Bài học cùng chủ đề
Báo cáo học liệu
Mua học liệu
Mua học liệu:
-
Số dư ví của bạn: 0 coin - 0 Xu
-
Nếu mua học liệu này bạn sẽ bị trừ: 2 coin\Xu
Để nhận Coin\Xu, bạn có thể:
Tri thức ngữ văn SVIP
I − THƠ VÀ THƠ TRỮ TÌNH
1. Thơ
* Định nghĩa
Câu hỏi:
@210244589305@
* Đặc điểm cơ bản
− Tính hàm súc: Lời ít, ý nhiều, thiên về gợi hơn tả.
− Tính hình tượng: Sử dụng hình ảnh giàu sức gợi.
− Tính nhạc: Có vần, nhịp, âm điệu.
− Tính cảm xúc: Thể hiện tình cảm, tâm trạng của con người.
2. Thơ trữ tình
− Thơ trữ tình là thể loại thơ bộc lộ trực tiếp cảm xúc, tâm trạng, suy nghĩ của con người trước cuộc sống; không chú trọng kể chuyện mà thiên về cảm xúc và nội tâm
− Thơ trữ tình là thể loại chiếm tỉ trọng lớn nhất trong thơ ca.
II − NHÂN VẬT TRỮ TÌNH
1. Định nghĩa
− Trong văn bản thơ, nhân vật trữ tình là người trực tiếp bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ, thái độ và thế giới nội tâm trước một vấn đề, sự vật hay con người nó đó.
− Đây là "người phát ngôn" cho những tâm tư của tác giả nhưng không đồng nhất hoàn toàn giữa hai đối tượng này.
2. Đặc điểm
− Mang cảm xúc chủ đạo của bài thơ (buồn, vui, nhớ, yêu, cô đơn,…).
− Không có hành động, cốt truyện rõ ràng như nhân vật tự sự.
− Thường xuất hiện qua các đại từ: "tôi", "ta", "em", "anh",… hoặc ẩn đi nhưng vẫn thể hiện qua cảm xúc.
− Là trung tâm để liên kết hình ảnh, ngôn ngữ và mạch cảm xúc.
III − HÌNH ẢNH THƠ
1. Định nghĩa
− Hình ảnh thơ là những hình ảnh về sự vật, con người, thiên nhiên,… được tái hiện bằng ngôn ngữ thơ.
− Không chỉ là hình ảnh tả thực mà còn chứa đựng ý nghĩa cảm xúc, biểu tượng.
2. Đặc điểm
− Tính gợi cảm (Trực quan): Hình ảnh thơ tác động vào các giác quan của người đọc (thị giác, thính giác, khứu giác, xúc giác). Đọc thơ, ta như "nhìn thấy" màu sắc, "nghe thấy" âm thanh, "chạm thấy" sự vật.
− Tính hàm súc và đa nghĩa: Một hình ảnh nhỏ nhưng có thể chứa đựng ý nghĩa lớn. Nó thường mang ý nghĩa ẩn dụ, tượng trưng.
− Tính chủ quan: Hình ảnh thơ phản ánh cái nhìn riêng biệt của nhà thơ. Cùng là một nhành hoa, nhưng người vui thấy đẹp, người buồn thấy héo úa ("Người buồn cảnh có vui đâu bao giờ" − Nguyễn Du).
IV − VẦN THƠ, NHỊP ĐIỆU, NHẠC ĐIỆU, ĐỐI, THI LUẬT, THỂ THƠ
1. Vần thơ
− Là sự lặp lại những âm cuối giống nhau hoặc gần giống nhau ở vị trí nhất định trong các dòng thơ.
− Phân loại:
Câu hỏi:
@210244523968@
− Tác dụng:
+ Tạo ra sự liên kết giữa các dòng thơ.
+ Góp phần tạo nên nhịp điệu, nhạc điệu cũng như giọng điệu của bài thơ
2. Nhịp điệu
− Định nghĩa:
+ Là những điểm ngắt, nghỉ khi đọc một dòng thơ; nhịp được tạo ra bởi sự kiết hợp giữa các quãng ngắt và sự lặp lại của các đơn vị âm thanh.
− Cách ngắt nhịp phụ thuộc vào thể thơ và cảm xúc của tác giả. Ví dụ:
+ Thơ lục bát thường ngắt nhịp chẵn 2/2/2 hoặc 4/4.
+ Thơ Đường luật thường ngắt nhịp 4/3 hoặc 2/2/3.
+ ...
− Tác dụng:
+ Làm cho bài thơ có tính nhạc, dễ đọc, dễ cảm.
+ Thể hiện cảm xúc (nhịp nhanh thể hiện sự gấp gáp, vui tươi; nhịp chậm thể hiện sự buồn thương, suy tư).
3. Nhạc điệu
− Định nghĩa: Là sự hài hoà về mặt âm thanh trong thơ, được tạo nên từ sự kết hợp của vần, nhịp và sự phối hợp thanh điệu.
− Đặc điểm: Tiếng Việt có 6 thanh điệu (thanh bằng − không dấu, dấu huyền; thanh trắc − dấu sắc, ngã, nặng). Sự đan xen thanh bằng − trắc tạo nên âm hưởng trầm bổng như một bản nhạc.
