt nguồn từ mục đích sáng tác và bút pháp. Nguyễn Việt Chiến viết trong thời điểm biển Đông dậy sóng, ông cần một tiếng nói tỉnh táo để thức tỉnh. Hữu Thỉnh lại trực tiếp ra Trường Sa, ông ghi lại cái nhìn của người trong cuộc, vì thế thơ ông đằm chất ký sự, tươi trẻ. Chính luận và trữ tình, khái quát và cụ thể đã bổ sung cho nhau, giúp bức tranh Trường Sa hiện lên toàn diện: vừa thiêng liêng tầm vóc dân tộc, vừa gần gũi đời thường.

Tóm lại, dù khác nhau về cách thể hiện, cả hai tác phẩm đều hoàn thành sứ mệnh của văn chương: bồi đắp tình yêu biển đảo và ý thức chủ quyền. Tổ quốc nhìn từ biển như hồi chuông cảnh tỉnh, Màu xanh Trường Sa như lời ru dịu dàng. Đọc cả hai, ta hiểu rằng giữ biển không chỉ bằng súng chắc tay mà còn bằng một trái tim biết yêu màu xanh tổ quốc

8 tháng 5

Câu 1 :

ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước là trách nhiệm thiêng liêng và là kim chỉ nam cho hành động của thế hệ trẻ hôm nay chủ quyền lãnh thổ biên giới biển đảo là thành quả của mồ hôi xương máu mà cha ông đã dày công gìn giữ qua hàng nghìn năm trong bối cảnh toàn cầu hóa việc nhận thức rõ giá trị của độc lập tự do giúp thanh niên xác định được lý tưởng sống đúng đắn ý thức này không chỉ dừng lại ở việc sẵn sàng cầm súng bảo vệ biên cương khi cần thiết mà còn thể hiện qua việc bảo vệ chủ quyền số trên không gian mạng và giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc trước làn sóng hội nhập khi mỗi bạn trẻ có ý thức sâu sắc về chủ quyền họ sẽ biến nó thành động lực để nỗ lực học tập nghiên cứu khoa học đưa vị thế của việt nam vươn xa trên trường quốc tế đó chính là cách bảo vệ đất nước từ sớm từ xa khẳng định bản lĩnh của một thế hệ kế cận đầy tự hào và trách nhiệm

Câu 2 : bài thơ màu xanh trường sơn của tác giả đỗ nam cao là một khúc ca hào hùng về sức sống mãnh liệt của con người và thiên nhiên trong những năm tháng kháng chiến chống mỹ cứu nước đầy gian khổ hình ảnh màu xanh xuất hiện xuyên suốt tác phẩm không chỉ đơn thuần là sắc màu của cỏ cây rừng núi mà còn là biểu tượng cho lý tưởng cách mạng cho niềm tin bất diệt vào ngày mai chiến thắng tác giả đã rất khéo léo khi đặt màu xanh ấy bên cạnh những thực tế khốc liệt của chiến tranh như cơn sốt rét rừng con đường cheo leo hay những chiếc ba lô trĩu nặng trên vai người chiến sĩ chính sự đối lập này đã làm nổi bật lên tinh thần lạc quan và bản lĩnh kiên cường của những cháu con bác hồ dù trong hoàn cảnh ngặt nghèo nhất họ vẫn nhìn thấy màu xanh tiềm tàng trong lòng đất và màu xanh chói ngời trong tâm hồn con người khổ thơ cuối với nhịp điệu dồn dập như bước chân hành quân đã khẳng định sức mạnh tổng hợp của cả dân tộc đang tuôn ra tiền tuyến tất cả hòa quyện tạo nên một tượng đài bất tử về thế hệ trẻ việt nam thời chống mỹ những người đã hiến dâng cả tuổi xuân để giữ mãi màu xanh cho tổ quốc thân yêu

21 giờ trước (12:40)

câu 1

bài làm:

Ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước có vai trò vô cùng quan trọng đối với thế hệ trẻ ngày nay. Chủ quyền quốc gia là thiêng liêng, là kết quả của biết bao công sức, xương máu mà cha ông ta đã hi sinh để gìn giữ. Vì vậy, thế hệ trẻ cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình trong việc bảo vệ và phát triển đất nước. Trước hết, ý thức bảo vệ chủ quyền giúp thanh niên thêm yêu quê hương, tự hào về lịch sử dân tộc và có trách nhiệm hơn với cộng đồng. Trong thời đại hội nhập, việc bảo vệ chủ quyền không chỉ thể hiện bằng hành động cầm súng nơi biên cương mà còn ở những việc làm thiết thực như học tập tốt, rèn luyện đạo đức, tìm hiểu lịch sử dân tộc, đấu tranh trước những thông tin sai lệch trên mạng xã hội và giữ gìn hình ảnh đất nước. Bên cạnh đó, thế hệ trẻ cần nâng cao tinh thần đoàn kết, sống có lí tưởng và không ngừng trau dồi tri thức để góp phần xây dựng Việt Nam ngày càng giàu mạnh. Nếu mỗi người trẻ đều có ý thức bảo vệ chủ quyền đất nước thì dân tộc ta sẽ có thêm sức mạnh để vượt qua mọi khó khăn, giữ vững nền độc lập và phát triển bền vững trong tương lai.

câu 2

bài làm:

Trong nền văn học Việt Nam, hình tượng Bác Hồ và tinh thần yêu nước luôn là nguồn cảm hứng lớn cho các nhà văn, nhà thơ. Văn bản ở phần Đọc hiểu và bài thơ “Màu xanh Trường Sơn” của Đỗ Nam Cao tuy khác nhau về thể loại nhưng đều gặp gỡ ở tình cảm kính yêu Bác Hồ, ca ngợi tinh thần chiến đấu của dân tộc và khơi dậy trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với đất nước.


Trước hết, cả hai tác phẩm đều thể hiện tình yêu sâu sắc dành cho Bác Hồ kính yêu. Trong bài thơ “Màu xanh Trường Sơn”, hình ảnh Bác hiện lên giản dị mà vô cùng lớn lao qua câu thơ: “Tóc nhiều sợi bạc/ Cho màu thêm xanh”. Mái tóc bạc của Bác là biểu tượng cho những hi sinh, lo toan vì dân vì nước. Chính tình yêu thương và lí tưởng của Người đã tiếp thêm sức mạnh cho những người lính trên tuyến đường Trường Sơn năm xưa. Nếu bài thơ khắc họa hình ảnh Bác qua cảm xúc trữ tình, giàu chất thơ thì văn bản ở phần Đọc hiểu cũng hướng tới ca ngợi công lao, tư tưởng và tấm gương của Bác đối với dân tộc Việt Nam. Qua đó, cả hai tác phẩm đều khơi dậy trong người đọc niềm kính trọng và biết ơn sâu sắc đối với vị lãnh tụ vĩ đại của dân tộc.


Bên cạnh đó, hai văn bản còn cùng ca ngợi tinh thần yêu nước, ý chí vượt khó của con người Việt Nam trong chiến tranh. Trong bài thơ của Đỗ Nam Cao, con đường Trường Sơn hiện lên đầy gian khổ với “mùa mưa”, “suối thành sông rộng”, “ba lô trĩu nặng”, “đất nung bàn chân”. Tuy nhiên, vượt lên tất cả là màu xanh của niềm tin, của lí tưởng cách mạng và khát vọng chiến thắng. “Màu xanh” không chỉ là màu của núi rừng mà còn là màu của tuổi trẻ, của hi vọng và lòng yêu nước. Những người lính ra trận mang theo ánh sáng lí tưởng của Bác Hồ, từ đó biến gian khổ thành động lực chiến đấu. Tương tự, văn bản phần Đọc hiểu cũng làm nổi bật tinh thần kiên cường, ý thức cống hiến và trách nhiệm với Tổ quốc của con người Việt Nam. Dù được thể hiện bằng hình thức khác nhau nhưng cả hai tác phẩm đều góp phần khơi dậy lòng tự hào dân tộc trong mỗi người đọc.


Tuy có điểm tương đồng về nội dung nhưng hai tác phẩm vẫn có những nét riêng trong nghệ thuật biểu đạt. Văn bản ở phần Đọc hiểu thiên về tự sự hoặc nghị luận, chú trọng truyền tải thông điệp trực tiếp, rõ ràng. Trong khi đó, bài thơ “Màu xanh Trường Sơn” sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh, cảm xúc tha thiết và điệp từ “màu xanh” được lặp lại nhiều lần để tạo âm hưởng sâu lắng. Hình ảnh thơ giản dị mà giàu ý nghĩa biểu tượng đã làm nổi bật vẻ đẹp của lí tưởng cách mạng và niềm tin vào tương lai.


Qua việc so sánh hai tác phẩm, có thể thấy cả văn bản phần Đọc hiểu và bài thơ “Màu xanh Trường Sơn” đều mang giá trị tư tưởng sâu sắc. Hai tác phẩm không chỉ ca ngợi Bác Hồ và tinh thần yêu nước của dân tộc mà còn nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay phải biết trân trọng hòa bình, sống có trách nhiệm và không ngừng cống hiến cho quê hương, đất nước.




