K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

I. Mở bài

  • Giới thiệu vấn đề: Văn học là một phần không thể thiếu trong đời sống con người, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành tư tưởng, tình cảm và nhân cách.
  • Nêu vấn đề: Trong bối cảnh hiện nay, văn học không chỉ phải khẳng định vai trò của mình mà còn phải đối mặt với nhiều thách thức.

II. Thân bài

1. Luận điểm 1: Văn học có vai trò quan trọng trong đời sống hiện nay không?

  • Lí lẽ: Văn học giúp con người hiểu biết về thế giới, về bản thân và xã hội.
  • Bằng chứng: Các tác phẩm văn học nổi tiếng đã truyền tải những giá trị nhân văn, giáo dục đạo đức và khơi dậy tình yêu quê hương, đất nước.

2. Luận điểm 2: Trước sự phổ biến của các phương tiện nghe nhìn, văn học có gặp phải thách thức gì không?

  • Lí lẽ: Sự phát triển của công nghệ đã làm giảm sự chú ý của độc giả đối với văn học.
  • Bằng chứng: Nhiều người trẻ hiện nay thích xem phim, nghe nhạc hơn là đọc sách, dẫn đến việc văn học bị lãng quên.

3. Luận điểm 3: Văn học đem đến cho người đọc nhận thức gì về đời sống xã hội con người?

  • Lí lẽ: Văn học phản ánh chân thực đời sống xã hội, giúp người đọc nhận thức rõ hơn về các vấn đề xã hội.
  • Bằng chứng: Các tác phẩm như "Nhật ký trong tù" của Hồ Chí Minh hay "Chí Phèo" của Nam Cao đã phản ánh sâu sắc những bất công trong xã hội.

4. Luận điểm 4: Văn học khiến cho con người có thái độ ra sao trước cái đúng, cái sai, cái tốt, cái xấu?

  • Lí lẽ: Văn học giúp con người hình thành quan điểm và thái độ đúng đắn về đạo đức.
  • Bằng chứng: Những nhân vật trong văn học thường là hình mẫu cho những giá trị tốt đẹp, giúp người đọc nhận diện cái xấu, cái sai.
  • 5. Luận điểm 5: Vì sao có thể nói văn học có khả năng đánh thức những rung cảm trước cái đẹp của con người?
  • Lí lẽ: Văn học khơi gợi cảm xúc, giúp con người cảm nhận được cái đẹp trong cuộc sống.
  • Bằng chứng: Những bài thơ, câu chuyện tình yêu, hay những tác phẩm nghệ thuật thường mang lại cho người đọc những cảm xúc sâu sắc và rung động.

III. Kết bài

  • Khẳng định: Văn học vẫn giữ vai trò quan trọng trong đời sống con người, là nguồn cảm hứng và tri thức.
  • Liên hệ bản thân: Mỗi người cần nhận thức và trân trọng giá trị của văn học, từ đó góp phần gìn giữ và phát triển văn hóa đọc trong xã hội hiện đại.
2
5 tháng 4

Thời bây giờ: Văn học = ChatGPT + Google +...

5 tháng 4

Nghị luận xã hội thì viết ra được những "GIẢI PHÁP" để "GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ", nhưng thực tế thì chẳng giải quyết được vấn đề gì cả!


1. Mở bàiGiới thiệu chung về Đền Bà Chúa Kho – một ngôi đền nổi tiếng tại Việt Nam.Đền nằm ở đâu và được nhiều người biết đến.2. Thân bàiVị trí địa lí:Đền Bà Chúa Kho tọa lạc ở xã Thanh Lương, huyện Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh.Ý nghĩa lịch sử và văn hóa:Đền thờ Bà Chúa Kho – người có vai trò quan trọng trong tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt.Đền được xem là nơi gửi...
Đọc tiếp

1. Mở bài

  • Giới thiệu chung về Đền Bà Chúa Kho – một ngôi đền nổi tiếng tại Việt Nam.
  • Đền nằm ở đâu và được nhiều người biết đến.