− Tác dụng: Làm cho bài thơ giàu tính nghệ thuật, tác động mạnh mẽ vào thính giác và cảm xúc người đọc.
4. Đối
− Định nghĩa: Là cách đặt các từ ngữ, cụm từ hoặc dòng thơ ở vị trí cân xứng nhau nhằm tạo nên sự hài hoà về ý nghĩa và âm thanh.
− Các kiểu đối:
+ Đối cân (thuận chiều): Hai vế đối bổ sung ý nghĩa cho nhau.
+ Đối chọi (tương phản): Hai vế đối có ý nghĩa trái ngược nhau.
− Tác dụng:
Câu hỏi:
@210244590319@
5. Thi luật
− Định nghĩa: Là toàn bộ những quy tắc mang tính bắt buộc của một thể thơ về số câu, số chữ, cách gieo vần, ngắt nhịp, phối hợp thanh điệu và đối.
− Vai trò: Thi luật tạo nên "khuôn mẫu" cho thơ. Đặc biệt quan trọng khi tìm hiểu thơ cổ điển (thơ Đường luật).
6. Thể thơ
− Định nghĩa: Là sự thống nhất giữa mô hình thi luật và loại hình nội dung của tác phẩm thơ. Các thể thơ được hình thành và duy trì sự ổn định của chúng trong quá trình phát triển của lịch sử văn học.
− Các nhóm chính:
Câu hỏi:
@210246563165@
V − LỖI DÙNG TỪ VÀ LỖI VỀ TRẬT TỰ TỪ TRONG CÂU
1. Lỗi dùng từ
− Định nghĩa: Là việc sử dụng từ ngữ không đúng, làm cho câu văn sai nghĩa, thiếu chính xác hoặc kém tự nhiên.
− Các lỗi dùng từ thường gặp:
+ Dùng từ không đúng nghĩa:
++ Nguyên nhân: Người viết/ người nói chưa hiểu rõ nghĩa của từ hoặc nhầm lẫn giữa các từ gần âm, gần nghĩa.
++ Ví dụ: "Anh ấy rất là một người rất hào quang.". → "Hào quang" là danh từ chỉ ánh sáng rực rỡ bao quanh, thường được dùng với nghĩa bóng là danh tiếng, vinh quang. Trong câu này, "hào quang" lại được dùng như tính từ để miêu tả con người, không phù hợp về từ loại và nghĩa.
+ Dùng từ không đúng sắc thái biểu cảm:
++ Nguyên nhân: Người viết/ người nói chọn từ không phù hợp với hoàn cảnh giao tiếp hoặc đối tượng được nói đến (dùng từ quá trang trọng cho chuyện đời thường, hoặc dùng từ thiếu tôn trọng cho người lớn).
++ Ví dụ: "Quân xâm lược đã hi sinh rất nhiều trên chiến trường.". → Từ "hi sinh" mang nghĩa tích cực, sự tôn vinh; từ này không phù hợp với đối tượng là "quân xâm lược".
+ Lỗi lặp từ:
++ Nguyên nhân: Người viết/ người nói diễn đạt quanh quẩn, dùng nhiều từ có cùng một nét nghĩa trong một câu hoặc một đoạn.
++ Ví dụ: "Truyện Kiều là một kiệt tác vĩ đại cực kì lớn lao của Nguyễn Du.". → Các từ "kiệt tác", "vĩ đại" và "lớn lao" đều mang ý nghĩa tương tự nhau (chỉ sự to lớn, giá trị cao). Việc dùng cả 3 từ trong một câu khiến câu văn bị rườm rà, nặng nề.
2. Lỗi về trật tự từ trong câu
− Định nghĩa: Trong tiếng Việt, trật tự từ rất quan trọng vì nó quyết định đến ý nghĩa của câu. Thay đổi vị trí từ có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa, thông điệp.
− Các lỗi thường gặp:
+ Sắp xếp các từ ngữ không phù hợp với quy tắc ngữ pháp.
++ Ví dụ: "Tôi đã đọc xong hai quyển sách hay rất này." (Sai trật tự tính từ và đại từ chỉ định).
++ Sửa lại: "Tôi đã đọc xong hai quyển sách rất hay này.".
+ Trật tự từ làm câu văn bị đa nghĩa (Gây hiểu lầm).
++ Ví dụ: "Cần bán nhà cho người có nhu cầu ở chính chủ." (Người đọc sẽ hiểu lầm là "người ở" phải là "chính chủ").
++ Sửa lại: "Chính chủ cần bán nhà cho người có nhu cầu ở.".
+ Trật tự từ không phù hợp với logic/ tiến trình sự việc.
++ Nguyên nhân: Sắp xếp các hành động hoặc đối tượng không theo thứ tự thời gian hoặc tầm quan trọng.
++ Ví dụ: "Chúng ta phải chiến thắng, chiến đấu và chuẩn bị.".
++ Sửa lại:
Câu hỏi:
@210246565394@
Bạn có thể đăng câu hỏi về bài học này ở đây