Câu 1. Nghị luận xã hội (8,0 điểm)“Trái Đất dường như là một thực thể sống: không phải như cách người xưa nhìn nàng một Nữ thần đa cảm, có mục đích và tầm nhìn - mà là như một cái cây. Một cái cây vốn tồn tại thầm lặng, chẳng bao giờ dịch chuyển trừ phi đung đưa theo gió, nhưng vẫn luôn trò chuyện không ngừng với ánh nắng và đất đai. Cây sử dụng ánh nắng, nước, khoáng...
Đọc tiếp

Câu 1. Nghị luận xã hội (8,0 điểm)

“Trái Đất dường như là một thực thể sống: không phải như cách người xưa nhìn nàng một Nữ thần đa cảm, có mục đích và tầm nhìn - mà là như một cái cây. Một cái cây vốn tồn tại thầm lặng, chẳng bao giờ dịch chuyển trừ phi đung đưa theo gió, nhưng vẫn luôn trò chuyện không ngừng với ánh nắng và đất đai. Cây sử dụng ánh nắng, nước, khoáng chất dinh dưỡng để lớn lên và thay đổi. Song, tất cả sự thay đổi đó lặng lẽ tới mức, với tôi, cây sồi già trong sân trông vẫn như khi tôi nhìn thấy nó thuở ấu thơ.” (James Lovelock) (1)

Từ văn bản trên, anh/ chị hãy viết một bài văn nghị luận về chủ đề: Lắng nghe sự thinh lặng.

Câu 2. Nghị luận văn học (12,0 điểm)

Trong diễn văn đọc tại lễ bế mạc các hoạt động vinh danh giải Nobel ngày 10 tháng 12 năm 1957 ở Stockholm, A. Camus cho rằng: “Người nghệ sĩ tôi luyện bản thân trong mối tương quan liên tục giữa mình với người khác, tại quãng đường giữa cái đẹp không thể bỏ qua và cộng đồng không thể tách khỏi.”(2)

Bằng trải nghiệm văn học, anh/ chị hãy bàn luận ý kiến trên.

1
1. Lắng nghe sự thinh lặng Answer: Bài văn mẫu về chủ đề lắng nghe sự thinh lặng. Mở bài Trong cuộc sống ồn ào, vội vã, con người thường mải mê chạy theo những thanh âm, những tiếng nói từ bên ngoài mà quên mất đi một điều vô cùng quan trọng: lắng nghe sự thinh lặng. Sự thinh lặng không phải là sự im bặt, trống rỗng, mà là một không gian để tâm hồn nghỉ ngơi, để trí não soi chiếu những suy tư sâu sắc. James Lovelock từng ví Trái Đất như một cái cây tồn tại thầm lặng, trò chuyện không ngừng với ánh nắng và đất đai, cho thấy sự vận động và biến đổi kỳ diệu diễn ra trong im lặng. Chủ đề "Lắng nghe sự thinh lặng" mời gọi mỗi chúng ta nhìn nhận lại cách sống, cách cảm nhận thế giới và thấu hiểu chính mình. Thân bài 1. Giải thích và ý nghĩa của sự thinh lặng Sự thinh lặng là trạng thái không có tiếng động hoặc âm thanh. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghị luận xã hội, thinh lặng mang ý nghĩa sâu sắc hơn: đó là sự tĩnh tâm, là khoảng không gian nội tâm để con người suy ngẫm, chiêm nghiệm. Lắng nghe sự thinh lặng là khả năng tạm gác lại những xô bồ, náo nhiệt của cuộc sống, để tâm trí được thanh lọc và tập trung vào những giá trị cốt lõi. 2. Biểu hiện của việc lắng nghe sự thinh lặng Việc lắng nghe sự thinh lặng được thể hiện qua nhiều khía cạnh:
  • Tự vấn bản thân: Trong những khoảnh khắc yên tĩnh, con người có cơ hội nhìn lại hành động, suy nghĩ, sai lầm và cả những ước mơ của mình. Sự thinh lặng giúp ta trung thực hơn với chính mình.
  • Thấu hiểu thế giới xung quanh: Như cái cây của Lovelock, vạn vật trong tự nhiên vận hành trong sự thinh lặng tuyệt đối. Lắng nghe sự thinh lặng giúp ta cảm nhận được nhịp đập của sự sống, sự biến đổi tinh tế của thiên nhiên mà những âm thanh huyên náo thường che lấp.
  • Tăng cường sự tập trung và sáng tạo: Khi không bị phân tán bởi tiếng ồn, trí óc con người hoạt động hiệu quả hơn, ý tưởng mới mẻ dễ dàng nảy sinh.
3. Bàn luận mở rộng Trong xã hội hiện đại, con người ngày càng khó tìm thấy sự thinh lặng. Mạng xã hội, thông tin liên tục, công việc áp lực khiến chúng ta luôn trong trạng thái "bận rộn". Điều này dẫn đến sự căng thẳng, lo âu và mất kết nối với chính mình. Do đó, việc chủ động tìm kiếm và lắng nghe sự thinh lặng là vô cùng cần thiết. Nó là liều thuốc chữa lành tâm hồn, giúp cân bằng cảm xúc và sống chậm lại. Kết bài "Lắng nghe sự thinh lặng" không phải là một hành động thụ động mà là một nghệ thuật sống, một sự chủ động tìm kiếm bình yên trong tâm hồn. Giống như cây sồi già vẫn giữ nguyên dáng vẻ qua bao năm tháng dù có nhiều sự thay đổi lặng lẽ, sự thinh lặng giúp chúng ta giữ vững bản ngã giữa dòng đời vạn biến. Hãy dành cho mình những khoảng lặng cần thiết để thấu hiểu bản thân, yêu thương cuộc sống và cảm nhận thế giới một cách trọn vẹn hơn. 2. Bàn luận về ý kiến của A. Camus Answer: Bài văn mẫu bàn luận về ý kiến của A. Camus về người nghệ sĩ. Mở bài Albert Camus, trong diễn văn nhận giải Nobel năm 1957, đã đưa ra một nhận định sâu sắc về vai trò và sứ mệnh của người nghệ sĩ: "Người nghệ sĩ tôi luyện bản thân trong mối tương quan liên tục giữa mình với người khác, tại quãng đường giữa cái đẹp không thể bỏ qua và cộng đồng không thể tách khỏi." (2) Ý kiến này khẳng định mối quan hệ biện chứng, không thể tách rời giữa cá nhân người nghệ sĩ, cái đẹp trong nghệ thuật và trách nhiệm với cộng đồng. Bằng trải nghiệm văn học, ta thấy nhận định của Camus là kim chỉ nam cho mọi hoạt động sáng tạo chân chính. Thân bài 1. Mối tương quan giữa người nghệ sĩ và cộng đồng Người nghệ sĩ không tồn tại biệt lập mà luôn trong mối tương quan với xã hội, với "người khác". Cuộc sống, con người là chất liệu vô tận cho sáng tạo. Các tác phẩm văn học lớn đều phản ánh hiện thực, số phận con người, và những vấn đề của thời đại. Ví dụ, Nam Cao với tác phẩm Chí Phèo, đã phơi bày bi kịch của người nông dân bị bần cùng hóa, bị xã hội vùi dập, qua đó thể hiện sự gắn bó sâu sắc với cộng đồng, lên tiếng bênh vực những số phận bất hạnh. 2. Cân bằng giữa cái đẹp và trách nhiệm cộng đồng "Cái đẹp không thể bỏ qua" là mục tiêu hướng tới của nghệ thuật. Văn chương phải là cái đẹp, là sự tinh tế trong ngôn từ, cấu trúc, hình ảnh. Tuy nhiên, cái đẹp đó không phải là sự phù phiếm, thoát ly thực tế mà phải gắn liền với "cộng đồng không thể tách khỏi". Tác phẩm đạt đến cái đẹp chân chính khi nó vừa mang giá trị thẩm mỹ cao, vừa chứa đựng thông điệp nhân văn sâu sắc, phục vụ con người, thức tỉnh lương tri. 3. Trải nghiệm văn học chứng minh Qua các tác phẩm văn học, ta thấy rõ sự tôi luyện của người nghệ sĩ trong mối tương quan này.
  • Văn học hiện thực phê phán: Các nhà văn như Vũ Trọng Phụng (Số đỏ), Ngô Tất Tố (Tắt đèn) đã sử dụng ngòi bút sắc bén để phơi bày những thói hư tật xấu, sự bất công của xã hội, nhằm thức tỉnh cộng đồng. Cái đẹp trong tác phẩm của họ là cái đẹp của sự thật trần trụi, có sức lay động mạnh mẽ.
  • Văn học cách mạng: Các nhà thơ như Tố Hữu (Việt Bắc) đã gắn thơ ca với sự nghiệp đấu tranh của dân tộc. Thơ của ông vừa giàu tính trữ tình, vừa mang tính chính trị sâu sắc, là tiếng nói chung của cộng đồng trong công cuộc giải phóng dân tộc.
4. Bàn luận mở rộng Nhận định của Camus vẫn còn nguyên giá trị trong thời đại ngày nay. Người nghệ sĩ hiện đại cần tránh hai khuynh hướng: hoặc quá chú trọng vào cái tôi cá nhân, cái đẹp thuần túy mà xa rời thực tế cuộc sống; hoặc biến nghệ thuật thành công cụ tuyên truyền khô khan, thiếu tính thẩm mỹ. Con đường chân chính của nghệ thuật là sự dung hòa giữa cái đẹp và trách nhiệm xã hội. Kết bài Tóm lại, ý kiến của Albert Camus là một triết lý sâu sắc về nghệ thuật và người nghệ sĩ. Sứ mệnh của người nghệ sĩ không chỉ là sáng tạo ra cái đẹp mà còn là gắn bó mật thiết với cộng đồng, dùng nghệ thuật để phục vụ con người. Sự tôi luyện bản thân trên "quãng đường giữa cái đẹp không thể bỏ qua và cộng đồng không thể tách khỏi" chính là con đường dẫn đến những tác phẩm văn học vĩ đại, có giá trị vượt thời gian.
Câu 1. Nghị luận xã hội (8,0 điểm)“Trái Đất dường như là một thực thể sống: không phải như cách người xưa nhìn nàng một Nữ thần đa cảm, có mục đích và tầm nhìn - mà là như một cái cây. Một cái cây vốn tồn tại thầm lặng, chẳng bao giờ dịch chuyển trừ phi đung đưa theo gió, nhưng vẫn luôn trò chuyện không ngừng với ánh nắng và đất đai. Cây sử dụng ánh nắng, nước, khoáng...
Đọc tiếp