2. Thân bài

  • Vị trí địa lí:
    • Đền Bà Chúa Kho tọa lạc ở xã Thanh Lương, huyện Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh.
  • Ý nghĩa lịch sử và văn hóa:
    • Đền thờ Bà Chúa Kho – người có vai trò quan trọng trong tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt.
    • Đền được xem là nơi gửi gắm, cầu xin tài lộc, may mắn trong làm ăn buôn bán.
  • Hoạt động và phong tục:
    • Lễ hội đền thường diễn ra vào đầu năm mới, đặc biệt là ngày 14 tháng Giêng âm lịch.
    • Người dân, đặc biệt là những người kinh doanh, đến cầu mong một năm làm ăn phát đạt.
  • Kiến trúc và cảnh quan:
    • Đền có kiến trúc truyền thống với các khu vực thờ tự, gian chính, chạm khắc tinh xảo.
    • Không gian linh thiêng, yên bình thu hút nhiều du khách, phật tử.

3 kết bài
Đền Bà Chúa Kho không chỉ là địa điểm tâm linh mà còn là nơi giữ gìn giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc.

  • Giữ vai trò quan trọng trong đời sống tinh thần và tín ngưỡng của người Việt.
0
I. MỞ BÀI: Giới thiệu chuyến đi tham quanGiới thiệu địa điểm đến:Em đã có dịp tham quan Đền Đô, còn gọi là Đền Lý Bát Đế, thuộc phường Đình Bảng, thành phố Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh.Đây là khu di tích lịch sử nổi tiếng, gắn liền với triều đại nhà Lý – triều đại mở đầu cho thời kỳ độc lập, hưng thịnh của nước ta.Lý do đến:Chuyến đi được tổ chức bởi nhà trường...
Đọc tiếp

I. MỞ BÀI: Giới thiệu chuyến đi tham quan

  1. Giới thiệu địa điểm đến:
    • Em đã có dịp tham quan Đền Đô, còn gọi là Đền Lý Bát Đế, thuộc phường Đình Bảng, thành phố Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh.
    • Đây là khu di tích lịch sử nổi tiếng, gắn liền với triều đại nhà Lý – triều đại mở đầu cho thời kỳ độc lập, hưng thịnh của nước ta.
  2. Lý do đến:
    • Chuyến đi được tổ chức bởi nhà trường (hoặc gia đình, địa phương...), nhằm giúp học sinh tìm hiểu về lịch sử và di sản văn hóa dân tộc.
  3. Cảm xúc ban đầu:
    • Em rất háo hức, hồi hộp khi lần đầu được đến một nơi linh thiêng và giàu giá trị lịch sử như vậy.
    • Em mong muốn được tận mắt nhìn thấy những điều từng học qua sách vở.

🟩 II. THÂN BÀI: Diễn biến chuyến đi và cảm nhận

1. Khởi hành – Trên đường đi

  • Em cùng lớp (hoặc đoàn) xuất phát từ trường vào buổi sáng, trời mát mẻ, không khí nhộn nhịp.
  • Trên xe, mọi người hát hò, nói chuyện rôm rả; thầy cô còn kể sơ lược về lịch sử nhà Lý và ý nghĩa của Đền Đô.

2. Đến nơi – Thăm quan các địa điểm trong khu di tích

a. Toàn cảnh khu di tích

  • Đền Đô nằm gần bờ sông Tiêu Tương thơ mộng, có cây xanh bao quanh, không khí mát mẻ, thanh tịnh.
  • Cổng tam quan uy nghi, mái cong, khắc dòng chữ “Cổ Pháp Điện” – tên gọi xưa của nơi đây.

b. Trình tự các địa điểm tham quan

  • Sân rồng – Nơi tổ chức tế lễ chính.
  • Thăm điện thờ Lý Thái Tổ – vị vua đầu tiên lập ra nhà Lý.
  • Dâng hương tại Thượng điện – nơi thờ 8 vị vua triều Lý (gọi là Lý Bát Đế).
  • Ngắm giếng Ngọc, cây đa cổ thụ, hồ bán nguyệt – những công trình gắn liền với cảnh quan xưa.
  • Tham quan nhà bia, tượng đá, và gian trưng bày hiện vật, tài liệu lịch sử.

