Báo cáo học liệu
Mua học liệu
Mua học liệu:
-
Số dư ví của bạn: 0 coin - 0 Xu
-
Nếu mua học liệu này bạn sẽ bị trừ: 0 coin\Xu
Để nhận Coin\Xu, bạn có thể:
Thời tiết và khí hậu. Các đới khí hậu (Tiết 1) SVIP
Nội dung này do giáo viên tự biên soạn.
BÀI 17: THỜI TIẾT VÀ KHÍ HẬU. BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU (Tiết 1)
1. Khái niệm về thời tiết và khí hậu
- Thời tiết là trạng thái của khí quyển tại một thời điểm và khu vực cụ thể được xác định bằng (nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa và gió). Thời tiết luôn thay đổi.
- Khí hậu ở một nơi là tổng hợp các yếu tố thời tiết (nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa, gió,...) của nơi đó, trong một thời gian dài và đã trở thành quy luật
=> So sánh sự giống và khác nhau giữa thời tiết và khí hậu:
So sánh | Thời tiết | Khí hậu |
Giống nhau | - Đều diễn ra trong một khu vực nhất định. - Đều là các yếu tố: nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa và gió,… | |
Khác nhau | - Diễn ra trong thời gian ngắn và thường xuyên thay đổi. | - Diễn ra trong thời gian dài và có tính quy luật. |
2. Các đới khí hậu trên Trái Đất
Trên Trái Đất có năm đới khí hậu:
- Đới nóng (nhiệt đới):
+ Vị trí: Từ 230 23’ Bắc đến 230 23’ Nam
+ Đặc điểm khí hậu: quanh năm nóng
+ Nhiệt độ: trung bình năm không nhỏ hơn 20°C
+ Lượng mưa trung bình năm: từ 1.000 mm đến trên 2.000 mm
+ Gió thổi thường xuyên: gió Mậu dịch (gió Tín phong).
- Hai đới ôn hoà (ôn đới):
+ Vị trí: Từ 230 23’ Bắc đến 660 33’ Bắc và từ 230 23’ Nam đến 660 33’ Nam
+ Đặc điểm khí hậu: Các mùa trong năm rất rõ rệt
+ Nhiệt độkhông khí: trung bình năm dưới 20°C, tháng nóng nhất không nhỏ hơn 10°C.
+ Lượng mưa trung bình năm: dao động từ 500 mm đến 1.000 mm
+ Gió thổi thường xuyên: gió Tây ôn đới.
- Hai đới lạnh (hàn đới):
+ Vị trí: Từ 660 33’ Bắc đến cực Bắc và từ 660 33’ Nam đến cực Nam
+ Đặc điểm khí hậu: là khu vực có băng tuyết hầu như quanh năm
+ Nhiệt độ: các tháng trong năm đều dưới 10°C
+ Lượng mưa trung bình năm: dưới 500 mm
+ Gió thổi thường xuyên: gió Đông cực đới
Bạn có thể đăng câu hỏi về bài học này ở đây