Câu 1. Nghị luận xã hội (8,0 điểm)

“Trái Đất dường như là một thực thể sống: không phải như cách người xưa nhìn nàng một Nữ thần đa cảm, có mục đích và tầm nhìn - mà là như một cái cây. Một cái cây vốn tồn tại thầm lặng, chẳng bao giờ dịch chuyển trừ phi đung đưa theo gió, nhưng vẫn luôn trò chuyện không ngừng với ánh nắng và đất đai. Cây sử dụng ánh nắng, nước, khoáng chất dinh dưỡng để lớn lên và thay đổi. Song, tất cả sự thay đổi đó lặng lẽ tới mức, với tôi, cây sồi già trong sân trông vẫn như khi tôi nhìn thấy nó thuở ấu thơ.” (James Lovelock) (1)

Từ văn bản trên, anh/ chị hãy viết một bài văn nghị luận về chủ đề: Lắng nghe sự thinh lặng.

Câu 2. Nghị luận văn học (12,0 điểm)

Trong diễn văn đọc tại lễ bế mạc các hoạt động vinh danh giải Nobel ngày 10 tháng 12 năm 1957 ở Stockholm, A. Camus cho rằng: “Người nghệ sĩ tôi luyện bản thân trong mối tương quan liên tục giữa mình với người khác, tại quãng đường giữa cái đẹp không thể bỏ qua và cộng đồng không thể tách khỏi.”(2)

Bằng trải nghiệm văn học, anh/ chị hãy bàn luận ý kiến trên.

1
2 tháng 10 2025

Câu 1: Nghị luận xã hội (8 điểm)

Chủ đề: Lắng nghe sự thinh lặng


Bài làm:

Con người thường bị cuốn vào những ồn ào, náo nhiệt của cuộc sống, đến mức quên mất rằng sự thinh lặng cũng có thể nói lên rất nhiều điều quan trọng. Trong đoạn văn của James Lovelock, Trái Đất được ví như một cái cây lặng lẽ tồn tại và phát triển một cách âm thầm. Điều đó khiến ta nhận ra: có những thay đổi lớn lao, những câu chuyện sâu sắc không cần lời nói vẫn đang diễn ra ngay bên cạnh chúng ta, trong sự yên tĩnh và tĩnh lặng.

Lắng nghe sự thinh lặng chính là một cách để ta thấu hiểu, cảm nhận sâu sắc hơn về thế giới xung quanh. Sự thinh lặng không phải là khoảng trống, không phải là sự vắng mặt của âm thanh, mà là một trạng thái tích cực, chứa đựng sự sống động và những thông điệp mà tiếng ồn không thể mang lại. Khi ta biết dừng lại, lắng nghe thinh lặng, ta sẽ nhận ra những vẻ đẹp tinh tế của thiên nhiên, sự biến đổi của cuộc sống và cả tiếng nói của chính tâm hồn mình.

Trong cuộc sống hiện đại, con người dễ bị cuốn vào guồng quay công việc, công nghệ, xã hội mà quên mất việc dành thời gian để yên tĩnh suy ngẫm, tĩnh tâm. Việc lắng nghe sự thinh lặng không chỉ giúp ta lấy lại cân bằng tinh thần mà còn giúp ta hiểu rõ hơn về bản thân và những giá trị cuộc sống. Sự thinh lặng là nguồn sức mạnh để ta đối diện với khó khăn, là không gian để nuôi dưỡng trí tuệ và lòng nhân ái.

Thực tế, nhiều bậc vĩ nhân, nhà sáng tạo nghệ thuật, nhà tư tưởng đều trân trọng khoảng lặng để sáng tạo và suy nghĩ sâu sắc. Thiên nhiên cũng dạy chúng ta bài học quý giá về sự kiên nhẫn và phát triển bền vững qua sự thinh lặng của cây cối, đất trời. Lắng nghe sự thinh lặng là học cách quan sát, trân trọng những điều nhỏ bé mà bền vững.

Như vậy, trong cuộc sống bộn bề ngày nay, mỗi người cần biết tôn trọng và dành thời gian lắng nghe sự thinh lặng. Đó là con đường dẫn ta đến sự thấu hiểu, cảm thông và yêu thương. Sự thinh lặng không phải là khoảng cách, mà là kết nối sâu sắc với thế giới và chính bản thân mình.


Kết luận:

Lắng nghe sự thinh lặng là nghệ thuật sống, là cách để ta khám phá những giá trị chân thật và trường tồn. Hãy học cách dừng lại, lắng nghe và cảm nhận, để cuộc sống thêm ý nghĩa và sâu sắc hơn.


Câu 2: Nghị luận văn học (12 điểm)

Bàn luận câu nói của A. Camus:
“Người nghệ sĩ tôi luyện bản thân trong mối tương quan liên tục giữa mình với người khác, tại quãng đường giữa cái đẹp không thể bỏ qua và cộng đồng không thể tách khỏi.”


Bài làm:

Albert Camus – nhà văn, triết gia lỗi lạc của thế kỷ XX đã đưa ra một quan điểm sâu sắc về người nghệ sĩ và vị trí của họ trong xã hội. Theo ông, người nghệ sĩ không tồn tại tách biệt mà luôn vận động trong mối quan hệ hai chiều: giữa cá nhân với cái đẹp và giữa cá nhân với cộng đồng.

Thứ nhất, cái đẹp không thể bỏ qua là mục tiêu, là lý tưởng mà người nghệ sĩ theo đuổi. Người nghệ sĩ luôn không ngừng tìm kiếm, sáng tạo ra cái đẹp qua tác phẩm của mình – đó có thể là vẻ đẹp thẩm mỹ, vẻ đẹp tư tưởng hay vẻ đẹp nhân văn. Cái đẹp ấy vượt lên trên sự tầm thường, cái đẹp là nguồn cảm hứng và là tiếng nói riêng của người nghệ sĩ, giúp họ khẳng định giá trị và bản sắc cá nhân.

Tuy nhiên, người nghệ sĩ cũng không thể tách rời cộng đồng – nơi họ sinh sống và làm việc. Cộng đồng là nơi cung cấp chất liệu sáng tạo, là đối tượng truyền tải thông điệp, là nguồn cảm hứng và cũng là nơi tác phẩm được đón nhận. Người nghệ sĩ có trách nhiệm phản ánh, phê phán xã hội, góp phần định hướng những giá trị tích cực, đồng thời thấu hiểu, đồng cảm với cuộc sống con người. Nghệ thuật vì thế luôn mang tính xã hội và nhân văn sâu sắc.

Mối tương quan liên tục giữa cái đẹp và cộng đồng tạo nên một con đường mà người nghệ sĩ phải đi – đó là quãng đường tôi luyện bản thân không ngừng nghỉ. Họ vừa phải giữ vững lý tưởng sáng tạo, vừa phải lắng nghe, giao tiếp và đồng hành với con người và xã hội. Nếu chỉ theo đuổi cái đẹp mà quên cộng đồng, nghệ thuật sẽ trở nên hời hợt, xa rời thực tế; ngược lại, nếu chỉ chú trọng cộng đồng mà thiếu cái đẹp, nghệ thuật sẽ mất đi giá trị thẩm mỹ và chiều sâu nhân văn.

Thực tế trong văn học Việt Nam và thế giới đã có nhiều nghệ sĩ tiêu biểu sống và sáng tạo theo tinh thần này. Họ luôn hướng tới cái đẹp – cái đẹp của sự chân thực, nhân hậu và tự do; đồng thời luôn giữ mối liên hệ mật thiết với đời sống nhân dân, phản ánh những vấn đề xã hội, con người một cách sâu sắc và thuyết phục.

Như vậy, câu nói của A. Camus đã nhấn mạnh sự cân bằng cần thiết trong đời sống nghệ sĩ, giữa cá nhân và xã hội, giữa cái đẹp và trách nhiệm cộng đồng. Người nghệ sĩ không chỉ là người sáng tạo mà còn là người đồng hành, người truyền cảm hứng và người bảo vệ những giá trị cao đẹp của nhân loại.