3. Hoạt động chính và cảm xúc

  • Được nghe thuyết minh viên kể về truyền thống yêu nước của triều Lý, về việc dời đô ra Thăng Long.
  • Chụp ảnh lưu niệm, ghi chép thông tin.
  • Em cảm thấy tự hào khi biết rằng tổ tiên ta đã từng xây dựng một quốc gia vững mạnh và độc lập từ rất sớm.

4. Ấn tượng nổi bật

  • Kiến trúc đền vừa cổ kính, vừa trang nghiêm với mái ngói rêu phong, hoành phi câu đối rực rỡ.
  • Không gian trong lành, yên tĩnh khiến em thấy lòng mình thanh thản.
  • Ấn tượng nhất là sự tôn kính của người dân địa phương với các vị vua triều Lý – thể hiện qua cách họ giữ gìn, hương khói và trùng tu đền rất cẩn thận.

🟩 III. KẾT BÀI: Cảm xúc – suy nghĩ sau chuyến đi

  • Chuyến đi tham quan Đền Đô đã để lại trong em nhiều ấn tượng sâu sắc và bài học quý giá.
  • Em cảm thấy tự hào về truyền thống văn hiến và lòng yêu nước của dân tộc ta.
  • Em mong rằng sau này sẽ có thêm nhiều chuyến đi như vậy để hiểu rõ hơn về lịch sử và gìn giữ những giá trị văn hóa quý báu của đất nước.
0
1. Họ và tên, năm sinh - năm mất, quê quán:Họ và tên: Nguyễn KhuyếnNăm sinh – năm mất: 1835 – 1909Quê quán: Làng Văn Khê, xã Yên Đổ, huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam (nay là huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam) 2. Vị trí của ông trong nền văn học:Nguyễn Khuyến là một trong những nhà thơ lớn của văn học Việt Nam giai đoạn nửa cuối thế kỷ XIX.Ông được mệnh danh là “nhà thơ của làng quê Việt Nam”,...
Đọc tiếp

1. Họ và tên, năm sinh - năm mất, quê quán:

  • Họ và tên: Nguyễn Khuyến
  • Năm sinh – năm mất: 1835 – 1909
  • Quê quán: Làng Văn Khê, xã Yên Đổ, huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam (nay là huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam)

2. Vị trí của ông trong nền văn học:

  • Nguyễn Khuyến là một trong những nhà thơ lớn của văn học Việt Nam giai đoạn nửa cuối thế kỷ XIX.
  • Ông được mệnh danh là “nhà thơ của làng quê Việt Nam”, là gương mặt tiêu biểu của văn học yêu nước đầu thế kỷ XX, với phong cách nhẹ nhàng nhưng sâu sắc.

3. Đề tài sáng tác:

  • Tình yêu thiên nhiên, làng quê, đặc biệt là cảnh sắc và cuộc sống nông thôn Bắc Bộ.
  • Tình cảm gia đình, bạn bè.
  • Tâm sự thời thế, nỗi buồn về thời cuộc, về sự suy tàn của đất nước dưới ách đô hộ thực dân.
  • Châm biếm, đả kích chế độ thực dân phong kiến mục nát.

4. Phong cách sáng tác:

  • Giản dị, chân thực, sâu sắc.
  • Ngôn ngữ bình dị, gần gũi với lời ăn tiếng nói của nhân dân.
  • Vừa trữ tình, vừa trào phúng, có lúc sâu cay, mỉa mai nhưng vẫn thấm đẫm tình người.
  • Tài năng sử dụng tiếng Việt điêu luyện, đặc biệt trong thể thơ Đường luật.