Kết luận:

Người nghệ sĩ thực sự là người tôi luyện trong hành trình kết nối giữa chính mình và cộng đồng, giữa cái đẹp không thể bỏ qua và trách nhiệm đối với xã hội. Chỉ khi đó, nghệ thuật mới phát huy được sức mạnh và giá trị đích thực của nó.

    Phần I. Đọc hiểu (3,0 điểm) Mặc dù chúng ta đang có một cuộc sống đầy đam mê và có những mục tiêu rõ ràng để phấn đấu, nhưng chúng ta hẳn cũng khó lòng tránh được có lúc lâm vào nghịch cảnh. Liệu chúng ta sẽ đứng dậy sau cơn phong ba đó, hay hoàn toàn bị gục ngã. Điều này phụ thuộc vào cách chúng ta đối đầu với chúng. Trước những thác ghềnh, chông gai trên đường khiến...
Đọc tiếp

 

 

Phn I. Đọc hiu (3,0 đim)

Mặc dù chúng ta đang có một cuộc sống đầy đam mê và có những mục tiêu rõ ràng để phấn đấu, nhưng chúng ta hẳn cũng khó lòng tránh được có lúc lâm vào nghịch cảnh. Liệu chúng ta sẽ đứng dậy sau cơn phong ba đó, hay hoàn toàn bị gục ngã. Điều này phụ thuộc vào cách chúng ta đối đầu với chúng. Trước những thác ghềnh, chông gai trên đường khiến chúng ta cảm thấy nản lòng và hoài nghi, thì niềm tin mãnh liệt vào bản thân là điều cần thiết hơn bao giờ hết để chúng ta vượt qua những trắc trở đó.

Đôi khi niềm tin chúng ta có được cũng chỉ đơn giản là học được từ người khác. Tìm hiểu xem những người đi trước đã đối phó với khó khăn tương tự như thế nào giúp chúng ta tìm ra giải pháp cho mình. Những tấm gương về những con người đầy nghị lực và giàu lòng quả cảm, có khả năng trụ vững sau bao cơn giông tố của cuốc đời luôn là tâm điểm cho chúng ta noi theo.

Đó là nghị lực của Walt Disney trong việc thực hiện ước mơ của mình sau năm lần phá sản. Bất chấp số phận, Helen Keller đã không cam chịu để người đời thương hại. Ngược lại bà đã dũng cảm vượt qua nghịch cảnh, trở thành tấm gương sáng cho hàng triệu người noi theo…

Niềm tin vào bản thân là nội lực thúc đẩy thái độ tích cực, dẫn dắt chúng ta đạt được mục tiêu của mình. Thành công không bao giờ đến với những ai yếu đuối và có thái độ buông xuôi.

          ( Điều kì diệu của thái độ sống, Mac Anderson, NxbTổng hợp TP.Hồ Chí Minh năm 2008, tr14)

Đọc văn bản trên và thực hiện các yêu cầu sau:

Câu 1. Văn bản tập trung bàn về vấn đề gì?

Câu 2. Chỉ ra và nêu tác dụng biện pháp tu từ trong câu:"Trước những thác ghềnh, chông gai trên đường khiến chúng ta cảm thấy nản lòng và hoài nghi, thì niềm tin mãnh liệt vào bản thân là điều cần thiết hơn bao giờ hết để chúng ta vượt qua những trắc trở đó."

Câu 3. Theo anh/ chị, việc đưa ra dẫn chứng hai nhân vật Walt Disney Helen Keller có tác dụng gì?

Câu 4. Anh chị có đồng tình với quan điểm: Đôi khi niềm tin chúng ta có được cũng chỉ đơn giản là học được từ người khác hay không? Vì sao?

 Phn II. Làm văn (7,0 đim)

Câu 1. (2,0 đim)

Từ nội dung đoạn trích ở phần Đọc hiểu, anh/ chị hãy viết một đoạn văn khoảng 200 chữ trình bày suy nghĩ về sức mạnh nghị lực của con người trong cuộc sống.

41
19 tháng 8 2021

mày đừng so sánh tao với nó\n_vì nó là chó còn tao là người\n_Mày đừng bật cười khi nghe điều đó\n_vì cả mày và nó đều chó như nhau

19 tháng 8 2021

Phần I 

Câu 1:

Văn bản tập trung vào vấn đề nghị luận bàn về niềm tin vào bản thân, nỗ lực phấn đấu không bỏ cuộc để vượt qua những khó khăn, thác ghềnh bằng tự lực để chinh phục thành công.

Câu 2:

Biện pháp ẩn dụ:"thác ghềnh, chông gai trên đường" vì tác giả so sánh những chướng ngại vật trên đường đi hàng ngày của mỗi người cũng giống như những khó khăn, gian nan trên đường đời mỗi người phải trải qua để thành công.

Câu 3:

Tác giả đưa hai dẫn chứng về Walt Disney và Helen Keller là để làm dẫn chứng thuyết phục cho vấn đề cần nghị luận của mình đó là đã có những tấm gương gặp muôn vàn khó khăn trắc trở trong cuộc sống nhưng họ không buông xuôi hay dựa dẫm vào người khác mà biết cách đứng dậy sau vấp ngã và thành công.

Câu 4:

Em đồng ý với quan điểm:"Đôi khi niềm tin chúng ta có được cũng chỉ là học từ người khác". Những người đi trước và câu chuyện xoay quanh sự thành bại của họ chính là những bài học quý báu cho người sau. Những con người đi trước và thành công sau 1 quá trình gian nan đó chính là những bằng chứng sống để người đời sau tin tưởng vào mình dù có trải qua bao thác ghềnh, chông gai.

Phần II

Có một câu chuyện ngụ ngôn mà hồi bé chúng ta hay được nghe kể về cuộc đua của  rùa và thỏ, con thỏ nhanh nhẹn nhưng lại tự phụ, xem thường đối thủ,tuy con rùa chậm chạp nhưng lại nỗ lực không ngừng, kết quả ai cũng biết, con rùa đã thắng con thỏ. Xuyên suốt câu truyện Rùa và Thỏ là ý chí của con  rùa, nó  không đầu hàng trước những thất bại. Rõ ràng, con thỏ có năng lực nhưng ý chí lại không tốt bằng con rùa, nó vẫn có thể về đến được vách đích nhưng con rùa vẫn chiến thắng nó,đó cũng là sự biểu trưng cho quyết tâm và ý chí của con rùa . Cũng có người từng nói “ Không phải đời người quá khó khăn, mà là do bạn nỗ lực chưa đủ”. Từ câu chuyện trên và câu nói trên, chúng ta có thể thấy được ý chí đóng 1 vai trò cực kì quan trọng trong mỗi bước tiến đến con đường thành công của mỗi con người.

Sức mạnh, trí tuệ hay thiên phú chỉ góp phần nào cho sự khác biệt giữa những người thành công và những người thất bại, nhưng hơn thế nữa quyết định chủ yếu là ở ý chí. Vậy ý chí hay sự quyết tâm là gì mà nó lại đóng góp không nhỏ vào chính cuộc đời chúng ta? Ý chí, nghị lực là ý thức, tính tự giác, mạnh mẽ, quyết tâm dồn nén sức lực, trí tuệ để đạt được tiêu chí, mục đích. Ý chí cũng là phẩm chất tâm lí đặc trưng của con người, thể hiện ở năng lực thực hiện những hành động có mục đích, đòi hỏi phải có nỗ lực khắc phục khó khăn.Ngay từ những điều đơn giản nhất trong cuộc sống, bạn được giao một công việc trong nhiều ngày, nhưng bạn đã cố gắng, tập trung để hoàn thành trước thời hạn và nhận thêm một việc làm mới, từ đó năng suất làm việc, hiệu quả công việc và sự tin tưởng từ người giao việc cũng từ đó tăng theo. Chỉ từ một sự quyết tâm nhỏ ấy thôi mà cũng kéo theo được vô cùng nhiều giá trị và lợi ích không chỉ đối với bản than mà còn đối với những người xung quanh chúng ta. Ý chí như thôi thúc bản thân mỗi chúng ta, như tiếp thêm cho ta phần nào sức mạnh để ngày càng tới gần hơn mục tiêu đã đề ra. Câu chuyện được minh chứng bởi Thomas Edison – nhà phát minh tài ba của thế kỉ XX, hơn 10.000 lần thất bại để đem được ánh sáng đến với nhân loại, nếu không có ông thì dường như việc bóng đèn xuất hiện với thế giới sẽ bị đẩy lùi đi mười mấy năm, rõ ràng, chính ý chí quyết tâm của Edison đã khiến con đường của nền văn minh hiện đại của con người trở nên ngắn lại.

Ý chí giúp chúng ta toàn sức tập trung vào mục tiêu bằng cách ngăn cản các suy nghĩ không liên quan khác xảy đến. Điều này đồng nghĩa với việc chúng ta sẽ hoàn thành công việc một cách nhanh chóng và hiểu quả. Chủ tịch Hồ chí đã nói:

“Không có việc gì khó

Chỉ sợ lòng không bền

Đào núi và lấp biển

Quyết chí ắt làm nên”

Câu nói này càng như khẳng định vai trò quan trọng và to lớn của sức mạnh ý chỉ và quyết tâm, đáng sợ nhất không phải là những người có tài năng thiên bẩm mà là những người có nghị lực vươn lên. Ý chí rèn luyện bản thân sự quyết đoán và nhạy bén trong mọi vấn đề cuộc sống từ đó thúc đẩy hành trình của bản thân trở nên tinh gọn. Nghị lực là một yếu tố vô cùng quan trọng đối với bản thân mỗi người, tuy nhiên không phải ai cũng nhận ra được giá trị cốt lõi của nó. Trái ngược với những người có ý chí là những người thờ ơ, không đủ quyết tâm, nhụt trí trước những thử thách cuộc sống. Giới trẻ bây giờ không ít người chưa làm đã vội bỏ cuộc, thấy khó khăn đã nản chí, gặp thất bại thì hủy hoại và sống bất cần đời. Những người như thế thật đáng chê trách. Là học sinh, chúng ta cần khẳng định tư cách, ý chí, nghị lực vượt qua những khó khăn thử thách .Tài năng của con người được tạo bởi nhiều yếu tố. Trong đó yếu tố tự rèn là yếu tố quan trọng nhất để đi đến thành công. Để thấy mình không thấp hơn người khác, bản thân phải có sự lao động chăm chỉ, cần cù, không chùn bước trước gian nguy, phải biết tự tin vào chính bản thân trên bước đường đời.

           Nhìn chung, một lần nữa cần phải khẳng định lại giá trị của câu nói “ Ý chí tốt làm con đường ngắn lại”. Ý chí mang đến thành công và giúp ta chinh phục mọi khó khăn trên con đường gập ghềnh phía trước. Những con người thành công và nổi tiếng nhất đều là những người có ý chí rất mạnh mẽ.Vậy nên việc rèn luyện và giữ vững một ý chí kiên cường luôn là điều tất yếu trên chặng đường của cuộc đời

Câu 1:

Từ thuở xa xưa thanh niên Việt Nam đã ý thức được vai trò và trách nhiệm của mình đối với đất nước. Trong thời chiến họ luôn là lực lượng tiên phong trong các phong trào đánh giặc cứu nước, luôn là lực lượng nòng cốt của cách mạng, xả thân vì tổ quốc mà không tiếc thời tuổi trẻ. Vậy chúng ta những thanh niên may mắn được sinh ra trong thời bình, chúng là phải có trách nhiệm như thế nào để gìn giữ và bảo vệ tổ quốc, bảo vệ thành quả cách mạng đã được đổi bằng xương máu của biết bao thế hệ đi trước, phải làm gì để xứng đáng hưởng được những thành quả ngày hôm nay. Mỗi chúng ta phải xác định cho mình một lí tưởng sống cao đẹp, phải có ước mơ và hoạch định ra cho mình một kế hoạch cụ thể, phải rèn đức luyện tài, phải hiểu được vai trò đất nước đối với chúng ta, có như vậy chúng ta mới xác định được đúng đắn nhiệm vụ của mình đối với đất nước. Chúng ta ra sức học tập cũng là đang thực hiện nhiệm của của mình với đất nước, nó không phải là một cái gì đó sâu xa như các bạn nghĩ nó chỉ đơn giản là làm tốt bổn phận của mình để phấn đấu trở thành một công dân tốt góp phần xây dựng một đất nước giàu đẹp vững mạnh. Như vậy trách nhiệm của thanh niên ở thời chiến hay thời bình đều do ý thức mỗi con người tuy nhiên nó lại được thực hiện bằng nhiều cách khác nhau.

Câu 2:

Bàn về kết thúc đoạn trích "Vợ chồng A Phủ"

– Ý kiến thứ nhất: hành động cắt nút dây mây cởi trói cứu A Phủ rồi chạy theo A Phủ của nhân vật Mị thật bất ngờ, đột ngột, không thể dự đoán trước: Đánh giá kết thúc của truyện Vợ chồng A Phủ là bất ngờ với mạch truyện, tâm trạng nhân vật Mị và cả người đọc.

– Ý kiến thứ hai: Đó là là một kết thúc tự nhiên, tất yếu:  ý kiến này nhìn nhận, đánh giá kết thúc của tác phẩm trong mối quan hệ với lô gíc diễn biến tâm trạng nhân vật Mị và mạch vận động tất yếu của đời sống con người: khi bị dồn đẩy đến bước đường cùng, con người sẽ vùng lên tìm ánh sáng cho mình.

Bình luận các ý kiến:

 Cả hai ý kiến đều đúng, không đối lập mà bổ sung cho nhau, giúp người đọc hiểu rõ hơn về tài năng kể chuyện, miêu tả nội tâm nhân vật của nhà văn Tô Hoài. Đồng thời, ta càng trân trọng hơn .tấm lòng yêu thương, đồng cảm của tác giả đối với người dân nơi đây.

12 tháng 12 2021

-

1. Đặt vấn đềSử thi "Đăm Săn" là pho sử thi nổi tiếng của người Ê-đê. Đoạn trích "Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời" là một trong những trích đoạn tiêu biểu kể lại hành trình chinh phục Nữ Thần Mặt Trời của người anh hùng Đăm Săn. Đồng thời, nó còn phản ánh diện mạo đời sống tinh thần, niềm tin cộng đồng người Ê-đê. Thông qua đoạn trích, không gian sinh hoạt của người...
Đọc tiếp

1. Đặt vấn đề

Sử thi "Đăm Săn" là pho sử thi nổi tiếng của người Ê-đê. Đoạn trích "Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời" là một trong những trích đoạn tiêu biểu kể lại hành trình chinh phục Nữ Thần Mặt Trời của người anh hùng Đăm Săn. Đồng thời, nó còn phản ánh diện mạo đời sống tinh thần, niềm tin cộng đồng người Ê-đê. Thông qua đoạn trích, không gian sinh hoạt của người Ê-đê được hiện lên rõ nét và trở thành một điểm nhấn thú vị, đáng để khám phá.

2. Giải quyết vấn đề

a. Kiến trúc nhà ở của người Ê-đê trong đoạn trích "Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời"

Trước hết, kiến trúc nhà ở của người Ê-đê trong đoạn trích "Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời" gắn liền với hình ảnh nhà sàn dài. Nhà sàn dài là kiến trúc độc đáo và đặc biệt của người Ê-đê ở Tây Nguyên. Đặc trưng của nhà dài Tây Nguyên bao gồm: hình thức của thang, cột sàn và cách bố trí vật dụng trên mặt bằng sinh hoạt. Điều này được miêu tả rất rõ trong đoạn trích ở các chi tiết: "Chồm lên hai lần, chàng leo hết cầu thang. Chàng giậm chân trên sàn sân, hai lần sàn sân làm như vỗ cánh, bảy hàng cột nhà chao qua chao lại từ đông sang tây", "cầu thang trông như cái cầu vồng", "tòa nhà dài dằng dặc", "voi vây chặt sàn sân", "các xà ngang xà dọc đều thếp vàng". Hình ảnh nhà sàn dài dằng dặc, cầu thang, xà ngang xuất hiện nhiều lần và được lặp đi lặp lại cho thấy dấu ấn kiến trúc nhà ở đặc trưng của đồng bào người Ê-đê. Tuy kiến trúc nhà ở không được miêu tả một cách tỉ mỉ nhưng những hình ảnh tiêu biểu như vậy cũng đủ để làm đồng hiện nền văn hóa đặc sắc của vùng Tây Nguyên.

b. Sinh hoạt của người Ê-đê trong không gian nhà ở trong đoạn trích "Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời"

Không gian nhà dài chính là nơi cư trú của người dân Ê-đê. Tại đây diễn ra rất nhiều hoạt động gắn liền với văn hóa của người Ê-đê như hội họp, ăn mừng, kể chuyện sử thi, tổ chức nghi lễ thờ cúng thần linh,... Đoạn văn trong đoạn trích "Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời" đã miêu tả lại khung cảnh của người dân như sau: "tôi tớ trải dưới một chiếu trắng, trải trên một chiếu đỏ làm chỗ ngồi cho nhà tù trưởng. Rồi họ đem thuốc sợi cả hòm đồng, thuốc lá cả sọt đại, trầu vỏ cả gùi to, không còn sợ thiếu thuốc thiếu trần cho Đăm Săn ăn, hút. Họ đốt một gà mái ấp, giết một gà mái đẻ, giã gạo trắng như hoa êpang, sáng như ánh mặt trời, nấu cơm mời khách. Họ đi lấy rượu, đem một ché tuk da lươn, một ché êbah Mnông, trên vẽ hoa kơ-ụ, dưới lượn hoa văn, tai ché hình mỏ vẹt xâu lỗ. Đó là những cái ché ngã giá phải ba voi. Ai đi lấy nước cứ đi lấy nước, ai đánh chiêng cứ đánh chiêng, ai cắm cần cứ cắm cần. Cần cắm rồi, người ta mời Đăm Săn vào uống.". Các vật dụng xuất hiện trong đoạn văn như: ché tuk, ché êbah, là những đồ vật được làm bằng gốm với hình hoa văn đa dạng, được xem là những đồ vật quý của người Ê-đê. Nó biểu thị cho sự sung túc, giàu có, phải "ngã giá bằng ba voi" mới có được.