5. Những tác phẩm chính:

  • Chùm thơ thu nổi tiếng:
    • Thu điếu (Câu cá mùa thu)
    • Thu ẩm (Uống rượu mùa thu)
    • Thu vịnh (Ngâm thơ mùa thu)
  • Khóc Dương Khuê – bài thơ khóc bạn đầy xúc động.
  • Bạn đến chơi nhà – thể hiện tình bạn chân thành, mộc mạc.
  • Chạy giặc, Lụt nói láo, Mẹ mìn,... – mang tính thời sự và trào phúng sâu sắc.
0
1. Mở bàiGiới thiệu chung:Bắc Ninh – vùng đất giàu truyền thống lịch sử, văn hóa.Trong dịp nghỉ lễ, em cùng gia đình (hoặc nhà trường) có dịp đi tham quan Đền Đô.Cảm xúc ban đầu: rất háo hức, mong được tận mắt chiêm ngưỡng một di tích lịch sử nổi tiếng.2. Thân bàia) Hành trình đến đềnThời gian đi: buổi sáng đẹp trời, không khí trong lành.Con đường đến Đền Đô rợp bóng cây,...
Đọc tiếp

1. Mở bài

  • Giới thiệu chung:
    • Bắc Ninh – vùng đất giàu truyền thống lịch sử, văn hóa.
    • Trong dịp nghỉ lễ, em cùng gia đình (hoặc nhà trường) có dịp đi tham quan Đền Đô.
  • Cảm xúc ban đầu: rất háo hức, mong được tận mắt chiêm ngưỡng một di tích lịch sử nổi tiếng.

2. Thân bài

a) Hành trình đến đền

  • Thời gian đi: buổi sáng đẹp trời, không khí trong lành.
  • Con đường đến Đền Đô rợp bóng cây, nhiều cờ hoa, người dân tấp nập.

b) Quang cảnh Đền Đô

  • Đền nằm bên dòng Ngũ Huyện Khê thơ mộng.
  • Cổng tam quan đồ sộ, kiến trúc cổ kính.
  • Khuôn viên rộng rãi, có nhiều cây cổ thụ xanh mát, hồ bán nguyệt trong vắt.
  • Các công trình kiến trúc: nghi môn, nhà bia, đại điện, hậu cung… được chạm khắc tinh xảo, mái ngói đỏ tươi.

c) Hoạt động trong chuyến đi

  • Cùng mọi người mua lễ vật: hoa quả, hương, trầu cau.
  • Vào dâng hương, khấn nguyện trước ban thờ tám vị vua Lý.
  • Tham gia lễ hội (nếu đi dịp hội tháng 3): rước kiệu, hát quan họ, đánh cờ người, múa lân, rất nhộn nhịp.
  • Chụp ảnh, ghi lại nhiều kỷ niệm đẹp cùng bạn bè/ gia đình.

d) Cảm xúc và suy nghĩ

  • Tự hào vì đất nước mình có nhiều di tích văn hóa – lịch sử quý giá.
  • Học được bài học: phải biết gìn giữ, trân trọng quá khứ, đồng thời cố gắng học tập để mai sau xây dựng đất nước.