Hơn nữa, đoạn văn còn làm nổi bật được hoạt động và tính cách của người dân Ê-đê. Để thiết đãi vị tù trưởng Đăm Săn - vị khách quý của buôn làng, người dân nô nức thi nhau mang ra những món ăn ngon nhất, những loại thuốc quý nhất để thiết đãi: thuốc sợi, thuốc lá, trầu vỏ, gà mái ấp, gà mái đẻ, gạo trắng. Người Ê-đê hiện lên với nét tính cách xởi lởi, hào phóng, nồng hậu. Những hoạt động thiết đãi tù trưởng Đăm Săn cũng chính là những hoạt động của dân làng khi tiếp đón những vị khách quý từ phương xa.

Bên cạnh đó, chi tiết "chiêng xếp đầy nhà ngoài", "cồng chất đầy nhà trong" và "ai đánh chiêng cứ đánh chiêng, ai cắm cần cứ cắm cần" đã phản ánh phong tục đánh cồng chiêng và uống rượu cần của người dân vùng Tây Nguyên. Cồng chiêng không chỉ là nhạc cụ mà nó còn chứa đựng giá trị văn hóa của cộng đồng người Ê-đê. Chính vì vậy, chi tiết Đăm Săn đến nhà Nữ Thần Mặt Trời thấy hình ảnh "chiêng xếp đầy nhà ngoài, cồng xếp đầy nhà trong" biểu thị cho sự quyền lực và giàu có. Người Ê-đê tin rằng: mỗi một chiếc cồng đều ẩn chứa một vị thần cho nên càng nhiều cồng, cồng càng cổ thì quyền lực của vị thần càng cao. Ngoài ra, tục uống rượu cần cũng là một nét đẹp văn hóa trong đời sống của đồng bào các dân tộc Tây Nguyên. Rượu cần trong đoạn trích chính là phương tiện để gắn kết tình cảm giữa người tù trưởng Đăm Săn và Đăm Par Kvây. Rượu không chỉ đóng vai trò trong các buổi thực hành nghi lễ để cầu xin đấng thần linh mà nó còn thể hiện đầy đủ tinh thần tập thể của cộng đồng, lòng mến khách của chủ nhà.

Có thể nói, những vật dụng trong căn nhà của người Ê-đê không chỉ gắn liền với hoạt động sống mà còn phản ánh được tính cách, sự giàu có, phồn vinh của cả một cộng đồng.

3. Kết luận

Đoạn trích "Đăm Săn đi bắt Nữ Thần Mặt Trời" là đoạn trích quan trọng của sử thi "Đăm Săn". Đoạn trích không chỉ khắc họa vẻ đẹp phi thường, khát vọng mãnh liệt của người anh hùng Đăm Săn mà qua đó, chúng ta còn thấy được những nét đẹp văn hóa, đặc biệt là không gian sinh hoạt của người Ê-đê ở Tây Nguyên. Sử thi "Đăm Săn" cho thấy kiến trúc nhà dài, vật dụng gắn liền với sinh hoạt và lối sống, tính cách của đồng bào người Ê-đê. Các giá trị vật chất, tinh thần của người Ê-đê trong thời đại mới cần phải được bảo tồn và phát huy hơn nữa.

1
30 tháng 11 2025

Tài liệu tham khảo này tu đâu


Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu bên dưới: Đá san hô kê lên thành sân khấu Vài tấm tôn chôn mấy cánh gà Em đừng trách bọn chúng anh tạm bợ Chẳng phông màn nào chịu nổi gió Trường Sa   Gió rát mặt, đảo luôn thay hình dạng Đá củ đậu bay như lũ chim hoang Cứ mặc nó! Nào hỡi các chiến hữu Ta bắt đầu thôi. Mây nước đã mở...
Đọc tiếp

Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu bên dưới:

Đá san hô kê lên thành sân khấu

Vài tấm tôn chôn mấy cánh gà

Em đừng trách bọn chúng anh tạm bợ

Chẳng phông màn nào chịu nổi gió Trường Sa

 

Gió rát mặt, đảo luôn thay hình dạng

Đá củ đậu bay như lũ chim hoang

Cứ mặc nó! Nào hỡi các chiến hữu

Ta bắt đầu thôi. Mây nước đã mở màn…

 

Sân khấu lô nhô mấy chàng đầu trọc

Người xem ngổn ngang cũng… rặt lính trọc đầu

Nước ngọt hiếm, không lẽ dành gội tóc

Lính trẻ, lính già đều trọc tếu như nhau

 

[…] Nào hát lên cho đêm tối biết

Rằng tình yêu sáng trong ngực ta đây

Ta đứng vững trên đảo xa sóng gió

Tổ quốc Việt Nam bắt đầu ở nơi này.

 

(Trích Lính đảo hát tình ca trên đảo, Trần Đăng Khoa,

Bên cửa sổ máy bay, NXB Tác phẩm mới, 1985)

Câu 1: Đoạn  trích trên được viết theo thể thơ nào?

Câu 2: Chỉ ra hai hình ảnh trong đoạn trích diễn tả sự khắc nghiệt của thiên nhiên nơi biển đảo.

Câu 3: Những dòng thơ sau giúp anh/chị hiểu gì về cuộc sống của người lính nơi đảo xa?

Nước ngọt hiếm, không lẽ dành gội tóc

 Lính trẻ, lính già đều trọc tếu như nhau.

Câu 4: Anh/chị hãy nhận xét về tình cảm của tác giả đối với người lính đảo trong đoạn trích.

49
14 tháng 5 2021

1

Thể thơ: tự do

2

Hai hình ảnh nói đến sự khắc nghiệt của thiên nhiên nơi biển đảo:

- Gió rát mặt, Đá củ đậu bay, Nước ngọt hiếm…

(Thí sinh chỉ ra đúng 2 hình ảnh được 0.5 điểm).

3

Nước ngọt hiếm, không lẽ dành gội tóc

  Lính trẻ, lính già đều trọc tếu như nhau.

Hai dòng thơ trên cho thấy cuộc sống của người lính nơi đảo xa:

- Đó là cuộc sống vô cùng khó khăn, gian khổ, mà người lính thường xuyên phải đối diện (gió bão, thiếu thốn…)

- Tuy nhiên những người lính vẫn lạc quan, yêu đời.

4

- Tác giả thể hiện sự đồng cảm, chia sẻ với cuộc sống của những người lính đảo.

- Đồng thời cho thấy sự trân trọng những phẩm chất đáng quý: tinh thần lạc quan, ý chí nghị lực phi thường và tình yêu tổ quốc.

-> Nhận xét về tình cảm:

- Đây là những tình cảm chân thành, thể hiện trái tim yêu thương tinh tế, sâu sắc của tác giả.

- Tình cảm của tác giả cũng là đại diện cho tất cả những người dân Việt Nam dành tình yêu thương, sự cảm phục gửi đến những người lính nơi đảo xa.

Câu 1 :thể thơ tự do

Câu 2: Những hình ảnh thể hiện cho sự gian khó ở Trường Sa: đá san hô kê lên thành sân khấu, vài tấm tôn chôn mấy cánh gà, gió rát mặt, đảo thay hình dáng, sỏi cát bay như lũ chim hoang.

Câu 3:

Nước ngọt hiếm, không lẽ dành gội tóc

  Lính trẻ, lính già đều trọc tếu như nhau.

Hai dòng thơ trên cho thấy cuộc sống của người lính nơi đảo xa:

- Đó là cuộc sống vô cùng khó khăn, gian khổ, mà người lính thường xuyên phải đối diện (gió bão, thiếu thốn…)

- Tuy nhiên những người lính vẫn lạc quan, yêu đời.

Câu 4 :Đoạn thơ trích trong bài "Lính đảo hát tình ca trên đảo" của tác giả Trần Đăng Khoa đã khẳng định được tinh thần lạc quan, tươi trẻ của những người lính hải đảo nơi Trường Sa khắc nghiệt cùng tinh thần yêu nước, hướng về tổ quốc của họ. Thật vậy, hình ảnh những người lính hải đảo hiện lên với tầm vóc vĩ đại và tình yêu bất biến dành cho tổ quốc. Đầu tiên, họ là những người lính bất chấp những khó khăn gian khổ để hoàn thành tốt công việc. Điều kiện ở Trường Sa vô cùng khó khăn và khắc nghiệt: gió rát mặt, đảo thay đổi hình dạng, sỏi cát bay như lũ chim hoang. Ở nơi biển đảo hẻo lánh ấy, những người lính hải quân vẫn hiên ngang và cất lên bài hát của tuổi trẻ. Không những có phẩm chất kiên cường mà ta còn thấy được tinh thần tươi trẻ và yêu đời của những người lính ấy. Thứ hai, họ là những người lính khát khao cống hiến cho tổ quốc. Tình yêu của họ được gửi gắm vào lời hát và tiếng lòng của trái tim "Nào hát lên". Tình yêu ấy là động lực để họ "đứng vững" trước những khó khăn và họ còn muốn hát lên cho trời đất, mây nước biết. Tổ quốc đối với những người lính trẻ là thiêng liêng và vĩnh hằng biết nhường nào. Tóm lại, đoạn thơ cho ta thấy được phong thái yêu đời cùng tình yêu tổ quốc của những người lính hải đảo ấy.

Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu bên dưới: Ngày mai con hãy yên lòng đến những miền xa Có thể còn những điều con quên Nhưng có điều này con phải nhớ Rằng biển quê mình Dẫu còn lắm phong ba bão tố Bao đợt sóng chồm lên như hổ dữ Những cơn bão có tên và không tên Nhưng như phép mầu của đức tin Người dân nơi xóm chài mỗi sớm mặt...
Đọc tiếp

Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu bên dưới:

Ngày mai con hãy yên lòng đến những miền xa

Có thể còn những điều con quên

Nhưng có điều này con phải nhớ

Rằng biển quê mình

Dẫu còn lắm phong ba bão tố

Bao đợt sóng chồm lên như hổ dữ

Những cơn bão có tên và không tên

Nhưng như phép mầu của đức tin

Người dân nơi xóm chài mỗi sớm mặt trời lên

Vẫn hiên ngang ngẩng mặt chào biển rộng

Đất quê cằn, nhọc nhằn gió cát

Phải bắt đầu từ biển, đi lên từ biển

Ông cha nghìn đời

Bắp tay cuộn dưới mặt trời

Da nhuộm hồng nước biển

Lẽ nào cháu con quên lưới vây, lưới cản

Lẽ nào bỏ nghề đi lộng đi khơi

Bão giông là việc của Trời

Nén tiếng khóc, dằn lòng sau bão

Vững bước lên thuyền mặt biển chiều hôm

Lạy trời cho cả gió nồm

Ghe ra biển lớn mươi hôm ghe về

(Trích Vọng Hải Đài, Bùi Công Minh, baodanang.vn,

Chủ nhật, 22/04/2021,21:27{GMT+7})

Câu 1: Đoạn trích trên được viết theo thể thơ nào?

Câu 2: Chỉ ra biện pháp tu từ được sử dụng trong dòng thơ:

Bao đợt sóng chồm lên như hổ dữ

Câu 3: Những dòng thơ sau giúp anh/chị hiểu gì về hình ảnh con người trước biển?

Bão giông là việc của Trời

            Nén tiếng khóc, dằn lòng sau bão

                           Vững bước lên thuyền mặt biển chiều hôm

Câu 4: Anh/chị hãy nhận xét tình cảm của tác giả đối với biển cả quê hương được thể hiện trong đoạn trích?

23

câu 1: Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do

Câu 2: Biện pháp nghệ thuật là so sánh

Câu 3: Những câu thơ trên miêu tả rõ hình ảnh con người trước biển: dù bão dông, thiên nhiên khắc nghiệt như nào thì con người vẫn luôn lạc quan hướng về phía trước, con người vẫn bình thản, chịu đựng những đau thương, khó khăn thử thách 

Câu 4: tình yêu quê hương biển cả được tác giả thể hiện qua đoạn trích: tác giả đã dành tình yêu tha thiết với que hương mình, dù có bão giông, gió lốc thì biển vẫn là nơi tìm về của những đứa con làng chài. Biển còn là nơi ông cha ta làm lên tất cả vì vậy tình yêu biển vả còn là sự biết ơn, chân trọng quá khứ.

17 tháng 5 2021

Câu 1 : Đoạn trính trên được viết theo thể thơ : Tự do

Câu 2: Biện pháp tu từ được sử dụng : So sánh

Câu3 : 

- Hình tượng biển ( thiên nhiên ) dù bão giông,khắc nghiệt thì những con người lao động không vì thế mà sợ hãi - đó là cách con người làm chủ được thiên nhiên,coi đó chỉ như một thử thách,một lẽ thường tình của mẹ thiên nhiên,họ vẫn bình thản,bản lĩnh,kiên cường trước những đau thương mà thiiên nhiên gây ra.

- Người lao động Việt Nam mạnh mẽ,cần cù,luôn lạc quan,kiên cường vượt qua khó khăn vững bước trên mặt biển

Câu 4 : 

 Qua đoạn trích,có thể thấy được rõ nét nhất 2 thứ : Tình cảm sâu nặng mà tác giả dành cho  biển cả quê hương và sư trân trọng công lao của ông cha ta trong quá khứ.Tình cảm của tác giả dành cho biển cả quê hương rất sâu sắc,dẫu có khắc nghiệt, khó khăn nhưng biển vẫn là nơi nuôi sống những con người Việt Nam,là nhà,là nơi ta tìm về.Đặc biệt,tình yêu không chỉ thể hiện qua sự trân trọng quá khứ, biết ơn công lao cha ông ta,phát huy lại truyền thống dân tộc,tao nên sức mạnh đoàn kết giữa người với người

I. Đọc hiểu Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu:             Hy vọng là một thứ rất tuyệt diệu. Hy vọng cong, xoắn, thỉnh thoảng nó khuất đi nhưng hiếm khi nó tan vỡ… Hy vọng duy trì cuộc sống của chúng ta mà không có gì có thể thay thế được… Hy vọng cho chúng ta có thể tiếp tục, cho chúng ta can đảm để tiến lên phía trước, khi chúng ta tự nhủ là mình sắp bỏ...
Đọc tiếp

I. Đọc hiểu

Đọc đoạn trích sau và thực hiện các yêu cầu:

            Hy vọng là một thứ rất tuyệt diệu. Hy vọng cong, xoắn, thỉnh thoảng nó khuất đi nhưng hiếm khi nó tan vỡ… Hy vọng duy trì cuộc sống của chúng ta mà không có gì có thể thay thế được… Hy vọng cho chúng ta có thể tiếp tục, cho chúng ta can đảm để tiến lên phía trước, khi chúng ta tự nhủ là mình sắp bỏ cuộc…

            Hy vọng đặt nụ cười lên gương mặt chúng ta khi mà trái tim không chủ động được điều đó.

            Hy vọng đặt đôi chân chúng ta lên con đường mà mắt chúng ta không nhìn thấy được…

            Hy vọng thúc giục chúng ta hành động khi tinh thần chúng ta không nhận biết được phương hướng nữa… Hy vọng là điều kì diệu, một điều cần được nuôi dưỡng và ấp ủ và đổi lại nó sẽ làm cho chúng ta luôn sống động… Và hi vọng có thể tìm thấy trong mỗi chúng ta, và nó có thể mang ánh sáng vào những nơi tăm tối nhất…

            Đừng bao giờ mất hi vọng!

(Trích Luôn mỉm cười với cuộc sống –

Nhã Nam tuyển chọn, NXB Trẻ, 2011, tr.05)

Câu 1: Xác định phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong đoạn trích. (0.5 điểm)

Câu 2: Theo tác giả, hy vọng có thể tìm thấy ở đâu? (0.5 điểm)

Câu 3: Nêu tác dụng của phép điệp từ “hy vọng” được sử dụng trong đoạn trích. (1.0 điểm)

Câu 4: Anh/chị có đồng tình với quan niệm: Đừng bao giờ đánh mất hi vọng. Vì sao? (1.0 điểm)

8

1, nghị luận

2, Tác dụng: nhấn mạnh thông điệp mà văn bản muốn truyền đạt đó là vai trò của hy vọng đối với đời sống tinh thần của mỗi con người.

3, 

Tác giả cho rằng "hy vọng duy trì cuộc sống của chúng ta mà không có gì có thể thay thế được" bởi vì hy vọng chính là những niềm tin vào những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống, là những niềm tin vững chắc vào những điều tuyệt vời sẽ xảy ra. Chính vì vậy, nhờ có hy vọng mà con người dù trong hoàn cảnh tồi tệ và tối tăm nhất vẫn sẽ luôn vững tin và có sức mạnh để tiếp tục nỗ lực và vượt qua được những thử thách chông gai. Nói cách khác, hy vọng chính là nguồn sức mạnh tinh thần của mỗi người trong cuộc sống.

4,

Thông điệp mà em tâm đắc nhất chính là "đừng bao giờ đánh mất hy vọng". Bởi vì hy vọng chính là nguồn sức mạnh giúp mỗi cá nhân vượt qua những thử thách, chông gai và mở ra con đường cho mỗi người định hướng trong tương lai. Nhờ có hy vọng mà con người vẫn tích cực và hạnh phúc sống dù trong hoàn cảnh bế tắc vì còn hy vọng là còn sức mạnh tinh thần để đạt được điều mà mình mong muốn.

I. ĐỌC HIỂU Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:             Tôi nhớ lúc nhỏ có lần phạm lỗi, mẹ phạt quỳ úp mặt vào tường suốt hai tiếng đồng hồ. Khi đi làm về, nghe mẹ kể lại, ba đã gọi tôi đến và nói: “Trở thành người như thế nào là tự do của con. Trở thành người tốt hay xấu là tự do tuyệt đối của con. Con có toàn quyền lựa chọn cho cuộc đời của mình....
Đọc tiếp

I. ĐỌC HIỂU

Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:

            Tôi nhớ lúc nhỏ có lần phạm lỗi, mẹ phạt quỳ úp mặt vào tường suốt hai tiếng đồng hồ. Khi đi làm về, nghe mẹ kể lại, ba đã gọi tôi đến và nói: “Trở thành người như thế nào là tự do của con. Trở thành người tốt hay xấu là tự do tuyệt đối của con. Con có toàn quyền lựa chọn cho cuộc đời của mình. Ba mẹ yêu thương con không phải vì con mà vì con là con của ba mẹ, bởi vậy kể cả khi con trở thành một người xấu, một kẻ dối trá hay thậm chí trộm cắp, thì tình yêu của ba mẹ dành cho con vẫn không thay đổi. Nhưng ba muốn con biết rằng ba mẹ sẽ rất hạnh phúc và tự hào nếu con trở thành một người chính trực và biết yêu thương.”