3. Kết bài

  • Khẳng định chuyến đi để lại nhiều ấn tượng sâu sắc, vừa vui vừa bổ ích.
  • Mong muốn được quay lại Đền Đô, tìm hiểu nhiều hơn về lịch sử triều Lý và những giá trị văn hóa dân tộc.
0
1. Tên tuổi, quê quánTên thật: Trần Khâm (1258 – 1308).Hiệu: Trúc Lâm Đại sĩ, Trúc Lâm Đầu Đà.Quê quán: Thăng Long (nay thuộc Hà Nội).Ông là vị vua thứ ba của nhà Trần (trị vì 1278 – 1293), con trai Trần Thánh Tông. Sau khi nhường ngôi cho con là Trần Anh Tông, ông xuất gia, sáng lập Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử – dòng thiền mang bản sắc Việt Nam.2. Vị trí của ông trong nền văn họcLà một tác...
Đọc tiếp

1. Tên tuổi, quê quán

  • Tên thật: Trần Khâm (1258 – 1308).
  • Hiệu: Trúc Lâm Đại sĩ, Trúc Lâm Đầu Đà.
  • Quê quán: Thăng Long (nay thuộc Hà Nội).
  • Ông là vị vua thứ ba của nhà Trần (trị vì 1278 – 1293), con trai Trần Thánh Tông. Sau khi nhường ngôi cho con là Trần Anh Tông, ông xuất gia, sáng lập Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử – dòng thiền mang bản sắc Việt Nam.

2. Vị trí của ông trong nền văn học

  • một tác giả lớn của văn học trung đại Việt Nam.
  • Văn chương của Trần Nhân Tông vừa phản ánh tâm hồn của một minh quân gắn bó với dân tộc (qua chiến công chống Nguyên – Mông), vừa là thiền sư với tư tưởng an nhiên, thoát tục.
  • Ông góp phần làm phong phú dòng văn học Phật giáo, đồng thời nâng cao tính dân tộc trong tư tưởng và thi ca.
  • Cùng với các vua Trần khác (Trần Thái Tông, Trần Thánh Tông), ông là một trong những cây bút tiêu biểu của văn học đời Trần.

3. Đề tài và phong cách sáng tác

  • Đề tài chính:
    • Tư tưởng Phật giáo: vô thường, từ bi, buông bỏ, sống thuận theo lẽ tự nhiên.
    • Tình yêu quê hương, niềm tự hào dân tộc, đặc biệt là sau những chiến thắng Nguyên – Mông.
    • Cuộc sống an lạc, giản dị nơi núi rừng, thiên nhiên.
  • Phong cách:
    • Thơ mang vẻ thanh thoát, trong sáng, giản dị, kết hợp chất trữ tình – triết lý.
    • Thường sử dụng hình ảnh thiên nhiên (hoa, mây, núi, suối…) để gợi cái đẹp tinh thần, gắn đời sống hiện tại với tinh thần thiền.
    • Lời thơ ngắn gọn, hàm súc, đậm chất thiền vị nhưng vẫn gần gũi với đời sống dân gian.

4. Những tác phẩm chính

Hiện còn lại không nhiều, nhưng tiêu biểu có:

  • Thơ chữ Hán:
    • Trung hưng thực lục (ghi lại công lao nhà Trần kháng chiến chống Nguyên).
    • Các bài thơ nổi tiếng:
      • Cư trần lạc đạo phú (ở đời vui đạo)
      • Đắc thú lâm tuyền thành đạo ca (bài ca đắc thú khi thành đạo ở suối rừng)
      • Thiền tông chỉ nam (chỉ dẫn về thiền)
  • Văn chính luận – triết lý:
    • Các bài giảng, kệ tụng trong quá trình truyền bá Phật pháp tại Yên Tử.
1
6 tháng 10 2025

Em không đăng linh tinh trên diễn đàn hỏi đáp nhé.

6 tháng 10 2025

Em có thắc mắc gì về bài học không?

1. Tên tuổi, quê quánTên thật: Trần Khâm (陳欽), sinh năm 1258, mất năm 1308.Quê quán: Gốc ở hương Tức Mặc, phủ Thiên Trường (nay thuộc phường Lộc Vượng, thành phố Nam Định).Ông là con trai trưởng của vua Trần Thánh Tông, và là vị vua thứ ba của triều Trần. 2. Vị trí của ông trong nền văn họcTrần Nhân Tông không chỉ là một vị vua anhminh, mà còn là một nhà thơ lớn và nhà tư tưởng...
Đọc tiếp

1. Tên tuổi, quê quán

  • Tên thật: Trần Khâm (陳欽), sinh năm 1258, mất năm 1308.
  • Quê quán: Gốc ở hương Tức Mặc, phủ Thiên Trường (nay thuộc phường Lộc Vượng, thành phố Nam Định).
  • Ông là con trai trưởng của vua Trần Thánh Tông, và là vị vua thứ ba của triều Trần.