            Đó chính là lí do đầu tiên để tôi muốn trở thành một người chính trực và biết yêu thương. Thậm chí, tôi chỉ cần một lí do đó mà thôi.

            Kinh Talmud viết: “Khi ngươi dạy con trai mình, tức là ngươi dạy con trai của con trai ngươi.” Bởi thế, hiển nhiên là tôi cũng sẽ nói với con tôi những lời ba tôi đã nói.

            […] Ai cũng có thể dạy một cậu con trai mới lớn lái xe hoặc mở bugi bị ướt ra lau khi đi qua quãng đường ngập nước. Nhưng thật đặc biệt khi cậu học những điều đó từ chính cha mình.

(Trích Nếu biết trăm năm là hữu hạn – Phạm Lữ Ân)

Câu 1: Xác định phương thức biểu đạt chính của đoạn trích.

Câu 2: Vì sao nhân vật tôi muốn trở thành một người chính trực và biết yêu thương.

Câu 3: Theo em, việc tác giả trích câu “Khi ngươi dạy con trai mình, tức là ngươi dạy con trai của con trai ngươi.” trong Kinh Talmud có ý nghĩa gì?

Câu 4: Em rút ra được thông điệp gì từ những câu văn sau: “Ai cũng có thể dạy một cậu con trai mới lớn lái xe hoặc mở bugi bị ướt ra lau khi đi qua quãng đường ngập nước. Nhưng thật đặc biệt khi cậu học những điều đó từ chính cha mình.”?

12
14 tháng 5 2021

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính: nghị luận.

Câu 2: Lí do để nhân vật tôi muốn trở thành một người chính trực và biết yêu thương đó là lời nói của ba: Nhưng ba muốn con biết rằng ba mẹ sẽ rất hạnh phúc và tự hào nếu con trở thành một người chính trực và biết yêu thương.”

Câu 3: Việc tác giả trích câu “Khi ngươi dạy con trai mình, tức là ngươi dạy con trai của con trai ngươi.” trong Kinh Talmud có ý nghĩa:

- Khi chúng ta dạy cho con cái mình những điều tốt đẹp, chúng sẽ mang những điều tốt đẹp đó để cư xử với tất cả mọi người xung quanh và dạy dỗ thế hệ sau.

- Những điều tốt đẹp ấy sẽ lan tỏa, có sức ảnh hưởng tích cực đến muôn đời sau.

- Làm tăng ý nghĩa, tính triết lí cho văn bản.

- Làm tăng sức thuyết phục, tin cậy cho nội dung mà tác giả muốn gửi gắm.

Câu 4:

- Trong cuộc đời mỗi người luôn có nhiều người thầy nhưng cha mẹ luôn là người thầy đầu tiên của con.

- Mỗi chúng ta sẽ cảm thấy ấm áp và hạnh phúc vô cùng khi được học những điều bình dị từ chính người cha yêu quý của mình. Cha luôn là người dành cả tình yêu thương và tấm lòng bao la của tình phụ tử thiêng liêng để chỉ bảo ta trên đường đời.

- Bài học từ người thầy đầu tiên ấy là điều vô cùng quý giá, sẽ để lại dấu ấn sâu sắc và gợi nhiều kỉ niệm để nhớ về trên chặng đường sau này.

14 tháng 5 2021

ko biet

I. ĐỌC HIỂUĐọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:            Tôi nhớ lúc nhỏ có lần phạm lỗi, mẹ phạt quỳ úp mặt vào tường suốt hai tiếng đồng hồ. Khi đi làm về, nghe mẹ kể lại, ba đã gọi tôi đến và nói: “Trở thành người như thế nào là tự do của con. Trở thành người tốt hay xấu là tự do tuyệt đối của con. Con có toàn quyền lựa chọn cho cuộc đời của mình. Ba...
Đọc tiếp

I. ĐỌC HIỂU

Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:

            Tôi nhớ lúc nhỏ có lần phạm lỗi, mẹ phạt quỳ úp mặt vào tường suốt hai tiếng đồng hồ. Khi đi làm về, nghe mẹ kể lại, ba đã gọi tôi đến và nói: “Trở thành người như thế nào là tự do của con. Trở thành người tốt hay xấu là tự do tuyệt đối của con. Con có toàn quyền lựa chọn cho cuộc đời của mình. Ba mẹ yêu thương con không phải vì con mà vì con là con của ba mẹ, bởi vậy kể cả khi con trở thành một người xấu, một kẻ dối trá hay thậm chí trộm cắp, thì tình yêu của ba mẹ dành cho con vẫn không thay đổi. Nhưng ba muốn con biết rằng ba mẹ sẽ rất hạnh phúc và tự hào nếu con trở thành một người chính trực và biết yêu thương.”

            Đó chính là lí do đầu tiên để tôi muốn trở thành một người chính trực và biết yêu thương. Thậm chí, tôi chỉ cần một lí do đó mà thôi.

            Kinh Talmud viết: “Khi ngươi dạy con trai mình, tức là ngươi dạy con trai của con trai ngươi.” Bởi thế, hiển nhiên là tôi cũng sẽ nói với con tôi những lời ba tôi đã nói.

            […] Ai cũng có thể dạy một cậu con trai mới lớn lái xe hoặc mở bugi bị ướt ra lau khi đi qua quãng đường ngập nước. Nhưng thật đặc biệt khi cậu học những điều đó từ chính cha mình.

(Trích Nếu biết trăm năm là hữu hạn – Phạm Lữ Ân)

Câu 1: Xác định phương thức biểu đạt chính của đoạn trích.

Câu 2: Vì sao nhân vật tôi muốn trở thành một người chính trực và biết yêu thương.

Câu 3: Theo em, việc tác giả trích câu “Khi ngươi dạy con trai mình, tức là ngươi dạy con trai của con trai ngươi.” trong Kinh Talmud có ý nghĩa gì?

Câu 4: Em rút ra được thông điệp gì từ những câu văn sau: “Ai cũng có thể dạy một cậu con trai mới lớn lái xe hoặc mở bugi bị ướt ra lau khi đi qua quãng đường ngập nước. Nhưng thật đặc biệt khi cậu học những điều đó từ chính cha mình

2
21 tháng 7 2021

đọc

nha

21 tháng 5 2025

Dưới đây là gợi ý trả lời cho các câu hỏi đọc hiểu dựa trên đoạn trích từ tác phẩm Nếu biết trăm năm là hữu hạn của Phạm Lữ Ân:


Câu 1: Xác định phương thức biểu đạt chính của đoạn trích.

  • Phương thức biểu đạt chính: Tự sự kết hợp với nghị luận.
  • Đoạn trích kể lại câu chuyện về lời dạy của ba dành cho nhân vật "tôi" (tự sự), đồng thời thể hiện quan điểm, suy nghĩ về giá trị của sự chính trực và tình yêu thương (nghị luận).

Câu 2: Vì sao nhân vật tôi muốn trở thành một người chính trực và biết yêu thương?

  • Nhân vật "tôi" muốn trở thành người chính trực và biết yêu thương vì ba mẹ đã dạy rằng dù con có sai lầm, ba mẹ vẫn yêu thương con vô điều kiện.
  • Nhưng ba mẹ sẽ rất hạnh phúc và tự hào nếu con trở thành người chính trực và biết yêu thương.
  • Lời dạy đó là động lực và lí do duy nhất để nhân vật "tôi" quyết tâm trở thành người như vậy.

Câu 3: Theo em, việc tác giả trích câu “Khi ngươi dạy con trai mình, tức là ngươi dạy con trai của con trai ngươi.” trong Kinh Talmud có ý nghĩa gì?

  • Câu trích nhấn mạnh tính liên tục của việc giáo dục và truyền lại giá trị đạo đức qua các thế hệ.
  • Việc dạy con không chỉ ảnh hưởng đến con cái mà còn ảnh hưởng đến cả các thế hệ tiếp theo (cháu chắt).
  • Điều này thể hiện trách nhiệm và tầm quan trọng của việc giáo dục con cái trong gia đình.

Câu 4: Em rút ra được thông điệp gì từ những câu văn sau:

“Ai cũng có thể dạy một cậu con trai mới lớn lái xe hoặc mở bugi bị ướt ra lau khi đi qua quãng đường ngập nước. Nhưng thật đặc biệt khi cậu học những điều đó từ chính cha mình.”

  • Thông điệp:
    • Sự học hỏi từ người thân, đặc biệt là từ cha mẹ, có ý nghĩa sâu sắc và đặc biệt hơn so với việc học từ người khác.
    • Những bài học đời thường, kỹ năng sống khi được truyền đạt từ người thân yêu mang giá trị tinh thần và tình cảm lớn lao.
    • Mối quan hệ gắn bó, sự tin tưởng và tình cảm gia đình làm cho việc học trở nên ý nghĩa và đáng trân trọng hơn.

Nếu bạn cần mình giải thích thêm hoặc hỗ trợ làm bài tập khác, cứ hỏi nhé!