2. Vị trí của ông trong nền văn học

  • Trần Nhân Tông không chỉ là một vị vua anh
  • minh, mà còn là một nhà thơ lớnnhà tư tưởng Phật giáo.
  • Ông là người sáng lập Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử, dòng thiền mang đậm bản sắc dân tộc Việt Nam.
  • Trong văn học, ông được xem là tác giả tiêu biểu của văn học Phật giáo thời Trần, góp phần định hình tư tưởng và thẩm mỹ văn chương thời kỳ này.

3. Đề tài và phong cách sáng tác

  • Đề tài chính: Tư tưởng Phật giáo, đạo đức, nhân sinh, và thiền học.
  • Phong cách sáng tác:
    • Giản dị, sâu sắc, mang tính triết lý.
    • Thấm đẫm tinh thần thoát tục, từ bi, và vô ngã.
    • Thường sử dụng hình ảnh thiên nhiên để biểu đạt tư tưởng thiền.

4. Những tác phẩm chính

  • Thơ văn:
    • Cư trần lạc đạo phú – Tác phẩm tiêu biểu thể hiện tư tưởng sống đạo giữa đời thường.
    • Đắc thú lâm tuyền thành đạo ca – Bài ca thể hiện niềm vui khi tu hành nơi rừng suối.
    • Thơ thiền – Nhiều bài thơ mang đậm chất thiền, thể hiện sự giác ngộ và thanh thản.
  • Ngoài ra, ông còn để lại nhiều bài giảng, lời dạy trong quá trình hoằng pháp và tu hành.
0
1. Họ tên, năm sinh – năm mất, quê quánHọ và tên đầy đủ: Nguyễn Khuyến (tên thật là Nguyễn Thắng, tự Quế Sơn, hiệu Miễn Chi).Năm sinh – năm mất: 1835 – 1909.Quê quán: Làng Hoàng Xá, xã Trung Lập, huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam.2. Vị trí trong nền văn họcNguyễn Khuyến là nhà thơ lớn của văn học Việt Nam thế kỉ XIX, được mệnh danh là “nhà thơ của làng cảnh Việt Nam”.Ông để lại...
Đọc tiếp

1. Họ tên, năm sinh – năm mất, quê quán

  • Họ và tên đầy đủ: Nguyễn Khuyến (tên thật là Nguyễn Thắng, tự Quế Sơn, hiệu Miễn Chi).
  • Năm sinh – năm mất: 1835 – 1909.
  • Quê quán: Làng Hoàng Xá, xã Trung Lập, huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam.

2. Vị trí trong nền văn học

  • Nguyễn Khuyến là nhà thơ lớn của văn học Việt Nam thế kỉ XIX, được mệnh danh là “nhà thơ của làng cảnh Việt Nam”.
  • Ông để lại dấu ấn đậm nét trong dòng thơ trữ tình – hiện thực, đồng thời cũng là nhà nho yêu nước, gắn bó với nhân dân.

3. Đề tài sáng tác

  • Viết nhiều về cảnh đẹp nông thôn Việt Nam (cảnh vật bốn mùa, làng quê thanh bình).
  • Thể hiện tình cảm yêu quê hương đất nước, gắn bó với thiên nhiên, làng cảnh.
  • Phản ánh nỗi lòng trước thời cuộc: buồn đau, bất lực trước cảnh đất nước bị xâm lược, nhân dân lầm than.
  • Viết về tình bạn, tình thầy trò, tình gia đình rất chân thành, sâu sắc.

4. Phong cách sáng tác

  • Thơ ông mang vẻ đẹp trong sáng, giản dị, tự nhiên, gắn bó mật thiết với đời sống thôn quê.
  • Ngôn ngữ mộc mạc, gần gũi nhưng tinh tế, giàu sức gợi cảm.
  • Có sự kết hợp hài hòa giữa trữ tình và hiện thực, giữa nỗi buồn thời thế và tình yêu thiên nhiên, đất nước.
  • Ngoài thơ trữ tình, ông còn có thơ trào phúng, châm biếm sâu cay bọn cường hào, quan lại, thực dân.

5. Những tác phẩm chính

  • Chùm thơ Thu: Thu điếu (Câu cá mùa thu), Thu ẩm (Uống rượu mùa thu), Thu vịnh (Ngâm thơ mùa thu).
  • Các bài thơ nổi tiếng khác: Bạn đến chơi nhà, Khóc Dương Khuê, Tự tình, Hành lạc từ, …
  • Thơ chữ Hán và chữ Nôm, để lại khoảng 800 bài.
1
2 tháng 2

lô trân trân sinh năm bao nhiêu mất năm bao nhiêu quê quán ở đâu


1. Họ và tên, năm sinh – năm mất, quê quánHọ tên đầy đủ: Nguyễn Khuyến (tên thật là Nguyễn Thắng, tự Miễn Chi, hiệu Quế Sơn).Năm sinh – năm mất: 1835 – 1909.Quê quán: Làng Hoàng Xá, huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định; sau dời về quê mẹ ở làng Vị Hạ, huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam (xưa).2. Vị trí của ông trong nền văn họcNguyễn Khuyến là nhà thơ lớn của văn học Việt Nam thế kỉ XIX, đặc...
Đọc tiếp

1. Họ và tên, năm sinh – năm mất, quê quán

  • Họ tên đầy đủ: Nguyễn Khuyến (tên thật là Nguyễn Thắng, tự Miễn Chi, hiệu Quế Sơn).
  • Năm sinh – năm mất: 1835 – 1909.
  • Quê quán: Làng Hoàng Xá, huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định; sau dời về quê mẹ ở làng Vị Hạ, huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam (xưa).

2. Vị trí của ông trong nền văn học

  • Nguyễn Khuyến là nhà thơ lớn của văn học Việt Nam thế kỉ XIX, đặc biệt nổi tiếng trong giai đoạn văn học trung đại cuối cùng.
  • Ông được mệnh danh là “Nhà thơ của làng cảnh Việt Nam”, đồng thời cũng là người thể hiện tâm sự yêu nước, nỗi đau thời thế qua thơ.

3. Đề tài sáng tác

  • Thiên nhiên, làng quê gắn bó mật thiết với con người.
  • Tình yêu quê hương đất nước, lòng thương dân.
  • Tâm trạng ưu thời mẫn thế, nỗi niềm bất lực trước thời cuộc đất nước mất chủ quyền.

4. Phong cách sáng tác

  • Trong sáng, giản dị, tự nhiên.
  • Thơ ông vừa đậm chất hiện thực, vừa thấm đượm tình cảm chân thành.
  • Có tài dùng chữ Nôm, tạo nên giọng thơ dân dã, hóm hỉnh, giàu chất trữ tình và châm biếm.
  • Cảnh quê trong thơ ông luôn gắn liền với tình quê, mang vẻ đẹp thanh bình, chân chất.

5. Những tác phẩm chính

  • Chùm thơ thu: Thu điếu (Câu cá mùa thu), Thu ẩm (Uống rượu mùa thu), Thu vịnh (Ngâm thơ mùa thu).
  • Một số bài thơ tiêu biểu khác: Khóc Dương Khuê, Bạn đến chơi nhà, Chạy giặc,...
0